Trao đổi danh thiếp bằng đồng hồ thông minh

進藤しんどうお客様おきゃくさまとスマートウォッチで名刺めいし交換こうかんしましたか。
Anh đã trao đổi danh thiếp bằng đồng hồ thông minh với khách hàng chưa ạ?
高木たかぎ: いいえ、まだれていません。どうすればいいですか。
Chưa, anh vẫn chưa quen. Phải làm thế nào vậy em?
進藤しんどうちかくにわせるだけで、機械きかい自動じどうでデータをおくります
Chỉ cần đưa tay gần lại nhau, máy sẽ tự động gửi dữ liệu ạ.
高木たかぎ便利べんりですね。でも、ったあとなにえばいいですか。
Tiện lợi quá nhỉ. Nhưng khi nhận xong thì nên nói gì?
進藤しんどう画面がめん名前なまえ確認かくにんしてから「ありがとうございます」といます
Anh hãy nhìn vào màn hình, xác nhận tên rồi nói "Cảm ơn ạ".
高木たかぎかみ名刺めいしおなように、わらって挨拶あいさつすることも大切たいせつだね
Việc mỉm cười và chào hỏi giống như với danh thiếp giấy cũng rất quan trọng nhỉ.
進藤しんどう: はい。明日あしたからこのあたらしい方法ほうほう一緒いっしょためしてみましょう
Vâng. Từ mai chúng ta cùng thử cách làm mới này nhé.
高木たかぎ: よし。お客様おきゃくさままえこまらないように、いまから練習れんしゅうしなさい
Tốt lắm. Hãy luyện tập từ bây giờ để không bị lúng túng trước mặt khách hàng nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
交換こうかん: Trao đổi.
れる: Quen với.
📘 Ngữ pháp:
・~てから: Sau khi làm gì.
・~ように: Để không... (mục đích).

Cách từ chối công việc lịch sự

山口やまぐち部長ぶちょう今日きょう午後ごごまでに資料しりょうたのまれましたがいません。
Trưởng phòng nhờ em làm tài liệu đến chiều nay, nhưng em không làm kịp ạ.
小林こばやし仕事しごとりょうおおすぎるのかい丁寧ていねいことわほうがいいよ。
Lượng công việc nhiều quá hả em? Em nên từ chối một cách lịch sự đi.
山口やまぐち: でも、目上めうえひとことわるのは失礼しつれいなりませんか。
Nhưng từ chối cấp trên thì có thất lễ không ạ?
小林こばやし: もしけておくれたら、もっとおおきな問題もんだいなるよ。
Nếu em cứ nhận lời mà làm trễ, thì mới thành vấn đề lớn hơn đấy.
山口やまぐち: じゃあ、部長ぶちょうおこらないようになにえばいいですか。
Vậy em nên nói thế nào để trưởng phòng không giận ạ?
小林こばやし: 「もうわけありませんが、明日あしたならできます」と理由りゆう一緒いっしょ言いなさいいいなさい
Hãy nói "Tôi xin lỗi, nhưng ngày mai mới xong được" cùng với lý do.
山口やまぐち: ありがとうございます。いますぐ部長ぶちょうはなしにきます
Em cảm ơn anh. Em sẽ đi nói chuyện với trưởng phòng ngay bây giờ ạ.
小林こばやし: ああ。はっきりつたえることは、仕事しごと一番大切いちばんたいせつスキルだよ。
Ừ. Việc truyền đạt rõ ràng là kỹ năng quan trọng nhất trong công việc đấy.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
う: Kịp thời gian.
ける: Nhận lời, đảm nhận.
📘 Ngữ pháp:
・~たら: Nếu...
・~ほうがいい: Nên làm gì.

 

Cuộc họp "đứng" (Standing Meeting)

みなと今日きょうから、3かい会議室かいぎしつから椅子いすなくなりましたよ。
Minato: Từ hôm nay, phòng họp ở tầng 3 không còn ghế nữa đâu ạ.
あや: ああ、それはうちの会社かいしゃあたらしい会議かいぎ」のルールね。
Aya: À, đó là quy tắc "họp đứng" mới của công ty chúng ta nhỉ.
みなとって会議かいぎするとつかれますが、どうしてですか。
Minato: Đứng họp thì sẽ mệt, tại sao lại làm vậy ạ?
あやつかれたら、みんなはや会議かいぎわらせよう頑張がんばでしょう?
Aya: Nếu mệt, mọi người sẽ cố gắng kết thúc cuộc họp thật nhanh đúng không?
みなと: なるほど。わたしたちはもう時間じかん無駄むだしませんね。
Minato: Ra là vậy. Chúng ta sẽ không lãng phí thời gian nữa nhỉ.
あや: そうよ。それに、すわすぎないから健康けんこうもいいのよ。
Aya: Đúng thế. Hơn nữa, vì không ngồi quá nhiều nên cũng tốt cho sức khỏe đấy.
みなと: わかりました。あとみじか資料しりょうだけを準備じゅんびします
Minato: Em hiểu rồi ạ. Lát nữa em sẽ chỉ chuẩn bị tài liệu ngắn gọn thôi ạ.
あや: よし。一番大切いちばんたいせつポイントだけを集中しゅうちゅうしてはなしなさい
Aya: Tốt. Hãy tập trung và chỉ nói những điểm quan trọng nhất nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
無駄むだする: Lãng phí.
集中しゅうちゅう: Tập trung.
📘 Ngữ pháp:
・~(さ)せようと: Cố gắng làm cho...
・~すぎない: Không quá...

