AI tóm tắt cuộc họp (AIの会議要約)

海斗かいと結衣ゆいさん、AIが会議かいぎ内容ないようをまとめてくれました。
Kaito: Chị Yui ơi, AI đã tóm tắt nội dung cuộc họp giúp em rồi ạ.
結衣ゆい便利べんりですね。大切たいせつなポイントがすぐかりますか?
Yui: Tiện nhỉ. Có hiểu ngay được các điểm quan trọng không em?
海斗かいと: はい。だれなにったかも、全部ぜんぶいてあります。
Kaito: Vâng. Cả việc ai đã nói gì cũng được viết hết ở đây ạ.
結衣ゆい: 2026ねんは、自分じぶんでメモをかなくてもいい時代じだいですね。
Yui: Năm 2026 đúng là thời đại không cần tự mình viết ghi chú nữa nhỉ.
海斗かいと: おかげで、会議かいぎ集中しゅうちゅうすることができました。
Kaito: Nhờ vậy mà em đã có thể tập trung vào cuộc họp ạ.
結衣ゆい: でも、AIが間違まちがえることもあるからをつけて。
Yui: Nhưng AI cũng có lúc sai nên em phải cẩn thận nhé.
海斗かいと: はい。最後さいご自分じぶんでしっかり確認かくにんします。
Kaito: Vâng. Cuối cùng em sẽ tự mắt mình xác nhận lại thật kỹ ạ.
結衣ゆい: その調子ちょうしよ。いまのうちに部長ぶちょうおくりなさい。
Yui: Cứ thế nhé. Hãy tranh thủ gửi cho trưởng phòng đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 内容ないよう: Nội dung (N3).
* 集中しゅうちゅうする: Tập trung (N3).
* 時代じだい: Thời đại / Thời kỳ (N4).
* 調子ちょうし: Phong độ / Tình trạng (N4).
* 部長ぶちょう: Trưởng phòng (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれました: Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ない形ないけい + かなくてもいい (書かなくてもいい): Không làm gì cũng được (N4).
・V-る + ことが できました (集中することができました): Đã có thể làm gì (Khả năng trong quá khứ - N4).
・V-る + こともある (間違えることもある): Cũng có lúc / Cũng có trường hợp (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (送りなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng, thường từ người trên nói với người dưới - N4).

 

Ứng dụng AI tư vấn cổ phiếu (AI株投資アドバイス)

れんはるさん、このAIアプリが投資とうしのアドバイスをくれるんです。
Ren: Anh Haru ơi, ứng dụng AI này đưa ra lời khuyên đầu tư cho em đấy ạ.
はる: どのかぶえばいいか、おしえてくれるのかい?
Haru: Nó chỉ cho em nên mua cổ phiếu nào hả?
れん: はい。いまのニュースをて、将来しょうらい予想よそうしてくれます。
Ren: Vâng. Nó xem tin tức bây giờ rồi dự đoán tương lai cho em ạ.
はる: 2026ねんは、初心者しょしんしゃでも簡単かんたん投資とうしがができるね。
Haru: Năm 2026 thì dù là người mới bắt đầu cũng có thể đầu tư dễ dàng nhỉ.
れんそんをするのがこわいので、AIの意見いけんくと安心あんしんします。
Ren: Vì sợ bị lỗ nên nghe ý kiến của AI em thấy yên tâm ạ.
はる: でも、お金のことは最後さいご自分じぶんめなさい。
Haru: Nhưng chuyện tiền bạc thì cuối cùng hãy tự mình quyết định nhé.
れん: わかりました。勉強べんきょうしながらすこしずつはじめてみます。
Ren: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ vừa học vừa bắt đầu từng chút một ạ.
はる: よし。無理むりをしないで、計画的けいかくてきにやりなさい。
Haru: Tốt. Đừng làm quá sức, hãy làm một cách có kế hoạch nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 投資とうし: Đầu tư (N3).
* 将来しょうらい: Tương lai (xa) (N4).
* 初心者しょしんしゃ: Người mới bắt đầu (N3).
* 計画的けいかくてき: Có kế hoạch (N3).
* そんをする: Bị lỗ / Tổn thất (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-条件形じょうけんけい + ばいい (買えばいい): Nên làm gì thì được (Lời khuyên - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら (勉強しながら): Vừa làm... vừa... (Hành động song song - N4).
・V-て + みます (始めてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (決めなさい): Mệnh lệnh nhẹ nhàng (N4).
・~ので (怖いので): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do lịch sự - N4).

AI kiểm tra lỗi email (AIメールチェック)

そら美緒みおさん、メールをおくまえにAIにチェックしてもらいました。
Sora: Chị Mio ơi, em đã nhờ AI kiểm tra giúp trước khi gửi email ạ.
美緒みお言葉遣ことばづかいがただしいか、AIがおしえてくれたの?
Mio: AI đã chỉ cho em xem cách dùng từ có đúng không hả?
そら: はい。失礼しつれい表現ひょうげんなおしてくれたので、たすかりました。
Sora: Vâng. Nó sửa giúp em những biểu hiện thất lễ nên giúp ích lắm ạ.
美緒みお: 2026ねんは、わか社員しゃいん自信じしんって連絡れんらくできるわね。
Mio: Năm 2026 thì các nhân viên trẻ cũng có thể tự tin liên lạc rồi nhỉ.
そら敬語けいごむずかしいですが、AIと一緒いっしょ練習れんしゅうできます。
Sora: Kính ngữ tuy khó nhưng em có thể luyện tập cùng AI ạ.
美緒みお技術ぎじゅつ使つかいながら、自分じぶんでもおぼえるようにしなさい。
Mio: Vừa dùng công nghệ nhưng hãy chú ý tự mình ghi nhớ nữa nhé.
そら: わかりました。つぎ自分じぶんいてから、AIにせます。
Sora: Em hiểu rồi ạ. Lần tới em sẽ tự viết rồi mới cho AI xem ạ.
美緒みお: その意気いきよ。丁寧ていねい挨拶あいさつからはじめなさい。
Mio: Tinh thần tốt đấy. Hãy bắt đầu từ lời chào lịch sự nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 表現ひょうげん: Biểu hiện / Cách diễn đạt (N3).
* 自信じしん: Tự tin (N3).
* 言葉遣いことばづかい: Cách dùng từ / Cách nói năng (N3).
* 敬語けいご: Kính ngữ (N4).
* 失礼しつれい: Thất lễ / Vô phép (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + もらう: Được ai đó làm gì cho (N4).
・V-る/V-ない形ないけい + ようにする (覚えるようにしなさい): Cố gắng / Chú ý làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa làm... vừa... (N4).
・V-て + から (書いてから): Sau khi làm... (N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (始めなさい): Mệnh lệnh nhẹ nhàng (N4).

