AI kiểm tra lỗi lập trình

佐藤さとう田中たなかさん、AIを使つかってプログラムのミスをなおしました
Sato: Anh Tanaka ơi, em đã dùng AI để sửa lỗi lập trình ạ.
田中たなか: AIはどこが間違まちがっているか、すぐにおしえてくれたのかい?
Tanaka: AI đã chỉ cho em chỗ sai ngay lập tức hả?
佐藤さとう: はい。自分じぶんではづかないこまかいミスを修正しゅうせいしてくれました
Sato: Vâng ạ. Nó đã sửa những lỗi nhỏ mà tự em không nhận ra ạ.
田中たなか効率こうりつがいいね。でも、AIにたよりすぎてはいけないよ。
Tanaka: Hiệu suất tốt đấy. Nhưng em không được quá dựa dẫm vào AI đâu.
佐藤さとう: 修正された理由りゆうんで、自分でも勉強べんきょうしようとおもいます
Sato: Em định sẽ đọc lý do được sửa rồi tự mình học hỏi ạ.
田中たなか: その意気いきだ。技術ぎじゅつ使つかいながら、自分のスキルもみがきなさい
Tanaka: Tinh thần tốt đấy. Hãy vừa dùng công nghệ, vừa mài giũa kỹ năng bản thân nhé.
佐藤さとう: はい。次はAIのちからりずにけるように頑張がんばります
Sato: Vâng ạ. Lần tới em sẽ cố gắng để có thể viết mà không cần mượn sức của AI ạ.
田中たなか期待きたいしているよ。今のファイルを保存ほぞんして仕事しごともどりなさい
Tanaka: Anh kỳ vọng đấy. Hãy lưu tệp hiện tại rồi quay lại làm việc đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 修正しゅうせい (N3): Sửa đổi / Hiệu chỉnh.
* たよ (N3): Dựa dẫm / Trông cậy.
* みが (N4): Mài giũa (kỹ năng) / Đánh (răng).
* 効率こうりつ (N3): Hiệu suất.
* 期待きたい (N3): Kỳ vọng / Mong đợi.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + くれました: Ai đó làm giúp mình việc gì (N4).
・V-て + はいけない: Không được phép làm gì (N4).
・V-ます (bỏ ます) + ながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia (N4).
・V-る/ない + ように: Để có thể / Để không... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng của người trên) (N4).

 

AI tóm tắt nội dung cuộc họp

佐藤さとう田中たなかさん、AIがなが会議かいぎ内容ないようをまとめてくれました。
Sato: Anh Tanaka ơi, AI đã tóm tắt nội dung cuộc họp dài giúp em rồi ạ.
田中たなか大事だいじ決定事項けっていじこうを、正確せいかく文章ぶんしょうにしてくれたのかい?
Tanaka: Nó đã chuyển các quyết định quan trọng thành văn bản chính xác cho em hả?
佐藤さとう: はい。だれなにはなしたか、すぐにかって便利べんりです。
Sato: Vâng ạ. Biết được ngay ai đã nói gì nên rất tiện lợi ạ.
田中たなか: 会議にられなかったひとにも、すぐに共有きょうゆうできるね。
Tanaka: Mình cũng có thể chia sẻ ngay cho cả những người không thể dự họp nhỉ.
佐藤さとう: 自分で時間じかんがなくなったので、ほか作業さぎょう集中しゅうちゅうできます
Sato: Vì không còn tốn thời gian tự viết nên em có thể tập trung vào các việc khác ạ.
田中たなかいた時間で、あたらしいプロジェクトのアイデアをかんがえよう
Tanaka: Hãy dùng thời gian rảnh để nghĩ ý tưởng cho dự án mới nào.
佐藤さとう: わかりました。まずはこのレポートを全員ぜんいん送信そうしんします
Sato: Em hiểu rồi ạ. Trước tiên em sẽ gửi báo cáo này cho tất cả mọi người ạ.
田中たなか: よし。送信するまえ名前なまえ間違まちががないか確認かくにんしなさい
Tanaka: Tốt. Trước khi gửi, hãy xác nhận xem có nhầm tên không nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 決定事項けっていじこう (N2/N3): Các điều khoản/vấn đề đã được quyết định.
* 共有きょうゆう (N3): Chia sẻ (Share).
* 作業さぎょう (N3): Công việc / Thao tác.
* 正確せいかく (N3): Chính xác.
* 送信そうしん (N3): Gửi đi (tin nhắn, dữ liệu).
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-できるようになる: Trở nên có thể làm gì (N4).
・V-る + ことができる: Có thể làm gì (Thể khả năng) (N4).
・V-て + くれました: Ai đó làm giúp mình việc gì (N4).
・V-よう (考よう): Thể ý định / Lời mời gọi (N4).
・V-なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng) (N4).

AI dự báo giá cổ phiếu

佐藤さとう田中たなかさん、AIが将来しょうらいかぶうご予想よそうするアプリをはじめました
Sato: Anh Tanaka ơi, em đã bắt đầu dùng ứng dụng AI dự báo biến động cổ phiếu ạ.
田中たなか: AIがたくさんのデータを調しらべてこたしてくれるのかい?
Tanaka: AI kiểm tra nhiều dữ liệu rồi đưa ra câu trả lời cho em hả?
佐藤さとう: はい。いつって、いつればいいかおしえてくれます
Sato: Vâng ạ. Nó chỉ cho em khi nào nên mua và khi nào nên bán ạ.
田中たなか: 自分で勉強べんきょうするのは大変たいへんだからたすかる道具どうぐだね。
Tanaka: Vì tự mình học thì vất vả nên đây đúng là công cụ giúp ích nhỉ.
佐藤さとう: おかねすこしずつえているので、毎日るのがたのしみです
Sato: Vì tiền đang tăng dần nên mỗi ngày em đều mong chờ được xem ạ.
田中たなか: でも、AIの予想がはずれることもあるから注意ちゅうい必要ひつようだよ。
Tanaka: Nhưng vì cũng có khi dự báo của AI bị sai nên cần phải chú ý đấy.
佐藤さとう: わかりました。全額ぜんがく使つかわずに無理むりのない範囲はんい投資とうしします
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ không dùng hết số tiền mà đầu tư trong phạm vi không quá sức ạ.
田中たなか: その調子ちょうしだ。そんをしないように、しっかり計画けいかくてなさい
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy lập kế hoạch thật kỹ để không bị lỗ nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 予想よそう (N3): Dự báo / Dự đoán.
* 投資とうし (N3): Đầu tư.
* 範囲はんい (N3): Phạm vi.
* 全額ぜんがく (N2/N3): Toàn bộ số tiền.
* そん (N3): Lỗ / Tổn thất.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ない + ように: Để không... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-る + のが楽しみだ: Mong chờ / Vui khi làm việc gì (N4).
・V-ない + ずに (使わずに): Mà không làm gì (Giống ないで) (N4).
・V-なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng) (N4).
・V-ば + いい (売ればいい): Làm ... thì được (Lời khuyên/chỉ dẫn).

