AI dịch tiếng cây xanh (AIと植物の対話)

A: AIが植物しょくぶつこえ翻訳ほんやくして、みずしがっているのがかります。
A: AI dịch được tiếng của cây xanh nên biết là nó đang muốn uống nước đấy.
B: すごいですね。はな会話かいわができる時代じだいになりました。
B: Kinh thật. Đã đến (trở thành) thời đại có thể trò chuyện với hoa rồi nhỉ.
A: 「のどかわいた」とわれると、すぐにみずをあげたくなります。
A: Hễ nghe nó bảo "khát cổ" là tôi trở nên muốn tưới nước cho nó ngay lập tức.
B: 植物しょくぶつそだてるのが、もっとたのしくなりそうですね。
B: Việc trồng cây có vẻ (trông có vẻ) sẽ trở nên thú vị hơn nhiều nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 植物しょくぶつ: Thực vật / Cây cối (N3).
* 翻訳ほんやく: Dịch thuật (N3).
* のどかわく: Khát nước / Khát cổ (N4).
* しがる: Muốn / Khao khát (Dùng cho ngôi thứ 3 - N4).
* そだてる: Nuôi nấng / Trồng trọt / Chăm sóc (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に なります: Trở thành... / Trở nên... (N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + たくなります: Trở nên muốn làm gì đó (N4).
・V- + と: Hễ... thì... (Kết quả tự nhiên - N4).
・V-受身形うけみけい (言われる): Thể bị động (Bị nói / Được nói - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そう (楽しそう): Trông có vẻ... (N4).

 

Smart Home "nhốt" chủ nhân (スマートホームのトラブル)

A: スマートホームがわたしかおわすれて、いえれてくれません
A: Nhà thông minh quên mặt tôi nên không cho tôi vào nhà rồi (không làm giúp việc cho tôi vào).
B: それはこまりましたね。昨日きのうかみったからですか。
B: Gay nhỉ (khó khăn rồi nhỉ). Có phải vì hôm qua bạn mới cắt tóc không?
A: はい。髪型かみがたわると、AIはわたしだとわからなかったようです。
A: Vâng. Có vẻ như khi kiểu tóc thay đổi, AI đã không nhận ra đó là tôi.
B: セキュリティがきびしすぎるのも、時々ときどき大変たいへんですね。
B: Bảo mật nghiêm ngặt quá thỉnh thoảng cũng vất vả thật nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* かお: Khuôn mặt (N5).
* 髪型かみがた: Kiểu tóc (N3).
* きびしい: Nghiêm ngặt / Khắc nghiệt (N4).
* わすれる: Quên (N5).
* セキュリティ: Bảo mật / An ninh.
* スマートホーム: Nhà thông minh (Smart home).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て くれない: Không làm giúp mình việc gì đó (N4).
・~ようです: Có vẻ là... / Dường như là... (Phán đoán dựa trên cảm quan - N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎる: Quá... (Làm gì đó quá mức - N4).
・V-使役形しえきけい (入れて): Thể sai khiến (Cho vào / Bắt vào - N4).
・V- + と: Hễ... / Khi... (N4).

Robot chó và chó thật (ロボットの犬と本物の犬)

A: ロボットのいぬが、本物ほんものいぬ一緒いっしょ散歩さんぽしていました。
A: Một con chó robot đang đi dạo cùng với một con chó thật kìa.
B: 面白おもしろ景色けしきですね。仲良なかよあそんでいましたか。
B: Cảnh tượng thú vị nhỉ. Chúng có chơi với nhau thân thiết không?
A: はい。本物ほんものいぬも、ロボットを友達ともだちだとおもっているようです。
A: Có. Có vẻ con chó thật cũng coi (đang nghĩ) robot là bạn bè.
B: 散歩さんぽのルールをAIがまもから、とても安全あんぜんですね。
B: Vì AI tuân thủ (giữ gìn) luật đi dạo nên rất an toàn nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 本物ほんもの: Đồ thật / Vật thật / Con thật (N4).
* 仲良なかよ: Thân thiết / Hòa thuận (N4).
* まも: Tuân thủ (luật) / Bảo vệ / Giữ gìn (N4).
* 景色けしき: Cảnh tượng / Phong cảnh (N4).
* 散歩さんぽする: Đi dạo (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ようです: Có vẻ là... / Dường như là... (Phán đoán từ quan sát - N4).
・~だとおも: Nghĩ rằng là... (N5/N4).
・V-て いる (散歩していました / 思っている): Đang làm gì đó / Đang ở trạng thái nào đó (N5/N4).
・~から: Vì... (N5).

