Máy phiên dịch tiếng chó (犬の気持ちとAI)

佐藤さとう田中たなかさん、このあたらしいAIデバイスでいぬ気持きもちがかるんですよ。
Anh Tanaka ơi, nhờ cái thiết bị AI mới này mà mình có thể hiểu được cảm xúc của chó đấy ạ.
田中たなか本当ほんとうかい?さっきからポチはなにっているんだい?
Thật hả? Từ nãy đến giờ chú chó Pochi đang nói gì thế?
佐藤さとう: 「おなかいたから、たかいおにくべたい」と翻訳ほんやくされました。
Nó được dịch ra là "Em đói rồi, em muốn ăn thịt đắt tiền cơ" ạ.
田中たなか: はは、AIはいぬのわがまままでおしえてくれるんだね。
Ha ha, AI chỉ cho mình biết cả sự ích kỷ của lũ chó luôn nhỉ.
佐藤さとう: でも、体調たいちょうわるときもすぐにかるので安心あんしんです。
Nhưng mà khi nó thấy không khỏe mình cũng biết ngay nên rất yên tâm ạ.
田中たなか言葉ことばつうじると、ペットはもう家族かぞく以上いじょう存在そんざいになるね。
Khi ngôn ngữ thông suốt thì thú cưng sẽ trở thành sự hiện diện còn hơn cả gia đình ấy chứ.
佐藤さとう: はい。つぎ猫専用ねこせんようのAIもってみようとおもいます。
Vâng ạ. Tiếp theo em định sẽ mua thử cả AI dành riêng cho mèo nữa.
田中たなか面白おもしろいね。いえなかがもっとにぎやかになりそうだ。
Thú vị thật đấy. Trong nhà chắc là sẽ trở nên náo nhiệt hơn nhiều đây.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 翻訳ほんやく: Phiên dịch / Dịch thuật (N3).
* わがまま: Ích kỷ / Bướng bỉnh / Theo ý mình (N3).
* つうじる: Thông suốt / Hiểu nhau / Kết nối được (N3).
* にぎやかな: Náo nhiệt / Nhộn nhịp (N4).
* 存在そんざい: Sự tồn tại / Sự hiện diện (N3).
* 体調たいちょう: Tình trạng cơ thể / Sức khỏe (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て みよう + とおもいます: Định làm thử việc gì đó (N4).
・V-受身形うけみけい (翻訳されました): Được (dịch) - Thể bị động (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (賑やかになりそう): Có vẻ như... (Phán đoán - N4).
・~から (空いたから): Vì... (Chỉ nguyên nhân - N5/N4).

 

Máy bán mì Ramen có cánh tay Robot (ロボット腕のラーメン自販機)

