Tranh biện: Đi làm hay ở nhà? (在宅か出社か)
A: 会社へ行くのと家で働くのは、どちらがいいですか。
A: Đi làm ở công ty và làm ở nhà, cái nào tốt hơn?
B: 私は家で働くほうが、集中できて好きです。
B: Tôi thích làm ở nhà hơn vì có thể tập trung được.
A: でも、皆と会って話すのも大切だと思います。
A: Nhưng tôi nghĩ gặp gỡ và nói chuyện với mọi người cũng quan trọng.
B: 確かにそうですね。少し寂しい時もあります。
B: Đúng là vậy nhỉ. Cũng có lúc thấy hơi cô đơn.
A: 来週は一日だけ会社へ行ってみませんか。
A: Tuần sau bạn có muốn thử đến công ty chỉ một ngày không?
B: はい、そうしましょう。楽しみです。
B: Vâng, làm vậy đi. Tôi rất mong chờ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 集中する: Tập trung (N3).
* 寂しい: Cô đơn / Buồn bã (N4).
* 意見: Ý kiến (N4).
* 大切な: Quan trọng (N5/N4).
* 確かに: Đúng là / Chính xác là (N3).
* 来週: Tuần sau (N5).
* 寂しい: Cô đơn / Buồn bã (N4).
* 意見: Ý kiến (N4).
* 大切な: Quan trọng (N5/N4).
* 確かに: Đúng là / Chính xác là (N3).
* 来週: Tuần sau (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ほうが (働くほうが): Thích... hơn / Nên... hơn (Cấu trúc so sánh lựa chọn - N4).
・~と 思います (大切だと思います): Tôi nghĩ rằng... (Diễn tả ý kiến cá nhân - N4).
・V-可能形 (集中できて): Thể khả năng (Có thể tập trung - N4).
・V-て + みます (行ってみませんか): Thử làm việc gì đó (N4).
・~どちらが: Cái nào trong hai cái (Câu hỏi lựa chọn - N5/N4).
Cảm xúc: Hoàng hôn (夕日と癒やし)
A: さっき綺麗な夕日を見て、心が温かくなりました。
A: Vừa nãy ngắm hoàng hôn đẹp, lòng tôi thấy ấm áp hẳn.
B: 自然の景色は、疲れた体を癒してくれますね。
B: Cảnh sắc tự nhiên giúp chữa lành cơ thể mệt mỏi nhỉ.
A: 毎日忙しいですが、こういう時間は大切です。
A: Mỗi ngày tuy bận rộn nhưng những khoảng thời gian thế này rất quan trọng.
B: 明日もまた頑張ろうという気持ちになります。
B: Nó khiến tôi có cảm giác muốn cố gắng tiếp vào ngày mai.
A: 綺麗な物を見ると、優しい人になれそうです。
A: Khi ngắm nhìn những thứ đẹp đẽ, có vẻ tôi sẽ trở thành người dịu dàng hơn.
B: 今夜はいい夢が見られるかもしれませんね。
B: Tối nay có lẽ sẽ thấy được một giấc mơ đẹp nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 夕日: Hoàng hôn / Mặt trời chiều tà (N3).
* 癒やす: Chữa lành / Giải tỏa (N1/N2).
* 景色: Cảnh sắc / Phong cảnh (N4).
* 綺麗な: Đẹp / Sạch sẽ (N5).
* 温かい: Ấm áp (tâm hồn, nhiệt độ vật lý) (N5/N4).
* 今夜: Tối nay (N4).
* 癒やす: Chữa lành / Giải tỏa (N1/N2).
* 景色: Cảnh sắc / Phong cảnh (N4).
* 綺麗な: Đẹp / Sạch sẽ (N5).
* 温かい: Ấm áp (tâm hồn, nhiệt độ vật lý) (N5/N4).
* 今夜: Tối nay (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれます (癒してくれます): Ai đó làm việc tốt cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (なれそうです): Có vẻ như / Dường như sẽ... (N4).
・~くなる (温かくなりました): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-可能形 (見られる): Thể khả năng (Có thể thấy - N4).
・~かもしれません: Có lẽ là... / Có thể là... (N4).
