Robot thú cưng biết an ủi (AIロボットペット)
A: このAIロボット、泣いている人を見ると近寄ってきますよ。
Con robot AI này hễ thấy người đang khóc là sẽ lại gần đấy.
B: 優しいですね。頭をなでると嬉しそうな声を出します。
Hiền quá nhỉ. Khi xoa đầu nó sẽ phát ra âm thanh có vẻ vui sướng.
A: 寂しい一人暮らしの人に、とても人気があるそうです。
Nghe nói nó rất được những người sống một mình cô đơn ưa chuộng.
B: 本物のペットみたいで、心が温かくなりますね。
Giống như thú cưng thật vậy, thấy ấm lòng hơn nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 近寄る: Lại gần / Tiếp cận (N3).
* 温かい: Ấm áp (N5/N4).
* 一人暮らし: Sống một mình (N3).
* 人気がある: Được ưa chuộng / Nổi tiếng (N4).
* なでる: Xoa đầu / Vuốt ve (N2).
* 温かい: Ấm áp (N5/N4).
* 一人暮らし: Sống một mình (N3).
* 人気がある: Được ưa chuộng / Nổi tiếng (N4).
* なでる: Xoa đầu / Vuốt ve (N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + と: Hễ... thì... (Kết quả tất yếu hoặc thói quen - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・A-い(bỏ い) + そうです: Có vẻ như... (Phán đoán dựa trên vẻ ngoài - N4).
・~みたい: Giống như là... (So sánh - N4).
AI viết thực đơn từ đồ thừa (AI献立作成)
A: 冷蔵庫の残り物の写真を撮るだけで、AIが献立を考えます。
Chỉ cần chụp ảnh đồ thừa trong tủ lạnh, AI sẽ nghĩ ra thực đơn.
B: すごい技術ですね。味はどうでしょうか。
Kỹ thuật siêu thật. Hương vị thì thế nào nhỉ?
A: 有名なシェフの味をAIが勉強しているから、おいしいですよ。
Vì AI học theo vị của đầu bếp nổi tiếng nên ngon lắm đấy.
B: 毎日メニューを考えなくていいから、とても楽です。
Vì không phải nghĩ thực đơn mỗi ngày nên rất nhàn.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 残り物: Đồ thừa (thức ăn còn sót lại) (N3).
* 献立: Thực đơn / Thực đơn bữa ăn (N3).
* 冷蔵庫: Tủ lạnh (N4).
* シェフ: Đầu bếp (Chef).
* 技術: Kỹ thuật / Công nghệ (N3).
* 献立: Thực đơn / Thực đơn bữa ăn (N3).
* 冷蔵庫: Tủ lạnh (N4).
* シェフ: Đầu bếp (Chef).
* 技術: Kỹ thuật / Công nghệ (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + だけで: Chỉ cần... (N3/N4).
・V-ない(bỏ い) + くていい: Không cần làm... cũng được (N4).
・V-ている: Đang làm / Trạng thái (勉強している: đang học/đã học - N4).
・~から: Vì... (N5/N4).
Robot làm kẹo bông nghệ thuật (わたあめロボット)
A: 公園でロボットが複雑な形のわたあめを作っています。
Ở công viên có con robot đang làm kẹo bông hình thù phức tạp.
B: 花や動物の形を1分で作れるなんて、驚きました。
Làm được hình hoa hay động vật trong 1 phút thì thật đáng kinh ngạc.
A: AIが子供の好きな色を判断して、自動で作るそうですよ。
Nghe nói AI sẽ phán đoán màu sắc trẻ con thích rồi làm tự động đấy.
B: 食べるのがもったいないくらい、綺麗ですね。
Đẹp đến mức không nỡ ăn luôn nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* わたあめ: Kẹo bông.
* 複雑な: Phức tạp (N3).
* 驚く: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* 判断する: Phán đoán / Đánh giá (N3).
* もったいない: Lãng phí / Tiếc (N3).
* 複雑な: Phức tạp (N3).
* 驚く: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* 判断する: Phán đoán / Đánh giá (N3).
* もったいない: Lãng phí / Tiếc (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~なんて: (Cái việc...) thì thật là / đến mức... (Thể hiện sự ngạc nhiên - N3/N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~くらい: Đến mức... (Chỉ mức độ - N4).
・V-て (判断して): Làm... rồi... (Chỉ trình tự hành động - N5/N4).
Dịch vụ thuê người "đẩy" Deadline (締め切り応援サービス)
A: 仕事が終わらない人を応援するサービスを知っていますか。
Bạn có biết dịch vụ cổ vũ những người chưa xong việc không?