佐藤さとう田中たなかさん、あそこの自販機じはんきなかでロボットが料理りょうりつくっています。
Anh Tanaka ơi, cái máy bán hàng tự động đằng kia có robot đang nấu ăn ở bên trong kìa.
田中たなか: 24時間じかんいつでも、プロのラーメンがべられる機械きかいだね。
Đó là cái máy mà mình có thể ăn mì Ramen chuẩn vị đầu bếp vào bất cứ lúc nào trong 24 giờ nhỉ.
佐藤さとう: ロボットのうでうごいて、30びょう熱々あつあつのラーメンがてきました。
Cánh tay robot chuyển động và chỉ trong 30 giây là bát mì nóng hổi đã hiện ra rồi ạ.
田中たなか: AIが温度おんど計算けいさんしているから、あじ完璧かんぺきらしいよ。
Nghe nói vì AI tính toán nhiệt độ nên hương vị cũng rất hoàn hảo đấy.
佐藤さとうひとがいないのに、お辞儀じぎをしてわたしてくれるのが不思議ふしぎです。
Mặc dù không có người mà nó còn cúi chào rồi đưa đồ cho mình đúng là kỳ lạ thật ạ.
田中たなか日本にほん自販機じはんき文化ぶんかは、AIのおかげでもうつぎのレベルだね。
Văn hóa máy bán hàng tự động của Nhật Bản nhờ có AI mà đã lên một tầm cao mới rồi.
佐藤さとういそがしいよるには、このロボットラーメンが一番いちばんです。
Vào những đêm bận rộn thì món mì robot này là nhất ạ.
田中たなか: よし、ぼく一杯いっぱいべて、午後ごご仕事しごと頑張がんばろう。
Được rồi, anh cũng sẽ ăn một bát rồi cố gắng làm việc buổi chiều nào.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* うで: Cánh tay (N3).
* 熱々あつあつ: Nóng hổi (thường dùng cho đồ ăn) (N2/N3).
* 完璧かんぺきな: Hoàn hảo / Thập toàn (N3).
* 不思議ふしぎな: Kỳ lạ / Kỳ diệu (N4).
* お辞儀じぎ: Sự cúi chào (N3).
* 計算けいさんする: Tính toán (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のに: Mặc dù... nhưng (Diễn tả sự bất ngờ, trái ngược - N4).
・V-可能形かのうけい (食べられる): Có thể ăn (N4).
・~らしい: Nghe nói là... / Hình như là... (Dựa trên thông tin nghe được - N4).
・V-意向形いこうけい (頑張ろう): Hãy cùng... / Định... (N4).
・V-て くれる: (Ai đó/Cái gì đó) làm giúp mình việc gì (N4).

Khách sạn toàn nhân viên Hologram (ホログラムホテル)

佐藤さとう田中たなかさん、昨日きのうまったホテルには人間にんげん一人ひとりもいませんでした。
Anh Tanaka ơi, cái khách sạn em ở hôm qua không có một bóng người nào ạ.
田中たなか空中くうちゅう浮かぶうかぶ映像えいぞうのAIスタッフが案内あんないしてくれたのかい?
Có phải nhân viên AI bằng hình ảnh nổi lơ lửng trên không trung đã hướng dẫn em không?
佐藤さとう: はい。ホログラムの女性じょせいが、笑顔えがおでチェックインをたすけてくれました。
Vâng ạ. Một người phụ nữ bằng hình ảnh 3D đã mỉm cười giúp em làm thủ tục nhận phòng ạ.
田中たなか映像えいぞうなのに、こちらの質問しつもんにすぐこたえてくれるのはすごいね。
Dù là hình ảnh thôi nhưng việc họ trả lời ngay lập tức câu hỏi của mình đúng là giỏi thật.
佐藤さとう部屋へやかぎ顔認証かおにんしょうなので、なにたなくていいんです。
Khóa phòng cũng là nhận diện khuôn mặt nên em chẳng cần phải cầm theo gì cả.
田中たなか荷物にもつもAIロボットが部屋へやまではこんでくれるんだろう?
Hành lý chắc cũng được robot AI mang tận lên phòng cho đúng không?
佐藤さとう: そうです。まるで未来みらい映画えいがなかにいるような気分きぶんでした。
Đúng vậy ạ. Em có cảm giác như thể mình đang ở trong một bộ phim tương lai vậy.
田中たなか: 2026ねんは、サービスもかたちがない時代じだいになったね。
Năm 2026 đúng là thời đại mà dịch vụ cũng không còn hình dáng cụ thể nữa rồi.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 浮かぶうかぶ: Nổi / Lơ lửng (N3).
* 映像えいぞう: Hình ảnh / Video / Phim (N3).
* 顔認証かおにんしょう: Nhận diện khuôn mặt (N1/Tech).
* かたち: Hình dáng / Hình hài (N4).
* ホログラム: Hologram / Hình ảnh 3D.
* 案内あんないする: Hướng dẫn (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ような気分きぶん: Cảm giác như là... (So sánh giả định - N4).
・~なのに: Mặc dù... (Chỉ sự tương phản - N4).
・V-て くれる: (Ai đó/Cái gì đó) làm giúp mình việc gì (N4).
・V-なく ていい: Không làm... cũng được (N4).
・V- + ばっかり / ところ: Vừa mới làm gì đó (N4).

