Sưu tập đá
佐藤: 道にある石を集めるのが好きですね。
Sato ơi, anh thích sưu tập những viên đá trên đường nhỉ.
B: はい。変な形の石を見ると、嬉しくなります。
Vâng. Cứ thấy viên đá hình dáng lạ là tôi thấy vui.
佐藤: それは面白い「変得」な趣味ですね.
Đó là một sở thích "dị biệt" thú vị đấy.
B: 自分だけがわかる美しさを大切にしています.
Tôi trân trọng vẻ đẹp mà chỉ bản thân mình hiểu.
佐藤: 私も足元の石をよく見てみます。
Tôi cũng sẽ thử nhìn kỹ những viên đá dưới chân mình.
B: 普通の道にも、面白い発見がありますよ.
Ngay cả đường bình thường cũng có nhiều khám phá thú vị đấy.
佐藤: 集めた石はどこに置いていますか?
Anh đặt những viên đá đã sưu tập ở đâu vậy?
B: 机の上に置いて、毎日眺めています.
Tôi để trên bàn và ngắm nhìn mỗi ngày.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 石 (N4): Đá / Viên đá.
* 趣味 (N4): Sở thích.
* 眺める (N3): Ngắm / Nhìn chăm chú.
* 発見 (N3): Phát hiện / Khám phá.
* 変得: Hen-toku (Sự dị biệt có được từ sở thích lạ).
* 趣味 (N4): Sở thích.
* 眺める (N3): Ngắm / Nhìn chăm chú.
* 発見 (N3): Phát hiện / Khám phá.
* 変得: Hen-toku (Sự dị biệt có được từ sở thích lạ).
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・A-い (bỏ い) + く なります (嬉しくなります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).
・V-る + と (見ると): Hễ... / Khi... (Kết quả tất yếu hoặc hệ quả tự nhiên) (N4).
・V-て + みます (見てみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-て + います (眺めています): Đang làm gì / Duy trì trạng thái (N4).
・N + の上 (机の上): Ở trên N (N4).
Phép tắc tàu điện: Túi xách
A: 電車が混んできたので、カバンを前に持ちましょう。
Tàu đông rồi, mình ôm túi xách ra phía trước nào.
B: はい。後ろにあると、他の人の邪魔になりますね。
Vâng. Để phía sau thì sẽ gây cản trở cho người khác nhỉ.
A: 荷物を足元に置くのも、良いマナーですよ。
Đặt hành lý xuống chân cũng là một phép lịch sự tốt đấy.
B: ええ。みんなで気をつければ、車内が快適になります。
Vâng. Nếu mọi người cùng chú ý thì trong tàu sẽ thoải mái.
A: 最近は、カバンを前に持つ人が増えました。
Dạo gần đây người ôm túi phía trước đã tăng lên.
B: マナーを守ることは、とても大切ですね.
Việc tuân thủ phép tắc thật sự rất quan trọng.
A: 次の駅で人がたくさん乗ってきますよ。
Ở ga tới sẽ có nhiều người lên đấy.
B: 分かりました。周りの迷惑にならないようにします。
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ chú ý để không làm phiền xung quanh.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 邪魔 (N4): Cản trở / Phiền hà.
* 快適な (N3): Thoải mái / Tiện nghi.
* 迷惑 (N4): Phiền phức / Quấy rầy.
* 車内 (N3): Trong tàu / Trong xe.
* マナー: Phép tắc / Quy tắc ứng xử (Manners).
* 快適な (N3): Thoải mái / Tiện nghi.
* 迷惑 (N4): Phiền phức / Quấy rầy.
* 車内 (N3): Trong tàu / Trong xe.
* マナー: Phép tắc / Quy tắc ứng xử (Manners).
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ない ように する (ならないようにします): Cố gắng / Chú ý không làm việc gì đó (N4).
・V-ましょう (持ちましょう): Lời mời gọi cùng làm gì (N4).
・V-て きます (混んできた / 乗ってきます): Chỉ sự biến đổi hoặc hành động hướng về phía người nói (N4).
・V-ば (気をつければ): Nếu... (Câu điều kiện) (N4).
・N + に なります (快適になります): Trở nên... (N4).
Xe điện nhỏ
A: 街の中で、新しい乗り物が増えましたね。
Trong thành phố, các phương tiện mới đã tăng lên nhỉ.
B: 電動キックボードですね。とても便利だそうです。
Là xe trượt điện nhỉ. Nghe nói tiện lợi lắm.
A: 今は免許がなくても、乗れるようになりました。
Giờ thì dù không có bằng lái vẫn có thể đi được rồi.
B: でも、ヘルメットを被るようにしましょう。
Nhưng chúng ta hãy lưu ý đội mũ bảo hiểm nhé.
A: 歩道を走る時は、ゆっくり走ってください。
Khi chạy trên vỉa hè, hãy chạy chậm thôi nhé.
B: はい。歩く人の安全が一番大切です。
Vâng. An toàn của người đi bộ là quan trọng nhất.
A: 私も一度、アプリで予約して乗ってみます。
Tôi cũng sẽ thử đặt qua ứng dụng rồi đi thử một lần.
B: 広い場所で、しっかり練習してから乗ってください。
Hãy tập kỹ ở nơi rộng rãi rồi mới đi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 電動 (N3): Chạy bằng điện.
* 免許 (N3): Bằng lái / Giấy phép.
* 安全 (N4): An toàn.
* 歩道 (N3): Vỉa hè / Đường cho người đi bộ.
* 予約 (N4): Đặt trước / Hẹn trước.
* 免許 (N3): Bằng lái / Giấy phép.
* 安全 (N4): An toàn.
* 歩道 (N3): Vỉa hè / Đường cho người đi bộ.
* 予約 (N4): Đặt trước / Hẹn trước.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + ように なる (乗れるようになりました): Trở nên (có thể) làm gì đó (N4).
・V-る + ように する / ようにしましょう: Cố gắng / Lưu ý thực hiện việc gì đó (N4).