Thời tiết: Phấn hoa (花粉症の悩み)
A: 今日は天気がいいですが、花粉が怖いですね。
A: Hôm nay trời đẹp nhưng phấn hoa thật đáng sợ nhỉ.
B: 鼻水が止まらなくて、とても困っています。
B: Nước mũi không ngừng chảy nên tôi đang rất khổ sở.
A: 薬を飲みましたか、それともマスクをしていますか。
A: Bạn đã uống thuốc chưa, hay là đang đeo khẩu trang vậy?
B: 両方していますが、あまり効果がありません。
B: Tôi làm cả hai rồi nhưng không thấy hiệu quả mấy.
A: 早く春が終わって、夏になってほしいです。
A: Tôi muốn mùa xuân mau kết thúc để chuyển sang mùa hè.
B: 涼しい部屋の中でゆっくり休みましょう。
B: Hãy cùng nghỉ ngơi thong thả trong căn phòng mát mẻ nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 花粉: Phấn hoa (N3).
* 鼻水: Nước mũi (N3).
* 効果: Hiệu quả (N3).
* 両方: Cả hai (N4).
* 止まる: Dừng lại (N5/N4).
* 怖い: Đáng sợ / Sợ (N5).
* 鼻水: Nước mũi (N3).
* 効果: Hiệu quả (N3).
* 両方: Cả hai (N4).
* 止まる: Dừng lại (N5/N4).
* 怖い: Đáng sợ / Sợ (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~て ほしい (なってほしい): Muốn cái gì đó xảy ra / Muốn ai đó làm gì (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (休みましょう): Hãy cùng làm gì đó (Lời rủ rê - N5).
・V-ている (困っています / しています): Trạng thái đang diễn ra (N4).
・~て (止まらなくて): Vì... (Chỉ lý do, nguyên nhân - N4).
・~それとも: Hay là... (Dùng trong câu hỏi lựa chọn - N4).
Robot mèo ấm áp (AIロボットの猫)
A: このロボットの猫は、本物みたいに温かいです。
A: Con mèo robot này ấm áp y như mèo thật vậy.
B: AIが私の声を覚えて、優しく鳴いてくれます。
B: AI ghi nhớ giọng tôi và kêu lên một cách dịu dàng giúp tôi.
A: 寂しい時に触れると、心がとても落ち着きます。
A: Những lúc cô đơn hễ chạm vào nó là lòng tôi thấy rất bình yên.
B: 技術に「体温」があるのは、素敵なことですね。
B: Việc công nghệ có "nhiệt độ cơ thể" là một điều tuyệt vời nhỉ.
A: 難しい機械より、こういう優しいロボットが好きです。
A: Tôi thích những robot hiền hòa thế này hơn là máy móc phức tạp.
B: これからもっと、皆を笑顔にするでしょう。
B: Từ giờ trở đi chắc hẳn nó sẽ làm mọi người mỉm cười nhiều hơn.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 体温: Nhiệt độ cơ thể (N2/N3).
* 落ち着く: Bình tĩnh / Bình yên / Lắng xuống (N3).
* 技術: Công nghệ / Kỹ thuật (N4/N3).
* 本物: Đồ thật / Vật thật (N3).
* 鳴く: Kêu / Hót (động vật kêu) (N4).
* 機械: Máy móc (N4).
* 落ち着く: Bình tĩnh / Bình yên / Lắng xuống (N3).
* 技術: Công nghệ / Kỹ thuật (N4/N3).
* 本物: Đồ thật / Vật thật (N3).
* 鳴く: Kêu / Hót (động vật kêu) (N4).
* 機械: Máy móc (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~みたいに (本物みたいに): Giống như là... (So sánh - N4).
・V-て + くれる (鳴いてくれる): Ai đó làm gì (kêu) giúp mình / cho mình (N4).
・V-る + と (触れると): Hễ... (Chỉ hệ quả tất yếu hoặc bối cảnh - N4).
・~でしょう: Chắc hẳn là... (Dự đoán - N4).
・N1 + より + N2 (機械よりロボット): So với N1 thì N2 (thích hơn) (N5/N4).