 

AI phản hồi ý kiến khách hàng

佐藤さとう田中たなかさん、おきゃくさまのアンケートをAIが分析ぶんせきしてくれました
Sato: Anh Tanaka ơi, AI đã phân tích các bản khảo sát của khách hàng giúp em rồi ạ.
田中たなか: どんな意見いけんおおかったか、すぐにかったのかい?
Tanaka: Có biết ngay được những ý kiến như thế nào là nhiều không em?
佐藤さとう: はい。「時間じかんながい」という不満ふまんつけてくれました
Sato: Vâng ạ. Nó đã tìm ra sự bất mãn là "thời gian chờ đợi lâu" ạ.
田中たなか: それは大事だいじ情報じょうほうだ。改善かいぜんのためのあんもAIがしたのかい?
Tanaka: Đó là thông tin quan trọng đấy. AI cũng đưa ra các phương án cải thiện chứ?
佐藤さとう: はい。スタッフの配置はいちえるように提案ていあんされました
Sato: Vâng ạ. Nó đã đề xuất việc thay đổi cách bố trí nhân viên ạ.
田中たなか: データをかして、もっとお客様によろこんでもらえるみせにしよう.
Tanaka: Hãy vận dụng dữ liệu và làm cho cửa hàng được khách yêu thích hơn nào.
佐藤さとう: わかりました。つぎ会議で、この結果けっかをみんなにつたえます
Sato: Em hiểu rồi ạ. Trong cuộc họp tới em sẽ truyền đạt kết quả này cho mọi người ạ.
田中たなか: よし。改善の結果を、来月らいげつまたAIで調しらべなさい.
Tanaka: Tốt. Tháng sau hãy lại dùng AI kiểm tra kết quả của việc cải thiện nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 分析ぶんせき (N3): Phân tích.
* 不満ふまん (N3): Bất mãn / Không hài lòng.
* 改善かいぜん (N3): Cải thiện.
* 配置はいち (N2/N3): Bố trí / Sắp xếp.
* かす (N3): Vận dụng / Phát huy.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + ように提案ていあんされる: Được đề xuất làm gì đó (Bị động) (N4).
・V-て + もらえる: Được ai đó làm gì cho (mình nhận lợi ích) (N4).
・V-て + くれました: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ người trên) (N4).
・V-しよう (店にしよう): Thể ý định (Hãy cùng làm...) (N4).

 

Báo cáo sự cố máy móc

佐藤さとう田中たなかさん、コピー調子ちょうしわるくて印刷いんさつができません。
Sato: Anh Tanaka ơi, máy photocopy bị trục trặc nên em không in được ạ.
田中たなか: それはこまったね。修理しゅうり連絡れんらくはもうしたのかい?
Tanaka: Kẹt quá nhỉ. Em đã liên lạc sửa chữa chưa?
佐藤さとう: いえ、まずは田中たなかさんに報告ほうこくしてからおもいまして
Sato: Dạ chưa, em đã nghĩ là trước tiên phải báo cáo với anh Tanaka đã ạ.
田中たなか: 報告ははやいほうがいい。すぐに業者ぎょうしゃ電話でんわしなさい
Tanaka: Báo cáo càng sớm càng tốt. Hãy gọi cho bên dịch vụ ngay đi.
佐藤さとう: わかりました。午後ごご会議の資料しりょうは、手書てがきで準備じゅんびしますか?
Sato: Em hiểu rồi ạ. Tài liệu cuộc họp chiều nay em chuẩn bị bằng bản viết tay nhé?
田中たなか: いや、となり部署ぶしょ機械きかいりて印刷してきなさい。
Tanaka: Không, hãy sang bộ phận bên cạnh mượn máy rồi in đi.
佐藤さとう: そうですね。勝手かって借りて失礼しつれいにならないでしょうか。
Sato: Đúng thế nhỉ. Tự tiện mượn thì liệu có bị coi là thất lễ không ạ?
田中たなかぼくから許可きょかっておくから、いそいでってきなさい
Tanaka: Anh sẽ xin phép sẵn cho, nên em hãy khẩn trương đi đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 調子ちょうし (N4): Tình trạng / Tình hình (sức khỏe, máy móc).
* 印刷いんさつ (N3): In ấn.
* 許可きょか (N3): Sự cho phép / Phép.
* 報告ほうこく (N4): Báo cáo.
* 部署ぶしょ (N2/N3): Bộ phận / Phòng ban.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-たほうがいい: Nên làm gì đó (Lời khuyên) (N4).
・V-て + おきます: Làm sẵn việc gì đó (để chuẩn bị) (N4).
・V-て + から: Sau khi làm... (N4).
・V-なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-て + きます (行ってきなさい): Đi thực hiện hành động rồi quay lại (N4).

 

Cách viết lời cảm ơn sau buổi họp

佐藤さとう田中たなかさん、昨日きのうのおきゃくさまにおれいのメールをきたいです。
Sato: Anh Tanaka ơi, em muốn viết email cảm ơn khách hàng hôm qua ạ.
田中たなか: それはいいマナーだね。内容ないようをもうかんがえたのかい?
Tanaka: Đó là phép lịch sự tốt đấy. Em đã nghĩ nội dung chưa?
佐藤さとう: はい。「昨日はありがとうございました」とみじかきました
Sato: Vâng ạ. Em đã viết ngắn gọn là "Cảm ơn quý khách vì ngày hôm qua" ạ.
田中たなか会議かいぎまったことも一言ひとことえると、もっと丁寧ていねいだよ。
Tanaka: Nếu em thêm một lời về những điều đã quyết định trong cuộc họp thì sẽ lịch sự hơn đấy.
佐藤さとう: わかりました。つぎ予定よていについても確認かくにんしておきます
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ xác nhận cả về dự định lần tới ạ.
田中たなか送信そうしんまえに、件名けんめいがわかりやすいかもう一度みなさい
Tanaka: Trước khi gửi, hãy đọc lại lần nữa xem tiêu đề có dễ hiểu không nhé.
佐藤さとう: はい。失礼しつれい言葉ことばがないか、しっかりチェックします。
Sato: Vâng ạ. Em sẽ kiểm tra thật kỹ xem có từ nào thất lễ không ạ.
田中たなか: よし。準備じゅんびができたら、ぼくに一度せてからおくりなさい
Tanaka: Tốt. Sau khi chuẩn bị xong, hãy cho anh xem một lần rồi mới gửi nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* おれい (N4): Lời cảm ơn.
* 丁寧ていねい (N4): Lịch sự / Cẩn thận.
* 件名けんめい (N3): Tiêu đề (email, công văn).
* 一言ひとこと (N3): Một vài lời / Một lời.
* える (N2): Đính kèm / Thêm vào.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + と: Hễ... thì... (Chỉ một hệ quả tất yếu hoặc lời khuyên) (N4).
・V-て + から: Sau khi làm... (Xác định trình tự hành động) (N4).
・V-て + おきます: Làm sẵn / Chuẩn bị sẵn (N4).
・V-なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh từ người có kinh nghiệm/cấp trên) (N4).
・V-たい (きたい): Muốn làm gì đó (N4).