 

AI luyện phỏng vấn xin việc (AI面接練習)

レオれおはなさん、AIを面接官めんせつかんにして練習れんしゅうをしてみました。
Leo: Chị Hana ơi, em đã thử luyện tập bằng cách cho AI làm người phỏng vấn ạ.
はな: AIがきびしい質問しつもんをのしてくるのかい?
Hana: AI đưa ra những câu hỏi khắt khe hả em?
レオれお: はい。ぼくこたかた点数てんすうををてくれるんです。
Leo: Vâng. Nó còn chấm điểm cho cách trả lời của em nữa ạ.
はな: 2026ねんは、いえでもプロの練習れんしゅうができるからすごいわ。
Hana: Năm 2026 thật ghê thật, ở nhà cũng có thể luyện tập chuyên nghiệp được.
レオれお緊張きんちょうしないではなせるようになるまで、なんもやります。
Leo: Em sẽ làm nhiều lần cho đến khi có thể nói mà không thấy run ạ.
はな自分じぶんこえ録音ろくおんして、自分じぶんくことも大切たいせつよ。
Hana: Việc ghi âm giọng mình rồi tự nghe lại cũng quan trọng đấy.
レオれお: はい。AIのアドバイスをノートにいておきます。
Leo: Vâng. Em sẽ viết lại lời khuyên của AI vào sổ ạ.
はな: よし。本番ほんばんときは、笑顔えがおわすれないようにしなさい。
Hana: Tốt. Lúc làm thật thì hãy chú ý đừng quên mỉm cười nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 面接官めんせつかん: Người phỏng vấn (N3/N2).
* 厳しいきびしい: Khắt khe / Nghiêm khắc (N4).
* 緊張きんちょうする: Run / Căng thẳng (N3).
* 本番ほんばん: Lúc làm thật / Buổi diễn chính thức.
* 録音ろくおんする: Ghi âm (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ようになる: Trở nên có thể làm gì (Chỉ sự thay đổi khả năng - N4).
・V-て + おきます: Làm sẵn việc gì đó (Để chuẩn bị - N4).
・V-て + みる (してみました): Thử làm việc gì đó (N4).
・~まで: Cho đến khi... (N4/N5).
・V-ます(bỏ ます) + なさい: Mệnh lệnh nhẹ nhàng (N4).

 

Cách trao danh thiếp mới (名刺交換の新しい形)

武史たけし絵里えりさん、最近さいきんはデジタルの名刺めいし使つかひとえましたね。
Takeshi: Chị Eri ơi, dạo này người dùng danh thiếp kỹ thuật số tăng lên rồi nhỉ.
絵里えり: スマホをわせるだけで、情報じょうほう交換こうかんできるのよね。
Eri: Chỉ cần chạm điện thoại vào nhau là trao đổi được thông tin nhỉ.
武史たけし: はい。でも、かみ名刺めいしもまだ大切たいせつにされています。
Takeshi: Vâng. Nhưng danh thiếp giấy vẫn còn được trân trọng ạ.
絵里えり: 2026ねんは、相手あいてわせて使つかけるのがマナーよ。
Eri: Năm 2026, việc dùng linh hoạt tùy theo đối phương mới là lễ nghi đấy.
武史たけし: どちらを使つか場合ばあいも、両手りょうてわたすことが基本きほんですね。
Takeshi: Dù dùng loại nào thì việc đưa bằng hai tay vẫn là cơ bản chị nhỉ.
絵里えり: そのとおり。相手あいて名前なまえ間違まちがえないように注意ちゅういして。
Eri: Đúng vậy. Hãy chú ý để không nhầm tên đối phương nhé.
武史たけし: はい。デジタル名刺めいしのQRコードを準備じゅんびしておきます。
Takeshi: Vâng. Em sẽ chuẩn bị sẵn mã QR của danh thiếp kỹ thuật số ạ.
絵里えり: よし。笑顔えがおあかるく挨拶あいさつしなさい。
Eri: Tốt. Hãy chào hỏi thật rạng rỡ với nụ cười nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 名刺めいし: Danh thiếp (N4/N3).
* 交換こうかんする: Trao đổi (N3).
* 情報じょうほう: Thông tin (N4).
* マナー: Lễ nghi / Quy tắc ứng xử (Manners).
* 基本きほん: Cơ bản (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だけで (合わせるだけで): Chỉ cần... là (N4).
・V-る + のが (使い分けるのが): Việc... (Danh từ hóa làm chủ ngữ - N4).
・~に 合わせて (相手に合わせて): Tùy theo... / Phù hợp với... (N4).
・V-る + 場合 (使う場合): Trường hợp... (N4).
・V-ない形ないけい + ように (間違えないように): Để không... / Chú ý đừng... (N4).
・V-て + おきます (準備しておきます): Làm sẵn việc gì đó (N4).