・V-て + みます (乗ってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-て + から (練習してから): Sau khi làm hành động A thì làm B (N4).
・V-る + そうです (便利だそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
Trời râm mùa hoa
A: 今日は少し曇っていて、はっきりしない天気ですね。
Hôm nay hơi râm, thời tiết không được rõ ràng nhỉ.
B: これを「花曇り」と言います。桜の季節の天気です。
Người ta gọi đây là "Hana-kumori". Là thời tiết của mùa hoa anh đào.
A: 曇っていますが、寒くないので不思議ですね。
Trời râm nhưng không lạnh, lạ thật nhỉ.
B: ええ。花を包むような、優しい天気ですよ。
Vâng. Đó là thời tiết dịu dàng như đang bao bọc lấy hoa vậy.
A: 季節の言葉を知ると、景色が違って見えます。
Biết các từ ngữ về mùa màng thì cảnh sắc trông sẽ khác đi.
B: 短い言葉で季節を表すのは、日本の文化です。
Biểu thị mùa bằng từ ngữ ngắn gọn là văn hóa của Nhật Bản.
A: 明日は晴れて、青い空を見たいですね。
Mai tôi muốn trời nắng để thấy bầu trời xanh.
B: 出かける時は、念のため傘を持ってください。
Khi ra ngoài, bạn hãy mang theo ô để đề phòng nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 曇る (N4): Râm / Nhiều mây.
* 不思議な (N4): Kỳ lạ / Huyền bí.
* 景色 (N4): Cảnh sắc / Phong cảnh.
* 花曇り: Hana-kumori (Tiết trời râm mát trong mùa hoa anh đào).
* 念のため (N3): Để đề phòng / Cho chắc chắn.
* 不思議な (N4): Kỳ lạ / Huyền bí.
* 景色 (N4): Cảnh sắc / Phong cảnh.
* 花曇り: Hana-kumori (Tiết trời râm mát trong mùa hoa anh đào).
* 念のため (N3): Để đề phòng / Cho chắc chắn.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + 見えます: Trông có vẻ... / Nhìn thấy trong trạng thái... (N4).
・V-る + ような (包むような): Giống như... / Như là... (So sánh) (N4).
・V-る + と (知ると): Hễ... / Khi... (Hệ quả hoặc phát hiện mới) (N4).
・V-ない + ので (寒くないので): Vì... (Chỉ nguyên nhân) (N4).
・V-たい (見たい): Muốn làm gì đó (N4).
Tem giá thông minh
A: スーパーの値段が、デジタルに変わりましたね。
Bảng giá ở siêu thị đổi sang kỹ thuật số rồi nhỉ.
B: AIが自動で値段を変える仕組みだそうですよ。
Nghe nói là cơ chế AI tự động thay đổi giá đấy.
A: 夕方になるとAIが安くするので、助かります。
Đến chiều AI giảm giá nên thật là đỡ quá.
B: 店員さんがシールを貼る手間がなくなりました。
Nhân viên không còn tốn công dán tem nữa.
A: 食べ物のゴミを減らすために、良い方法ですね。
Đó là một cách hay để giảm rác thải thực phẩm.
B: 技術で無駄をなくす活動が増えています。
Các hoạt động dùng công nghệ để loại bỏ lãng phí đang tăng lên.
A: 私も安い時間を、スマホでチェックしてみます。
Tôi cũng sẽ thử kiểm tra giờ giảm giá trên điện thoại.
B: アプリを入れて、最新の情報を確認してください。
Bạn hãy cài ứng dụng rồi kiểm tra thông tin mới nhất nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 値段 (N4): Giá cả.
* 自動 (N3): Tự động.
* 手間 (N2/N3): Công sức / Thời gian bỏ ra.
* 最新 (N3): Mới nhất / Tân tiến nhất.
* 無駄 (N4): Lãng phí / Vô ích.
* 自動 (N3): Tự động.
* 手間 (N2/N3): Công sức / Thời gian bỏ ra.
* 最新 (N3): Mới nhất / Tân tiến nhất.
* 無駄 (N4): Lãng phí / Vô ích.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + ために (減らすために): Để làm gì đó (Chỉ mục đích) (N4).
・V-る + そうです (仕組みだそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・V-る + と (なると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu) (N4).
・V-て + みます (チェックしてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-て ください (確認してください): Hãy làm... (Lời yêu cầu lịch sự) (N4).
Thời trang xu hướng
A: この服のデザイン、AIが考えたそうですよ。
Thiết kế bộ đồ này nghe nói là do AI nghĩ ra đấy.
B: SNSの写真をAIが分析して、作ったんですね。
AI đã phân tích ảnh trên mạng xã hội để làm ra nó nhỉ.
A: 新しい色の組み合わせが、とても人気です。
Sự kết hợp màu sắc mới mẻ đang rất được ưa chuộng.
B: 誰にでも似合う形をAIが選ぶので、失敗が少ないです。
Vì AI chọn hình dáng hợp với bất kỳ ai nên ít khi bị lỗi mốt.
A: ファッションの世界でも、AIが活躍していますね。
Trong cả thế giới thời trang, AI cũng đang hoạt động tích cực nhỉ.
B: ええ。自分に合うサイズも、すぐに見つけてくれます。
Vâng. Kích cỡ vừa với mình nó cũng tìm giúp ngay cho.
A: 私も一度、AIが選んだ服を着てみたいです。
Tôi cũng muốn một lần mặc thử bộ đồ AI chọn.
B: お店のタブレットで、自分の好きな色を入力してください。
Bạn hãy nhập màu sắc mình thích trên máy tính bảng ở cửa hàng nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 分析 (N3): Phân tích.
* 似合う (N4): Hợp / Phù hợp (quần áo, màu sắc).
* 活躍する (N3): Hoạt động tích cực / Thành công rực rỡ.
* 失敗 (N4): Thất bại / Sai lầm / Lỗi.
* 入力する (N3): Nhập dữ liệu / Gõ vào.
* 似合う (N4): Hợp / Phù hợp (quần áo, màu sắc).