Mặt ngoài và Mặt trong (表と裏の姿)
A: 田中さんは会社ではいつも元気で明るいですね。
A: Anh Tanaka ở công ty lúc nào cũng khỏe khoắn và tươi sáng nhỉ.
B: でも、家では静かに本を読んでいるだそうですよ。
B: Nhưng nghe nói ở nhà anh ấy lặng lẽ đọc sách đấy.
A: 外で見せる顔と、本当の自分は少し違いますね。
A: Khuôn mặt thể hiện bên ngoài và bản thân thật sự hơi khác nhau nhỉ.
B: 誰にでも「表」と「裏」の姿があるものです。
B: Ai cũng có dáng vẻ "bên ngoài" và "bên trong" mà.
A: 私は一人の時間が一番リラックスできます。
A: Tôi thì lúc ở một mình là có thể thư giãn nhất.
B: 自分を大切にするために、休むのは大切です。
B: Để trân trọng bản thân mình, việc nghỉ ngơi là rất quan trọng.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 表: Mặt ngoài / Phía trước / Diện mạo công khai (N3).
* 裏: Mặt trong / Phía sau / Đời tư (N3).
* 姿: Dáng vẻ / Hình bóng / Điệu bộ (N3).
* 本当: Sự thật / Thật sự (N5/N4).
* 大切: Quan trọng (N5/N4).
* リラックスする: Thư giãn / Thoải mái (Loanword).
* 裏: Mặt trong / Phía sau / Đời tư (N3).
* 姿: Dáng vẻ / Hình bóng / Điệu bộ (N3).
* 本当: Sự thật / Thật sự (N5/N4).
* 大切: Quan trọng (N5/N4).
* リラックスする: Thư giãn / Thoải mái (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だそうです (読んでいるだそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~ために (大切にするために): Để / Nhằm mục đích... (N4).
・V-る + のは (休むのは): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・V-ている (読んでいる): Đang diễn ra / Trạng thái (N4).
・V-可能形 (できます): Thể khả năng (N4).
Lễ hội mùa xuân (春のお祭り)
A: 今週末、近くの神社でお祭りがあるのを知っていますか。
A: Bạn có biết cuối tuần này có lễ hội ở ngôi đền gần đây không?
B: いいえ、知りませんでした。賑やかそうですね。
B: Không, tôi không biết. Trông có vẻ nhộn nhịp nhỉ.
A: たくさんの屋台が出て、美味しい食べ物がありますよ。
A: Sẽ có nhiều quán hàng rong và có nhiều đồ ăn ngon đấy.
B: 久しぶりに行きたいから、一緒に行きませんか。
B: Lâu rồi tôi mới muốn đi, bạn có muốn đi cùng tôi không?
A: はい、ぜひ!たこ焼きや焼きそばを食べましょう。
A: Vâng, nhất định rồi! Hãy cùng ăn bánh bạch tuộc và mì xào nhé.
B: 夜のライトアップも綺麗だと聞きましたよ。
B: Tôi nghe nói buổi tối thắp đèn cũng đẹp lắm đấy nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 神社: Đền thờ thần đạo (N4).
* 屋台: Quán hàng rong / Sạp hàng vỉa hè (N2).
* 賑やかな: Nhộn nhịp / Náo nhiệt (N5/N4).
* 今週末: Cuối tuần này (N4).
* ライトアップ: Thắp đèn trang trí / Chiếu sáng nghệ thuật.
* たこ焼き: Bánh bạch tuộc.
* 屋台: Quán hàng rong / Sạp hàng vỉa hè (N2).
* 賑やかな: Nhộn nhịp / Náo nhiệt (N5/N4).
* 今週末: Cuối tuần này (N4).
* ライトアップ: Thắp đèn trang trí / Chiếu sáng nghệ thuật.
* たこ焼き: Bánh bạch tuộc.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のを 知っていますか (あるのをしっていますか): Có biết việc... không? (Danh từ hóa cụm động từ - N4).
・V-ます(bỏ ます) + に行きませんか (行きませんか): Cùng đi làm gì đó không? (Lời rủ rê lịch sự - N5/N4).