B: ええ。後ろでじっと見ているだけで、仕事が進むそうです。
Vâng. Nghe nói chỉ cần đứng nhìn chằm chằm từ phía sau là công việc trôi chảy ngay.
A: 少し怖いですが、一人でやるより集中できそうですね。
Hơi sợ một chút nhưng có vẻ sẽ tập trung hơn làm một mình nhỉ.
B: 締め切りが近いときに、一度使ってみたいです。
Khi gần đến hạn chót, tôi muốn dùng thử một lần.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 応援: Cổ vũ / Hỗ trợ (N3).
* 締め切り: Hạn chót / Deadline (N3).
* じっと: (Nhìn) chằm chằm / (Ngồi) yên lặng (N3).
* 集中する: Tập trung (N3).
* 進む: Tiến triển / Trôi chảy (N4).
* 締め切り: Hạn chót / Deadline (N3).
* じっと: (Nhìn) chằm chằm / (Ngồi) yên lặng (N3).
* 集中する: Tập trung (N3).
* 進む: Tiến triển / Trôi chảy (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~より: (Hơn) là... (Dùng trong cấu trúc so sánh - N4).
・V-て みたい: Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです: Có vẻ như... (Phán đoán - N4).
・V-可能形 (集中できる): Có thể tập trung (N4).
Khách sạn im lặng tuyệt đối (沈黙のホテル)
A: 誰とも話してはいけないホテルが話題になっています。
Khách sạn không được nói chuyện với bất kỳ ai đang là chủ đề hot.
B: 会話が禁止なんですか。とても不思議なルールですね。
Cấm nói chuyện sao? Quy định kỳ lạ thật đấy.
A: 静かな時間を楽しみたい人に、予約がいっぱいだそうです。
Nghe nói đã kín chỗ bởi những người muốn tận hưởng thời gian yên tĩnh.
B: 都会の忙しさを忘れるには、一番いいかもしれません。
Để quên đi sự bận rộn đô thị thì có lẽ đây là cách tốt nhất.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 話題になる: Trở thành chủ đề bàn tán / Đang hot (N3).
* 禁止: Cấm / Nghiêm cấm (N3).
* 不思議な: Kỳ lạ / Khó hiểu (N4).
* 都会: Thành thị / Đô thị (N4).
* 静寂: Sự tĩnh lặng / Im lặng tuyệt đối (N1/N2).
* 禁止: Cấm / Nghiêm cấm (N3).
* 不思議な: Kỳ lạ / Khó hiểu (N4).
* 都会: Thành thị / Đô thị (N4).
* 静寂: Sự tĩnh lặng / Im lặng tuyệt đối (N1/N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ては いけない: Không được làm gì đó (Cấm đoán - N4).
・~かもしれません: Có lẽ là... (Phán đoán - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (N4).
・V-たい: Muốn làm gì đó (N4).
Dịch vụ xóa kỷ niệm với người cũ (思い出整理サービス)
A: 元の恋人との思い出を整理してくれる会社があるそうです。
Nghe nói có công ty giúp thu dọn kỷ niệm với người yêu cũ.
B: 写真やプレゼントを全部捨ててくれるんですか。
Họ sẽ vứt hết ảnh và quà tặng giúp mình à?
A: はい。心の相談もできるから、前向きになれるそうですよ。
Vâng. Vì có thể tư vấn tâm lý nên nghe nói sẽ giúp mình tích cực hơn.
B: 新しい人生を始めるために、便利なサービスですね。
Để bắt đầu cuộc sống mới thì đúng là dịch vụ tiện lợi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 元の恋人: Người yêu cũ (N4).
* 整理: Thu dọn / Sắp xếp (N3).
* 捨てる: Vứt bỏ (N5/N4).
* 相談: Thảo luận / Tư vấn (N4).
* 前向き: Tích cực / Hướng về phía trước (N3).
* 人生: Nhân sinh / Đời người (N3).
* 整理: Thu dọn / Sắp xếp (N3).
* 捨てる: Vứt bỏ (N5/N4).
* 相談: Thảo luận / Tư vấn (N4).
* 前向き: Tích cực / Hướng về phía trước (N3).
* 人生: Nhân sinh / Đời người (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て くれる: (Ai đó) làm giúp mình việc gì (N4).
・V-る + ために: Để... (Chỉ mục đích - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (N4).
・V-可能形 (なれる): Có thể trở nên... (N4).
Quán cà phê "chỉ dành cho người đang buồn" (悲しい人限定のカフェ)
A: 悲しいときだけ入れる不思議なカフェに行きました。
Tôi đã đến một quán cà phê lạ lùng chỉ vào được khi đang buồn.
B: 面白いですね。明るい人は入れないんですか。
Thú vị nhỉ. Người đang vui thì không vào được à?
