Gương AI sửa lễ nghi (AIミラーと名刺交換)
市川: 野村さん、AIミラーが名刺交換の角度を直してくれました。
Anh Nomura ơi, gương AI đã sửa giúp em góc độ trao danh thiếp rồi ạ.
野村: 2026年は、AIがマナーを教える時代だね。
Năm 2026 là thời đại AI dạy cả lễ nghi rồi nhỉ.
市川: お辞儀が浅いと、すぐに注意されてしまいました。
Em vừa bị nhắc nhở ngay vì cúi chào hơi nông ạ.
野村: 客観的な意見が聞けるのは、いいことだよ。
Nghe được ý kiến khách quan là điều tốt mà.
市川: でも、笑顔の作り方まで言われると緊張します。
Nhưng bị nhắc cả cách tạo nụ cười thì em thấy run ạ.
野村: 形も大事だが、最後は「心」を込めなさい。
Hình thức cũng quan trọng, nhưng cuối cùng hãy dồn cả "tâm" vào nhé.
市川: はい。本番で自然にできるように練習します。
Vâng. Em sẽ luyện tập để lúc làm thật có thể tự nhiên ạ.
野村: よし。もう一度鏡に向かって挨拶しなさい。
Tốt. Hãy hướng về phía gương và chào lại một lần nữa đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お辞儀: Cúi chào (Lễ nghi quan trọng trong văn hóa Nhật) (N4).
* 客観的: Khách quan (N2).
* 名刺交換: Trao đổi danh thiếp.
* 笑顔: Nụ cười / Gương mặt tươi cười (N3).
* 緊張する: Run / Căng thẳng (N3).
* 客観的: Khách quan (N2).
* 名刺交換: Trao đổi danh thiếp.
* 笑顔: Nụ cười / Gương mặt tươi cười (N3).
* 緊張する: Run / Căng thẳng (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + しまう (されてしまいました): Trót / Lỡ... (Diễn tả sự tiếc nuối hoặc tình huống ngoài ý muốn) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (込めなさい / 挨拶しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên hoặc người lớn) (N4).
・V-る + ように (できるように): Để có thể... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-られる (言われる): Thể bị động (Bị nói / Bị nhắc nhở) (N4).
AI tự cân bằng đầu tư (AIによる投資リバランス)
杉山: 藤原さん、AIが投資のバランスを自動で直してくれました。
Anh Fujiwara ơi, AI vừa tự động chỉnh lại sự cân bằng đầu tư của em rồi ạ.
藤原: 市場に合わせて、AIが買い直してくれたんだね。
AI đã mua lại cho em phù hợp với thị trường nhỉ.
杉山: 自分一人では損が怖くて、判断できませんでした。
Tự làm thì em sợ lỗ nên không quyết định được ạ.
藤原: 感情がないAIに任けるほうが、2026年は賢いよ。
Giao cho AI không có cảm xúc thì thông minh hơn vào năm 2026 đấy.
杉山: おかげで、仕事中もグラフを見ずに済みます。
Nhờ thế mà lúc làm việc em tránh được việc phải xem biểu đồ ạ.
藤原: 浮いた時間で、新しいスキルを磨きなさい。
Hãy dùng thời gian dư ra để mài giũa kỹ năng mới đi.
杉山: はい。投資も勉強もAIと一緒に頑張ります。
Vâng. Cả đầu tư lẫn học tập em sẽ cố gắng cùng AI ạ.
藤原: よし。まずは経済ニュースをAIにまとめさせなさい。
Tốt. Trước tiên hãy để AI tổng hợp tin tức kinh tế đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 賢い: Thông minh / Sáng suốt (N4).
* 左右される: Bị chi phối / Bị ảnh hưởng (N2).
* 投資: Đầu tư (N3).
* 損: Lỗ / Tổn thất (N4).
* 磨く: Mài giũa (kỹ năng) / Đánh (răng) (N4).
* 左右される: Bị chi phối / Bị ảnh hưởng (N2).
* 投資: Đầu tư (N3).
* 損: Lỗ / Tổn thất (N4).
* 磨く: Mài giũa (kỹ năng) / Đánh (răng) (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ずに済む (見ずに済みます): Tránh được việc phải làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (磨きなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng) (N4).
・V-させる (まとめさせなさい): Thể sai khiến (Cho phép / Bắt làm gì) (N4).
・V-て + くれる (直してくれました): Làm giúp mình (N4).
・~に 合わせて (市場に合わせて): Phù hợp với... / Ứng với... (N3).
AI ngăn rò rỉ thông tin (AIとメールのセキュリティ)
岡田: 谷口さん、メールを送る前にAIが止めてくれました。
Anh Taniguchi ơi, trước khi gửi email AI đã ngăn em lại ạ.
谷口: 大事な情報が含まれていたのかい?
Có thông tin quan trọng nằm trong đó hả?
岡田: はい。危うく別の人に送るところでした。
Vâng ạ. Suýt chút nữa là em gửi cho người khác mất rồi ạ.
谷口: 2026年のメールは、セキュリティもAIが守るんだね。
Email năm 2026 thì bảo mật cũng được AI giữ cho nhỉ.
岡田: ミスを防げるので、とても心強いです。
Ngăn được lỗi lầm nên em thấy rất yên tâm ạ.
谷口: でも、最後は自分の目で確認するのが鉄則だよ。
Nhưng quy tắc sắt đá là cuối cùng phải tự mình kiểm tra đấy.
岡田: はい。AIを信じつつ、自分の責任で送ります。
Vâng. Vừa tin AI nhưng em sẽ gửi bằng trách nhiệm của mình ạ.
谷口: よし。内容をもう一度読みなさい。
Tốt. Hãy đọc lại nội dung một lần nữa đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 鉄則: Quy tắc sắt đá / Nguyên tắc bất di bất dịch (N1).
* 含まれる: Được bao gồm / Nằm trong (N3).
* 防ぐ: Phòng tránh / Ngăn chặn (N3).
* 心強い: Yên tâm / Vững lòng (N3).
* 責任: Trách nhiệm (N3).
* 含まれる: Được bao gồm / Nằm trong (N3).
* 防ぐ: Phòng tránh / Ngăn chặn (N3).
* 心強い: Yên tâm / Vững lòng (N3).
