Giúp đỡ dọn dẹp (隣近所の手伝い)
A: 佐藤さん、昨日は家の片付けを手伝ってくれてありがとうございました。
Sato ơi, cảm ơn anh hôm qua đã giúp tôi dọn dẹp nhà cửa nhé.
B: 隣の人を助けるのは当然ですから、気にしないでください。
Việc giúp đỡ hàng xóm là đương nhiên nên anh đừng bận tâm.
A: 一人では大きなゴミを運ぶことができなくて困っていました。
Một mình tôi thì không thể vận chuyển rác lớn được nên đã rất khó khăn.
B: この町には困った時に協力する習慣がありますから。
Vì ở thị trấn này có thói quen hợp tác khi gặp khó khăn mà.
A: 皆さんの優しさに触れて、本当に感謝しています。
Chạm đến sự tử tế của mọi người, tôi thực sự rất cảm kích.
B: 義理や人情を大切にする心は、とても素敵ですね。
Tấm lòng trân trọng nghĩa vụ và tình người thật là tuyệt vời nhỉ.
A: お礼に、美味しいお菓子を買ってきました。
Tôi có mua ít bánh kẹo ngon để làm quà cảm ơn đây.
B: ありがとうございます、後で家族と一緒にいただきます。
Cảm ơn anh, lát nữa tôi sẽ cùng gia đình thưởng thức.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 協力: Hợp tác (N3).
* 習慣: Thói quen / Tập quán (N4).
* 義理: Nghĩa vụ / Trách nhiệm với người khác.
* 人情: Tình người / Lòng nhân ái.
* 当然: Đương nhiên / Hiển nhiên (N3).
* 習慣: Thói quen / Tập quán (N4).
* 義理: Nghĩa vụ / Trách nhiệm với người khác.
* 人情: Tình người / Lòng nhân ái.
* 当然: Đương nhiên / Hiển nhiên (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (手伝ってくれて): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-る + ことが できない (運ぶことができなくて): Không thể làm gì đó (N4).
・V-ない + でください (気にしないでください): Xin đừng làm gì đó (N4).
・~ですから (当然ですから): Vì là... (Giải thích lý do) (N4).
・V-て + きました (買ってきました): Đã làm gì đó rồi tới đây (N4).
Lánh nạn thông minh (AIによる避難誘導)
A: この防災アプリは、AIが安全な道を教えてくれます。
Ứng dụng phòng chống thiên tai này, AI sẽ chỉ cho chúng ta con đường an toàn.
B: 地震が起きた時、どこへ逃げればいいかすぐ分かりますね。
Khi có động đất xảy ra, mình biết ngay phải chạy đi đâu nhỉ.
A: はい、AIが道路の状況を計算して誘導してくれます。
Vâng, AI sẽ tính toán tình trạng đường xá và dẫn đường cho mình.
B: 技術を使って命を守るのは、とても大切なことです。
Việc sử dụng công nghệ để bảo vệ mạng sống là điều rất quan trọng.
A: 家族の場所も地図で確認できるので、安心です。
Cũng có thể xác nhận vị trí của gia đình trên bản đồ nên rất yên tâm.
B: 複雑な操作がないので、お年寄りでも使えます。
Vì không có thao tác phức tạp nên ngay cả người già cũng dùng được.
A: 今日中に、家族全員のスマホに入れておきましょう。
Chúng ta hãy cài sẵn vào điện thoại của cả nhà ngay trong hôm nay nhé.
B: 定期的にアプリを開いて、使い方を練習してください。
Hãy mở ứng dụng định kỳ và luyện tập cách sử dụng nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 状況: Tình trạng / Tình hình (N3).
* 複雑: Phức tạp (N3).
* 誘導: Dẫn đường / Điều hướng (N3).
* 防災: Phòng chống thiên tai.
* 避難: Lánh nạn / Tị nạn.
* 複雑: Phức tạp (N3).
* 誘導: Dẫn đường / Điều hướng (N3).
* 防災: Phòng chống thiên tai.
* 避難: Lánh nạn / Tị nạn.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + おきましょう (入れておきましょう): Hãy làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-て + くれます (教えてくれます / 誘導してくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-え/ば + いい (逃げればいい): Nên... / Làm... thì được (N4).
・V-られる (確認できる / 使える): Thể khả năng (N4).
・~ので (ないので / できるので): Vì... (Chỉ nguyên nhân khách quan) (N4).
Người già làm tình nguyện (高齢者のボランティア活動)
A: 最近、公園で掃除をしています高齢者の方をよく見かけます。
Dạo gần đây, tôi hay bắt gặp những người cao tuổi đang dọn dẹp ở công viên.
B: 地域のボランティア活動に参加しているそうですよ。
Nghe nói họ đang tham gia vào các hoạt động tình nguyện của khu vực đấy.
A: 退職した後も社会に貢献するのは、素晴らしいですね。
Việc cống hiến cho xã hội ngay cả sau khi nghỉ hưu thật là tuyệt vời nhỉ.
B: 健康を維持するためにも、外に出るのは良いことです。
Để duy trì sức khỏe thì việc ra ngoài cũng là một điều tốt.
A: 若い人たちと一緒に活動して、皆さん楽しそうです。
Hoạt động cùng với những người trẻ, trông họ có vẻ rất vui.
B: お年寄りの経験は、私たちにとっても有益です。
Kinh nghiệm của người già cũng rất hữu ích đối với chúng ta.
A: 私も将来、あんな風に元気に活動したいです。
Tôi cũng muốn trong tương lai có thể hoạt động khỏe mạnh như thế.
B: まずは今の生活を大切にして、準備を始めましょう。
Trước hết hãy trân trọng cuộc sống hiện tại và bắt đầu chuẩn bị nào.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 貢献: Cống hiến (N3).
* 維持: Duy trì (N3).
* 有益: Hữu ích (N3).
* 退職: Nghỉ hưu.
* 高齢者: Người cao tuổi.
* 維持: Duy trì (N3).
* 有益: Hữu ích (N3).