Drone giao hàng làm đổ cà phê

中島なかじまロボットが、わたし資料しりょうコーヒーをこぼしてしまいました
Nakajima: Robot bay vừa lỡ làm đổ cà phê lên tài liệu của em rồi ạ!
斉藤さいとうあぶないわね!あなたのパソコンはれなかったかい?
Saito: Nguy hiểm quá! Máy tính của em không bị ướt chứ?
中島なかじま: パソコンは安全あんぜんですが大切たいせつ書類しょるい全部汚ぜんぶよごれました
Nakajima: Máy tính thì an toàn, nhưng giấy tờ quan trọng bị bẩn hết rồi ạ.
斉藤さいとうあわてないでパソコンぱそこんなかデータでーた保存ほぞんしておいたかい?
Saito: Đừng hoảng hốt. Em có lưu sẵn dữ liệu ở trong máy tính không?
中島なかじま: はい、保存ほぞんしてあります。でも、ロボットがまだあたまうえんでいます
Nakajima: Vâng, em có lưu lại rồi ạ. Nhưng robot vẫn đang bay trên đầu.
斉藤さいとう: すぐに管理部かんりぶんで機械きかいめさせるわ
Saito: Chị sẽ gọi bộ phận quản lý đến dừng cái máy đó lại ngay.
中島なかじま: ありがとうございます。いますぐあたらしい書類しょるい印刷いんさつなおします
Nakajima: Em cảm ơn chị ạ. Em sẽ in lại tài liệu mới ngay bây giờ.
斉藤さいとう: ええ。片付かたづけがわったらべつつくええて仕事しごとしなさい。
Saito: Ừ. Dọn dẹp xong thì em đổi sang bàn khác ngồi làm việc nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・こぼす: Làm đổ.
あわてる: Hoảng hốt, cuống cuồng.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)ある: Đã được làm sẵn (trạng thái).
・~(なおし)ます: Làm lại việc gì.

"Toa xe làm việc" trên tàu siêu tốc

大輝だいき明日あした新幹線しんかんせん大阪おおさか出張しゅっちょうきます
Daiki: Ngày mai em sẽ đi công tác Osaka bằng tàu siêu tốc ạ.
芽衣めい: 「仕事専用しごとせんよう車両しゃりょう」のせきもう予約よやくしたかい?
Mei: Em đã đặt chỗ ở "toa xe làm việc chuyên dụng" chưa?
大輝だいき予約よやくしました。あそこにはつよWi-Fiと電話でんわ部屋へやあるそうです。
Daiki: Em đặt rồi ạ. Nghe nói ở đó có wifi mạnh và phòng để gọi điện.
芽衣めい: そうよ。キーボードきーぼーどおとだれ邪魔じゃまもならないわ。
Mei: Đúng vậy. Tiếng gõ bàn phím cũng không làm phiền ai cả đâu.
大輝だいき移動いどうしながら効率こうりつよくはたらのは、あたらしい仕事しごとスタイルですね。
Daiki: Vừa di chuyển vừa làm việc hiệu quả đúng là phong cách làm việc mới nhỉ.
芽衣めい: でも、無理むりはたらかないでまどそと景色けしき見なさいみなさい
Mei: Nhưng đừng có làm việc quá sức. Hãy ngắm cả cảnh ngoài cửa sổ nữa nhé.
大輝だいき: はい。メールをおくわったら、お弁当べんとうべてやすみます
Daiki: Vâng. Sau khi gửi xong email, em sẽ ăn cơm hộp rồi nghỉ ngơi ạ.
芽衣めい: よし。旅行中りょこうちゅう健康けんこう注意ちゅういしてごしなさい
Mei: Tốt lắm. Hãy chú ý giữ gìn sức khỏe trong chuyến đi nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
専用せんよう: Chuyên dụng.
車両しゃりょう: Toa xe, xe cộ.
邪魔じゃま: Làm phiền, cản trở.
📘 Ngữ pháp:
・~(わる): Làm xong việc gì.

