AI thiết kế nhà ở Châu Âu (AI建築デザイン)
佐藤: ヨーロッパでは、AIが家のデザインを決めるそうですよ。
Sato: Nghe nói ở Châu Âu, AI đang quyết định thiết kế nhà cửa đấy ạ.
田中: 人が考えるより、安くて便利な部屋が作れるのかい?
Tanaka: Có thể tạo ra những căn phòng rẻ và tiện lợi hơn con người nghĩ hả?
佐藤: はい。AIが好みを分析して、明るい部屋を選んでくれます。
Sato: Vâng ạ. AI phân tích sở thích rồi chọn cho mình những căn phòng sáng sủa ạ.
田中: いつでも新しいアイデアを出してくれるのは、AIの強みだね。
Tanaka: Việc lúc nào cũng đưa ra được ý tưởng mới là thế mạnh của AI nhỉ.
佐藤: 家具の並べ方もすぐに見られるので、とても楽しいです。
Sato: Có thể xem ngay cả cách xếp nội thất nên rất thú vị ạ.
田中: 自分で勉強しなくても、いい家が作れる時代だね。
Tanaka: Đây là thời đại không cần tự học mà vẫn làm được nhà đẹp nhỉ.
佐藤: 私も自分の部屋を、AIに相談してみようと思います。
Sato: Em cũng định thử thảo luận với AI về căn phòng của mình ạ.
田中: いいね。でも、自分の好きな色も大切にしなさい。
Tanaka: Hay đấy. Nhưng cũng hãy trân trọng màu sắc mình yêu thích nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 建築: Kiến trúc (N3).
* 分析する: Phân tích (N3).
* 家具: Nội thất / Đồ gỗ (N4).
* 好み: Sở thích / Gu (N3).
* 強み: Thế mạnh / Điểm mạnh (N3).
* 時代: Thời đại / Thời kỳ (N4).
* 分析する: Phân tích (N3).
* 家具: Nội thất / Đồ gỗ (N4).
* 好み: Sở thích / Gu (N3).
* 強み: Thế mạnh / Điểm mạnh (N3).
* 時代: Thời đại / Thời kỳ (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形 (作れる / 見られる): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・~そうです (決めるそうですよ): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~より (人が考えるより): So với... (N5/N4).
・V-て + くれる (選んでくれます / 出してくれる): Làm việc tốt cho mình (N4).
・V-ない(bỏ い) + くても (勉強しなくても): Cho dù không... (N4).
・V-意向形 + と思う (相談してみようと思います): Định làm gì đó (N4).
Xe bay giao hàng trên đảo (空飛ぶ車で島へ配送)
佐藤: 田中さん、あそこの島まで空飛ぶ車が料理を運んでいます。
Sato: Anh Tanaka ơi, xe bay đang chở thức ăn đến hòn đảo đằng kia ạ.
田中: AIが道を決めて、海の上を自動で飛んでいるんだね。
Tanaka: AI quyết định đường đi rồi đang tự động bay trên biển nhỉ.
佐藤: 船よりずっと早いので、料理が熱いまま届くそうです。
Sato: Vì nhanh hơn tàu nhiều nên nghe nói thức ăn vẫn còn nóng khi giao tới ạ.
田中: 交通が不便な場所では、この技術は本当に助かるよ。
Tanaka: Ở những nơi giao thông bất tiện thì công nghệ này thực sự giúp ích.
佐藤: スマホで注文できるので、島の人たちも喜んでいます。
Sato: Vì có thể đặt hàng bằng điện thoại nên người dân trên đảo cũng rất vui ạ.
田中: 事故がないように、AIが常に風をチェックしているんだ。
Tanaka: Để không có tai nạn, AI đang liên tục kiểm tra gió đấy.
佐藤: 私も一度、あの空飛ぶ車でピザを運んでもらいたいです。
Sato: Em cũng muốn một lần được xe bay chở pizza tới cho mình ạ.
