Giao hàng vùng cao

A: やまなかでドローンが荷物にもつはこはじめました。
Máy bay không người lái đã bắt đầu chở hàng ở trong núi.
B: AIが天気てんきをチェックして、自動じどうはこびます。
AI kiểm tra thời tiết và tự động vận chuyển.
A: くるまれない場所ばしょなので、とても便利べんりです。
Vì là nơi xe ô tô không vào được nên rất tiện lợi.
B: 高齢者こうれいしゃものができるようになりましたね。
Người già cũng đã có thể đi mua sắm rồi nhỉ.
A: 不便ふべん地域ちいきにとって、これは画期的かっきてき技術ぎじゅつです。
Đối với vùng khó khăn, đây là một công nghệ mang tính bước ngoặt.
B: 事故じこきないように、AIが常につねに監視かんししています。
AI luôn giám sát để không xảy ra tai nạn.
A: 未来みらい物流ぶつりゅうは、もっとスマートになるでしょう。
Ngành vận chuyển tương lai chắc chắn sẽ thông minh hơn nữa.
B: 便利べんりなサービスを、上手じょうず活用かつようしたいですね。
Thật muốn vận dụng tốt những dịch vụ tiện lợi này nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 物流ぶつりゅう (N3): Ngành vận chuyển / Hậu cần.
* 監視かんし (N3): Giám sát.
* 画期的かっきてき (N3): Mang tính bước ngoặt.
* 地域ちいき: Vùng / Khu vực.
* 活用かつよう: Vận dụng / Sử dụng hiệu quả.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ように (きないように): Để làm gì / Sao cho... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-る + ようになる (できるようになった): Trở nên có thể làm gì (N4).
・V-ます(bỏ ます) + はじめる (はこび始めました): Bắt đầu làm gì đó (N4).
・~にとって (地域ちいきにとって): Đối với... (N4/N3).

 

Đi bộ không điện thoại

A: 最近さいきん、スマホをたずに散歩さんぽするのが流行はやっています。
Dạo gần đây, việc đi dạo mà không mang điện thoại đang thịnh hành.
B: 画面がめんずに、自然しぜんたのしむイベントだそうですよ。
Nghe nói đó là sự kiện tận hưởng thiên nhiên mà không nhìn màn hình.
A: 現代人げんだいじん情報じょうほうりすぎで、のうつかれています。
Người hiện đại mệt mỏi não bộ vì tiếp nhận quá nhiều thông tin.
B: 通知つうちにしない時間じかんは、こころがリラックスできます。
Thời gian không bận tâm đến thông báo giúp tâm hồn thư giãn.
A: 五感ごかんまされるような感覚かんかくがあるそうです。
Nghe nói có cảm giác như ngũ quan được mài giũa sắc bén hơn.
B: 自分じぶんからだうことは、健康けんこうにとても肝要かんようです。
Đối diện với cơ thể mình là điều cốt yếu cho sức khỏe.
A: わたし今週末こんしゅうまつ、スマホをいてあるいてみます。
Tôi cũng định cuối tuần này sẽ để điện thoại ở nhà và đi bộ.
B: しずかな時間じかん大切たいせつにして、心身しんしん浄化じょうかしましょう。
Hãy trân trọng thời gian yên tĩnh và thanh lọc tâm thân nào.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 流行はやる (N4): Thịnh hành.
* まされる (N3): Được mài giũa sắc bén.
* 肝要かんよう (N3): Cốt yếu / Quan trọng.
* 浄化じょうか (N1): Thanh lọc.
* う (N2): Đối diện / Đối mặt.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ずに (たずに / ずに): Mà không làm V (Cách nói trang trọng của V-ないで) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎ (りすぎ): Quá... (Diễn tả sự quá mức) (N4).
・V-て + みます (あるいてみます): Làm thử một việc gì đó (N4).
・~そうです (感覚かんかくがあるそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).

Khách đến thăm nhà

A: 明日あしたはじめて同僚どうりょういえあそびにきます。
Ngày mai, lần đầu tiên tôi sẽ đến nhà đồng nghiệp chơi.
B: 玄関げんかんでのマナーにをつけてくださいね。
Bạn hãy chú ý phép lịch sự ở lối vào nhé.
A: くついだら、きをそろえてけばいいですか?
Sau khi cởi giày, tôi nên xoay ngược lại và xếp ngay ngắn đúng không?
B: はい、それから「お邪魔じゃまします」と挨拶あいさつしましょう。
Vâng, và sau đó hãy chào câu "Tôi xin làm phiền" nhé.
A: 日本にほんいえ文化ぶんかは、外国人がいこくじんにはすこむずかしいです。
Văn hóa nhà cửa của Nhật Bản hơi khó đối với người nước ngoài.
B: 相手あいて尊重そんちょうする気持きもちがあれば、失敗しっぱいしても大丈夫だいじょうぶですよ。
Nếu có lòng tôn trọng đối phương thì dù có lỡ sai sót cũng không sao đâu.
A: 手土産てみやげに、わたしくに有名ゆうめい紅茶こうちゃ準備じゅんびしました。
Tôi đã chuẩn bị trà đen nổi tiếng của nước tôi để làm quà biếu.
B: きっとよろこびますよ。たのしい時間じかんすごしてください。
Chắc chắn họ sẽ vui lắm đấy. Chúc bạn có thời gian vui vẻ nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 手土産てみやげ: Quà mang đến khi thăm nhà.
* 尊重そんちょう (N3): Tôn trọng.
* お邪魔じゃまします: Câu chào khi vào nhà người khác (Tôi xin làm phiền).
* 玄関げんかん: Lối vào nhà / Huyền quan.
* 同僚どうりょう: Đồng nghiệp.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-れば (けば): Nếu... (Thể điều kiện) (N4).
・V-たら (いだら): Sau khi / Hễ... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + にく (あそびに行く): Đi để làm gì (Chỉ mục đích) (N4).
・~ければ (気持きもちがあれば): Nếu... (Điều kiện với tính từ/danh từ) (N4).