Xoa dịu khách hàng qua Video Call

じゅんお客様おきゃくさまビデオ通話つうわ画面がめんとてもおこっています
Jun: Khách hàng đang rất tức giận trên màn hình gọi điện video ạ.
結衣ゆい: まずは、カメラをしっかりあたまげてあやまりなさい
Yui: Trước tiên, em hãy nhìn thẳng vào camera và cúi đầu xin lỗi.
じゅんあやまりましたが相手あいてまだおこのをやめません。
Jun: Em đã xin lỗi rồi, nhưng họ vẫn không ngừng la mắng ạ.
結衣ゆい相手あいてはなしらないではなわるまで丁寧ていねい聞きなさいききなさい
Yui: Đừng cắt lời họ. Hãy lắng nghe cẩn thận cho đến khi họ nói xong.
じゅん: どんなかお表情ひょうじょうつくればいいですか。
Jun: Em nên có biểu cảm thế nào trên khuôn mặt ạ?
結衣ゆい真面目まじめかおして、よくいていることをあらわしなさい
Yui: Hãy tỏ ra nghiêm túc và thể hiện rằng em đang rất lắng nghe.
じゅん: わかりました。いてメモをように頑張がんばります
Jun: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ cố gắng giữ bình tĩnh và ghi chép lại.
結衣ゆい: そうしなさい。むずかしい問題もんだいあったら、わたし呼びなさいよびなさい
Yui: Cứ làm thế đi. Nếu có vấn đề gì khó, hãy gọi chị.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
通話つうわ: Cuộc gọi.
表情ひょうじょう: Biểu cảm.
📘 Ngữ pháp:
・~まで: Cho đến khi.
・~(な)いで: Đừng làm gì.

Lộ tin nhắn cá nhân khi chia sẻ màn hình

小野おの: しまった、会議中かいぎちゅう個人こじんメッセージ画面がめんせてしまいました
Ono: Chết rồi, em lỡ để lộ màn hình tin nhắn cá nhân trong lúc họp ạ.
坂本さかもと: みんながていたよ。すぐに画面がめん共有きょうゆう消しなさいけしなさい
Sakamoto: Mọi người đều nhìn thấy hết rồi đấy. Tắt chia sẻ màn hình ngay đi!
小野おのしました。とてもずかしくて、どうすればいいかかりません
Ono: Em tắt rồi ạ. Em xấu hổ quá, không biết làm sao bây giờ.
坂本さかもと: まずは、会議かいぎいるみんなに「すみません」とあやまりなさい
Sakamoto: Trước hết, hãy nói "Xin lỗi" với tất cả mọi người trong cuộc họp đi.
小野おの: はい。会社かいしゃ秘密ひみつ情報じょうほうじゃなくて、よかったです。
Ono: Vâng. May mà đó không phải là thông tin bí mật của công ty ạ.
坂本さかもとつぎからはせるまえ必要ひつようないアプリを全部閉ぜんぶとじておきなさい。
Sakamoto: Lần sau, trước khi trình chiếu, hãy đóng sẵn hết các ứng dụng không cần thiết nhé.
小野おのおぼえました。これから画面がめんしっかりチェックします。
Ono: Em nhớ rồi ạ. Từ nay em sẽ kiểm tra màn hình thật kỹ.
坂本さかもと心配しんぱいしすぎないで。みず一口飲ひとくちなんでから説明せつめい続けなさいつづけなさい
Sakamoto: Đừng lo lắng quá. Hãy uống một ngụm nước rồi tiếp tục giải thích đi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
共有きょうゆう: Chia sẻ.
個人こじん: Cá nhân.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)よかった: May mà...
・~(て)おく: Làm sẵn việc gì.

Khi kính dịch thuật hết pin

加藤かとうわたし自動翻訳じどうほんやく眼鏡めがね電池でんちれてしまいました
Kato: Kính dịch thuật tự động của em bị hết pin mất rồi ạ.
梨乃りの: アメリカのお客様おきゃくさまとの会議かいぎもうすぐはじまるのに、どうするの?
Rino: Cuộc họp với đối tác Mỹ sắp bắt đầu rồi, em định làm sao?
加藤かとう: とても心配しんぱいですわたし英語えいごあまり上手じょうずじゃありません
Kato: Em lo quá. Tiếng Anh của em không được giỏi lắm ạ.
梨乃りの大丈夫だいじょうぶ簡単かんたん言葉ことば使つかって、ゆっくり話しなさいはなしなさい
Rino: Không sao đâu. Hãy dùng những từ đơn giản và nói thật chậm nhé.
加藤かとう: もし相手あいてことがからなかったら、どうしますか。
Kato: Nếu em không hiểu đối tác nói gì thì phải làm sao ạ?
梨乃りの勇気ゆうきって、「もう一度言いちどいってください」とたのみなさい
Rino: Hãy dũng cảm và nhờ họ "Làm ơn nói lại một lần nữa" đi.
加藤かとう: はい。機械きかいこわれても人間にんげんコミュニケーションできますね。
Kato: Vâng. Máy móc có thể hỏng, nhưng con người vẫn có thể giao tiếp được ạ.
梨乃りの: そうよ。文法ぶんぽうよりも笑顔えがお一生懸命いっしょうけんめい気持きもちが大切たいせつだわ
Rino: Đúng thế. Nụ cười và sự nhiệt tình quan trọng hơn cả ngữ pháp đấy.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
翻訳ほんやく: Dịch thuật.
勇気ゆうき: Dũng khí, can đảm.
📘 Ngữ pháp:
・~のに: Thế mà, vậy mà.
・~(た)ら: Nếu...