 

 AI báo thức "nhầm lẫn" (AIアラームの失敗)

A: AIがわたし寝言ねごと命令めいれいだと間違まちがえて、大音量だいおんりょう音楽おんがくながしました。
A: AI nhầm tiếng nói mớ của tôi là mệnh lệnh nên đã phát nhạc với âm lượng lớn.
B: あさの3にですか。それは本当ほんとうにうるさいですね。
B: Lúc 3 giờ sáng á? Thế thì thật sự là ồn ào quá đi.
A: はげしいダンスミュージックだったので、心臓しんぞうまるかとおもいました。
A: Vì là nhạc nhảy sôi động nên tôi cứ tưởng là tim mình ngừng đập luôn rồi.
B: 便利べんり機能きのうも、ているときすここわいですね。
B: Chức năng tiện lợi mà lúc đang ngủ thì cũng hơi đáng sợ nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 寝言ねごと: Nói mớ / Lời nói trong khi ngủ (N2/N3).
* 命令めいれい: Mệnh lệnh (N3).
* 大音量だいおんりょう: Âm lượng lớn.
* 間違まちがえる: Nhầm lẫn / Sai (N4).
* はげしい: Dữ dội / Mãnh liệt / Sôi động (N3).
* 心臓しんぞう: Trái tim (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- (間違えて): Nối vế chỉ nguyên nhân hoặc trình tự hành động (N4).
・~かとおモいました: Cứ tưởng là... / Suýt nữa thì nghĩ là... (N4).
・~だ と (命令だと): Bổ ngữ cho động từ (Nghĩ/nói/nhầm là...) (N4).
・V-て いる (寝ている): Đang làm gì đó (N5/N4).
・~だったので: Vì là... (Quá khứ của な/N + Node - N4).

 

Tàu ngắm hoa chạy chậm (桜を楽しむスローな電車)

A: さくら綺麗きれい場所ばしょで、電車でんしゃがゆっくりはしサービスがあります。
A: Ở những nơi hoa anh đào đẹp có dịch vụ tàu chạy cực chậm đấy.
B: 素敵すてきですね。まどからゆっくり景色けしきられます
B: Tuyệt nhỉ. Có thể thong thả ngắm cảnh (có thể nhìn thấy cảnh) từ cửa sổ.
A: 運転手うんてんしゅさんのやさしい気持きもつたわってきますね。
A: Cảm nhận được (lan tỏa đến) tấm lòng dịu dàng của bác lái tàu nhỉ.
B: いそがいでいないときは、最高さいこうのプレゼントです。
B: Vào những lúc không vội thì đây là món quà tuyệt vời nhất.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* さくら: Hoa anh đào (N5).
* 運転手うんてんしゅ: Tài xế / Bác lái tàu (N4).
* 最高さいこう: Tuyệt nhất / Tốt nhất (N4).
* 景色けしき: Phong cảnh / Cảnh sắc (N4).
* つたわる: Được truyền tải / Lan tỏa / Hiểu được (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい (見られる): Có thể... (Ở đây là có thể ngắm - N4).
・V-て くる (伝わってくる): Hành động/cảm xúc hướng về phía người nói (N4).
・V-て いる + ない (急いでいない): Đang không làm gì đó (N5/N4).
・~は (ときは): Nhấn mạnh vào thời điểm / Điều kiện (N5/N4).
・V- (走る): Động từ bổ nghĩa cho danh từ (N5).

