Dọn dẹp sau bão (嵐のあとの掃除)

A: 昨日きのうあらしみちえだがたくさんちていますね。
Trận bão đêm qua làm cành cây rơi rất nhiều trên đường nhỉ.
B: はい、今朝けさから近所きんじょひとたちが掃除そうじをしています。
Vâng, từ sáng nay những người hàng xóm đang dọn dẹp.
A: みな協力きょうりょくしてまちなおすのは素晴すばらしいです。
Mọi người cùng nhau hợp tác để sửa sang lại khu phố thật là tuyệt vời.
B: こまったときたすうのは、社会しゃかい貢献こうけんすることですね。
Giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn chính là cống hiến cho xã hội nhỉ.
A: わたしもゴミふくろって手伝てつだいにこうとおもいます
Tôi cũng định mang túi rác đi giúp một tay đây.
B: 危険きけんものがあるかもしれませんので注意ちゅういしてください。
Vì có thể có đồ vật nguy hiểm nên bạn hãy chú ý nhé.
A: わかりました。怪我けがをしないように慎重しんちょうやります。
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ làm việc thận trọng để không bị thương.
B: はや綺麗きれいみちもどるように一緒いっしょ頑張がんばりましょう。
Chúng ta hãy cùng cố gắng để con đường sớm sạch đẹp trở lại nào.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 協力きょうりょく: Hợp tác (N4).
* 貢献こうけん: Cống hiến / Đóng góp (N3).
* 慎重しんちょう: Thận trọng (N3).
* 助け合うたすけあう: Giúp đỡ lẫn nhau (N4).
* 近所きんじょ: Hàng xóm / Lân cận (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-意向形いこうけい + とお重 (行こうと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・~かもしれない (あるかもしれない): Có lẽ là... (Phỏng đoán - N4).
・V-ない形ないけい + ように (怪我をしないように): Để không... / Sao cho không... (N4).
・V-て + います (掃除をしています): Đang làm gì đó (N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (頑張りましょう): Hãy cùng... (N5/N4).

 

Lối sống du mục tối giản (ノマド生活)

A: 最近さいきん荷物にもつらして海外かいがいはたら若者わかものおおいです。
Dạo gần đây, nhiều người trẻ giảm bớt hành lý và làm việc ở nước ngoài.
B: パソコンいちだい仕事しごとができる便利べんり時代じだいですからね。
Vì đây là thời đại tiện lợi có thể làm việc chỉ với một chiếc máy tính mà.
A: 特定とくてい場所ばしょたないのは、柔軟じゅうなんかただとおもいます。
Việc không có nơi ở cố định là một cách sống rất linh hoạt.
B: もの執着しゅうちゃくせず、経験けいけん大切たいせつにするのはいことです。
Không chấp niệm vào vật chất mà trân trọng trải nghiệm là một điều tốt.
A: わたし来年らいねん外国がいこくたびしながら仕事しごとをしてみたいです。
Tôi cũng muốn sang năm vừa đi du lịch nước ngoài vừa làm việc thử xem sao.
B: 異文化いぶんかれると、あたらしい考えかんがえまれるはずです。
Khi tiếp xúc với văn hóa khác, chắc chắn những ý tưởng mới sẽ ra đời.
A: まずは不要ふようふくてて身軽みがるになろうとおもいます。
Trước hết tôi định sẽ vứt bỏ quần áo không cần thiết để trở nên nhẹ nhàng.
B: 自由じゆう生活せいかつたのしみながら、頑張がんばってください。
Hãy vừa tận hưởng cuộc sống tự do vừa cố gắng nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 柔軟じゅうなん: Linh hoạt.
* 執着しゅうちゃく: Chấp niệm / Lưu luyến.
* 身軽みがる: Nhẹ nhàng / Thanh thoát.
* 特定とくてい: Cụ thể / Nhất định.
* 異文化いぶんか: Văn hóa khác biệt.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa làm V vừa....
・V-意向形いこうけい + とおも: Dự định làm gì (N4).
・~はずです: Chắc chắn là... (N4).
・V-て + みたい: Muốn làm thử việc gì (N4).
・V-る + ことができる: Có thể làm gì (N4).

 Du lịch La Mã qua VR (AIとVRで古代ローマ旅行)

A: 仮想現実かそうげんじつのゴーグルで、むかしのローマをあるいています。
Tôi đang đi bộ ở La Mã cổ đại qua kính thực tế ảo.
B: AIが過去かこのデータを解析かいせきして再現さいげんしたそうですよ。
Nghe nói AI đã phân tích dữ liệu quá khứ và tái hiện lại đấy.
A: いえにいるのに、本当ほんとう旅行りょこうしているみたいです。
Đang ở nhà mà cứ như đang đi du lịch thật vậy.
B: 時間じかん超越ちょうえつできる、本当ほんとうすご技術ぎじゅつですね。
Đó là một công nghệ thực sự kinh ngạc có thể siêu việt cả thời gian nhỉ.
A: 歴史れきし勉強べんきょうにもなるので、教育きょういくにも有益ゆうえきそうです。
Vì cũng giúp học lịch sử nên có vẻ có ích cho cả giáo dục nữa.
B: むかしひと生活せいかつ身近みぢかかんじることができます。
Chúng ta có thể cảm nhận cuộc sống của người xưa một cách gần gũi.
A: つぎは、エジプトのピラミッドを体験たいけんしてみます。
Tiếp theo, tôi sẽ thử trải nghiệm kim tự tháp Ai Cập.
B: 世界せかい不思議ふしぎ場所ばしょをたくさん探検たんけんしてください。
Hãy thám hiểm thật nhiều những địa điểm kỳ thú trên thế giới nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 仮想かそう: Ảo / Giả định.
* 再現さいげん: Tái hiện.
* 有益ゆうえき: Có ích / Hữu ích.
* 解析かいせき: Phân tích.
* 不思議ふしぎな: Kỳ thú / Kỳ lạ.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~みたいです (旅行しているみたい): Cứ như là... (So sánh/Phỏng đoán - N4).
・~そうです (再現したそう / 有益そう): Nghe nói là... (Truyền đạt) hoặc Có vẻ là... (Cảm nhận - N4).
・V-て + みます (体験してみます): Thử làm gì đó (N4).
・V-る + ことができる (感じることができます): Có thể làm gì (Thể khả năng - N4).
・V-て + います (歩いています): Đang làm gì đó (N5/N4).

