Hoài niệm thời Showa (昭和レトロ)
A: 最近、昭和の喫茶店が人気ですね。
A: Dạo này mấy quán cà phê kiểu Showa hot nhỉ.
B: ええ。レトロなグラスがとても可愛いです。
B: Vâng. Những chiếc ly kiểu cổ điển rất đáng yêu.
A: 若い人も古いデザインが大好きだそうですよ。
A: Nghe nói giới trẻ cũng rất thích thiết kế cũ đấy.
B: 懐かしい音楽を聴くと、心が落ち着きます。
B: Hễ nghe những bản nhạc xưa cũ thấy lòng bình yên hẳn.
A: 今度は一緒に行ってみませんか。
A: Lần tới bạn có muốn đi cùng tôi không?
B: はい。プリンとメロンソーダを頼みましょう。
B: Vâng. Hãy gọi bánh pudding và soda dưa lưới nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 喫茶店: Quán cà phê kiểu cũ / cổ điển (N4).
* レトロ: Cổ điển / Retro (N3).
* 落ち着く: Bình tâm / Yên tĩnh / Tĩnh tâm (N3).
* 懐かしい: Nhớ nhung / Hoài niệm (N4).
* メロンソーダ: Soda dưa lưới (Món đồ uống đặc trưng thời Showa).
* 昭和(しょうわ): Thời kỳ Chiêu Hòa (1926–1989).
* レトロ: Cổ điển / Retro (N3).
* 落ち着く: Bình tâm / Yên tĩnh / Tĩnh tâm (N3).
* 懐かしい: Nhớ nhung / Hoài niệm (N4).
* メロンソーダ: Soda dưa lưới (Món đồ uống đặc trưng thời Showa).
* 昭和(しょうわ): Thời kỳ Chiêu Hòa (1926–1989).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だ そうですよ: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-る + と: Hễ... / Khi... (Kết quả tự nhiên hoặc thói quen - N4).
・V-て みませんか: Thử làm... có được không? (Lời mời/đề nghị - N4).
・V-ましょう: Hãy cùng làm... (Rủ rê - N5/N4).
・~たい (大好き): Rất thích / Muốn (N5).
Du lịch địa phương (地元の村への旅)
A: 今週末、近くの小さな村へ行こうと思います。
A: Cuối tuần này tôi định đi đến một ngôi làng nhỏ gần đây.
B: いいですね。地元の美味しい野菜が買えますよ。
B: Hay quá. Bạn có thể mua được rau củ ngon của địa phương đấy.
A: 有名な観光地より、静かな場所が好きです。
A: Tôi thích những nơi yên tĩnh hơn là điểm du lịch nổi tiếng.
B: 古い民家に泊まるのも楽しいですよ。
B: Ở trọ trong những ngôi nhà dân cổ cũng vui lắm đó.
A: 都会の忙しさを忘れて、リラックスしたいです。
A: Tôi muốn quên đi sự bận rộn đô thị và thư giãn.
B: 素敵な発見がたくさんあるといいですね。
B: Hy vọng bạn sẽ có nhiều khám phá tuyệt vời.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 村: Ngôi làng (N4).
* 観光地: Điểm du lịch (N3).
* 発見: Khám phá / Phát hiện (N3).
* 民家: Nhà dân / Nhà cổ (N3).
* 地元: Địa phương / Bản địa (N3).
* 都会: Đô thị / Thành phố (N4).
* 観光地: Điểm du lịch (N3).
* 発見: Khám phá / Phát hiện (N3).
* 民家: Nhà dân / Nhà cổ (N3).
* 地元: Địa phương / Bản địa (N3).
* 都会: Đô thị / Thành phố (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-意向形 + と思います: Dự định làm gì đó (N4).
・~より: So với... (Cấu trúc so sánh - N4).
・V-可能形 (買えます): Có thể mua (N4).
・~といいですね: Hy vọng là... / ...thì tốt nhỉ (N4).