* 責任: Trách nhiệm (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ところだった (送るところでした): Suýt chút nữa thì... (Chỉ một sự việc suýt xảy ra trong gang tấc) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (読みなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + つつ (信じつつ): Vừa... vừa... / Mặc dù... nhưng... (N2).
・V-れる (防げる): Thể khả năng (Có thể ngăn chặn) (N4).
・V-て + くれる (止めてくれました): Làm giúp mình (N4).
AI dự đoán tương lai sự nghiệp (AIとキャリア提案)
島田: 松原さん、AIが将来のキャリアを提案してくれました。
Anh Matsubara ơi, AI vừa đề xuất sự nghiệp tương lai cho em ạ.
松原: 君の経験から、適性を判断したんだね.
Từ kinh nghiệm của em, nó đã phán đoán năng lực phù hợp nhỉ.
島田: はい。どんな仕事が合うか、具体的に教えてくれました。
Vâng ạ. Nó đã chỉ cho em cụ thể là công việc nào thì hợp ạ.
松原: 自分の価値をAIで知るのは、2026年のやり方だ。
Biết được giá trị của mình bằng AI là cách làm của năm 2026 đấy.
島田: おすすめの講座もリストになっています。
Cả danh sách các khóa học gợi ý cũng có luôn ạ.
松原: 決めるのはAIじゃなくて、自分自身だよ。
Người quyết định không phải AI mà là chính bản thân em đấy.
島田: はい。理想の道を選んで、今日から勉強します。
Vâng. Em sẽ chọn con đường lý tưởng và học từ hôm nay ạ.
松原: その調子だ。まずは簡単な講座から申し込みなさい。
Cứ thế nhé. Trước tiên hãy đăng ký khóa học dễ trước đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 適性: Năng lực phù hợp / Thích hợp (N1).
* 講座: Khóa học (N2).
* 将来: Tương lai (N5).
* 提案する: Đề xuất (N3).
* 価値: Giá trị (N3).
* 講座: Khóa học (N2).
* 将来: Tương lai (N5).
* 提案する: Đề xuất (N3).
* 価値: Giá trị (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~自身 (自分自身): Chính là... / Tự bản thân... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (申し込みなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng) (N4).
・V-て + くれる (教えてくれました): Làm giúp mình (N4).
・V-る + んだね (判断したんだね): Xác nhận thông tin (N4).
・~か (合うか): Lồng câu hỏi vào trong câu (N4).
Trao danh thiếp khi họp Hybrid (ハイブリッド会議の名刺交換)
北川: 大西さん、オンライン会議での名刺交換はどうしますか?
Anh Onishi ơi, trao danh thiếp trong họp online thì làm thế nào ạ?
大西: 画面の人にはQRコードを見せるのがマナーだよ。
Với người trên màn hình thì cho xem mã QR là lễ nghi đấy.
北川: 対面の人と両方やるのは、少し難しそうです。
Làm cả hai với người trực tiếp nữa thì có vẻ hơi khó ạ.
大西: 焦らなくていい。挨拶してからカメラに見せなさい。
Không cần vội. Chào xong rồi hãy cho xem trước camera nhé.
北川: デジタル名刺は、整理が楽で助かります。
Danh thiếp kỹ thuật số thì sắp xếp nhàn nên giúp ích lắm ạ.
大西: 2026年は、デジタルとアナログの使い分けが大切だ。
Năm 2026, việc dùng linh hoạt số và truyền thống là quan trọng.
北川: はい。失礼がないように、映り方を確認しておきます.
Vâng. Để không thất lễ, em sẽ xác nhận cách hiển thị trên camera ạ.
大西: よし。今のうちにQRコードを準備しなさい。
Tốt. Tranh thủ chuẩn bị mã QR đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 整理: Sắp xếp / Chỉnh đốn (N3).
* 提示: Trình ra / Đưa ra (N1).
* 対面: Đối mặt / Trực tiếp (N1).
* 助かる: Có ích / Giúp ích (N4).
* 使い分け: Sử dụng linh hoạt / Dùng đúng mục đích.
* 提示: Trình ra / Đưa ra (N1).
* 対面: Đối mặt / Trực tiếp (N1).
* 助かる: Có ích / Giúp ích (N4).
* 使い分け: Sử dụng linh hoạt / Dùng đúng mục đích.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~たらいいですか (どうしたらいいですか): Nên làm thế nào? (Dùng khi muốn xin lời khuyên) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (見せなさい / 準備しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-ない + くていい (焦らなくていい): Không cần làm gì cũng được (N4).
・V-て + おきます (確認しておきます): Làm sẵn / Làm trước một việc gì đó (N4).
・Adj-い + そうです (難しそうです): Có vẻ như... (Phán đoán) (N4).
Mặc thường phục đi làm (私服通勤とビジネスマナー)
安田: 石川さん、最近は私服で通勤する人が増えましたね。
Anh Ishikawa ơi, dạo này người đi làm bằng thường phục tăng lên rồi nhỉ.
石川: 自由でいいが、場所や状況を考えるのが難しくなった。
Tự do thì tốt nhưng cân nhắc địa điểm và tình huống lại khó hơn.
安田: お客さまに会う時は、やはりジャケットが必要ですか?
Khi gặp khách hàng thì quả nhiên vẫn cần áo vest chứ ạ?
石川: 相手を不快にさせないのが、マナーの基本だよ。
Không làm đối phương khó chịu chính là cơ bản của lễ nghi đấy.
安田: 礼儀も大切にするのが、2026年の日本ですね。
Trân trọng cả lễ nghĩa nữa mới là Nhật Bản năm 2026 anh nhỉ.
石川: 清潔感があれば、ネクタイはなくてもいいかもしれない。
Nếu có cảm giác sạch sẽ thì không thắt cà vạt cũng được.
安田: 明日は、少しフォーマルな私服を選ぼうと思います。
Mai em định sẽ chọn một bộ thường phục hơi trang trọng ạ.
石川: いいね。鏡でシワがないか確認しなさい。
Hay đấy. Hãy kiểm tra gương xem có vết nhăn không nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 私服: Thường phục / Quần áo cá nhân (N3).
* 清潔感: Cảm giác sạch sẽ / Chỉnh chu (N1).