Dùng nhân vật ảo (Avatar) chuyên nghiệp

石井いしい会議かいぎアバターでおこないますがねこアバターを使つかってもいいですか。
Ishii: Cuộc họp sẽ dùng nhân vật ảo, em dùng avatar con mèo được không ạ?
鈴木すずき: ダメだよ。これはほか会社かいしゃとの大切たいせつ会議かいぎだからね
Suzuki: Không được đâu. Đây là cuộc họp quan trọng với công ty khác đấy.
石井いしい: じゃあ、人間にんげんおなスーツをアバターをえらほうがいいですか。
Ishii: Vậy em nên chọn nhân vật mặc vest giống người thật ạ?
鈴木すずき: そのとおりだ仮想かそう世界せかいでも、ビジネスのルールはわらないんだよ
Suzuki: Đúng vậy. Dù là thế giới ảo, quy tắc kinh doanh vẫn không thay đổi đâu.
石井いしい: アバターのあいだ距離きょり注意ちゅういしないといけませんか。
Ishii: Khoảng cách đứng giữa các nhân vật cũng cần phải chú ý đúng không ạ?
鈴木すずき: ああ。相手あいていや気持きもちになるから、ちかすぎないように立ちなさいたちなさい
Suzuki: Ừ. Vì đối phương sẽ thấy khó chịu, nên hãy đứng đừng quá gần nhé.
石井いしい: はい、丁寧なていねいな距離きょりたもって、きちんと挨拶あいさつします
Ishii: Vâng, em sẽ giữ khoảng cách lịch sự và chào hỏi tử tế ạ.
鈴木すずき: よし。部屋へやはいまえ、マイクをもう一度いちどチェックしなさい。
Suzuki: Tốt lắm. Hãy kiểm tra lại micro một lần nữa trước khi vào phòng.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
仮想かそう: Ảo, giả lập.
距離きょり: Khoảng cách.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)もいい: Được phép làm gì.
・~ないといけない: Phải làm gì.

Dùng AI tóm tắt Email

中島なかじまあさメールが50通以上つういじょうあって全部読ぜんぶよ時間じかんありません。
Nakajima: Buổi sáng có hơn 50 email, em không có thời gian đọc hết ạ.
斉藤さいとう: AIを使つかって全部短ぜんぶみじか音声おんせい要約ようやくしてもらったらどうだい?
Saito: Sao em không nhờ AI tóm tắt tất cả thành một đoạn ghi âm ngắn xem sao?
中島なかじま: 1ぷん大切たいせつポイントだけを自動じどうんでくれるんですよね?
Nakajima: Nó sẽ tự động đọc những điểm quan trọng cho em nghe trong 1 phút đúng không ạ?
斉藤さいとう: そうだ。コーヒーをみながら報告ほうこくのはとても便利べんりだよ
Saito: Đúng vậy. Vừa uống cà phê vừa nghe báo cáo rất tiện lợi đấy.
中島なかじま: でも、AIがお客様おきゃくさま大切たいせつメールをわすれたらどうしますか。
Nakajima: Nhưng lỡ AI bỏ sót email quan trọng của khách hàng thì sao ạ?
斉藤さいとう大切たいせつお客様おきゃくさま、AIが特別とくべつらせるように自分じぶん設定せっていしなさい
Saito: Với khách hàng quan trọng thì em phải tự cài đặt để AI thông báo đặc biệt cho em.
中島なかじま素晴すばらしいです毎朝まいあさ時間じかんたくさん節約せつやくできます
Nakajima: Tuyệt quá. Em sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian mỗi sáng ạ.
斉藤さいとうあまった時間じかん、もっとクリエイティブな仕事しごと考えなさいかんがえなさい
Saito: Bằng thời gian rảnh rỗi đó, hãy suy nghĩ về những công việc sáng tạo hơn đi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
要約ようやく: Tóm tắt.
設定せってい: Cài đặt.
📘 Ngữ pháp:
・~(た)らどうだい: Làm thử... xem sao?
・~(て)くれる: Làm giúp cho mình.

Xin nghỉ phép vì sức khỏe tinh thần

大輝だいき最近さいきん病気びょうきじゃないのにとてもつかれたかんじがします
Daiki: Gần đây em cảm thấy rất mệt mỏi dù không bị bệnh gì ạ.
芽衣めいこころストレスがまっているのね一日休いちにちやすみをらない
Mei: Em đang bị tích tụ áp lực tinh thần rồi. Sao không xin nghỉ một ngày?
大輝だいき: でも、仕事しごといそがしいので、みんなの邪魔じゃまなるのがこわいです
Daiki: Nhưng công việc đang bận, em sợ làm phiền mọi người ạ.
芽衣めい会社かいしゃにはこころ健康けんこうのためのやすみ」の制度せいどあるわよ。
Mei: Công ty có chế độ "Ngày nghỉ cho sức khỏe tinh thần" mà.
大輝だいきこころ理由りゆうやすんだらわるおもわれませんか
Daiki: Xin nghỉ vì lý do tâm lý thì có bị đánh giá xấu không ạ?
芽衣めいだれおこらないわだれでも元気げんきなるためにやす必要ひつようあるの。
Mei: Không ai giận đâu. Ai cũng cần nghỉ ngơi để khỏe lại mà.
大輝だいき: じゃあ、明日あしたやすみをって散歩さんぽしてリラックスします。
Daiki: Vậy ngày mai em sẽ xin nghỉ để đi dạo và thư giãn ạ.
芽衣めい: そうしなさい。仕事しごとパソコンは絶対ぜったいかないようにね。
Mei: Hãy làm thế đi. Nhớ là tuyệt đối đừng có mở máy tính công việc ra đấy nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
まる: Tích tụ, dồn ứ.
制度せいど: Chế độ.
📘 Ngữ pháp:
・~(ら)れる: Thể bị động (Bị nghĩ xấu).
・~(る)ために: Để, vì (mục đích).