 

Quần áo thông minh tự đổi nhiệt độ (スマート衣類)

佐藤さとう田中たなかさん、わたしのこのシャツはあつくなると勝手かってつめたくなります。
Anh Tanaka ơi, cái áo sơ mi này của em hễ trời nóng là nó tự động trở nên mát lạnh ạ.
田中たなか繊維せんいなかにAIチップがはいっている衣類いるいだね。
Đó là loại quần áo thông minh có gắn chip AI bên trong sợi vải nhỉ.
佐藤さとうそと気温きおんわせて、AIがふく温度おんど調整ちょうせいしてくれます。
Tùy theo nhiệt độ bên ngoài mà AI sẽ điều chỉnh nhiệt độ của quần áo cho em ạ.
田中たなかなつでもふゆでも、これ一枚いちまいあれば快適かいてきごせるね。
Dù là mùa hè hay mùa đông, chỉ cần một chiếc áo này là có thể sinh hoạt thoải mái rồi.
佐藤さとういろもボタンひとつでえられるので、毎日まいにちたのしいです。
Màu sắc cũng có thể thay đổi chỉ bằng một nút bấm nên mỗi ngày đều rất vui ạ.
田中たなか: デザインまでAIがめるなんて、おしゃれのかたちわるよ。
Đến cả thiết kế cũng do AI quyết định thì phong cách thời trang sẽ thay đổi mất thôi.
佐藤さとうよごれもAIが分解ぶんかいしてしてくれるので、洗濯せんたくがいりません。
Vết bẩn cũng được AI phân hủy và làm sạch nên không cần giặt giũ ạ.
田中たなか: それは魔法まほうのようなふくだね。ぼく一着いっちゃくしくなったよ。
Đúng là bộ quần áo như có phép thuật vậy. Anh cũng muốn có một bộ rồi đấy.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 繊維せんい: Sợi vải / Chất xơ (N1/N2).
* 衣類いるい: Quần áo / Y phục (N3).
* 調整ちょうせい: Điều chỉnh (N3).
* 分解ぶんかい: Phân hủy / Tháo rời (N3).
* 快適かいてきな: Thoải mái / Dễ chịu (N3).
* 勝手かってに: Tự ý / Tự động (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + と: Hễ... (Chỉ hệ quả tất yếu hoặc tính năng máy móc - N4).
・V-て くれる: (Ai đó/Cái gì đó) làm giúp mình việc gì (N4).
・V-可能形かのうけい (変えられる / 過ごせる): Có thể... (N4).
・~なんて: Cái việc... (diễn tả sự ngạc nhiên - N4/N3).
・A-い(bỏ い) + くなります: Trở nên... (Chỉ sự biến đổi - N4).

 

Quán cà phê thanh toán bằng Squat (スクワットカフェ)