 

Quy tắc dùng tủ lạnh chung

佐藤さとう田中たなかさん、冷蔵庫れいぞうこれていたわたしものがありません。
Sato: Anh Tanaka ơi, đồ uống của em để trong tủ lạnh không thấy đâu nữa ạ.
田中たなか名前なまえいておかなかったのかい?間違まちがえられたかもしれないね。
Tanaka: Em đã không viết tên sẵn vào hả? Có lẽ là đã bị nhầm rồi đấy.
佐藤さとう: すみません。名前をくのはすこはずかしいおmoって
Sato: Em xin lỗi ạ. Em đã nghĩ là viết tên vào thì hơi ngại ạ.
田中たなか共有きょうゆう場所ばしょでは、自分のものをはっきりさせるのがルールだよ。
Tanaka: Ở nơi dùng chung thì quy tắc là phải làm rõ đồ của mình đấy.
佐藤さとう: わかりました。これからは油性ゆせいペンでおおきく名前をきます
Sato: Em hiểu rồi ạ. Từ nay em sẽ dùng bút dạ viết tên thật lớn ạ.
田中たなかにおいのつよものれないことも、まわへの気遣きづかだね。
Tanaka: Việc không cho đồ ăn có mùi mạnh vào cũng là sự quan tâm đến xung quanh nhỉ.
佐藤さとう: そうですね。みんなが気持きもちよく使つかえるようにをつけます。
Sato: Đúng thế nhỉ. Em sẽ chú ý để mọi người có thể sử dụng thoải mái ạ.
田中たなか: よし。ふるものは金曜日きんようびてるまりだから、注意ちゅういしなさい
Tanaka: Tốt. Vì quy định là vứt đồ cũ vào thứ Sáu nên em hãy chú ý nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 共有きょうゆう (N3): Dùng chung / Chia sẻ.
* 気遣きづか (N2/N3): Sự quan tâm / Lo lắng cho người khác.
* まり (N3): Quy định / Quyết định.
* はずかしい (N4): Ngại ngùng / Xấu hổ.
* 油性ゆせいペン: Bút dạ dầu (không xóa được).
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + おきます: Làm sẵn việc gì đó (N4). Ở thể phủ định quá khứ: おかなかった.
・V-れる / られる: Thể bị động (Bị nhầm, bị lấy...) (N4).
・V-る + ように: Để có thể... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-る/ない + こと: Việc... (Danh từ hóa để nêu quy tắc/lời khuyên) (N4).
・V-なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng) (N4).

 

Thứ tự ngồi trong phòng họp

佐藤さとう田中たなかさん、会議室かいぎしつではどこにすわればいいでしょうか。
Sato: Anh Tanaka ơi, trong phòng họp em nên ngồi ở đâu thì được ạ?
田中たなかぐち一番いちばんちかせきが、くんが座る「下座しもざ」だよ。
Tanaka: Chỗ ngồi gần cửa ra vào nhất chính là "Shimoza" (ghế dưới) nơi em sẽ ngồi đấy.
佐藤さとうおく席は、部長ぶちょうやおきゃくさまが座る「上座かみざ」なんですね。
Sato: Chỗ phía trong là "Kamiza" (ghế trên) dành cho trưởng phòng hoặc khách hàng đúng không ạ?
田中たなか: そのとお相手あいてへの敬意けいいあらわすために、席の順序じゅんじょがあるんだ。
Tanaka: Đúng thế. Để thể hiện sự kính trọng với đối phương nên mới có thứ tự chỗ ngồi đấy.
佐藤さとう: エレベーターやタクシーにときも、おなルールですか?
Sato: Khi đi thang máy hay taxi cũng dùng quy tắc tương tự ạ?
田中たなか基本きほんは同じだ。つね自分が一番ひく位置いちにいるとかんがえればいい
Tanaka: Cơ bản là giống nhau. Em cứ nghĩ rằng mình luôn ở vị trí thấp nhất là được.
佐藤さとう: 日本のマナーはこまかいですが、おぼえる自信じしんになりますね.
Sato: Lễ nghi của Nhật tuy chi tiết nhưng hễ nhớ được em sẽ thấy tự tin hơn ạ.
田中たなか: よし。次のお客さんが来たら、まよわずに案内あんないしてみなさい.
Tanaka: Tốt. Lần tới khi khách đến, hãy thử dẫn đường mà đừng phân vân nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 下座しもざ (N1/N2): Ghế dưới (Vị trí dành cho người có cấp bậc thấp hơn).
* 上座かみざ (N1/N2): Ghế trên (Vị trí dành cho người có cấp bậc cao nhất).
* 敬意けいい (N2/N3): Lòng kính trọng / Sự tôn trọng.
* 順序じゅんじょ (N3): Thứ tự / Trình tự.
* 自信じしん (N4): Sự tự tin.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + ために: Để làm gì đó (Chỉ mục đích) (N4).
・V-て + みなさい: Hãy thử làm gì đó đi (Lời khuyên/Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・V-ば + いい (えればいい): Làm... là được / Chỉ cần... là ổn (N4).
・V-る + と (えると): Hễ... thì (Chỉ hệ quả tất yếu) (N4).
・N + の通り (り): Theo như... / Đúng như... (N3/N4).

