Xe buýt tự lái (自動運転バス)
A: この町にAIの自動運転バスが来ましたね。
Thị trấn này đã có xe buýt tự lái AI rồi nhỉ.
B: ええ。運転手さんがいないから、少し不思議です。
Vâng. Vì không có tài xế nên cảm thấy hơi lạ lùng.
A: センサーで道を覚えているから、安全だそうですよ。
Nghe nói vì nó ghi nhớ đường bằng cảm biến nên an toàn lắm đấy.
B: 止まるのも動くのも、とてもスムーズですね。
Cả việc dừng và chuyển động đều rất mượt mà nhỉ.
A: お年寄りも安心して買い物に行けます。
Người già cũng có thể yên tâm đi mua sắm.
B: これから、もっと便利な世の中になりますね。
Từ nay về sau, thế gian sẽ trở nên tiện lợi hơn nữa nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自動運転: Tự lái / Chế độ lái tự động (N3/Tech).
* 不思議: Lạ lùng / Kỳ lạ (N4).
* スムーズ: Mượt mà / Trôi chảy (Smooth).
* 安心する: Yên tâm (N4).
* 世の中: Thế gian / Xã hội (N3).
* 不思議: Lạ lùng / Kỳ lạ (N4).
* スムーズ: Mượt mà / Trôi chảy (Smooth).
* 安心する: Yên tâm (N4).
* 世の中: Thế gian / Xã hội (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だそうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~になります: Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-て から: Sau khi làm gì đó (N4).
Robot giao hàng trên vỉa hè (配送ロボット)
A: 道で小さな配送ロボットを見ました。
Tôi đã thấy một con robot giao hàng nhỏ trên đường.
B: 最近、荷物を運ぶロボットが増えていますね。
Dạo này, robot vận chuyển hàng hóa đang tăng lên nhỉ.
A: 人を避けて歩くのが、とても上手です。
Nó đi bộ tránh người rất giỏi.
B: 忙しい時間でも、文句を言わずに働きますね。
Ngay cả lúc bận rộn, nó vẫn làm việc mà không hề phàn nàn.
A: AIが最短の道を自分で考えるそうですよ。
Nghe nói AI tự mình suy nghĩ con đường ngắn nhất đấy.
B: 狭い道でも通れるから、助かります。
Vì đường hẹp cũng đi qua được nên rất giúp ích.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 配送: Giao hàng / Phân phối (N3).
* 荷物: Hành lý / Hàng hóa (N4).
* 避ける: Tránh / Né (N3).
* 文句: Phàn nàn / Lời kêu ca (N3).
* 最短: Ngắn nhất (N2).
* 荷物: Hành lý / Hàng hóa (N4).
* 避ける: Tránh / Né (N3).
* 文句: Phàn nàn / Lời kêu ca (N3).
* 最短: Ngắn nhất (N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ないで / ~ずに: Làm gì mà không... (ずに là cách nói trang trọng của ないで - N4/N3).
・V-可能形 (通れる): Có thể đi qua (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (N4).
Robot hỗ trợ tại nhà ga (駅の案内ロボット)
A: 駅に新しい案内ロボットがいました。
Ở nhà ga có robot hướng dẫn mới đấy.
B: 5か国語で話ができるから、便利ですね。
Vì có thể nói được 5 thứ tiếng nên tiện lợi thật.
A: 重い荷物も代わりに運んでくれました。
Nó còn mang hộ cả hành lý nặng giúp tôi nữa.
B: AIが困っている人を見つけるそうですよ。
Nghe nói AI sẽ tìm những người đang gặp khó khăn đấy.
A: 迷子や忘れ物もすぐに見つかりそうです。
Có vẻ là trẻ lạc hay đồ để quên cũng sẽ được tìm thấy ngay.
B: 駅員さんの仕事も少し楽になりますね。
Công việc của nhân viên nhà ga cũng sẽ nhàn hơn một chút nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 案内: Hướng dẫn (N4).
* 代わりに: Thay thế cho / Thay vì (N3).
