AI nhắc uống nước khi trời nóng
拓也: 陽子さん、このAIボトルが「水を飲みなさい」と光っています。
Takuya: Chị Yoko ơi, chiếc bình AI này đang nhấp nháy báo "hãy uống nước đi" kìa.
陽子: 外が急に暑くなったのを、AIが知っているのね。
Yoko: Chắc là AI biết được bên ngoài trời đột ngột nóng lên rồi đấy nhỉ.
拓也: はい。喉が渇く前に教えてくれるので、とても助かります。
Takuya: Vâng. Nó chỉ cho em trước khi thấy khát nên giúp ích lắm ạ.
陽子: 今の時代は、健康も機械が守ってくれるから安心ね。
Yoko: Thời đại bây giờ sức khỏe cũng được máy móc bảo vệ nên yên tâm nhỉ.
拓也: でも、時々うるさいと思うこともありますが、役に立ちます。
Takuya: Nhưng thỉnh thoảng em cũng thấy hơi phiền một chút, dù vậy nó rất hữu ích ạ.
陽子: 自分の体のために、AIの言うことを聞きなさい。
Yoko: Vì cơ thể của chính mình, hãy nghe theo lời AI nói nhé.
拓也: わかりました。これからは毎日持ち歩くようにします。
Takuya: Em hiểu rồi ạ. Từ nay em sẽ chú ý mang theo nó mỗi ngày ạ.
陽子: その調子よ。まずはコップ一杯飲みなさい。
Yoko: Cứ thế nhé. Trước hết hãy uống một cốc đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・光る: Nhấp nháy, sáng lên
・喉が渇く: Khát nước
・喉が渇く: Khát nước
📘 Ngữ pháp:
・~(ない)ようにする: Chú ý, cố gắng làm gì
・~(な)さい: Hãy làm... (mệnh lệnh nhẹ)
・~(な)さい: Hãy làm... (mệnh lệnh nhẹ)
AI gợi ý cách cất quần áo mùa đông
翔: 結衣さん、AIが「もう冬の服を片付けなさい」と言っています。
Sho: Chị Yui ơi, AI đang bảo em là "hãy dọn dẹp quần áo mùa đông đi" ạ.
結衣: 暖かくなってきたから、ちょうどいい時期ね。
Yui: Vì trời đã ấm lên rồi nên đúng là thời điểm thích hợp đấy nhỉ.
翔: AIが服の枚数を数えて、箱のサイズも教えてくれました。
Sho: AI đã đếm số lượng quần áo và chỉ cho em cả kích cỡ cái hộp nữa ạ.
結衣: 狭い部屋を広く使うための、いい知恵ね。
Yui: Đó là một kiến thức hay để sử dụng căn phòng hẹp một cách rộng rãi nhỉ.
翔: おかげで、部屋がとてもスッキリしそうです。
Sho: Nhờ thế mà có vẻ phòng em sẽ trở nên rất gọn gàng ạ.
結衣: 湿気がつかないように、薬も一緒に入れなさい。
Yui: Để không bị ẩm, hãy cho cả thuốc chống ẩm vào cùng nhé.
翔: はい。週末に全部終わらせようと思います。
Sho: Vâng. Cuối tuần này em định sẽ làm cho xong hết ạ.
結衣: よし。今のうちに夏服も出しておきなさい。
Yui: Tốt. Tranh thủ lúc này hãy lấy sẵn cả đồ mùa hè ra đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・片付ける: Dọn dẹp
・知恵: Kiến thức, trí tuệ
・知恵: Kiến thức, trí tuệ
📘 Ngữ pháp:
・~(よう)と思う: Dự định làm gì đó
・ておきなさい: Hãy làm sẵn việc gì đó
・ておきなさい: Hãy làm sẵn việc gì đó
Cửa thông minh không nhận diện được mặt
山口: 小林さん、家のドアが急に開かなくなって困っています。
Yamaguchi: Anh Kobayashi ơi, cửa nhà em đột nhiên không mở được nên em đang khổ sở quá.
小林: 顔をチェックするAIが故障したのかい?
Kobayashi: Có phải cái AI kiểm tra khuôn mặt bị hỏng rồi không?
山口: はい。昨日から眼鏡を使い始めたからかもしれません。
Yamaguchi: Vâng. Có lẽ là do từ hôm qua em bắt đầu đeo kính ạ.
小林: 今の技術は便利だけど、時々エラーが出るね。
Kobayashi: Công nghệ bây giờ tuy tiện lợi nhưng thỉnh thoảng vẫn có lỗi nhỉ.
山口: 鍵を持っていないので、外で1時間も待っていました。
Yamaguchi: Vì em không mang chìa khóa nên đã phải đợi ở ngoài tận 1 tiếng ạ.
小林: 困った時は、管理会社に電話して聞きなさい。
Kobayashi: Những lúc khó khăn thì hãy gọi điện hỏi công ty quản lý đi.