Thư viện nhỏ ven đường

A: えきちかくに、ほん自由じゆうりられるはこができました。
Gần ga vừa có một chiếc hộp có thể mượn sách tự do.
B: 住民じゅうみんわったほん共有きょうゆうする場所ばしょですね。
Đó là nơi cư dân chia sẻ những cuốn sách đã đọc xong nhỉ.
A: 手続てつづきがなくて、散歩さんぽのついでにれるのがいいです。
Không cần thủ tục, nhân tiện đi dạo ghé qua thật là tốt.
B: まちほんがある景色けしきは、とても情緒じょうちょがありますね。
Cảnh tượng có sách trong phố thật là có phong vị nhỉ.
A: わたしまなくなった小説しょうせつってこうとおもいます。
Tôi cũng định sẽ mang những cuốn tiểu thuyết không đọc nữa đến đó.
B: ふるほんあたらしい役割やくわりができるのは、素晴すばらしいです。
Việc sách cũ có được vai trò mới thật là tuyệt vời.
A: これから近所きんじょひととの会話かいわえそうです。
Từ nay có vẻ các cuộc trò chuyện với hàng xóm cũng sẽ tăng lên.
B: ほんつうじて、地域ちいき交流こうりゅう活発かっぱつになりますね。
Thông qua sách, sự giao lưu trong khu vực sẽ trở nên sôi nổi nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 共有きょうゆう (N3): Chia sẻ.
* 情緒じょうちょ (N3): Phong vị / Cảm xúc.
* 活発かっぱつ (N3): Sôi nổi.
* 役割やくわり (N3): Vai trò.
* 交流こうりゅう (N3): Giao lưu.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4-N3):
・V-る + ついでに (散歩さんぽのついでに): Nhân tiện làm V (N3).
・V-る + ことができる / られる (りられる): Có thể làm gì (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (えそうです): Có vẻ như... (Dự đoán) (N4).
・V-よう + とおomう (って行こうと思います): Dự định làm gì đó (N4).

 

Tư vấn da tại nhà

A: このアプリ、写真しゃしんるだけでAIがはだ診断しんだんします。
Ứng dụng này, chỉ cần chụp ảnh là AI sẽ chẩn đoán da.
B: はだ状況じょうきょうくわしく分析ぶんせきしてくれるんですね。
Nó phân tích chi tiết tình trạng da cho mình nhỉ.
A: はい、自分じぶん化粧品けしょうひん提案ていあんしてくれます。
Vâng, nó còn đề xuất cả mỹ phẩm phù hợp với mình nữa.
B: 自分じぶん必要ひつようなケアがかるのは、とても効率的こうりつてきです。
Biết được cách chăm sóc cần thiết cho bản thân thật là hiệu quả.
A: おみせけないときも、自宅じたく簡単かんたんためせます。
Cả những lúc không thể đến cửa hàng, mình vẫn thử được dễ dàng tại nhà.
B: 技術ぎじゅつ使つかって自分じぶんみがくのは、あたらしい習慣しゅうかんですね。
Dùng công nghệ để mài giũa bản thân là một thói quen mới nhỉ.
A: でも、AIの言葉ことば盲信もうしんしすぎないことも大切たいせつです。
Nhưng việc không quá tin mù quáng vào lời của AI cũng rất quan trọng.
B: 食事しょくじにもをつけて、健康的な美けんこうてきなうつくしさを目指めざしましょう。
Hãy chú ý cả ăn uống và hướng tới vẻ đẹp khỏe mạnh nào.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 診断しんだん (N3): Chẩn đoán.
* 効率的こうりつてき (N3): Hiệu quả.
* 盲信もうしん (N3): Tin mù quáng.
* 提案ていあん (N3): Đề xuất.
* みがく (N2): Mài giũa / Trau dồi.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + だけで (るだけで): Chỉ cần... là... (N4).
・V-て + くれる (分析してくれる): Làm gì đó cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎない (盲信もうしんしすぎない): Không làm gì đó quá mức (N4).
・V-れる / れる (ためせます): Thể khả năng (Có thể làm gì) (N4).