* 迷子: Trẻ lạc (N3).
* 忘れ物: Đồ bỏ quên (N4).
* 楽な: Nhàn hạ / Thoải mái / Dễ dàng (N4).
* 代わりに: Thay thế cho / Thay vì (N3).
* 迷子: Trẻ lạc (N3).
* 忘れ物: Đồ bỏ quên (N4).
* 楽な: Nhàn hạ / Thoải mái / Dễ dàng (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て くれました: Ai đó đã làm giúp mình việc gì (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです: Có vẻ là... / Sắp... (Phán đoán trạng thái - N4).
・~になります: Trở nên... (Chỉ sự biến đổi - N4).
・~そうです(伝聞): Nghe nói là... (Ở câu thoại B2 - N4).
Giá vé tàu tăng cao (運賃の値上げ)
A: 今日から電車の運賃が上がりましたね。
Từ hôm nay giá vé tàu đã tăng lên rồi nhỉ.
B: ええ。毎日通勤するから、家計が大変です。
Vâng. Vì đi làm mỗi ngày nên kinh tế gia đình vất vả lắm.
A: 会社からの交通費は、足りていますか。
Tiền đi lại từ công ty có đủ không?
B: いいえ。少し自分で払わなければなりません。
Không. Tôi phải tự trả thêm một ít.
A: 節約のために、一駅歩くことにしました。
Để tiết kiệm, tôi đã quyết định đi bộ một ga.
B: 健康にもいいですから、私も一緒に歩きます。
Vì cũng tốt cho sức khỏe nên tôi cũng sẽ đi bộ cùng.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 運賃: Cước phí / Giá vé (tàu, xe) (N3).
* 通勤: Đi làm (từ nhà đến chỗ làm) (N4).
* 家計: Kinh tế gia đình / Chi tiêu trong nhà (N3).
* 交通費: Phí giao thông / Tiền đi lại (N4).
* 節約: Tiết kiệm (N3).
* 通勤: Đi làm (từ nhà đến chỗ làm) (N4).
* 家計: Kinh tế gia đình / Chi tiêu trong nhà (N3).
* 交通費: Phí giao thông / Tiền đi lại (N4).
* 節約: Tiết kiệm (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない(bỏ い) + ければなりません: Phải làm gì đó (N5/N4).
・V-る / V-ない + ことにしました: Quyết định làm gì (Dựa trên ý chí cá nhân - N4).
・~のために: Để... / Vì... (Chỉ mục đích hoặc nguyên nhân - N4).
Quy định xe điện (電動キックボードのルール)
A: 電動キックボードのルールが変わりましたね。
Quy định về xe trượt điện đã thay đổi rồi nhỉ.
B: はい。ヘルメットが義務になったそうですよ。
Vâng. Nghe nói mũ bảo hiểm đã trở thành bắt buộc rồi.
A: 免許がいらないから、少し心配でした。
Vì không cần bằng lái nên tôi đã hơi lo lắng.
B: 事故を防ぐために、正しいルールを守りましょう。
Để phòng tránh tai nạn, hãy tuân thủ quy định đúng đắn.
A: 歩道を走るのは、絶対にダメですね。
Việc chạy trên vỉa hè là tuyệt đối không được nhỉ.
B: ええ。安全に楽しく乗りたいですね。
Vâng. Chúng ta muốn lái xe một cách an toàn và vui vẻ nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 義務: Nghĩa vụ / Bắt buộc (N3).
* 免許: Bằng lái / Giấy phép (N3).
* 防ぐ: Phòng tránh / Ngăn chặn (N3).
* 心配: Lo lắng (N4).
* 絶対に: Tuyệt đối (N4).
* 免許: Bằng lái / Giấy phép (N3).
* 防ぐ: Phòng tránh / Ngăn chặn (N3).
* 心配: Lo lắng (N4).
* 絶対に: Tuyệt đối (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~になります / になった: Trở nên / Trở thành (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう: Hãy cùng làm gì đó (N5/N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-たい: Muốn làm gì đó (N5/N4).