・~そうです (賑やかそうですね): Trông có vẻ... (Chỉ cảm quan, diện mạo - N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (行きたい): Muốn làm gì đó (N5).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (食べましょう): Hãy cùng... (N5).
・~だと 聞きました (綺麗だと聞きました): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
Tủ lạnh thông minh (AI冷蔵庫)
A: この新しい冷蔵庫は、AIが献立を考えます。
A: Cái tủ lạnh mới này có AI tự suy nghĩ thực đơn.
B: 中にある物だけで料理ができるんですか。
B: Nó có thể nấu ăn chỉ với những thứ có sẵn bên trong à?
A: はい。買い物に行く時間を減らせて便利ですよ。
A: Vâng. Rất tiện lợi vì có thể giảm bớt thời gian đi mua sắm.
B: 忙しいお母さんたちに、とても人気だそうですね。
B: Nghe nói nó rất được các bà mẹ bận rộn ưa chuộng.
A: 料理の失敗も少なくなるから嬉しいです。
A: Rất vui vì việc nấu ăn thất bại cũng sẽ ít đi.
B: 私の家にも、一台置きたくなりました。
B: Tôi cũng muốn đặt một chiếc trong nhà mình rồi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 冷蔵庫: Tủ lạnh (N4).
* 献立: Thực đơn / Chương trình món ăn (N2).
* 失敗する: Thất bại / Làm sai (N4).
* 人気: Được yêu thích / Ưa chuộng (N4).
* 一台: Một chiếc (đơn vị đếm máy móc, xe cộ) (N5).
* 減らす: Giảm bớt (N3).
* 献立: Thực đơn / Chương trình món ăn (N2).
* 失敗する: Thất bại / Làm sai (N4).
* 人気: Được yêu thích / Ưa chuộng (N4).
* 一台: Một chiếc (đơn vị đếm máy móc, xe cộ) (N5).
* 減らす: Giảm bớt (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけで (物だけで): Chỉ với... / Chỉ bằng... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たくなった (置きたくなった): Trở nên muốn làm gì đó (N4).
・V-可能形 (減らせて / できる): Thể khả năng (N4).
・~そうです (人気だそうです): Nghe nói là... (N4).
・~くなる (少なくなる): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
Robot chỉ đường tại ga (駅の案内ロボット)
A: 駅で迷っていたら、ロボットが助けてくれました。
A: Khi tôi đang lạc ở ga, một con robot đã giúp đỡ tôi.
B: 色々な国の言葉を話せるロボットですか。
B: Đó là con robot có thể nói được ngôn ngữ của nhiều quốc gia à?
A: はい。出口まで案内してくれて、とても親切でした。
A: Vâng. Nó hướng dẫn tôi đến tận lối ra, thật sự rất tử tế.
B: 街の中にAIの技術が増えていて驚きました。
B: Tôi đã kinh ngạc vì công nghệ AI đang tăng lên trong thành phố.
A: 子供たちも楽しそうにロボットと話していましたよ。
A: Lũ trẻ cũng đã nói chuyện với robot một cách vui vẻ đấy.
B: 未来の街はもっと便利になるかもしれません。
B: Thành phố tương lai có lẽ sẽ trở nên tiện lợi hơn nữa.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 迷う: Lạc đường / Lúng túng / Phân vân (N4).
* 出口: Lối ra (N5).
* 親切な: Tử tế / Thân thiện (N5).
* 驚く: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* 未来: Tương lai (N4).
* 案内する: Hướng dẫn / Chỉ dẫn (N4).
* 出口: Lối ra (N5).
* 親切な: Tử tế / Thân thiện (N5).
* 驚く: Ngạc nhiên / Kinh ngạc (N4).
* 未来: Tương lai (N4).
* 案内する: Hướng dẫn / Chỉ dẫn (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たら (迷っていたら): Khi... / Sau khi... (Diễn tả bối cảnh xảy ra hành động tiếp theo - N4).
・~かもしれません (なるかもしれません): Có lẽ là... / Có khả năng là... (N4).
・V-て + くれる (助けてくれました): Ai đó làm điều gì giúp mình (N4).
・V-可能形 (話せる): Có thể... (Thể khả năng - N4).