山口: わかりました。暗くなる前に解決するようにします。
Yamaguchi: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ chú ý để giải quyết trước khi trời tối ạ.
小林: よし。予備の鍵を鞄に入れておきなさい。
Kobayashi: Tốt. Hãy để sẵn chìa khóa dự phòng vào trong cặp đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・故障: Hỏng hóc
・解決: Giải quyết
・解決: Giải quyết
📘 Ngữ pháp:
・~(る)前に: Trước khi làm gì...
・~(て)おきなさい: Hãy làm sẵn việc gì đó
・~(て)おきなさい: Hãy làm sẵn việc gì đó
Wi-Fi ở công ty bị chậm
森: 林さん、インターネットが遅くて仕事が進みません。
Mori: Chị Hayashi ơi, mạng internet chậm quá nên công việc không tiến triển được ạ.
林: みんなが一度に使っているからかもしれないわね。
Hayashi: Có lẽ là do mọi người đang dùng cùng một lúc đấy nhỉ.
森: AIが「今の時間は混んでいます」と言っています。
Mori: AI đang báo là "thời điểm này đang bị nghẽn" ạ.
林: ルーターを一度切って、また付けてみたらどう?
Hayashi: Em thử tắt bộ định tuyến một lần rồi bật lại xem sao?
森: やってみましたが、全然直りそうにありません。
Mori: Em đã làm thử rồi nhưng hoàn toàn không có vẻ gì là sẽ sửa được ạ.
林: 2階の会議室なら、空いているはずよ。
Hayashi: Chắc chắn là phòng họp ở tầng 2 sẽ còn trống đấy.
森: ありがとうございます!パソコンを持って移動します。
Mori: Em cảm ơn chị ạ! Em sẽ cầm máy tính di chuyển sang đó ạ.
林: 急ぎなさい。大切な資料を早く送りなさい。
Hayashi: Hãy mau lên. Hãy gửi tài liệu quan trọng nhanh đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・進む: Tiến triển
📘 Ngữ pháp:
・~(たら)どう?: Làm thử cái này xem sao? (Gợi ý)
・~そうにない: Không có vẻ gì là...
・~はずだ: Chắc chắn là...
・~そうにない: Không có vẻ gì là...
・~はずだ: Chắc chắn là...
Tin đồn về căn tin mới
石井: 鈴木さん、地下の食堂が新しくなるという噂を聞きました。
Ishii: Anh Suzuki ơi, em nghe tin đồn là nhà ăn dưới tầng hầm sẽ được làm mới đấy ạ.
鈴木: 本当かい?安くて美味しい店になるといいな。
Suzuki: Thật hả? Nếu trở thành quán vừa rẻ vừa ngon thì tốt quá nhỉ.
石井: 有名なシェフがメニューを考えるらしいですよ。
Ishii: Nghe nói sẽ có đầu bếp nổi tiếng thiết kế thực đơn đấy ạ.
鈴木: それは楽しみだ。毎日行くのが楽しみになるね。
Suzuki: Thế thì đáng mong chờ đấy. Việc đi ăn mỗi ngày sẽ thành niềm vui nhỉ.
石井: でも、混みすぎて座れないかもしれません。
Ishii: Nhưng em lo là đông quá có khi lại không có chỗ ngồi ạ.
鈴木: 早めに行って、並ぶようにすれば大丈夫だよ。
Suzuki: Hễ mình đi sớm rồi chú ý xếp hàng thì chắc không sao đâu.
石井: 来月のオープンが待ち遠しいですね。
Ishii: Em mong chờ buổi khai trương vào tháng sau quá ạ.
鈴木: ああ。まずは今の仕事に集中しなさい。
Suzuki: Ừ. Trước hết hãy tập trung vào công việc hiện tại đi đã.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・噂: Tin đồn
📘 Ngữ pháp:
・~らしい: Nghe nói là... (tin đồn)
・~(に)なる: Trở nên...
・~(か)もしれない: Có lẽ là...
・~(に)なる: Trở nên...
・~(か)もしれない: Có lẽ là...
Nhân viên mới là người mẫu?
中島: 斉藤さん、新しい社員がとても背が高くて格好いいそうです。
Nakajima: Chị Saito ơi, nghe nói nhân viên mới dáng rất cao và đẹp trai lắm ạ.
斉藤: モデルをしていたという話も聞いているわ。
Saito: Chị cũng nghe chuyện bảo là cậu ấy từng làm người mẫu đấy.
中島: 本当ですか!早く会って挨拶してみたいです。
Nakajima: Thật ạ! Em muốn mau được gặp rồi chào hỏi thử quá ạ.
斉藤: 仕事ができるかどうかが一番大切よ。
Saito: Việc có làm được việc hay không mới là quan trọng nhất đấy.
中島: もちろんですが、オフィスが明るくなるのはいいことですね。
Nakajima: Dĩ nhiên rồi ạ, nhưng văn phòng trở nên tươi sáng hơn thì cũng là điều tốt chị nhỉ.