 

Chế độ nghỉ phép làm mới bản thân

佐藤さとう田中たなかさん、来月らいげつ5日間にちかんのおやすみをいただいてもいいですか。
Sato: Anh Tanaka ơi, tháng sau em xin phép nghỉ 5 ngày có được không ạ?
田中たなかあたらしい「リフレッシュ休暇きゅうか」だね。しっかりやすんでおいで
Tanaka: Đó là "kỳ nghỉ làm mới mình" mới nhỉ. Em hãy đi nghỉ ngơi thật tốt nhé.
佐藤さとういそがしい時期じきですが、ほかみなさん迷惑めいわくをかけないでしょうか。
Sato: Đang lúc bận rộn, liệu em có gây phiền hà cho mọi người khác không ạ?
田中たなか: 休みを交代こうたいルールだから、にしなくて大丈夫だいじょうぶだよ。
Tanaka: Vì quy tắc là thay phiên nhau nghỉ nên em không cần để tâm đâu, ổn mà.
佐藤さとう: ありがとうございます。旅行りょこうって元気げんきをチャージしてきます。
Sato: Em cảm ơn anh ạ. Em sẽ đi du lịch và nạp lại năng lượng ạ.
田中たなかアイデアだ。仕事しごとことをわすれて自然しぜんたのしみなさい
Tanaka: Ý tưởng hay đấy. Hãy quên chuyện công việc đi và tận hưởng thiên nhiên nhé.
佐藤さとう: 休みがわったら、お土産みやげはなしをたくさんいてください
Sato: Khi kỳ nghỉ kết thúc, anh hãy nghe em kể thật nhiều chuyện về quà lưu niệm nhé.
田中たなか期待きたいしているよ。そのまえ、今日の仕事の整理せいりわらせなさい
Tanaka: Anh kỳ vọng đấy. Trước đó, hãy kết thúc việc sắp xếp công việc hôm nay đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 休暇きゅうか (N3): Kỳ nghỉ / Nghỉ phép.
* 迷惑めいわく (N4): Phiền hà / Quấy rầy.
* 整理せいり (N3): Sắp xếp / Chỉnh đốn.
* 交代こうたい (N3): Thay phiên / Thay ca.
* お土産みやげ (N4): Quà lưu niệm.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + おいで: Hãy đi làm gì đó rồi quay về (Cách nói thân mật của người trên) (N4).
・V-なくて大丈夫: Không làm gì đó cũng không sao / không vấn đề gì (N4).
・V-ても いいですか: Con xin phép / em xin phép làm... có được không? (N4).
・V-て + きます (チャージしてきます): Đi thực hiện hành động rồi sẽ quay lại (N4).
・V-なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng) (N4).

 

Chuyện thời tiết và sức khỏe

佐藤さとう田中たなかさん、最近さいきんあさよる気温差きおんさはげしいですね。
Sato: Anh Tanaka ơi, dạo này sự chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối gắt quá nhỉ.
田中たなか: そうだね。ぼくすこ風邪かぜをひいてしまったみたいだ。
Tanaka: Đúng thế. Có vẻ như anh đã bị cảm một chút rồi.
佐藤さとう大丈夫だいじょうぶですか?無理むりをせずに、今日ははやかえってください
Sato: Anh có sao không ạ? Đừng làm quá sức, hôm nay anh hãy về sớm đi ạ.
田中たなか: ありがとう。佐藤さとうさんも体調たいちょうくずさないようにをつけなさい
Tanaka: Cảm ơn em. Sato cũng hãy chú ý để không bị ốm nhé.
佐藤さとう: はい。私は毎日あたたかいスープをんで、よくています
Sato: Vâng ạ. Em mỗi ngày đều uống súp nóng và ngủ rất kỹ ạ.
田中たなか健康けんこうが一番の資本しほんだよ。元気げんきじゃないといい仕事しごとはできない。
Tanaka: Sức khỏe là vốn quý nhất đấy. Nếu không khỏe thì không thể làm việc tốt được.
佐藤さとう: わかりました。田中たなかさんも、今夜はゆっくりお風呂ふろに入ってください。
Sato: Em hiểu rồi ạ. Anh Tanaka cũng vậy, tối nay hãy ngâm bồn thong thả nhé.
田中たなか: そうするよ。じゃあ、のこりの仕事は明日やることにしよう。
Tanaka: Anh sẽ làm thế. Vậy thì, những việc còn lại cứ để đến mai làm vậy.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 気温差きおんさ (N2/N3): Chênh lệch nhiệt độ.
* くず (N3): Phá hủy / Làm hỏng (Trong bài là làm suy sụp sức khỏe).
* 資本しほん (N2/N3): Vốn / Tư bản (Sức khỏe là vốn quý).
* はげしい (N3): Gắt / Mãnh liệt / Dữ dội.
* 体調たいちょう (N3): Tình trạng sức khỏe.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ない + ように: Để không... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-る + ことにする: Quyết định việc gì đó (Dựa trên ý chí cá nhân) (N4).
・V-ない + ずに (無理をせずに): Mà không làm gì (N4).
・~みたいだ: Có vẻ như là... (Phỏng đoán dựa trên cảm nhận/thực tế) (N4).
・V-なさい: Hãy làm đi (Lời khuyên/Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).

 

Tinh thần "Omoiyari" trong công ty

佐藤さとう田中たなかさん、日本の会社かいしゃでよくく「おもいや理」ってなんですか。
Sato: Anh Tanaka ơi, "Omoiyari" (sự chu đáo) mà mọi người hay nói ở công ty Nhật là gì ạ?
田中たなか相手あいてが何をもとめているか、自分からづいてうごくことだよ。
Tanaka: Đó là việc tự mình nhận ra và hành động xem đối phương đang mong muốn điều gì đấy.
佐藤さとう会議かいぎの前に、たのまれていなくても資料しりょう準備じゅんびすることですか?
Sato: Có phải là việc chuẩn bị tài liệu dù không được nhờ trước cuộc họp không ạ?
田中たなか: そうだね。相手の時間じかん大切たいせつする気持きもが「思いやり」なんだ。
Tanaka: Đúng thế. Tấm lòng trân trọng thời gian của đối phương chính là "Omoiyari" đấy.
佐藤さとう: 自分の仕事だけでなく、まわたすけることも大事だいじなんですね。
Sato: Không chỉ việc của mình, mà giúp đỡ xung quanh cũng quan trọng anh nhỉ.
田中たなか: 小さな気遣きづかが、はたらきやすい職場しょくばつく一番のちからになるよ。
Tanaka: Những sự quan tâm nhỏ nhặt sẽ trở thành sức mạnh lớn nhất tạo nên nơi làm việc dễ chịu.
佐藤さとう: 私も仲間なかまよろこんでもらえるようにこころめて働きます。
Sato: Em cũng sẽ làm việc bằng cả trái tim để được đồng nghiệp yêu quý ạ.
田中たなか: いいね。まずは挨拶あいさつ時に、相手のかおをしっかりなさい
Tanaka: Hay đấy. Trước tiên khi chào hỏi, hãy nhìn thật kỹ vào mặt đối phương nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* おもいやり (N3): Sự chu đáo / Sự quan tâm đến cảm giác người khác.
* もとめる (N3): Mong muốn / Yêu cầu.
* 職場しょくば (N4): Nơi làm việc.
* 気遣きづか (N2/N3): Sự quan tâm / Lo lắng.
* 仲間なかま (N4): Đồng nghiệp / Bạn đồng hành.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + いなくても: Dù đang không làm gì đó... (N4).
・V-て + もらえる: Được ai đó làm gì cho (mình có lợi ích/vui mừng) (N4).
・V-ます (bỏ ます) + やすい (働きやすい): Dễ làm việc gì đó (N4).
・V-る/ない + ように: Để... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).