 

AI Điều khiển đèn giao thông (AI信号制御)

A: 今日きょうくるまおおいですが、全然ぜんぜん渋滞じゅうたいしていません。
Hôm nay xe đông nhưng hoàn toàn không bị kẹt xe.
B: AIが信号機しんごうき時間じかん自動じどう調整ちょうせいしているからです。
Đó là vì AI đang tự động điều chỉnh thời gian của đèn tín hiệu đấy.
A: カメラで混雑こんざつ状況じょうきょう把握はあくしているんですね。
Nó đang nắm bắt tình trạng đông đúc qua camera nhỉ.
B: はい、くるまながれをんで、時間じかん緩和かんわします
Vâng, nó đọc luồng xe và làm giảm bớt thời gian chờ đợi.
A: 排気はいきガスもるので、環境かんきょうにもとてもやさしいです。
Khí thải cũng giảm nên rất thân thiện với môi trường.
B: スムーズに運転うんてんできるのは、とてもよろこばしいことです。
Việc có thể lái xe trôi chảy là một điều rất đáng mừng.
A: これなら毎日まいにち通勤つうきんらくになりますね。
Nếu thế này thì việc đi làm mỗi ngày cũng trở nên nhàn nhã nhỉ.
B: 事故じこをつけて、安全あんぜん運転うんてんしてください
Hãy chú ý tai nạn và lái xe an toàn nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 状況じょうきょう: Tình trạng (N3).
* 把握はあく: Nắm bắt / Hiểu rõ (N3).
* 緩和かんわ: Làm giảm bớt / Xoa dịu (N3).
* スムーズ: Trôi chảy / Trơn tru.
* 渋滞じゅうたい: Tắc đường / Kẹt xe (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + います (調整している / 把握している): Đang trong trạng thái / hành động diễn ra (N4).
・~になります (楽になります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi - N4).
・V-る + ことができる (運転できる - Thể khả năng): Có thể làm gì (N4).
・V-て + ください (運転してください): Hãy... (Yêu cầu/Nhờ vả - N4).
・~からです (調整しているからです): Là bởi vì... (Giải thích lý do - N4).

 

Tránh quá tải du lịch (観光客の喧騒を避けて)

A: 今度こんどやすみは、んでいる京都きょうとではなく滋賀しがきます。
Kỳ nghỉ tới, tôi không đi Kyoto đang đông đúc mà sẽ đi Shiga.
B: 観光客かんこうきゃく喧騒けんそうけて、しずかな場所ばしょえらんだんですね。
Bạn đã chọn một nơi yên tĩnh, tránh xa sự ồn ào của khách du lịch nhỉ.
A: はい、地元じもとひとかくれのような宿やど予約よやくしました。
Vâng, tôi đã đặt một nhà trọ như nơi ẩn náu mà chỉ người địa phương mới biết.
B: 自然しぜんなかでゆっくり温泉おんせん満喫まんきつできそうですね。
Có vẻ bạn sẽ có thể thong thả tận hưởng suối nước nóng giữa thiên nhiên nhỉ.
A: 地域ちいき経済けいざい貢献こうけんするのも、このたび目的もくてきです。
Việc cống hiến cho kinh tế khu vực cũng là mục đích của chuyến đi này.
B: 持続可能じぞくかのう観光かんこうは、これからの時代じだい必須ひっすですね。
Du lịch bền vững là điều thiết yếu trong thời đại từ nay về sau nhỉ.
A: 電車でんしゃ切符きっぷったので、出発しゅっぱつたのしみです。
Vé tàu tôi cũng mua rồi nên rất mong đợi đến lúc xuất phát.
B: をつけて、最高さいこうおもつくってきてください
Hãy đi cẩn thận và tạo ra những kỷ niệm tuyệt vời nhất nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 喧騒けんそう: Ồn ào / Huyên náo (N3).
* 満喫まんきつ: Tận hưởng trọn vẹn (N3).
* 必須ひっす: Thiết yếu / Bắt buộc (N3).
* 避けるよける/さける: Tránh / Né tránh (N4).
* 隠れ家かくれが: Nơi ẩn náu / Nơi ít người biết.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + そうです (満喫できそう): Có vẻ như... (Phỏng đoán dựa trên quan sát - N4).
・V-て + きてください (作ってきてください): Hãy làm gì đó rồi quay lại (N4).
・のようです (隠れ家のような): Giống như là... (So sánh - N4).
・V-可能形かのうけい (満喫できる): Có thể tận hưởng (Thể khả năng - N4).
・~ではなく (京都ではなく): Không phải là... (Phủ định phần trước - N4).

 

Thư viện trong công viên (公園の中の図書館)