斉藤: 噂ばかりしないで、自分の作業を続けなさい。
Saito: Đừng có suốt ngày buôn chuyện nữa, hãy tiếp tục việc của mình đi.
中島: はい。午後から彼が来るので、準備しておきます。
Nakajima: Vâng. Vì chiều nay anh ấy sẽ đến nên em sẽ chuẩn bị sẵn ạ.
斉藤: ええ。失礼がないように、丁寧な言葉を使いなさい。
Saito: Ừ. Hãy dùng lời lẽ lịch sự để không bị thất lễ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・格好いい: Đẹp trai, phong độ
📘 Ngữ pháp:
・~(か)どうか: Liệu có... hay không
・~てみたい: Muốn làm thử...
・~ておきます: Làm sẵn việc gì đó
・~てみたい: Muốn làm thử...
・~ておきます: Làm sẵn việc gì đó
Chuẩn bị cho Tuần lễ Vàng (Golden Week)
大輝: 芽衣さん、もうすぐ連休ですが、どこかへ行きますか?
Daiki: Mei ơi, sắp đến kỳ nghỉ dài rồi, cậu có đi đâu không?
芽衣: 家族と京都へ行って、お寺を回るつもりです。
Mei: Mình định sẽ đi Kyoto với gia đình và đi quanh các ngôi chùa.
大輝: いいですね。でも、どこも人がたくさんいて大変そうです。
Daiki: Thích nhỉ. Nhưng có vẻ chỗ nào cũng sẽ đông người và vất vả đấy.
芽衣: はい。だから、電車の切符はもう買っておきました。
Mei: Vâng. Vì thế nên mình đã mua sẵn vé tàu từ trước rồi.
大輝: 準備が速いですね。僕も何か計画を立てようと思います。
Daiki: Cậu chuẩn bị nhanh thật đấy. Mình cũng định sẽ lập kế hoạch gì đó đây.
芽衣: 宿がなくなる前に、早く予約しなさい。
Mei: Hãy mau đặt chỗ trước khi hết chỗ trọ đi nhé.
大輝: わかりました。今日、家に帰ってから調べてみます。
Daiki: Mình hiểu rồi. Hôm nay về nhà xong mình sẽ thử tra cứu xem sao.
芽衣: その意気よ。楽しい休みになるように頑張りなさい。
Mei: Tinh thần tốt đấy. Hãy cố gắng để có một kỳ nghỉ vui vẻ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・連休: Kỳ nghỉ dài
・切符: Vé (tàu, xe)
・切符: Vé (tàu, xe)
📘 Ngữ pháp:
・~つもりだ: Dự định làm gì
・~(て)おきました: Đã làm sẵn việc gì đó
・~(て)おきました: Đã làm sẵn việc gì đó
Nghi lễ dọn dẹp sau khi ngắm hoa
湊: 彩さん、昨日の公園はゴミが一つもなくて綺麗でしたね。
Minato: Chị Aya ơi, công viên hôm qua sạch đẹp thật, không có một mẩu rác nào chị nhỉ.
彩: みんなが「来た時よりも綺麗に」というルールを守ったのよ。
Aya: Mọi người đã tuân thủ quy tắc "sạch hơn cả lúc mới đến" đấy.
湊: 2026年になっても、日本人のマナーは素晴らしいと思います。
Minato: Dù thế nào đi nữa, em thấy lễ nghi của người Nhật vẫn thật tuyệt vời ạ.
彩: ゴミを持ち帰るのは、自然への感謝の気持ちね。
Aya: Việc mang rác về chính là tấm lòng biết ơn đối với thiên nhiên đấy.
湊: 次のイベントでも、僕が袋を準備しておこうと思います。
Minato: Sự kiện tới, em định sẽ chuẩn bị sẵn túi rác ạ.
彩: 優しいわね。周りの人にも声をかけてあげなさい。
Aya: Em dịu dàng quá. Hãy hỏi han giúp đỡ cả những người quanh nữa nhé.
湊: はい。みんなで気持ちよく過ごせるようにしたいです。
Minato: Vâng. Em muốn hành động để mọi người có thể trải qua thời gian thật dễ chịu ạ.
彩: その通りよ。まずは自分の机を綺麗にしなさい。
Aya: Đúng như vậy đấy. Trước hết hãy làm sạch bàn làm việc của mình đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・持ち帰る: Mang về
・感謝: Biết ơn
・感謝: Biết ơn
📘 Ngữ pháp:
・~(て)おこう: Hãy làm sẵn việc gì đó (ý chí)
・~(せる)ように: Để cho có thể...
・~(せる)ように: Để cho có thể...
Cách giữ hoa tươi lâu hơn
莉子: お母さん、もらったお花がすぐに枯れてしまいそうです。
Riko: Mẹ ơi, hoa con được tặng có vẻ sắp bị héo mất rồi ạ.
母親: 水の中に少しだけお酢を入れるといいわよ。
Mẹ: Nếu cho một chút xíu giấm vào trong nước thì sẽ tốt đấy.