* 活躍する (N3): Hoạt động tích cực / Thành công rực rỡ.
* 失敗 (N4): Thất bại / Sai lầm / Lỗi.
* 入力する (N3): Nhập dữ liệu / Gõ vào.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + みたい (着てみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・V-る + そうです (考えたそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・V-て + くれます (見つけてくれます): Ai đó làm giúp mình việc gì (N4).
・V-る + ので (選ぶので): Vì... (Chỉ nguyên nhân) (N4).
・V-て ください (入力してください): Hãy làm... (Lời yêu cầu lịch sự) (N4).
Thư viện trong rừng
A: 週末、森の中にある小さな図書室に行きました。
Cuối tuần, tôi đã đi đến phòng đọc sách nhỏ trong rừng.
B: そんな場所に図書室があるなんて、穴場ですね。
Có phòng đọc ở nơi như thế thì đúng là địa điểm ít người biết nhỉ.
A: はい。静かな場所で本を読むのは、最高でした。
Vâng. Đọc sách ở nơi yên tĩnh thật là tuyệt nhất.
B: 鳥の声を聞きながら、ゆっくり過ごせますね。
Mình có thể vừa nghe tiếng chim hót vừa thong thả nghỉ ngơi nhỉ.
A: コーヒーも無料で飲めるので、助かります。
Vì được uống cà phê miễn phí nên thật đỡ quá.
B: 有名な場所よりも、こういう静かな場所が人気です。
So với nơi nổi tiếng thì những chỗ yên tĩnh thế này đang hot.
A: 今度、場所を教えるので一緒に行きませんか。
Lần tới tôi chỉ chỗ cho, mình cùng đi nhé.
B: いいですね。温かい服を着て、出かけましょう。
Hay đấy. Mình mặc đồ ấm rồi cùng đi nào.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 図書室 (N4): Phòng đọc sách / Thư viện nhỏ.
* 穴場 (N2): Địa điểm tốt mà ít người biết đến (Hidden gem).
* 無料 (N4): Miễn phí.
* 最高 (N4): Tuyệt nhất / Tốt nhất.
* 今度 (N4): Lần tới / Lần này.
* 穴場 (N2): Địa điểm tốt mà ít người biết đến (Hidden gem).
* 無料 (N4): Miễn phí.
* 最高 (N4): Tuyệt nhất / Tốt nhất.
* 今度 (N4): Lần tới / Lần này.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ます (bỏ ます) + ながら (聞きながら): Vừa làm việc này vừa làm việc kia (N4).
・V-られる / られる (過ごせます / 飲める): Thể khả năng (Có thể làm gì) (N4).
・V-る + ので (飲めるので): Vì... (Chỉ nguyên nhân, mang tính khách quan) (N4).
・V-ませんか (行きませんか): Lời mời gọi làm gì đó (N4).
・V-ましょう (出かけましょう): Cùng làm gì đó thôi (N4).
Nhẫn thông minh
A: 指に付けているそのリング、おしゃれですね。
Chiếc nhẫn bạn đang đeo thời trang quá nhỉ.
B: これは、AIが健康をチェックするリングなんです。
Đây là chiếc nhẫn AI dùng để kiểm tra sức khỏe đấy.
A: リングで体調がわかるとは、すごいですね。
Biết được thể trạng qua nhẫn thì ghê thật nhỉ.
B: はい。疲れている時は「休みましょう」とAIが言います。
Vâng. Những lúc mệt mỏi AI sẽ bảo là "Nghỉ ngơi thôi nào".
A: 自分の体のことがよくわかれば、安心できます。
Nếu hiểu rõ về cơ thể mình thì có thể yên tâm.
B: ええ。毎日の睡眠の質も、スマホで見られますよ。
Vâng. Chất lượng giấc ngủ mỗi ngày cũng xem được trên điện thoại đấy.
A: 私も一つ欲しくなりました。どこで買えますか?
Tôi cũng bắt đầu muốn có một cái. Mua được ở đâu vậy?
B: ネットのお店で、自分に合うサイズを選んでください。
Bạn hãy chọn kích cỡ vừa với mình ở cửa hàng trên mạng nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 体調 (N3): Thể trạng / Tình trạng sức khỏe.
* 睡眠 (N3): Giấc ngủ.
* 安心 (N4): Yên tâm / An tâm.
* 健康 (N4): Sức khỏe.
* 睡眠の質: Chất lượng giấc ngủ.
* 睡眠 (N3): Giấc ngủ.
* 安心 (N4): Yên tâm / An tâm.
* 健康 (N4): Sức khỏe.
* 睡眠の質: Chất lượng giấc ngủ.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-れる / られる (安心できます / 見られます / 買えます): Thể khả năng (N4).
・A-い (bỏ い) + く なります (欲しくなりました): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi) (N4).
・V-ば (わかれば): Nếu... (Câu điều kiện) (N4).
・V-ましょう (休みましょう): Cùng làm gì đó thôi / Hãy... (N4).
・V-て ください (選んでください): Hãy làm... (Lời yêu cầu lịch sự) (N4).
Chào hỏi khi chuyển nhà
A: 今週、隣の部屋に新しい人が来ましたよ。
Tuần này, có người mới đến phòng bên cạnh đấy.
B: 挨拶に来ましたか?日本の大切な文化ですね。
Họ có đến chào không? Đó là văn hóa quan trọng của Nhật nhỉ.
A: はい。小さなタオルを持って、挨拶に来てくれました。
Vâng. Họ mang theo chiếc khăn nhỏ và đã đến chào tôi.
B: 顔を知っておくと、困った時に安心できます。
Biết mặt nhau trước thì lúc gặp khó khăn sẽ thấy yên tâm.
A: ええ。お互いに助け合える関係がいいですね。
Vâng. Mối quan hệ có thể giúp đỡ lẫn nhau thật tốt nhỉ.
B: 最近は挨拶をしない人もいますが、やはり大切です。
Gần đây cũng có người không chào hỏi, nhưng rõ ràng nó vẫn quan trọng.