田中: よし。次の休みには島へ行って、サービスを体験しよう。
Tanaka: Được rồi. Kỳ nghỉ tới hãy ra đảo và trải nghiệm dịch vụ này nào.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 空飛ぶ車: Xe bay (N2/N3).
* 不便な: Bất tiện (N4).
* 注文する: Đặt hàng / Gọi món (N4).
* 離島: Đảo xa / Đảo nằm tách biệt (N2).
* 運ぶ: Chở / Vận chuyển (N4).
* 体験する: Trải nghiệm (N3).
* 不便な: Bất tiện (N4).
* 注文する: Đặt hàng / Gọi món (N4).
* 離島: Đảo xa / Đảo nằm tách biệt (N2).
* 運ぶ: Chở / Vận chuyển (N4).
* 体験する: Trải nghiệm (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~(た)まま (熱いまま): Để nguyên trạng thái... (Vẫn còn đang nóng - N4).
・~そうです (届くそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-て + もらう (運んでもらいたい): Muốn được ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-意向形 (体験しよう): Cùng nhau... / Hãy... (Lời mời gọi - N4).
・V-ない + ように (事故がないように): Để không... / Sao cho không... (N4).
・V-可能形 (注文できる): Có thể... (N4).
AI hướng dẫn ở thư viện (図書館のAI案内)
佐藤: 最近の図書館には、AIの案内係がいるんですよ。
Sato: Ở thư viện dạo này có nhân viên hướng dẫn bằng AI đấy ạ.
田中: 本の名前を言うだけで、場所を教えてくれるのかい?
Tanaka: Chỉ cần nói tên sách là nó chỉ cho mình vị trí hả?
佐藤: はい。私に合う本もAIが提案してくれます。
Sato: Vâng ạ. AI còn đề xuất cả những cuốn sách hợp với em nữa ạ.
田中: 夜遅い時間でも質問できるから、便利だね。
Tanaka: Vì đêm muộn vẫn có thể đặt câu hỏi nên tiện nhỉ.
佐藤: 声も優しくて、本当の人と話しているみたいです。
Sato: Giọng nó dịu dàng, cứ như là đang nói chuyện với người thật vậy.
田中: 分析が得意なAIなら、どんな本でもすぐに見つかるよ。
Tanaka: Hễ là AI giỏi phân tích thì cuốn sách nào cũng tìm thấy ngay thôi.
佐藤: 読みたい本が多すぎて、毎日通いたくなってしまいました。
Sato: Nhiều sách muốn đọc quá nên em đâm ra muốn đến đó mỗi ngày ạ.
田中: その意気だ。AIを使って、たくさん勉強しなさい。
Tanaka: Tinh thần tốt đấy. Hãy dùng AI và học tập thật nhiều nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 図書館: Thư viện (N5).
* 案内する: Hướng dẫn (N4).
* 提案する: Đề xuất / Đề nghị (N3).
* 司書: Thủ thư (N2).
* 得意な: Giỏi / Sở trường (N5/N4).
* 通う: Đi lại thường xuyên (đến đâu đó) (N4).
* 案内する: Hướng dẫn (N4).
* 提案する: Đề xuất / Đề nghị (N3).
* 司書: Thủ thư (N2).
* 得意な: Giỏi / Sở trường (N5/N4).
* 通う: Đi lại thường xuyên (đến đâu đó) (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + しまう (なってしまいました): Trót... / Đâm ra... (Chỉ một trạng thái hoặc hành động xảy ra ngoài ý muốn hoặc nhấn mạnh mức độ - N4).
・V-て + くれる (教えてくれる / 提案してくれます): Làm việc tốt giúp cho mình (N4).
・~だけで (言うだけで): Chỉ cần... (N4).
・~みたい (話しているみたい): Cứ như là... (So sánh ngang bằng - N4).
・~すぎ (多すぎて): Quá... (Chỉ mức độ vượt mức - N4).
・V-可能形 (質問できる / 見つかる): Có thể... (N4).
AI tìm đồ mất trên tàu (AIで忘れ物を探す)
佐藤: 電車に傘を忘れましたが、AIがすぐに見つけました。
Sato: Em quên ô trên tàu nhưng AI đã tìm thấy ngay lập tức ạ.