 

Vấn đề tiếng ồn

A: うえ部屋へや足音あしおとがうるさくて、こまっています。
Tiếng bước chân của phòng phía trên ồn quá, tôi đang rất khổ tâm。
B: 直接ちょくせつうとトラブルになるので、慎重しんちょうにやりましょう。
Nói trực tiếp sẽ gây rắc rối nên chúng ta hãy làm thật thận trọng。
A: まずは管理会社かんりがいしゃ状況じょうきょう説明せつめいしたほうがいいですか。
Trước hết tôi nên giải thích tình hình với công ty quản lý thì tốt hơn phải không?
B: はい、掲示板けいじばん注意ちゅういいてもらうのが一般的いっぱんてきです。
Vâng, nhờ họ viết thông báo nhắc nhở lên bảng tin là cách thông thường。
A: もし改善かいぜんされなかったら, どうすればいいでしょうか。
Nếu tình hình không được cải thiện thì tôi phải làm sao đây?
B: そのとき冷静れいせいに、第三者だいさんしゃまじえてはないましょう。
Khi đó hãy thật bình tĩnh, thảo luận với sự tham gia của bên thứ ba。
A: マンションでは、おたがいの配慮はいりょかせませんね。
Ở chung cư, sự quan tâm lẫn nhau là không thể thiếu nhỉ。
B: おだやかな解決かいけつのために、あせらず手続てつづきをしてください。
Để giải quyết êm đẹp, hãy làm thủ tục mà đừng vội vàng nhé。

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 慎重しんちょう (N3): Thận trọng。
* 一般的いっぱんてき (N3): Thông thường / Phổ biến。
* かせない (N3): Không thể thiếu。
* 配慮はいりょ (N1): Sự quan tâm / Sự xem xét cho người khác。
* 冷静れいせい (N3): Bình tĩnh。
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-た + ほうがいい (説明せつめいしたほうがいい): Nên làm gì đó (N4)。
・V-て + もらう (いてもらう): Nhờ ai đó làm gì cho mình (N4)。
・V-ない(bỏ ない) + ずに (あせらず): Mà không làm... (Cách nói trang trọng của ないで) (N4)。
・V-ましょう (はなし合いましょう): Hãy cùng làm gì (Lời mời / Gợi ý) (N4)。

 

Chia sẻ việc nhà

A: 共働ともばたらきなのに、わたしだけ家事かじをするのは不公平ふこうへいです。
Dù cả hai cùng đi làm nhưng chỉ mình tôi làm việc nhà thì thật bất công.
B: 不満ふまんめずに、家族会議かぞくかいぎをしてはなし合いましょう。
Đừng tích tụ bất mãn, hãy họp gia đình và thảo luận đi.
A: 仕事しごといそがしいとって、いつも手伝てつだってくれません。
Anh cứ bảo công việc bận rộn rồi chẳng bao giờ giúp tôi.
B: 悪気わるぎはなかったけど、きみ負担ふたんかるかんがえていました。
Anh không có ý xấu, nhưng đã xem nhẹ gánh nặng của em.
A: これからは料理りょうり掃除そうじを、しっかり分担ぶんたんしたいです。
Từ nay về sau, tôi muốn phân chia rõ ràng việc nấu nướng và dọn dẹp.
B: わかった。自分じぶん責任せきにんだとおもって、毎日まいにちつづけるよ。
Anh hiểu rồi. Anh sẽ coi đó là trách nhiệm của mình và làm mỗi ngày.
A: おたがいを尊重そんちょうして、感謝かんしゃすることも大切たいせつですね。
Việc tôn trọng và cảm ơn lẫn nhau cũng rất quan trọng nhỉ.
B: あたらしいルールをつくって、あかるい家庭かてい目指めざそう。
Hãy lập quy tắc mới và hướng tới một gia đình tươi sáng nào.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 公平こうへい (N3): Công bằng.
* 負担ふたん (N3): Gánh nặng.
* 尊重そんちょう (N3): Tôn trọng.
* 共働ともばたらき: Cả hai cùng đi làm.
* 分担ぶんたん: Phân chia công việc.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-(よ)う (目指めざそう): Hãy cùng... (Thể ý chí) (N4).
・V-ずに (めずに): Mà không làm... (N4).
・V-て + くれる (手伝てつだってくれない): Làm gì đó cho mình (N4).
・V-たい (分担ぶんたんしたい): Muốn làm gì đó (N4).

 

Cách từ chối khéo

A: 仕事しごとあとみにさそわれましたが、ことわりたいです。
Tôi được rủ đi nhậu sau giờ làm nhưng tôi muốn từ chối。
B: 空気くうきんで、上手じょうず理由りゆうつたえるのが肝要かんようです。
Đọc bầu không khí và truyền đạt lý do một cách khéo léo là điều cốt yếu。
A: 正直しょうじきに「面倒めんどうくさい」とうのは失礼しつれいですよね。
Nói thẳng thừng là "phiền phức quá" thì thật thất lễ nhỉ。
B: そんなときは「先約せんやくがある」とうのがマナーですよ。
Những lúc đó, nói là "tôi có hẹn trước rồi" chính là phép lịch sự đấy。
A: 相手あいていや気持きもちにならないように、笑顔えがおいます。
Tôi sẽ nói với nụ cười để đối phương không thấy khó chịu。
B: 日本人にほんじんは、直接ちょくせつことわるのをける傾向けいこうがあります。
Người Nhật có khuynh hướng né tránh việc từ chối trực tiếp。
A: ことわったあとでも、翌朝よくあさに「ありがとう」とつたえます。
Sau khi từ chối, sáng hôm sau tôi cũng sẽ nói lời "cảm ơn"。
B: その一言ひとことで、人間関係にんげんかんけいがスムーズに維持いじできます。
Chỉ với một lời đó, mối quan hệ sẽ được duy trì trôi chảy。

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* ことわる (N4): Từ chối。
* 傾向けいこう (N3): Khuynh hướng。
* 維持いじ (N3): Duy trì。
* 肝要かんよう (N3): Cốt yếu。
* 先約せんやく: Hẹn trước。
* 失礼しつれい: Thất lễ / Lịch sự。
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-た + あとで (ことわった後で): Sau khi làm V (N4)。
・V-る + ように (ならないように): Để / Sao cho... (Chỉ mục đích) (N4)。
・V-ます(bỏ ます) + たい (ことわりたい): Muốn làm gì đó (N4)。
・V-れる / れる (維持いじできます): Thể khả năng (Có thể làm gì) (N4)。