A: 私も今度、何かお礼を渡そうと思います。
Tôi cũng định lần tới sẽ tặng lại món gì đó.
B: いいですね。笑顔で「よろしくお願いします」と言いましょう。
Hay đấy. Hãy mỉm cười và nói "Rất mong được giúp đỡ" nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 挨拶 (N4): Chào hỏi.
* お互いに (N3): Lẫn nhau / Cùng nhau.
* お返し (N3): Quà đáp lễ / Sự trả lễ.
* 関係 (N4): Quan hệ.
* やはり (N3): Quả nhiên / Rõ ràng là (như mong đợi).
* お互いに (N3): Lẫn nhau / Cùng nhau.
* お返し (N3): Quà đáp lễ / Sự trả lễ.
* 関係 (N4): Quan hệ.
* やはり (N3): Quả nhiên / Rõ ràng là (như mong đợi).
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-よう と思う (渡そうと思う): Định làm gì đó (Thể ý chí) (N4).
・V-て + くれる (来てくれました): Ai đó làm giúp mình việc gì (N4).
・V-て + おく (知っておくと): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-ます (bỏ ます) + 合える (助け合える): Làm gì đó cùng nhau / lẫn nhau (N4).
・V-れる / られる (安心できます): Thể khả năng (N4).
Trà đạo buổi sáng
A: 最近、毎朝お茶を点ててから仕事を始めます。
Dạo gần đây, sáng nào tôi cũng pha trà xong rồi mới làm việc.
B: 朝のいい儀式ですね。心が落ち着きそうです。
Một nghi lễ buổi sáng thật hay. Có vẻ tâm hồn sẽ bình tâm lại.
A: はい。静かにお茶を混ぜる時間は、とても大切です。
Vâng. Khoảng thời gian lặng lẽ khuấy trà rất quan trọng.
B: 自分だけの時間をお持つのは、良い習慣ですね。
Có thời gian cho riêng mình là một thói quen tốt nhỉ.
A: 今は難しいルールを気にせず、自由に楽しんでいます。
Giờ tôi không bận tâm quy tắc khó mà đang tận hưởng tự do.
B: ええ。大切なのは形ではなく、今の気持ちですね。
Vâng. Điều quan trọng không phải hình thức mà là cảm xúc hiện tại.
A: この習慣で、一日がとても気持ちよく始まります。
Nhờ thói quen này, một ngày bắt đầu thật dễ chịu.
B: 私もお気に入りのコップで、明日からやってみます。
Tôi cũng sẽ dùng chiếc cốc yêu thích rồi làm thử từ mai.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 儀式 (N1/N2): Nghi lễ / Nghi thức.
* 落ち着く (N3): Bình tĩnh / Điềm tĩnh / Lắng dịu.
* 習慣 (N4): Thói quen / Tập quán.
* お気に入り (N3): Yêu thích / Ưa thích nhất.
* 自由に (N4): Một cách tự do.
* 落ち着く (N3): Bình tĩnh / Điềm tĩnh / Lắng dịu.
* 習慣 (N4): Thói quen / Tập quán.
* お気に入り (N3): Yêu thích / Ưa thích nhất.
* 自由に (N4): Một cách tự do.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て から (点ててから): Sau khi làm hành động A thì làm hành động B (N4).
・V-ます (bỏ ます) + そうです (落ち着きそうです): Có vẻ như... (Dự đoán trạng thái) (N4).
・V-ない (bỏ ない) + ずに / ず (気にせず): Mà không làm gì... (N4).
・V-て + みます (やってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-て + います (楽しんでいます): Đang làm gì / Trạng thái kéo dài (N4).
Khóa cửa thông minh
A: 私の家のドア、AIが家族の顔を見分けますよ。
Cửa nhà tôi, AI phân biệt được khuôn mặt người nhà đấy.
B: すごいですね。家の中の安全をAIが守っています。
Ghê thật nhỉ. AI đang bảo vệ an toàn bên trong nhà.
A: はい。知らない人が来ると、スマホに連絡が来ます。
Vâng. Hễ người lạ đến là điện thoại có thông báo.
B: 配達の人も、AIが判断して鍵を開けるんですか?
Người giao hàng AI cũng phán đoán rồi mở khóa được luôn sao?
A: ええ。一度だけの暗証番号をAIが作って渡します。
Vâng. AI sẽ tạo và đưa cho họ mã số mật khẩu chỉ dùng một lần.
B: 便利だが、安全を確認することも大切ですね。
Tiện thì tiện thật nhưng việc xác nhận an toàn cũng quan trọng nhỉ.
A: はい。AIを使いながら、自分の目でもみます。
Vâng. Vừa dùng AI, tôi cũng sẽ tự nhìn bằng mắt mình.
B: 賢い道具を上手に使って、安心して暮らしましょう。
Hãy dùng công cụ thông minh khéo léo để sống yên tâm nào.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 見分ける (N2): Phân biệt / Nhận ra sự khác biệt.
* 守る (N4): Bảo vệ / Tuân thủ.
* 暗証番号 (N2): Mã số mật khẩu / Mã PIN.
* 配達 (N3): Giao hàng / Phân phối.
* 賢い (N3): Thông minh / Sáng suốt.
* 守る (N4): Bảo vệ / Tuân thủ.
* 暗証番号 (N2): Mã số mật khẩu / Mã PIN.
* 配達 (N3): Giao hàng / Phân phối.
* 賢い (N3): Thông minh / Sáng suốt.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ます (bỏ ます) + ながら (使いながら): Vừa làm việc này vừa làm việc kia (N4).
・V-る + と (来ると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu) (N4).
・V-て + います (守っています): Đang thực hiện hành động / Duy trì trạng thái (N4).
・V-ましょう (暮らしましょう): Cùng làm gì đó thôi / Hãy cùng... (N4).
・N + の中 (家の中): Bên trong N (N4).
Mùi vị mùa xuân
A: 今日は暖かいですね。花のいい香りがします。
Hôm nay ấm áp nhỉ. Có mùi hoa thơm quá.