 

Sắp xếp hồ sơ theo màu sắc

佐藤さとう田中たなかさん、デスクが書類しょるいでいっぱいで仕事しごとおそくなります
Sato: Anh Tanaka ơi, trên bàn đầy giấy tờ nên công việc của em bị chậm ạ.
田中たなか: ファイルのいろけて整理せいりしてみたらどうだい
Tanaka: Em thử chia màu hồ sơ rồi sắp xếp xem sao?
佐藤さとうあかいそあおわったもの、というふうにけるんですね。
Sato: Em sẽ chia theo kiểu màu đỏ là gấp, màu xanh là cái đã xong nhỉ.
田中たなか: そう。さが時間じかんみじかくなれば効率こうりつもよくなるよ。
Tanaka: Đúng. Nếu thời gian tìm kiếm ngắn đi thì hiệu suất cũng tốt lên.
佐藤さとう: わかりました。いらない書類しょるいはすぐにてて綺麗きれいにします
Sato: Em hiểu rồi ạ. Những giấy tờ không cần em sẽ vứt ngay để làm sạch ạ.
田中たなかかえまえつくえうえなにもない状態じょうたいにするのが理想りそうだね。
Tanaka: Việc để mặt bàn ở trạng thái không có gì trước khi về là lý tưởng nhỉ.
佐藤さとう: 綺麗なデスクで仕事しごとをすると気持きももスッキリします。
Sato: Làm việc ở một cái bàn sạch đẹp thì tâm trạng cũng sảng khoái ạ.
田中たなか: その調子ちょうしだ。今日中きょうじゅう机の右側みぎがわだけ片付かたづけてしまいなさい
Tanaka: Cứ thế nhé. Trong hôm nay hãy dọn dẹp xong chỉ phần bên phải bàn đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 書類しょるい (N4): Giấy tờ / Hồ sơ.
* 効率こうりつ (N3): Hiệu suất.
* 理想りそう (N3): Lý tưởng.
* 整理せいり (N3): Sắp xếp / Chỉnh đốn.
* スッキリ: Sảng khoái / Gọn gàng / Nhẹ nhõm.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + みたらどうだい: Thử làm... xem sao (Lời gợi ý thân mật) (N4).
・V-て + しまいなさい: Hãy làm cho xong đi (Kết hợp thể ~shimau và ~nasai) (N4).
・V-る + 前まえに: Trước khi làm việc gì đó (N4).
・A-く なります (遅くなります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi) (N4).
・V-る + と (仕事をすると): Hễ/Khi... thì... (Chỉ hệ quả tất yếu) (N4).

AI quản lý nhà kính

佐藤さとう田中たなかさん、ハウスの温度おんどがAIで自動的じどうてきわっています
Anh Tanaka ơi, nhiệt độ trong nhà kính đang tự động thay đổi bằng AI ạ.
田中たなか: AIが太陽たいようひかり、トマトに一番いちばんいい温度にしているんだ。
AI đang nhìn ánh sáng mặt trời rồi để nhiệt độ tốt nhất cho cà chua đấy.
佐藤さとうみずをあげる時間じかんも, AIが全部ぜんぶめてくれるのでたすかります
Cả thời gian tưới nước AI cũng quyết định hết nên giúp ích cho em lắm ạ.
田中たなか: おかげで、一年中いちねんじゅう美味おいしい野菜やさいそだてることが出来できね。
Nhờ thế mà mình có thể nuôi trồng được những loại rau ngon suốt cả năm nhỉ.
佐藤さとうむしがいるかどうかも、カメラがつねチェックしています。
Cả việc có sâu bọ hay không thì camera cũng đang kiểm tra liên tục ạ.
田中たなか最近さいきん農業のうぎょうは、体力たいりょくよりデータをまもことが大切たいせつだよ。
Nông nghiệp dạo này thì việc bảo vệ dữ liệu quan trọng hơn là thể lực đấy.
佐藤さとう: はい。私もアプリの使つかかたをしっかりおぼえます
Vâng ạ. Em cũng sẽ nhớ kỹ cách sử dụng ứng dụng ạ.
田中たなか: その意気いきだ。まずはスマホで肥料ひりょうりょうめてごらん
Tinh thần tốt đấy. Trước tiên hãy thử quyết định lượng phân bón bằng điện thoại xem.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 温度おんど (N4): Nhiệt độ.
* 肥料ひりょう (N2/N3): Phân bón.
* 農業のうぎょう (N3): Nông nghiệp.
* 自動的じどうてき (N2): Một cách tự động.
* 体力たいりょく (N3): Thể lực.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + ことができる: Có thể làm gì đó (Khả năng) (N4).
・V-て + ごらん: Hãy thử làm gì đó xem (Dùng khi người trên bảo người dưới) (N4).
・V-て + くれる (決めてくれる): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-る/ない + かどうか: Có... hay không (N4).
・V-ます (bỏ ます) + かた (使い方): Cách thức thực hiện hành động (N4).