Quên mật khẩu tủ đồ thông minh

ポール: スマホのかぎこわれて、ロッカーをけることができません。
Paul: Chìa khóa trên điện thoại bị lỗi, em không mở được tủ đồ ạ.
直樹なおき: そのなか今日きょう午後ごご会議かいぎ資料しりょうあるんだろう?
Naoki: Trong đó có tài liệu cho cuộc họp chiều nay đúng không?
ポール: はい。れなかったらわたし発表はっぴょうすることができません。
Paul: Vâng. Nếu không lấy được, em sẽ không thể thuyết trình được ạ.
直樹なおききなさい会社かいしゃくれた予備よびパスワードを使いなさいつかいなさい
Naoki: Bình tĩnh đi. Hãy dùng mật khẩu dự phòng mà công ty đã cấp xem.
ポール: そのパスワードがどこにあるか、わすれてしまいました
Paul: Em quên mất mật khẩu đó nằm ở đâu rồi ạ.
直樹なおき: ビルの管理かんりにんマスターキーをっているよはや1かい行きなさいいきなさい
Naoki: Quản lý tòa nhà có chìa khóa chính đấy. Nhanh chóng chạy xuống tầng 1 đi.
ポール: わかりました。いますぐってけてもらいます。
Paul: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ chạy đi nhờ họ mở giúp ngay bây giờ.
直樹なおき: これからは、大切たいせつ資料しりょうネットにも保存ほぞんしておきなさい。
Naoki: Từ nay, những tài liệu quan trọng thì nên lưu sẵn cả trên mạng nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
予備よび: Dự phòng.
発表はっぴょう: Thuyết trình, phát biểu.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)もらう: Nhờ ai đó làm gì cho.
・~(て)おく: Làm sẵn, chuẩn bị trước.

Quán nhậu "Im lặng"

田中たなか仕事しごとわりましたね。あたらしい居酒屋いざかやきませんか。
Công việc xong rồi nhỉ. Anh cùng em đi đến quán nhậu mới không?
佐藤さとう: あの「しずかな居酒屋いざかや」のことかい?はなってはいけないみせだね。
Có phải là cái "quán nhậu yên tĩnh" đó không? Là cái tiệm không được nói chuyện nhỉ.
田中たなか: はい。自分じぶんスマホを使つかって、文字もじ注文ちゅうもんしたり会話かいわしたりするんです。
Vâng. Mình dùng điện thoại của mình, rồi gọi món hay trò chuyện bằng chữ ạ.
佐藤さとうこえさなくていいから、つかれているときリラックスできるね。
Vì không cần phát ra tiếng nên những lúc mệt mỏi có thể thư giãn được nhỉ.
田中たなか: AIが面白おもしろ話題わだい画面がめんしてくれるので退屈たいくつしませんよ
Vì AI sẽ đưa các chủ đề thú vị lên màn hình nên không thấy chán đâu ạ.
佐藤さとう: 24時間働じかんはたらいたあと一人ひとりしずかにむのもいいマナーだ。
Sau khi làm việc suốt 24 giờ, việc một mình uống rượu lặng lẽ cũng là một lễ nghi tốt.
田中たなか今日きょうわたしご馳走ちそうしますから、たくさんべてください。
Hôm nay em sẽ chiêu đãi nên anh hãy ăn thật nhiều nhé.
佐藤さとう: ありがとう。お店みせはいまえ、スマホをしっかり充電じゅうでんしなさい
Cảm ơn em. Trước khi vào quán, hãy chú ý sạc pin điện thoại thật đầy nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
話題わだい: Chủ đề.
退屈たいくつ: Chán chường.
📘 Ngữ pháp:
・~(たり)~(たり)する: Làm lúc thì... lúc thì...
・~ご馳走ちそうする: Chiêu đãi.

AI tư vấn tâm lý miễn phí

山口やまぐち最近さいきん、ストレスがまってよるねむことができません。
Dạo gần đây, em bị tích tụ căng thẳng nên ban đêm không ngủ được ạ.
小林こばやし会社かいしゃAIカウンセラーに相談そうだんしてみたらどうだい?
Em thử thảo luận với tư vấn viên AI của công ty xem sao?
山口やまぐちだれかに悩みなやみられるのがこわくて使つかっていませんでした
Em sợ bị ai đó biết được nỗi lo của mình nên đã không dùng ạ.
小林こばやし名前なまえわなくてもいいし、秘密ひみつ絶対ぜったいまもってくれるよ
Em không cần nói tên cũng được, và nó nhất định sẽ giữ bí mật cho em.
山口やまぐち: 24時間じかんいつでもやさしい言葉ことばはなしいてくれるそうです。
Nghe nói nó sẽ lắng nghe mình bằng những lời lẽ dịu dàng bất cứ lúc nào 24/24 ạ.
小林こばやし機械相手きかいあいてならずかしくないからなんでもはなせるね
Nếu đối phương là máy móc thì không thấy ngại nên chuyện gì cũng nói được nhỉ.
山口やまぐち今夜こんやいえかえってからアプリをひらいてみようおもいます
Tối nay, sau khi về nhà em định sẽ thử mở ứng dụng ạ.
小林こばやし: その意気いき自分じぶんこころ大切たいせつすることをわすれなさい
Quyết tâm thế là tốt. Đừng quên việc phải trân trọng tâm hồn của chính mình nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
悩みなやみ: Nỗi lo lắng.
秘密ひみつ: Bí mật.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)みたらどうだい: Thử làm... xem sao?
・~(ら)れる: Thể bị động (bị biết).