B: 本当ですね。こういう話から会話が始まります。
Đúng thật. Những cuộc trò chuyện bắt đầu từ những chuyện thế này.
A: 春の匂いを感じると、冬が終わったと思います。
Cảm nhận mùi hương mùa xuân, tôi thấy mùa đông đã hết.
B: 小さな変化を言葉にするのは、いいことですね。
Diễn đạt những thay đổi nhỏ bằng lời nói là điều tốt nhỉ.
A: 難しいニュースよりも、季節の話は心が和やかになります。
So với tin tức khó, chuyện mùa màng làm tâm hồn thư thái hơn.
B: ええ。相手と同じ景色を楽しむ気持ちが大切です。
Vâng. Cảm xúc cùng tận hưởng cảnh sắc với đối phương là quan trọng.
A: 佐藤さんと話して、もっと春が楽しみになりました。
Nói chuyện với anh Sato, tôi càng mong đợi mùa xuân hơn.
B: また明日も、面白い話題でお話ししましょう。
Mai mình lại cùng trò chuyện về những chủ đề thú vị nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 香り (N3): Mùi hương / Hương thơm (dễ chịu).
* 変化 (N3): Thay đổi / Biến đổi.
* 和やか (N1/N2): Thư thái / Hòa nhã / Êm đềm.
* 話題 (N3): Chủ đề câu chuyện / Đề tài.
* 会話 (N4): Hội thoại / Chuyện trò.
* 変化 (N3): Thay đổi / Biến đổi.
* 和やか (N1/N2): Thư thái / Hòa nhã / Êm đềm.
* 話題 (N3): Chủ đề câu chuyện / Đề tài.
* 会話 (N4): Hội thoại / Chuyện trò.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N + が します (香りがします): Cảm thấy / Có (mùi, âm thanh, vị) (N4).
・V-る + と (感じると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu hoặc phát hiện mới) (N4).
・N1 + よりも + N2: So với N1 thì N2... (Cấu trúc so sánh) (N4).
・N + に なります (和やかになります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).
・V-ましょう (お話ししましょう): Cùng làm gì đó thôi / Hãy cùng... (N4).
Tại sao đũa Nhật lại nhọn
真理: 五郎さん、日本の箸の先が細くなっている理由をご存じですか?
Anh Goro ơi, anh có biết lý do tại sao đầu đũa của Nhật lại thon nhỏ không?
五郎: そういえば、中国や韓国の箸と比べるとかなり尖っているね。
Nhắc mới nhớ, so với đũa Trung Quốc hay Hàn Quốc thì nó khá là nhọn nhỉ.
真理: 魚を食べる時に、骨を取りやすくするためだそうですよ。
Nghe nói là để dễ dàng lấy xương khi ăn cá đấy ạ.
五郎: なるほど。魚中心の食文化が、道具の形を決めたんだ。
Ra là vậy. Văn hóa ăn uống lấy cá làm trung tâm đã quyết định hình dáng của dụng cụ nhỉ.
真理: 豆のような小さなものを掴むのにも、この形が便利です。
Để gắp những thứ nhỏ như hạt đậu thì hình dáng này cũng rất tiện lợi ạ.
五郎: 毎日使う箸にも、日本の知恵が隠れているのは面白い。
Ngay cả đôi đũa dùng mỗi ngày mà cũng ẩn chứa trí tuệ của Nhật Bản thì thật thú vị.
真理: 外国の友達に箸の使い方を教える時に、この話もしてみます。
Khi dạy bạn người nước ngoài cách dùng đũa, em sẽ thử kể cả chuyện này nữa ạ.
五郎: よし。正しい持ち方の練習も、一緒に教えてあげなさい。
Tốt. Hãy dạy cả việc luyện tập cách cầm đúng cho họ nữa nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 尖る (N1): Nhọn / Sắc nhọn.
* 掴む (N2/N3): Gắp / Nắm / Tóm lấy.
* 知恵 (N3): Trí tuệ / Sự thông thái.
* 隠れる (N3): Ẩn giấu / Trốn.
* 食文化 (N2): Văn hóa ăn uống.
* 掴む (N2/N3): Gắp / Nắm / Tóm lấy.
* 知恵 (N3): Trí tuệ / Sự thông thái.
* 隠れる (N3): Ẩn giấu / Trốn.
* 食文化 (N2): Văn hóa ăn uống.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + ために + そうです: Nghe nói là để... (Truyền đạt mục đích) (N4).
・N + と比べると: So với N thì... (N4).
・V-ます (bỏ ます) + やすい (取りやすくする): Dễ làm việc gì đó (N4).
・V-る + のに (掴むのにも): Dùng để... / Phục vụ cho mục đích... (N4).
・V-て + あげなさい: Hãy làm việc gì đó (giúp) cho ai đó (N4).
Tháp cổ chống động đất
A: 昔の五重塔は、地震で倒れたことがありません。
Những ngôi tháp năm tầng cổ xưa chưa từng bị đổ do động đất.
B: 本当ですか?不思議ですね。
Thật vậy sao? Lạ quá nhỉ.
A: 真ん中の太い柱が、揺れを吸収するからです。
Đó là vì cột trụ lớn ở giữa giúp hấp thụ rung chấn.
B: 昔の人の知恵はすごいですね。
Trí tuệ của người xưa thật ghê gớm.
A: この技術は、スカイツリーにも使われています。
Kỹ thuật này cũng đang được dùng cho tháp Skytree.
B: 古い技術が今も役に立っているんですね。
Kỹ thuật cổ xưa vẫn đang giúp ích cho hiện tại nhỉ.
A: 歴史を知ると、面白い発見があります。
Biết về lịch sử sẽ thấy nhiều khám phá thú vị.
B: 今度、本物の塔を見に行きましょう。
Lần tới, chúng ta hãy cùng đi xem ngôi tháp thật nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 倒れる (N4): Đổ / Ngã / Sụp đổ.
* 柱 (N3): Cột trụ.
