Robot gội đầu (髪を洗うロボット)
A: ロボットが髪を洗ってくれました。
A: Robot đã gội đầu giúp tôi đấy.
B: 気持ちが良かったですか。
B: Bạn có thấy dễ chịu không?
A: はい。とても丁寧で驚きました。
A: Có. Nó rất tỉ mỉ làm tôi kinh ngạc.
B: 美容院も進化していますね。
B: Tiệm làm đẹp cũng đang tiến hóa nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 髪: Tóc (N5).
* 丁寧な: Tỉ mỉ / Lịch sự / Cẩn thận (N4).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* 進化する: Tiến hóa / Phát triển (N3).
* 美容院: Tiệm làm đẹp / Salon tóc (N4).
* 洗う: Rửa / Gội (N5).
* 丁寧な: Tỉ mỉ / Lịch sự / Cẩn thận (N4).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* 進化する: Tiến hóa / Phát triển (N3).
* 美容院: Tiệm làm đẹp / Salon tóc (N4).
* 洗う: Rửa / Gội (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれました (洗ってくれました): Ai đó đã làm điều gì giúp mình (N4).
・V-ています (進化しています): Đang trong quá trình... / Đang diễn ra (N4).
・~で (丁寧で): Vì... / Do... (Nối tính từ đuôi na chỉ lý do - N4).
・V-た + い (良かったです): Thể quá khứ của tính từ đuôi i (N5).
Thùng thư biết chạy (走るポスト)
A: このポストは自分で走ります。
A: Cái thùng thư này tự nó chạy đấy.
B: 手紙が多いときに動くんですか。
B: Nó chuyển động khi có nhiều thư à?
A: はい。玄関まで取りに来てくれます。
A: Vâng. Nó đến tận cửa nhà để lấy thư giúp mình.
B: とても便利なロボットですね。
B: Đúng là một con robot rất tiện lợi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* ポスト: Thùng thư / Hòm thư (N5).
* 玄関: Cửa nhà / Lối vào / Hiên nhà (N4).
* 走る: Chạy (N5).
* 自分で: Tự mình (N5).
* 手紙: Lá thư (N5).
* 動く: Chuyển động / Di chuyển / Chạy (máy móc) (N4).
* 玄関: Cửa nhà / Lối vào / Hiên nhà (N4).
* 走る: Chạy (N5).
* 自分で: Tự mình (N5).
* 手紙: Lá thư (N5).
* 動く: Chuyển động / Di chuyển / Chạy (máy móc) (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + に来る (取りに来る): Đến để làm gì đó (Chỉ mục đích của sự di chuyển - N5).
・V-て + くれる (来てくれます): Ai đó làm điều gì giúp mình (N4).
・~んですか (動くんですか): Dùng để hỏi xác nhận thông tin hoặc giải thích bối cảnh (N4).
・~まで (玄関まで): Đến tận... / Cho tới... (N5).
Cà ri xanh dương (青いカレー)
A: 青いカレーを食べに行きました。
A: Tôi đã đi ăn món cà ri màu xanh dương.
B: すごい色ですね。美味しいですか。
B: Màu kinh thật nhỉ. Có ngon không?
A: はい。味は普通のカレーと同じです。
A: Có. Vị thì giống với cà ri bình thường.
B: 見た目との違いに驚きますね。
B: Kinh ngạc vì sự khác biệt với vẻ ngoài nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 青い: Xanh dương / Xanh lam (N5).
* 味: Vị / Hương vị (N4).
* 普通: Bình thường / Thông thường (N4).
* 見た目: Vẻ bề ngoài / Diện mạo (N2).
* 違い: Sự khác biệt / Khác nhau (N4).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* 味: Vị / Hương vị (N4).
* 普通: Bình thường / Thông thường (N4).
* 見た目: Vẻ bề ngoài / Diện mạo (N2).
* 違い: Sự khác biệt / Khác nhau (N4).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と 同じです (カレーと同じです): Giống với... (Cấu trúc so sánh tương đồng - N4).
・V-ます(bỏ ます) + に行く (食べに行きました): Đi để làm gì đó (Chỉ mục đích di chuyển - N5).
・~は ~です (味は同じです): Chủ ngữ + là... (Cấu trúc cơ bản - N5).
・~に (違いに): Đối với... / Trước... (Chỉ đối tượng tác động của cảm xúc - N4).