* 礼儀: Lễ nghĩa / Phép tắc (N3).
* 不快な: Khó chịu / Không thoải mái (N3).
* 状況: Tình huống / Hoàn cảnh (N3).
* 清潔感: Cảm giác sạch sẽ / Chỉnh chu (N1).
* 礼儀: Lễ nghĩa / Phép tắc (N3).
* 不快な: Khó chịu / Không thoải mái (N3).
* 状況: Tình huống / Hoàn cảnh (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + くてもいい (なくてもいい): Không làm gì cũng được (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (確認しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-させる (不快にさせない): Thể sai khiến (Làm cho ai đó cảm thấy...) (N4).
・V-う/よう + と 思います (選ぼうと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・~かもしれない: Có lẽ / Có thể (N4).
Lên công ty 3 ngày một tuần (週3日出社とチームの絆)
森下: 小山さん、来月から「週3日は出社」になるそうです。
Anh Koyama ơi, nghe nói từ tháng sau mình sẽ "lên công ty 3 ngày/tuần" ạ.
小山: 在宅に慣れたから、少し大変に感じるかもしれないね。
Vì quen làm ở nhà rồi nên chắc em sẽ thấy hơi vất vả nhỉ.
森下: 会わないと伝わらないこともありますが、通勤は面倒です。
Đúng là không gặp thì không truyền đạt được, nhưng đi làm phiền quá ạ.
小山: チームの絆のために、リアルの会話も必要だよ.
Vì sợi dây liên kết của nhóm, giao tiếp thực tế cũng cần mà.
森下: 仕事に合わせて場所を選ぶのが、2026年の理想ですね。
Chọn chỗ làm phù hợp công việc là lý tưởng của năm 2026 anh nhỉ.
小山: 出社した時は、雑談も大切にしなさい。
Những lúc lên công ty, hãy trân trọng cả chuyện tán gẫu nhé.
森下: はい。ランチの計画も立ててみようと思ます。
Vâng. Em định sẽ lập cả kế hoạch đi ăn trưa ạ.
小山: その意気だ。まずはカレンダーに予定を入れなさい。
Tinh thần tốt đấy. Trước tiên hãy điền lịch vào đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 出社: Lên công ty / Đi làm (N3).
* 雑談: Tán gẫu / Nói chuyện phiếm (N1).
* 絆: Sợi dây liên kết / Mối quan hệ gắn bó.
* 面倒な: Phiền phức / Khó khăn (N4).
* 在宅: Ở nhà / Làm việc tại nhà.
* 雑談: Tán gẫu / Nói chuyện phiếm (N1).
* 絆: Sợi dây liên kết / Mối quan hệ gắn bó.
* 面倒な: Phiền phức / Khó khăn (N4).
* 在宅: Ở nhà / Làm việc tại nhà.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + 慣れる (在宅に慣れた): Quen với việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (大切にしなさい / 入れなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・~そうです (なるそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・V-う/よう + と 思います (立ててみようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・~かもしれない: Có lẽ / Chắc là (N4).
Chống lạm phát bằng NISA (NISAで資産を守る)
武田: 三宅さん、貯金だけでは不安になってきました。
Anh Miyake ơi, chỉ tiết kiệm thôi là em bắt đầu thấy lo rồi ạ.
三宅: 2026年は、新NISAで資産を守るのが基本だよ。
Năm 2026, bảo vệ tài sản bằng NISA mới là điều cơ bản đấy.
武田: 投資は怖かったのですが、少額からでもいいですか?
Em đã từng sợ đầu tư, nhưng ít tiền cũng được chứ ạ?
三宅: もちろん。コツコツ続けるのが一番の対策なんだ。
Tất nhiên rồi. Kiên trì từng chút một là đối sách tốt nhất đấy.
武田: 自分で自分の将来を守る知識が必要ですね。
Cần phải có kiến thức tự bảo vệ tương lai mình anh nhỉ.
三宅: 会社に頼るだけでなく、自分でお金を増やしなさい。
Đừng chỉ dựa vào công ty, hãy tự làm tiền tăng lên đi.
武田: わかりました。おすすめの銘柄を調べてみます。
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ thử tra các mã chứng khoán gợi ý ạ.
三宅: よし。無理のない金額から始めなさい。
Tốt. Hãy bắt đầu từ số tiền không quá sức đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 資産: Tài sản (N2).
* 銘柄: Mã chứng khoán / Thương hiệu (N1).
* 貯金: Tiết kiệm tiền (N5).
* 少額: Số tiền nhỏ.
* コツコツ: Kiên trì / Từng chút một.
* 銘柄: Mã chứng khoán / Thương hiệu (N1).
* 貯金: Tiết kiệm tiền (N5).
* 少額: Số tiền nhỏ.
* コツコツ: Kiên trì / Từng chút một.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~からでもいい (少額からでもいい): Dù là từ... cũng được (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (増やしなさい / 始めなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-て + きます (不安になってきました): Bắt đầu trở nên... / Đang dần... (Chỉ sự biến đổi tiến tới hiện tại) (N4).
・V-て + みます (調べてみます): Làm thử việc gì đó (N4).
・~だけでなく (頼るだけでなく): Không chỉ... mà còn (N3).
Học lại "Omotenashi" (おもてなしを学ぶ)
日野: 坂口さん、海外の人と働くために「おもてなし」を学んでいます。
Anh Sakaguchi ơi, em đang học "Omotenashi" để làm việc với người nước ngoài ạ.
坂口: 日本の知恵は、2026年のビジネスでも武器になるよ。
Trí tuệ Nhật Bản sẽ là vũ khí ngay cả trong kinh doanh năm 2026 đấy.
日野: 言葉の前に相手の気持ちを察するのは、難しいです。
Cảm nhận lòng người trước cả lời nói thật là khó ạ.
坂口: それが「思いやり」だ。仕事の質を上げるんだよ.
Đó là sự "biết nghĩ cho người khác". Nó nâng cao chất lượng công việc đấy.
日野: 心の教育も大切だと気づきました。
Em đã nhận ra giáo dục tâm hồn cũng rất quan trọng ạ.
坂口: 技術が進む時代からこそ、優しさが評価されるのさ。
Chính vì thời đại công nghệ tiến bộ nên sự dịu dàng mới được đánh giá cao.