 

Tán gẫu trong giờ nghỉ (休憩時間の雑談)

ひろしあやさん、最近さいきんあたらしくできたカフェにきましたか?
Hiro: Chị Aya ơi, gần đây chị có đi cái quán cà phê mới mở không?
あや: まだっていないの。仕事しごといそがしくて時間じかんがなくて。
Aya: Chị chưa đi nữa. Vì công việc bận quá nên chị không có thời gian.
ひろし: そこのコーヒー、とても美味おいしいと評判ひょうばんですよ。
Hiro: Cà phê ở đó nghe nói được đánh giá là rất ngon đấy ạ.
あや: 2026ねんのオフィスがいには、いいおみせえたわね。
Aya: Khu phố văn phòng năm 2026 tăng thêm nhiều quán tốt nhỉ.
ひろしつぎやすみに、みんなでってみませんか?
Hiro: Kỳ nghỉ tới, mọi người cùng đi thử không ạ?
あや: いいわね。リフレッシュして、また仕事しごと頑張がんばりましょう。
Aya: Được đấy. Hãy giải tỏa căng thẳng rồi lại cố gắng làm việc nhé.
ひろし: はい。ぼく場所ばしょ予約よやくしておきますね。
Hiro: Vâng. Để em đặt chỗ trước cho ạ.
あや: ありがとう。午後ごご会議かいぎおくれないようにもどりなさい。
Aya: Cảm ơn em. Hãy chú ý quay lại để không bị muộn cuộc họp chiều nay nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 評判ひょうばん: Đánh giá / Tin đồn tốt (N3).
* 予約よやく: Đặt trước (N4).
* オフィスがい: Khu phố văn phòng.
* リフレッシュ: Giải tỏa căng thẳng / Làm mới lại.
* 最近さいきん: Gần đây (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + いない (行っていない): Vẫn chưa làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (頑張りましょう): Hãy cùng làm gì đó (N5/N4).
・V-て + おきます (予約しておきます): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-て + みませんか (行ってみませんか): Tại sao chúng ta không thử làm... (Lời mời gọi - N4).
・V-ない形ないけい + ように (遅れないように): Để không... / Sao cho không... (N4).

 

Làm việc Hybrid (ハイブリッドワーク)

けん里奈りなさん、明日あした会社かいしゃきますか、それともいえはたらきますか?
Ken: Chị Rina ơi, mai chị lên công ty hay làm ở nhà ạ?
里奈りな明日あした会議かいぎがあるから、出社しゅっしゃするつもりよ。
Rina: Mai có cuộc họp nên chị định sẽ lên công ty.
けん: 2026ねんは、はたら場所ばしょえらべるのがたりまえになりましたね。
Ken: Năm 2026 thì việc chọn nơi làm việc đã trở thành hiển nhiên rồi nhỉ.
里奈りな: ええ。集中しゅうちゅうしたいときいえ一番いちばんいいわ。
Rina: Ừ. Những lúc muốn tập trung thì ở nhà là tốt nhất.
けん: でも、みんなにえないとすこさびしいです。
Ken: Nhưng không được gặp mọi người thì em thấy hơi buồn ạ.
里奈りな: だからこそ、出社しゅっしゃしたとき会話かいわ大切たいせつにするのよ。
Rina: Chính vì thế nên mình mới trân trọng những cuộc trò chuyện khi lên công ty đấy.
けん: わかりました。明日あしたのランチは一緒いっしょきましょう。
Ken: Em hiểu rồi ạ. Mai mình cùng đi ăn trưa nhé.
里奈りな: いいわね。わすれないようにカレンダーにれなさい。
Rina: Được đấy. Hãy điền vào lịch để đừng quên nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 出社しゅっしゃ: Lên công ty.
* 寂しいさびしい: Buồn / Cô đơn.
* 当たり前あたりまえ: Hiển nhiên / Đương nhiên.
* カレンダー: Lịch (Calendar).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + つもりだ: Dự định làm gì đó.
・~だからこそ: Chính vì vậy... (Dùng để nhấn mạnh lý do).
・V-る + のが (選べるのが): Việc... (Danh từ hóa làm chủ ngữ - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (入れなさい): Mệnh lệnh nhẹ nhàng (N4).
・V-ない形ないけい + ように (忘れないように): Để không... / Sao cho không... (N4).

 

Học tiếng Anh công sở (ビジネス英語の学習)

大輝だいき芽衣めいさん、最近さいきん英語えいご勉強べんきょうはじめたんです。
Daiki: Chị Mei ơi, dạo này em đã bắt đầu học tiếng Anh rồi ạ.
芽衣めい: すごい!どうして英語えいごまなぼうとおもったの?
Mei: Ghê thật! Tại sao em lại định học tiếng Anh thế?
大輝だいき: 2026ねんは、海外かいがいのおきゃくさんとはなすチャンスがえたからです。
Daiki: Vì năm 2026 cơ hội nói chuyện với khách hàng nước ngoài tăng lên ạ.
芽衣めい自分じぶんのスキルをげるのは、将来しょうらいのためにいいことね。
Mei: Nâng cao kỹ năng của bản thân là điều tốt cho tương lai mà.
大輝だいき: でも、なかなかおぼえられなくてこまっています。
Daiki: Nhưng mãi mà em không nhớ được nên đang thấy khó khăn ạ.
芽衣めい毎日まいにちすこしずつつづけることが、一番いちばん近道ちかみちよ。
Mei: Việc duy trì mỗi ngày từng chút một chính là con đường ngắn nhất đấy.
大輝だいき: はい。まえに10ぷんだけ単語たんごおぼえるようにします。
Daiki: Vâng. Em sẽ chú ý nhớ từ vựng chỉ 10 phút trước khi ngủ ạ.
芽衣めい: その調子ちょうしだわ。こえして練習れんしゅうしなさい。
Mei: Cứ thế nhé. Hãy luyện tập bằng cách nói ra thành tiếng nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 単語たんご: Từ vựng (N4).
* 近道ちかみち: Đường tắt / Cách nhanh nhất (N3).
* 将来しょうらい: Tương lai (N4).
* スキルをげる: Nâng cao kỹ năng.
* こえす: Nói ra thành tiếng.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-意向形いこうけい + と思う (学ぼうと思った): Định làm gì đó (N4).
・V-可能形かのうけい (覚えられなくて): Thể khả năng (N4).
・V-る + ようにする (覚えるようにします): Chú ý / Cố gắng làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (練習しなさい): Mệnh lệnh nhẹ nhàng (N4).
・~のは (上げるのは): Danh từ hóa động từ (N4).