莉子: お酢ですか?どうして花が元気になれるんですか?
Riko: Giấm ạ? Tại sao hoa lại có thể trở nên khỏe hơn được ạ?
母親: 水を綺麗に保つ力があるから、長く咲いてくれるの。
Mẹ: Vì nó có khả năng giữ cho nước sạch nên hoa sẽ nở được lâu hơn.
莉子: それは簡単な裏技ですね!今すぐやってみます。
Riko: Đó là một mẹo vặt đơn giản nhỉ! Con sẽ thử làm ngay đây ạ.
母親: 茎の先を斜めに切ることも忘れてはいけないよ。
Mẹ: Cũng không được quên việc cắt chéo đầu cành hoa đâu đấy nhé.
莉子: わかりました。毎日お水を変えるように気をつけます。
Riko: Con hiểu rồi ạ. Con sẽ chú ý để thay nước mỗi ngày ạ.
母親: よし。お花に優しく話しかけながらやりなさい。
Mẹ: Tốt. Hãy vừa làm vừa trò chuyện dịu dàng với hoa nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・枯れる: Héo, chết (cây)
・裏技: Mẹo vặt, thủ thuật
・裏技: Mẹo vặt, thủ thuật
📘 Ngữ pháp:
・~(る)といい: Làm cái này thì tốt
・~ながら: Vừa làm cái này... vừa làm cái kia
・~ながら: Vừa làm cái này... vừa làm cái kia
Hỏi về hàng xóm ồn ào
純: 結衣さん、ネットの掲示板で騒音の悩みについて相談しました。
Jun: Chị Yui ơi, em đã thảo luận về nỗi lo tiếng ồn trên diễn đàn mạng ạ.
結衣: 誰かがいい解決方法を教えてくれたのかい?
Yui: Có ai chỉ cho em cách giải quyết hay không?
純: はい。「まずは管理人に言いなさい」と書かれていました。
Jun: Vâng. Em bị người ta viết là "trước hết hãy nói với người quản lý đi" ạ.
結衣: 直接言うと喧嘩になることもあるから、それが一番ね。
Yui: Vì nếu nói trực tiếp thì có khi lại cãi nhau nên cách đó là tốt nhất rồi.
純: 2026年になっても、この悩みを持つ人はとても多いそうです。
Jun: Dù thế nào đi nữa, nghe nói vẫn có rất nhiều người gặp phải nỗi lo này ạ.
結衣: 都会で一緒に住むためには、お互いの協力が必要よ。
Yui: Để cùng sống ở thành phố thì cần phải có sự hợp tác của nhau.
純: 勇気を出して、明日の朝に相談へ行こうと思います。
Jun: Em sẽ lấy dũng khí và định sáng mai sẽ đi thảo luận ạ.
結衣: その意気よ。落ち着いてゆっくり話しなさい。
Yui: Tinh thần tốt đấy. Hãy bình tĩnh và nói chuyện thật thong thả nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・騒音: Tiếng ồn
・協力: Hợp tác
・協力: Hợp tác
📘 Ngữ pháp:
・~(ら)れる: Thể bị động
・~(う)と思う: Dự định làm gì
・~(う)と思う: Dự định làm gì
Hỏi về quà cưới
湊: 彩さん、友達の結婚式にいくら包めばいいか、ネットで聞きました。
Minato: Chị Aya ơi, em đã hỏi trên mạng xem nên mừng đám cưới bạn bao nhiêu tiền ạ.
彩: みんな「3万円が普通だ」と答えてくれたでしょう。
Aya: Chắc hẳn là mọi người đã trả lời "3 vạn yên là chuyện bình thường" rồi đúng không.
湊: はい。でも、最近はプレゼントだけの人もいるそうです。
Minato: Vâng. Nhưng nghe nói dạo gần đây cũng có người chỉ tặng quà thôi ạ.
彩: 相手との仲の良さによって、形を変えてもいいのよ。
Aya: Tùy vào độ thân thiết với đối phương mà em có thể thay đổi hình thức cũng được mà.
湊: マナーを間違えて、失礼になるのが一番怖いです。
Minato: Việc nhầm lẫn lễ nghi rồi thành ra thất lễ là điều em sợ nhất ạ.
彩: 気持ちがこもっていれば、相手も喜んでくれるはずよ。
Aya: Hễ dồn hết tâm tình vào thì chắc chắn đối phương cũng sẽ vui thôi.
湊: わかりました。心を込めて、お祝いの手紙も書きます。
Minato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ dồn tâm trí viết cả thư chúc mừng nữa ạ.
彩: 素晴らしいわ。まずは綺麗な祝儀袋を買いなさい。
Aya: Tuyệt vời. Trước hết hãy mua một cái phong bao mừng thật đẹp đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・包む: Gói, bọc (tiền mừng)
・お祝い: Chúc mừng, quà mừng
・お祝い: Chúc mừng, quà mừng
📘 Ngữ pháp:
・~によって: Tùy vào...