 

Cà phê "đáp nghĩa nối tiếp" (恩送りコーヒー)

A: このみせは、つぎひとぶんさきはらルールがあるそうですよ。
A: Nghe nói quán này có quy định trả tiền trước cho phần của người kế tiếp.
B: 「恩送おんおくり」ですね。だれはらったかわからないのが面白おもしろです。
B: Là "đáp nghĩa nối tiếp" nhỉ. Thú vị ở chỗ (việc) không biết ai là người đã trả.
A: らないひとからのプレゼントをもらうとあたたかい気持きもになります。
A: Hễ nhận được món quà từ người lạ là thấy lòng (cảm xúc) trở nên ấm áp hẳn.
B: わたしだれのために、一杯分いっぱいぶんのコーヒーをはらってみます。
B: Tôi cũng sẽ thử trả tiền một ly cà phê vì (cho) ai đó xem sao.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 恩送おんおくり: Đáp nghĩa nối tiếp (Lấy lòng tốt nhận được từ người này để giúp đỡ người khác - N1/Văn hóa).
* さきに: Trước / Làm gì đó trước (N4).
* あたたかい: Ấm áp (Dùng cho cảm xúc, nhiệt độ đồ vật - N5/N4).
* はら: Trả tiền / Thanh toán (N4).
* だれ: Ai đó (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + のが面白おもしろ: Việc làm V thì thú vị (Danh từ hóa - N4).
・V-て みます: Thử làm việc gì đó (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (N4).
・V- + と: Hễ... (Kết quả tất yếu hoặc thói quen - N4).
・~ために: Vì... / Cho... (Chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng tới - N4).
・~になります: Trở nên... / Trở thành... (N5/N4).

 

Lại quên ô trên tàu (電車に傘を忘れる)

A: また電車でんしゃなかかさわすれてしまいました
A: Tôi lại lỡ quên chiếc ô ở trên tàu điện mất rồi.
B: 今月こんげつで3回目かいめじゃないですか。よくあめりますからね。
B: Chẳng phải là lần thứ 3 trong tháng này rồi sao? Tại dạo này hay mưa quá mà.
A: おにいりかさだったから、とてもショックです。
A: Vì đó là chiếc ô yêu thích của tôi nên tôi thấy sốc lắm.
B: つぎからは、にしっかりっておきましょう
B: Từ lần tới, hãy cầm sẵn (giữ sẵn) thật chắc trên tay nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* かさ: Cái ô / dù (N5).
* わすれる: Quên (N5).
* ショック: Cú sốc / Bị sốc / Buồn bã (N3).
* おにいり: Đồ vật yêu thích / Sự yêu thích (N3).
* あめる: Mưa rơi (N5).
* しっかり: Chắc chắn / Kỹ càng (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て しまいました: Lỡ làm... (Diễn tả sự hối tiếc, đáng tiếc - N4).
・V-て おきましょう: Hãy làm sẵn/chuẩn bị sẵn việc gì đó (N4).
・~じゃないですか: Chẳng phải là... sao? (Dùng để xác nhận hoặc nhắc nhở - N4).
・~から: Vì... (Giải thích lý do - N5).
・~回目かいめ: Lần thứ... (Số thứ tự - N4).