A: はい。店員さんも一緒に悲しんでくれる特別な場所です。
Vâng. Đó là nơi đặc biệt mà nhân viên cũng sẽ buồn cùng bạn.
B: 泣きたいときには、ぴったりの店ですね。
Khi muốn khóc thì đúng là cửa hàng phù hợp nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 悲しい: Buồn bã (N5/N4).
* 不思議な: Kỳ lạ / Lạ lùng (N4).
* 店員: Nhân viên cửa hàng (N4).
* 特別な: Đặc biệt (N4).
* ぴったりの: Vừa vặn / Phù hợp nhất (N3).
* 癒やす: Xoa dịu / Chữa lành (N2).
* 不思議な: Kỳ lạ / Lạ lùng (N4).
* 店員: Nhân viên cửa hàng (N4).
* 特別な: Đặc biệt (N4).
* ぴったりの: Vừa vặn / Phù hợp nhất (N3).
* 癒やす: Xoa dịu / Chữa lành (N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る / A-い + とき: Khi... (N5/N4).
・V-て くれる: (Ai đó) làm giúp mình việc gì / Làm gì đó vì mình (N4).
・V-可能形 (入れる / 入れない): Có thể vào / Không thể vào (N4).
・V-たい (泣きたい): Muốn (khóc) (N5/N4).
Dịch vụ thuê "người lạ" đi đám cưới (代理出席サービス)
A: 最近、友達の代わりに結婚式に出る人が増えています。
Dạo này số người đi đám cưới thay cho bạn bè đang tăng lên.
B: 「レンタル友人」ですね。マナーも完璧だそうですよ。
Là "thuê bạn bè" nhỉ. Nghe nói phong cách cư xử cũng hoàn hảo lắm.
A: 友達が少ない人には、助かるサービスかもしれません。
Với người ít bạn thì có lẽ đây là dịch vụ cứu cánh.
B: 偽物だとバレないか、少し心配になります。
Tôi hơi lo không biết có bị lộ là giả hay không.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 代理出席: Đi thay / Dự tiệc thay (N2/N3).
* 代わりに: Thay cho... (N3).
* 完璧: Hoàn hảo / Thập toàn thập mỹ (N3).
* 偽物: Đồ giả / Người giả (N3).
* バレる: Bị lộ (N2/Khẩu ngữ).
* 心配になる: Trở nên lo lắng (N4).
* 代わりに: Thay cho... (N3).
* 完璧: Hoàn hảo / Thập toàn thập mỹ (N3).
* 偽物: Đồ giả / Người giả (N3).
* バレる: Bị lộ (N2/Khẩu ngữ).
* 心配になる: Trở nên lo lắng (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て いる: Đang (diễn tả xu hướng/trạng thái hiện tại - N4).
・~だそうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~かもしれません: Có lẽ là... (Phán đoán - N4).
・~になります: Trở nên... (N4).
Nhà hàng có menu "hên xui" (運任せのメニュー)
A: 何が出てくるかわからないメニューだけの店があります。
Có cửa hàng chỉ có thực đơn không biết món gì sẽ được bưng ra.
B: 注文するときに、ドキドキしそうですね。
Lúc gọi món chắc là tim đập thình thịch nhỉ.
A: 嫌いな物があるときは、先に言えば大丈夫ですよ。
Khi có món ghét thì nếu nói trước là sẽ ổn thôi.
B: 新しい料理に出会えるから、楽しそうです。
Vì có thể gặp những món ăn mới nên có vẻ vui đấy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 注文する: Gọi món / Đặt hàng (N4).
* ドキドキする: Hồi hộp / Tim đập thình thịch (N3).
* 嫌いな物: Đồ ghét / Thứ không thích (N5/N4).
* 出会う: Gặp gỡ (tình cờ hoặc trải nghiệm mới) (N4).
* 運任せ: Phó mặc cho vận may / Hên xui (N1/N2).
* ドキドキする: Hồi hộp / Tim đập thình thịch (N3).
* 嫌いな物: Đồ ghét / Thứ không thích (N5/N4).
* 出会う: Gặp gỡ (tình cờ hoặc trải nghiệm mới) (N4).
* 運任せ: Phó mặc cho vận may / Hên xui (N1/N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~かわからない: Không biết là... (Lồng câu nghi vấn vào câu trần thuật - N4).
・V-条件形 (言えば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです: Có vẻ như... (Phán đoán - N4).
・V-可能形 (出会える): Có thể gặp được (N4).
Dịch vụ thuê người "ngủ gật hộ" (居眠り代行)
A: 電車で隣に座って、寝顔を見せるだけの仕事があるそうです。
Nghe nói có công việc chỉ cần ngồi cạnh trên tàu và cho xem mặt lúc ngủ.