・~(て)いれば: Nếu đang (làm gì)...
・~(て)いれば: Nếu đang (làm gì)...
Tin đồn về việc sếp được thăng chức
大輔: 鈴木さん、課長が部長になるという噂を聞きましたが、本当ですか?
Daisuke: Anh Suzuki ơi, em nghe tin đồn là trưởng nhóm sẽ lên làm trưởng phòng, có thật không ạ?
鈴木: おそらく本当だろうね。最近、とても忙しそうにしていたから。
Suzuki: Có lẽ là thật đấy. Vì dạo này anh ấy trông có vẻ rất bận rộn.
大輔: 課長は仕事が速くて、みんなに尊敬されています。
Daisuke: Trưởng nhóm làm việc nhanh nên được mọi người rất kính trọng ạ.
鈴木: ああ。新しい部署へ行っても、きっと活躍するはずだよ。
Suzuki: Ừ. Dù có sang bộ phận mới thì chắc chắn anh ấy vẫn sẽ hoạt động tốt thôi.
大輔: 私たちも頑張って、お祝いのパーティーをしましょう。
Daisuke: Chúng mình cũng hãy cố gắng rồi tổ chức tiệc chúc mừng đi ạ.
鈴木: いい考えだね。でも、まずは公式の発表を待ちなさい。
Suzuki: Ý kiến hay đấy. Nhưng trước hết hãy đợi thông báo chính thức đã nhé.
大輔: はい。噂を広めないように、静かに見守っておきます。
Daisuke: Vâng. Để không làm lan rộng tin đồn, em sẽ lặng lẽ quan sát ạ.
鈴木: その通りだ。自分の仕事をしっかり終わらせなさい。
Suzuki: Đúng là như vậy. Hãy hoàn thành thật tốt công việc của mình đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・尊敬する: Kính trọng
・活躍する: Hoạt động hiệu quả, tỏa sáng
・活躍する: Hoạt động hiệu quả, tỏa sáng
📘 Ngữ pháp:
・~(に)なる: Trở thành...
・~(そう)にしている: Trông có vẻ đang...
・~(そう)にしている: Trông có vẻ đang...
AI tóm tắt chuỗi email quá dài
田中: 佐藤さん、メールが多すぎて大切な連絡を忘れました。
Tanaka: Anh Sato ơi, nhiều email quá nên em đã quên mất liên lạc quan trọng rồi ạ.
佐藤: このAIツールを使えば、長い話を短くまとめてくれるよ。
Sato: Nếu dùng công cụ AI này, nó sẽ tóm tắt những câu chuyện dài giúp em đấy.
田中: それは便利ですね。すぐにやってみようと思います。
Tanaka: Tiện quá anh nhỉ. Em định sẽ thử dùng ngay ạ.
佐藤: ミスを防ぐために、最新の技術を使いなさい。
Sato: Để phòng tránh lỗi lầm, hãy sử dụng công nghệ mới nhất đi.
田中: はい。AIが選んだ大切なポイントを今から確認します。
Tanaka: Vâng. Bây giờ em sẽ xác nhận các điểm quan trọng mà AI đã chọn ạ.
佐藤: おかげで、仕事の時間がもっと短くなるはずだよ。
Sato: Nhờ thế mà thời gian làm việc chắc chắn sẽ ngắn đi đấy.
田中: 余った時間で、明日の会議の準備をしておきます。
Tanaka: Bằng thời gian dư ra, em sẽ chuẩn bị sẵn cho cuộc họp ngày mai ạ.
佐藤: よし。今のうちにコーヒーでも飲みなさい。
Sato: Tốt. Tranh thủ lúc này hãy uống chút cà phê đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・防ぐ: Phòng tránh
📘 Ngữ pháp:
・~(れ)ば: Nếu...
・~(て)おきます: Làm sẵn việc gì đó
・~はずだ: Chắc chắn là...
・~(て)おきます: Làm sẵn việc gì đó
・~はずだ: Chắc chắn là...
AI kiểm tra phông nền khi họp online
山口: 小林さん、オンライン会議の後ろの画面が少し汚いです。
Yamaguchi: Anh Kobayashi ơi, màn hình phía sau lúc họp online hơi bị bừa bộn ạ.
小林: ああ、片付けるのを忘れていました。どうしましょう。
Kobayashi: A, tôi quên mất việc dọn dẹp rồi. Phải làm sao đây.
山口: AIが綺麗な部屋の画像を作って、隠してくれますよ。
Yamaguchi: AI sẽ tạo hình ảnh căn phòng đẹp rồi che đi giúp anh đấy ạ.
小林: それはいいですね。失礼がないように設定します。
Kobayashi: Thế thì tốt quá. Tôi sẽ cài đặt để không bị thất lễ.
山口: 相手に安心感を与えるのも、大切なマナーです。
Yamaguchi: Việc đem lại cảm giác yên tâm cho đối phương cũng là một lễ nghi quan trọng ạ.