Trạm trưởng mèo (猫の駅長)
A: あの駅の駅長は猫ですよ。
A: Trạm trưởng của cái ga đó là mèo đấy.
B: 本当ですか。とても可愛いですね。
B: Thật vậy sao? Đáng yêu quá nhỉ.
A: 毎日帽子をかぶって座っています。
A: Ngày nào nó cũng đội mũ và ngồi đó.
B: 会いに行きたくなりました。
B: Tôi đã trở nên muốn đi gặp nó rồi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 駅長: Trạm trưởng / Ga trưởng (N3).
* 帽子: Mũ / Nón (N5).
* 座る: Ngồi (N5).
* かぶる: Đội (mũ) (N5).
* 本当: Sự thật / Thật sự (N5/N4).
* 帽子: Mũ / Nón (N5).
* 座る: Ngồi (N5).
* かぶる: Đội (mũ) (N5).
* 本当: Sự thật / Thật sự (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + たくなった (行きたくなりました): Đã trở nên muốn làm gì đó (Diễn tả sự thay đổi trạng thái tâm lý - N4).
・V-ます(bỏ ます) + に行く (会いにいく): Đi để (gặp)... (N5).
・V-て + います (座っています): Trạng thái đang diễn ra / Kết quả của hành động (N4).
・~です / ~でした: Thể khẳng định hiện tại / quá khứ (N5).
Máy bán tiền cổ (古いお金の自販機)
A: 古いお金が買える自販機です。
A: Đây là máy bán tự động có thể mua tiền cổ.
B: 100年前のコインもありますか。
B: Có cả đồng xu từ 100 năm trước à?
A: はい。何が出るかはお楽しみです。
A: Vâng. Việc cái gì hiện ra là một sự thú vị đấy.
B: コレクションにぴったりですね。
B: Rất phù hợp cho bộ sưu tập nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お金: Tiền (N5).
* 自販機: Máy bán hàng tự động (Cách gọi tắt của 自動販売機) (N4).
* お楽しみ: Sự thú vị / Điều mong chờ / Niềm vui (N3).
* コレクション: Bộ sưu tập (Loanword).
* コイン: Đồng xu (Loanword).
* 古銭: Tiền cổ (N1).
* 自販機: Máy bán hàng tự động (Cách gọi tắt của 自動販売機) (N4).
* お楽しみ: Sự thú vị / Điều mong chờ / Niềm vui (N3).
* コレクション: Bộ sưu tập (Loanword).
* コイン: Đồng xu (Loanword).
* 古銭: Tiền cổ (N1).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に ぴったり (コレクションにぴったり): Rất hợp / Vừa vặn với... (N4).
・V-可能形 (買える): Có thể mua... (N4).
・~か (何が出るか): Từ nghi vấn lồng trong câu (Việc cái gì sẽ ra...) (N4).
・~は ~です: Chủ ngữ + là... (Cấu trúc khẳng định - N5).
Khách sạn ngủ đứng (立って寝るホテル)
A: 立って寝るホテルに泊まりました。
A: Tôi đã trọ ở khách sạn ngủ đứng.
B: 疲れませんか。少し怖いですね。
B: Không mệt sao? Hơi sợ nhỉ.
A: 体がしっかり固定されるので安心です。
A: Vì cơ thể được cố định chắc chắn nên yên tâm lắm.
B: 都会の新しいスタイルですね。
B: Đúng là một phong cách mới của đô thị.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 泊まる: Trọ lại / Ở lại (N4).
* 固定する: Cố định (N3).
* 安心: Yên tâm (N4).
* 都会: Đô thị / Thành phố (N4).
* 疲れる: Mệt mỏi (N5).
* 怖い: Sợ / Đáng sợ (N5).
* 固定する: Cố định (N3).
* 安心: Yên tâm (N4).
* 都会: Đô thị / Thành phố (N4).
* 疲れる: Mệt mỏi (N5).
* 怖い: Sợ / Đáng sợ (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-受身形 (固定される): Thể bị động (Được cố định - N4).
・~ので (固定されるので): Vì... (Chỉ lý do, nguyên nhân mang tính khách quan - N4).
・V-て + 寝る (立って寝る): Vừa (đứng) vừa (ngủ) / Làm hành động này trong trạng thái của hành động kia (N4).