* 退職: Nghỉ hưu.
* 高齢者: Người cao tuổi.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + そう です (楽しそうです): Trông có vẻ... (Phán đoán dựa trên vẻ bề ngoài) (N4).
・~した後も (退職した後も): Ngay cả sau khi làm gì đó... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (始めましょう): Hãy cùng... (Lời mời gọi/đề nghị) (N4).
・~そうですよ (参加しているそうですよ): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin) (N4).
・~ためにも (維持するためにも): Để... / Phục vụ mục đích... (N4).
Hỗ trợ tìm nhà trẻ (AIによる保育園探し支援)
A: 子供を預ける保育園が見つからなくて、困っています。
Tôi đang gặp khó khăn vì không tìm được nhà trẻ để gửi con.
B: 自治体のAI相談窓口を使ってみるのはどうですか?
Hay là bạn thử dùng cổng tư vấn AI của chính quyền xem sao?
A: AIが空いている保育園を自動で探してくれるんですか?
AI sẽ tự động tìm giúp những nhà trẻ còn chỗ trống ạ?
B: はい、希望の条件に合わせて最適な場所を提案します。
Vâng, nó sẽ đề xuất địa điểm tối ưu phù hợp với điều kiện mong muốn.
A: 少子化を解決するために、便利な技術が増えましたね。
Để giải quyết vấn đề ít con, nhiều công nghệ tiện lợi đã tăng lên nhỉ.
B: 育児と仕事を両立させるのは、本当に大変ですから。
Vì việc cân bằng giữa nuôi dạy con và công việc thực sự rất vất vả mà.
A: さっそく今日の夜、サイトにアクセスしてみます。
Tôi sẽ truy cập vào trang web ngay tối nay.
B: 必要な書類を準備して、早めに申し込んでください。
Hãy chuẩn bị các giấy tờ cần thiết và đăng ký sớm nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 解決: Giải quyết (N3).
* 条件: Điều kiện (N4/N3).
* 両立: Song hành / Cân bằng cả hai (N3).
* 少子化: Vấn đề giảm tỷ lệ sinh / Ít con.
* 育児: Nuôi dạy con cái.
* 条件: Điều kiện (N4/N3).
* 両立: Song hành / Cân bằng cả hai (N3).
* 少子化: Vấn đề giảm tỷ lệ sinh / Ít con.
* 育児: Nuôi dạy con cái.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-させる (両立させる): Thể sai khiến (Bắt / Cho phép làm gì đó) (N4).
・V-て + みます (使ってみる / してみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~ために (解決するために): Để... / Nhằm mục đích... (N4).
・V-て + くれる (探してくれる): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・~ですから (大変ですから): Vì là... (Giải thích nguyên nhân) (N4).
Lớp học tiếng Nhật cộng đồng (地域での日本語教室)
A: この公民館で、外国人のための日本語教室が始まりました。
Tại nhà văn hóa này đã bắt đầu lớp học tiếng Nhật dành cho người nước ngoài.
B: 色々な国の人が集まっていて、とても賑やかですね。
Người từ nhiều nước đang tập trung lại nên rất nhộn nhịp nhỉ.
A: お互いの文化を理解することが、共生の第一歩です。
Việc thấu hiểu văn hóa của nhau chính là bước đi đầu tiên của sự cộng sinh.
B: 言葉が分かれば、生活の不安も少なくなります。
Nếu biết ngôn ngữ, những lo lắng trong cuộc sống cũng sẽ ít đi.
A: ボランティアの先生たちが、優しく教えてくれますよ。
Các thầy cô tình nguyện viên sẽ dạy bảo một cách dịu dàng đấy.
B: 日本人も外国人も、一緒に楽しく活動してほしいです。
Tôi muốn cả người Nhật và người nước ngoài cùng hoạt động vui vẻ với nhau.
A: 私も来週、手伝いに行こうと思っています。
Tuần tới tôi cũng định sẽ đến giúp một tay.
B: 笑顔で挨拶をして、交流を深めてくださいね。
Hãy chào hỏi với nụ cười và làm sâu sắc thêm sự giao lưu nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 理解: Thấu hiểu (N3).
* 交流: Giao lưu (N3).
* 賑やか: Nhộn nhịp (N4).
* 共生: Cộng sinh / Cùng chung sống.
* 公民館: Nhà văn hóa cộng đồng.
* 交流: Giao lưu (N3).
* 賑やか: Nhộn nhịp (N4).
* 共生: Cộng sinh / Cùng chung sống.
* 公民館: Nhà văn hóa cộng đồng.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-よう と思っています (行こうと思っています): Dự định làm gì (N4).
・V-れば (分かれば): Nếu... (Điều kiện) (N4).
・V-て + ほしい (活動してほしい): Muốn ai đó làm gì (N4).
・V-て + くれます (教えてくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・~ための (外国人のための): Dành cho... (N4).
Sửa giày cũ (古い靴の修理とリスタイル)
A: この古い靴、捨てようと思いましたが、修理に出しました。
Đôi giày cũ này tôi đã định vứt đi, nhưng lại mang đi sửa.
B: とても綺麗になりましたね、新品みたいですよ。
Nó đã trở nên rất đẹp nhỉ, cứ như đồ mới vậy.
A: お気に入りの物を長く使うのは、気持ちがいいです。
Dùng lâu dài món đồ mình yêu thích thật là dễ chịu.
B: ゴミを減らす活動は、環境を守るために肝要です。
Hoạt động giảm rác thải là điều cốt yếu để bảo vệ môi trường.
A: 最近は古い服をバッグに変えるサービスも人気です。
Dạo gần đây dịch vụ biến quần áo cũ thành túi xách cũng đang được ưa chuộng.
B: 資源を大切にする考え方が、社会に広まっています。
Cách suy nghĩ trân trọng tài nguyên đang lan rộng trong xã hội.
A: 私も、壊れた時計がないか探してみようと思います。
Tôi cũng định sẽ thử tìm xem có chiếc đồng hồ hỏng nào không.