 

Xe nâng tự động AI

佐藤さとう田中たなかさん、あのフォークリフトにはだれっていませんね。
Anh Tanaka ơi, chiếc xe nâng kia không có ai ngồi lái cả nhỉ.
田中たなか: AIが荷物にもつ場所ばしょおぼえて自動じどうはこんでいるんだよ。
AI nhớ vị trí hàng hóa rồi đang tự động vận chuyển đấy.
佐藤さとうひとあるいているときは、ちゃんとまってくれるんですか?
Khi có người đi bộ, nó có dừng lại cẩn thận cho mình không ạ?
田中たなか: センサーがあるから、事故じこ心配しんぱいはなくて安全あんぜんだよ。
Vì có cảm biến nên không lo tai nạn, an toàn lắm.
佐藤さとうおも荷物も、AIなら正確せいかくたなことが出来できますね。
Hàng nặng thì hễ là AI sẽ có thể đặt chính xác lên kệ anh nhỉ.
田中たなか倉庫そうこ仕事しごとも、どんどんらくなってきているね。
Công việc kho bãi cũng đang ngày càng trở nên nhàn hơn nhỉ.
佐藤さとう: 私はAIがうごみち邪魔じゃましないようにをつけます
Em sẽ chú ý để không làm phiền con đường mà AI di chuyển ạ.
田中たなか: よし。いまのうちにつぎ荷物のリストを確認かくにんしなさい
Tốt. Trong lúc này, hãy xác nhận danh sách hàng tiếp theo đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 自動じどう (N3): Tự động.
* たな (N4): Kệ / Giá.
* 倉庫そうこ (N3): Kho bãi / Nhà kho.
* 正確せいかく (N3): Một cách chính xác.
* 邪魔じゃま (N4): Phiền hà / Cản trở.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ない + ように: Để không... (Chỉ mục đích ngăn ngừa một việc) (N4).
・V-る + ことができる: Có thể làm gì đó (N4).
・V-て + くれる (止まってくれる): Ai đó làm giúp mình việc gì (N4).
・V-ます (bỏ ます) + なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・A-く なります (楽になる): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).

 

AI kiểm tra bảng mạch

佐藤さとう田中たなかさん、基板きばんちいさなきずをAIがつけました
Anh Tanaka ơi, AI đã tìm thấy vết xước nhỏ trên bảng mạch ạ.
田中たなかひとではえないこまかいミスも、AIなら正確せいかくだね。
Những lỗi nhỏ mắt người không thấy, hễ là AI thì rất chính xác nhỉ.
佐藤さとう検査けんさ時間じかんみじかくなったので、たくさんつくれるようにりました
Vì thời gian kiểm tra ngắn đi nên đã có thể làm được số lượng nhiều ạ.
田中たなか品質ひんしつ安定あんていするのは、会社かいしゃにとっておおきなメリットだよ。
Chất lượng ổn định là một lợi thế lớn đối với công ty đấy.
佐藤さとう故障こしょうした原因げんいんも、AIがすぐに分析ぶんせきしてくれます
Cả nguyên nhân hỏng hóc AI cũng phân tích ngay cho mình ạ.
田中たなかてるときも、AIの指示しじどおりにやれば安心あんしんだ。
Khi lắp ráp, hễ cứ làm theo chỉ thị của AI là yên tâm.
佐藤さとう最新さいしん機械きかい使つかいこなせるように頑張がんばります
Em sẽ cố gắng để có thể sử dụng thành thạo máy móc mới nhất ạ.
田中たなか: その意気いきだ。まずは静電気せいでんきをつけて作業さぎょうしなさい
Tinh thần tốt đấy. Trước tiên hãy chú ý tĩnh điện mà làm việc nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 基板きばん (N1/N2): Bảng mạch.
* 品質ひんしつ (N3): Chất lượng.
* 故障こしょう (N4): Hỏng hóc / Trục trặc.
* 分析ぶんせき (N3): Phân tích.
* 静電気せいでんき (N2): Tĩnh điện.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + ようになる: Trở nên có thể làm gì đó (Chỉ sự biến đổi khả năng) (N4).
・N + 通どおりに: Theo đúng như N (N4).
・V-る/ない + ように: Để... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-て + くれます (分析してくれます): Ai đó làm giúp mình việc gì (N4).
・V-ます (bỏ ます) + なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).

 

AI giao đồ lên phòng

佐藤さとう田中たなかさん、おきゃくさま荷物にもつをロボットがはこんでいますよ。
Anh Tanaka ơi, robot đang vận chuyển hành lý của khách kìa.
田中たなか: AIがエレベーターにって部屋へやまえまでくんだ。
AI tự đi thang máy rồi đến tận trước phòng đấy.
佐藤さとういそがしいとき、フロントのスタッフをたすけてくれるので便利べんりです。
Lúc bận rộn, nó giúp đỡ được nhân viên lễ tân nên rất tiện ạ.
田中たなか: お客様も、あたらしいサービスにおどろいてよろこんでいるね。
Khách hàng cũng ngạc nhiên và vui vẻ với dịch vụ mới nhỉ.
佐藤さとう: おみずやタオルも、たのめばこのロボットがとどけてくれます
Cả nước hay khăn, hễ nhờ là chú robot này sẽ mang đến tận nơi ạ.
田中たなか掃除そうじロボットも、夜中よなか廊下ろうか綺麗きれいしているよ。
Cả robot dọn dẹp cũng đang làm sạch hành lang vào giữa đêm đấy.
佐藤さとう人間にんげんにしかできない「おもてなし」に集中しゅうちゅうできますね。
Thế thì mình có thể tập trung vào "sự hiếu khách" mà chỉ con người mới làm được ạ.
田中たなか: そうだね。まずは笑顔えがお丁寧ていねい挨拶あいさつわすれなさい
Đúng thế. Trước tiên đừng quên lời chào lịch sự với nụ cười nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 廊下ろうか (N3): Hành lang.
* 丁寧ていねい (N4): Lịch sự / Cẩn thận.
* おもてなし (N1/N2): Sự hiếu khách / Tiếp đãi nồng hậu.
* フロント: Quầy lễ tân (Front desk).
* とどける (N4): Giao đến / Mang đến.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + くれる: Ai đó làm giúp mình việc gì (N4).
・V-ば + いい (めば): Nếu... (Thể điều kiện) (N4).
・V-なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・N + にしか + V-ない: Chỉ có thể là N / Chỉ có N mới... (N4).
・V-できる (集中できます): Thể khả năng (N4).