 

Quên túi khi đi siêu thị (スーパーで袋を忘れる)

A: スーパーでふくろわすれて、荷物にもつかかえてかえりました
A: Tôi quên mang túi khi đi siêu thị nên phải ôm đống đồ về nhà.
B: いたなりませんでしたか最近さいきんふくろ有料ゆうりょうですからね。
B: Tay có bị đau (trở nên đau) không? Dạo này túi ni lông mất tiền mua mà lị.
A: おもスイカをったので、本当ほんとう後悔こうかいしました。
A: Vì đã mua một quả dưa hấu nặng nên tôi thật sự hối hận.
B: カバンのなか予備よびいておくと安心あんしんですよ。
B: Hễ cứ để sẵn (đặt sẵn) một cái túi dự phòng trong cặp là yên tâm nhất đấy.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* ふくろ: Cái túi / Bao tải (N4).
* 有料ゆうりょう: Tốn phí / Mất tiền mua (N3).
* 後悔こうかい: Hối hận (N3).
* 予備よび: Đồ dự phòng / Sự dự bị (N3).
* かかえる: Ôm / Cầm trong tay / Đối mặt với (N2/N3).
* 安心あんしん: Yên tâm (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・A-い(bỏ い) + くなります: Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-て おく + と: Hễ cứ làm sẵn việc gì thì... (N4).
・~ので: Vì... (Dùng để giải thích nguyên nhân khách quan - N4).
・~ですからね: Vì là... mà nhỉ (Nhấn mạnh lý do cả hai đều biết - N4).
・V- (抱えて / 忘れて): Nối câu chỉ trình tự hoặc cách thức (N4).

 

Leo lên nhầm tàu ngược chiều (反対の電車に乗る)

A: 寝坊ねぼうして、いそがいで反対方向はんたいほうこう電車でんしゃってしまいました
A: Ngủ quên xong vội quá tôi đã leo nhầm lên tàu đi hướng ngược lại mất rồi.
B: それは大変たいへんでしたね。気付きづのに時間じかんかかりましたか
B: Vất vả cho bạn quá. Có mất nhiều thời gian để nhận ra không?
A: 3つえきうみえたので、とてもおどろきました。
A: Đến ga thứ 3 thấy biển hiện ra nên tôi đã cực kỳ kinh ngạc (hết cả hồn).
B: 会社かいしゃ遅刻ちこくするのは、本当ほんとうストレスですね。
B: Đi làm muộn đúng là một sự áp lực (stress) kinh khủng nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 反対方向はんたいほうこう: Hướng ngược lại (N3).
* おどろ: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* 遅刻ちこくする: Muộn / Trễ (giờ) (N4).
* 寝坊ねぼうする: Ngủ quên / Ngủ nướng (N4).
* 気付きづ: Nhận ra / Phát hiện ra (N3).
* ストレス: Áp lực / Căng thẳng (Stress).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て しまいました: Lỡ làm... (Hành động ngoài ý muốn, gây tiếc nuối - N4).
・V- + のに: Để (làm gì)... / Cho việc... (Chỉ mục đích/đối tượng - N4).
・V- (寝坊して / 急いで): Nối câu chỉ nguyên nhân hoặc trạng thái đi kèm (N4).
・~ので: Vì... (Giải thích nguyên nhân khách quan - N4).
・V- + のは: Việc làm V... (Danh từ hóa làm chủ ngữ - N4).

 

Đảo mèo (猫の島)

A: だれもいないしまで、ねこだけがんでいる場所ばしょきました。
A: Tôi đã đi đến một hòn đảo không có người, chỉ có mèo sống thôi.
B: ねこしまですね。みんな元気げんきはしっていましたか。
B: Đảo mèo nhỉ. Chúng có chạy nhảy khỏe mạnh không?
A: はい。しまひとたち大切たいせつそだてているので、とても人懐ひとなつっこいです。
A: Có. Vì người dân trên đảo nuôi nấng kỹ lưỡng nên chúng rất quấn người (dạn người).
B: 猫好ねこずきには、たまらない旅行先りょこうさきですね。
B: Với những người yêu mèo thì đây là điểm du lịch không thể cưỡng lại được nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* しま: Hòn đảo (N5).
* 人懐ひとなつっこい: Quấn người / Dạn người / Thân thiện (N2/N3).
* 旅行先りょこうさき: Điểm đến du lịch (N3).
* たまらない: Không thể chịu nổi / Không thể cưỡng lại (nghĩa tích cực hoặc tiêu cực - N2).
* 大切たいせつそだてる: Nuôi nấng cẩn thận / kỹ lưỡng (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけ: Chỉ... (Giới hạn phạm vi - N5/N4).
・~ので: Vì... (Giải thích nguyên nhân khách quan, lịch sự - N4).
・V-て いる (住んでいる / 育てている): Đang làm gì đó / Trạng thái kéo dài (N5/N4).
・~には: Đối với (ai đó) thì... (Nhấn mạnh đối tượng - N4).
だれもいない: Không có một ai cả (N5).