 

Tiết kiệm bằng NISA (NISAで貯金)

良太りょうたさきさん、将来しょうらいのためにおかねめたいのですが、どうすればいいですか?
Ryota: Chị Saki ơi, em muốn tiết kiệm tiền cho tương lai, nên làm thế nào ạ?
さき: 2026ねん日本にっぽんでは、NISAを使つかひとがとてもおおいわよ。
Saki: Ở Nhật Bản năm 2026, có rất nhiều người sử dụng NISA đấy.
良太りょうた投資とうしむずかしそうですが、ぼくにもできるでしょうか。
Ryota: Đầu tư có vẻ khó, liệu em có làm được không ạ?
さきすくない金額きんがくからはじめられるから、大丈夫だいじょうぶよ.
Saki: Vì có thể bắt đầu từ số tiền nhỏ nên không sao đâu.
良太りょうた銀行ぎんこうあずけるよりも、おかねえる可能性かのうせいがあるんですね。
Ryota: So với gửi ngân hàng thì có khả năng tiền sẽ tăng lên chị nhỉ.
さき: でも、リスクもあるからしっかり勉強べんきょうしないといけないわ。
Saki: Nhưng cũng có rủi ro nên em phải học hành thật kỹ đấy.
良太りょうた: はい。まずはまずほんんで調しらべてみようとおもいます。
Ryota: Vâng. Trước hết em định sẽ đọc sách để tìm hiểu thử ạ.
さき: よし。自分じぶん将来しょうらい自分じぶんまもりなさい。
Saki: Tốt. Hãy tự bảo vệ tương lai của chính mình nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 貯めるためる: Tiết kiệm / Tích trữ (N4).
* 可能性かのうせい: Khả năng / Xác suất (N3).
* 金額きんがく: Số tiền (N3).
* 投資とうし: Đầu tư (N3).
* リスク: Rủi ro (Risk).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない形ないけい + いといけない (勉強しないといけない): Phải làm gì đó (N4).
・N + よりも (預けるよりも): So với... (Cấu trúc so sánh - N4).
・~たい (貯めたい): Muốn làm gì đó (N5).
・~そう (難しそう): Có vẻ như... (Phỏng đoán qua vẻ bề ngoài - N4).
・V-意向形いこうけい + と思う (調べてみようと思う): Dự định / Định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (守りなさい): Mệnh lệnh nhẹ nhàng (N4).

 

Báo cáo sự cố (Horenso) (ミス報告)

じゅん結衣ゆいさん、すこ問題もんだいきてしまいました。
Jun: Chị Yui ơi, lỡ có một vấn đề xảy ra rồi ạ.
結衣ゆい: どうしたの?すぐに報告ほうこくしてくれてありがとう。
Yui: Có chuyện gì thế? Cảm ơn em đã báo cáo ngay nhé.
じゅん: おきゃくさんにおく資料しりょう間違まちがえてしまったんです。
Jun: Em đã lỡ nhầm tài liệu gửi cho khách hàng mất rồi ạ.
結衣ゆい: 2026ねん連絡れんらくはやいから、すぐに対応たいおうすれば大丈夫だいじょうぶよ。
Yui: Năm 2026 liên lạc nhanh lắm, hễ đối ứng ngay là không sao đâu.
じゅんおこられるのがこわくて、うのがおそくなってしまいました。
Jun: Vì sợ bị mắng nên em đã nói hơi muộn ạ.
結衣ゆい: ミスはだれにでもあるわ。かくさないことが一番いちばん大切たいせつよ。
Yui: Sai lầm thì ai cũng có mà. Việc không che giấu mới là quan trọng nhất đấy.
じゅん: はい。すぐにあたらしい資料しりょうおくなおします。
Jun: Vâng. Em sẽ gửi lại tài liệu mới ngay ạ.
結衣ゆい: よし。つぎからはダブルチェックをわすれずにやりなさい。
Yui: Tốt. Từ lần tới hãy chú ý đừng quên kiểm tra hai lần nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 報告ほうこく: Báo cáo (N4).
* 対応たいおう: Đối ứng / Xử lý (N3).
* 資料しりょう: Tài liệu (N4).
* 隠すかくす: Che giấu / Giấu diếm (N3).
* ダブルチェック: Kiểm tra hai lần (Double-check).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + しまう: Trót / Lỡ làm gì đó (Thể hiện sự hối lỗi - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい: Mệnh lệnh nhẹ nhàng (N4).
・V-ない形ないけい + ずに (忘れずに): Mà không... (N3/N4).
・V-条件形じょうけんけい (対応すれば): Hễ... / Nếu... (Điều kiện - N4).
・V-て + くれる (報告してくれて): Ai đó làm gì cho mình (N4).

 

Sắp xếp bàn làm việc (机の整理)

浩二こうじ美紀みきさん、つくえうえがとても綺麗きれいですね。
Koji: Chị Miki ơi, trên bàn chị sạch đẹp quá nhỉ.
美紀みき仕事しごと集中しゅうちゅうするために、いらないものてたのよ。
Miki: Để tập trung vào công việc, chị đã vứt những thứ không cần thiết rồi.
浩二こうじ: 2026ねんは、ペーパーレスがすすんでものりましたね。
Koji: Năm 2026 việc không dùng giấy tờ tiến triển nên đồ đạc cũng giảm đi nhỉ.
美紀みき: ええ。さがものをする時間じかんがなくなって、気持きもちがいいわ。
Miki: Ừ. Không còn mất thời gian tìm đồ nữa nên thấy sảng khoái lắm.
浩二こうじぼく片付かたづけたいですが、どこからはじめればいいでしょうか。
Koji: Em cũng muốn dọn dẹp nhưng nên bắt đầu từ đâu được ạ?
美紀みき: まずは、今日きょう使つかわないものしにれなさい。
Miki: Trước hết, hãy cho những thứ hôm nay không dùng vào ngăn kéo đi.
浩二こうじ: わかりました。毎日まいにちすこしずつ綺麗きれいにしてみます。
Koji: Em hiểu rồi ạ. Mỗi ngày em sẽ thử làm sạch từng chút một ạ.
美紀みき: その調子ちょうしよ。かえまえつくえきなさい。
Miki: Cứ thế nhé. Trước khi về hãy lau bàn đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 捨てるすてる: Vứt bỏ (N4).
* 片付けるかたづける: Dọn dẹp (N4).
* 引き出しひきだし: Ngăn kéo (N4).
* 拭くふく: Lau chùi (N4).
* ペーパーレス: Không dùng giấy (Paperless).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ために (集中するために): Để làm gì đó (Chỉ mục đích - N4).
・V-て + みる (綺麗にしてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (入れなさい / 拭きなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-条件形じょうけんけい + いい (始めればいい): Làm... thì được (Lời khuyên - N4).
・V-て + から (帰る前に... - thực tế dùng cấu trúc liên quan đến thời gian): Cấu trúc bổ trợ thời điểm (N5/N4).