B: 大切に直せば、お思い出も一緒に残りますね。
Nếu sửa chữa một cách trân trọng, kỷ niệm cũng sẽ còn lại cùng với nó nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 修理: Sửa chữa (N3).
* 資源: Tài nguyên (N3).
* 肝要: Cốt yếu / Quan trọng (N1/N3).
* 新品: Đồ mới / Sản phẩm mới.
* 思い出: Kỷ niệm.
* 資源: Tài nguyên (N3).
* 肝要: Cốt yếu / Quan trọng (N1/N3).
* 新品: Đồ mới / Sản phẩm mới.
* 思い出: Kỷ niệm.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たら/ば (直せば): Nếu... (Câu điều kiện) (N4).
・V-う/よう + と思う (捨てようと思いました / 探してみようと思います): Dự định làm gì (N4).
・~みたいだ (新品みたい): Cứ như là... (So sánh) (N4).
・~ために (環境を守るために): Để... / Nhằm mục đích... (N4).
・V-て + みます (探してみる): Thử làm việc gì đó (N4).
Thanh toán bằng khuôn mặt (AIによる顔認証決済)
A: このお店、顔をカメラに見せるだけで支払いができます。
Cửa hàng này, chỉ cần cho camera xem khuôn mặt là có thể thanh toán.
B: AIが本人の顔を識別して、自動で処理するんですね。
AI sẽ nhận diện khuôn mặt chính chủ và tự động xử lý nhỉ.
A: 財布もスマホも出さなくていいので、とてもスムーズです。
Không cần lấy ví hay điện thoại ra nên rất trôi chảy.
B: デジタルの技術で、買い物もどんどん便利になります。
Với công nghệ kỹ thuật số, việc mua sắm ngày càng tiện lợi hơn.
A: でも、セキュリティが大丈夫かどうか少し不安です。
Nhưng tôi hơi lo lắng không biết bảo mật có ổn không.
B: 情報を厳密に管理するルールが作られていますよ。
Các quy tắc quản lý thông tin một cách nghiêm ngặt đang được lập ra đấy.
A: 新しいシステムを試して、未来を体験したいです。
Tôi muốn dùng thử hệ thống mới và trải nghiệm tương lai.
B: まずは登録方法を確認して、設定を行ってください。
Trước hết hãy kiểm tra cách đăng ký và thực hiện cài đặt nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 識別: Nhận diện / Phân biệt (N3).
* 厳密: Nghiêm ngặt (N3).
* スムーズ: Trôi chảy (N3).
* 本人: Chính chủ / Bản thân người đó.
* セキュリティ: Bảo mật (Security).
* 厳密: Nghiêm ngặt (N3).
* スムーズ: Trôi chảy (N3).
* 本人: Chính chủ / Bản thân người đó.
* セキュリティ: Bảo mật (Security).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくて いい (出さなくていい): Không cần làm gì cũng được (N4).
・V-る + だけで (見せるだけで): Chỉ cần... là... (N4).
・~かどうか (大丈夫かどうか): Có... hay không (N4).
・V-られる (作られている): Thể bị động (Đang được lập ra) (N4).
・V-たい (体験したい): Muốn làm gì đó (N4).
Vườn trên ban công (ベランダでの家庭菜園)
A: ベランダで小さな野菜を育て始めました。
Tôi đã bắt đầu trồng những loại rau nhỏ ở ban công.
B: 都会の中でも、土に触れるのは楽しいですね。
Ngay cả giữa đô thị, việc chạm vào đất thật là vui nhỉ.
A: 毎日成長を見るのが、生活の楽しみになっています。
Việc ngắm nhìn chúng lớn lên mỗi ngày đang trở thành niềm vui cuộc sống.
B: 自分で収穫した野菜は、味も特別ですよ。
Rau củ tự mình thu hoạch thì vị của nó cũng đặc biệt lắm đấy.
A: 忙しい仕事の後で、緑を見るとリラックスできます。
Sau công việc bận rộn, hễ nhìn thấy màu xanh là tôi có thể thư giãn.
B: 静かな時間を持つことは、心の健康に肝要です。
Việc có khoảng thời gian yên tĩnh là điều cốt yếu cho sức khỏe tâm hồn.
A: 次は、トマトやナスにも挑戦してみます。
Lần tới, tôi sẽ thử thách với cả cà chua và cà tím.
B: 水のやりすぎに注意して、大切に育ててください。
Hãy chú ý đừng tưới quá nhiều nước và nuôi trồng thật trân trọng nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 成長: Trưởng thành / Lớn lên (N3).
* 収穫: Thu hoạch (N3).
* 特別: Đặc biệt (N4).
* ベランダ: Ban công.
* リラックス: Thư giãn (Relax).
* 収穫: Thu hoạch (N3).
* 特別: Đặc biệt (N4).
* ベランダ: Ban công.
* リラックス: Thư giãn (Relax).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ように なっています (楽しみになっています): Đang trở nên (chỉ trạng thái/thói quen) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 始めました (育て始めました): Bắt đầu làm gì đó (N4).
・V-て + みます (挑戦してみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~後で (仕事の後で): Sau khi... (N4).
・V-れる (リラックスできます): Thể khả năng (Có thể thư giãn) (N4).
Nghệ thuật trà đạo (茶道の精神)
A: 最近、お茶を点てる練習を始めました。
Dạo gần đây, tôi đã bắt đầu luyện tập pha trà (theo kiểu trà đạo).
B: 日本の伝統文化を学ぶのは、良い経験ですね。
Việc học văn hóa truyền thống của Nhật Bản là một trải nghiệm tốt nhỉ.
A: 静かな部屋で集中すると、心が落ち着きます。
Tập trung trong căn phòng yên tĩnh giúp lòng mình bình tâm lại.
B: 形だけでなく、相手を思う気持ちが大切だそうです。
Nghe nói không chỉ là hình thức, mà tấm lòng nghĩ cho đối phương mới là quan trọng.
A: 難しいルールが多いですが、少しずつ覚えています。
Có nhiều quy tắc khó nhưng tôi đang ghi nhớ từng chút một.