Tắc đường giờ cao điểm (渋滞の悩み)
A: 最近、朝の渋滞がひどくなりましたね。
Dạo này tắc đường buổi sáng kinh khủng thật.
B: 工事の影響で、バスが30分も遅れました。
Do ảnh hưởng của công trình nên xe buýt đã trễ tận 30 phút.
A: 自転車のほうが、早く着くかもしれませんよ。
Có lẽ đi xe đạp sẽ đến sớm hơn đấy.
B: そうですね。明日から自転車を使ってみます。
Đúng vậy. Từ mai tôi sẽ thử dùng xe đạp.
A: 雨の日は、地下鉄を利用したほうがいいです。
Những ngày mưa thì nên sử dụng tàu điện ngầm.
B: 時間をよく確認して、早く家を出ましょう。
Hãy kiểm tra kỹ thời gian và rời nhà sớm nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 渋滞: Tắc đường (N3).
* 影響: Ảnh hưởng (N3).
* 遅れる: Muộn / Trễ (N4).
* 工事: Công trình / Thi công (N3).
* 利用する: Sử dụng (N4).
* 影響: Ảnh hưởng (N3).
* 遅れる: Muộn / Trễ (N4).
* 工事: Công trình / Thi công (N3).
* 利用する: Sử dụng (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~かもしれません: Có lẽ là... (Phán đoán không chắc chắn - N4).
・V-た ほうがいい: Nên làm gì (Lời khuyên - N4).
・V-て みます: Thử làm việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう: Hãy cùng làm gì (N5/N4).
Chuyến tàu cuối cùng (終電を逃す)
A: 先週、終電を逃してしまいました。
Tuần trước tôi đã lỡ mất chuyến tàu cuối cùng.
B: それは大変でしたね。どうしたんですか。
Thế thì vất vả quá nhỉ. Bạn đã làm thế nào?
A: タクシー代が高くて、朝まで店で待ちました。
Giá taxi đắt quá nên tôi đã đợi ở cửa hàng đến tận sáng.
B: 最近はタクシーも捕まりにくいですよ。
Dạo này taxi cũng khó bắt lắm đấy.
A: これからは、時間を厳しくチェックします。
Từ giờ tôi sẽ kiểm tra thời gian thật nghiêm ngặt.
B: 飲み会のときは、特に気をつけましょう。
Khi đi nhậu, hãy đặc biệt cẩn thận nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 終電: Chuyến tàu cuối cùng (N4).
* 逃す: Bỏ lỡ / Để tuột mất (N3).
* 捕まる: Bị bắt / Bắt được (taxi, xe) (N3).
* 代: Tiền phí / Giá (タクシー代: Tiền taxi) (N4).
* 厳しい: Nghiêm ngặt / Khắc nghiệt (N3).
* 飲み会: Tiệc nhậu (N4).
* 逃す: Bỏ lỡ / Để tuột mất (N3).
* 捕まる: Bị bắt / Bắt được (taxi, xe) (N3).
* 代: Tiền phí / Giá (タクシー代: Tiền taxi) (N4).
* 厳しい: Nghiêm ngặt / Khắc nghiệt (N3).
* 飲み会: Tiệc nhậu (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て しまいました: Đã lỡ làm gì (Thể hiện sự hối tiếc - N4).
・V-ます(bỏ ます) + にくい: Khó làm việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう: Hãy cùng làm gì (N5/N4).
・V-て (タクシー代が高くて): Vì... (Chỉ nguyên nhân - N4).
An toàn giao thông trường học (学校の交通安全)
A: 小学校の近くで警察官が立っていますね。
Có cảnh sát đang đứng ở gần trường tiểu học nhỉ.
B: 今日から新学期だから、子供が多いです。
Vì từ hôm nay là học kỳ mới nên trẻ con rất đông.
A: 車を運転するときは、もっと注意が必要ですね。
Khi lái xe cần phải chú ý hơn nữa nhỉ.
B: ええ。飛び出しがあるから、スピードを落とします。
Vâng. Vì trẻ hay lao ra đường nên tôi sẽ giảm tốc độ.