* 役に立つ (N4): Có ích / Giúp ích.
* 五重塔: Tháp năm tầng (kiến trúc Phật giáo truyền thống).
* 吸収する (N3): Hấp thụ / Hút.
* 柱 (N3): Cột trụ.
* 役に立つ (N4): Có ích / Giúp ích.
* 五重塔: Tháp năm tầng (kiến trúc Phật giáo truyền thống).
* 吸収する (N3): Hấp thụ / Hút.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-た ことが あります / ありません: Đã từng / Chưa từng làm gì (N4).
・V-られる / られる (使われています): Thể bị động (Đang được sử dụng) (N4).
・V-る + と (知ると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu) (N4).
・V-ます (bỏ ます) + に行く (見に行く): Đi để làm gì đó (N4).
・V-ましょう (行きましょう): Chúng ta hãy cùng làm... (N4).
Máy bán hàng tự động
A: 日本は自動販売機が本当に多いですね。
Ở Nhật thực sự có rất nhiều máy bán hàng tự động nhỉ.
B: 治安がいいから、外に置けるんですよ。
Vì an ninh tốt nên có thể đặt chúng ở bên ngoài đấy.
A: 夜でも飲み物が買えるのは便利です.
Mua được nước uống ngay cả vào ban đêm thật là tiện.
B: 最近は、災害の時に無料になる機械もあります.
Gần đây có cả những máy trở nên miễn phí khi có thiên tai.
A: 飲み物以外に、ラーメンの機械も増えましたね.
Ngoài nước uống ra, máy bán mì ramen cũng tăng lên nhỉ.
B: 人手が足りないから、機械が頑張っています.
Vì thiếu nhân lực nên máy móc đang hoạt động tích cực.
A: 自販機は、日本の文化の一つですね.
Máy bán hàng tự động là một trong những nét văn hóa của Nhật.
B: 使う時は、お釣りを忘れないでください.
Khi dùng bạn đừng quên lấy tiền thừa nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 治安 (N2): An ninh / Trật tự công cộng.
* 災害 (N3): Thiên tai / Thảm họa.
* 以外 (N4): Ngoài... ra / Ngoại trừ.
* 自販機 (N4): Cách gọi tắt của 自動販売機 (Máy bán hàng tự động).
* お釣り (N4): Tiền thừa / Tiền thối lại.
* 災害 (N3): Thiên tai / Thảm họa.
* 以外 (N4): Ngoài... ra / Ngoại trừ.
* 自販機 (N4): Cách gọi tắt của 自動販売機 (Máy bán hàng tự động).
* お釣り (N4): Tiền thừa / Tiền thối lại.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-れる / られる (置ける / 買える): Thể khả năng (Có thể làm gì) (N4).
・V-ないで ください (忘れないでください): Đừng làm việc gì đó (N4).
・N + でも (夜でも): Ngay cả... / Dù là... (N4).
・V-る + の は + A (買えるのは便利です): Danh từ hóa động từ (Việc... thì...) (N4).
・V-て + います (頑張っています): Đang thực hiện hành động / Nỗ lực (N4).
AI tìm rò rỉ nước
A: 道路で工事がないのに、水が止まりました。
Dù đường không có công trình gì nhưng nước vẫn bị ngắt.
B: AIが地下の水漏れを見つけたそうですよ。
Nghe nói AI đã tìm thấy chỗ rò rỉ nước dưới mặt đất đấy.
A: 音や振動だけで場所がわかるんですか?
Chỉ cần âm thanh hay rung động mà biết được vị trí sao?
B: はい。AIが24時間チェックしています。
Vâng. AI đang kiểm tra suốt 24 giờ.
A: 大きな事故になる前に直せるのはいいですね。
Sửa được trước khi xảy ra sự cố lớn thì tốt quá.
B: 技術のおかげで、私たちの生活が守られます。
Nhờ công nghệ mà cuộc sống của chúng ta được bảo vệ.
A: 都会のインフラに、AIは大切ですね。
AI rất quan trọng đối với hạ tầng đô thị nhỉ.
B: 念のため、お風呂に水を貯めておきましょう。
Để đề phòng, chúng ta hãy tích sẵn nước vào bồn tắm nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 水漏れ (N2): Rò rỉ nước.
* 振動 (N2): Rung động / Chấn động.
* 事故 (N4): Sự cố / Tai nạn.
* インフラ: Hạ tầng cơ sở (Infrastructure).
* 念のため (N3): Để cho chắc chắn / Đề phòng.
* 振動 (N2): Rung động / Chấn động.
* 事故 (N4): Sự cố / Tai nạn.
* インフラ: Hạ tầng cơ sở (Infrastructure).
* 念のため (N3): Để cho chắc chắn / Đề phòng.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N + のおかげで: Nhờ có N mà... (Kết quả tốt) (N4).
・V-て + おきます / おきましょう (貯めておきましょう): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-る + そうです (見つけたそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・V-る + 前に (事故になる前に): Trước khi... (N4).
・V-れる / られる (直せる / 守られます): Thể khả năng và Thể bị động (N4).
Quà tặng láng giềng
A: 隣の人から、旅行のお土産をもらいました。
Tôi đã nhận được quà du lịch từ người hàng xóm.
B: 嬉しいですね。日本のいい文化です。
Vui nhỉ. Đó là một nét văn hóa tốt đẹp của Nhật Bản.
A: お返しをしなければなりませんか?
Tôi có phải tặng lại quà đáp lễ không?
B: 気持ちが一番大切なので、安い物でいいですよ。
Tấm lòng là quan trọng nhất nên đồ rẻ tiền cũng được mà.
A: 困った時に助け合える関係を作りたいです。
Tôi muốn tạo dựng mối quan hệ có thể giúp đỡ nhau khi gặp khó khăn.
B: 最近は近所付き合いが少ないですが、人情は温かいですね。
Gần đây quan hệ hàng xóm ít đi nhưng tình người thật ấm áp.
A: 私も今度、何か買ってこようと思います。
Lần tới tôi cũng định mua món gì đó về.