佐藤さとう田中たなかさん、面白おもしろいカフェをつけました。おかねがいらないんですよ。
Anh Tanaka ơi, em vừa tìm thấy một quán cà phê thú vị lắm. Ở đó không cần tiền đâu ạ.
田中たなか: え?無料むりょうなのかい?それともなにべつのものをはらうの?
Hả? Miễn phí à? Hay là phải trả bằng cái gì khác?
佐藤さとう: スクワットを30かいすると、コーヒーが1ぱいもらえるんです。
Nếu thực hiện động tác Squat 30 lần thì sẽ nhận được một ly cà phê ạ.
田中たなかからだうごかしてコーヒーをむなんて、健康けんこうにいいね。
Vừa vận động cơ thể vừa uống cà phê thì tốt cho sức khỏe quá nhỉ.
佐藤さとう: おきゃくさんはみんなおみせなか一生懸命いっしょうけんめい運動うんどうしていました。
Các khách hàng ai nấy đều đang dốc sức vận động ở trong quán ạ.
田中たなか運動不足うんどうぶそくのサラリーマンには、ちょうどいい場所ばしょだ。
Với những nhân viên văn phòng thiếu vận động thì đây đúng là nơi vừa tầm.
佐藤さとうわたし頑張がんばりましたが、いまあしがとてもいたいです。
Em cũng đã cố gắng nhưng giờ chân em đau lắm ạ.
田中たなか: はは、おいしいコーヒーのために、つぎはもっときたえよう。
Ha ha, vì món cà phê ngon, lần tới hãy rèn luyện nhiều hơn nữa nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 無料むりょう: Miễn phí (N4).
* かい: Lần (Số lần) (N5).
* 一生懸命いっしょうけんめい: Dốc sức / Hết mình (N4).
* 運動不足うんどうぶそく: Thiếu vận động (N3).
* きたえる: Rèn luyện / Huấn luyện (N3).
* サラリーマン: Nhân viên văn phòng (Salaryman).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + と: Hễ... thì... (Kết quả tất yếu / Quy định máy móc - N4).
・V-可能形かのうけい (もらえる): Có thể nhận được (N4).
・~なんて: Cái việc... (Diễn tả sự ngạc nhiên - N4/N3).
・V-意向形いこうけい (鍛えよう): Hãy cùng rèn luyện (N4).
・~のために: Vì / Để cho... (Chỉ mục đích - N4).

 

Toa tàu điện "Im lặng tuyệt đối" (サイレント車両)

佐藤さとう田中たなかさん、さっきの電車でんしゃおとててはいけない車両しゃりょうでした。
Anh Tanaka ơi, toa tàu lúc nãy em đi là toa không được phép gây ra tiếng động ạ.
田中たなか: 「サイレント車両しゃりょう」だね。最近さいきん都会とかい人気にんきがあるんだよ。
Đó là "Toa tàu im lặng" nhỉ. Dạo này nó đang rất được ưa chuộng ở thành phố đấy.
佐藤さとう: スマホのおとはもちろん、会話かいわ禁止きんしされているんです。
Không chỉ âm thanh điện thoại mà ngay cả việc nói chuyện cũng bị cấm ạ.
田中たなかしずかにほんんだり、たりしたいひとには最高さいこう場所ばしょだね。
Với những người muốn yên tĩnh đọc sách hay ngủ thì đó là nơi tuyệt nhất rồi.
佐藤さとうわたしがくしゃみをしたら、まわりひとすこおどろかれました。
Khi em hắt hơi một cái, những người xung quanh đã hơi bị giật mình ạ.
田中たなかきびしいルールだけど、みんながしずかだと着くよ。
Quy định tuy khắt khe nhưng nếu ai cũng giữ yên lặng thì sẽ thấy rất bình tâm.
佐藤さとう都会とかいいそがしいおとからはなれて、リラックスできました。
Em đã có thể rời xa những âm thanh bận rộn của thành phố và thư giãn ạ.
田中たなかいそがしい毎日まいにちなかで、しずかな時間じかん大切たいせつにしたいね。
Trong cuộc sống bận rộn mỗi ngày, mình muốn trân trọng những khoảng thời gian yên tĩnh nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 車両しゃりょう: Toa tàu / Xe cộ (N3).
* 禁止きんし: Cấm (N3).
* くしゃみ: Hắt hơi.
* 着く: Bình tĩnh / Yên tĩnh / Lắng đọng (N3).
* 都会とかい: Thành thị / Đô thị (N4).
* はなれる: Rời xa / Cách xa (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ては いけない: Không được phép làm gì (N4).
・V-受身形うけみけい (禁止されている / 驚かれる): Thể bị động (Bị cấm / Bị làm cho ngạc nhiên - N4).
・~はもちろん: ...là đương nhiên, (ngoài ra còn...) (N3).
・V-たり ~ V-たり する: Làm lúc thì... lúc thì... / Liệt kê hành động (N5/N4).
・V-たい (大切にしたい): Muốn (trân trọng) (N5/N4).