A: あたらしくできた公園こうえんなかに、ガラスりの図書館としょかんがあります。
Bên trong công viên mới xây có một thư viện ốp kính.
B: 自然しぜんなか読書どくしょができる、素敵すてき施設しせつですね。
Đó là một cơ sở tuyệt vời có thể đọc sách giữa thiên nhiên nhỉ.
A: 木漏こもしたほんんでいると、集中しゅうちゅうできます。
Đọc sách dưới ánh nắng xuyên qua kẽ lá giúp tôi rất tập trung.
B: カフェも併設へいせつされているので、一日中いちにちじゅうごせます。
Vì có cả quán cà phê đi kèm nên có thể ở lại cả ngày.
A: しずかな環境かんきょうは、こころつかれをいやすしてくれます
Môi trường yên tĩnh chữa lành những mệt mỏi trong tâm hồn.
B: 地域ちいきひとにとって、大切たいせついこになりますね。
Nó sẽ trở thành nơi nghỉ ngơi quan trọng cho người dân khu vực nhỉ.
A: 明日あしたあさ、コーヒーをみながら小説しょうせつみます。
Sáng mai, tôi sẽ vừa uống cà phê vừa đọc tiểu thuyết.
B: むかもしれませんので、はやめにってください
Vì có thể sẽ đông nên bạn hãy đi sớm nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 施設しせつ: Cơ sở / Thiết chế.
* 癒すいやす: Chữa lành.
* 憩いいこい: Nghỉ ngơi / Thư giãn.
* 併設へいせつ: Đi kèm / Thiết lập cùng.
* 木漏れ日こもれび: Ánh nắng xuyên qua kẽ lá.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (読みながら): Vừa làm V vừa... (N4).
・V-て + くれます (癒してくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・~かもしれません (混むかもしれない): Có lẽ là... / Có thể là... (N4).
・V-る + と (読んでいると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tự nhiên - N4).
・V-る + ことができる / V-られる (過ごせます - Thể khả năng): Có thể làm gì (N4).
・V-て + ください (行ってください): Hãy... (Nhờ vả/Yêu cầu lịch sự - N4).

 

Đêm cuối ngắm hoa anh đào (夜桜の最後)

A: 今夜こんやで、公園こうえん夜桜よざくらライトアップがわります。
Tối nay là kết thúc việc thắp đèn ngắm hoa đêm ở công viên rồi.
B: ぎわさくらかぜって、とても綺麗きれいでしたね。
Hoa anh đào lúc sắp tàn bay múa trong gió, trông rất đẹp nhỉ.
A: はるわるのをかんじて、すこ哀愁あいしゅうがあります。
Cảm nhận mùa xuân kết thúc, tôi thấy có chút nỗi buồn man mác.
B: はかなからこそ、うつくしさがこころのこるのでしょう。
Chính vì mong manh nên vẻ đẹp mới đọng lại trong tim.
A: 屋台やたいものも、来年らいねんまでべられません
Cả đồ ăn ở các quầy hàng cũng không được ăn nữa cho đến năm sau.
B: 季節きせつ行事ぎょうじたのしむのは、こころ栄養えいようになります。
Việc tận hưởng các sự kiện theo mùa là liều thuốc bổ cho tâm hồn.
A: 最後さいごにもういち写真しゃしんってからかえります。
Cuối cùng, tôi sẽ chụp ảnh thêm một lần nữa rồi mới về.
B: んでいるので、迷子まいごにならないでくださいね。
Vì đang đông nên đừng để bị lạc nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 散り際ちりぎわ: Lúc sắp tàn / Sắp rụng (N1/N2).
* 哀愁あいしゅう: Nỗi buồn man mác (N1).
* 儚いはかない: Mong manh / Phù du (N1).
* 迷子まいご: Trẻ lạc / Bị lạc (N4).
* 栄養えいよう: Dinh dưỡng / Liều thuốc bổ (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + から (撮ってから): Sau khi làm gì đó (N4).
・V-ない形ないけい + でください (ならないでください): Đừng... / Xin đừng... (N5/N4).
・V-可能形かのうけい (食べられません): Thể khả năng (Không thể ăn - N4).
・~のでしょう (残るのでしょう): Có lẽ là... (Phỏng đoán lịch sự - N4).
・~からこそ (儚いからこそ): Chính vì... (Nhấn mạnh lý do - N3).

 

AI Dự báo giảm nhiệt độ (AIの気温低下予測)

A: AIアプリから、きゅうさむくなるという警告けいこくました。
Từ ứng dụng AI, cảnh báo về việc trời đột ngột trở lạnh đã gửi đến.
B: はるなのに、明日あしたふゆのようにむそうですよ。
Dù là mùa xuân, nhưng nghe nói ngày mai sẽ trở lạnh như mùa đông đấy.
A: 寒暖差かんだんさはげしいと、体調たいちょうくずしやすいですね。
Nếu chênh lệch nhiệt độ gắt, rất dễ làm suy giảm thể trạng nhỉ.
B: AIが予測よそくしてくれるので、準備じゅんびができてたすかります。
Nhờ AI dự đoán cho nên chúng ta có thể chuẩn bị trước, thật đỡ quá.
A: あたたかいコートと布団ふとん準備じゅんびしておきましょう
Chúng ta hãy chuẩn bị sẵn áo khoác ấm và chăn nhé.
B: 風邪かぜかないように、しっかり防寒ぼうかんしてください
Hãy phòng rét cẩn thận để không bị cảm nhé.
A: はい、今夜こんやあたたかいスープをんでます。
Vâng, tối nay tôi sẽ uống súp nóng rồi đi ngủ.
B: からだあたためて、ゆっくりやすむようにしてください。
Hãy làm ấm cơ thể và lưu ý nghỉ ngơi thong thả nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 寒暖差かんだんさ: Chênh lệch nhiệt độ.
* 崩すくずusu: Làm suy sụp (thể trạng).
* 防寒ぼうかん: Phòng rét / Chống lạnh.
* 冷え込むひえこむ: Trở lạnh sâu (N3).
* 警告けいこく: Cảnh báo (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のように (冬のように): Giống như là... (N4).
・~そうです (冷え込むそう): Nghe nói là... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (崩しやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・V-て + おきます (準備しておきましょう): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-る + ようにする (休むようにしてください): Chú ý / Hãy lưu ý làm gì (N4).