・V-て (忘れて): Kết nối câu hoặc chỉ nguyên nhân/trình tự (N4).
Trải nghiệm ẩm thực quốc tế (ベトナムの味)
A: ベトナムのコーヒーが市場で話題ですよ。
A: Cà phê Việt Nam đang là chủ đề hot trên thị trường đấy.
B: ええ。練乳を入れるのが面白いですね。
B: Vâng. Việc cho thêm sữa đặc thật là thú vị nhỉ.
A: 日本の味とは違って、とても濃厚です。
A: Khác với vị của Nhật, nó rất đậm đà.
B: 毎日、世界中の食べ物が楽しめて嬉しいです。
B: Thật vui vì mỗi ngày đều được thưởng thức đồ ăn từ khắp thế giới.
A: 今度は本格的なフォーを食べに行きませんか。
A: Lần tới mình đi ăn phở đúng vị (chuẩn vị) nhé?
B: はい。本場の味を試してみたいです。
B: Vâng. Tôi muốn ăn thử hương vị chuẩn bản xứ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 話題: Chủ đề bàn tán / Đang được nhắc tới nhiều / Hot (N3).
* 濃厚な: Đậm đà / Nồng đậm (N3).
* 本場: Nơi xuất xứ / Đúng gốc bản xứ (N3).
* 本格的な: Tính chất chính thống / Chuẩn vị / Thật sự (N3).
* 練乳: Sữa đặc có đường.
* 濃厚な: Đậm đà / Nồng đậm (N3).
* 本場: Nơi xuất xứ / Đúng gốc bản xứ (N3).
* 本格的な: Tính chất chính thống / Chuẩn vị / Thật sự (N3).
* 練乳: Sữa đặc có đường.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~とは違って: Khác với... (Cấu trúc so sánh sự khác biệt - N3/N4).
・V-て みたい: Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・V-可能形 (楽しめて): Có thể tận hưởng (N4).
・V-ます(bỏ ます) + に行く: Đi để làm mục đích gì đó (N5/N4).
・V-ませんか: Lời mời lịch sự (N5).
Mẹo nấu ăn bằng nồi cơm điện (炊飯器の裏技)
A: 炊飯器でケーキが作れるのを知っていますか。
A: Bạn có biết việc có thể làm bánh bằng nồi cơm điện không?
B: いいえ。材料を混ぜてスイッチを押すだけですか。
B: Không. Chỉ cần trộn nguyên liệu rồi ấn nút thôi à?
A: はい。火を使わないから、とても安全ですよ。
A: Vâng. Vì không dùng lửa nên rất an toàn.
B: 忙しい朝でも、簡単に作れそうですね。
B: Ngay cả buổi sáng bận rộn có vẻ cũng làm được dễ dàng nhỉ.
A: ふわふわで、お店の味みたいになります。
A: Bánh sẽ mềm xốp, vị giống như ở tiệm vậy.
B: 今日、家でさっそくやってみます。
B: Hôm nay tôi sẽ về nhà thử ngay.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 炊飯器: Nồi cơm điện (N4).
* 混ぜる: Trộn / Lẫn lộn (N3).
* ふわふわ: Trạng thái mềm mại / Xốp / Êm ái (N3).
* さっそく: Ngay lập tức (N3).
* 材料: Nguyên liệu (N4).
* スイッチを押す: Ấn công tắc / Nhấn nút.
* 混ぜる: Trộn / Lẫn lộn (N3).
* ふわふわ: Trạng thái mềm mại / Xốp / Êm ái (N3).
* さっそく: Ngay lập tức (N3).
* 材料: Nguyên liệu (N4).
* スイッチを押す: Ấn công tắc / Nhấn nút.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のを知っていますか: Có biết việc... không? (Danh từ hóa mệnh đề - N4).
・V-る + だけ: Chỉ cần... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そう: Có vẻ như... (N4).
・V-可能形 (作れる / 作れる): Có thể làm (N4).