 

Chứng chỉ hành nghề

佐藤さとう田中たなかさん、介護福祉士かいごふくしし試験しけんについておしえてください
Anh Tanaka ơi, hãy chỉ cho em về kỳ thi hộ lý với ạ.
田中たなか: この資格しかくがあれば、給料きゅうりょうがる仕事しごとはばひろがるよ。
Nếu có bằng cấp này, lương sẽ tăng và phạm vi công việc cũng rộng mở hơn.
佐藤さとう勉強べんきょう大変たいへんそうですが、日本語の専門用語せんもんようごむずかしいです。
Việc học có vẻ vất vả, các thuật ngữ chuyên môn tiếng Nhật thật là khó ạ.
田中たなか: 毎日すこしずつ、お年寄としよりとの会話かいわ使つか言葉ことばおぼえよう
Mỗi ngày hãy nhớ từng chút một những từ dùng khi trò chuyện với người già nào.
佐藤さとう: はい。利用者りようしゃさんのからだ安全あんぜんうごかす技術ぎじゅつ大切たいせつですね。
Vâng ạ. Kỹ thuật di chuyển cơ thể người dùng an toàn cũng rất quan trọng ạ.
田中たなか: そのとお知識ちしきだけでなく、やさしいこころわすれずにね。
Đúng như vậy. Không chỉ kiến thức, đừng quên cả tấm lòng dịu dàng nhé.
佐藤さとうはや合格ごうかくして、もっと皆さんみなさんやくちたいです。
Em muốn sớm thi đỗ để giúp ích cho mọi người nhiều hơn nữa ạ.
田中たなか応援おうえんしているよ。テキストをしてあげるから頑張 ganba りなさい
Anh ủng hộ em. Anh sẽ cho em mượn sách giáo khoa nên hãy cố gắng nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 資格しかく (N3): Bằng cấp / Chứng chỉ.
* 専門用語せんもんようご (N2): Thuật ngữ chuyên môn.
* 利用者りようしゃ (N3): Người sử dụng dịch vụ (trong hộ lý là người già/người bệnh).
* 合格ごうかくする (N4): Thi đỗ / Vượt qua kỳ thi.
* やく (N4): Có ích / Giúp ích.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + あげる: Làm cho ai đó việc gì (N4).
・V-ば + いい (あれば): Nếu... thì... (Thể điều kiện) (N4).
・V-ない + ずに (忘れずに): Mà không làm... (Giống với ないで) (N4).
・V-たい (立ちたい): Muốn làm gì đó (N4).
・V-ます (bỏ ます) + なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).

 

Sử dụng hóa chất

佐藤さとう田中たなかさん、この床用ゆかよう洗剤せんざいはそのまま使つかってもいいですか
Anh Tanaka ơi, chất tẩy rửa sàn này em dùng trực tiếp luôn có được không ạ?
田中たなか: いや、みずうすめてから使つかわないと床をいためてしまうよ。
Không, nếu không pha loãng với nước trước khi dùng thì sẽ làm hỏng sàn đấy.
佐藤さとう: わかりました。ぜるとあぶない薬品やくひんもあるんですよね。
Em hiểu rồi ạ. Cũng có những loại hóa chất nguy hiểm hễ trộn lẫn vào nhau anh nhỉ.
田中たなか: そうだ。「ぜるな危険きけん」のラベルをしっかり確認かくにんして
Đúng thế. Hãy xác nhận kỹ nhãn "nguy hiểm nếu trộn lẫn".
佐藤さとうつよ薬品を使う時は、かなら手袋てぶくろとマスクをします。
Khi dùng hóa chất mạnh, em nhất thiết sẽ đeo găng tay và khẩu trang ạ.
田中たなか: 自分のからだまものが、プロの清掃せいそう仕事だよ。
Việc bảo vệ cả cơ thể mình chính là công việc vệ sinh chuyên nghiệp đấy.
佐藤さとう機械きかい床をみがいたあとは、すべりやすいので注意ちゅういします
Sau khi đánh bóng sàn bằng máy, vì dễ trơn trượt nên em sẽ chú ý ạ.
田中たなか: よし。まずはバケツの目盛りめもりを見て、水を用意よういしなさい
Tốt. Trước tiên hãy nhìn vạch chia trên xô rồi chuẩn bị nước đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 洗剤せんざい (N3): Chất tẩy rửa.
* うすめる (N2): Pha loãng.
* 薬品やくひん (N3): Hóa chất / Dược phẩm.
* 清掃せいそう (N3): Vệ sinh / Quét dọn.
* 目盛りめもり (N2): Vạch chia / Thang đo.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ない と: Nếu không làm gì đó thì... (N4).
・V-て + しまう: Diễn tả một kết quả không mong muốn hoặc sự hoàn tất (N4).
・V-ても いいですか: Con xin phép / em xin phép làm... có được không? (N4).
・V-ます (bỏ ます) + やすい (滑りやすい): Dễ xảy ra việc gì đó (N4).
・V-なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).

 

Nuôi trồng thủy sản

佐藤さとう田中たなかさん、さかな元気げんきうごいていますね。
Anh Tanaka ơi, cá trong lồng đang hoạt động khỏe mạnh nhỉ.
田中たなか: 毎日、みず温度おんどよごをチェックしているからだよ。
Là vì mỗi ngày anh đều kiểm tra nhiệt độ nước và độ bẩn đấy.
佐藤さとうえさをあげるときりょうをつけないとうみよごれますか?
Khi cho ăn, nếu không chú ý lượng thức ăn thì biển sẽ bị bẩn ạ?
田中たなか: そのとおのこないようにすこしずつあげるんだ。
Đúng như vậy. Hãy cho ăn từng chút một để không có thức ăn thừa.
佐藤さとうあみやぶれていないか、もぐって確認かくにんすることも大切たいせつですね.
Việc lặn xuống xác nhận xem lưới có bị rách không cũng rất quan trọng ạ.
田中たなか: 魚をまもるためにこまかいところまでことが必要ひつようだよ.
Để bảo vệ cá, việc nhìn đến cả những chi tiết nhỏ là cần thiết đấy.
佐藤さとう天気てんきわるは、ふねうえでの作業さぎょうあぶないですか。
Vào ngày thời tiết xấu, làm việc trên tàu có nguy hiểm không ạ?
田中たなか: ああ。かならライフジャケットを無理むりはしなさい.
Có chứ. Nhất thiết phải mặc áo phao và đừng làm quá sức nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* えさ (N3): Thức ăn cho động vật/cá.
* (N1): Lồng nuôi cá / Ao/bể nhốt cá sống.
* もぐ (N3): Lặn xuống / Chui vào.
* あみ (N3): Cái lưới.
* ライフジャケット: Áo phao (Life jacket).
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ない + ように: Để không... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-る + ために: Để... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-ない と: Nếu không làm gì đó thì... (N4).
・V-なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・V-ている (動いています): Hành động đang diễn ra (N4).