・V-た + 形 (泊まりました): Thể quá khứ (N5).
Tờ báo có mùi hương (匂いがする新聞)
A: コーヒーの匂いがする新聞です。
A: Đây là tờ báo có mùi hương cà phê.
B: 朝、読むのが楽しくなりますね。
B: Việc đọc vào buổi sáng sẽ trở nên thú vị nhỉ.
A: ページをめくるたびに香りますよ。
A: Cứ mỗi lần lật trang là nó lại tỏa hương đấy.
B: 贅沢な時間が過ごせそうです。
B: Có vẻ sẽ tận hưởng được một khoảng thời gian xa xỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 匂い: Mùi / Hương thơm (thường dùng cho mùi cụ thể) (N4).
* 新聞: Tờ báo (N5).
* 贅沢な: Xa xỉ / Sang trọng / Đắt đỏ (N3).
* 香る: Tỏa hương / Có mùi thơm (N2).
* めくる: Lật / Giở (trang sách, báo) (N2).
* 過ごす: Trải qua / Tận hưởng (thời gian) (N4).
* 新聞: Tờ báo (N5).
* 贅沢な: Xa xỉ / Sang trọng / Đắt đỏ (N3).
* 香る: Tỏa hương / Có mùi thơm (N2).
* めくる: Lật / Giở (trang sách, báo) (N2).
* 過ごす: Trải qua / Tận hưởng (thời gian) (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + たびに (めくるたびに): Cứ mỗi lần... lại... (Diễn tả hành động lặp lại - N3/N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (過ごせそうです): Có vẻ như... (Dự đoán dựa trên cảm nhận - N4).
・~が する (匂いがする): Có (mùi, vị, âm thanh...) (N4).
・~くなる (楽しくなる): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-可能形 (過ごせる): Thể khả năng (Có thể tận hưởng - N4).
Dịch tiếng chim (鳥の声を翻訳)
A: 公園のAIが鳥の声を翻訳しています。
A: AI ở công viên đang dịch tiếng chim đấy.
B: 面白いですね。鳥は何と言っていますか。
B: Thú vị nhỉ. Con chim đang nói gì thế?
A: 「お腹が空いた」と言っているそうですよ。
A: Nghe nói nó đang bảo là "Tôi đói bụng" đấy.
B: 私も一度聞いてみたいです。
B: Tôi cũng muốn thử nghe một lần quá.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 翻訳する: Dịch / Biên dịch (văn bản hoặc dữ liệu) (N3).
* 鳥: Chim (N5).
* 声: Tiếng / Giọng (N5).
* お腹が空く: Đói bụng (N4).
* 一度: Một lần (N5).
* 公園: Công viên (N5).
* 鳥: Chim (N5).
* 声: Tiếng / Giọng (N5).
* お腹が空く: Đói bụng (N4).
* 一度: Một lần (N5).
* 公園: Công viên (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と 言っている (言っている): Đang nói là... (N4).
・V-て + みたい (聞いてみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・~そうです (言っているそうですよ): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-ています (翻訳しています): Trạng thái đang diễn ra (N4).
・~と (何と / 空いたと): Trợ từ đứng sau nội dung trích dẫn (N5/N4).
AI chọn trái cây ngọt (甘い果物を選ぶAI)
A: このAIは、甘いリンゴを選んでくれます。
A: Con AI này chọn táo ngọt giúp mình đấy.
B: 触るだけでいいんですか。
B: Chỉ cần chạm vào thôi là được à?
A: はい。形や色をすぐに調べます。
A: Vâng. Nó sẽ kiểm tra hình dáng và màu sắc ngay lập tức.
B: 買い物がとても便利になりますね。
B: Việc mua sắm sẽ trở nên rất tiện lợi nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 選ぶ: Chọn / Lựa chọn (N5).
* 触る: Chạm / Sờ (N4).
* 便利な: Tiện lợi (N5).
* 甘い: Ngọt (N5).
* 形: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 果物: Trái cây (N5).
* 触る: Chạm / Sờ (N4).
* 便利な: Tiện lợi (N5).
* 甘い: Ngọt (N5).
* 形: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 果物: Trái cây (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (選んでくれます): Ai đó làm gì (chọn giúp) cho mình (N4).
・N + になります (便利になります): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái của danh từ - N5/N4).
・V-る + だけで (触るだけで): Chỉ cần... (N4).