田中: カメラの映像を見て、どこにあるか探すんだね。
Tanaka: Nó xem hình ảnh camera rồi tìm xem vật đó ở đâu nhỉ.
佐藤: 駅に行く前に、スマホに通知が来たので驚きました。
Sato: Em đã ngạc nhiên vì thông báo tới điện thoại trước cả khi em ra ga ạ.
田中: 昔は探すのが大変だったから、便利な時代になったよ。
Tanaka: Ngày xưa tìm đồ vất vả lắm, giờ đúng là thời đại tiện lợi rồi.
佐藤: 傘の模様まで、AIが詳しく教えてくれたんです。
Sato: AI đã chỉ cho em chi tiết đến tận hoa văn của chiếc ô ạ.
田中: 特徴を覚えているから、間違いがなくて安心だね。
Tanaka: Vì nó nhớ các đặc điểm nên không bị nhầm, có thể yên tâm nhỉ.
佐藤: これからは忘れ物をしても、AIがいれば大丈夫そうです。
Sato: Từ nay dù có quên đồ thì có vẻ có AI là ổn ạ.
田中: でも、まずは忘れ物をしないように自分で気をつけなさい。
Tanaka: Nhưng trước hết, em phải tự chú ý để không quên đồ đã nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 映像: Hình ảnh / Video (N3).
* 通知する: Thông báo (N3).
* 特徴: Đặc điểm (N3).
* 遺失物: Đồ bị mất (N2).
* 模様: Hoa văn / Họa tiết (N3).
* 詳しく: Một cách chi tiết (N4).
* 通知する: Thông báo (N3).
* 特徴: Đặc điểm (N3).
* 遺失物: Đồ bị mất (N2).
* 模様: Hoa văn / Họa tiết (N3).
* 詳しく: Một cách chi tiết (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (教えてくれた): Làm việc tốt cho mình (chỉ cho mình biết) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (大丈夫そうです): Có vẻ như... (Phỏng đoán tình hình - N4).
・V-ない + ように (しないように): Để không... / Chú ý không... (N4).
・~ので (来たので): Vì... (Chỉ lý do khách quan - N4).
・V-る + のが (探すのが大変): Danh từ hóa động từ (Việc tìm kiếm...) (N4).
Tàu hơi nước ở Kyushu (九州の蒸気機関車)
佐藤: 九州で、古い「蒸気機関車」がまた走り始めました。
Sato: Ở Kyushu, chiếc "tàu hỏa hơi nước" cũ đã bắt đầu chạy lại rồi ạ.
田中: 懐かしいね。煙を出して走る姿は、とてもかっこいいよ。
Tanaka: Hoài niệm quá. Dáng vẻ vừa chạy vừa nhả khói trông thật ngầu.
佐藤: 景色を見ながら、お弁当を食べるのが人気だそうです。
Sato: Nghe nói việc vừa ngắm cảnh vừa ăn cơm hộp rất được ưa chuộng ạ.
田中: ゆっくり進む旅も、贅沢でいいものだね。
Tanaka: Chuyến du lịch tiến đi thong thả cũng là một điều xa xỉ tuyệt vời nhỉ.
佐藤: 昔の服を着て写真を撮ることもできるので、賑やかです。
Sato: Vì cũng có thể mặc quần áo ngày xưa để chụp ảnh nên đang rất náo nhiệt ạ.
田中: 古いものを大切にする文化は、みんなに喜ばれるよ。
Tanaka: Văn hóa trân trọng đồ cổ sẽ được mọi người yêu thích mà.
佐藤: 私も次の休みに、あの黒い列車に乗ってみたいです。
Sato: Em cũng muốn thử lên đoàn tàu màu đen đó vào kỳ nghỉ tới ạ.
田中: チケットがすぐになくなるから、早く予約しなさい。
Tanaka: Vì vé hết nhanh lắm nên em hãy đặt chỗ sớm đi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 蒸気機関車 (SL): Tàu hỏa hơi nước (N2).