小林: 2026年は、カメラの映り方も気をつけないといけないね。
Kobayashi: Bây giờ thì việc mình hiển thị trên camera như thế nào cũng phải chú ý nhỉ.
山口: はい。AIのアドバイスを聞いて、明るい色に変えなさい。
Yamaguchi: Vâng. Hãy nghe lời khuyên của AI rồi đổi sang màu sáng đi ạ.
小林: わかりました。さっそく練習してみます。
Kobayashi: Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ thử luyện tập ngay ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・隠す: Che giấu
・与える: Đem lại, ban cho
・与える: Đem lại, ban cho
📘 Ngữ pháp:
・~(て)くれます: Ai đó làm gì cho mình
・~ないといけない: Phải làm gì đó
・~ないといけない: Phải làm gì đó
AI gợi ý thực đơn tốt cho sức khỏe
森: 林さん、今夜の飲み会は食べすぎないようにしたいです。
Mori: Chị Hayashi ơi, buổi nhậu tối nay em muốn không bị ăn quá nhiều ạ.
林: AIに聞けば、体に優しいメニューを選んでくれるわよ。
Hayashi: Nếu hỏi AI, nó sẽ chọn cho em thực đơn tốt cho cơ thể đấy.
森: 野菜が多い店をAIが予約してくれました。
Mori: AI đã đặt giúp em quán có nhiều rau rồi ạ.
林: 素晴らしいわ。お酒を飲む時も、カロリーが分かると安心ね。
Hayashi: Tuyệt vời. Lúc uống rượu mà biết được calo thì cũng yên tâm nhỉ.
森: はい。飲みすぎないようにAIが時々注意してくれます。
Mori: Vâng. AI thỉnh thoảng sẽ nhắc nhở để em không uống quá chén ạ.
林: 技術を上手に使って、楽しい時間を過ごしなさい。
Hayashi: Hãy sử dụng tốt công nghệ và trải qua khoảng thời gian vui vẻ nhé.
森: 明日の仕事に影響がないように、早く帰るつもりです。
Mori: Để không ảnh hưởng đến công việc mai, em định sẽ về sớm ạ.
林: その意気よ。まずは美味しいお茶を飲みなさい。
Hayashi: Tinh thần tốt đấy. Trước hết hãy uống một chút trà ngon đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・影響: Ảnh hưởng
📘 Ngữ pháp:
・~すぎないように: Để không quá...
・~(て)くれます: Ai đó làm gì cho mình
・~つもりだ: Dự định làm gì đó
・~(て)くれます: Ai đó làm gì cho mình
・~つもりだ: Dự định làm gì đó
Đồng nghiệp nói chuyện quá to
石井: 鈴木さん、隣の人の声が大きくて仕事に集中できません。
Ishii: Anh Suzuki ơi, tiếng người bên cạnh to quá em không tập trung làm việc được ạ.
鈴木: それは困ったね。本人に静かにしてほしいと言ったかい?
Suzuki: Gay nhỉ. Em đã nói là muốn người đó giữ yên lặng chưa?
石井: 怒られるのが怖くて</ruby、なかなか言えませんでした。
Ishii: Em sợ bị mắng nên mãi mà chưa dám nói ạ.
鈴木: 丁寧に言えば、相手も分かってくれるはずだよ。
Suzuki: Nếu nói một cách lịch sự thì chắc chắn họ cũng sẽ hiểu thôi.
石井:「もう少し声を小さくしていただけますか」と言ってみます。
Ishii: Em sẽ thử nói là "Anh có thể nói nhỏ hơn một chút được không ạ" ạ.
鈴木: それがいい。仕事がしやすい環境を自分でも作りなさい。
Suzuki: Thế thì tốt. Hãy tự mình tạo ra môi trường dễ làm việc nhé.
石井: はい。耳栓やヘッドホンを使うのも一つの方法ですね。
Ishii: Vâng. Dùng nút tai hay tai nghe cũng là một cách anh nhỉ.
鈴木: そうだね。周りの人と仲良く解決しなさい。
Suzuki: Đúng vậy. Hãy giải quyết thật hòa thuận với mọi người xung quanh nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・集中: Tập trung
・環境: Môi trường
・環境: Môi trường
📘 Ngữ pháp:
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì
・~(ら)れる: Thể bị động (bị mắng)
・~(ら)れる: Thể bị động (bị mắng)
Cách viết email xin lỗi khi làm sai báo cáo
高橋: 佐々木さん、昨日の資料に間違った数字を入れてしまいました。
Takahashi: Chị Sasaki ơi, em lỡ cho nhầm con số sai vào tài liệu hôm qua rồi ạ.
佐々木: すぐに謝りのメールを書いて、正しいものを送りなさい。
Sasaki: Hãy viết email xin lỗi ngay và gửi bản đúng đi.
高橋: どのような言葉を使えば、失礼にならないでしょうか。
Takahashi: Em nên dùng lời lẽ thế nào để không bị thất lễ ạ?