・~んですか (いいんですか): Dùng để nhấn mạnh sự xác nhận hoặc tò mò (N4).
Ghế băng tự động (自動で動くベンチ)
A: このベンチは自動で綺麗になります。
A: Cái ghế băng này tự động trở nên sạch sẽ.
B: 人が座っていないときに動くんですか。
B: Nó chuyển động khi không có người ngồi à?
A: はい。ロボットが掃除をしてくれます。
A: Vâng. Robot sẽ dọn dẹp giúp.
B: いつも座れるし、いいですね。
B: Lúc nào cũng có thể ngồi được, tốt nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* ベンチ: Ghế băng (Loanword).
* 自動: Tự động (N3).
* 掃除する: Dọn dẹp / Vệ sinh (N5/N4).
* 綺麗な: Sạch sẽ / Đẹp (N5).
* 座る: Ngồi (N5).
* 動く: Chuyển động / Hoạt động (N4).
* 自動: Tự động (N3).
* 掃除する: Dọn dẹp / Vệ sinh (N5/N4).
* 綺麗な: Sạch sẽ / Đẹp (N5).
* 座る: Ngồi (N5).
* 動く: Chuyển động / Hoạt động (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形 (座れる): Có thể ngồi (Thể khả năng - N4).
・~くなる (綺麗になります): Trở nên sạch (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-ている (座っていない): Trạng thái (không) đang diễn ra (N4).
・V-て + くれる (掃除をしてくれます): Ai đó làm gì (dọn dẹp) cho mình (N4).
・~し (座れるし): Liệt kê lý do hoặc tính chất (N4).
Robot bắt chước biểu cảm (表情を真似するロボット)
A: 私の顔を真似するロボットがいます。
A: Có con robot bắt chước gương mặt tôi đấy.
B: 本当ですか。少し怖いですね。
B: Thật vậy sao? Hơi sợ nhỉ.
A: はい。AIが私の表情を勉強します。
A: Vâng. AI sẽ học biểu cảm của tôi.
B: 未来の技術はすごいですね。
B: Công nghệ tương lai thật đáng kinh ngạc.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 真似する: Bắt chước / Mô phỏng (N3).
* 表情: Biểu cảm / Diện mạo / Vẻ mặt (N3).
* 怖い: Sợ / Đáng sợ (N5).
* 技術: Công nghệ / Kỹ thuật (N4).
* 未来: Tương lai (N4).
* 本当: Thật sự / Sự thật (N5/N4).
* 表情: Biểu cảm / Diện mạo / Vẻ mặt (N3).
* 怖い: Sợ / Đáng sợ (N5).
* 技術: Công nghệ / Kỹ thuật (N4).
* 未来: Tương lai (N4).
* 本当: Thật sự / Sự thật (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~が います (ロボットがいます): Có... (Dùng cho người hoặc động vật, ở đây nhân cách hóa robot - N5).
・V-る + 名詞 (真似するロボット): Cụm danh từ (Robot mà bắt chước...) (N4).
・~は ~ですね (技術はすごいですね): Cấu trúc khẳng định kèm thái độ cảm thán (N5).
・V-ます (勉強します): Thể lịch sự (N5).
Lễ hội dưa hấu vuông (四角いスイカの祭り)
A: 四角いスイカの祭りに行きました。
A: Tôi đã đi lễ hội dưa hấu hình vuông.
B: 四角いですか。どんな形ですか。
B: Hình vuông à? Hình dáng nó như thế nào?
A: 箱のような形をしています。
A: Nó mang hình dáng giống như cái hộp vậy.
B: 面白そうですね。一度見たいです。
B: Trông có vẻ thú vị nhỉ. Tôi muốn xem một lần.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 四角い: Vuông / Hình vuông (N4).
* スイカ: Dưa hấu (N5).
* 形: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 祭り: Lễ hội (N5/N4).
* 箱: Cái hộp / Thùng (N5).
* 一度: Một lần (N5).
* スイカ: Dưa hấu (N5).
* 形: Hình dáng / Hình dạng (N4).
* 祭り: Lễ hội (N5/N4).
* 箱: Cái hộp / Thùng (N5).
* 一度: Một lần (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のような (箱のような): Giống như là... (So sánh ngang bằng - N4).
・~そう (面白そう): Trông có vẻ... (Dựa trên vẻ bề ngoài - N4).
