Bộ lọc bình luận AI (AIのコメントフィルター)
A: 最近、SNSのコメントが綺麗になりましたね。
A: Dạo gần đây bình luận trên mạng xã hội đã trở nên sạch đẹp hơn nhỉ.
B: はい、AIが悪い言葉を消してくれます。
B: Vâng, AI xóa giúp những lời lẽ xấu.
A: 安心してSNSを使うことができます。
A: Chúng ta có thể yên tâm sử dụng mạng xã hội.
B: 便利な技術が出来て嬉しいです。
B: Tôi rất vui vì công nghệ tiện lợi đã ra đời.
A: みんなが優しくなるといいですね。
A: Hy vọng mọi người sẽ trở nên dịu dàng hơn.
B: 本当にそう思います。
B: Tôi thực sự nghĩ như vậy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 消す: Xóa / Tắt (đèn) (N5/N4).
* 安心する: Yên tâm (N4).
* 技術: Kỹ thuật / Công nghệ (N3).
* 便利な: Tiện lợi (N5/N4).
* 言葉: Lời nói / Ngôn từ (N5).
* 安心する: Yên tâm (N4).
* 技術: Kỹ thuật / Công nghệ (N3).
* 便利な: Tiện lợi (N5/N4).
* 言葉: Lời nói / Ngôn từ (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれます (消してくれます): Làm giúp mình việc tốt (N4).
・V-る + ことが できます (使うことができます): Có thể làm gì đó (Khả năng - N4).
・~に なります (綺麗になりました / 優しくなる): Trở nên... (Biến chuyển trạng thái - N4).
・~と いいですね (優しくなるといいですね): Hy vọng là... / ...thì tốt nhỉ (N4).
Dã ngoại ở công viên (公園でピクニック)
A: 明日、公園でピクニックをしませんか。
A: Ngày mai, bạn có muốn đi dã ngoại ở công viên không?
B: いいですね、友達も呼びましょう。
B: Hay quá nhỉ, chúng ta hãy gọi cả bạn bè nữa.
A: 私はおにぎりを作って行きます。
A: Tôi sẽ làm cơm nắm rồi mang đi.
B: 私は飲み物を買っていきますね。
B: Còn tôi sẽ mua đồ uống mang đi nhé.
A: 晴れるといいですね。
A: Hy vọng trời sẽ nắng đẹp.
B: 楽しみにしています。
B: Tôi rất mong chờ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 呼ぶ: Gọi / Mời (N5/N4).
* 晴れる: Nắng / Trời quang đãng (N5/N4).
* 楽しみ: Niềm vui / Sự mong đợi (N4).
* 作って行く: Làm sẵn rồi mang đi (N4).
* おにぎり: Cơm nắm (Japanese Culture).
* 晴れる: Nắng / Trời quang đãng (N5/N4).
* 楽しみ: Niềm vui / Sự mong đợi (N4).
* 作って行く: Làm sẵn rồi mang đi (N4).
* おにぎり: Cơm nắm (Japanese Culture).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~しませんか (しませんか): Cùng làm... không? (Lời mời lịch sự - N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (呼びましょう): Hãy cùng... (Lời đề nghị/rủ rê - N5/N4).
・V-る + と いいですね (晴れるといいですね): Hy vọng là... (N4).
・V-て + いきます (買っていきます): Làm gì đó rồi đi (Hướng về tương lai/phía trước - N4).
Gọi điện video (ビデオ通話)
A: 昨日、お母さんとビデオ通話をしました。
A: Hôm qua, tôi đã gọi điện video với mẹ.
B: 元気でしたか。
B: Mẹ có khỏe không?
A: はい、庭の花が綺麗だと言っていました。
A: Có, mẹ nói là hoa trong vườn rất đẹp.
B: 家族の声を聞くと安心しますね。
B: Hễ nghe giọng nói của gia đình là thấy yên tâm nhỉ.
A: 来月、実家に帰るつもりです。
A: Tháng sau, tôi định sẽ về quê.
B: お土産を忘れないでくださいね。
B: Bạn đừng quên mua quà nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 庭: Vườn (N5).
* 実家: Quê / Nhà bố mẹ đẻ (N3).