 

Tắt thông báo công việc

A: やすみのにメールがると、全然休ぜんぜんやすんだ気がしません。
Ngày nghỉ mà có email đến là tôi hoàn toàn không có cảm giác được nghỉ.
B: 仕事しごと私生活しせいかつけるために、通知つうちりましょう。
Để phân chia công việc và đời tư, hãy tắt thông báo đi nào.
A: でも、いそぎの連絡れんらくだったらどうしようと不安ふあんになります。
Nhưng tôi thấy lo lắng không biết nếu là liên lạc khẩn cấp thì phải làm sao.
B: 本当ほんとう緊急きんきゅうなら電話でんわますから、大丈夫だいじょうぶですよ。
Nếu thực sự khẩn cấp thì sẽ có điện thoại gọi đến, nên không sao đâu.
A: オンとオフをえるのは、能率のうりつげるためにも必要ひつようです。
Việc chuyển đổi giữa "bật" và "tắt" là cần thiết để tăng năng suất.
B: はい、しっかりやすむことで、また月曜日げつようびから頑張がんばれます。
Vâng, nghỉ ngơi đầy đủ giúp chúng ta lại có thể cố gắng từ thứ Hai.
A: 今日きょうから週末しゅうまつは、仕事しごとのアプリをないようにします。
Từ hôm nay, vào cuối tuần tôi sẽ cố gắng không xem các ứng dụng công việc.
B: 自分じぶん時間じかん大切たいせつにして、こころ安穏あんのんたもってください。
Hãy trân trọng thời gian của bản thân và giữ cho tâm hồn bình yên nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 私生活しせいかつ (N3): Đời sống riêng tư.
* 緊急きんきゅう (N3): Khẩn cấp.
* 安穏あんのん (N3): Bình yên / An ổn.
* 能率のうりつ (N1): Năng suất / Hiệu suất.
* える (N2): Thay đổi / Chuyển đổi (trạng thái).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-た + 気がしない (やすんだ気がしません): Không có cảm giác là... (N3).
・V-る + ために (けるために): Để làm gì (Chỉ mục đích) (N4).
・V-ない + ようにする (ないようにします): Cố gắng không làm gì (N4).
・V-れる / れる (頑張がんばれます): Thể khả năng (N4).

 

Vẻ đẹp trong hẻm nhỏ

A: 有名ゆうめい観光地かんこうちより、ふる路地裏ろじうらあるくのがきです。
So với điểm du lịch nổi tiếng, tôi thích đi bộ trong những con hẻm cũ hơn.
B: 日本にほん日常にちじょうまっていて、独特どくとく雰囲気ふんいきがあります。
Ở đó gói gọn đời thường của Nhật Bản và có bầu không khí độc đáo.
A: ちいさなみせふるいえならんでいて、とても情緒じょうちょかんじます。
Những cửa hàng nhỏ và nhà cổ nằm san sát, tôi thấy rất có phong vị.
B: ガイドブックにない、かくれた魅力みりょくがたくさんありますね。
Có rất nhiều sức hút tiềm ẩn không có trong sách hướng dẫn nhỉ.
A: みちまよいながらあるくと、あたらしい発見はっけんがあってたのしいです。
Vừa đi vừa lạc đường giúp mình có những khám phá mới thật là vui.
B: かざらない場所ばしょにこそ、本当ほんとううつくしさがあります。
Chính ở những nơi không tô điểm mới có vẻ đẹp thực sự.
A: 今度こんど写真しゃしんるために、夕方ゆうがたってみようとおもいます
Lần tới tôi định sẽ đi vào buổi chiều tà để chụp ảnh.
B: しずかに散歩さんぽして、日本にほんおもむき堪能たんのうしてください。
Hãy đi dạo yên tĩnh và thưởng thức trọn vẹn nét thú vị của Nhật Bản nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 路地裏ろじうら (N3): Hẻm nhỏ.
* 独特どくとく (N3): Độc đáo.
* おもむき (N3): Nét thú vị / Sắc thái.
* 情緒じょうちょ (N3): Phong vị.
* 堪能たんのう (N1): Thưởng thức trọn vẹn / Tài giỏi.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (まよいながら): Vừa làm V vừa... (N4).
・V-て + みます (ってみます): Làm thử một việc gì đó (N4).
・V-よう + とおもう (こうと思います): Dự định làm gì (N4).
・V-る + ために (るために): Để làm gì (Chỉ mục đích) (N4).