* 景色: Phong cảnh (N4).
* 賑やかな: Náo nhiệt / Nhộn nhịp (N5/N4).
* 懐かしい: Nhớ nhung / Hoài niệm (N3).
* 贅沢な: Xa xỉ / Sang trọng (N3).
* 予約する: Đặt trước / Đặt chỗ (N4).
* 景色: Phong cảnh (N4).
* 賑やかな: Náo nhiệt / Nhộn nhịp (N5/N4).
* 懐かしい: Nhớ nhung / Hoài niệm (N3).
* 贅沢な: Xa xỉ / Sang trọng (N3).
* 予約する: Đặt trước / Đặt chỗ (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (見ながら): Vừa... vừa... (Hành động song song - N4).
・V-ます(bỏ ます) + 始めました (走り始めました): Bắt đầu làm gì đó (N4).
・~だそうです (人気だそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-て + みたい (乗ってみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・V-る + こと も できる (撮ることもできる): Cũng có thể làm... (N4).
・V-受身形 (喜ばれる): Thể bị động (Được yêu thích - N4).
Vườn hoa trên sông ở Tokyo (隅田川の浮き庭)
佐藤: 隅田川に、花がたくさんある「浮き庭」ができました。
Sato: Ở sông Sumida vừa có một "khu vườn nổi" với rất nhiều hoa ạ.
田中: 川の上に公園があるのかい?面白いね。
Tanaka: Có công viên ở trên sông hả? Thú vị nhỉ.
佐藤: はい。歩くと花に囲まれている気分で、とても綺麗です。
Sato: Vâng ạ. Khi đi bộ có cảm giác như được hoa bao quanh, rất đẹp ạ.
田中: 都会の真ん中で自然を感じられる場所は、大切だね。
Tanaka: Những nơi cảm nhận được thiên nhiên giữa lòng thành phố thật quan trọng.
佐藤: 夜はライトがつくので、仕事帰りに寄る人も多いですよ。
Sato: Ban đêm có đèn bật sáng nên nhiều người ghé qua khi đi làm về ạ.
田中: 水の音を聞きながら花を見ると、リラックスできるよ。
Tanaka: Vừa nghe tiếng nước vừa ngắm hoa thì có thể thư giãn đấy.
佐藤: 今日の帰りに、ちょっと見に行ってみようと思います。
Sato: Em định lúc về hôm nay sẽ thử đi xem một chút ạ.
田中: よし。心をスッキリさせて、また明日から頑張りなさい。
Tanaka: Tốt. Hãy làm cho tâm trí sảng khoái rồi từ mai lại cố gắng nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 囲む: Bao quanh / Vây quanh (N3).
* 都会: Đô thị / Thành phố (N4).
* 自然: Thiên nhiên (N4).
* 浮き庭: Vườn nổi (N2).
* 気分: Tâm trạng / Cảm giác (N4).
* 仕事帰り: Trên đường đi làm về (N3).
* 都会: Đô thị / Thành phố (N4).
* 自然: Thiên nhiên (N4).
* 浮き庭: Vườn nổi (N2).
* 気分: Tâm trạng / Cảm giác (N4).
* 仕事帰り: Trên đường đi làm về (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形 (感じられる / リラックスできる): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-受身形 + ている (囲まれている): Trạng thái đang được... (Đang được bao quanh - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら (聞きながら): Vừa... vừa... (Hành động song song - N4).
・V-る + と (歩くと / 見ると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-意向形 + と思う (行ってみようと思います): Định làm gì đó (N4).
Hội hoa anh đào ở Tohoku (東北の桜祭り)
佐藤: 東北では、今がちょうど桜の満開の時期だそうです。
Sato: Nghe nói ở Tohoku bây giờ mới là lúc hoa anh đào nở rộ nhất ạ.
田中: 東京より遅いけれど、東北の桜は色が濃くて綺麗だね。
Tanaka: Muộn hơn Tokyo nhưng hoa anh đào ở Tohoku màu đậm and đẹp nhỉ.