 

Lễ nghi trong thang máy (エレベーターのマナー)

しょう七海ななみさん、上司じょうしとエレベーターにとき、どこにてばいいですか?
Sho: Chị Nanami ơi, lúc đi thang máy với sếp thì em nên đứng ở đâu ạ?
七海ななみ: ボタンから一番いちばんとおおく場所ばしょが「上座かみざ」なのよ。
Nanami: Vị trí trong cùng xa bảng nút bấm nhất chính là "ghế trên" đấy.
しょう: 2026ねんになっても、こういうマナーはわらないんですね。
Sho: Dù đến năm 2026 nhưng những lễ nghi thế này vẫn không thay đổi chị nhỉ.
七海ななみかたちわっても、相手あいてうやま気持きもちは大切たいせつにされています。
Nanami: Dù hình thức thay đổi nhưng tâm thế tôn trọng đối phương vẫn được trân trọng mà.
しょうぼくはボタンのまえって、ドアをけるのを手伝てつだいます。
Sho: Em sẽ đứng trước bảng nút bấm và giúp mở cửa ạ.
七海ななみ: それがいいわね。りるとき上司じょうしさきとおしなさい。
Nanami: Thế thì tốt. Lúc xuống cũng hãy nhường sếp đi trước nhé.
しょう: はい。失礼しつれいがないように、しずかにっています。
Sho: Vâng. Để không thất lễ, em sẽ đứng yên lặng ạ.
七海ななみ素晴すばらしいわ。笑顔えがお挨拶あいさつすることもわすれないで。
Nanami: Tuyệt vời. Cũng đừng quên chào hỏi bằng nụ cười nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 敬ううやまう: Tôn trọng / Kính trọng (N3/N2).
* おく: Phía trong sâu (N4).
* 上座かみざ: Chỗ ngồi danh dự / Vị trí của người bề trên.
* 上司じょうし: Cấp trên / Sếp (N4).
* 失礼しつれい: Thất lễ (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ように (ないように): Để... / Sao cho... (N4).
・V-て + いる (立っています): Đang trong trạng thái... (N5/N4).
・V-条件形じょうけんけい + いい (立てばいい): Nên... thì được (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (通しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て + も (変わっても): Dẫu cho... thì cũng (N4).

AI trả lời khách hàng (AIの客対応)

田中たなか佐々木ささきさん、AIがおきゃくさま質問しつもんこたえていますよ。
Tanaka: Chị Sasaki ơi, AI đang trả lời câu hỏi của khách hàng đấy ạ.
佐々木ささきむずかしい質問しつもんもすぐにかりますか?
Sasaki: Những câu hỏi khó nó cũng hiểu ngay được hả em?
田中たなか: はい。AIが自分じぶんかんがえて、丁寧ていねい返事へんじをします。
Tanaka: Vâng. AI tự suy nghĩ rồi đưa ra câu trả lời lịch sự ạ.
佐々木ささきおそ時間じかんも、AIがいれば安心あんしんですね。
Sasaki: Cả những lúc đêm muộn, có AI thì cũng yên tâm nhỉ.
田中たなか: おかげで、わたしたちはほか仕事しごとができます。
Tanaka: Nhờ thế mà chúng em có thể làm được những việc khác ạ.
佐々木ささき: でも、AIのこたえを時々ときどきチェックしましょう。
Sasaki: Nhưng thỉnh thoảng chúng ta hãy cùng kiểm tra câu trả lời của AI nhé.
田中たなか: わかりました。履歴りれき毎日まいにちておきます.
Tanaka: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ xem lịch sử mỗi ngày ạ.
佐々木ささき: よし。きゃくさまたせないようにしなさい.
Sasaki: Tốt. Hãy chú ý đừng để khách hàng phải chờ nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 返事へんじ: Trả lời / Hồi đáp.
* 履歴りれき: Lịch sử (dữ liệu/ghi chép).
* 安心あんしん: Yên tâm (N4).
* 時々ときどき: Thỉnh thoảng (N5).
* 丁寧ていねい: Lịch sự (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + おきます (見ておきます): Làm sẵn việc gì đó (để chuẩn bị hoặc duy trì trạng thái).
・V-使役形しえきけい + ないように (待たせないように): Để không khiến ai đó làm gì (Thể sai khiến kết hợp phủ định mục đích).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (チェックしましょう): Hãy cùng làm gì đó.
・V-ます(bỏ ます) + なさい (しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng).
・~おかげで: Nhờ có... (Chỉ kết quả tốt).

 

AI kiểm tra sức khỏe (AI健康チェック)