 

Tư vấn quan hệ con người

A: 職場しょくば人間関係にんげんかんけいなやみを、AIに相談そうだんできるそうです。
Nghe nói có thể tư vấn những lo phiền về quan hệ nơi công sở với AI.
B: AIが過去かこのデータを分析ぶんせきして、助言じょげんをくれる仕組みしきみです。
Đó là cơ chế AI phân tích dữ liệu quá khứ và đưa ra lời khuyên.
A: 客観的きゃっかんてき視点してん解決策かいけつさくおしえてくれるのでたすかります。
Thật giúp ích vì nó chỉ cho mình giải pháp dưới góc nhìn khách quan.
B: ひとにはいにくい悩みなやみも、機械きかいなら気兼きがねねなくはなせます。
Những nỗi niềm khó nói với người khác, nếu là máy móc thì có thể nói mà không cần e dè.
A: 相手あいて性格せいかくわせた、具体目的ぐたいもくてきかたかります。
Mình cũng biết được cách tiếp xúc cụ thể phù hợp với tính cách đối phương.
B: コミュニケーションをくするための、有益ゆうえき道具どうぐですね。
Nó là một công cụ hữu ích để làm tốt hơn việc giao tiếp nhỉ.
A: 技術ぎじゅつしんじすぎず、最後さいご自分じぶん判断はんだんすることが大切たいせつです。
Đừng tin công nghệ quá mức, quan trọng là cuối cùng phải tự mình phán đoán.
B: AIの知恵ちえ参考さんこうにして、関係かんけいきずいていきましょう。
Hãy tham khảo trí tuệ của AI và cùng xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp nào.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 客観的きゃっかんてき (N3): Khách quan.
* 気兼きがねねなく (N3): Không cần e dè.
* きずく (N3): Xây dựng.
* 助言じょげん (N1): Lời khuyên.
* 有益ゆうえき (N2): Hữu ích / Có lợi.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + いく (きずいていきましょう): Làm gì đó tiếp diễn hướng tới tương lai.
・V-ます(bỏ ます) + すぎない (しんじすぎず): Không làm gì đó quá mức.
・V-て + くれる (助言じょげんをくれる): Làm gì đó cho mình (N4).
・V-る + ために (良くするための): Để làm gì đó (Chỉ mục đích) (N4).

 

Định giá đồ cũ

A: 不要ふようものとき、AIが適切てきせつ価格かかくおしえてくれます。
Khi bán những đồ không cần thiết, AI sẽ chỉ cho bạn mức giá phù hợp。
B: 写真しゃしんから市場しじょう相場そうばをすぐに分析ぶんせきするんですね。
Nó phân tích ngay tức thì giá thị trường từ ảnh chụp nhỉ。
A: 自分じぶん調しらべる手間てまはぶけるので、とても便利べんりです。
Thật tiện lợi vì tiết kiệm được công sức tự mình tìm hiểu。
B: 説明文せつめいぶんもAIが自動じどうつくってくれるので、簡単かんたんですよ。
Đoạn văn mô tả AI cũng tự động soạn cho nên rất đơn giản đấy。
A: てればゴミになるものが、だれかのやくつのはうれしいです。
Thật vui khi thứ nếu vứt đi sẽ thành rác lại giúp ích được cho ai đó。
B: 過剰かじょう消費しょうひおさえて、資源しげん再利用さいりようするかしこかたです。
Đó là cách sống thông minh giúp hạn chế tiêu dùng quá mức và tái sử dụng tài nguyên。
A: わたし今日きょう、クローゼットを整理せいりして出品しゅっぴんしてみます
Hôm nay tôi cũng sẽ dọn dẹp tủ đồ và thử đăng bán xem sao。
B: れたおかねで、またあたらしい経験けいけんができるのも魅力みりょくですね。
Dùng tiền bán được để có những trải nghiệm mới cũng là một sức hút nhỉ。

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 相場そうば (N3): Giá thị trường。
* 再利用さいりよう (N3): Tái sử dụng。
* 手間てまはぶける (N3): Tiết kiệm công sức。
* 過剰かじょう (N3): Quá mức / Thừa thãi。
* 出品しゅっぴん: Đăng bán sản phẩm。
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + みる (出品しゅっぴんしてみます): Thử làm một việc gì đó (N4)。
・V-て + くれる (おしえてくれます / つくってくれる): Làm gì đó cho mình (N4)。
・V-れば (てれば): Nếu... (Thể điều kiện) (N4)。
・V-る + ことができる (経験けいけんができる): Có thể làm gì đó (N4)。

Dự đoán tội phạm

A: 最近さいきん、AIが犯罪はんざい予測よそくしているそうです。
Gần đây, nghe nói AI đang dự đoán tội phạm đấy.
B: 安全あんぜんになりますが、監視かんしされるのはいやですね。
Sẽ an toàn hơn nhưng bị giám sát thì ghét nhỉ.
A: 事件じけんきるまえふせぐことが大切たいせつです。
Việc ngăn chặn trước khi sự việc xảy ra là rất quan trọng.
B: でも、自由じゆうがなくなることを心配しんぱいしています。
Nhưng tôi đang lo lắng về việc mất đi tự do.
A: だれもいない夜道よみちにカメラがあるとこわいです。
Tôi thấy sợ khi có camera trên đường đêm không có ai.
B: 安全あんぜん自由じゆうのバランスはむずかしいですね。
Sự cân bằng giữa an toàn và tự do thật khó nhỉ.
A: 技術ぎじゅつわたしたちの生活せいかつ管理かんりしています。
Công nghệ đang quản lý cuộc sống của chúng ta.
B: これからの社会しゃかいはどうなるでしょうか。
Xã hội từ nay về sau sẽ trở nên thế nào nhỉ?

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 予測よそく: Dự đoán.
* 監視かんし: Giám sát.
* ふせぐ: Ngăn chặn.
* 犯罪はんざい: Tội phạm.
* 管理かんり: Quản lý.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + まえに (きる前に): Trước khi làm V (N4).
・V-る + そうです (予測よそくしているそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・V-れる / られる (監視かんしされる): Bị / Được... (Thể bị động) (N4).
・V-る + こと (ふせぐこと): Danh từ hóa động từ (N4).