B: 情緒を大切にする暮らしは、とても豊かですね。
Lối sống trân trọng phong vị thật là phong phú nhỉ.
A: いつか、佐藤さんにもお茶を出したいです。
Một lúc nào đó, tôi cũng muốn mời anh Sato uống trà.
B: その日を楽しみに、私も待っています。
Tôi sẽ chờ đợi và mong đợi đến ngày đó.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 伝統: Truyền thống (N3).
* 経験: Kinh nghiệm / Trải nghiệm (N4).
* 情緒: Phong vị / Cảm xúc (N3/N1).
* お茶を点てる: Pha trà (dùng trong trà đạo).
* 豊かな: Phong phú / Giàu có.
* 経験: Kinh nghiệm / Trải nghiệm (N4).
* 情緒: Phong vị / Cảm xúc (N3/N1).
* お茶を点てる: Pha trà (dùng trong trà đạo).
* 豊かな: Phong phú / Giàu có.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だ そうです (大切だそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 始めました (練習を始めました): Bắt đầu làm việc gì đó (N4).
・V-る + と (集中すると): Hễ... (chỉ hệ quả tự nhiên/tất yếu) (N4).
・V-たい (出したいです): Muốn làm gì đó (N4).
・~だけでなく (形だけでなく): Không chỉ... (N4).
Tiếng vang xã hội - Giảm đồ nhựa (プラスチック削減の取り組み)
A: 最近、お店でプラスチックの袋が有料になりました。
Dạo gần đây, túi nhựa ở các cửa hàng đã trở nên tốn phí.
B: 環境を守るための活動が、社会に浸透しています。
Các hoạt động để bảo vệ môi trường đang thấm nhuần vào xã hội.
A: 私も、自分のバッグを持ち歩くようにしています。
Tôi cũng đang cố gắng luôn mang theo túi của riêng mình.
B: 過剰なゴミを減らすのは、私たちの義務ですね。
Việc giảm lượng rác thải dư thừa là nghĩa vụ của chúng ta nhỉ.
A: 小さなことですが、みんながやれば大きな力になります。
Tuy là việc nhỏ, nhưng nếu mọi người cùng làm sẽ trở thành sức mạnh lớn.
B: 不便なこともありますが、将来のために大切です。
Cũng có những điều bất tiện, nhưng nó quan trọng cho tương lai.
A: 海が綺麗になれば、魚たちも喜びます。
Nếu biển trở nên sạch đẹp, lũ cá cũng sẽ vui mừng.
B: 自分ができることを、一つずつ継続しましょう。
Chúng ta hãy tiếp tục thực hiện những việc mình có thể làm, từng chút một nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 過剰: Dư thừa / Quá mức (N3).
* 浸透: Thấm nhuần / Lan tỏa (N3).
* 継続: Tiếp tục / Duy trì (N3).
* 有料: Tốn phí / Có phí.
* 義務: Nghĩa vụ.
* 浸透: Thấm nhuần / Lan tỏa (N3).
* 継続: Tiếp tục / Duy trì (N3).
* 有料: Tốn phí / Có phí.
* 義務: Nghĩa vụ.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ば (やれば / なれば): Nếu... (Câu điều kiện) (N4).
・V-る + ようにしています (持ち歩くようにしています): Đang cố gắng (duy trì một thói quen) (N4).
・V-ましょう (継続しましょう): Hãy cùng... (Lời mời gọi/đề nghị) (N4).
・~ための (守るための): Để... / Dành cho mục đích... (N4).
・V-る + と (みんながやれば...): Khi/Hễ (Kết quả đi kèm) (N4).
Tranh luận về xe tự lái (自動運転についての議論)
A: 自動運転車が普及すれば、事故が減ると言われています。
Nếu xe tự lái phổ biến, người ta nói rằng tai nạn sẽ giảm đi.
B: しかし、機械の故障で事故が起きたら誰の責任ですか?
Nhưng nếu tai nạn xảy ra do lỗi máy móc thì trách nhiệm thuộc về ai?
A: AIが瞬時に判断するので、人間より安全だという意見もあります。
Vì AI phán đoán ngay tức thì nên cũng có ý kiến cho rằng nó an toàn hơn con người.
B: 一方で、運転する楽しさがなくなるのを危惧する人もいます。
Mặt khác, cũng có những người lo ngại việc niềm vui lái xe sẽ mất đi.
A: 社会全体の効率を考えれば、導入すべきかもしれません。
Nếu xét về hiệu quả của toàn xã hội, có lẽ nên đưa vào sử dụng.
B: 安全性を厳密に確認することが、最も肝要です。
Việc xác nhận tính an toàn một cách nghiêm ngặt là điều cốt yếu nhất.
A: 技術の進歩と、私たちの倫理を一緒に議論しましょう。
Chúng ta hãy cùng thảo luận về sự tiến bộ của công nghệ và đạo đức của chúng ta.
B: 複雑な問題ですが、無視することはできません。
Đó là một vấn đề phức tạp, nhưng chúng ta không thể lờ nó đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 普及: Phổ biến (N3).
* 危惧: Lo ngại (N3/N1).
* 責任: Trách nhiệm (N4).
* 倫理: Đạo đức.
* 議論: Thảo luận / Tranh luận.
* 危惧: Lo ngại (N3/N1).
* 責任: Trách nhiệm (N4).
* 倫理: Đạo đức.
* 議論: Thảo luận / Tranh luận.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + べき (導入すべき): Nên làm gì (N4/N3).
・V-え / ば (普及すれば / 考えれば): Nếu... (Câu điều kiện) (N4).
・V-る + ことが できない (無視することはできない): Không thể làm gì (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (議論しましょう): Hãy cùng... (Lời mời gọi/đề nghị) (N4).
・~と言われています (減ると言われています): Người ta nói rằng... (N4).
Robot hỗ trợ ăn uống (食事を助けるロボット)
A: 手が不自由な人のために、AIが食事を助けるロボットがあります.
Dành cho những người có tay không thuận tiện, có loại robot AI giúp đỡ việc ăn uống.