B: 渡す時は、笑顔で挨拶してください。
Khi tặng hãy chào hỏi với nụ cười nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* お土産 (N4): Quà lưu niệm / Quà đặc sản.
* お返し (N3): Quà đáp lễ / Sự trả lễ.
* 人情 (N1/N2): Tình người / Nhân tình thế thái.
* 近所付き合い (N2): Quan hệ hàng xóm.
* 笑顔 (N3): Khuôn mặt tươi cười / Nụ cười.
* お返し (N3): Quà đáp lễ / Sự trả lễ.
* 人情 (N1/N2): Tình người / Nhân tình thế thái.
* 近所付き合い (N2): Quan hệ hàng xóm.
* 笑顔 (N3): Khuôn mặt tươi cười / Nụ cười.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-なければ なりません: Phải làm việc gì đó (N4).
・V-よう と思う (買ってこようと思う): Dự định làm gì (Thể ý chí) (N4).
・V-ます (bỏ ます) + 合える (助け合える): Cùng làm gì đó cho nhau (N4).
・V-たい (作りたい): Muốn làm gì đó (N4).
・V-て ください (挨拶してください): Hãy làm... (Lời yêu cầu lịch sự) (N4).
Thực phẩm dự trữ
A: キッチンの奥に、古い缶詰がたくさんあります。
Phía trong bếp có rất nhiều đồ hộp cũ.
B: それは、災害のための備蓄ですね。
Đó là đồ dự trữ cho thiên tai nhỉ.
A: 確認したら、期限が切れる物がありました。
Khi kiểm tra, tôi thấy có món đã hết hạn rồi.
B: 古い物から食べて、新しい物を買いましょう。
Chúng ta hãy ăn từ đồ cũ rồi mua đồ mới nhé.
A: 普段から食べていれば、いざという時も安心です。
Nếu bình thường vẫn ăn thì khi có chuyện khẩn cấp cũng yên tâm.
B: はい。ガスコンロも準備しておくといいですよ。
Vâng. Chuẩn bị sẵn cả bếp ga (mini) thì tốt đấy.
A: 今日、備蓄のリストを作ってみます。
Hôm nay tôi sẽ thử lập danh sách đồ dự trữ.
B: 水は一人一日三リットル必要ですよ。
Nước cần thiết là ba lít mỗi người một ngày đấy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 備蓄 (N1/N2): Dự trữ (thực phẩm, nhu yếu phẩm).
* 期限 (N3): Thời hạn / Hạn chót.
* 必要な (N4): Cần thiết.
* 災害 (N3): Thiên tai / Thảm họa.
* 缶詰 (N3): Đồ hộp / Thực phẩm đóng hộp.
* 期限 (N3): Thời hạn / Hạn chót.
* 必要な (N4): Cần thiết.
* 災害 (N3): Thiên tai / Thảm họa.
* 缶詰 (N3): Đồ hộp / Thực phẩm đóng hộp.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + おくと いい: Nên làm sẵn việc gì đó thì tốt (N4).
・V-た ことが あります / ありました: Đã từng có việc gì xảy ra (N4).
・V-え / れば (いれば): Nếu... (Câu điều kiện) (N4).
・V-て + みます (作ってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-ましょう (買いましょう): Cùng làm gì đó thôi (N4).
AI theo dõi sức khỏe
A: おじいさんが、新しい時計を付けています。
Ông tôi đang đeo một chiếc đồng hồ mới.
B: AIがお年寄りの体調を見る最新のモデルですね。
Đó là mẫu mới nhất mà AI dùng để theo dõi thể trạng người già nhỉ.
A: 心拍数などを、AIが毎日チェックしてくれるんです。
AI sẽ kiểm tra nhịp tim các thứ mỗi ngày cho ông.
B: もし転んだら、家族にすぐ連絡が行きます。
Nếu ông bị ngã, liên lạc sẽ gửi tới gia đình ngay.
A: 離れて住んでいるので、とても安心です。
Vì sống xa nhau nên tôi thấy rất yên tâm.
B: お年寄りの生活に、AIはとても役に立ちますね。
Đối với cuộc sống của người già, AI thật sự rất giúp ích.
A: おじいさんも楽しそうです。
Ông có vẻ cũng đang vui lắm.
B: 充電を忘れないように、教えてあげてください。
Bạn hãy nhắc ông đừng quên sạc pin nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* お年寄り (N4): Người già / Người cao tuổi.
* 心拍数 (N2): Nhịp tim.
* 連絡 (N4): Liên lạc.
* 安心 (N4): Yên tâm.
* 充電 (N3): Sạc điện / Sạc pin.
* 心拍数 (N2): Nhịp tim.
* 連絡 (N4): Liên lạc.
* 安心 (N4): Yên tâm.
* 充電 (N3): Sạc điện / Sạc pin.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + くれる (チェックしてくれる): Ai đó làm việc gì giúp mình (N4).
・V-た ら (転んだら): Nếu... (Câu điều kiện giả định) (N4).
・V-る + ので (住んでいるので): Vì... (Chỉ nguyên nhân khách quan) (N4).
・V-ます (bỏ ます) + そうです (楽しそうです): Có vẻ như... (Dự đoán trạng thái) (N4).
・V-ない ように + V (忘れないように): Để không... / Sao cho không... (N4).
AI tìm đối tượng kết hôn
A: 最近、結婚を助けるアプリがあるそうですよ。
Nghe nói dạo gần đây có ứng dụng hỗ trợ kết hôn đấy.
B: AIが性格から、ぴったりの相手を探してくれます。
AI sẽ tìm đối tượng phù hợp dựa trên tính cách.
A: 子供が少ないので、国が技術を使っているんですね。
Vì ít trẻ em nên quốc gia đang sử dụng công nghệ nhỉ.
B: 条件だけでなく、相性もAIが計算します。
AI tính toán cả sự tương hợp chứ không chỉ là các điều kiện.
A: 自分で探すよりも、速いかもしれません。
Có lẽ sẽ nhanh hơn so với việc tự mình tìm kiếm.