 

Chào hỏi hàng xóm mới (引っ越しの挨拶)

A: となりしてきたひとから、挨拶あいさつ粗品そしなもらいました
Tôi vừa nhận được món quà nhỏ chào hỏi từ người mới chuyển đến bên cạnh.
B: 最近さいきん挨拶あいさつをしないひとおおいので、丁寧ていねいかたですね。
Dạo gần đây nhiều người không chào hỏi, vậy mà đó là một người lịch sự nhỉ.
A: 人間関係にんげんかんけい希薄きはく都会とかいでは、とてもめずらしいことです。
Ở đô thị nơi mối quan hệ con người nhạt nhòa, đây là điều rất hiếm.
B: かおっていると、災害さいがいときなどに安心あんしんできます。
Nếu biết mặt nhau thì vào những lúc như có thiên tai sẽ thấy yên tâm.
A: はい、近所付きんじょつができればうれしいです。
Vâng, nếu có thể có mối quan hệ láng giềng tốt thì tôi rất vui.
B: おかえしは不要ふようですが、笑顔えがおせっしましょう。
Không cần quà đáp lễ đâu, nhưng chúng ta hãy tiếp xúc với họ bằng nụ cười nhé.
A: 明日会あしたあったら、こちらからこえをかけてみます
Mai nếu gặp, tôi sẽ thử chủ động bắt chuyện trước.
B: 気軽きがる会話かいわから、コミュニティがひろがるといいですね。
Từ những cuộc trò chuyện thoải mái, mong là cộng đồng sẽ được mở rộng nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 粗品そしな: Món quà mọn (thể hiện sự khiêm nhường).
* 希薄きはく: Nhạt nhòa / Mỏng manh (N1).
* 気軽きがる: Nhẹ nhàng / Thoải mái (N3).
* 近所付き合いきんじょづきあい: Quan hệ láng giềng.
* 災害さいがい: Thiên tai / Thảm họa (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + みます (かけてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-て + くる (越してきた): Chuyển đến / Diễn tả hành động hướng về phía người nói (N4).
・V-る + といいですね (広がるといいですね): Hy vọng là... / Mong là... (N4).
・V-可能形かのうけい (できる / 安心できる): Có thể làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (接しましょう): Hãy cùng... (Lời mời gọi/đề nghị - N5/N4).

 

GÓC ĐỊA PHƯƠNG: Cải tạo nhà hoang (空き家の改装)

A: 田舎いなかを、若者わかものたちがオフィスに改装かいそうしました。
Những người trẻ đã cải tạo ngôi nhà hoang ở vùng quê thành văn phòng.
B: 使つかわれなくなった建物たてものが、あたらしい役割やくわり復活ふっかつしましたね。
Tòa nhà không còn được sử dụng đã hồi sinh với một vai trò mới nhỉ.
A: 地域ちいき活性化かっせいかにもおおきく貢献こうけんしているそうです。
Nghe nói họ đang cống hiến lớn cho việc vực dậy sức sống khu vực.
B: 過疎かそまち活気かっきもどるのは、よろこばしいニュースです。
Việc sức sống quay trở lại với thị trấn thưa dân là một tin đáng mừng.
A: 地元じもと木材もくざい使つかっていて、とてもあたたかみがあります。
Vì sử dụng gỗ của địa phương nên mang lại cảm giác rất ấm áp.
B: 伝統でんとう現代げんだいはたらかたが、見事みごと調和ちょうわしていますね。
Truyền thống và cách làm việc hiện đại đang hòa hợp một cách ngoạn mục nhỉ.
A: 来月らいげつのワーケーションで、そこを利用りようする予定よていです。
Tôi dự định sẽ sử dụng nơi đó trong chuyến "vừa làm vừa nghỉ" tháng sau.
B: しずかな環境かんきょうで、仕事しごとがスムーズにすすむといいですね。
Mong là công việc sẽ tiến triển trôi chảy trong môi trường yên tĩnh nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 空き家あきや: Nhà hoang / Nhà trống (N3).
* 改装かいそう: Cải tạo / Tu sửa (N3).
* 活性化かっせいか: Vực dậy sức sống / Làm cho hoạt bát (N1/N2).
* 調和ちょうわ: Hòa hợp (N3).
* 過疎かそ: Sự giảm dân số / Thưa thớt (N1).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです (貢献しているそう): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-る + 予定です (利用する予定です): Dự định làm gì đó (N4).
・V-て + います (使っていて / 調和しています): Diễn tả trạng thái hoặc hành động kéo dài (N4).
・V-る + といいですね (進むといいですね): Hy vọng / Mong là... (N4).
・V-受身形うけみけい (使われなくなった): Bị / Được (Thể bị động - N4).

 

AI Xe buýt tự lái gọi qua App (AI自動運転バス)

A: スマホで、自動運転じどううんてんのバスをぶことができます
Chúng ta có thể gọi xe buýt tự lái qua điện thoại.
B: まった時刻表じこくひょうがなくて、AIがルートをつくるんですね。
Không có thời gian biểu cố định, mà AI sẽ tạo ra lộ trình nhỉ.
A: はい、乗合のりあなので料金りょうきんもタクシーより格段かくだんやすいです。
Vâng, vì là đi chung nên giá cước cũng rẻ hơn hẳn so với taxi.
B: 公共交通こうきょうこうつう空白くうはくめる、画期的かっきてきサービスです。
Đó là một dịch vụ bước ngoặt, lấp đầy những khoảng trống giao thông công cộng.
A: 病院びょういんやスーパーのまえまでてくれるので、たすかります。
Vì nó đến tận trước bệnh viện hay siêu thị nên thật đỡ quá.
B: くるま運転うんてんできない高齢者こうれいしゃの、つよ味方みかたになります。
Nó sẽ trở thành đồng minh vững chắc cho những người già không thể lái xe.
A: 今日きょうかえりに、さっそくんでみようとおもいます
Lúc đi về hôm nay, tôi định sẽ thử gọi ngay xem sao.
B: 到着とうちゃくまで時間じかんがかかるかもしれませんので注意ちゅういしてください。
Có thể sẽ tốn thời gian cho đến khi nó tới nơi nên hãy chú ý nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 乗合のりあい: Đi chung xe (N1/N2).
* 格段かくだん: Đáng kể / Hơn hẳn (N1).
* 画期的かっきてき: Tính bước ngoặt / Mang tính thời đại (N1).
* 高齢者こうれいしゃ: Người cao tuổi (N3).
* さっそく: Ngay lập tức / Ngay tắp lự (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことが できる (呼ぶことができる): Có thể làm gì đó (N4).
・V-意向形いこうけい + とおも (呼んでみようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・~かもしれません (かかるかもしれない): Có lẽ là... / Có thể là... (N4).
・V-て + くれる (来てくれる): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-て + みます (呼んでみる): Làm thử việc gì đó (N4).