 

Lễ hội hóa trang thành rau củ (野菜コスプレまつり)

佐藤さとう田中たなかさん、週末しゅうまつ野菜やさい格好かっこうをしておどるおまつきました。
Anh Tanaka ơi, cuối tuần em đã đi xem một lễ hội mà mọi người hóa trang thành rau củ rồi nhảy múa ạ.
田中たなか面白おもしろまつだね。佐藤さとうさんはなに野菜やさいになったんだい?
Lễ hội thú vị nhỉ. Thế Sato đã biến thành loại rau gì vậy?
佐藤さとうわたしおおきなトマトのぐるみ参加さんかしました。
Em đã mặc bộ đồ hình quả cà chua lớn để tham gia ạ.
田中たなか地方ちほうのユニークな文化ぶんかは、ていてもきないよ。
Những nét văn hóa độc đáo của địa phương thì dù có xem cũng không thấy chán.
佐藤さとう地元じもと野菜やさい大切たいせつにするためために、みんなで企画きかくしたそうです。
Nghe nói mọi người cùng lên kế hoạch tổ chức để trân trọng các loại rau củ của địa phương ạ.
田中たなか伝統でんとう大切たいせつだけど、こういうあたらしいたのしみかたもいいね。
Truyền thống cũng quan trọng nhưng cách tận hưởng mới mẻ này cũng hay đấy chứ.
佐藤さとうまつ最後さいごには、本物ほんもの新鮮しんせん野菜やさいをたくさんもらいました。
Đến cuối lễ hội, em đã nhận được rất nhiều rau củ tươi thật ạ.
田中たなか: それはうれしいね。今夜こんや野菜やさいパーティーだ!
Thế thì vui quá. Tối nay sẽ là tiệc rau củ nhé!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 格好かっこう: Dáng vẻ / Hình dáng / Hóa trang thành (N3).
* きる: Chán / Ngấy (N3).
* 企画きかくする: Lên kế hoạch / Tổ chức (N3).
* 新鮮しんせん: Tươi / Mới (N4).
* ぐるみ: Bộ đồ hóa trang (thú, nhân vật).
* 地元じもと: Địa phương / Quê quán (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + ために: Để... / Nhằm mục đích... (N4).
・V-て いても: Dù có đang làm gì đi nữa... (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V- (格好をして / 着ぐるみを着て): Chỉ cách thức hoặc trạng thái đi kèm (N4).

 

 Tiệm sách mỗi tháng chỉ bán một cuốn (一冊の本屋)