山口やまぐち小林こばやしさん、AIが社員しゃいんつかれをチェックしています。
Yamaguchi: Anh Kobayashi ơi, AI đang kiểm tra mức độ mệt mỏi của nhân viên đấy ạ.
小林こばやし: パソコンを使つか時間じかんかるのかい?
Kobayashi: Nó biết được qua thời gian dùng máy tính hả em?
山口やまぐち: はい。つかれすぎているひとに、AIが注意ちゅういします。
Yamaguchi: Vâng. Với những người quá mệt, AI sẽ nhắc nhở ạ.
小林こばやし: 2026ねんは、健康けんこう技術ぎじゅつまも時代じだいだね。
Kobayashi: Năm 2026 đúng là thời đại công nghệ bảo vệ cả sức khỏe nhỉ.
山口やまぐちはたらきすぎをふせぐことが できるので、いいですね。
Yamaguchi: Vì có thể phòng tránh việc làm việc quá sức nên tốt anh nhỉ.
小林こばやし: でも、最後さいご人間にんげん同士どうし会話かいわ大切たいせつだよ。
Kobayashi: Nhưng cuối cùng thì việc trò chuyện giữa người với người vẫn quan trọng đấy.
山口やまぐち: わかりました。つかれているひとがいたら、こえをかけます。
Yamaguchi: Em hiểu rồi ạ. Nếu có ai mệt mỏi, em sẽ hỏi han ạ.
小林こばやし: そのとおりだ。みんなでみんな笑顔えがおはたらきなさい。
Kobayashi: Đúng như vậy. Mọi người hãy cùng làm việc với nụ cười nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 防ぐふせぐ: Phòng tránh (N3).
* 注意ちゅういする: Nhắc nhở / Chú ý (N4).
* 疲れるつかれる: Mệt mỏi (N5).
* 技術ぎじゅつ: Công nghệ / Kỹ thuật (N4).
* 健康けんこう: Sức khỏe (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + すぎ (疲れすぎ): Làm gì đó quá mức (N4).
・V-る + ことが できる: Có thể làm gì (Khả năng - N4).
・~ので (防ぐことができるので): Vì... (Chỉ nguyên nhân - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (働きなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て + いる (疲れている): Đang trong trạng thái... (N5/N4).

 

Phỏng vấn với AI (AI面接)

加藤かとう梨乃りのさん、明日あしたはAIと面接めんせつをすることになりました。
Kato: Chị Rino ơi, em đã được quyết định là ngày mai sẽ phỏng vấn với AI ạ.
梨乃りの: AIの質問しつもんこたえて、録音ろくおんするの?
Rino: Em sẽ trả lời câu hỏi của AI rồi ghi âm lại hả?
加藤かとう: はい。2026ねんは、AI面接めんせつがとてもおおいです。
Kato: Vâng. Năm 2026 thì phỏng vấn AI rất nhiều ạ.
梨乃りのひと相手あいてじゃないから、緊張きんちょうしなくていいね。
Rino: Vì đối phương không phải con người nên không bị run, tốt nhỉ.
加藤かとう: でも、AIはこたえをこまかくチェックするそうです。
Kato: Nhưng nghe nói AI sẽ kiểm tra câu trả lời cực kỳ chi tiết ạ.
梨乃りのただしい言葉ことばで、ゆっくりはなすのがコツよ.
Rino: Bí quyết là hãy nói thong thả bằng những từ ngữ chuẩn xác đấy.
加藤かとう: はい。いえなん練習れんしゅうしておきます。
Kato: Vâng. Em sẽ luyện tập sẵn thật nhiều lần ở nhà ạ.
梨乃りの: よし。自分じぶんしんじて頑張がんばりなさい。
Rino: Tốt. Hãy tin vào bản thân và cố lên nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 面接めんせつ: Phỏng vấn (N4).
* 録音ろくおん: Ghi âm (N3).
* 緊張きんちょうする: Run / Căng thẳng (N3).
* コツ: Bí quyết / Mẹo.
* 細かくこまかく: Một cách chi tiết / Tỉ mỉ (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことになった: Đã được quyết định là... (Diễn tả kết quả của một sự sắp xếp - N4).
・V-ない形ないけい + なくていい (緊張しなくていい): Không làm gì cũng được / Không cần phải (N4).
・V-て + おきます (練習しておきます): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (頑張りなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~そうです (チェックするそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).

 

Cây xanh trong phòng (部屋の植物)

佐藤さとう鈴木すずきさん、あたらしい植物しょくぶつかれましたね。
Sato: Anh Suzuki ơi, cây cảnh mới đã được đặt rồi nhỉ.
鈴木すずき: ああ。みどりがあると、部屋へやあかるくなるね。
Suzuki: Ừ. Có màu xanh là thấy căn phòng sáng sủa hẳn lên.
佐藤さとう: 2026ねんのオフィスは、リラックスが大切たいせつです。
Sato: Văn phòng năm 2026 thì việc thư giãn là rất quan trọng ạ.
鈴木すずきると、つかれにくくていいんだよ。
Suzuki: Nhìn vào cây cối thì mắt đỡ mỏi, tốt lắm đấy.
佐藤さとうぼく毎日まいにちみずをあげようとおもいます。
Sato: Em định là mỗi ngày sẽ tưới nước cho nó ạ.
鈴木すずき: ありがとう。でも、みずをやりすぎてはいけないよ。
Suzuki: Cảm ơn em. Nhưng không được tưới nhiều quá đâu đấy.
佐藤さとう: わかりました。つち確認かくにんしてからあげます。
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ kiểm tra đất rồi mới tưới ạ.
鈴木すずき: よし。みんなで大切たいせつそだてなさい。
Suzuki: Tốt. Mọi người hãy cùng nhau chăm sóc nó thật cẩn thận nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 植物しょくぶつ: Thực vật / Cây cối.
* 大切たいせつ: Quan trọng (N5/N4).
* 育てるそだてる: Chăm sóc / Nuôi dưỡng (N4).
* 確認かくにん: Kiểm tra / Xác nhận (N3).
* つち: Đất (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-受身形うけみけい (置かれる): Thể bị động (N4).
・V-ます(bỏ ます) + にくい (疲れにくい): Khó làm gì đó (N4).
・V-て + はいけない (やりすぎてはいけない): Không được làm gì đó (Cấm đoán - N4).
・V-意向形いこうけい + と思う (あげようと思う): Dự định / Định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (育てなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).