* お土産: Quà tặng / Quà đặc sản (N5/N4).
* 通話: Sự gọi điện / Nói chuyện điện thoại (N3).
* 帰省する: Về quê (N3).
* 実家: Quê / Nhà bố mẹ đẻ (N3).
* お土産: Quà tặng / Quà đặc sản (N5/N4).
* 通話: Sự gọi điện / Nói chuyện điện thoại (N3).
* 帰省する: Về quê (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と言っていました (綺麗だと言っていました): Đã nói rằng... (Trích dẫn lại lời nói của người khác - N4).
・V-る + つもりです (帰るつもりです): Định làm gì / Có kế hoạch làm gì (Dự định chắc chắn - N4).
・V-る + と (聞くと): Hễ... / Khi... (Kết quả hiển nhiên hoặc thói quen - N4).
・V-ない + で ください (忘れないでください): Đừng làm gì đó (Mệnh lệnh nhẹ nhàng/Cầu khiến - N5/N4).
Ứng dụng tìm người yêu AI (AIの婚活アプリ)
A: AIのアプリでいい人を見つけました。
A: Tôi đã tìm thấy một người tốt qua ứng dụng AI.
B: どんな人ですか。
B: Người đó như thế nào?
A: 趣味が私と同じです。
A: Sở thích giống hệt với tôi.
B: AIは性格も調べてくれるそうですよ。
B: Nghe nói AI còn kiểm tra cả tính cách giúp mình đấy.
A: 今週末、初めて会う予定です。
A: Cuối tuần này, tôi có kế hoạch gặp lần đầu.
B: 頑張ってくださいね。
B: Bạn cố gắng lên nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 趣味: Sở thích (N4).
* 性格: Tính cách (N3).
* 予定: Kế hoạch / Dự định (N4).
* 婚活: Hoạt động tìm kiếm bạn đời / Kết hôn (N2/N3).
* 見つける: Tìm thấy / Phát hiện ra (N4).
* 性格: Tính cách (N3).
* 予定: Kế hoạch / Dự định (N4).
* 婚活: Hoạt động tìm kiếm bạn đời / Kết hôn (N2/N3).
* 見つける: Tìm thấy / Phát hiện ra (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と同じ (私と同じです): Giống với... (N4).
・~そうです (調べてくれるそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin - N4).
・V-る + 予定です (会う予定です): Theo kế hoạch là sẽ làm gì (N4).
・V-て + くれる (調べてくれる): Làm giúp mình việc tốt (N4).
・~です (いい人を見つけました - thể lịch sử căn bản) (N5/N4).
Trợ lý AI (AIのアシスタント)
A: 新しいAIが仕事を教えてくれました。
A: AI mới đã dạy công việc cho tôi.
B: とても速くて便利ですね。
B: Nó rất nhanh và tiện lợi nhỉ.
A: はい、資料を作る時間が短くなりました。
A: Vâng, thời gian làm tài liệu đã ngắn đi.
B: 私たちの仕事も楽になります。
B: Công việc của chúng ta cũng sẽ nhàn hơn.
A: 空いた時間でコーヒーを飲みましょう。
A: Chúng ta hãy uống cà phê vào thời gian rảnh nhé.
B: いいですね、行きましょう。
B: Hay quá, đi thôi nào.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 教える: Dạy / Chỉ bảo / Cho biết (N5).
* 資料: Tài liệu (N3).
* 楽: Nhàn / Khỏe / Thoải mái (N4).
* 短い: Ngắn (N5/N4).
* 便利な: Tiện lợi (N5/N4).
* 空く: Rảnh / Trống (N4).
* 資料: Tài liệu (N3).
* 楽: Nhàn / Khỏe / Thoải mái (N4).
* 短い: Ngắn (N5/N4).
* 便利な: Tiện lợi (N5/N4).
* 空く: Rảnh / Trống (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれます (教えてくれました): Làm giúp mình việc tốt (N4).
・~く なります (短くなりました): Trở nên... (Biến chuyển trạng thái của tính từ đuôi i - N4).
・~に なります (楽になります): Trở nên... (Biến chuyển trạng thái của tính từ đuôi na - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (飲みましょう / 行きましょう): Hãy cùng... (Lời rủ rê/đề nghị - N5/N4).