佐藤さとう田中たなかさん、いっげついっさつほんしからない本屋ほんやつけました。
Anh Tanaka ơi, em vừa tìm thấy một hiệu sách mỗi tháng chỉ bán duy nhất một cuốn sách thôi ạ.
田中たなか: たくさんほんがあるなかで、いっさつだけえらぶのは面白おもしろいコンセプトだね。
Trong khi có bạt ngàn sách mà chỉ chọn duy nhất một cuốn thì đúng là một ý tưởng thú vị nhỉ.
佐藤さとう今月こんげつはそのいっさつむために、とおくからひとあつまっていました。
Tháng này, mọi người từ phương xa đang tập trung lại để đọc đúng cuốn sách đó ạ.
田中たなか自分じぶんえら必要ひつようがないから、あたらしい世界せかい出会であえそうだ。
Vì không cần tự mình lựa chọn nên chắc là sẽ được gặp gỡ một thế giới mới đấy.
佐藤さとう店長てんちょうさんがそのほんえらんだ理由りゆうを、くわしく説明せつめいしてくれました
Chủ tiệm đã giải thích rất chi tiết cho em lý do vì sao lại chọn cuốn sách đó ạ.
田中たなかほん内容ないようだけでなく、えらんだひと気持きも大切たいせつなんだね。
Không chỉ nội dung cuốn sách mà cả tâm tư của người chọn nó cũng rất quan trọng nhỉ.
佐藤さとう普段ふだんまないジャンルでしたが、とても感動かんどうしました。
Đó là thể loại mà bình thường em không đọc nhưng em đã rất cảm động ạ.
田中たなか効率的こうりつてき時代じだいだからこそ、こういうゆっくりした文化ぶんか必要ひつようだ。
Chính vì là thời đại của hiệu suất nên những nét văn hóa thong thả này mới thực sự cần thiết.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* コンセプト: Ý tưởng / Khái niệm (Concept) (N3).
* ジャンル: Thể loại (Genre) (N3).
* 感動かんどうする: Cảm động (N4).
* 普段ふだん: Bình thường / Thường ngày (N3).
* 効率的こうりつてき: Có hiệu suất / Hiệu quả (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~しか V-ない: Chỉ duy nhất... mà không có cái khác (N4).
・~のために: Để... / Nhằm mục đích... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そう: Có vẻ như... (Phán đoán - N4).
・V-て くれる: (Ai đó) làm giúp mình việc gì (N4).
・~だけでなく: Không chỉ... (mà còn...) (N4/N3).

 

Nhà hàng ăn trong bóng tối (暗闇レストラン)

佐藤さとう田中たなかさん、くらなか食事しょくじをするレストランにきました。
Anh Tanaka ơi, em đã đi đến một nhà hàng mà mình sẽ dùng bữa trong bóng tối mịt mù ạ.
田中たなかなにえないのに、どうやって料理りょうりべるんだい?
Không nhìn thấy gì cả thì làm thế nào mà ăn được hả em?
佐藤さとう感覚かんかくあじだけに集中しゅうちゅうして、ゆっくりべます。
Em chỉ tập trung vào cảm giác của đôi tay và hương vị thôi rồi ăn thật chậm ạ.
田中たなかえないと、味覚みかくがもっとふるどくなるらしいね。
Nghe nói khi mắt không nhìn thấy thì vị giác sẽ trở nên sắc bén hơn đấy.
佐藤さとう: はい。野菜やさいあまみやにくかおりが、いつもよりつよかんじられました。
Vâng ạ. Em cảm nhận được vị ngọt của rau và mùi thơm của thịt mạnh mẽ hơn thường lệ ạ.
田中たなか相手あいてがをえないから、会話かいわふかくなるんじゃないかな。
Vì không nhìn thấy mặt đối phương nên cuộc trò chuyện chắc là cũng sẽ sâu sắc hơn nhỉ.
佐藤さとう視覚しかくやすめることで、こころもリラックスできました。
Bằng việc để thị giác nghỉ ngơi, tâm hồn em cũng đã được thư giãn ạ.
田中たなかべることの本当ほんとうたのしみを、再発見さいはっけんできそうな場所ばしょだね。
Đó là nơi mà chắc là mình có thể tái khám phá được niềm vui thực sự của việc ăn uống nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* くら: Tối mịt / Tối đen (N3).
* ふるどい: Sắc bén / Nhạy bén (N3).
* 視覚しかく: Thị giác (N2).
* 再発見さいはっけん: Tái khám phá (N2).
* 味覚みかく: Vị giác (N2).
* 感覚かんかく: Cảm giác (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + ことで: Bằng việc... / Thông qua việc... (Chỉ phương thức - N4/N3).
・~のに: Mặc dù... (N4).
・~らしい: Nghe nói là... (N4).
・V-可能形かのうけい (感じられる / 再発見できる): Có thể... (N4).
・~より: Hơn (So sánh - N4).