佐藤: 美味しいお酒を飲みながら花を見る祭りが、楽しいですよ。
Sato: Lễ hội vừa uống rượu ngon vừa ngắm hoa vui lắm ạ.
田中: 冬が長い場所だから、春はみんな嬉しいんだろうね。
Tanaka: Vì là nơi mùa đông dài nên chắc mùa xuân ai cũng vui nhỉ.
佐藤: 家族で集まって、賑やかに過ごすのが伝統だそうです。
Sato: Nghe nói truyền thống là cả nhà tụ họp và sinh hoạt náo nhiệt ạ.
田中: みんなで笑って花を見るのは、日本らしい時間だ。
Tanaka: Cùng mọi người cười vui ngắm hoa là khoảng thời gian rất kiểu Nhật.
佐藤: 友達から送られてきた写真を見て、感動しました。
Sato: Em xem ảnh bạn gửi mà thấy cảm động quá ạ.
田中: 来年は僕たちも休みを取って、花見に行こう。
Tanaka: Sang năm chúng ta cũng hãy nghỉ phép rồi đi ngắm hoa nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 満開: Nở rộ (N3).
* 伝統: Truyền thống (N3).
* 感動する: Cảm động (N4).
* 時期: Thời kỳ / Lúc / Thời điểm (N3).
* 賑やかな: Náo nhiệt / Nhộn nhịp (N5/N4).
* 日本らしい: Rất kiểu Nhật / Đúng chất Nhật (N4).
* 伝統: Truyền thống (N3).
* 感動する: Cảm động (N4).
* 時期: Thời kỳ / Lúc / Thời điểm (N3).
* 賑やかな: Náo nhiệt / Nhộn nhịp (N5/N4).
* 日本らしい: Rất kiểu Nhật / Đúng chất Nhật (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです (だそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら (飲みながら): Vừa... vừa... (N4).
・~より (東京より): So với... (N5/N4).
・V-受身形 (送られてきた): Thể bị động (Được gửi đến - N4).
・~だろう (嬉しいんだろうね): Chắc là... (Phỏng đoán - N4).
・V-意向形 (行こう): Hãy... / Chúng ta cùng... (Lời rủ rê - N4).
Đợt nóng ở Hokkaido (北海道の暑さ)
佐藤: 北海道で、4月なのに30度を超える暑さになりました。
Sato: Ở Hokkaido, mới tháng 4 mà đã nóng trên 30 độ rồi ạ.
田中: それは驚きだ。まだ雪がある場所もあるのにね。
Tanaka: Thật ngạc nhiên. Mặc dù vẫn có những nơi còn tuyết nhỉ.
佐藤: 急に暑くなったので、体調を崩す人が多いそうです。
Sato: Vì trời bỗng trở nóng nên nghe nói nhiều người bị ốm ạ.
田中: 体が慣れていない時期の暑さは、気をつけないと。
Tanaka: Cái nóng lúc cơ thể chưa quen thì phải cẩn thận đấy.
佐藤: 外に出る時は、水を飲むように通知が来ています。
Sato: Có thông báo nhắc là khi ra ngoài hãy uống nước ạ.
田中: 気温が少しずつ変わっているのを、肌で感じるよ。
Tanaka: Anh cảm nhận rõ rệt việc nhiệt độ đang dần thay đổi.
佐藤: 私も今日から、涼しい服を準備しようと思います。
Sato: Em cũng định từ hôm nay sẽ chuẩn bị quần áo mát mẻ ạ.
田中: 無理をしてはいけないよ。涼しくして過ごしなさい。
Tanaka: Đừng làm quá sức nhé. Hãy sinh hoạt thật mát mẻ đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 気温: Nhiệt độ (N4).
* 驚き: Sự ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* 体調を崩す: Bị ốm / Suy nhược cơ thể (N3).
* 水分: Nước / Thành phần nước (N3).
* 通知: Thông báo (N3).
* 肌で感じる: Cảm nhận rõ rệt / Cảm nhận qua da thịt (N2).