 

Mất đồ ở nhà ga (駅での紛失)

A: すみません、えきのホームでスマホを紛失ふんしつしました。
Xin lỗi, tôi đã làm mất điện thoại ở sân ga rồi.
B: それはおこまりですね、すぐに駅員えきいん連絡れんらくしましょう。
Thế thì rắc rối nhỉ, chúng ta hãy liên lạc cho nhân viên nhà ga ngay nào.
A: くろいカバーで、画面がめんはしすこきずがあります。
Ốp lưng màu đen và có một chút vết xước ở góc màn hình.
B: 特徴とくちょうをシステムに登録とうろくして、ほかえきにも照会しょうかいします。
Tôi sẽ đăng ký đặc điểm vào hệ thống và đối chiếu với các ga khác.
A: 大切たいせつなデータがはいっているので、とてもあせっています。
Vì bên trong có dữ liệu quan trọng nên tôi đang rất cuống.
B: 無事ぶじつかることをいのって、冷静れいせいちましょう。
Hãy cùng cầu nguyện là sẽ tìm thấy an toàn và bình tĩnh chờ đợi nhé.
A: もしつかったら、この番号ばんごう電話でんわをいただけますか。
Nếu tìm thấy, anh có thể gọi điện vào số này giúp tôi được không?
B: かしこまりました。確認かくにんでき次第、おらせします。
Tôi hiểu rồi. Ngay khi xác nhận được tôi sẽ thông báo cho bạn ngay.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 紛失ふんしつ: Làm mất / Thất lạc (N3).
* 照会しょうかい: Đối chiếu / Hỏi xác nhận (N1/N2).
* 冷静れいせい: Bình tĩnh (N3).
* 焦るあせる: Sốt ruột / Cuống (N3).
* 駅員えきいん: Nhân viên nhà ga (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4-N3 CỐT LÕI):
・V-次第 (確認でき次第): Ngay sau khi... (N3).
・V-て + いただけますか: Anh/chị có thể làm giúp tôi... được không? (Yêu cầu lịch sự - N4).
・V-て + います (焦っています): Diễn tả trạng thái hiện tại (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (待ちましょう): Hãy cùng... (N5/N4).
・V-る + ことを祈る: Cầu mong việc gì đó (N4).

Tin kết hôn của nghệ sĩ (芸能人の結婚ニュース)

A: 有名ゆうめい俳優はいゆう結婚けっこんしたニュース、っていますか。
Bạn có biết tin nam diễn viên nổi tiếng kết hôn không?
B: はい、相手あいて人気にんき歌手かしゅだからおどろきました。
Vâng, vì đối phương cũng là ca sĩ đang được ưa chuộng nên tôi đã ngạc nhiên.
A: ドラマの共演きょうえんがきっかけで仲良なかよくなったそうですよ。
Nghe nói họ trở nên thân thiết từ sau khi đóng chung phim đấy.
B: 美男美女びなんびじょ夫婦ふうふで、いまとても注目ちゅうもくされていますね。
Họ là cặp vợ chồng trai tài gái sắc nên hiện đang rất được chú ý nhỉ.
A: SNSでもおいわいの言葉ことばがたくさんとどいています。
Trên mạng xã hội cũng đang có rất nhiều lời chúc mừng gửi đến.
B: あかるいニュースをくと、わたしうれしくなります。
Khi nghe tin tức tươi sáng, tôi cũng thấy vui lây.
A: これからも二人ふたりしあわせにごしてほしいですね。
Tôi mong từ nay về sau hai người họ sẽ sống hạnh phúc.
B: 明日あしたのテレビでも、この話題わだいりでしょう。
Có lẽ tivi ngày mai cũng sẽ chỉ toàn nói về chủ đề này thôi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 共演きょうえん: Đóng chung / Biểu diễn chung (N1/N2).
* 注目ちゅうもく: Chú ý / Để mắt tới (N3).
* 俳優はいゆう: Diễn viên (N4).
* 話題わだい: Chủ đề / Đề tài (N3).
* きっかけ: Cơ hội / Lý do / Động lực (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + ほしい (過ごしてほしい): Muốn ai đó làm gì (N4).
・~そうです (仲良くなったそう): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-て + います (注目されています / 届いています): Trạng thái đang diễn ra (N4).
・~くなります (嬉しくなります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).
・V-た + ニュース: Tin tức về việc đã... (Bổ nghĩa danh từ - N4).

 

Chuyện thời tiết (天気の話)

A: 今日きょうはるらしい天気てんきで、とても気持きもちがいいですね。
Hôm nay thời tiết đậm chất xuân, thật là dễ chịu nhỉ.
B: そうですね。でも花粉かふんおおくてはなすこつらいです。
Đúng vậy. Nhưng nhiều phấn hoa nên mũi tôi hơi khổ sở.
A: 季節きせつわりは、なにるか毎日まいにちまよいます。
Lúc giao mùa, mỗi ngày tôi đều phân vân không biết nên mặc gì.
B: あささむいですが、昼間ひるま気温きおんがかなりがりますね。
Buổi sáng thì lạnh nhưng ban ngày nhiệt độ tăng lên khá cao nhỉ.
A: しやすい上着うわぎ一枚いちまいあると便利べんりですよ。
Có một chiếc áo khoác dễ cởi và mặc thì sẽ tiện lợi đấy.
B: いいですね、明日あしたから準備じゅんびしようとおもいます。
Hay đấy, tôi định từ mai sẽ chuẩn bị như vậy.
A: はや花粉かふんがなくなって、深呼吸しんこきゅうしたいですね。
Tôi mong mau hết phấn hoa để có thể hít thở thật sâu.
B: 来月らいげつにはきっといているはずですよ。
Đến tháng sau chắc chắn mọi thứ sẽ ổn định thôi mà.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 迷うまよう: Phân vân / Lạc đường (N4).
* 便利べんり: Tiện lợi (N5/N4).
* 花粉かふん: Phấn hoa.
* 昼間ひるま: Ban ngày (N4).
* 上着うわぎ: Áo khoác (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~らしい (春らしい): Đậm chất... / Đúng nghĩa là... (N4).
・~はずです (落ち着いているはず): Chắc chắn là... (Dựa trên dự đoán có căn cứ - N4).
・V-意向形いこうけい + とおも (準備しようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (脱ぎ着しやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (深呼吸したい): Muốn làm gì đó (N4).