Ô thông minh báo trước cơn mưa

みなとあやさん、まどそとくもっていますがかさ必要ひつようですか
Chị Aya ơi, ngoài trời đang âm u nhưng có cần mang ô không ạ?
あやわたしスマートかさライトがあかひかったからあめるわよ
Đèn trên chiếc ô thông minh của chị vừa nháy đỏ nên trời sẽ mưa đấy.
みなと: ライトのいろ、10分後ふんご天気てんきかるんですね
Qua màu sắc của đèn mà mình biết được thời tiết 10 phút sau nhỉ.
あや: ええ。AIがくもうごきをチェックしておしえてくれるの
Ừ. AI kiểm tra chuyển động của mây rồi chỉ cho chị đấy.
みなとれなくてむのは、とてもいいライフハックですね。
Việc không bị ướt đúng là một mẹo sinh tồn rất hay ạ.
あや: 2026ねん道具どうぐ使つかってかしこ生活せいかつするのが普通ふつうなのよ
Bây giờ việc dùng công cụ để sống một cách thông minh là chuyện bình thường mà.
みなとわたしいまうちに、カバンにたたみのかされておきます
Tranh thủ lúc này em sẽ bỏ sẵn chiếc ô gấp vào trong cặp ạ.
あや: そのほうがいいわね。かぜつよいからばされないようにしなさい
Làm vậy thì tốt hơn đấy. Gió mạnh nên hãy chú ý đừng để bị thổi bay nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
くもる: Âm u, có mây.
📘 Ngữ pháp:
・~(なく)てむ: Không cần... cũng xong.
・~(て)おく: Làm sẵn việc gì đó.
・~ようにしなさい: Hãy chú ý làm gì.

Sếp nhảy múa trong Metaverse

石井いしい鈴木すずきさん、昨日きのうよる部長ぶちょうダンスをしていたうわさきましたか
Anh Suzuki ơi, anh có nghe tin đồn trưởng phòng nhảy múa vào tối qua không ạ?
鈴木すずき本当ほんとうかい?あの真面目なまじめな部長ぶちょうどこでおどっていたんだい
Thật hả? Vị trưởng phòng nghiêm túc đó đã nhảy ở đâu thế em?
石井いしい: メタバースの仮想かそうオフィスのなかにある休憩室きゅうけいしつですよ
Ở trong phòng nghỉ bên trong văn phòng ảo Metaverse đấy ạ.
鈴木すずきだれいないとおもって、アバターであそんでいたのかもしれないね。
Chắc là anh ấy tưởng không có ai nên mới dùng nhân vật đại diện để chơi đùa thôi.
石井いしい: でも、AIがその姿すがた全部記録ぜんぶきろくしていたらしいですよ。
Nhưng nghe nói AI đã ghi lại toàn bộ dáng vẻ đó rồi ạ.
鈴木すずき最近さいきん技術ぎじゅつ秘密ひみつたのしみも全部見ぜんぶみつけてしまうんだね
Công nghệ dạo gần đây tìm ra được hết cả những thú vui thầm kín nhỉ.
石井いしい明日あした会議かいぎ部長ぶちょうそのはなししてもいいでしょうか。
Trong cuộc họp mai, em có nên kể chuyện đó với trưởng phòng không ạ?
鈴木すずき: ダメだよ。らないふりをして、しずかに仕事しごと続けなさいつづけなさい
Không được đâu. Hãy giả vờ như không biết và lặng lẽ tiếp tục công việc đi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
真面目まじめ: Nghiêm túc.
仮想かそう: Ảo.
📘 Ngữ pháp:
・~ふりをする: Giả vờ làm gì.
・~(て)しまう: Trót, lỡ...