日野: 明日は、相手の立場に立って準備をします。
Mai em sẽ đứng trên lập trường của họ để chuẩn bị ạ.
坂口: その調子だ。鏡の前で笑顔の練習しなさい。
Cứ thế nhé. Hãy luyện tập nụ cười trước gương đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 察する: Cảm nhận / Thấu hiểu (N1).
* 評価する: Đánh giá (N3).
* おもてなし: Sự hiếu khách / Tinh thần phục vụ tận tâm của Nhật Bản.
* 立場に立つ: Đứng trên lập trường (của ai đó) (N3).
* 思いやり: Sự biết nghĩ cho người khác / Sự quan tâm (N3).
* 評価する: Đánh giá (N3).
* おもてなし: Sự hiếu khách / Tinh thần phục vụ tận tâm của Nhật Bản.
* 立場に立つ: Đứng trên lập trường (của ai đó) (N3).
* 思いやり: Sự biết nghĩ cho người khác / Sự quan tâm (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~からこそ (時代だからこそ): Chính vì... (Nhấn mạnh lý do) (N4/N3).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (練習しなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-される (評価される): Thể bị động (Được đánh giá) (N4).
・V-る + ために (働くために): Để... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-て + います (学んでいます): Đang làm gì (N5).
Tuyển dụng giữa sự nghiệp (中途採用とキャリア)
福田: 永井さん、一つの会社にずっといる人が減りましたね。
Anh Nagai ơi, người ở mãi một công ty giảm đi rồi nhỉ.
永井: 2026年は「中途採用」が当たり前になったよ。
Năm 2026 thì "tuyển dụng giữa chừng" đã thành điều hiển nhiên rồi.
福田: 別の会社の経験を、新しい場所で活かせるのはいいですね。
Vận dụng kinh nghiệm công ty khác vào nơi mới thật tốt anh nhỉ.
永井: 会社も、多様な考え方を持つ人を求めているんだ。
Công ty cũng đang tìm kiếm người có cách nghĩ đa dạng mà.
福田: 少し怖いですが、自分の価値を試したいです。
Hơi sợ nhưng em muốn thử thách giá trị của mình ạ.
永井: アップデートし続ければ、どこでも必要とされるよ。
Nếu cứ cập nhật bản thân, em đi đâu cũng được cần tới thôi.
福田: 今の職場で成果を出して、次に繋げようと思います。
Em định tạo thành quả ở đây để kết nối tới bước tiếp theo ạ.
永井: その意気だ。今のプロジェクトを完璧に終わらせなさい。
Tinh thần tốt đấy. Hãy kết thúc hoàn hảo dự án hiện tại đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 成果: Thành quả (N2).
* 流動性: Tính lưu động / Tính linh hoạt (N1).
* 中途採用: Tuyển dụng giữa chừng / Tuyển dụng người đã có kinh nghiệm.
* アップデート: Cập nhật (Update).
* 価値: Giá trị (N3).
* 流動性: Tính lưu động / Tính linh hoạt (N1).
* 中途採用: Tuyển dụng giữa chừng / Tuyển dụng người đã có kinh nghiệm.
* アップデート: Cập nhật (Update).
* 価値: Giá trị (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に 繋げる (次に繋げよう): Kết nối tới... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (終わらせなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-させる (終わらせる): Thể sai khiến (Bắt / Cho phép làm gì) (N4).
・V-される (必要とされる): Thể bị động (Được cần tới) (N4).
・V-ば + いい (続ければ): Nếu... thì tốt (Điều kiện giả định) (N4).
Bớt dùng "O-tsukaresama" (お疲れ様を減らすメール術)
高木: 進藤さん、全てのメールに「お疲れ様」と書くのは変ですか?
Anh Shindo ơi, viết "O-tsukaresama" vào mọi email có lạ không ạ?
進藤: 2026年のメールは、短い挨拶が好まれるようになったよ。
Email năm 2026 thì lời chào ngắn bắt đầu được ưa chuộng rồi.
高木: 同じ言葉を繰り返すのは、時間の無駄かもしれません。
Lặp đi lặp lại một từ có lẽ là lãng phí thời gian ạ.
進藤: 相手や内容に合わせて、使い分けるのがスマートだ。
Dùng linh hoạt tùy đối tượng và nội dung mới là thông minh.
高木: 社内では「こんにちは」のほうがいいでしょうか。
Trong nội bộ thì dùng "Konnichiwa" có tốt hơn không ạ?
進藤: そのほうが自然だよ。読みやすいメールを心がけなさい。
Thế thì tự nhiên hơn đấy. Hãy chú tâm viết email dễ đọc nhé.
高木: わかりました。簡潔な文章を目指します。
Em hiểu rồi ạ. Em hướng tới văn phong ngắn gọn ạ.
進藤: よし。書きかけのメールを短く直しなさい。
Tốt. Hãy sửa ngắn lại cái email đang viết dở đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 簡潔な: Ngắn gọn / Súc tích (N1).
* 冒頭: Phần đầu / Lời mở đầu (N1).
* 無駄: Lãng phí / Vô ích (N4).
* 心がける: Chú tâm / Cố gắng (N3).
* スマート: Thông minh / Tinh tế.
* 冒頭: Phần đầu / Lời mở đầu (N1).
* 無駄: Lãng phí / Vô ích (N4).
* 心がける: Chú tâm / Cố gắng (N3).
* スマート: Thông minh / Tinh tế.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ほうが自然だ (そのほうが自然だ): Thì sẽ tự nhiên hơn (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (心がけなさい / 直しなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-られる (好まれる): Thể bị động (Được ưa chuộng) (N4).
・V-て + いく/くる (好まれるようになった): Trở nên / Bắt đầu... (Chỉ sự biến đổi) (N4).
・~かもしれない (無駄かもしれません): Có lẽ là... (N4).
Vị trí trong thang máy tự hành (自動運転エレベーターの上座)
横田: 新井さん、自動運転エレベーターの「上座」はどこですか?
Anh Arai ơi, "ghế trên" trong thang máy tự hành này là ở đâu ạ?
新井: 2026年のビルはボタンがないから、奥の右側が上座だよ。
Tòa nhà năm 2026 không có nút bấm nên phía trong bên phải là ghế trên đấy.