 

Tẩy vết bẩn trên tường (壁の汚れ落とし)

A: かべ子供こども落書きらくがをして、こまっています。
Con tôi vẽ bậy lên tường, tôi đang rất khổ tâm.
B: それなら、みがきをつけたいてみてください
Nếu vậy, bạn hãy thử bôi kem đánh răng rồi lau xem sao.
A: みがきだけで、本当ほんとう綺麗きれいになるんですか?
Chỉ bằng kem đánh răng mà thực sự sạch được sao?
B: はい、かるよごれなら簡単かんたんとすことができます
Vâng, nếu là vết bẩn nhẹ thì có thể tẩy sạch dễ dàng.
A: いえにあるもの解決かいけつできるのは、とても有益ゆうえきです.
Giải quyết được bằng đồ có sẵn trong nhà thật là hữu ích.
B: ただし、かべ素材そざいによってはいろちるかもしれません
Tuy nhiên, tùy vào chất liệu tường mà có thể bị phai màu đấy.
A: まずはせま場所ばしょためしてから、やってみます。
Trước hết tôi sẽ thử ở một phạm vi nhỏ rồi mới làm.
B: つよくこすりすぎないようにをつけてくださいね。
Bạn hãy chú ý đừng chà xát quá mạnh nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 落書きらくがき: Vẽ bậy (N2).
* 素材そざい: Chất liệu (N3).
* 有益ゆうえき: Có ích / Hữu ích (N3).
* 解決かいけつ: Giải quyết (N3).
* 磨き粉みがきこ: Bột mài / Kem đánh răng (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + みる (拭いてみてください): Thử làm việc gì đó (N4).
・~かもしれません (落ちるかもしれない): Có lẽ là... / Có thể là... (N4).
・V-る + ことが できる (落とすことができます): Có thể làm gì đó (N4).
・V-て + から (試してから): Sau khi làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎないように (こすりすぎないように): Chú ý đừng làm gì quá mức (N4).

 

AI Cửa hàng không nhân viên (無人コンビニ)

A: 駅前えきまえ無人むじんコンビニへ、はじめてってみました
Tôi đã lần đầu đi thử đến cửa hàng tiện lợi không người lái trước ga.
B: AIカメラが商品しょうひん認識にんしきして、自動じどう会計かいけいしますよね。
Camera AI nhận diện sản phẩm rồi tự động thanh toán nhỉ.
A: はい、カバンにれるだけでいいので、とても迅速じんそくです。
Vâng, chỉ cần cho vào túi là được nên rất nhanh chóng.
B: レジでなら必要ひつようがないのは、おおきな利点りてんです。
Việc không cần xếp hàng ở quầy thu ngân là một điểm lợi lớn.
A: でも、間違まちがいがないかすこ不安ふあんになりませんか?
Nhưng bạn có thấy hơi lo lắng liệu có sai sót gì không?
B: システムが厳密げんみつなので、誤差ごさはほとんどないそうですよ。
Vì hệ thống rất nghiêm ngặt nên nghe nói hầu như không có sai số.
A: 人手不足ひとでぶそく解決かいけつになるし、これからえそうですね。
Nó giúp giải quyết thiếu nhân lực nên có vẻ từ nay sẽ tăng lên nhỉ.
B: わたし深夜しんやものに、今度こんど利用りようしてみたいです。
Tôi cũng muốn lần tới dùng thử khi đi mua sắm đêm khuya.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 認識にんしき: Nhận diện / Nhận thức (N3).
* 迅速じんそく: Nhanh chóng / Mau lẹ (N1).
* 厳密げんみつ: Nghiêm ngặt / Chặt chẽ (N1).
* 利点りてん: Điểm lợi / Ưu điểm (N3).
* 誤差ごさ: Sai số / Độ lệch (N1).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + だけで いい (入れるだけでいい): Chỉ cần làm... là được (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そう (増えそう): Có vẻ như... (N4).
・~そうです (ないそう): Nghe nói là... (N4).
・V-て + みる (行ってみました / 利用してみたい): Thử làm việc gì đó (N4).
・~になる (解決になる / 不安になる): Trở nên... / Trở thành... (N4).

 

Đặt lịch khám online (病院のオンライン予約)

A: 最近さいきん病院びょういん予約よやくがアプリで簡単かんたんにできます。
Dạo gần đây có thể đặt lịch khám bệnh dễ dàng qua ứng dụng.
B: 待合室まちあいしつながたなくてので、便利べんりですね。
Thật tiện lợi vì không phải chờ lâu ở phòng chờ nhỉ.
A: 順番じゅんばんちかづくと通知つうちるので、たすかります。
Hễ đến gần lượt là có thông báo nên thật đỡ quá.
B: 感染かんせんのリスクをらすためにも、仕組みしくみです。
Đây cũng là một cơ chế tốt để giảm rủi ro lây nhiễm.
A: オンラインで診察しんさつけられる病院びょういんえています。
Các bệnh viện có thể khám bệnh online cũng đang tăng lên.
B: くすり自宅じたくまでとどけてくれるなら、もっとうれしいです。
Nếu họ giao thuốc đến tận nhà thì tôi còn vui hơn nữa.
A: 医療いりょうのデジタルで、生活せいかつがどんどん向上こうじょうしています。
Đời sống ngày càng được nâng cao nhờ số hóa y tế.
B: 使つかいこなして、上手じょうず健康けんこう管理かんりしたいですね。
Tôi muốn sử dụng thành thạo để quản lý sức khỏe tốt.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 予約よやく: Đặt lịch / Hẹn trước (N4).
* 向上こうじょう: Nâng cao (N3).
* 診察しんさつ: Khám bệnh (N3).
* 管理かんり: Quản lý (N3).
* 仕組みしくみ: Cơ chế / Hệ thống (N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくて 済む (待たなくて済む): Không cần phải làm... (vẫn xong/vẫn ổn) (N4).
・V-て + くれる (届けてくれる): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-る + と (近づくと): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (管理したい): Muốn làm gì đó (N4).
・V-る + ことが できる / V-られる (診察を受けられる): Có thể làm gì (N4).