Máy pha cà phê "Bất ngờ"

中島なかじま斉藤さいとうさん、今日きょうコーヒーがオレンジのあじおどろきました
Chị Saito ơi, em đã rất ngạc nhiên vì cà phê hôm nay có vị cam ạ.
斉藤さいとう故障こしょうかしら?機械きかい画面がめんなにいていないかい?
Hỏng rồi chăng? Trên màn hình máy móc có viết gì không em?
中島なかじま: 「サプライズモード」という設定せってい勝手かっていていました
Nó tự động bật cài đặt gọi là "Chế độ bất ngờ" ạ.
斉藤さいとう: AIが今日きょう天気てんきわせてあじえてくれたのね
Có vẻ AI đã đổi vị cho phù hợp với thời tiết ngày hôm nay đấy nhỉ.
中島なかじま: でも、わたし普通ふつうにがコーヒーがみたかったんです
Nhưng em đã muốn uống một ly cà phê đắng bình thường cơ ạ.
斉藤さいとう最近さいきん設備せつび便利べんりすぎて、時々困ときどきこまことがあるわね。
Máy móc thiết bị dạo này tiện quá nên thỉnh thoảng cũng thấy phiền nhỉ.
中島なかじま明日あした設定せっていなおして、いつものあじもどそうおもいます
Mai em sẽ sửa lại cài đặt và định đưa về hương vị mọi khi ạ.
斉藤さいとう: そうしなさい。ボタンをまえ、もう一度確認いちどかくにんしなさい
Hãy làm vậy đi. Trước khi nhấn nút, hãy xác nhận lại một lần nữa nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
設定せってい: Cài đặt.
設備せつび: Thiết bị.
📘 Ngữ pháp:
・~にわせて: Phù hợp với...
・~(た)かった: Đã muốn làm gì.

Chuẩn bị cho Tuần lễ Vàng

大輝だいき芽衣めいさん、来週らいしゅうからゴールデンウィークがはじまりますね
Mei ơi, từ tuần tới là bắt đầu Tuần lễ Vàng rồi nhỉ.
芽衣めい: ええ。旅行りょこう予定よていもうてておいたのかい
Ừ. Cậu đã lập sẵn kế hoạch đi du lịch chưa?
大輝だいき田舎いなかかえために、AIで飛行機ひこうきチケットをさがしました
Để về quê, mình đã nhờ AI tìm vé máy bay rồi.
芽衣めい時期じきだから予約よやくするのがとても大変たいへんだったでしょう
Vì là thời điểm đông đúc nên việc đặt chỗ chắc là vất vả lắm nhỉ.
大輝だいき: はい。でも、AIが一番安いちばんやす時間じかんすぐにつけてくれました
Vâng. Nhưng AI đã tìm giúp mình khung giờ rẻ nhất ngay lập tức.
芽衣めい: 2026ねん連休れんきゅう、どこへってもひとおおそうね
Kỳ nghỉ dài năm nay đi đâu chắc cũng thấy đông người thôi nhỉ.
大輝だいき休みやすみたのしむために、いまうちに仕事しごと全部終ぜんぶおわらせます
Để tận hưởng kỳ nghỉ, mình sẽ kết thúc toàn bộ công việc ngay lúc này.
芽衣めい: その意気いきわすれ物ものないようにしっかり確認かくにんしなさい。
Quyết tâm thế là tốt. Hãy kiểm tra thật kỹ để không bị quên đồ nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
時期じき: Thời điểm.
連休れんきゅう: Kỳ nghỉ dài.
📘 Ngữ pháp:
・~(に)かえ: Trở về (quê/nhà).
・~(て)おいた: Làm sẵn việc gì.

Tiệc nhậu qua VR tại nhà

じゅん結衣ゆいさん、今夜こんやVRでオンラインかいしませんか。
Chị Yui ơi, tối nay mình cùng tổ chức tiệc nhậu trực tuyến qua VR không ạ?
結衣ゆいいえいたまま、みんなとあつまれるかららくいいわね。
Vừa ở nhà mà vẫn tập trung được với mọi người nên nhàn và thích nhỉ.
じゅんきな景色けしき部屋へやえらんで自由じゆう乾杯かんぱいできるんですよ。
Mình chọn căn phòng có cảnh sắc yêu thích rồi tự do nâng ly được đấy ạ.
結衣ゆい電車でんしゃ時間じかんにしなくていいから、ゆっくりめるわ
Vì không cần để tâm đến giờ tàu chạy nên có thể uống thong thả được.
じゅん: おつまみとおさけ、ドローンで10ふんとどそうです。
Mồi nhắm và rượu nghe nói sẽ được giao đến trong 10 phút bằng drone ạ.
結衣ゆいそとさけより、おかね節約せつやくできて素晴らしいわ
So với việc uống rượu bên ngoài thì tiết kiệm được tiền nên thật tuyệt vời.
じゅん: 8なったら、専用せんよう眼鏡めがねかけてっていてください。
Đến 8 giờ, chị hãy đeo chiếc kính chuyên dụng rồi đợi em nhé.
結衣ゆいたのしみだわ。おさけすぎないように注意ちゅういしなさい
Mong chờ quá đi. Hãy chú ý đừng uống quá nhiều rượu nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
乾杯かんぱい: Nâng ly, cụng ly.
節約せつやく: Tiết kiệm.
📘 Ngữ pháp:
・~(た)まま: Cứ nguyên (trạng thái).
・~より~ほうが: So với... thì... hơn.