 

Vẻ đẹp của các nhà ga cũ

A: 日本にほん田舎いなかにあるふるえきはとても綺麗きれいです。
Những nhà ga cũ ở vùng quê Nhật Bản rất đẹp。
B: 都会とかい騒音そうおんわすれて、しずかにごせます。
Có thể quên đi tiếng ồn đô thị và sống một cách yên tĩnh。
A: のベンチにすわると、こころきます。
Hễ ngồi xuống ghế băng gỗ là lòng lại bình yên。
B: おおくの観光客かんこうきゃくはまだここをりません。
Nhiều khách du lịch vẫn chưa biết nơi này。
A: 有名ゆうめい場所ばしょひとおおすぎるのでつかれますね。
Những nơi nổi tiếng vì quá đông người nên mệt nhỉ。
B: しずかな場所ばしょ旅行りょこうたのしいですよ。
Đi du lịch đến những nơi yên tĩnh cũng vui lắm đấy。
A: 地元じもとひとやさしく挨拶あいさつしてくれました
Người địa phương đã chào hỏi tôi rất dịu dàng。
B: 日本にほん本当ほんとううつくしさがここにあります。
Vẻ đẹp thực sự của Nhật Bản nằm ở đây。

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 騒音そうおん (N3): Tiếng ồn。
* く (N2): Bình tĩnh / Bình yên。
* 田舎いなか: Vùng quê。
* 都会とかい: Đô thị / Thành phố。
* 地元じもと: Địa phương / Bản địa。
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + すぎる (おおすぎる): Làm gì đó quá mức。
・V-て + くれる (挨拶あいさつしてくれました): Ai đó làm gì cho mình。
・V-る + と (すわると): Hễ... (Điều kiện tự nhiên / thói quen)。
・V-れる / られる (ごせます): Thể khả năng (Có thể làm gì)。

 

Tinh thần nghệ nhân đồ gốm

A: この職人しょくにんは、毎日まいにちさらつくっています。
Người thợ thủ công này làm đĩa mỗi ngày.
B: 道具どうぐ大切たいせつにして、一生懸命いっしょうけんめいはたらいています。
Ông ấy trân trọng dụng cụ và làm việc hết mình.
A: 機械きかいにはできない特別とくべつかたちですね。
Một hình dáng đặc biệt mà máy móc không làm được nhỉ.
B: 伝統でんとうまもることは素晴すばらしいことです。
Việc bảo vệ truyền thống là một điều tuyệt vời.
A: わかひとおしえるのは大変たいへんそうですが。
Việc dạy cho người trẻ có vẻ vất vả nhưng mà...
B: 彼は毎日まいにちやすまずに努力どりょくつづけています。
Ông ấy tiếp tục nỗ lực mỗi ngày mà không nghỉ ngơi.
A: 作品さくひんから彼の気持きもちがつたわってきます。
Cảm xúc của ông ấy truyền đến qua các tác phẩm.
B: 本物ほんものうつくしさをずっとていたいです
Tôi muốn ngắm nhìn vẻ đẹp thực sự này mãi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 職人しょくにん (N3): Thợ thủ công / Nghệ nhân.
* 伝統でんとう (N3): Truyền thống.
* 努力どりょく (N3): Nỗ lực / Gắng sức.
* 一生懸命いっしょうけんめい (N3): Hết mình / Miệt mài.
* 作品さくひん (N3): Tác phẩm.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ずに (やすまずに): Mà không làm... (N4).
・V-たい (ていたいです): Muốn làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そう (大変たいへんそう): Có vẻ như... (N4).
・V-て + います (つづけています): Đang thực hiện hành động (N4).

 

Ẩm thực một mình

A: 仕事しごとかえりに、一人ひとり寿司すしべました。
Trên đường đi làm về, tôi đã ăn sushi một mình.
B: 一人ひとりでゆっくり味わうあじわうのはいいですね。
Thưởng thức thong thả một mình thì tốt nhỉ.
A: 自分じぶんのペースでべられるのできです。
Tôi thích vì có thể ăn theo nhịp độ của mình.
B: そのみせは、さかながとても新鮮しんせんだそうです。
Nghe nói cửa hàng đó cá rất tươi.
A: 都会とかいなかで、しずかな休憩きゅうけいができました。
Tôi đã có một sự nghỉ ngơi yên tĩnh giữa đô thị.
B: だれにも邪魔じゃまされない時間じかん贅沢ぜいたくですね。
Khoảng thời gian không bị ai làm phiền thật xa xỉ nhỉ.
A: べたあとは、また仕事しごと頑張がんばれます
Sau khi ăn xong, tôi lại có thể cố gắng làm việc.
B: わたし今度こんど、美味しいみせさがしてみます
Lần tới tôi cũng sẽ thử tìm cửa hàng ngon.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 味わうあじわう (N3): Thưởng thức.
* 新鮮しんせん (N3): Tươi sống.
* 贅沢ぜいたく (N1): Xa xỉ.
* 都会とかい: Đô thị / Thành phố.
* 邪魔じゃま: Làm phiền.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-られる (べられる / 頑張がんばれます): Thể khả năng (Có thể làm gì) (N4).
・V-て + みる (さがしてみます): Thử làm một việc gì đó (N4).
・~そうです (新鮮しんせんだそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-た + あとは: Sau khi làm... (N4).