佐々木: まず「申し訳ございません」と素直に謝ることが大切よ。
Sasaki: Trước tiên, việc thành thật xin lỗi bằng câu "Moushiwake gozaimasen" là rất quan trọng đấy.
高橋: ミスの理由も詳しく書いたほうがいいですか?
Takahashi: Em có nên viết chi tiết cả lý do sai sót không ạ?
佐々木: 理由は短くして、これからどう直すかをしっかり伝えなさい。
Sasaki: Lý do thì viết ngắn thôi, nhưng hãy truyền đạt rõ ràng việc từ giờ em sẽ sửa thế nào.
高橋: わかりました。もう一度確認してからボタンを押します。
Takahashi: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ kiểm tra lại một lần nữa rồi mới nhấn nút ạ.
佐々木: ええ。同じミスを繰り返さないように気をつけなさい。
Sasaki: Ừ. Hãy chú ý để không lặp lại lỗi tương tự nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・素直に: Thành thật, ngoan ngoãn
・繰り返す: Lặp lại
・繰り返す: Lặp lại
📘 Ngữ pháp:
・~てしまいました: Trót, lỡ...
・~(た)ほうがいい: Nên...
・~(た)ほうがいい: Nên...
Cách xin phép về sớm khi đang nhậu
小野: 坂本さん、まだ飲み会は続いていますが、私は帰らなければなりません。
Ono: Anh Sakamoto ơi, buổi nhậu vẫn đang tiếp diễn nhưng em phải về rồi ạ.
坂本: 何か用事があるのかい?無理をしなくてもいいよ。
Sakamoto: Em có việc gì bận hả? Không cần phải cố quá đâu.
小野: 明日の朝が早いので、電車がなくなる前に失礼します。
Ono: Vì sáng mai em phải đi sớm nên em xin phép trước khi hết tàu ạ.
坂本: そうだね。上司にはちゃんと挨拶をしてから帰りなさい。
Sakamoto: Đúng vậy nhỉ. Hãy chào hỏi sếp tử tế rồi mới về nhé.
小野: はい。静かに席を立って、出口で待っています。
Ono: Vâng. Em sẽ lặng lẽ rời ghế và đợi ở cửa ạ.
坂本: 誘ってくれた幹事の人にも「ありがとう」と伝えなさい。
Sakamoto: Cũng hãy nói "Cảm ơn" tới cả người phụ trách đã mời em nữa.
小野: わかりました。とても楽しかったので、また参加したいです。
Ono: Em hiểu rồi ạ. Vì rất vui nên lần tới em lại muốn tham gia ạ.
坂本: よし。暗いから道に気をつけなさい。
Sakamoto: Tốt. Trời tối nên hãy chú ý đường xá mà về nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・幹事: Người tổ chức, phụ trách
📘 Ngữ pháp:
・~ないといけない: Phải làm gì đó
・~(な)くてもいい: Không làm cũng được
・~(る)前に: Trước khi...
・~(な)くてもいい: Không làm cũng được
・~(る)前に: Trước khi...
Máy in bị kẹt giấy trước giờ họp
純: 結衣さん、プリンターに紙が詰まって動きません。
Jun: Chị Yui ơi, giấy bị kẹt trong máy in rồi không chạy nữa ạ.
結衣: あら、大変。会議が始まるまであと10分しかないわよ。
Yui: Ôi, gay quá. Chỉ còn có 10 phút nữa là họp rồi đấy.
純: 無理に引っ張ったら、もっと壊れてしまいそうです。
Jun: Nếu em cố kéo mạnh thì có vẻ nó sẽ bị hỏng nặng hơn ạ.
結衣: 画面の指示を見て、ゆっくり取り出しなさい。
Yui: Hãy nhìn chỉ dẫn trên màn hình rồi thong thả lấy ra đi.
純: 小さい紙が奥に残っていて、手が届きません。
Jun: Có mẩu giấy nhỏ còn sót lại bên trong, tay em không với tới ạ.
結衣: 2階のプリンターを使いなさい。私がここを直しておきます。
Yui: Hãy dùng máy in ở tầng 2 đi. Chị sẽ sửa chỗ này cho.
純: ありがとうございます!すぐに資料を持って戻ってきます。
Jun: Em cảm ơn chị ạ! Em sẽ mang tài liệu quay lại ngay ạ.
結衣: よし。廊下を走らないように注意しなさい。
Yui: Tốt. Hãy chú ý đừng chạy ngoài hành lang nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・指示: Chỉ dẫn
・詰まる: Kẹt, tắc
・詰まる: Kẹt, tắc
📘 Ngữ pháp:
・~しか~ない: Chỉ có...
・~(て)おきます: Làm sẵn việc gì đó
・~(て)おきます: Làm sẵn việc gì đó
Cách chào hỏi khi vào phòng giám đốc
大輝: 芽衣さん、社長の部屋に入る時はドアを何回叩きますか?
Daiki: Mei ơi, khi vào phòng giám đốc thì gõ cửa mấy lần vậy?