* 驚き: Sự ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* 体調を崩す: Bị ốm / Suy nhược cơ thể (N3).
* 水分: Nước / Thành phần nước (N3).
* 通知: Thông báo (N3).
* 肌で感じる: Cảm nhận rõ rệt / Cảm nhận qua da thịt (N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ように (飲むように): Nhắc nhở, yêu cầu nhẹ nhàng (N4).
・~のに (4月なのに / あるのに): Mặc dù... / Thế mà... (N4).
・~そうです (多いそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-意向形 + と思う (準備しようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・~ないと (気をつけないと): Phải... (Cách nói tắt của なければならない - N4).
・V-ている + のを (変わっているのを): Danh từ hóa cụm động từ đang diễn ra (N4).
Tiền mừng cưới điện tử (デジタル祝儀)
佐藤: 最近、結婚のお祝いをデジタルマネーで送る人が増えました。
Sato: Dạo này, người gửi tiền mừng cưới bằng tiền điện tử đã tăng lên ạ.
田中: 昔は祝儀袋に入れて渡すのが当たり前だったけどね。
Tanaka: Ngày xưa thì việc cho vào phong bì mừng rồi đưa là chuyện đương nhiên mà.
佐藤: 遠くにいてもすぐに届くので、とても便利だそうです。
Sato: Nghe nói vì ở xa vẫn gửi tới ngay được nên rất tiện lợi ạ.
田中: 形は変わっても、おめでとうという気持ちは同じだよ。
Tanaka: Dù hình thức thay đổi nhưng tấm lòng chúc mừng vẫn như vậy thôi.
佐藤: でも、年上の人には失礼だと思われることもあります。
Sato: Nhưng cũng có khi bị những người lớn tuổi cho là thất lễ ạ.
田中: 相手に合わせて、渡し方を選ぶのが新しいマナーだね。
Tanaka: Việc chọn cách đưa tùy theo đối phương là phép lịch sự mới nhỉ.
佐藤: 私は友達に、可愛いスタンプと一緒に送りました。
Sato: Em đã gửi cho bạn cùng với một nhãn dán dễ thương ạ.
田中: 喜んでもらえて良かった。相手のことを考えて行動しなさい。
Tanaka: Được họ vui mừng nhận cho là tốt rồi. Hãy nghĩ cho đối phương mà hành động nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お祝い: Sự chúc mừng / Đồ mừng (N4).
* 失礼な: Thất lễ / Vô lễ (N5/N4).
* 行動する: Hành động (N3).
* 祝儀袋: Phong bì đựng tiền mừng (N2).
* 当たり前: Đương nhiên / Hiển nhiên (N3).
* 年上: Người lớn tuổi hơn (N4).
* 失礼な: Thất lễ / Vô lễ (N5/N4).
* 行動する: Hành động (N3).
* 祝儀袋: Phong bì đựng tiền mừng (N2).
* 当たり前: Đương nhiên / Hiển nhiên (N3).
* 年上: Người lớn tuổi hơn (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + もらえる (喜んでもらえる): Được ai đó làm gì cho mình (và mình cảm thấy vui/biết ơn - N4).
・~そうです (便利だそうです): Nghe nói là... (N4).
・~ても (変わっても): Dù... đi chăng nữa (N4).
・V-受身形 (思われる): Thể bị động (Bị cho là... - N4).
・V-る + のが (選ぶのが): Danh từ hóa động từ (Việc chọn lựa...) (N4).
・~に合わせて (相手に合わせて): Tùy theo... / Hợp với... (N3/N4).
Trường học thành xưởng bia (小学校がビール工場に)
佐藤: 使わなくなった小学校が、ビール工場に変わりました。
Sato: Một ngôi trường tiểu học cũ không còn dùng nữa đã biến thành xưởng bia ạ.
田中: 思い出がある建物を、新しい形で残すのはいいね。
Tanaka: Giữ lại tòa nhà đầy kỷ niệm bằng hình thái mới thật tốt.