 

AI hỗ trợ khách hàng

A: 最近さいきんはAIが電話でんわ苦情くじょう対応たいおうしているそうです。
Gần đây AI đang đối ứng các khiếu nại qua điện thoại.
B: おこっているひとにも、AIは冷静れいせいですね。
Ngay cả với người đang giận, AI vẫn rất bình tĩnh nhỉ.
A: 相手あいて言葉ことばいて、すぐにこたえます。
Nó nghe lời đối phương và trả lời ngay lập tức.
B: 社員しゃいんのストレスをらすことが可能かのうです。
Nó có thể giảm bớt căng thẳng cho nhân viên.
A: でも、おなこたえばかりだとこまります。
But nếu toàn là những câu trả lời giống nhau thì phiền phức.
B: ひと気持きもちを理解りかいするのはむずかしいですね。
Việc thấu hiểu cảm xúc con người thật khó nhỉ.
A: 最後さいご人間にんげんたすけることも必要ひつようです。
Cuối cùng thì việc con người giúp đỡ cũng cần thiết.
B: 技術ぎじゅつ上手じょうず使つかって解決かいけつしましょう。
Hãy sử dụng giỏi công nghệ để giải quyết nào.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 苦情くじょう (N3): Khiếu nại / Than phiền.
* 冷静れいせい (N3): Bình tĩnh.
* 解決かいけつ (N3): Giải quyết.
* 対応たいおう (N3): Đối ứng / Xử lý.
* 理解りかい (N3): Thấu hiểu.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことができる (らすことができる): Có thể làm gì đó (N4).
・V-る + そうです (対応たいおうしているそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・N + ばかり (こたえばかり): Toàn là... (N4).
・V-ましょう (解決かいけつしましょう): Hãy cùng làm gì (Lời mời/Gợi ý) (N4).
・V-る + の / こと (理解するのは / 助けることも): Danh từ hóa động từ (N4).

 

Quà tặng công sở

A: 昇進しょうしんしたので、みなにお菓子かしくばりました.
Vì đã được thăng chức nên tôi đã phát bánh kẹo cho mọi người.
B: 感謝かんしゃ気持きもちをつたえるのは大切たいせつですね.
Việc truyền đạt lòng biết ơn là quan trọng nhỉ.
A: たかすぎない、ちょうどいいものえらびました.
Tôi đã chọn đồ không quá đắt, vừa tầm.
B: 一つずつふくろはいっていると便利べんりです.
Thật tiện lợi khi mỗi cái được cho vào túi riêng.
A: この習慣しゅうかんすこ面倒めんどうときもありますが.
Thói quen này đôi khi cũng hơi phiền phức nhưng mà...
B: でも、これで人間関係にんげんかんけいくなります.
Nhưng nhờ thế mà quan hệ con người sẽ tốt lên.
A: おかえしをかんがえずにわたすのがコツですよ.
Bí quyết là tặng mà không nghĩ đến việc được đáp lễ đấy.
B: 職場しょくば雰囲気ふんいきあかるくなって良かったです.
Bầu không khí nơi làm việc trở nên tươi sáng hơn thật tốt quá.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 昇進しょうしん: Thăng chức.
* 習慣しゅうかん: Thói quen.
* 雰囲気ふんいき: Bầu không khí.
* 人間関係にんげんかんけい: Quan hệ con người.
* おかえし: Đáp lễ / Quà đáp lễ.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・A-く なります (くなります / あかるくなって): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái của tính từ) (N4).
・V-せずに (かんがえずに): Mà không làm... (Cách nói trang trọng của V-ないで) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎない (たかすぎない): Không... quá mức (N4).
・V-た + ので (昇進しょうしんしたので): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do) (N4).

 

Bộ khung trợ lực

A: おも荷物にもつつためのAIスーツがあります。
Có loại bộ đồ AI dùng để mang vác hành lý nặng.
B: AIがからだうごきをたすけてくれるんですね。
AI giúp đỡ các chuyển động của cơ thể nhỉ.
A: つかれにくくなるので、仕事しごとはやくなります。
Vì trở nên khó mệt hơn nên công việc sẽ nhanh hơn.
B: はたら環境かんきょうくするいい技術ぎじゅつですね。
Một công nghệ tốt để làm cho môi trường làm việc tốt hơn nhỉ.
A: だれでも簡単かんたん使つかうことができるそうです。
Nghe nói bất kỳ ai cũng có thể sử dụng dễ dàng.
B: ひとりない現場げんばやくちます。
Nó giúp ích tại những hiện trường thiếu người.
A: 将来しょうらいは、いえでの介護かいごにも使つかえそうです
Trong tương lai, có vẻ cũng dùng được cho việc chăm sóc tại nhà.
B: 技術ぎじゅつのおかげで生活せいかつらくになりますね。
Nhờ công nghệ mà cuộc sống trở nên nhàn nhã nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 現場げんば (N3): Hiện trường / Nơi làm việc.
* 介護かいご (N3): Chăm sóc người bệnh / Người già.
* やくつ (N4/N3): Có ích cho...
* 環境かんきょう (N3): Môi trường.
* 将来しょうらい (N4): Tương lai.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + そう (使つかえそう): Có vẻ... (Dự đoán trạng thái) (N4).
・V-る + ことができる (使つかうことができる): Có thể làm gì đó (N4).
・V-て + くれる (たすけてくれる): Làm gì đó cho mình (N4).
・A-く なります (はやくなります / らくになります): Trở nên... (N4).