横田: 若手がボタンの前に立たなくてもいいんですね。
Người trẻ không cần đứng trước bảng nút bấm nữa anh nhỉ.
新井: 形は変わっても、目上の人を敬う気持ちは大切だよ。
Hình thức đổi nhưng tâm thế tôn trọng người trên vẫn quan trọng mà.
横田: 最新の設備でも、古いマナーが必要なのは面白です。
Thiết bị tối tân mà vẫn cần lễ nghi cũ thì thật thú vị ạ.
新井: マナーは、周の人を心地よくさせるためにあるんだ。
Lễ nghi là để làm những người xung quanh thấy dễ chịu mà.
横田: いつでもスマートに振る舞えるようになるたいです。
Em muốn có thể hành xử tinh tế bất cứ lúc nào ạ.
新井: ドアが開いたら、まずは上司を先に通しなさい。
Cửa mở thì trước tiên hãy nhường sếp đi trước đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 上座: Vị trí trang trọng / Ghế trên (N1).
* 本質: Bản chất (N1).
* 目上: Người trên / Cấp trên (N4).
* 敬う: Tôn trọng / Kính trọng (N3).
* 振る舞う: Hành xử / Cư xử (N2).
* 本質: Bản chất (N1).
* 目上: Người trên / Cấp trên (N4).
* 敬う: Tôn trọng / Kính trọng (N3).
* 振る舞う: Hành xử / Cư xử (N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ようになる (振る舞えるようになる): Trở nên có thể làm gì đó (Chỉ sự thay đổi về năng lực hoặc thói quen) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (通しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-させる (心地よくさせる): Thể sai khiến (Làm cho / Khiến cho ai đó cảm thấy...) (N4).
・V-ない + くてもいい (立たなくてもいい): Không cần làm gì cũng được (N4).
・V-た + ら (開いたら): Sau khi / Nếu... (Điều kiện giả định/thời điểm) (N4).
AI tóm tắt tin nhắn (AI要約ツール)
拓海: 春香さん、新しい「AI要約ツール」はもう使いましたか?
Haruka ơi, chị đã dùng "công cụ tóm tắt AI" mới chưa?
春香: ええ。長いメッセージを短くまとめてくれるから、とても便利ね。
Rồi em. Vì nó tóm tắt giúp các tin nhắn dài nên rất tiện lợi.
拓海: 会議の決定事項もすぐ分かるので、連絡ミスが減りそうです。
Vì biết ngay các quyết định của cuộc họp nên có vẻ sẽ bớt lỗi liên lạc hơn ạ.
春香: でも、AIの要約がいつも正しいとは限らないわよ。
Nhưng không phải lúc nào bản tóm tắt của AI cũng đúng đâu nhé.
拓海: はい。大事なところは、元の文章を確認するようにします。
Vâng ạ. Những chỗ quan trọng em sẽ chú ý xác nhận lại văn bản gốc ạ.
春香: 2026年は情報が多いから、ツールを上手に使いなさい。
Năm 2026 nhiều thông tin lắm, nên hãy sử dụng công cụ thật khéo nhé.
拓海: わかりました。まずは未読の通知をチェックしてきます.
Em hiểu rồi ạ. Trước tiên em sẽ đi kiểm tra các thông báo chưa đọc ạ.
春香: その調子よ。効率よく仕事を片付けなさい。
Cứ thế nhé. Hãy giải quyết công việc thật hiệu quả đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 要約: Tóm tắt (N2).
* 決定事項: Các mục đã quyết định / Quyết định cuộc họp.
* 効率: Hiệu suất / Hiệu quả (N3).
* 未読: Chưa đọc (tin nhắn, email).
* 片付ける: Giải quyết (công việc) / Dọn dẹp (N4).
* 決定事項: Các mục đã quyết định / Quyết định cuộc họp.
* 効率: Hiệu suất / Hiệu quả (N3).
* 未読: Chưa đọc (tin nhắn, email).
* 片付ける: Giải quyết (công việc) / Dọn dẹp (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~とは限らない (正しいとは限らない): Không hẳn là... / Không nhất thiết là... (N3).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (使いなさい / 片付けなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-る + ようにします (確認するようにします): Chú ý làm / Cố gắng thực hiện thói quen (N4).
・Adj-い + そうです (減りそうです): Có vẻ như... (Phán đoán dựa trên tình hình) (N4).
・V-て + きます (チェックしてきます): Đi làm gì đó rồi quay lại (N4).
AI gợi ý quà tặng (AIギフト提案)
蓮: 朱里さん、お客様へのプレゼントをAIに相談してみました。
朱里 ơi, em đã thử hỏi AI về quà tặng cho khách hàng rồi ạ.
朱里: どんなものを提案してくれたの?
Nó đã đề xuất món đồ như thế nào thế?
蓮: 相手の趣味に合わせて「新潟の日本酒」がいいそうです。
Nó bảo là "rượu Nhật ở Niigata" phù hợp với sở thích đối phương thì tốt ạ.
朱里: AIは以前の会話データをしっかり覚えているのね。
AI ghi nhớ rất kỹ dữ liệu hội thoại trước đây nhỉ.
蓮: はい。自分で選ぶよりも、正確で安心できます。
Vâng ạ. So với tự mình chọn thì nó chính xác và yên tâm hơn ạ.
朱里: でも、心のこもったメッセージを添えるのを忘れないで。
Nhưng đừng quên đính kèm một lời nhắn chân thành nhé.
蓮: わかりました。AIの案を使って、手書きのカードを書きます.
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ dùng phương án của AI và viết một tấm thiệp tay ạ.
朱里: 素晴らしいわ。お客様に喜んでもらえるよう準備しなさい。
Tuyệt vời. Hãy chuẩn bị để khách hàng thấy vui nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 提案: Đề xuất (N3).
* 手書き: Viết tay.
* 添える: Đính kèm / Thêm vào.
* 相談: Thảo luận / Hỏi ý kiến (N4).
* 正確な: Chính xác (N3).
* 手書き: Viết tay.
* 添える: Đính kèm / Thêm vào.
* 相談: Thảo luận / Hỏi ý kiến (N4).