 

Ngôi làng dùng thực vật phát quang (光る植物の村)

佐藤さとう田中たなかさん、よるになるとひか植物しょくぶつえているむらがあるそうです。
Anh Tanaka ơi, nghe nói có một ngôi làng đang trồng những loại thực vật phát sáng khi đêm về ạ.
田中たなか電気でんき使つかわないで、自然しぜんひかりみちらすのかい?
Họ không dùng điện mà soi sáng đường xá bằng ánh sáng tự nhiên hả?
佐藤さとう: はい。バイオ技術ぎじゅつつくられたはなが、やさしくひかっていました。
Vâng ạ. Những bông hoa được tạo ra bằng công nghệ sinh học đang tỏa sáng một cách dịu nhẹ ạ.
田中たなか: まるでゆめくにのような景色けしきだろうね。環境かんきょうにもやさしい。
Cảnh sắc đó chắc hẳn giống như ở xứ sở trong mơ nhỉ. Lại còn thân thiện với môi trường nữa.
佐藤さとうつよひかりではないので、星空ほしぞら綺麗きれいえるそうです。
Vì không phải ánh sáng mạnh nên nghe nói là mình cũng có thể ngắm được bầu trời sao rất đẹp ạ.
田中たなか都会とかいまぶしいライトとは、全然ぜんぜんちが体験たいけんだね。
Đó là một trải nghiệm hoàn toàn khác biệt so với ánh đèn rực rỡ ở thành phố nhỉ.
佐藤さとう将来しょうらいは、このひかがどこにでもえられるかもしれません。
Trong tương lai, những cái cây phát sáng này có lẽ sẽ được trồng ở khắp mọi nơi ạ.
田中たなか自然しぜん技術ぎじゅつざりって、うつくしい世界せかいになりそうだ。
Thiên nhiên và công nghệ hòa quyện vào nhau, chắc chắn sẽ trở thành một thế giới tuyệt đẹp.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 植物しょくぶつ: Thực vật / Cây cối (N3).
* らす: Soi sáng / Chiếu sáng (N3).
* 環境かんきょう: Môi trường (N3).
* まぶしい: Chói mắt / Rực rỡ (N3).
* バイオ技術ぎじゅつ: Công nghệ sinh học (Biotech).
* 景色けしき: Cảnh sắc / Phong cảnh (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~かもしれません: Có lẽ là... (Phán đoán không chắc chắn - N4).
・V- + と: Hễ... (Chỉ hệ quả tự nhiên hoặc điều kiện - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-受身形うけみけい (作られた / 植えられる): Thể bị động (Được tạo ra / Được trồng - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうだ: Có vẻ như... (Dự đoán dựa trên tình hình - N4).

 

Cuộc thi khóc để giảm căng thẳng (涙活大会)