 

Tối ưu hóa không gian làm việc

A: つくえうえものらして、綺麗きれいにしました。
Tôi đã giảm bớt đồ đạc trên bàn và làm cho nó sạch đẹp.
B: ものおおすぎると、集中しゅうちゅうできませんね。
Nếu đồ đạc quá nhiều thì không thể tập trung nhỉ.
A: 不要ふよう書類しょるいてたら、仕事しごとはやくなりました。
Sau khi vứt những hồ sơ không cần thiết, công việc đã nhanh hơn.
B: 必要ひつようものだけをくのは、こころいです.
Việc chỉ để những thứ cần thiết thì tốt cho tâm hồn.
A: パソコンのデータも整理せいりしようとおもいます.
Tôi định cũng sẽ sắp xếp cả dữ liệu máy tính.
B: 無駄むだをなくすと、あたらしい発見はっけんがあります.
Khi loại bỏ sự lãng phí, sẽ có những khám phá mới.
A: よるしずかな部屋へやでゆっくりかんがえます.
Buổi tối tôi suy nghĩ thong thả trong căn phòng yên tĩnh.
B: 綺麗な空間くうかんで、毎日まいにちたのしみましょう.
Hãy cùng tận hưởng mỗi ngày trong không gian sạch đẹp nào.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 集中しゅうちゅう (N3): Tập trung.
* 不要ふよう (N3): Không cần thiết / Thừa.
* 整理せいり (N3): Sắp xếp / Chỉnh đốn.
* 無駄むだ (N3): Sự lãng phí / Vô ích.
* 空間くうかん (N3): Không gian.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-よう + とおもう (整理せいりしようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎると (おおすぎると): Nếu làm gì đó quá mức... (N4).
・V-たら (てたら): Sau khi... / Nếu... (N4).
・A-く なります (はやくなりました): Trở nên... (N4).

 

Sự đam mê lễ hội Anime

A: 週末しゅうまつきなアニメのイベントへきます。
Cuối tuần tôi sẽ đi đến sự kiện anime yêu thích.
B: 夢中むちゅうになれるものがあるのはいですね。
Có thứ để mình say mê thì thật tốt nhỉ.
A: 限定げんていのグッズをうためにはやならびます。
Tôi sẽ xếp hàng sớm để mua những món đồ giới hạn.
B: ファンの熱気ねっきまちにぎやかになりますね。
Thành phố trở nên náo nhiệt bởi bầu không khí nóng bỏng của các fan nhỉ.
A: おな趣味しゅみ友達ともだちはなすのが一番いちばんたのしいです。
Nói chuyện với những người bạn cùng sở thích là vui nhất.
B: でも、おかね使つかいすぎないようにしてください。
Nhưng hãy lưu ý đừng tiêu quá nhiều tiền nhé.
A: はい、予算よさんめてたのしもうとおomいます。
Vâng, tôi định sẽ quyết định ngân sách rồi mới tận hưởng.
B: をつけて、いいおもつくってください。
Hãy đi cẩn thận và tạo ra những kỷ niệm đẹp nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 夢中むちゅう (N3): Say mê.
* 限定げんてい (N3): Giới hạn.
* 予算よさん (N3): Ngân sách.
* 熱気ねっき (N3): Bầu không khí nóng bỏng / Nhiệt huyết.
* 趣味しゅみ (N4): Sở thích.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない ように する (使つかいすぎないように): Cố gắng không làm V.
・V-ます(bỏ ます) + すぎない: Làm gì đó quá mức.
・V-よう + とおomう (たのしもうと思う): Dự định làm gì đó.
・N + のために (うために): Để / Phục vụ cho mục đích N.

 

Rắc rối mở tài khoản ngân hàng

A: 銀行ぎんこう口座こうざつくるのはとても大変たいへんでした.
Việc mở tài khoản ngân hàng đã rất vất vả.
B: 外国人がいこくじん手続てつづきが複雑ふくざつだときました.
Tôi nghe nói người nước ngoài thì thủ tục rất phức tạp.
A: 窓口まどぐち説明せつめいむずかしくて、理解りかいできません.
Lời giải thích tại quầy khó quá, tôi không thể hiểu được.
B: 漢字かんじむずかしいときは、だれかとくべきです.
Khi chữ Hán khó, bạn nên đi cùng với ai đó.
A: 印鑑いんかん必要ひつようだったので、準備じゅんびしました.
Vì con dấu cũng cần thiết nên tôi đã chuẩn bị.
B: 最近さいきん署名しょめいだけでいい銀行ぎんこうもあります.
Gần đây cũng có những ngân hàng chỉ cần chữ ký là được.
A: つぎ失敗しっぱいしないように、よく調しらべます.
Lần tới tôi sẽ tìm hiểu kỹ để không thất bại.
B: 日本にほんのルールにすこしずつれてください.
Hãy làm quen dần dần với các quy tắc của Nhật Bản nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 複雑ふくざつ (N3): Phức tạp.
* 理解りかい (N3): Thấu hiểu / Lĩnh hội.
* 印鑑いんかん (N3): Con dấu.
* 署名しょめい (N3): Chữ ký.
* 窓口まどぐち (N4): Quầy giao dịch.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4-N3):
・V-る + べきです (くべきです): Nên làm gì đó (N3).
・V-ない + ように (失敗しっぱいしないように): Để không làm gì... (N4).
・V-た + ので (必要ひつようだったので): Vì... (Chỉ lý do) (N4).
・V-る + ときました (複雑ふくざつだと聞きました): Nghe nói là... (N4).