B: 技術の中に、優しさという体温を感じる製品ですね.
Đây là sản phẩm mà ta cảm nhận được "nhiệt độ" của sự dịu dàng bên trong công nghệ nhỉ.
A: 食べる速さをAIが検知して、一口ずつ運んでくれます.
AI nhận diện tốc độ ăn và mang thức ăn đến từng miếng một.
B: 自分の力で食べられることは、生活の質を向上させます.
Có thể tự ăn bằng sức mình sẽ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống.
A: 冷たい機械ではなく、心に寄り添う設計が素敵です.
Không phải là một cỗ máy lạnh lẽo, thiết kế sát sao tâm hồn thật tuyệt vời.
B: 困っている人を助めるために、技術は使われるべきです.
Công nghệ nên được sử dụng để giúp đỡ những người gặp khó khăn.
A: 私も、このような温かい技術を応援したいです.
Tôi cũng muốn ủng hộ những công nghệ ấm áp như thế này.
B: 最新のニュースをチェックして、知識を蓄えておきましょう.
Chúng ta hãy kiểm tra tin tức mới nhất và tích lũy kiến thức sẵn nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 向上: Nâng cao / Cải thiện (N3).
* 検知: Phát hiện / Nhận diện (N3).
* 不自由: Không thuận tiện / Khuyết tật (N4).
* 蓄える: Tích lũy / Dự trữ.
* 体温: Thân nhiệt / Nhiệt độ cơ thể.
* 検知: Phát hiện / Nhận diện (N3).
* 不自由: Không thuận tiện / Khuyết tật (N4).
* 蓄える: Tích lũy / Dự trữ.
* 体温: Thân nhiệt / Nhiệt độ cơ thể.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-られる (食べられる): Thể khả năng (Có thể làm gì) (N4).
・V-て + おきましょう (蓄えておきましょう): Hãy làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-て + くれます (運んでくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-る + べき (使われるべき): Nên làm gì đó (N4/N3).
・~ための (不自由な人のための): Dành cho / Phục vụ cho... (N4).
Cảm xúc thật và xã giao (日本人の「表」と「裏」)
A: 佐藤さんは仕事の時、いつも笑顔で優しいですね。
Sato lúc làm việc lúc nào cũng mỉm cười và dịu dàng nhỉ.
B: それは仕事の顔で、心の中は少し緊張しています。
Đó là gương mặt công việc thôi, chứ trong lòng tôi hơi căng thẳng.
A: 日本人の「表」と「裏」を使い分けるのは大変そうです。
Việc sử dụng rạch ròi "mặt ngoài" và "mặt trong" của người Nhật có vẻ vất vả nhỉ.
B: 相手を大切にするための、昔からの習慣ですから。
Vì đó là thói quen từ xưa để trân trọng đối phương mà.
A: 本音を言えなくて、疲れることはありませんか?
Anh có thấy mệt vì không thể nói ra lời thật lòng không?
B: 夜、家で一人の時間を作ってリラックスしています。
Buổi tối, tôi dành thời gian một mình ở nhà để thư giãn.
A: 心と体の健康を維持することは、とても肝要ですね。
Việc duy trì sức khỏe tâm hồn và cơ thể là điều rất cốt yếu nhỉ.
B: はい、休みの日は仕事のことを忘れて楽しみます。
Vâng, ngày nghỉ tôi sẽ quên hết việc công ty để tận hưởng.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 緊張: Căng thẳng / Hồi hộp (N4).
* 習慣: Thói quen / Tập quán (N4).
* 維持: Duy trì (N3).
* 肝要: Cốt yếu / Quan trọng (N3/N1).
* 本音: Lời nói thật lòng / Tâm can.
* 習慣: Thói quen / Tập quán (N4).
* 維持: Duy trì (N3).
* 肝要: Cốt yếu / Quan trọng (N3/N1).
* 本音: Lời nói thật lòng / Tâm can.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + そうです (大変そうです): Có vẻ như... (N4).
・V-えなくて (言えなくて): Không thể... (Thể khả năng phủ định nối câu) (N4).
・V-る + こと (維持すること): Việc... (Danh từ hóa động từ) (N4).
・~ための (大切にするための): Dành cho / Để phục vụ mục đích... (N4).
・V-て + います (リラックスしています): Đang làm gì / Trạng thái (N4).
Drone biểu diễn (AIによるドローンショー)
A: 見てください、AIがドローンを上手に操作していますよ。
Nhìn kìa, AI đang điều khiển drone rất giỏi đấy.
B: たくさんの光が空を飛んでいて、とても綺麗ですね.
Nhiều ánh sáng đang bay trên bầu trời, đẹp thật đấy.
A: AIがぶつからないように、全部計算しているそうです.
Nghe nói AI đang tính toán mọi thứ để chúng không va chạm nhau.
B: 新しい技術を使った祭りは、安全で面白いですね.
Lễ hội sử dụng công nghệ mới thật an toàn và thú vị.
A: 大きな音が出ないので、近所の人にも迷惑がかかりません.
Vì không tiếng động lớn nên không gây phiền cho hàng xóm.
B: 環境を守りながら、みんなで楽しめる行事ですね.
Đây là sự kiện mọi người có thể tận hưởng trong khi vẫn bảo vệ môi trường.
A: 私も写真を撮るために、もっと近くへ行ってみます.
Tôi cũng sẽ thử lại gần hơn để chụp ảnh.
B: 夜は寒いですから、風邪を引かないようにしてください.
Buổi tối trời lạnh nên bạn hãy chú ý đừng để bị cảm nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 操作: Điều khiển (N3).
* 計算: Tính toán (N4).
* 迷惑: Phiền phức / Quấy rầy (N4).
* ドローン: Drone / Máy bay không người lái.
* 行事: Sự kiện / Hội lễ.
* 計算: Tính toán (N4).
* 迷惑: Phiền phức / Quấy rầy (N4).
* ドローン: Drone / Máy bay không người lái.