佐藤: 教室の中でビールを作っていて、見学もできるそうです。
Sato: Nghe nói họ làm bia ngay trong lớp học và cũng có thể vào xem ạ.
田中: また人が集まる場所になって、街が元気になるよ。
Tanaka: Nó lại trở thành nơi tụ họp, thị trấn sẽ khỏe khoắn lên.
佐藤: 地元の野菜を使った特別なビールが人気だそうです。
Sato: Nghe nói loại bia đặc biệt dùng rau củ địa phương rất được ưa chuộng ạ.
田中: 地方を明るくするための、いいアイデアだね。
Tanaka: Đó là một ý tưởng hay để làm vùng quê tươi sáng hơn nhỉ.
佐藤: 私も今度の休みに、友達と行ってみようと思います。
Sato: Em định kỳ nghỉ tới sẽ thử đi cùng bạn bè ạ.
田中: 飲みすぎには気をつけて、文化を楽しみなさい。
Tanaka: Hãy chú ý đừng uống quá nhiều và hãy tận hưởng văn hóa nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 小学校: Trường tiểu học (N5).
* 見学する: Tham quan / Dự giờ / Xem để học hỏi (N4).
* 地元: Địa phương / Quê quán / Bản địa (N3).
* 廃校: Trường học bị đóng cửa (N2).
* 地方: Vùng quê / Địa phương (tương phản với thành phố lớn) (N4).
* 醸造する: Ủ / Chế biến (bia, rượu, nước tương) (N1).
* 見学する: Tham quan / Dự giờ / Xem để học hỏi (N4).
* 地元: Địa phương / Quê quán / Bản địa (N3).
* 廃校: Trường học bị đóng cửa (N2).
* 地方: Vùng quê / Địa phương (tương phản với thành phố lớn) (N4).
* 醸造する: Ủ / Chế biến (bia, rượu, nước tương) (N1).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ようになる (集まる場所になって): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi sang một trạng thái mới - N4).
・~そうです (できるそうです / 人気だそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-意向形 + と思う (行ってみようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎ (飲みすぎ): Quá mức (N4).
・V-て + しまう (使わなくなった): Đã không còn... (Nhấn mạnh trạng thái đã kết thúc - N4).
・V-る + のは (残すのは): Danh từ hóa động từ (Việc lưu giữ...) (N4).
Ca sĩ làm nông dân (歌手が農家に)
佐藤: あの有名な歌手が、田舎で野菜作りを始めたそうです。
Sato: Nghe nói ca sĩ nổi tiếng kia đã bắt đầu trồng rau ở quê ạ.
田中: ステージを離れて、土と一緒に暮らす道を選んだんだね。
Tanaka: Cô ấy rời xa sân khấu để chọn con đường sống cùng với đất nhỉ.
佐藤: 自分で作ったトマトが美味しいと、SNSで話題ですよ。
Sato: Việc cà chua cô ấy làm ra rất ngon đang là chủ đề nóng trên mạng đấy ạ.
田中: 忙しい毎日の中で、自然の大切さに気づいたのかもね。
Tanaka: Có lẽ trong cuộc sống bận rộn, cô ấy đã nhận ra tầm quan trọng của thiên nhiên.
佐藤: 彼女の影響で、農業に興味を持つ若者が増えているそうです。
Sato: Nghe nói nhờ cô ấy mà giới trẻ quan tâm đến nông nghiệp đang tăng lên ạ.
田中: どんな仕事でも、一生懸命やる姿はかっこいいよ。
Tanaka: Dù là việc gì, dáng vẻ nỗ lực hết mình trông cũng rất ngầu.
佐藤: 私も、彼女が育てた野菜を一度食べてみたいです。
Sato: Em cũng muốn một lần ăn thử loại rau do cô ấy trồng ạ.
田中: 夢を追い付けたり、勉強したりするのはいいことだ。自分の目標を大切にしなさい。
Tanaka: Theo đuổi ước mơ là điều tốt. Hãy trân trọng mục tiêu của bản thân nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 歌手: Ca sĩ (N4).