・~そうに (楽しそうに): Một cách có vẻ... (Trạng từ hóa tính từ chỉ cảm quan - N4).
Thư giãn: Sauna (サウナで整う)
A: 疲れが取れないときは、サウナに行くのが一番です。
A: Khi không hết mệt mỏi, đi tắm hơi là tốt nhất.
B: 体が温まって、頭もスッキリしますか。
B: Cơ thể ấm lên và đầu óc cũng thấy sảng khoái à?
A: はい。水風呂に入ると、もっと気持ちがいいですよ。
A: Vâng. Hễ vào bồn nước lạnh là thấy dễ chịu hơn nữa đấy.
B: それを繰り返すと「整う」と言われていますね。
B: Nghe nói lặp lại việc đó thì được gọi là "cân bằng" nhỉ.
A: その後はよく眠れるし、元気になります。
A: Sau đó thì ngủ ngon và cơ thể cũng khỏe khoắn hơn.
B: 今度、私も仕事の帰りに行ってみようと思います。
B: Lần tới, tôi định cũng sẽ thử đi vào lúc đi làm về.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 取れる: Được lấy đi / Hết / Thoát khỏi (N3).
* 水風呂: Bồn nước lạnh (N3/Văn hóa).
* 繰り返す: Lặp lại (N3).
* 整う: Được chuẩn bị / Cân bằng (N2/Tiếng lóng Sauna).
* スッキリする: Sảng khoái / Tỉnh táo.
* 仕事の帰り: Lúc đi làm về (N4).
* 水風呂: Bồn nước lạnh (N3/Văn hóa).
* 繰り返す: Lặp lại (N3).
* 整う: Được chuẩn bị / Cân bằng (N2/Tiếng lóng Sauna).
* スッキリする: Sảng khoái / Tỉnh táo.
* 仕事の帰り: Lúc đi làm về (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と 言われています (整うと言われています): Được nói là... / Người ta bảo là... (N4).
・V-意向形 + と思う (行ってみようと思う): Định làm gì đó (N4).
・V-て + みる (行ってみよう): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-る + と (入ると / 繰り返すと): Hễ... (N4).
・~し (眠れるし): Liệt kê lý do, tính chất (N4).
Tư vấn da bằng AI (AI肌診断)
A: この鏡の前に立つと、AIが肌を調べます。
A: Khi đứng trước cái gương này, AI sẽ kiểm tra làn da.
B: どんな化粧水が合うかも教えてくれますか。
B: Nó có chỉ cho mình loại nước hoa hồng nào hợp không?
A: はい。今の私に必要な物を教えてくれました。
A: Có. Nó đã chỉ cho tôi thứ cần thiết cho tôi lúc này.
B: 自分にぴったりのケアができるから安心ですね。
B: Có thể chăm sóc chuẩn xác cho bản thân nên yên tâm nhỉ.
A: 毎日チェックすると、肌が綺麗になるのがわかります。
A: Hễ kiểm tra mỗi ngày là sẽ thấy da mình đẹp lên.
B: 美容の技術もどんどん進化していますね。
B: Công nghệ làm đẹp cũng đang tiến hóa dần dần nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 肌: Da / Làn da (N3).
* 化粧水: Nước hoa hồng / Lotion (N3).
* 進化する: Tiến hóa / Phát triển (N3).
* 調べる: Kiểm tra / Điều tra / Tra cứu (N4).
* 必要な: Cần thiết (N4).
* 美容: Làm đẹp / Mỹ dung (N3).
* 化粧水: Nước hoa hồng / Lotion (N3).
* 進化する: Tiến hóa / Phát triển (N3).
* 調べる: Kiểm tra / Điều tra / Tra cứu (N4).
* 必要な: Cần thiết (N4).
* 美容: Làm đẹp / Mỹ dung (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + と (立つと / チェックすると): Hễ... / Khi... (Diễn tả kết quả tự nhiên hoặc bối cảnh - N4).
・V-て + くれる (教えてくれる): Ai đó làm gì (chỉ bảo) giúp mình (N4).
・V-る + のが わかる (なるのがわかります): Hiểu/Nhận thấy việc... (Danh từ hóa động từ - N4).