・~みたいに なります: Trở nên giống như... (So sánh - N4).
・V-て みます: Thử làm việc gì đó (N4).
Chăm sóc giấc ngủ (睡眠とボディケア)
A: 最近、よく眠れないので困っています。
A: Dạo này tôi không ngủ ngon nên thấy mệt mỏi (khó khăn) quá.
B: 寝る前にスマホを見るのをやめてみませんか。
B: Bạn thử bỏ thói quen xem điện thoại trước khi ngủ xem sao?
A: それは難しいですが、頑張ってみます。
A: Việc đó hơi khó nhưng tôi sẽ cố gắng làm thử.
B: 温かい飲み物を飲むのも効果的ですよ。
B: Uống đồ uống ấm cũng rất hiệu quả đấy.
A: 枕を変えるのもいいかもしれませんね。
A: Có lẽ thay gối mới cũng là ý hay nhỉ.
B: 体を大切にして、ゆっくり休んでください。
B: Hãy trân trọng cơ thể và nghỉ ngơi thật tốt nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 困る: Khó khăn / Bối rối / Rắc rối (N4).
* 効果的な: Có tính hiệu quả (N3).
* 枕: Cái gối (N3).
* 眠る: Ngủ / Thiếp đi (N4).
* 睡眠: Giấc ngủ (N3).
* 大切にする: Trân trọng / Giữ gìn (N4).
* 効果的な: Có tính hiệu quả (N3).
* 枕: Cái gối (N3).
* 眠る: Ngủ / Thiếp đi (N4).
* 睡眠: Giấc ngủ (N3).
* 大切にする: Trân trọng / Giữ gìn (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て ください: Hãy làm... (Lời đề nghị/mệnh lệnh nhẹ nhàng - N5).
・V-て みます: Làm thử việc gì đó (N4).
・~かもしれません: Có lẽ là... (Phán đoán không chắc chắn - N4).
・V-る + のをやめる: Từ bỏ/Thôi việc làm V (Danh từ hóa - N4).
・~ので: Vì... (N4).
Sợi dây liên kết địa phương (地域の絆)
A: 地域の掃除イベントに参加しました。
A: Tôi đã tham gia sự kiện dọn dẹp của địa phương.
B: お疲れ様でした。近所の人と話せましたか。
B: Bạn vất vả rồi. Có nói chuyện được với hàng xóm không?
A: はい。挨拶だけで、心が温かくなりました。
A: Có. Chỉ là lời chào thôi mà thấy lòng ấm áp hẳn (đã trở nên ấm áp).
B: 最近は交流が少ないから大切ですね。
B: Dạo này ít giao lưu nên việc đó rất quan trọng nhỉ.
A: 困った時に助け合える関係を作りたいです。
A: Tôi muốn xây dựng mối quan hệ có thể giúp đỡ lẫn nhau lúc gặp khó khăn.
B: 小さなきっかけが、大きな絆になりますね。
B: Những cơ hội nhỏ sẽ trở thành sợi dây liên kết lớn nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 近所: Hàng xóm / Vùng lân cận (N4).
* 交流: Giao lưu (N3).
* 絆: Sợi dây liên kết / Sự gắn kết giữa người với người (N1/N2).
* 参加する: Tham gia (N4).
* 助け合う: Giúp đỡ lẫn nhau (N3).
* きっかけ: Cơ hội / Lý do / Động lực (N3).
* 交流: Giao lưu (N3).
* 絆: Sợi dây liên kết / Sự gắn kết giữa người với người (N1/N2).
* 参加する: Tham gia (N4).
* 助け合う: Giúp đỡ lẫn nhau (N3).
* きっかけ: Cơ hội / Lý do / Động lực (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て (挨拶だけで / 困った時に): Nối câu hoặc chỉ phương thức/trạng thái (N4).
・V-可能形 (話せました / 助け合える): Có thể... (N4).
・A-い(bỏ い) + くなります (温かくなりました): Trở nên... (N4).