 

Giờ ngủ trưa (お昼寝タイム)

高橋たかはし渡辺わたなべさん、今日きょうから「お昼寝ひるねタイム」がありますね。
Takahashi: Chị Watanabe ơi, từ hôm nay mình có "giờ ngủ trưa" nhỉ.
渡辺わたなべ: ええ。15ふんだけて、午後ごご仕事しごと頑張がんばるの。
Watanabe: Ừ. Ngủ chỉ 15 phút thôi rồi cố gắng cho công việc buổi chiều.
高橋たかはし: 2026ねん会社かいしゃは、健康けんこうをよくかんがえてくれます。
Takahashi: Công ty năm 2026 suy nghĩ cho sức khỏe nhân viên thật tốt ạ.
渡辺わたなべすこるだけで、あたまがスッキリするそうよ。
Watanabe: Nghe nói chỉ cần ngủ một chút là đầu óc tỉnh táo hẳn đấy.
高橋たかはし自分じぶんつくえてもいいんですか?
Takahashi: Ngủ tại bàn làm việc của mình có được không ạ?
渡辺わたなべ: いいわよ。でも、おおきいこえはなしちゃだめよ。
Watanabe: Được chứ. Nhưng không được nói chuyện to đâu đấy nhé.
高橋たかはし: はい。しずかにやすむようにをつけます。
Takahashi: Vâng. Em sẽ chú ý để nghỉ ngơi thật yên tĩnh ạ.
渡辺わたなべ: その意気いきよ。みじか時間じかんでリフレッシュしなさい。
Watanabe: Tinh thần tốt đấy. Hãy giải tỏa căng thẳng trong thời gian ngắn nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 昼寝ひるね: Ngủ trưa (N4/N3).
* スッキリする: Tỉnh táo / Sảng khoái.
* 静かしずか: Yên tĩnh (N5).
* 健康けんこう: Sức khỏe (N4).
* リフレッシュ: Giải tỏa căng thẳng / Làm mới lại.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + もいい (寝てもいい): Làm gì đó cũng được (Cấp phép - N4).
・V-て(bỏ て) + ちゃだめ (話しちゃだめ): Không được làm gì (Cấm đoán nhẹ - N4).
・V-る + ように (休むように): Chú ý / Để... (Chỉ mục đích hoặc nội dung cần chú ý - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~そう (スッキリするそう): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).

 

Báo cáo khi chậm trễ (遅延の報告)

小野おの坂本さかもとさん、資料しりょう明日あしたまでにわりそうにありません。
Ono: Anh Sakamoto ơi, tài liệu có vẻ em không xong kịp trước ngày mai rồi ạ.
坂本さかもと: どうしてはやわなかったんだい?
Sakamoto: Sao em không nói sớm hơn?
小野おの: すみません。自分じぶん頑張がんばればわるとおもいました。
Ono: Em xin lỗi. Em đã nghĩ là nếu mình cố gắng thì sẽ xong ạ.
坂本さかもと仕事しごと一人ひとりかかえてはいけないよ。
Sakamoto: Công việc thì không được tự mình ôm hết đâu nhé.
小野お野: これからは、すぐに相談そうだんするようにします。
Ono: Từ nay về sau, em sẽ chú ý thảo luận ngay ạ.
坂本さかもと: ああ。はやえば、ほかひと手伝てつだうこともできる。
Sakamoto: Ừ. Nếu nói sớm thì người khác cũng có thể giúp đỡ được.
小野おの今日中きょうじゅうにできるところまでやっておきます。
Ono: Em sẽ làm sẵn những chỗ có thể làm trong hôm nay ạ.
坂本さかもと: よし。まずはいてつくりなさい。
Sakamoto: Tốt. Trước tiên hãy bình tĩnh mà làm đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 抱えるかかえる: Ôm đồm / Vướng phải (vấn đề) (N3).
* 相談そうだん: Thảo luận / Bàn bạc (N4).
* 今日中きょうじゅう: Trong ngày hôm nay.
* 落ち着くおちつく: Bình tĩnh / Lắng xuống (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + そうにない (終わりそうにありません): Có vẻ không... (Phỏng đoán phủ định - N4).
・V-条件形じょうけんけい + ば (頑張れば / 言えば): Nếu... (Điều kiện - N4).
・V-て + はいけない (抱えてはいけない): Không được làm gì (Cấm đoán - N4).
・V-て + おきます (やっておきます): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-る + ようにする (相談するようにします): Chú ý / Cố gắng làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (作りなさい): Hãy làm đi (N4).

 

Tiền đi xe đạp (自転車通勤の手当)

もりはやしさん、自転車じてんしゃるとおかねがもらえるそうですよ。
Mori: Chị Hayashi ơi, nghe nói nếu đi bằng xe đạp thì sẽ được nhận tiền đấy ạ.
はやし: 2026ねんは、健康けんこうのために人気にんきだからね。
Hayashi: Năm 2026 vì sức khỏe nên xe đạp rất được yêu thích mà.
もり電車でんしゃらなくていいので、運動うんどうになります。
Mori: Vì không phải đi tàu điện nên cũng thành ra được vận động ạ.
はやし毎月まいつきかねがもらえるなら、うれしいわね。
Hayashi: Nếu mỗi tháng đều được nhận tiền thì vui nhỉ.
もり: でも、あめ大変たいへんじゃないでしょうか。
Mori: Nhưng em lo là ngày mưa thì không biết có vất vả không ạ.
はやし無理むりときは、バスを使つかってもいいはずよ。
Hayashi: Những lúc không thể thì chắc chắn là đi xe buýt cũng được mà.
もり安心あんしんしました。明日あしたから自転車じてんしゃます。
Mori: Em yên tâm rồi ạ. Từ mai em sẽ đi bằng xe đạp ạ.
はやし: よし。事故じこをつけてなさい。
Hayashi: Tốt. Hãy chú ý tai nạn mà đi nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 人気にんき: Được yêu thích / Phổ biến (N4).
* 事故じこ: Tai nạn (N4).
* 運動うんどう: Vận động / Thể dục (N4).
* 安心あんしんする: Yên tâm (N4).
* 大変たいへん: Vất vả / Khó khăn (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない形ないけい + なくていい (乗らなくていい): Không cần làm gì cũng được (N4).
・~はずだ (いいはずよ): Chắc chắn là... (Dựa trên suy luận logic - N4).
・V-る + と (来ると): Hễ... / Nếu... (Kết quả tất yếu hoặc quy định - N4).
・~なら (もらえるなら): Nếu... (Giả định dựa trên thông tin vừa nghe - N4).
・V-て + もいい (使ってもいい): Làm gì đó cũng được (Cấp phép - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (来なさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~そう (もらえるそう): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).