佐藤さとう田中たなかさん、大声おおごえいてストレスを解消かいしょうする大会たいかいがありました。
Anh Tanaka ơi, đã có một đại hội mà mọi người khóc thật lớn để giải tỏa căng thẳng ạ.
田中たなかくことでこころをスッキリさせる「涙活るいかつ」のイベントだね。
Đó là sự kiện "Rui-katsu" (Hoạt động rơi lệ) để làm cho tâm hồn thanh thản bằng cách khóc nhỉ.
佐藤さとうかなしい映画えいがて、みんなで一緒いっしょくんですよ。
Mọi người xem một bộ phim buồn rồi cùng nhau khóc ạ.
田中たなか普段ふだん我慢がまんしている大人おとなにとって、大切たいせつ時間じかんかもしれないね。
Với những người lớn vốn bình thường hay phải kìm nén, đây có lẽ là khoảng thời gian quan trọng.
佐藤さとういたあとは、不思議ふしぎ気持きもちがあかるくなりました。
Sau khi khóc xong, thật kỳ lạ là tâm trạng em đã trở nên tươi vui hơn ạ.
田中たなか感情かんじょうすことは、健康けんこうのために必要ひつようなことだよ。
Việc bộc lộ cảm xúc là điều cần thiết để có sức khỏe tốt mà.
佐藤さとう会場かいじょうでは、なみだくための最高級さいこうきゅうのティッシュがくばられました。
Tại hội trường, người ta đã phát cho em loại khăn giấy cao cấp nhất để lau nước mắt ạ.
田中たなか: さあ、スッキリしたかおで、明日あしたからまた元気げんきはたらこう!
Nào, với khuôn mặt rạng rỡ này, từ ngày mai hãy lại làm việc thật khỏe khoắn nhé!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* ストレス解消かいしょう: Giải tỏa căng thẳng (N3).
* 我慢がまんする: Kìm nén / Chịu đựng (N4).
* 感情かんじょう: Cảm xúc (N3).
* 最高級さいこうきゅう: Cao cấp nhất (N2/N3).
* スッキリする: Sảng khoái / Thanh thản / Gọn gàng (N3).
* くばる: Phát / Phân phối (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V- + ための: Để... / Nhằm phục vụ mục đích... (N4).
・V- + ことで: Bằng cách... / Thông qua việc... (N4/N3).
・~かもしれない: Có lẽ là... (Phán đoán không chắc chắn - N4).
・V-受身形うけみけい (配られました): Được (phát) - Thể bị động (N4).
・V-意向形いこうけい (働こう): Hãy cùng... / Định... (N4).

 

Khách sạn trong xe buýt cũ (バスを改造したホテル)

佐藤さとう田中たなかさん、ふるいバスを改造かいぞうしたホテルにまってきました。
Anh Tanaka ơi, em vừa đi ở tại một khách sạn cải tạo từ chiếc xe buýt cũ về ạ.
田中たなか: バスのなかなのに、ベッドやシャワーもあるのかい?
Ở trong xe buýt mà cũng có cả giường và vòi hoa sen hả?
佐藤さとう: はい。運転席うんてんせきはそのままで、とてもおしゃれな空間くうかんでした。
Vâng ạ. Ghế lái vẫn được giữ nguyên và đó là một không gian cực kỳ phong cách ạ.
田中たなかてられるはずのバスが、あたらしいかたちわるのは素晴すばらしい
Việc chiếc xe buýt đáng lẽ bị vứt đi lại được chuyển sang hình thái mới đúng là tuyệt vời.
佐藤さとうまどからえる景色けしきが、まるでたびをしているような気分きぶんにさせます。
Cảnh sắc nhìn từ cửa sổ làm cho em có cảm giác như thể mình đang đi du lịch vậy.
田中たなかひろホテルより、こういうせま場所ばしょのほうが着くこともあるね。
So với khách sạn rộng lớn thì đôi khi những nơi nhỏ hẹp thế này lại thấy bình yên hơn nhỉ.
佐藤さとう: キャンプをしているみたいで、子供こどもたちよろこんでいました。
Giống như đang đi cắm trại nên tụi trẻ con cũng rất vui ạ.
田中たなかつぎやすには、ぼく家族かぞくれてってみようかな。
Kỳ nghỉ tới chắc là anh cũng sẽ đưa gia đình đi thử xem sao.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 改造かいぞうする: Cải tạo / Tân trang lại (N3).
* 空間くうかん: Không gian (N3).
* 素晴すばらしい: Tuyệt vời / Hào hùng (N4).
* 着く: Bình yên / Yên tĩnh / Lắng đọng (N3).
* 運転席うんてんせき: Ghế lái xe (N2).
* れて行く: Dẫn đi / Đưa đi (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~はず: Đáng lẽ ra... / Chắc chắn là... (N4).
・~なのに: Mặc dù... (Chỉ sự tương phản/bất ngờ - N4).
・V-て みる: Thử làm gì đó (N4).
・~みたい: Giống như... (N4).
・V-て くる (泊まってきました): Hành động hoàn thành rồi trở về (N4).