* 正確な: Chính xác (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に 合わせて (趣味に合わせて): Phù hợp với... / Ứng với... (N3).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (準備しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-て + みます (相談してみました): Thử làm việc gì đó (N4).
・~よりも (選ぶよりも): So với... (Cấu trúc so sánh) (N5).
・V-る + よう (喜んでもらえるよう): Để... (Chỉ mục đích, thường đi với thể khả năng) (N4).
Robot pha cà phê AI (AIロボットのコーヒー)
悠真: 未緒さん、休憩室に新しいコーヒー豆が届きましたよ。
Chị Mio ơi, có hạt cà phê mới được gửi đến phòng nghỉ rồi đấy ạ.
未緒: あら、仕事が忙しくて疲れていたから、嬉しいわ。
Ôi, vì công việc bận rộn đang mệt nên chị vui quá.
悠真: AIロボットが、飲む人の気分に合わせて味を調整するんです。
Robot AI sẽ điều chỉnh vị theo tâm trạng của người uống đấy ạ.
未緒: 2026年のコーヒーは、技術で美味しくなるのね。
Cà phê năm 2026 trở nên ngon hơn nhờ công nghệ nhỉ.
悠真: はい。香りがとてもいいので、リラックスできますよ。
Vâng ạ. Mùi hương rất thơm nên mình có thể thư giãn được ạ.
未緒: ずっとパソコンを見ていたから、目が疲れて困っていたの。
Chị cứ nhìn máy tính suốt nên mắt mỏi quá đang khó chịu đây.
悠真: 次の会議の前に、5分だけ飲みに行きませんか?
Trước cuộc họp tới, chị em mình đi uống khoảng 5 phút nhé?
未緒: いいわね。飲み終わったら、すぐに仕事を再開しなさい。
Được đấy. Uống xong thì phải bắt đầu lại công việc ngay nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 調整: Điều chỉnh (N3).
* 香り: Mùi hương / Hương thơm (N3).
* 再開: Tái bắt đầu / Bắt đầu lại (N2).
* 休憩室: Phòng nghỉ (N4).
* リラックスする: Thư giãn.
* 香り: Mùi hương / Hương thơm (N3).
* 再開: Tái bắt đầu / Bắt đầu lại (N2).
* 休憩室: Phòng nghỉ (N4).
* リラックスする: Thư giãn.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + 困る (疲れて困っていた): Khó khăn vì... / Bối rối vì... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (再開しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・~に合わせて (気分に合わせて): Phù hợp với... / Ứng với... (N3).
・V-ます(bỏ ます) + 終わる (飲み終わったら): Làm xong một việc gì đó (N4).
・V-られる (リラックスできます): Thể khả năng (Có thể thư giãn) (N4).
Quyền được nghỉ ngơi (休む権利と健康管理)
空: 真菜さん、最近は「休みたい」とはっきり言えるようになりましたね。
Mana ơi, dạo này mình đã có thể nói rõ ràng là "em muốn nghỉ" rồi nhỉ.
真菜: 無理をして倒れるのは、もう美徳ではないからね。
Cố quá sức đến mức gục ngã thì không còn là đức tính tốt nữa rồi.
空: 以前は体調が悪くても、無理に出社していました。
Trước đây dù người không khỏe vẫn cứ cố đi làm ạ.
真菜: 健康を守ることは、会社のためにも大切なことよ。
Bảo vệ sức khỏe cũng là điều quan trọng vì lợi ích của công ty đấy.
空: 上司も「無理をするな」と優しく声をかけてくれます。
Cấp trên cũng dịu dàng hỏi han là "đừng có làm quá sức nhé".
真菜: 2026年は、お互いの休みを尊重する文化が定着したわ。
Năm 2026, văn hóa tôn trọng kỳ nghỉ của nhau đã định hình rồi.
空: はい。今日は早めに帰って、ゆっくり休もうと思ます。
Vâng ạ. Hôm nay em định sẽ về sớm và nghỉ ngơi thong thả ạ.
真菜: それがいいわ。元気な顔で明日また会いなさい。
Mai gặp lại nhau với khuôn mặt rạng rỡ nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 美徳: Đức tính tốt / Mỹ đức (N1).
* 尊重: Tôn trọng (N3).
* 定着: Định hình / Trở nên phổ biến / Bám rễ (N2).
* 無理をする: Làm quá sức / Cố quá sức (N4).
* 声をかける: Hỏi han / Bắt chuyện (N4).
* 尊重: Tôn trọng (N3).
* 定着: Định hình / Trở nên phổ biến / Bám rễ (N2).
* 無理をする: Làm quá sức / Cố quá sức (N4).
* 声をかける: Hỏi han / Bắt chuyện (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ようになりました (言えるようになりました): Đã trở nên (có thể) làm gì đó (Chỉ sự thay đổi trạng thái) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (会いなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-う/よう + と思います (休もうと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・~はっきり: Rõ ràng / Dứt khoát (N4).
・V-て + も (悪くても): Dù... cho dù... (N4).
Báo cáo lỗi ngay lập tức (ミスをすぐに報告する)
結衣: 拓海さん、システムのミスを見つけましたが、報告は明日でもいいですか?
Takumi ơi, em tìm thấy lỗi hệ thống nhưng mai báo cáo có được không ạ?
拓海: いや、トラブルはすぐ報告しなければならないよ。
Không, rắc rối thì phải báo cáo ngay chứ.
結衣: 自分で直せるっと思って、少し連絡を迷っていました。
Em cứ nghĩ mình tự sửa được nên đã hơi phân vân việc liên lạc ạ.
拓海: 問題が大きくなる前に共有するのが、仕事の基本だ。
Chia sẻ trước khi vấn đề trở nên lớn hơn là cơ bản của công việc đấy.
結衣: 怒られるのが怖くて、すみません。
Em sợ bị mắng, em xin lỗi anh ạ.
拓海: 怒っているんじゃなくて、早く知りたいだけだよ。
Anh không phải đang mắng đâu, chỉ là muốn biết sớm thôi.
結衣: わかりました。すぐに状況をまとめて報告してきます.
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ tổng hợp tình hình rồi đi báo cáo ngay ạ.
拓海: よし。悪いニュースほど早く伝えるようにしなさい。
Tốt. Hãy chú ý tin càng xấu thì càng phải báo sớm nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 共有: Chia sẻ (N3).