 

Chọn chỗ ngồi tự do (フリーアドレス)

石井いしい松本まつもとさん、今日きょうからきな場所ばしょすわってもいいですよ。
Ishii: Anh Matsumoto ơi, từ hôm nay mình được ngồi ở chỗ mình thích đấy ạ.
松本まつもとまったせきがないのかい?
Matsumoto: Không có chỗ ngồi cố định hả em?
石井いしい: はい。色々いろいろひとはなすために、せきえるんです。
Ishii: Vâng. Để nói chuyện được với nhiều người nên mình đổi chỗ ạ.
松本まつもと毎日まいにち場所ばしょわるのは、たのしそうだね。
Matsumoto: Mỗi ngày đổi chỗ nghe chừng có vẻ vui nhỉ.
石井いしい: でも、かえときつくえ綺麗きれいにしなければなりません。
Ishii: Nhưng khi về thì mình phải dọn bàn thật sạch ạ.
松本まつもと荷物にもついたままにしてはいけないんだね。
Matsumoto: Nghĩa là không được cứ thế để lại đồ đạc nhỉ.
石井いしい: はい。全部ぜんぶロッカーにれてかえります。
Ishii: Vâng. Em sẽ cho hết vào tủ cá nhân rồi về ạ.
松本まつもと: その調子ちょうしだ。つぎひとのために片付かたづけなさい。
Matsumoto: Cứ thế nhé. Hãy dọn dẹp vì người tiếp theo nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* せき: Chỗ ngồi (N4).
* 片付けるかたづける: Dọn dẹp (N4).
* ロッカー: Tủ cá nhân / Tủ có khóa.
* 荷物にもつ: Đồ đạc / Hành lý (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + もいい (座ってもいい): Làm gì đó cũng được (Cấp phép - N4).
・V-ない形ないけい + なければならない (しなければなりません): Phải làm gì đó (N4).
・V-た + ままにする (置いたままにする): Để nguyên trạng thái (N4).
・V-る + ために (話すために): Để làm gì đó (Mục đích - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (片付けなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~そうだ (楽しそうだ): Có vẻ như... (Phỏng đoán - N4).

 

Gõ cửa phòng họp (会議室のノック)

進藤しんどう高木たかぎさん、会議室かいぎしつはいときなんかいノックしますか?
Shindo: Anh Takagi ơi, khi vào phòng họp thì gõ cửa mấy lần ạ?
高木たかぎ: 3かいだよ。2かいはトイレのノックだとわれているよ。
Takagi: 3 lần đấy. Người ta bảo 2 lần là gõ cửa nhà vệ sinh đấy.
進藤しんどうりませんでした!マナーはむずかしいですね。
Shindo: Em đã không biết đấy ạ! Lễ nghi khó thật anh nhỉ.
高木たかぎ相手あいて大切たいせつにする気持きもちがかたちになったものだよ。
Takagi: Đó là thứ hình hóa tâm thế trân trọng đối phương mà.
進藤しんどう: ドアをけるときも、しずかにしたほうがいいですか?
Shindo: Lúc mở cửa cũng nên làm lặng lẽ thì tốt hơn ạ?
高木たかぎ: そうだね。「失礼しつれいします」とってからはいりなさい。
Takagi: Đúng thế. Hãy nói "Thất lễ ạ" rồi mới vào nhé.
進藤しんどう: はい。失礼しつれいがないようにをつけます。
Shindo: Vâng. Em sẽ chú ý để không thất lễ ạ.
高木たかぎ: よし。自信じしんって挨拶あいさつしなさい。
Takagi: Tốt. Hãy tự tin mà chào hỏi nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 会議室かいぎしつ: Phòng họp (N4).
* 失礼しつれい: Thất lễ (N5/N4).
* 相手あいて: Đối phương (N4).
* ノック: Gõ cửa (Knock).
* マナー: Lễ nghi / Quy tắc ứng xử.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-た形たけい + ほうがいい (したほうがいい): Nên làm gì (Lời khuyên - N4).
・V-て + から (言ってから): Sau khi làm... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (入りなさい / 挨拶しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る + ように (ないように): Để... / Sao cho... (Mục đích/Chú ý - N4).
・V-受身形うけみけい (言われている): Được nói là... / Người ta bảo là... (Bị động - N4).

 

Tiết kiệm điện tự động (自動節電)

中島なかじま斉藤さいとうさん、電気でんき自動じどうえるようになりましたね。
Nakajima: Chị Saito ơi, điện đã được chuyển sang tự động tắt rồi nhỉ.
斉藤さいとう: センサーがひとをチェックして、いない場所ばしょすのよ。
Saito: Cảm biến kiểm tra con người rồi chỗ nào không có ai là nó tắt đấy.
中島なかじま: 2026ねんは、電気でんき大切たいせつ使つかうルールですね。
Nakajima: Năm 2026 đúng là quy tắc trân trọng sử dụng điện nhỉ.
斉藤さいとう: エアコンの温度おんども、AIがめてくれるのよ。
Saito: Nhiệt độ điều hòa AI cũng quyết định cho mình luôn đấy.
中島なかじままえ自分じぶん設定せっていしていましたが、いまらくですね。
Nakajima: Trước đây em toàn tự cài đặt, giờ thì nhàn chị nhỉ.
斉藤さいとう: ええ。でも、最後さいごひとはボタンを確認かくにんしなさい。
Saito: Ừ. Nhưng người ra về cuối cùng thì hãy kiểm tra nút bấm nhé.
中島なかじま: わかりました。まどまっているかもておきます。
Nakajima: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ xem cả cửa sổ có đang đóng không nữa ạ.
斉藤さいとう: その調子ちょうしよ。エネルギーを無駄むだにしないようにしなさい。
Saito: Cứ thế nhé. Hãy chú ý để không lãng phí năng lượng nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 無駄むだにする: Lãng phí (N4).
* 設定せってい: Cài đặt (N3).
* センサー: Cảm biến.
* エネルギー: Năng lượng.
* 自動じどう: Tự động (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ようになる (消えるようになりました): Đã trở nên... (Chỉ sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-て + くれる (決めてくれる): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-る + ようにする (しないようにしなさい): Chú ý / Cố gắng làm gì đó (N4).
・V-て + おきます (見ておきます): Làm sẵn việc gì đó (Chuẩn bị - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (確認しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).