Chào hỏi với hàng xóm (隣の人との挨拶)
A: 隣の人に挨拶をしました。
A: Tôi đã chào hỏi người hàng xóm.
B: 優しい人でしたか。
B: Họ có phải người hiền lành không?
A: はい、野菜をたくさんくれました。
A: Vâng, họ đã cho tôi rất nhiều rau.
B: 近くにいい人がいると安心です。
B: Có người tốt ở gần thì thấy yên tâm.
A: 困ったときは助け合いたいですね。
A: Tôi muốn giúp đỡ nhau những khi gặp khó khăn.
B: 地域の絆は大切です。
B: Sự gắn kết trong khu vực là rất quan trọng.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 挨拶: Chào hỏi (N5).
* 絆: Sự gắn kết / Mối liên kết (N2/N3).
* 助け合う: Giúp đỡ lẫn nhau (N3).
* 隣: Bên cạnh / Hàng xóm (N5).
* 野菜: Rau (N5).
* 困る: Gặp khó khăn / Rắc rối (N4).
* 絆: Sự gắn kết / Mối liên kết (N2/N3).
* 助け合う: Giúp đỡ lẫn nhau (N3).
* 隣: Bên cạnh / Hàng xóm (N5).
* 野菜: Rau (N5).
* 困る: Gặp khó khăn / Rắc rối (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~てくれました (くれました): Cho mình cái gì / Làm giúp mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (助け合いたい): Muốn làm gì đó (N5/N4).
・V-る + と (いると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-ます(bỏ ます) + 合う (助け合う): Làm gì đó lẫn nhau / Cùng nhau (N3).
Phép lịch sự tại bữa tiệc (パーティーのマナー)
A: パーティーで新しい人と話しました。
A: Tôi đã nói chuyện với những người mới tại bữa tiệc.
B: 名刺を渡しましたか。
B: Bạn có đưa danh thiếp không?
A: はい、丁寧に挨拶をしました。
A: Có, tôi đã chào hỏi một cách lịch sự.
B: 初めて会うときは緊張しますね。
B: Lần đầu gặp gỡ thì thấy hồi hộp nhỉ.
A: でも、笑顔で話すと大丈夫です。
A: Nhưng hễ nói chuyện với nụ cười thì sẽ ổn thôi.
B: マナーを守るのは大切ですね。
B: Việc tuân thủ phép lịch sự là quan trọng nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 名刺: Danh thiếp (N3/N4).
* 丁寧な: Lịch sự / Tỉ mỉ / Cẩn thận (N4).
* 緊張する: Hồi hộp / Căng thẳng (N3).
* 笑顔: Nụ cười / Khuôn mặt tươi cười (N3).
* 守る: Tuân thủ / Bảo vệ (N4).
* パーティー: Bữa tiệc (Loanword).
* 丁寧な: Lịch sự / Tỉ mỉ / Cẩn thận (N4).
* 緊張する: Hồi hộp / Căng thẳng (N3).
* 笑顔: Nụ cười / Khuôn mặt tươi cười (N3).
* 守る: Tuân thủ / Bảo vệ (N4).
* パーティー: Bữa tiệc (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~とき (会うとき): Khi... (Chỉ thời điểm diễn ra hành động - N5/N4).
・V-る + のは + 形容詞 (守るのは大切): Danh từ hóa động từ (Việc làm gì đó thì... - N4).
・V-る + と (話すと): Hễ... / Khi... (Kết quả hiển nhiên hoặc thói quen - N4).
・~に (丁寧に挨拶をする): Cách chuyển tính từ đuôi na thành trạng từ (N5/N4).
Nỗi lo tương lai (将来の悩み)
A: 少し将来が不安になります。
A: Tôi thấy hơi bất an về tương lai một chút.
B: 私でよければ話を聞きますよ。
B: Nếu được thì tôi sẽ lắng nghe bạn nói.
A: ありがとう、心が軽くなりました。
A: Cảm ơn, lòng tôi đã thấy nhẹ nhõm hơn.
B: 一人で悩まないでくださいね。
B: Bạn đừng lo lắng một mình nhé.