・V-可能形 (できる): Thể khả năng (Có thể chăm sóc - N4).
・~かも (合うかも): Có lẽ... / Có thể là... (N4).
Chăm sóc nam giới (メンズケア)
A: 最近、男の人も美容院で眉毛を整えるそうです。
A: Dạo gần đây nghe nói nam giới cũng tỉa lông mày ở tiệm làm đẹp.
B: 清潔感があって、顔の印象が明るくなりますね。
B: Có cảm giác sạch sẽ và ấn tượng khuôn mặt sáng sủa hơn nhỉ.
A: 私はスキンケアも始めて、肌が丈夫になりました。
A: Tôi cũng bắt đầu chăm sóc da và da đã trở nên khỏe hơn.
B: 自分を磨くのは、女性だけのことではありません。
B: Rèn giũa bản thân không phải chỉ là việc của phụ nữ.
A: 服のコーディネートもプロに相談してみたいです。
A: Tôi cũng muốn thử thảo luận với chuyên gia về cách phối đồ.
B: 自信を持つと、毎日の生活がもっと楽しくなりますよ。
B: Hễ có tự tin thì cuộc sống mỗi ngày sẽ trở nên vui vẻ hơn đấy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 清潔感: Cảm giác sạch sẽ (N2/N3).
* 眉毛: Lông mày (N3).
* 自信: Tự tin (N3).
* 印象: Ấn tượng (N3).
* 丈夫な: Khỏe / Chắc chắn / Bền (N5/N4).
* 磨く: Đánh bóng / Rèn giũa bản thân (N3).
* 眉毛: Lông mày (N3).
* 自信: Tự tin (N3).
* 印象: Ấn tượng (N3).
* 丈夫な: Khỏe / Chắc chắn / Bền (N5/N4).
* 磨く: Đánh bóng / Rèn giũa bản thân (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + 始める (始めている): Bắt đầu làm gì đó (N4).
・~だけではない (女性だけのことではありません): Không chỉ là... (N4/N3).
・~そうです (整えるそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt - N4).
・~くなる (明るくなります): Trở nên... (Thay đổi trạng thái - N4).
・V-て + みたい (相談してみたい): Muốn thử làm gì đó (N4).
・V-る + と (持つと): Hễ... / Khi... (N4).
Luật giao thông mới (交通ルール)
A: 自転車に乗る時、ヘルメットが必要になりました。
A: Khi đi xe đạp, mũ bảo hiểm đã trở nên cần thiết/bắt buộc.
B: 事故で頭を守るために、とても大切な法律ですね。
B: Để bảo vệ đầu khi tai nạn, đó là một đạo luật rất quan trọng nhỉ.
A: 最近はデザインがかっこいい物も多いです。
A: Dạo này cũng có nhiều loại thiết kế ngầu lắm.
B: 安全に気をつけて運転しなければなりません。
B: Chúng ta phải lái xe chú ý an toàn.
A: 夜はライトを点けるのを忘れないようにしましょう。
A: Hãy chú ý đừng quên bật đèn vào buổi tối nhé.
B: ルールを守って、街を安全にしたいですね。
B: Tôi muốn tuân thủ luật lệ để làm cho thành phố an toàn nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 法律: Luật pháp / Đạo luật (N3).
* 事故: Tai nạn (N4).
* 守る: Bảo vệ / Tuân thủ (N4).
* 必要な: Cần thiết (N4).
* 運転する: Lái xe (N4).
* ヘルメット: Mũ bảo hiểm (Loanword).
* 事故: Tai nạn (N4).
* 守る: Bảo vệ / Tuân thủ (N4).
* 必要な: Cần thiết (N4).
* 運転する: Lái xe (N4).
* ヘルメット: Mũ bảo hiểm (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・N + になる (必要になる): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N5/N4).
・V-ない(bỏ い) + ければなりません (運転しなければなりません): Phải làm gì đó (N4).
・~ために (守るために): Để / Nhằm mục đích... (N4).
・~ように しましょう (忘れないようにしましょう): Hãy cùng chú ý để... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たいです (したいです): Muốn làm gì đó (N5).