* 行事: Sự kiện / Hội lễ.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ないように (ぶつからないように): Để không làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら (守りながら): Vừa... vừa... (N4).
・V-て + みます (行ってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~そうです (計算しているそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin) (N4).
・~ないようにしてください (引かないようにしてください): Hãy chú ý đừng... (Lời khuyên/Yêu cầu nhẹ nhàng) (N4).
Gương sức khỏe (AI健康鏡による体調チェック)
A: 鏡を見るだけで体調が分かる技術ができました。
Đã có công nghệ chỉ cần nhìn vào gương là biết được thể trạng.
B: AIが顔色を見て、今日の健康状態をチェックします。
AI sẽ nhìn sắc mặt và kiểm tra tình trạng sức khỏe hôm nay.
A: 脈拍なども測れるので、忙しい朝にとても便利です。
Vì có thể đo được cả mạch đập nên rất tiện cho buổi sáng bận rộn.
B: 悪いところがあれば、AIがすぐに助言をくれます。
Nếu có chỗ nào không ổn, AI sẽ đưa ra lời khuyên ngay.
A: 病気になる前に生活を改善することが可能ですね。
Việc cải thiện lối sống trước khi bị bệnh là điều khả thi nhỉ.
B: でも、機械の言葉を全部盲信するのは危ないですよ。
Nhưng tin mù quáng hoàn toàn vào lời của máy móc thì nguy hiểm đấy.
A: はい、自分の体の感覚も大切にしようと思います。
Vâng, tôi định cũng sẽ trân trọng cảm giác của cơ thể mình.
B: 技術を上手に使って、毎日元気に過ごしましょう。
Hãy sử dụng công nghệ khéo léo để mỗi ngày đều sống khỏe mạnh nào.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 状態: Trạng thái / Tình trạng (N3).
* 改善: Cải thiện (N3).
* 盲信: Tin mù quáng (N3).
* 可能: Khả thi / Có khả năng (N4/N3).
* 脈拍: Mạch đập.
* 改善: Cải thiện (N3).
* 盲信: Tin mù quáng (N3).
* 可能: Khả thi / Có khả năng (N4/N3).
* 脈拍: Mạch đập.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + だけで (見るだけで): Chỉ cần... là... (N4).
・V-れる (測れる): Thể khả năng (Có thể đo) (N4).
・V-て + くれる (助言をくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-う/よう + と思う (大切にしようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (過ごしましょう): Hãy cùng... (N4).
Quán cà phê tự do (街角のフリーカフェ)
A: このカフェは、誰でも無料で休める場所なんです.
Quán cà phê này là nơi bất kỳ ai cũng có thể nghỉ ngơi miễn phí.
B: 飲み物の代金は、寄付で運営されているそうですよ.
Nghe nói tiền đồ uống là được vận hành bằng tiền quyên góp đấy.
A: 地域の人が集まって交流する、いい場所ですね.
Đó là một nơi tốt để người dân khu vực tập trung giao lưu nhỉ.
B: 学生もお年寄りも、みんな楽しそうです。
Cả sinh viên và người già, ai trông cũng có vẻ đang nói chuyện vui vẻ.
A: 都会の中で、ホッとする静かな時間を持てますね.
Trong đô thị, ta có thể có một khoảng thời gian yên bình thấy nhẹ lòng.
B: こういう場所が増えれば、街の雰囲気も良くなります.
Nếu những nơi như thế này tăng lên, bầu không khí của phố cũng tốt hơn.
A: 私も明日の休みに、本を持って行ってみようと思います.
Ngày nghỉ mai tôi cũng định mang sách đến đó thử xem sao.
B: みんなでルールを守って、大切に使いましょう.
Mọi người hãy cùng tuân thủ quy tắc và trân trọng sử dụng nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 寄付: Quyên góp (N3).
* 運営: Vận hành (N3).
* 雰囲気: Bầu không khí (N4).
* ホッとする: Thấy nhẹ lòng / Bớt căng thẳng.
* 無料: Miễn phí.
* 運営: Vận hành (N3).
* 雰囲気: Bầu không khí (N4).
* ホッとする: Thấy nhẹ lòng / Bớt căng thẳng.
* 無料: Miễn phí.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-よう と思う (行ってみようと思います): Dự định làm gì (N4).
・~そうです (運営されているそうですよ): Nghe nói là... (Truyền đạt tin tức) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (楽しそうです): Trông có vẻ... (N4).
・V-えれば (増えれば): Nếu... (Câu điều kiện) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (使いましょう): Hãy cùng làm gì (N4).
Làm đẹp tự nhiên (自然のハーブと健康な美しさ)
A: 最近は、自然のハーブを使った化粧品が人気です。
Dạo gần đây mỹ phẩm dùng thảo mộc tự nhiên đang được ưa chuộng.
B: 肌に優しいので、安心して使うことができます。
Vì dịu nhẹ cho da nên có thể yên tâm sử dụng.
A: 自分で素材を吟味して、パックを作る人もいますよ。
Cũng có những người tự mình xem xét kỹ chất liệu để làm mặt nạ đấy.
B: 外側の美しさより、健康を維持することが大切ですね。
Duy trì sức khỏe quan trọng hơn là vẻ đẹp bên ngoài nhỉ.
A: はい、十分な睡眠と食事も美しさに影響します。
Vâng, ngủ đủ giấc và ăn uống cũng ảnh hưởng đến vẻ đẹp.
B: 毎日少しずつ継続することが、一番のコツです。
Duy trì mỗi ngày từng chút một là bí quyết lớn nhất.
A: 私も今日から、野菜をたくさん食べるようにします。
Từ hôm nay tôi sẽ cố gắng ăn thật nhiều rau.
B: 穏やかな心で過ごして、自分を磨いてください。
Hãy sống với tâm hồn bình thản và mài giũa bản thân nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 素材: Chất liệu / Nguyên liệu (N3).
* 維持: Duy trì (N3).
* 継続: Tiếp tục / Duy trì liên tục (N3).
* 吟味: Xem xét kỹ lưỡng / Chọn lọc kỹ.