・~を しています (形をしています): Mang (hình dáng, màu sắc, đặc điểm...) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たいです (見たいです): Muốn làm gì đó (N5).
Cà phê nhân viên 80 tuổi (80歳の店員カフェ)
A: 80歳以上の店員だけでのカフェです。
A: Đây là quán cà phê chỉ toàn nhân viên trên 80 tuổi.
B: 皆さん、お元気ですか。
B: Mọi người có khỏe không?
A: はい。とても優しくて、料理も美味しいです。
A: Có. Họ rất dịu dàng và đồ ăn cũng ngon nữa.
B: 温かい気持ちになりますね。
B: Thấy lòng thật ấm áp nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 店員: Nhân viên bán hàng / Nhân viên quán (N4).
* 以上: Trên / Trở lên (N4).
* 元気な: Khỏe mạnh (N5).
* 優しい: Dịu dàng / Hiền lành / Tốt bụng (N5).
* 温かい: Ấm áp (tâm hồn, cảm giác) (N5/N4).
* 歳: Tuổi (N5).
* 以上: Trên / Trở lên (N4).
* 元気な: Khỏe mạnh (N5).
* 優しい: Dịu dàng / Hiền lành / Tốt bụng (N5).
* 温かい: Ấm áp (tâm hồn, cảm giác) (N5/N4).
* 歳: Tuổi (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~しくて (優しくて): Hình thức nối tính từ đuôi i (đổi i thành kute) (N5/N4).
・~だけで (店員だけで): Chỉ toàn là... / Chỉ với... (N4).
・~になります (気持ちになります): Trở nên... / Cảm thấy... (N4).
・~も (料理も): Cũng (N5).
Dâu tây màu xanh (青いイチゴ)
A: 青いイチゴが売っていました。
A: Người ta có bán dâu tây màu xanh dương đấy.
B: 青いですか。味はどうですか。
B: Màu xanh à? Vị thì thế nào?
A: とても甘くて、驚きました。
A: Nó rất ngọt, làm tôi kinh ngạc.
B: 変わった果物が増えていますね。
B: Những trái cây lạ đang tăng lên nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 青い: Xanh dương / Xanh lam (N5).
* 甘い: Ngọt (N5).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* 変わった: Lạ / Kỳ lạ / Khác thường (N3).
* 果物: Trái cây / Hoa quả (N5).
* 売る: Bán (N5).
* 甘い: Ngọt (N5).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* 変わった: Lạ / Kỳ lạ / Khác thường (N3).
* 果物: Trái cây / Hoa quả (N5).
* 売る: Bán (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~くて (甘くて): Hình thức nối tính từ đuôi i (đổi i thành kute) (N5/N4).
・V-ています (増えています): Đang... / Đang diễn ra (Chỉ trạng thái biến đổi - N4).
・V-ていました (売っていました): Đã đang... (Quá khứ tiếp diễn/trạng thái - N4).
・~は どうですか (味はどうですか): ... thì thế nào? (N5).
Cây ma thuật (魔法の木)
A: 一つの木に40種類の果物がなります。
A: Trên một cái cây mà có tới 40 loại trái cây.
B: 本当ですか。魔法の木ですね。
B: Thật vậy sao? Đúng là cái cây ma thuật nhỉ.
A: いろいろな色の花が咲いて綺麗です。
A: Hoa nhiều màu sắc nở rộ thật là đẹp.
B: 実際に一度見てみたいです。
B: Tôi muốn thử xem thực tế một lần quá.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 種類: Loại / Chủng loại (N4).
* 咲く: Nở (hoa) (N5).
* 実際: Thực tế / Sự thật (N3).
* 果物: Trái cây / Hoa quả (N5).
* 魔法: Ma thuật / Phù thủy (N3).
* 一度: Một lần (N5).
* 咲く: Nở (hoa) (N5).
* 実際: Thực tế / Sự thật (N3).
* 果物: Trái cây / Hoa quả (N5).
* 魔法: Ma thuật / Phù thủy (N3).
* 一度: Một lần (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に ~が なります (木に果物がなります): Cây ra quả / Kết trái trên... (N4).
・V-て + みたい (見てみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・~て (咲いて): Nối câu (Hoa nở và...) (N5).
・~の ような (魔法のような - ám chỉ bối cảnh): Giống như là... (N4).