芽衣: 3回よ。2回はトイレのノックだと言われているからね。
Mei: 3 lần đấy. Vì người ta bảo gõ 2 lần là gõ cửa nhà vệ sinh mà.
大輝: 知りませんでした。大きな音を立てないほうがいいですか?
Daiki: Mình đã không biết đấy. Không nên tạo ra tiếng động lớn phải không?
芽衣: そうね。静かにノックして、返事を待ちなさい。
Mei: Đúng thế. Hãy gõ cửa nhẹ nhàng rồi đợi phản hồi nhé.
大輝:「失礼します」と言ってから入ればいいんですね。
Daiki: Nói "Thất lễ ạ" rồi mới vào là được đúng không.
芽衣: ええ。部屋に入ったら、まず社長の顔を見て挨拶しなさい。
Mei: Ừ. Vào phòng rồi thì đầu tiên hãy nhìn mặt giám đốc mà chào hỏi nhé.
大輝: 緊張しますが、背中を伸ばして頑張ります。
Daiki: Mình thấy run quá nhưng sẽ thẳng lưng mà cố gắng.
芽衣: その意気よ。笑顔でハキハキと話しなさい。
Mei: Tinh thần tốt đấy. Hãy nói chuyện thật rõ ràng rành mạch với nụ cười nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・叩く / ノックする: Gõ
・ハキハキ: Rõ ràng, rành mạch
・ハキハキ: Rõ ràng, rành mạch
📘 Ngữ pháp:
・~(た)ほうがいい: Nên...
・~(て)から: Sau khi làm gì thì...
・~(て)から: Sau khi làm gì thì...
Cách thanh toán tiền nhậu bằng ứng dụng
湊: お会計はどうすればいいですか?
Minato: Chị Aya ơi, việc thanh toán thì nên làm thế nào ạ?
彩: 最近はアプリで「割り勘」にするのが普通よ。
Aya: Dạo này việc chia đều bằng ứng dụng là chuyện bình thường mà.
湊: 現金を持っていないのですが、大丈夫でしょうか。
Minato: Em không mang tiền mặt, liệu có sao không ạ?
彩: ええ。スマホをタッチするだけで、支払いが終わるわ。
Aya: Ừ. Chỉ cần chạm điện thoại thôi là thanh toán xong rồi.
湊: とても楽ですね。誰がいくら払うかもすぐに分かります。
Minato: Nhàn thật đấy ạ. Ai phải trả bao nhiêu cũng biết được ngay.
彩: 計算する手間が省けるから、みんな喜んでいるわ。
Aya: Vì lược bớt được công sức tính toán nên ai cũng vui cả.
湊: 僕もさっそくアプリを入れて、準備しておこうと思います。
Minato: Em cũng sẽ cài ứng dụng ngay và định chuẩn bị sẵn ạ.
彩: よし。自分の分を忘れずに送りなさい。
Aya: Tốt. Đừng quên gửi phần của mình nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・割り勘: Chia tiền
・手間が省ける: Lược bớt công sức
・手間が省ける: Lược bớt công sức
📘 Ngữ pháp:
・~(る)だけで: Chỉ cần... là...
・~(よ)うと思う: Dự định làm gì đó
・~(よ)うと思う: Dự định làm gì đó
Nhầm lịch họp do múi giờ
純: 結衣さん、海外のお客さんと会議の時間が合いません。
Jun: Chị Yui ơi, thời gian họp với khách hàng nước ngoài không khớp ạ.
結衣: 時差を計算するのを忘れてしまったのかい?
Yui: Em đã quên mất việc tính toán chênh lệch múi giờ hả?
純: はい。日本の時間で約束しましたが、相手は夜中でした。
Jun: Vâng. Em đã hẹn theo giờ Nhật nhưng bên kia lại là giữa đêm ạ.
結衣: それは大変失礼なことをしてしまったね。
Yui: Thế thì em đã trót làm một việc rất thất lễ rồi đấy.
純: すぐに謝って、時間を変えてもらおうと思います。
Jun: Em sẽ xin lỗi ngay và định nhờ họ đổi giờ ạ.
結衣: 世界の時計が見られるアプリを使いなさい。
Yui: Hãy dùng ứng dụng có thể xem được đồng hồ thế giới đi.
純: わかりました。これからは必ず2つの時間を確認します。
Jun: Em hiểu rồi ạ. Từ nay nhất định em sẽ xác nhận cả 2 múi giờ ạ.
結衣: その調子よ。ミスを認めて</ruby、すぐに直しなさい。
Yui: Cứ thế nhé. Hãy thừa nhận lỗi sai và sửa ngay đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・時差: Chênh lệch múi giờ
・夜中: Giữa đêm
・夜中: Giữa đêm
📘 Ngữ pháp:
・~(て)しまった: Trót, lỡ...
・~(て)もらう: Nhờ ai làm gì đó
・~(て)もらう: Nhờ ai làm gì đó