* 状況: Tình hình / Trạng thái (N3).
* 基本: Cơ bản (N4).
* 迷う: Phân vân / Lúng túng (N4).
* 報告する: Báo cáo (N4).
* 状況: Tình hình / Trạng thái (N3).
* 基本: Cơ bản (N4).
* 迷う: Phân vân / Lúng túng (N4).
* 報告する: Báo cáo (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なければ ならない (報告しなければならない): Phải làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (伝えるようにしなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-る + ようにします (伝えるようにしなさい): Chú ý / Cố gắng làm gì đó (N4).
・V-れる (怒られる): Thể bị động (Bị mắng) (N4).
・V-える (直せる): Thể khả năng (Có thể sửa) (N4).
Chế độ nghỉ phép tự do (休み放題制度)
陸: 華さん、会社が「休み放題」の制度を始めるって本当ですか?
Hana ơi, chuyện công ty bắt đầu chế độ "nghỉ thoải mái" là thật hả chị?
華: ええ。仕事が終われば、何日休んでも自由というルールよ。
Ừ. Quy tắc là hễ xong việc thì nghỉ bao nhiêu ngày cũng là tự do đấy.
陸: 休みすぎると仕事が遅れないか、少し不安です。
Nghỉ nhiều quá em hơi lo không biết công việc có bị chậm không ạ.
華: 自分でスケジュールを管理する力が大切になるわね。
Năng lực tự quản lý lịch trình của bản thân sẽ trở nên quan trọng nhỉ.
陸: 責任を持って仕事をすれば、自由に休めるのは嬉しいです。
Nếu làm việc có trách nhiệm mà được nghỉ tự do thì em vui lắm ạ.
華: 休み中にリフレッシュして、新しいアイデアを出しなさい。
Hãy giải tỏa căng thẳng trong kỳ nghỉ rồi đưa ra những ý tưởng mới nhé.
陸: はい。来月の仕事の進め方を一度考えてみます.
Vâng ạ. Em sẽ thử suy nghĩ về cách tiến hành công việc tháng tới ạ.
華: その調子よ。プロとして高い意識を持ちなさい。
Cứ thế nhé. Hãy mang theo ý thức cao của một người chuyên nghiệp.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 制度: Chế độ (N3).
* 自由: Tự do (N5).
* 管理: Quản lý (N3).
* 責任: Trách nhiệm (N3).
* リフレッシュする: Giải tỏa căng thẳng / Làm mới bản thân.
* 自由: Tự do (N5).
* 管理: Quản lý (N3).
* 責任: Trách nhiệm (N3).
* リフレッシュする: Giải tỏa căng thẳng / Làm mới bản thân.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + も自由だ (休んでも自由): Dù... cũng là tự do / Có thể tự do làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (出しなさい / 持ちなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-て + みます (考えてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-すぎる (休みすぎると): Làm gì đó quá mức (N4).
・V-れる (休める): Thể khả năng (Có thể nghỉ ngơi) (N4).
Văn phòng không giấy tờ (ペーパーレスオフィス)
康太: 結菜さん、ついにこの会社からFAXがなくなりましたね。
Yuna ơi, cuối cùng thì máy FAX cũng biến mất khỏi công ty mình rồi nhỉ.
結菜: 本当にペーパーレスになったわね。
Đúng là đã trở thành "không giấy tờ" thực sự rồi nhỉ.
康太: データで管理するおかけで、書類を探すのが早くなりました。
Nhờ quản lý bằng dữ liệu mà việc tìm giấy tờ đã nhanh hơn rồi ạ.
結菜: でも、パソコンが壊れた時に困るから、注意が必要よ。
Nhưng hễ máy tính hỏng là sẽ rắc rối nên cần phải chú ý đấy.
康太: はい。バックアップを忘れないように気をつけます。
Vâng ạ. Em sẽ chú ý để không quên sao lưu dữ liệu ạ.
結菜: 机の上が綺麗だと、気持ちよく仕事ができるわ。
Bàn làm việc sạch sẽ thì có thể làm việc một cách dễ chịu nhỉ.
康太: 物理的なスペースを整理するのは、大切だと分かりました。
Em đã hiểu rằng việc sắp xếp không gian vật lý là rất quan trọng ạ.
結菜: よし。この綺麗な状態をずっと続けなさい。
Tốt. Hãy duy trì trạng thái sạch đẹp này mãi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 物理的な: Vật lý / Hữu hình (N1).
* 整理: Sắp xếp / Chỉnh đốn (N3).
* 状態: Trạng thái / Tình trạng (N3).
* ペーパーレス: Không giấy tờ (Paperless).
* バックアップ: Sao lưu (Backup).
* 整理: Sắp xếp / Chỉnh đốn (N3).
* 状態: Trạng thái / Tình trạng (N3).
* ペーパーレス: Không giấy tờ (Paperless).
* バックアップ: Sao lưu (Backup).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-た + おかげで (管理するおかげで): Nhờ có... (Diễn tả kết quả tốt do nguyên nhân nào đó mang lại) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (続けなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-ない + ようにします (忘れないように気をつけます): Chú ý / Cố gắng làm (hoặc không làm) gì đó (N4).
・V-る + 時 (壊れた時に): Khi... / Lúc... (N5/N4).
・V-れる (仕事ができる): Thể khả năng (Có thể làm việc) (N4).
Chỗ ngồi trên tàu siêu tốc (リニア新幹線の座席)
翔: 里奈さん、出張で新しいリニア新幹線に乗ります。
Rina ơi, em đi công tác bằng tàu Linear Shinkansen mới ạ.
里奈: 上司と一緒なら、席の場所に気をつけないといけないわよ。
Nếu đi cùng sếp thì em phải chú ý vị trí chỗ ngồi đấy nhé.
翔: 基本的には、窓側のほうが「上座」ですよね。
Về cơ bản thì phía cửa sổ là "ghế trên" (ghế đẹp) đúng không ạ?
里奈: でも、リニアは速すぎて景色で酔う人もいるから聞いてみて。
Nhưng tàu Linear chạy nhanh quá có người sẽ bị say vì nhìn cảnh nên em hãy thử hỏi nhé.