 

Vệ sinh HACCP

佐藤さとう田中たなかさん、工場こうじょうはいまえ手洗てあらきびしいですね。
Anh Tanaka ơi, việc rửa tay trước khi vào xưởng nghiêm ngặt quá ạ.
田中たなか食品しょくひんつく場所ばしょだから、ちいさなきんれてはいけないよ。
Vì là nơi làm thực phẩm nên không được để vi khuẩn nhỏ lọt vào đâu.
佐藤さとうゆびあいだも、30びょうかけてしっかりあらいました
Em đã rửa thật kỹ cả kẽ ngón tay mất 30 giây rồi ạ.
田中たなか: それが安全あんぜんまもるための「HACCP」というルールなんだ。
Đó chính là quy tắc mang tên "HACCP" để bảo vệ sự an toàn đấy.
佐藤さとう帽子ぼうしからかみていないか、おたがいにチェックしましょう。
Hãy cùng kiểm tra lẫn nhau xem tóc có bị thò ra khỏi mũ không nào.
田中たなかつめみじかくなっているか、毎日確認かくにんすることもわすれないで
Cũng đừng quên việc xác nhận xem móng tay đã ngắn chưa mỗi ngày nhé.
佐藤さとう安心あんしんしておいしいもの皆さんみなさんとどけたいです.
Em muốn mang đến thực phẩm an tâm và ngon lành cho mọi người ạ.
田中たなか: よし。ローラーを使つかってふくゴミを全部ぜんぶりなさい
Tốt. Hãy dùng con lăn và lấy hết bụi bẩn trên quần áo đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* きん (N2): Vi khuẩn / Mầm bệnh.
* 工場こうじょう (N4): Nhà máy / Xưởng sản xuất.
* ゆびあいだ (N4): Kẽ ngón tay.
* 確認かくにん (N4): Xác nhận / Kiểm tra.
* ローラー: Con lăn (để lấy bụi trên quần áo).
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + はいけない: Không được phép làm gì đó (N4).
・V-る + 前まえに: Trước khi làm việc gì đó (N4).
・V-る + ために: Để... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-ない + で (忘れないで): (Đừng) làm / không làm việc gì đó (N4).
・V-なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).

 

Kỹ năng phục vụ bàn

佐藤さとう田中たなかさん、おさらはこときゆびなからないようにします。
Anh Tanaka ơi, khi bưng đĩa, em sẽ chú ý để ngón tay không bị cho vào trong ạ.
田中たなか: そうだね。おきゃくさま失礼しつれいにならないように、丁寧ていねいこう
Đúng thế. Hãy đặt thật lịch sự sao cho không bị coi là thất lễ với khách nhé.
佐藤さとう料理りょうり名前なまえいながらすと、お客様も安心あんしんされます
Vừa nói tên món vừa đưa ra thì khách hàng cũng sẽ thấy yên tâm ạ.
田中たなかものからったら、すぐに「おかわりはいかがですか」といて
Hễ đồ uống hết, hãy hỏi ngay là "Quý khách có dùng thêm không ạ" nhé.
佐藤さとうつねテーブルをよくことが、いいサービスのコツですね。
Việc luôn quan sát kỹ bàn ăn chính là bí quyết của dịch vụ tốt anh nhỉ.
田中たなか: そのとお笑顔えがおあかるいこえ接客せっきゃくすることが一番いちばん大切たいせつだ。
Đúng như vậy. Phục vụ khách bằng giọng tươi vui với nụ cười là quan trọng nhất.
佐藤さとういそがしいときも、あわてずに一つずつ注文ちゅうもん確認かくにんします
Ngay cả lúc bận rộn, em cũng sẽ xác nhận từng đơn hàng mà không vội vàng ạ.
田中たなか: よし。まずはいたお皿を片付かたづけてきなさい
Tốt. Trước tiên hãy đi dọn những chiếc đĩa trống đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 接客せっきゃく (N3): Tiếp khách / Phục vụ khách hàng.
* あわてる (N3): Vội vàng / Luống cuống.
* 失礼しつれい (N4): Thất lễ / Bất lịch sự.
* 丁寧ていねい (N4): Một cách lịch sự / Cẩn thận.
* 片付かたづける (N4): Dọn dẹp / Sắp xếp.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ます (bỏ ます) + ながら: Vừa... vừa... (Hai hành động cùng lúc) (N4).
・V-ない + ように: Để không... / Để tránh... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-ない + ずに (慌てずに): Mà không làm gì (Giống ないで) (N4).
・V-た + ら (空になったら): Sau khi / Nếu... (Điều kiện) (N4).
・V-なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).

 

Gia công cơ khí

佐藤さとう田中たなかさん、このてつけず機械きかいおとおおきくておどろきました
Anh Tanaka ơi, cái máy gọt sắt này âm thanh lớn quá làm em giật mình ạ.
田中たなか保護ほごメガネをかならつけて。火花ひばなからまもんだよ。
Em nhất thiết phải đeo kính bảo hộ vào. Để bảo vệ mắt khỏi tia lửa đấy.
佐藤さとう: はい。ミリ単位たんい正確せいかくさがもとめられるので、集中しゅうちゅうします
Vâng ạ. Vì đòi hỏi sự chính xác đến từng milimet nên em sẽ tập trung ạ.
田中たなかけずりすぎないように、何度も数字すうじ確認かくにんしてうごかそう.
Để không gọt quá tay, hãy xác nhận con số nhiều lần rồi mới chạy máy nhé.
佐藤さとう加工かこうわったあと部品ぶひんは、とてもあつですね。
Linh kiện sau khi gia công xong thì rất nóng anh nhỉ.
田中たなか: そうだね。めるまで素手すでさわってはいけないよ。
Đúng thế. Cho đến khi nguội thì không được chạm tay không vào đâu.
佐藤さとう: はい。一つずつ丁寧ていねい完璧かんぺき製品せいひんつくりたいです.
Vâng ạ. Em muốn làm tỉ mỉ từng cái để tạo ra sản phẩm hoàn hảo ạ.
田中たなか: その意気いきだ。ゆからばったてつこなきなさい.
Tinh thần tốt đấy. Hãy quét sạch bột sắt vương vãi trên sàn đi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* けず (N3): Gọt / Cắt / Bào.
* 正確せいかく (N3): Chính xác.
* 火花ひばな (N2): Tia lửa.
* 素手すで (N1): Tay không.
* 加工かこう (N3): Gia công.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ます (bỏ ます) + すぎないように: Để không làm gì đó quá mức (N4).
・V-て + はいけない: Không được phép làm gì (N4).
・V-る + ように: Để... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-たい (作りたい): Muốn làm gì đó (N4).
・V-なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).