・V-た ほうがいい: Nên làm... (Lời khuyên - N4).
・~だけで: Chỉ bằng... / Chỉ cần... (N4).
Tin vịt và Meme hài hước (フェイクニュースとミーム)
A: 「猫が店長」のフェイクニュースを見ました。
A: Tôi đã xem tin vịt về việc "Mèo làm cửa hàng trưởng".
B: 面白いですね。写真がとても本物みたいでした。
B: Thú vị thật. Bức ảnh trông y như thật (giống như đồ thật) luôn.
A: みんな冗談だとわかって、楽しんでいます。
A: Mọi người đều biết rằng đó là trò đùa nên đang rất vui vẻ tận hưởng.
B: 最近の加工技術には驚きますね。
B: Công nghệ chỉnh sửa dạo này thật đáng kinh ngạc nhỉ.
A: 悪いニュースより、こういう笑いが必要ですね。
A: Thay vì (so với) tin xấu, chúng ta cần những tiếng cười thế này.
B: 変なミームを作って、友達に送ってみます。
B: Tôi sẽ thử làm một cái meme lạ rồi gửi cho bạn bè xem sao.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 冗談: Lời nói đùa / Trò đùa (N4).
* 加工: Gia công / Chỉnh sửa (ảnh, video) (N3).
* 驚く: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* ミーム: Meme (Văn hóa truyền miệng trên internet).
* フェイクニュース: Tin giả / Tin vịt.
* 本物: Đồ thật / Vật thật (N4).
* 加工: Gia công / Chỉnh sửa (ảnh, video) (N3).
* 驚く: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* ミーム: Meme (Văn hóa truyền miệng trên internet).
* フェイクニュース: Tin giả / Tin vịt.
* 本物: Đồ thật / Vật thật (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~みたい: Giống như... (So sánh trạng thái - N4).
・~と わかって: Biết rằng là... (Cấu trúc bổ ngữ cho động từ biết - N4).
・V-て みます: Làm thử việc gì đó (N4).
・~より: So với... / Thay vì... (Cấu trúc so sánh - N4).
・V-て いる (楽しんでいます): Đang làm gì đó (N5/N4).
Mẹo làm khô quần áo (洗濯物を早く乾かす方法)
A: 洗濯物を早く乾かす方法を知っていますか。
A: Bạn có biết cách (phương pháp) làm quần áo nhanh khô không?
B: いいえ。扇風機を使うんですか。
B: Không. Dùng quạt điện hả bạn?
A: 下に新聞紙を置くだけで、湿気が取れますよ。
A: Chỉ cần đặt giấy báo ở dưới là sẽ lấy được (hút được) hơi ẩm đấy.
B: 本当ですか。それは簡単でいいですね。
B: Thật vậy sao? Cách đó đơn giản mà hay nhỉ.
A: 雨の日でも、生乾きの臭いがなくなります。
A: Dù ngày mưa thì mùi ẩm mốc (mùi khô dở) cũng sẽ biến mất.
B: 役に立つ情報をありがとうございます。
B: Cảm ơn bạn vì thông tin hữu ích (có ích).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 乾かす: Làm khô / Sấy khô (N3).
* 湿気: Độ ẩm / Hơi ẩm (N3).
* 臭い: Mùi hôi / Mùi khó chịu (N4).
* 新聞紙: Giấy báo (N4).
* 生乾き: Khô chưa kỹ / Khô dở (Gây ra mùi khó chịu).
* 役に立つ: Có ích / Hữu ích (N4).
* 湿気: Độ ẩm / Hơi ẩm (N3).
* 臭い: Mùi hôi / Mùi khó chịu (N4).
* 新聞紙: Giấy báo (N4).
* 生乾き: Khô chưa kỹ / Khô dở (Gây ra mùi khó chịu).
* 役に立つ: Có ích / Hữu ích (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + 方法: Cách làm / Phương pháp làm V (N4).