A: 友達がいると心強いです。
A: Có bạn bè thật là vững tâm.
B: いつでも連絡してください。
B: Hãy liên lạc với tôi bất cứ lúc nào nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 将来: Tương lai (gần, cá nhân) (N4).
* 不安な: Bất an / Lo lắng (N3).
* 心強い: Vững tâm / Khích lệ (N3).
* 悩む: Lo lắng / Trăn trở / Phiền muộn (N4).
* 連絡する: Liên lạc (N4).
* 心が軽い: Nhẹ lòng / Thảnh thơi (N3).
* 不安な: Bất an / Lo lắng (N3).
* 心強い: Vững tâm / Khích lệ (N3).
* 悩む: Lo lắng / Trăn trở / Phiền muộn (N4).
* 連絡する: Liên lạc (N4).
* 心が軽い: Nhẹ lòng / Thảnh thơi (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~く なります (不安になります / 軽くなりました): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).
・V-ない + で ください (悩まないでください): Đừng làm gì đó (Lời khuyên/Yêu cầu - N5/N4).
・V-る + と (友達がいると): Hễ... / Nếu... (Kết quả hiển nhiên hoặc trạng thái - N4).
・~で よければ (私でよければ): Nếu... được (Cách nói khiêm tốn khi đưa ra đề nghị giúp đỡ - N3/N4).
・V-て + ください (連絡してください): Hãy làm gì đó (Yêu cầu lịch sự - N5).
Sách giấy và sách điện tử (本と電子書籍)
A: 本は紙のほうがいいと思います。
A: Tôi nghĩ sách giấy thì tốt hơn.
B: 私は電子書籍のほうが便利です。
B: Còn tôi thì sách điện tử tiện lợi hơn.
A: 紙の匂いが好きなんです。
A: Vì tôi thích mùi của giấy.
B: 電子書籍は重くないですよ。
B: Sách điện tử không nặng đâu.
A: 色々な意見があって面白いですね。
A: Có nhiều ý kiến khác nhau thật thú vị nhỉ.
B: 自分に合うものを選びましょう。
B: Hãy chọn thứ phù hợp với bản thân mình.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 紙: Giấy (N5).
* 電子書籍: Sách điện tử (E-book) (N2/N3).
* 匂い: Mùi / Hương vị (N4).
* 意見: Ý kiến (N4).
* 選ぶ: Chọn lựa (N4).
* 重い: Nặng (N5/N4).
* 電子書籍: Sách điện tử (E-book) (N2/N3).
* 匂い: Mùi / Hương vị (N4).
* 意見: Ý kiến (N4).
* 選ぶ: Chọn lựa (N4).
* 重い: Nặng (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ほうがいい (紙のほうがいい): Nên... / ... thì tốt hơn (So sánh hoặc đưa ra lựa chọn - N4).
・~と 思おもいます (いいと思います): Tôi nghĩ là... (N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (選びましょう): Hãy cùng... (Lời rủ rê/đề nghị - N5/N4).
・~な 意見 (色々な意見): Cách nối tính từ đuôi na với danh từ (N5/N4).
・~くて (あって面白い): Nối các vế câu mang tính liệt kê/nguyên nhân (N5/N4).
Hướng dẫn du lịch AI (AIの旅行ガイド)
A: AIがガイドする旅行へ行きました。
A: Tôi đã đi du lịch do AI hướng dẫn.
B: どこへ行きましたか。
B: Bạn đã đi đâu?
A: 誰も知らない静かな場所です。
A: Là một nơi yên tĩnh không ai biết tới.
B: AIは秘密の場所をよく知っていますね。
B: AI biết rõ những địa điểm bí mật nhỉ.
A: 景色がとても綺麗で驚きました。
A: Tôi đã kinh ngạc vì phong cảnh rất đẹp.
B: 私も今度使ってみたいです。
B: Lần tới tôi cũng muốn dùng thử.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 秘密: Bí mật (N3).
* 景色: Phong cảnh (N4).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* ガイドする: Hướng dẫn (Loanword).
* 場所: Địa điểm / Nơi (N5/N4).
* 今度: Lần tới / Lần này (N5).