* 影響: Ảnh hưởng (N3).
* 農業: Nông nghiệp (N3).
* 野菜作り: Việc trồng rau (N4).
* 話題: Chủ đề / Đề tài bàn tán (N3).
* 一生懸命: Nỗ lực hết mình / Chăm chỉ (N4).
* 影響: Ảnh hưởng (N3).
* 農業: Nông nghiệp (N3).
* 野菜作り: Việc trồng rau (N4).
* 話題: Chủ đề / Đề tài bàn tán (N3).
* 一生懸命: Nỗ lực hết mình / Chăm chỉ (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~たり ~たり する (追いかけたり勉強したり): Làm những việc như là... (Liệt kê hành động - N4).
・~そうです (始めたそうです / 増えているそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-て + みたい (食べてみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・~のかもね (気づいたのかもね): Có lẽ là... nhỉ (Phỏng đoán nhẹ nhàng - N4).
・~の 大切さ (自然の大切さ): Tầm quan trọng của... (Danh từ hóa tính từ đuôi i - N4).
・V-る + 姿 (やる姿): Dáng vẻ đang làm gì đó (N4).
Hương vị của mùa xuân (春の香り)
佐藤: 春になると、街の空気が少し甘い香りがしませんか?
Sato: Khi xuân đến, anh có thấy không khí trong phố có mùi thơm hơi ngọt không ạ?
田中: 花の香りが風に乗って届いているんだね。いい気づきだよ。
Tanaka: Chắc là hương hoa theo gió bay đến đấy. Nhận xét tốt đấy.
佐藤: 季節の匂いについて話すと、心が落ち着きます。
Sato: Khi nói về mùi vị của mùa màng, tâm hồn em thấy bình lặng ạ.
田中: 日本人は昔から、言葉で季節を楽しむのが上手なんだ。
Tanaka: Người Nhật từ xưa đã rất giỏi tận hưởng mùa màng bằng lời nói.
佐藤: 忙しい時でも、周りの音や匂いを感じたいです。
Sato: Ngay cả lúc bận rộn, em cũng muốn cảm nhận âm thanh và mùi vị xung quanh ạ.
田中: それが「雑談」の本当の楽しさだよ。
Tanaka: Đó chính là niềm vui thực sự của "tán gẫu" đấy.
佐藤: 田中さんと話せば話すほど、毎日がもっと楽しくなります。
Sato: Nói chuyện với anh Tanaka, em thấy mỗi ngày đều vui vẻ hơn ạ.
田中: 僕もだよ。小さな幸せを見つけて、毎日を楽しみなしなさい。
Tanaka: Anh cũng thế. Hãy tìm những hạnh phúc nhỏ bé và tận hưởng mỗi ngày nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 香り: Mùi thơm / Hương thơm (thường dùng cho mùi dễ chịu) (N4).
* 匂い: Mùi / Mùi vị (nói chung) (N4).
* 雑談: Tán gẫu / Chuyện phiếm (N2/N3).
* 上手な: Giỏi / Khéo léo (N5).
* 落ち着く: Bình tĩnh / Điềm tĩnh / Bình lặng (N3).
* 気づき: Sự nhận ra / Nhận xét / Cảm nhận (N2).
* 匂い: Mùi / Mùi vị (nói chung) (N4).
* 雑談: Tán gẫu / Chuyện phiếm (N2/N3).
* 上手な: Giỏi / Khéo léo (N5).
* 落ち着く: Bình tĩnh / Điềm tĩnh / Bình lặng (N3).
* 気づき: Sự nhận ra / Nhận xét / Cảm nhận (N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~(ば)~ほど (話せば話すほど): Càng... càng... (N3/N4).
・V-る + と (春になると / 話すと): Hễ... / Khi... (Hệ quả tự nhiên hoặc thói quen - N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (感じたい): Muốn làm gì đó (N5).
・~のが (楽しむのが上手): Danh từ hóa động từ (Việc tận hưởng...) (N4).
・~ようになる (楽しくなります - biến chuyển trạng thái): Trở nên... (N4).