・~だけで: Chỉ cần... / Chỉ bằng việc... (N4).
・~のを知っていますか: Bạn có biết việc... không? (N4).
・V-可能形 (取れる): Có thể lấy được (N4).
・~でも: Ngay cả... / Dù là... (N4).
Xu hướng điện thoại trong suốt (透明なスマホ)
A: 2026年は「透明なスマホ」が流行るそうですよ。
A: Nghe nói năm 2026 "điện thoại trong suốt" sẽ thịnh hành đấy.
B: 未来の道具みたいで、かっこいいですね。
B: Giống như đồ vật tương lai vậy, ngầu quá nhỉ.
A: でも、落とした時に見つけるのが大変そうです。
A: Nhưng có vẻ (trông có vẻ) lúc làm rơi tìm lại sẽ vất vả lắm.
B: デザイン重視の人が買うんでしょうね。
B: Chắc là những người coi trọng thiết kế sẽ mua thôi.
A: 私は今のままで十分だと思います。
A: Tôi thì nghĩ như hiện tại (để nguyên như hiện tại) là đủ rồi.
B: 新しい流行を追いかけるのは、お金がかかります。
B: Chạy theo (đuổi theo) xu hướng mới tốn kém thật.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 流行る: Thịnh hành / Phổ biến / Lan rộng (N4).
* 透明な: Trong suốt (N3).
* 追いかける: Đuổi theo / Chạy theo (N3).
* 重視: Coi trọng (N3).
* 十分な: Đầy đủ (N4).
* お金がかかる: Tốn tiền / Tốn kém.
* 透明な: Trong suốt (N3).
* 追いかける: Đuổi theo / Chạy theo (N3).
* 重視: Coi trọng (N3).
* 十分な: Đầy đủ (N4).
* お金がかかる: Tốn tiền / Tốn kém.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~のままで: Để nguyên như... / Cứ như... (Chỉ trạng thái không thay đổi - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そう (大変そう): Có vẻ như... (Phán đoán qua vẻ bề ngoài - N4).
・V-る + のは / のが: Danh từ hóa động từ (N4).
・~だろう / でしょう: Chắc là... (Dự đoán - N4).
Nghệ thuật sống chỉn chu (丁寧な暮らし)
A: 部屋に小さな花を飾ることにしました。
A: Tôi đã quyết định trang trí hoa nhỏ trong phòng.
B: 素敵ですね。気分が明るくなりますか。
B: Tuyệt quá nhỉ. Tâm trạng bạn có trở nên tươi tỉnh hơn không?
A: はい。朝起きたときに、とても幸せです。
A: Có. Khi thức dậy vào buổi sáng, tôi cảm thấy rất hạnh phúc.
B: 忙しい日々の中に、彩りが必要ですね。
B: Trong những ngày bận rộn, chúng ta cần những sắc màu (sự tô điểm) nhỉ.
A: 丁寧な暮らしを少しずつ始めたいです。
A: Tôi muốn bắt đầu lối sống chỉn chu (cẩn thận) từng chút một.
B: 自分の時間を大切にするのは、いいことですよ。
B: Trân trọng thời gian của bản thân là một điều tốt đấy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 飾る: Trang trí (N4).
* 彩り: Sắc màu / Sự tô điểm (N2/N3).
* 丁寧な: Chỉn chu / Cẩn thận / Lịch sự (N4).
* 日々: Ngày qua ngày / Những ngày (N3).
* 幸せ: Hạnh phúc (N4).
* 彩り: Sắc màu / Sự tô điểm (N2/N3).
* 丁寧な: Chỉn chu / Cẩn thận / Lịch sự (N4).
* 日々: Ngày qua ngày / Những ngày (N3).
* 幸せ: Hạnh phúc (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことにしました: Quyết định làm việc gì đó (Dựa trên ý chí cá nhân - N4).
・V-た + ときに: Khi... (Sau khi đã thực hiện hành động - N4).
・A-い(bỏ い) + なります: Trở nên... (N4).