B: 変な仕事ですね。どうして人気があるんですか。
Công việc lạ lùng thật. Tại sao nó lại được ưa chuộng vậy?
A: 安心感があって、自分も眠くなると言っている人が多いです。
Nhiều người nói rằng có cảm giác an tâm và chính mình cũng thấy buồn ngủ theo.
B: 日本のストレス社会は、色々な悩みがありますね。
Xã hội áp lực của Nhật đúng là có nhiều nỗi niềm nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 寝顔: Khuôn mặt lúc ngủ (N2).
* 安心感: Cảm giác an tâm (N3).
* 社会: Xã hội (N4).
* 悩み: Nỗi trăn trở / Nỗi niềm / Phiền muộn (N3).
* 眠い: Buồn ngủ (N5/N4).
* 安心感: Cảm giác an tâm (N3).
* 社会: Xã hội (N4).
* 悩み: Nỗi trăn trở / Nỗi niềm / Phiền muộn (N3).
* 眠い: Buồn ngủ (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~があって: Vì có... (Cách dùng thể て để chỉ nguyên nhân - N4).
・~と言っている: Đang nói là... (Trích dẫn lời nói của nhiều người hoặc trạng thái đang nói - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-る + と: Hễ... (Kéo theo hệ quả tự nhiên - N4).
Máy bán rau củ "xấu xí" tự động (不揃い野菜の自販機)
A: 形が悪い野菜だけを売る自販機が人気です。
Máy bán hàng tự động chỉ bán rau củ hình dáng xấu xí đang rất hot.
B: 味は同じなのに、安く買えるからお得ですね。
Vị thì vẫn vậy mà lại mua được rẻ nên hời quá nhỉ.
A: 捨てられるはずの野菜を助けるから、環境にもいいです。
Vì cứu được rau củ lẽ ra bị vứt đi nên cũng tốt cho môi trường.
B: 面白い形を探すのが、子供たちに喜ばれています。
Việc tìm những hình dáng thú vị đang được trẻ con yêu thích (được trẻ con làm cho vui vẻ).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自販機: Máy bán hàng tự động (Cách gọi tắt của 自動販売機 - N4).
* お得: Hời / Có lợi / Giá hời (N3).
* 環境: Môi trường (N3).
* 不揃ふぞろい: Không đều nhau / Không cùng kích cỡ (N1/N2).
* 助ける: Cứu giúp / Giúp đỡ (N4).
* お得: Hời / Có lợi / Giá hời (N3).
* 環境: Môi trường (N3).
* 不揃ふぞろい: Không đều nhau / Không cùng kích cỡ (N1/N2).
* 助ける: Cứu giúp / Giúp đỡ (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~なのに: Mặc dù... (Chỉ sự tương phản, bất ngờ - N4).
・V-受身形 (喜ばれる): Thể bị động (Được ai đó yêu thích/làm cho vui - N4).
・V-可能形 (買える): Có thể mua (N4).
・~はず: Lẽ ra là... / Chắc chắn là... (N4).
Dịch vụ "đặt tên hộ" cho thú cưng (ペットの命名サービス)
A: プロがペットの名前を考えてくれるサービスを使いました。
Tôi đã dùng dịch vụ chuyên gia nghĩ tên hộ cho thú cưng.
B: 自分で決めないで、お金を払うのは驚きました。
Tôi đã ngạc nhiên khi thấy bạn không tự quyết định mà lại trả tiền đấy.
A: 運気が良くなる名前を選んでくれるから、安心です。
Vì họ chọn cái tên giúp vận may tốt lên nên tôi yên tâm.
B: 家族の大切な名前だから、色々なこだわりがありますね。
Vì là cái tên quan trọng của gia đình nên đúng là có nhiều sự kỹ tính nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* プロ: Chuyên gia / Người chuyên nghiệp (Professional).
* 命名: Đặt tên (N1/N2).
* 運気: Vận may / Vận khí (N2).
* こだわり: Sự kỹ tính / Chăm chút / Câu nệ (N3).
* 驚く: Ngạc nhiên (N4).
* 命名: Đặt tên (N1/N2).
* 運気: Vận may / Vận khí (N2).
* こだわり: Sự kỹ tính / Chăm chút / Câu nệ (N3).
* 驚く: Ngạc nhiên (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ないで: Mà không làm gì... / Đừng làm gì (N4).
・V-て くれる: (Ai đó) làm giúp mình việc gì (N4).
・V-る + ようになります: Trở nên (có thể) làm gì (Chỉ sự biến đổi - N4).
・~だから / から: Vì... (N5/N4).