* ハーブ: Thảo mộc / Cỏ thơm.
* 維持: Duy trì (N3).
* 継続: Tiếp tục / Duy trì liên tục (N3).
* 吟味: Xem xét kỹ lưỡng / Chọn lọc kỹ.
* ハーブ: Thảo mộc / Cỏ thơm.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ようにする (食べるようにします): Cố gắng làm việc gì đó (biến thành thói quen) (N4).
・V-る + ことができる (使うことができます): Có thể làm gì đó (Thể khả năng) (N4).
・~より ~ほうが (外側の美しさより...): So với... thì... (N4).
・V-て + ください (磨いてください): Hãy làm... (Lời đề nghị/Yêu cầu) (N4).
・V-た + ~ (使った化粧品): Định ngữ bổ nghĩa danh từ bằng thể quá khứ (N4).
Chăm sóc diện mạo (男性の美容と身だしなみ)
A: 最近、美容に気をつかう男性が多くなりましたね。
Dạo gần đây nam giới chú ý đến làm đẹp đã trở nên nhiều hơn nhỉ.
B: 身だしなみを整えるのは、仕事の自信に繋がります。
Việc chỉnh chu diện mạo dẫn đến sự tự tin trong công việc.
A: 清潔感を出すために、スキンケアを欠かさないそうです。
Để tạo cảm giác sạch sẽ, nghe nói họ không bỏ qua việc chăm sóc da.
B: 派手な装飾より、自然な綺麗さが好まれます。
So với trang trí lòe loẹt, sự sạch đẹp tự nhiên được yêu thích hơn.
A: 健康的な生活を追求する姿勢は、素晴らしいです。
Thái độ theo đuổi cuộc sống lành mạnh thật là tuyệt vời.
B: 能率を上げるためにも、しっかり休むことは不可欠です。
Để nâng cao năng suất thì việc nghỉ ngơi đầy đủ là không thể thiếu.
A: 私も週末はジムに行って、体を鍛えるようにしています。
Tôi cũng đang cố gắng đi tập gym vào cuối tuần để rèn luyện thân thể.
B: 無理をしないで、長く続けることが大切ですよ.
Đừng quá sức, việc duy trì lâu dài mới là quan trọng đấy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 清潔: Sạch sẽ (N3).
* 追求: Theo đuổi / Mưu cầu (N3).
* 不可欠: Không thể thiếu (N3).
* 鍛える: Rèn luyện / Huấn luyện (N3).
* 身だしなみ: Diện mạo / Vẻ bề ngoài chỉn chu.
* 追求: Theo đuổi / Mưu cầu (N3).
* 不可欠: Không thể thiếu (N3).
* 鍛える: Rèn luyện / Huấn luyện (N3).
* 身だしなみ: Diện mạo / Vẻ bề ngoài chỉn chu.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ようにしています (鍛えるようにしています): Đang cố gắng làm gì (duy trì thói quen) (N4).
・~より ~ほうが (装飾より、綺麗さが...): So với... thì... (N4).
・~そうです (欠かさないそうです): Nghe nói là... (N4).
・~ために (清潔感を出すために / 能率を上げるために): Để... / Nhằm mục đích... (N4).
・V-ないで + ください/~ (無理をしないで): Làm gì mà không... / Đừng... (N4).
Giám sát giao thông (AIによる交通監視)
A: あの交差点のAIカメラ、交通違反を監視しています。
Cái camera AI ở ngã tư kia đang giám sát vi phạm giao thông.
B: 危ない運転をすぐに見つけて、警察に知らせるそうです。
Nghe nói nó sẽ tìm ra ngay việc lái xe nguy hiểm và báo cho cảnh sát.
A: 事故を未然に防ぐために、とても役に立つ技術です.
Để ngăn chặn tai nạn trước khi xảy ra, đây là công nghệ rất giúp ích.
B: 法律を守る意識が、みんなの間で高まっていますね.
Ý thức tuân thủ pháp luật đang tăng cao trong mọi người nhỉ.
A: 歩行者の安全を確保することが、一番大切です.
Việc đảm bảo an toàn cho người đi bộ là quan trọng nhất.
B: 厳しい罰則もありますから、ルールを守るべきです.
Vì cũng có hình phạt nghiêm khắc nên chúng ta nên tuân thủ quy tắc.
A: 技術のおかげで、街がもっと安全になりますね.
Nhờ có công nghệ mà thành phố trở nên an toàn hơn nhỉ.
B: 私たちも慎重に運転して、事故をなくしましょう.
Chúng ta cũng hãy lái xe thận trọng để không còn tai nạn nào nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 監視: Giám sát (N3).
* 確保: Đảm bảo (N3).
* 慎重: Thận trọng (N3).
* 未然に: Trước khi xảy ra.
* 罰則: Hình phạt / Quy tắc xử phạt.
* 確保: Đảm bảo (N3).
* 慎重: Thận trọng (N3).
* 未然に: Trước khi xảy ra.
* 罰則: Hình phạt / Quy tắc xử phạt.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + べき (守るべき): Nên làm gì (N4/N3).
・~そうです (知らせるそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin) (N4).
・~ために (防ぐために): Để... / Nhằm mục đích... (N4).
・~のおかげで (技術のおかげで): Nhờ có... (Chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (なくしましょう): Hãy cùng... (Lời mời gọi/đề nghị) (N4).
Làm việc tự do (個人で働く時代の到来)
A: 最近は会社に入らず、個人で働く人が増えました。
Dạo gần đây số người không vào công ty mà làm việc cá nhân đã tăng lên.
B: 自分のスキルを社会に提供できる、いい時代ですね。
Đây là thời đại tốt mà mình có thể cung cấp kỹ năng cho xã hội nhỉ.
A: 自由ですが、すべての責任を自分で負わなければなりません。
Tự do thật đấy, nhưng mình phải tự gánh vác mọi trách nhiệm.
B: 自己管理をしっかりすることが、成功の肝要な点です。
Việc quản lý bản thân chặt chẽ là điểm cốt yếu để thành công.