A: みんなで子供たちの安全を守りたいですね。
Chúng ta muốn cùng nhau bảo vệ an toàn cho lũ trẻ.
B: 正しい横断歩道の渡り方も教えましょう。
Hãy dạy cả cách sang đường đúng ở vạch kẻ đường nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 新学期: Học kỳ mới (N3).
* 警察官: Cảnh sát (N4).
* 注意: Chú ý / Cẩn thận (N4).
* 飛び出し: Lao ra đường / Phóng ra đột ngột (N2/Giao thông).
* 横断歩道: Vạch kẻ đường cho người đi bộ (N4).
* 渡り方: Cách băng qua / Cách đi qua (N4).
* 警察官: Cảnh sát (N4).
* 注意: Chú ý / Cẩn thận (N4).
* 飛び出し: Lao ra đường / Phóng ra đột ngột (N2/Giao thông).
* 横断歩道: Vạch kẻ đường cho người đi bộ (N4).
* 渡り方: Cách băng qua / Cách đi qua (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + とき: Khi làm việc gì đó (N5/N4).
・V-たい: Muốn làm gì đó (N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう: Hãy cùng làm gì (N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + 方(かた): Cách làm việc gì đó (N4).
Bãi đỗ xe quá tải (駐車場の悩み)
A: 駅前の駐車場がいつもいっぱいです。
Bãi đỗ xe trước ga lúc nào cũng đầy chỗ.
B: 車を停める場所を探すのに、時間がかかります。
Tốn thời gian cho việc tìm chỗ đỗ xe thật.
A: 予約ができるアプリがあるのを知っていますか。
Bạn có biết có ứng dụng có thể đặt trước không?
B: いえ、知りませんでした。便利そうですね。
Không, tôi không biết. Có vẻ tiện nhỉ.
A: 先に予約すれば、時間を無駄にしません。
Nếu đặt trước thì sẽ không lãng phí thời gian.
B: 次のお出かけで、ぜひ使ってみたいです。
Lần đi chơi tới nhất định tôi muốn dùng thử.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 駐車場: Bãi đỗ xe (N4).
* 探す: Tìm kiếm (N4).
* 予約: Đặt trước (N4).
* 無駄な: Lãng phí / Vô ích (N3).
* お出かけ: Việc đi ra ngoài / Đi chơi (N4).
* 探す: Tìm kiếm (N4).
* 予約: Đặt trước (N4).
* 無駄な: Lãng phí / Vô ích (N3).
* お出かけ: Việc đi ra ngoài / Đi chơi (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + のに: Để... (Chỉ mục đích, thường đi với "thời gian/tiền bạc" - N4).
・V-条件形 (予約すれば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・A-い(bỏ い) + そうです: Có vẻ như... (N4).
・V-て みたい: Muốn làm thử việc gì đó (N4).
Quy tắc đi thang cuốn (エスカレーターのルール)
A: エスカレーターを歩くのは危ないですね。
Việc đi bộ trên thang cuốn thật nguy hiểm nhỉ.
B: はい。最近は「歩かない」というルールがあります。
Vâng. Dạo này có quy định là "không đi bộ" đấy.
A: 急いでいるときは、階段を使いましょう。
Khi đang vội, hãy sử dụng cầu thang bộ.
B: 荷物が多い人の隣は、特に注意しましょう。
Hãy đặc biệt chú ý khi đứng cạnh người có nhiều đồ đạc.
A: みんながルールを守れば、事故が減ります。
Nếu mọi người tuân thủ quy định, tai nạn sẽ giảm.
B: 気持ちよく駅を利用したいですね。
Chúng ta muốn sử dụng nhà ga một cách thoải mái nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 階段: Cầu thang bộ (N4).
* 減る: Giảm đi (N3).
* 利用する: Sử dụng (N4).
* 隣: Bên cạnh (N5/N4).
* 危ない: Nguy hiểm (N5/N4).
* 減る: Giảm đi (N3).