 

Tiếng ồn từ hàng xóm (隣の部屋の騒音)

A: となり部屋へやひと夜中よなか掃除機そうじきかけるので、ねむれません
A: Người phòng bên cạnh cứ hút bụi lúc nửa đêm nên tôi không thể ngủ được.
B: それは迷惑めいわくですね。直接ちょくせついましたか
B: Thế thì phiền phức thật nhỉ. Bạn đã nói trực tiếp với họ chưa?
A: トラブルになるのがこわので、まだ我慢がまんしています
A: Tôi sợ xảy ra xích mích (trở thành rắc rối) nên vẫn đang cắn răng chịu đựng.
B: 管理会社かんりがいしゃ連絡れんらくして注意ちゅういしてもらいましょう
B: Hãy liên lạc với công ty quản lý để họ nhắc nhở giúp cho nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 掃除機そうじきをかける: Hút bụi (N4).
* 迷惑めいわく: Phiền phức / Làm phiền (N4).
* 我慢がまんする: Chịu đựng / Nhẫn nhịn (N3).
* 夜中よなか: Nửa đêm (N4).
* 直接ちょくせつ: Trực tiếp (N3).
* 管理会社かんりがいしゃ: Công ty quản lý tòa nhà/chung cư.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい + ない (眠れない): Không thể làm gì (N4).
・V-て もらう: Nhận được hành động giúp đỡ từ ai đó (N4).
・~ので: Vì... (Giải thích lý do - N4).
・V- + のが (なるのが): Danh từ hóa động từ làm tân ngữ cho tính từ (N4).
・V-て いる (我慢しています): Đang duy trì một trạng thái (N5/N4).

 

Nhầm muối với đường (塩と砂糖の間違い)

A: 料理りょうりをしているときに、しお砂糖さとう間違まちがえてしまいました
A: Đang trong lúc nấu ăn thì tôi lại lỡ nhầm muối với đường mất rồi.
B: あじ全然ぜんぜんちがいますね。全部ぜんぶつくなおしましたか
B: Vị khác hẳn luôn nhỉ. Bạn đã phải nấu lại toàn bộ à?
A: はい。とてもあまにくじゃがになってしまいました。
A: Vâng. Nó lỡ biến thành món thịt kho khoai tây ngọt lừ luôn.
B: つかれているときは、間違まちがいやすいのでをつけましょう。
B: Vào lúc đang mệt mỏi thì dễ nhầm lẫn lắm nên hãy cẩn thận nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* しお: Muối (N5).
* 砂糖さとう: Đường (N5).
* 間違まちがえる: Nhầm lẫn / Sai sót (N4).
* にくじゃが: Món thịt hầm khoai tây kiểu Nhật.
* 全然ぜんぜん: Hoàn toàn (thường đi với phủ định hoặc so sánh khác biệt - N4).
* をつける: Cẩn thận / Chú ý (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + やすい: Dễ làm việc gì đó (N4).
・V-て しまいました: Lỡ làm... (Hối tiếc / Kết quả không mong muốn - N4).
・V-ている ときに: Trong khi đang làm gì đó thì... (N4).
・V-ましょう: Hãy cùng... / Chúng ta hãy... (N5/N4).
・~になります: Trở thành... / Biến thành... (N5/N4).