 

AI Hỗ trợ điền giấy tờ (AI書類記入支援)

A: 区役所くやくしょに、書類しょるい記入きにゅうたすけるAIが導入どうにゅうされました。
Ở ủy ban quận đã đưa vào sử dụng AI hỗ trợ điền giấy tờ.
B: むずかしい申請書しんせいしょかたを、おしえてくれるんですか?
Nó chỉ cho mình cách viết các đơn đăng ký khó à?
A: はい、質問しつもんこたえるだけでAIが項目こうもくめてくれます。
Vâng, chỉ cần trả lời câu hỏi là AI sẽ điền các mục cho mình.
B: 漢字かんじ苦手にがてひとにとって、非常ひじょう有益ゆうえき技術ぎじゅつですね。
Đó là công nghệ cực kỳ hữu ích cho những người kém chữ Hán.
A: 窓口まどぐちでの時間じかんが、大幅おおはば短縮たんしゅくされるそうです
Nghe nói thời gian chờ đợi tại quầy sẽ được rút ngắn đáng kể.
B: 事務じむ効率化こうりつかすすむのは、住民じゅうみんにとってもいことです。
Việc hiệu quả hóa công việc tiến triển là điều tốt cho cả cư dân.
A: わたし住所じゅうしょ変更へんこうで、今度使こんどつかってみようとおもいます
Tôi cũng định lần tới sẽ dùng thử khi thay đổi địa chỉ.
B: わからないことは職員しょくいんにすぐけるので、安心あんしんですよ。
Có thể hỏi nhân viên ngay những chỗ không hiểu nên rất yên tâm đấy.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 導入どうにゅう: Đưa vào sử dụng (N3).
* 項目こうもく: Mục / Khoản (N2).
* 短縮たんしゅく: Rút ngắn (N2).
* 申請書しんせいしょ: Đơn đăng ký / Đơn xin (N3).
* 効率化こうりつか: Hiệu quả hóa.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-意向形いこうけい + とおも (使ってみようと思う): Dự định làm gì đó (N4).
・V-て + くれる (教えてくれる / 埋めてくれる): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・~そうです (短縮されるそう): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-る + だけで いい (答えるだけで): Chỉ cần làm... là được (N4).
・V-受身形うけみけい (導入されました / 短縮される): Thể bị động (N4).

 

Trải nghiệm trà đạo (茶道体験)

A: 今週末こんしゅうまつ神社じんじゃ開催かいさいされる茶道体験さどうたいけんきます。
Cuối tuần này, tôi sẽ đi trải nghiệm trà đạo tổ chức tại ngôi đền.
B: 日本にほん伝統文化でんとうぶんかれる、いい機会きかいですね。
Đó là cơ hội tốt để tiếp xúc với văn hóa truyền thống Nhật Bản nhỉ.
A: 作法さほうきびしいといたので、失礼しつれいがないか不安ふあんです.
Tôi nghe nói quy tắc rất nghiêm khắc nên lo không biết có thất lễ không.
B: 初心者向しょしんしゃむのイベントなら、やさしくおしえてくれますよ.
Nếu là sự kiện cho người mới bắt đầu, họ sẽ dạy bảo dịu dàng thôi.
A: おちゃあじだけでなく、しずかな精神せいしんまなびたいです.
Không chỉ vị trà, tôi còn muốn học cả tinh thần tĩnh lặng nữa.
B: 動作どうさのひとつひとつに意味いみがあるのが、茶道さどう面白おもしろさです.
Mỗi một động tác đều có ý nghĩa chính là điểm thú vị của trà đạo.
A: あししびれるかもしれませんが、頑張がんばってえてみます.
Có lẽ chân sẽ bị tê nhưng tôi sẽ cố gắng chịu đựng thử xem.
B: わったあとすがすがしい気分きぶんを、たのしんできてくさい.
Hãy tận hưởng cảm giác sảng khoái sau khi kết thúc nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 伝統でんとう: Truyền thống (N3).
* 作法さほう: Quy tắc / Phép tắc (N1/N2).
* 痺れるしびれる: Tê (chân/tay).
* 精神せいしん: Tinh thần (N3).
* 初心者しょしんしゃ: Người mới bắt đầu (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4-N3 CỐT LÕI):
・~向け (初心者向け): Dành cho... (N3).
・V-て + みます (耐えてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~かもしれません (痺れるかもしれない): Có lẽ là... (N4).
・V-て + くれる (教えてくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-て + くる (楽しんできて): Đi rồi quay lại (N4).