A: ネットを使って、世界中の人と仕事ができます。
Có thể dùng mạng để làm việc với mọi người trên toàn thế giới.
B: 決まった生き方から脱却して、色々な働き方が可能です。
Thoát khỏi cách sống định sẵn, nhiều cách làm việc đa dạng là khả thi.
A: 私も自分の強みを作るために、毎日勉強しています。
Tôi cũng đang học mỗi ngày để tạo ra thế mạnh cho riêng mình.
B: まずは得意なことを一つ、一生懸命極めてください。
Trước hết hãy cố gắng hết sức chuyên sâu vào một việc mình giỏi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 責任: Trách nhiệm (N4).
* 脱却: Thoát khỏi (N3/N1).
* 可能: Khả thi / Có thể (N4/N3).
* 肝要: Cốt yếu / Quan trọng.
* 一生懸命: Hết sức mình / Chăm chỉ.
* 脱却: Thoát khỏi (N3/N1).
* 可能: Khả thi / Có thể (N4/N3).
* 肝要: Cốt yếu / Quan trọng.
* 一生懸命: Hết sức mình / Chăm chỉ.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なければ ならない (負わなければなりません): Phải làm gì đó (N4).
・V-ず (入らず): Làm gì mà không... (Cách nói trang trọng của ないで) (N4).
・V-れる (提供できる / 働くことができる): Thể khả năng (Có thể...) (N4).
・~ために (作るために): Để... / Phục vụ mục đích... (N4).
・V-て + います (勉強しています): Đang làm gì / Duy trì trạng thái (N4).
Cải tiến công việc (仕事の改善と効率化)
A: 書類の整理方法を改善して、仕事が速くなりました。
Tôi cải tiến cách sắp xếp hồ sơ nên công việc đã nhanh hơn.
B: 小さな工夫の積み重ねが、能率の向上に繋がりますね。
Sự tích lũy của những mẹo nhỏ dẫn đến nâng cao năng suất nhỉ.
A: 無駄な会議をなくして、作業の時間も増やしました。
Tôi bỏ bớt những cuộc họp lãng phí và tăng thời gian làm việc.
B: 常に今の方法が正しいか、模索すべきだと思います。
Tôi nghĩ chúng ta nên luôn tìm kiếm xem phương pháp hiện tại có đúng không.
A: デジタルツールを使えば、情報の共有もスムーズです。
Nếu dùng công cụ kỹ thuật số thì chia sẻ thông tin cũng trôi chảy.
B: チームのみんなで意見を出し合って、環境を整えましょう。
Mọi người trong nhóm hãy cùng đưa ra ý kiến và chỉnh đốn môi trường nào.
A: 今日から、机の上をいつも綺麗にする習慣を始めます。
Từ hôm nay tôi sẽ bắt đầu thói quen luôn giữ mặt bàn sạch sẽ.
B: 道具を大切に扱うことも、いい仕事の基本ですよ.
Đối xử trân trọng với dụng cụ cũng là cơ bản của một công việc tốt đấy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 改善: Cải tiến (N3).
* 向上: Nâng cao (N3).
* スムーズ: Trôi chảy (N3).
* 模索: Tìm kiếm / Thăm dò.
* 能率: Năng suất.
* 向上: Nâng cao (N3).
* スムーズ: Trôi chảy (N3).
* 模索: Tìm kiếm / Thăm dò.
* 能率: Năng suất.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + 合って (出し合って): Cùng nhau làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (整えましょう): Hãy cùng... (Lời mời gọi) (N4).
・V-えば (使えば): Nếu... (Câu điều kiện) (N4).
・V-て + ~ (改善して): Vì... nên / Làm... rồi... (Nối câu) (N4).
・V-る + べき (模索すべき): Nên làm gì đó (N4/N3).
Về quê sinh sống (都会から田舎への移住)
A: 最近、都会から田舎へ引っ越す若者が増えています。
Dạo gần đây những người trẻ chuyển từ thành phố về quê đang tăng lên.
B: 豊かな自然の中で、ゆったりした時間を享受するためです。
Đó là để hưởng thụ khoảng thời gian thong thả giữa thiên nhiên phong phú.
A: 古い民家を直したカフェが、各地で賑わっています。
Những quán cà phê sửa từ nhà cổ đang nhộn nhịp ở khắp các nơi.
B: 地域の伝統を守りながら、新しい魅力を加えていますね。
Họ vừa giữ gìn truyền thống khu vực vừa thêm vào những sức hút mới nhỉ.
A: 地元の人との触れ合いは、旅の大きな楽しみです。
Sự tiếp xúc với người dân địa phương là niềm vui lớn của chuyến đi.
B: 地方にはまだ活気があって、面白い発見がたくさんあります。
Vùng quê vẫn còn sự náo nhiệt và có nhiều khám phá thú vị.
A: 私も次の連休は、静かな村へ行ってみようと思います。
Kỳ nghỉ tới tôi cũng định thử đi đến một ngôi làng yên tĩnh.
B: 地元の美味しい料理を食べて、心も体も浄化してください。
Hãy ăn những món ngon địa phương và thanh lọc cả tâm hồn lẫn cơ thể nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 享受: Hưởng thụ (N3/N1).
* 伝統: Truyền thống (N3).
* 活気: Náo nhiệt / Sức sống (N3).
* 移住: Di trú / Chuyển đến nơi khác sinh sống.
* 浄化: Thanh lọc / Làm sạch.
* 伝統: Truyền thống (N3).
* 活気: Náo nhiệt / Sức sống (N3).
* 移住: Di trú / Chuyển đến nơi khác sinh sống.
* 浄化: Thanh lọc / Làm sạch.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (守りながら): Vừa... vừa... (N4).
・V-う/よう + と思う (行ってみようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・~ために (享受するため): Để... / Nhằm mục đích... (N4).
・V-て + ください (浄化してください): Hãy làm... (Lời đề nghị) (N4).
・V-て + います (増えています / 賑わっています): Đang... (Chỉ trạng thái/xu hướng) (N4).