翔: 相手の気持ちを聞くのが、一番のマナーですね。
Hỏi cảm xúc của đối phương chính là lễ nghi tuyệt nhất anh nhỉ.
里奈: その通りよ。形よりも「思いやり」が大切だわ.
Đúng như vậy đấy. "Sự biết nghĩ cho người khác" quan trọng hơn hình thức mà.
翔: はい。飲み物を買う時も、タイミングを確認します。
Vâng ạ. Lúc mua đồ uống em cũng sẽ xác nhận thời điểm ạ.
里奈: その調子よ。相手を退屈させないようにしなさい。
Cứ thế nhé. Hãy chú ý đừng để đối phương thấy nhàm chán nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 出張: Đi công tác (N3).
* 上座: Vị trí trang trọng / Ghế trên (N1).
* 退屈な: Nhàm chán / Vô vị (N3).
* 窓側: Phía cửa sổ (N4).
* 思いやり: Sự biết nghĩ cho người khác / Sự quan tâm (N3).
* 上座: Vị trí trang trọng / Ghế trên (N1).
* 退屈な: Nhàm chán / Vô vị (N3).
* 窓側: Phía cửa sổ (N4).
* 思いやり: Sự biết nghĩ cho người khác / Sự quan tâm (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + といけない (気をつけないといけない): Phải làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (させないようにしなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng) (N4).
・V-る + ようにします (させないようにしなさい): Chú ý / Cố gắng làm (hoặc không làm) gì đó (N4).
・V-させる (退屈させない): Thể sai khiến (Để cho / Khiến cho ai đó...) (N4).
・V-て + みます (聞いてみて): Thử làm việc gì đó (N4).
Thi bằng thực tế VR (VRを活用した採用試験)
大輝: 小春さん、最近の採用試験は仮想現実(VR)を使うんですね。
Koharu ơi, các kỳ thi tuyển dụng dạo này dùng cả VR (thực tế ảo) nhỉ.
小春: 大学の名前よりも、実際に仕事ができるか見ているのよ。
Người ta nhìn vào việc em thực sự có làm được việc không hơn là tên trường đại học đấy.
大輝: VRの中でトラブルを解決する力を、AIがチェックするそうです。
AI sẽ kiểm tra năng lực giải quyết rắc rối trong môi trường VR ạ.
小春: 知識だけではなく、動ける人が必要とされる時代ね。
Đây là thời đại mà những người biết hành động chứ không chỉ có kiến thức mới được cần tới.
大輝: 緊張して力を出せない人もいるので、少し可哀想です.
Cũng có người vì căng thẳng mà không phát huy được năng lực nên hơi đáng thương ạ.
小春: それもプロの世界の厳しさよ。準備が大切だわ.
Đó cũng là sự khắc nghiệt của thế giới chuyên nghiệp. Chuẩn bị là rất quan trọng.
大輝: 私も面接官として、しっかりと人を見ようと思ます.
Em với tư cách người phỏng vấn cũng định sẽ nhìn nhận con người thật kỹ ạ.
小春: ええ。いい仲間を選べるように頑張りなさい.
Ừ. Hãy cố gắng để có thể chọn được những đồng nghiệp tốt nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 採用試験: Kỳ thi tuyển dụng.
* 仮想現実: Thực tế ảo (VR).
* 面接官: Người phỏng vấn.
* トラブル: Rắc rối / Trục trặc.
* 可哀想な: Đáng thương / Tội nghiệp.
* 仮想現実: Thực tế ảo (VR).
* 面接官: Người phỏng vấn.
* トラブル: Rắc rối / Trục trặc.
* 可哀想な: Đáng thương / Tội nghiệp.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ よりも (名前よりも): So với... (Cấu trúc so sánh).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (頑張りなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên).
・~そうです (チェックするそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin).
・V-う/よう + と思います (見ようと思います): Dự định làm gì đó.
・V-れる (動ける / 選べる): Thể khả năng (Có thể hành động / Có thể chọn).
Làm thêm trong công ty (社内副業とキャリア)
樹: 七海さん、営業の私がシステム開発を手伝うことになりました。
Nanami ơi, em ở phòng kinh doanh nhưng đã được quyết định là sẽ hỗ trợ phát triển hệ thống ạ.
七海: 自分の仕事以外のスキルを学ぶのは、とてもいいわね。
Học những kỹ năng ngoài công việc của mình thì rất tốt đấy.
樹: 初めての作業なので、少し頭が混乱しています。
Vì là công việc lần đầu nên đầu óc em có hơi hỗn loạn chút ạ.
七海: いろいろな視点を持つことは、将来の役に立つはずよ。
Việc có nhiều góc nhìn đa dạng chắc chắn sẽ giúp ích cho tương lai đấy.
樹: 営業の経験をシステム作りに活かしたいです。
Em muốn vận dụng kinh nghiệm kinh doanh vào việc làm hệ thống ạ.
七海: 新しいことに挑戦する姿勢は、素晴らしいわ。
Thái độ thử thách điều mới mẻ thật là tuyệt vời.
樹: 本業も頑張りながら、一生懸命やってみます。
Vừa cố gắng việc chính, em sẽ làm hết sức mình ạ.
七海: よし。二つの仕事を最後までやり遂げなさい。
Tốt. Hãy hoàn thành cả hai công việc cho tới cùng nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 視点: Góc nhìn / Quan điểm (N1).
* 挑戦: Thử thách (N3).
* やり遂げる: Hoàn thành tới cùng / Làm trọn vẹn (N1).
* 混乱: Hỗn loạn / Bối rối (N3).
* 本業: Công việc chính / Nghề chính.
* 挑戦: Thử thách (N3).
* やり遂げる: Hoàn thành tới cùng / Làm trọn vẹn (N1).
* 混乱: Hỗn loạn / Bối rối (N3).
* 本業: Công việc chính / Nghề chính.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (頑張りながら): Vừa... vừa... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (やり遂げなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・~ことになりました (手伝うことになりました): Đã được quyết định là... (Diễn tả sự việc được quyết định bởi tổ chức hoặc người khác) (N4).
・~はずよ (役に立つはずよ): Chắc chắn là... (Diễn tả sự tin tưởng mạnh mẽ) (N4).
・V-て + みます (やってみます): Làm thử việc gì đó (N4).