・V-たい: Muốn làm gì đó (N5/N4).
・V-る + のは: Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
Đồ tiện ích 100 Yên (100円ショップの便利グッズ)
A: 100円ショップの便利グッズに驚きました。
A: Tôi đã kinh ngạc với những món đồ tiện ích ở cửa hàng 100 yên.
B: 卵の殻がすぐ剥ける道具ですか。
B: Là dụng cụ có thể lột vỏ trứng nhanh phải không?
A: はい。安いのに、とても役に立ちますね。
A: Vâng. Mặc dù rẻ nhưng cực kỳ hữu ích (giúp ích) đấy.
B: アイデア商品を探すのは、宝探しみたいです。
B: Tìm kiếm những sản phẩm ý tưởng giống như đi săn kho báu vậy.
A: つい色々買ってしまいますが、後悔はありません。
A: Tôi lỡ mua (vô tình mua) hơi nhiều thứ nhưng không thấy hối hận chút nào.
B: 生活が少し便利になると、嬉しいですね。
B: Hễ cuộc sống trở nên tiện lợi hơn một chút là thấy vui rồi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 便利グッズ: Đồ dùng tiện ích (N4).
* 役に立つ: Hữu ích / Có ích (N4).
* 後悔: Hối hận (N3).
* 驚く: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* 殻を剥く: Bóc vỏ / Lột vỏ.
* 宝探し: Săn kho báu / Tìm kho báu.
* 役に立つ: Hữu ích / Có ích (N4).
* 後悔: Hối hận (N3).
* 驚く: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* 殻を剥く: Bóc vỏ / Lột vỏ.
* 宝探し: Săn kho báu / Tìm kho báu.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のに: Mặc dù... (Diễn tả sự bất ngờ/tương phản - N4).
・V-て しまいます: Lỡ làm gì đó / Hoàn thành việc gì đó (N4).
・V-可能形 (剥ける): Có thể lột (N4).
・V-る + と: Hễ... thì... (Hệ quả tất yếu - N4).
・~みたい: Giống như là... (So sánh - N4).
Quán bar chỉ để đọc sách (読書バー)
A: 「静かに本を読むだけ」のバーに行きました。
A: Tôi đã đến một quán bar "chỉ để yên lặng đọc sách".
B: お酒を飲みながら、会話はしないんですか。
B: Vừa uống rượu mà lại không trò chuyện (không nói chuyện) sao?
A: はい。グラスの音とページの音だけが聞こえます。
A: Vâng. Chỉ nghe thấy tiếng ly và tiếng lật sách (tiếng trang giấy) thôi.
B: 変わっていますが、とても贅沢な時間ですね。
B: Lạ thật nhưng đúng là một khoảng thời gian xa xỉ nhỉ.
A: 自分の世界に浸ることができて、最高でした。
A: Được chìm đắm trong thế giới của mình, thật là tuyệt vời nhất.
B: そういう「変わった店」を、もっと探してみたいです。
B: Tôi muốn thử tìm thêm những "cửa hàng lạ" như vậy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 会話: Trò chuyện / Đàm thoại (N4).
* 浸る: Chìm đắm / Ngâm mình (N1/N2).
* 最高: Tuyệt nhất / Tốt nhất (N4).
* 贅沢な: Xa xỉ / Sang trọng (N3).
* 孤独: Cô đơn / Sự cô độc (N3).
* 浸る: Chìm đắm / Ngâm mình (N1/N2).
* 最高: Tuyệt nhất / Tốt nhất (N4).
* 贅沢な: Xa xỉ / Sang trọng (N3).
* 孤独: Cô đơn / Sự cô độc (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa làm... vừa làm... (N4).
・V-る + ことが できる: Có thể làm gì đó (N5/N4).
・~だけ: Chỉ... (N4).
・V-て いる (変わっています): Chỉ trạng thái hiện tại (N4).
・V-て みたい: Muốn làm thử việc gì đó (N4).