* 景色: Phong cảnh (N4).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* ガイドする: Hướng dẫn (Loanword).
* 場所: Địa điểm / Nơi (N5/N4).
* 今度: Lần tới / Lần này (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ている (知っています): Đang biết / Duy trì trạng thái kiến thức (N5/N4).
・V-て + みたい (使ってみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・~で (綺麗で驚きました): Vì... nên (Chỉ nguyên nhân dẫn đến cảm xúc - N4).
・V-る + ガイドする (ガイドする旅行): Định ngữ (Mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ - N4).
・~は (AIは): Trợ từ chỉ chủ đề (N5).
Giá rau củ (野菜の値段)
A: スーパーの野菜がまた高くなりました。
A: Rau củ ở siêu thị lại đắt lên rồi.
B: 買い物をするのが大変ですね。
B: Việc đi mua sắm thật vất vả nhỉ.
A: 地元の安い店を探しています。
A: Tôi đang tìm cửa hàng rẻ ở địa phương.
B: 卵の値段も上がっていますか。
B: Giá trứng cũng đang tăng à?
A: はい、家計の管理が難しいです。
A: Vâng, việc quản lý chi tiêu gia đình thật khó.
B: 節約を頑張りましょう。
B: Chúng ta hãy cùng cố gắng tiết kiệm nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 値段: Giá cả / Giá tiền (N5/N4).
* 管理する: Quản lý (N3).
* 節約する: Tiết kiệm (N3).
* 家計: Kinh tế gia đình / Chi tiêu gia đình (N2/N3).
* 高い: Đắt / Cao (N5).
* 大変な: Vất vả / Khó khăn / Nghiêm trọng (N5/N4).
* 管理する: Quản lý (N3).
* 節約する: Tiết kiệm (N3).
* 家計: Kinh tế gia đình / Chi tiêu gia đình (N2/N3).
* 高い: Đắt / Cao (N5).
* 大変な: Vất vả / Khó khăn / Nghiêm trọng (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~く なります (高くなりました): Trở nên... (Biến chuyển trạng thái của tính từ đuôi i - N4).
・V-る + のが + 形容詞 (買い物をするのが大変): Danh từ hóa động từ (Việc làm gì đó thì... - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (頑張りましょう): Hãy cùng... (Lời rủ rê/đề nghị - N5/N4).
・V-て + います (探しています / 上がっています): Đang làm gì đó / Đang diễn ra (N5/N4).
Điệu nhảy thịnh hành (流行のダンス)
A: 今、このダンスが流行っています。
A: Bây giờ điệu nhảy này đang thịnh hành.
B: 楽しそうな音楽ですね。
B: Âm nhạc nghe có vẻ vui nhỉ.
A: 動画を撮っている人が多いです。
A: Nhiều người đang quay video lắm.
B: 私も家で練習してみました。
B: Tôi cũng đã thử luyện tập ở nhà.
A: 一緒に撮ってSNSに出しましょう。
A: Hãy cùng quay rồi đưa lên mạng xã hội nào.
B: 少し恥ずかしいですが、やりましょう。
B: Hơi xấu hổ một chút nhưng làm thôi nào.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 流行る: Thịnh hành / Phổ biến (N3).
* 練習する: Luyện tập (N5/N4).
* 恥ずかしい: Xấu hổ / Ngượng ngùng (N4).
* 動画: Video / Clip (N3).
* 音楽: Âm nhạc (N5).
* 撮る: Quay (phim) / Chụp (ảnh) (N5/N4).
* 練習する: Luyện tập (N5/N4).
* 恥ずかしい: Xấu hổ / Ngượng ngùng (N4).
* 動画: Video / Clip (N3).
* 音楽: Âm nhạc (N5).
* 撮る: Quay (phim) / Chụp (ảnh) (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そう (楽しそうな): Có vẻ... (Phỏng đoán qua vẻ bề ngoài - N4).
・V-て + みます (練習してみました): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-て + いる (流行っています / 撮っている): Đang... (Trạng thái đang diễn ra - N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (出しましょう / やりましょう): Hãy cùng... (Lời rủ rê/đề nghị - N5/N4).
・~ですが (恥ずかしいですが): Nhưng... (N5/N4).