Tủ lạnh thông minh tại nhà ga

大輔だいすけ結衣ゆいさん、えきスマートロッカーで冷凍食品れいとうしょくひんりました
Chị Yui ơi, em vừa nhận thực phẩm đông lạnh ở tủ đồ thông minh tại ga ạ.
結衣ゆいもの時間じかんなくても、ごはん準備じゅんびできるのね。
Dù không có thời gian đi chợ nhưng vẫn chuẩn bị được bữa cơm nhỉ.
大輔だいすけ: はい。AIが温度おんど管理かんりして</ruby strip、こおったまままもってくれるんです
Vâng. AI quản lý nhiệt độ và bảo quản cho chúng luôn ở trạng thái đông ạ.
結衣ゆい仕事しごとかえりに荷物にもつれるのは、とても便利べんりシステムだわ。
Việc có thể lấy đồ trên đường đi làm về đúng là một hệ thống tiện lợi.
大輔だいすけ: スマホにとどいたQRコードをかざすだけで、1びょうきました
Chỉ cần đưa mã QR gửi đến điện thoại qua là trong 1 giây nó đã mở rồi ạ.
結衣ゆいむかしひとおも荷物にもつってあるいていたから大変たいへんだったわね
Người ngày xưa toàn phải mang vác đồ nặng đi bộ nên vất vả thật nhỉ.
大輔だいすけわたし明日あしたおもこめえきろうおもいます
Mai em định cũng sẽ nhận gạo nặng ở nhà ga ạ.
結衣ゆい: よし。カバンをわすれないようにをつけて帰りなさいかえりなさい
Tốt. Hãy chú ý đừng quên cặp sách mà đi về nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
冷凍れいとう: Đông lạnh.
荷物にもつ: Hành lý, đồ đạc.
📘 Ngữ pháp:
・~(る)だけで: Chỉ cần... là...
・~(よ)うとおも: Dự định làm gì.

Trại cai nghiện kỹ thuật số

じゅん山口やまぐちさん、来週らいしゅうから「スマホを使つかわないキャンプ」にきます
Anh Yamaguchi ơi, từ tuần tới em sẽ đi "trại không dùng điện thoại" ạ.
山口やまぐち: 3日間にちかんネットを使つかわないで大丈夫だいじょうぶなのかい
Suốt 3 ngày không dùng mạng, liệu có ổn không em?
じゅん: はい。のうやすめるために、いまとても人気にんきあるそうです。
Vâng. Để cho não bộ nghỉ ngơi, nghe nói bây giờ nó đang rất hot ạ.
山口やまぐちたしかに、24時間じかんずっと画面がめんているのはつかれるね
Đúng là cứ nhìn vào màn hình suốt 24 giờ thì mệt thật nhỉ.
じゅん自然しぜんなかしずかにごすとあたらしいアイデアががします
Em cảm giác hễ ở yên tĩnh giữa thiên nhiên là sẽ nảy ra ý tưởng mới ạ.
山口やまぐちわたし最近目さいきんめつかれているから、いつかってみたいな。
Dạo này anh cũng đang mỏi mắt nên lúc nào đó cũng muốn đi thử quá.
じゅんかえってきたら、キャンプの様子ようすくわしくおしえますねstrip。
Khi nào về, em sẽ kể chi tiết tình hình ở trại cho anh nghe nhé.
山口やまぐちたのしみにしているよ怪我けがしないように注意ちゅういしなさい
Anh mong chờ đấy. Hãy chú ý để không bị thương nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
人気にんき: Phổ biến, được yêu thích.
様子ようす: Tình hình, dáng vẻ.
📘 Ngữ pháp:
・~ために: Để... (mục đích).
・~てみたい: Muốn làm thử...

Khẩu trang thông minh không nhận diện mặt

中島なかじま結衣ゆいさん、パソコンにログインできなくてこまっています
Chị Yui ơi, em đang khổ sở vì không đăng nhập được vào máy tính ạ.
結衣ゆい顔認証かおにんしょうセンサーがこわれているのかい?
Cảm biến nhận diện khuôn mặt bị hỏng hả em?
中島なかじまあたらしい「スマートマスク」をけているからだとおomいます
Em nghĩ là do em đang đeo cái "khẩu trang thông minh" mới ạ.
結衣ゆい: AIがあなたのかおただしくつけることができないのね。
Vậy là AI không thể tìm ra khuôn mặt em một cách chính xác rồi nhỉ.
中島なかじま一回外いっかいはずせばいいのですが、けるのがすこ大変なたいへんなんです。
Tháo ra một lần thì cũng được nhưng đeo vào hơi vất vả ạ.
結衣ゆい便利べんり道具どうぐ時々ときどき不便なふべんな原因げんいんなるわね。
Công cụ tiện lợi thì cũng thỉnh thoảng trở thành nguyên nhân gây bất tiện nhỉ.
中島なかじま: これからは、マスクをけたかおAIに登録とうろくしておきます。
Từ nay em sẽ đăng ký sẵn cả khuôn mặt lúc đeo khẩu trang cho AI ạ.
結衣ゆい: そのほうがいいわね。パスワードもわすれないようにしなさい。
Làm vậy thì hơn đấy. Cũng hãy chú ý đừng để quên mật khẩu nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
認証にんしょう: Nhận diện, xác thực.
不便ふべん: Bất tiện.
📘 Ngữ pháp:
・~(る)ことができるできる: Có thể làm gì.
・~(て)おきます: Làm sẵn việc gì.