 

Drone tuần tra (AIドローンパトロール)

A: 最近さいきんよる公園こうえんをドローンがんでいるのをました。
Dạo gần đây, tôi thấy drone bay ở công viên vào ban đêm.
B: 警察けいさつ導入どうにゅうした、AIパトロールようドローンですよ。
Đó là drone tuần tra AI mà cảnh sát đã đưa vào sử dụng đấy.
A: AIが不審ふしんうごきをつけて、事件じけんふせぐんですね。
AI sẽ tìm ra hành động khả nghi rồi ngăn chặn vụ việc nhỉ.
B: はい、ひとえない場所ばしょ監視かんしできるので効果的こうかてきです。
Vâng, vì có thể giám sát cả những nơi người không nhìn thấy nên rất hiệu quả.
A: 技術ぎじゅつのおかげで、夜道よみち一人歩ひとりあるきも安心あんしんになります。
Nhờ công nghệ mà việc đi bộ một mình đường đêm cũng yên tâm hơn.
B: プライバシーをまもるための、きびしいルールもあります。
Cũng có những quy tắc nghiêm ngặt để bảo vệ quyền riêng tư.
A: 安全あんぜん社会しゃかい維持いじするために、最新さいしん設備せつび大切たいせつです。
Thiết bị mới nhất rất quan trọng để duy trì một xã hội an toàn.
B: まち安全あんぜんまもられているのを、みんなで実感じっかんしたいですね。
Thật muốn mọi người cùng cảm nhận được an toàn của phố phường đang được bảo vệ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 不審ふしん: Khả nghi (N3).
* 監視かんし: Giám sát (N2).
* 維持いじ: Duy trì (N2).
* 導入どうにゅう: Đưa vào sử dụng / Áp dụng (N3).
* 実感じっかん: Cảm nhận thực tế (N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + います (飛んでいる / 守られている): Đang làm gì / Đang được... (N4).
・V-る + ために (維持するために): Để làm gì đó (Mục đích - N4).
・~になります (安心になります): Trở nên... (N4).
・V-る + ことが できる / V-られる (監視できる): Thể khả năng (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (実感したい): Muốn làm gì đó (N4).

 

Mắc kẹt trong thang máy (エレベーターの閉じ込め)

A: もしエレベーターにめられたら、どうしますか。
Nếu chẳng may bị nhốt trong thang máy, bạn sẽ làm gì?
B: まずは冷静れいせい非常ひじょうボタンをつづけてください。
Trước hết hãy bình tĩnh và tiếp tục nhấn nút khẩn cấp.
A: 停電ていでん電気でんきえても、そのボタンは使つかえますか。
Dù mất điện tắt hết đèn thì nút đó vẫn dùng được chứ?
B: はい、専用せんよう電池でんちがあるので、そと連絡れんらくれます。
Vâng, vì có pin riêng nên có thể liên lạc với bên ngoài.
A: ドアを無理むりけようとするのは、あぶないですよね。
Cố tình mở cửa ra thì rất nguy hiểm đúng không?
B: はい、落下らっかするおそれがあるので救助きゅうじょつべきです
Vâng, vì có nguy cơ bị rơi nên bạn nên chờ cứu hộ.
A: せま空間くうかんつのは不安ふあんですが、深呼吸しんこきゅうしてちます。
Chờ trong không gian hẹp thì lo lắng thật, nhưng tôi sẽ hít thở sâu và đợi.
B: パニックをおさえて、救助隊きゅうじょたい指示しじしたがうことが肝要かんようです
Kiềm chế hoảng loạn và theo chỉ dẫn của đội cứu hộ là điều cốt yếu.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 冷静れいせい: Bình tĩnh (N3).
* 救助きゅうじょ: Cứu hộ (N3).
* 肝要かんよう: Cốt yếu / Quan trọng (N1).
* 非常ひじょう: Khẩn cấp / Bất thường (N4).
* 落下らっか: Rơi / Ngã từ trên cao (N2).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4-N3 CỐT LÕI):
・V-る + 恐れが ある: Có nguy cơ là... / E là... (N3).
・V-る + べきです: Nên làm gì (N3).
・V-ます(bỏ ます) + 続ける (押し続けて): Tiếp tục làm gì đó (N4).
・V-可能形かのうけい (使える / 取れる): Thể khả năng (N4).
・V-受身形うけみけい (閉じ込められたら): Bị nhốt (Thể bị động - N4).

 

Công viên thông minh (スマート公園)

A: 近所きんじょに、最新さいしん設備せつびがあるスマート公園こうえんができました。
Gần nhà tôi vừa có một công viên thông minh với thiết bị hiện đại.
B: ベンチでスマホの充電じゅうでんができる便利べんり場所ばしょですよね。
Đó là nơi tiện lợi có thể sạc điện thoại ngay tại ghế băng nhỉ.
A: はい、無料むりょうのWi-Fiもあるので、仕事しごともできます。
Vâng, vì có cả Wi-Fi miễn phí nên cũng có thể làm việc được.
B: 災害さいがいときには、電力でんりょく供給きょうきゅうする避難所ひなんじょになります。
Khi có thiên tai, nó sẽ trở thành nơi lánh nạn cung cấp điện năng.
A: 遊具ゆうぐのセンサーが、故障こしょうをすぐに見つけるそうです。
Nghe nói cảm biến ở đồ chơi sẽ tìm ra chỗ hỏng ngay lập tức.
B: 事故じこ未然みぜんふせげるのは、おやにとっても安心あんしんですね。
Ngăn chặn được tai nạn trước khi xảy ra thì cha mẹ cũng yên tâm nhỉ.
A: 都会とかいみどりまもりながら利便性りべんせいたかめた設計せっけいです。
Thiết kế vừa bảo vệ màu xanh đô thị vừa nâng cao tính tiện lợi.
B: 今度こんど週末しゅうまつわたしもお弁当べんとうって散歩さんぽってみます
Cuối tuần tới, tôi cũng sẽ mang cơm hộp và đi dạo thử xem sao.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 設備せつび: Thiết bị (N3).
* 供給きょうきゅう: Cung cấp (N2).
* 未然みぜん: Trước khi xảy ra / Từ sớm (N1).
* 利便性りべんせい: Tính tiện lợi.
* 避難所ひなんじょ: Nơi lánh nạn / Nơi trú ẩn (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (守りながら): Vừa làm V vừa... (N4).
・~そうです (見つけるそう): Nghe nói là... (N4).
・V-可能形かのうけい (充電ができる / 防げる): Có thể làm gì đó (N4).
・V-て + みます (行ってみます): Làm thử việc gì đó (N4).
・~になります (避難所になります): Trở thành... (N4).