* 利用する: Sử dụng (N4).
* 隣: Bên cạnh (N5/N4).
* 危ない: Nguy hiểm (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~という: Cái gọi là... / Có tên là... (Dùng để định nghĩa hoặc gọi tên - N4).
・V-条件形 (守れば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう: Hãy cùng... (N5/N4).
・V-たい: Muốn làm gì đó (N5/N4).
Xe đạp điện trợ lực phổ biến (電動アシスト自転車)
A: 最近、坂道でも楽に走れる自転車が増えましたね。
Dạo này, những chiếc xe đạp có thể chạy nhàn nhã ngay cả trên đường dốc đã tăng lên nhỉ.
B: はい。電動アシスト自転車なら、遠くへ行くのも簡単です。
Vâng. Nếu là xe đạp điện trợ lực thì đi xa cũng thật đơn giản.
A: バッテリーの性能が良くなって、もっと便利そうです。
Hiệu suất pin trở nên tốt hơn nên có vẻ tiện lợi hơn nữa.
B: でも、スピードが出すぎますから注意が必要ですよ。
Nhưng vì tốc độ dễ lên cao quá nên cần phải chú ý đấy.
A: 安全のために、子供も大人もヘルメットを被りましょう。
Để an toàn, cả trẻ em và người lớn hãy cùng đội mũ bảo hiểm nhé.
B: そうですね。新しい自転車で楽しく出かけたいです。
Đúng vậy. Tôi muốn đi chơi vui vẻ với chiếc xe đạp mới.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 坂道: Đường dốc (N3).
* 楽に: Nhàn nhã / Dễ dàng (N4).
* 性能: Hiệu suất / Tính năng (N3).
* 被る: Đội (mũ) (N5).
* バッテリー: Pin (N3/Tech).
* 楽に: Nhàn nhã / Dễ dàng (N4).
* 性能: Hiệu suất / Tính năng (N3).
* 被る: Đội (mũ) (N5).
* バッテリー: Pin (N3/Tech).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~なら: Nếu là... (Điều kiện giả định dựa trên thông tin đã biết - N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎます: Quá... (Làm gì đó quá mức độ - N4).
・A-い(bỏ い) + くなります: Trở nên... (Chỉ sự biến đổi tính từ - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう: Hãy cùng... (N5/N4).
Hệ thống thanh toán không dừng (チケットレス駐車場)
A: この駐車場のレジ、カメラがナンバーを読んでいますよ。
Máy tính tiền ở bãi đỗ xe này, camera đang đọc biển số kìa.
B: ええ。チケットを入れなくても、自動で計算してくれます。
Vâng. Cho dù không cho vé vào, máy cũng sẽ tự động tính toán giúp mình.
A: 窓を開けて機械を触らなくていいから、楽ですね。
Không cần mở cửa sổ để chạm vào máy móc nên nhàn thật đấy.
B: スマホを登録すれば、出口で止まる必要もありません。
Nếu đăng ký điện thoại thì cũng không cần phải dừng lại ở lối ra nữa.
A: 昔より技術が進んで、本当に驚きました。
Công nghệ tiến bộ hơn xưa làm tôi thật sự kinh ngạc.
B: これからは、もっとスムーズに車を停められますね。
Từ nay về sau, chúng ta có thể đỗ xe một cách mượt mà hơn rồi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 計算する: Tính toán (N3).
* 登録: Đăng ký (N3).
* 出口: Lối ra (N5/N4).
* 必要: Cần thiết (N4).
* 驚く: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* 機械: Máy móc (N4).
* 登録: Đăng ký (N3).
* 出口: Lối ra (N5/N4).
* 必要: Cần thiết (N4).
* 驚く: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* 機械: Máy móc (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくても: Cho dù không... cũng... (N4).
・V-る + 必要はありません: Không cần thiết phải làm gì đó (N4).
・V-て くれる: (Ai đó/Cái gì đó) làm giúp mình việc gì (N4).
・V-条件形 (登録すれば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・V-可能形 (停められる): Có thể đỗ xe (N4).