B: 私の友達も、そのアプリで結婚しましたよ。
Bạn tôi cũng đã kết hôn qua ứng dụng đó đấy.
A: 素敵な人と出会えるのは、いいことですね。
Gặp gỡ được người tuyệt vời là một điều tốt nhỉ.
B: 使う時は、自分の情報を正しく入力してください。
Khi dùng bạn hãy nhập thông tin của bản thân chính xác nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 性格 (N3): Tính cách.
* 相性 (N2): Sự tương hợp / Hợp nhau.
* 入力する (N3): Nhập liệu / Gõ vào.
* 少子化 (N2): Tình trạng ít con / Tỷ lệ sinh giảm.
* ぴったりの (N3): Vừa vặn / Hoàn toàn phù hợp.
* 相性 (N2): Sự tương hợp / Hợp nhau.
* 入力する (N3): Nhập liệu / Gõ vào.
* 少子化 (N2): Tình trạng ít con / Tỷ lệ sinh giảm.
* ぴったりの (N3): Vừa vặn / Hoàn toàn phù hợp.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + よりも: So với việc... (Cấu trúc so sánh) (N4).
・V-る + そう です (あるそうですよ): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・V-て + くれます (探してくれます): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・~かもしれません (速いかもしれません): Có lẽ là... (Phỏng đoán) (N4).
・V-て ください (入力してください): Hãy làm... (Lời yêu cầu lịch sự) (N4).
AI kính dịch thuật
A: あの外国人のメガネ、少し変な形ですね。
Cái kính của người nước ngoài kia có hình dáng hơi lạ nhỉ.
B: あれは言葉が文字で出る、AIメガネですよ。
Đó là kính AI, lời nói sẽ hiện ra bằng chữ đấy.
A: 日本語がわからなくても、意味がわかります。
Dù không biết tiếng Nhật vẫn có hiểu được ý nghĩa.
B: 色々な国の人が一緒に働くために、作られました。
Nó được tạo ra để người từ nhiều nước có thể làm việc cùng nhau.
A: 言葉の壁がなくなれば、生活がもっと楽しくなります。
Nếu rào cản ngôn ngữ mất đi, cuộc sống sẽ trở nên vui vẻ hơn.
B: 耳が聞こえにくい人にも、いい技術ですね。
Đây cũng là công nghệ tốt cho cả người khó nghe nữa.
A: 私も一つ、欲しくなりました。
Tôi cũng muốn có một cái rồi đấy.
B: まずは、スマホのアプリを試してみてください。
Trước hết, bạn hãy thử ứng dụng trên điện thoại nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 文字 (N4): Chữ cái / Văn bản.
* 壁 (N3): Bức tường / Rào cản.
* 耳 (N4): Tai.
* 形 (N4): Hình dáng.
* 意味 (N4): Ý nghĩa.
* 壁 (N3): Bức tường / Rào cản.
* 耳 (N4): Tai.
* 形 (N4): Hình dáng.
* 意味 (N4): Ý nghĩa.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ば (なくなれば): Nếu... (Câu điều kiện) (N4).
・V-る + ために (働くために): Để làm gì đó (N4).
・V-ない (bỏ ない) + くても (わからなくても): Dù không... vẫn... (N4).
・V-ます (bỏ ます) + にくい (聞こえにくい): Khó làm việc gì đó (N4).
・V-られる / られる (作られました): Thể bị động (N4).
Thời trang tái chế
A: このTシャツ、何で作られているかご存じですか?
Bạn có biết chiếc áo thun này được làm từ gì không?
B: 普通の布に見えますが、何か特別ですか?
Trông như vải bình thường thôi, có gì đặc biệt sao?
A: 実は、古いペットボトルから作られたんです。
Thực ra, nó được làm từ những chai nhựa cũ đấy.
B: プラスチックから服ができるなんて、すごいです。
Làm được quần áo từ nhựa thì thật là ghê gớm.
A: ゴミを資源に変える活動が流行っていますよ.
Hoạt động biến rác thải thành tài nguyên đang thịnh hành đấy.
B: 環境を守るために、私も使ってみたいです.
Để bảo vệ môi trường, tôi cũng muốn dùng thử.
A: 古い服を新しく作り直す店も増えましたね.
Cửa hàng sửa lại đồ cũ cũng đã tăng lên nhỉ.
B: 買い物をするときは、素材も見てみましょう.
Khi đi mua sắm, chúng ta hãy xem cả chất liệu nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 資源 (N2): Tài nguyên.
* 流行る (N3): Thịnh hành / Phổ biến / Lan rộng.
* 素材 (N3): Chất liệu / Vật liệu.
* 環境 (N3): Môi trường.
* ペットボトル: Chai nhựa (PET bottle).
* 流行る (N3): Thịnh hành / Phổ biến / Lan rộng.
* 素材 (N3): Chất liệu / Vật liệu.
* 環境 (N3): Môi trường.
* ペットボトル: Chai nhựa (PET bottle).
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + みたい (使ってみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・V-る + ために (守るために): Để làm gì đó (Chỉ mục đích) (N4).
・V-られる / られる (作られている / 作られた): Thể bị động (N4).
・V-て + 見えます (見えます): Trông có vẻ... (N4).
・V-ます (bỏ ます) + 直す (作り直す): Làm lại việc gì đó (N4).
Vườn trên sân thượng
A: 最近、ビルの屋上に緑が増えましたね。
Dạo gần đây, màu xanh đã tăng lên trên sân thượng của các tòa nhà nhỉ.
B: 野菜を育てたり、花を植えたりする人が多いです。
Nhiều người trồng rau hay trồng hoa lắm.
A: 高い場所で休憩するのは、とても気持ちがいいです。
Nghỉ ngơi ở nơi cao thật là dễ chịu.
B: ビルの温度が下がるので、節約にもなります。
Vì nhiệt độ tòa nhà giảm xuống nên cũng giúp tiết kiệm.
A: 都会の中でも、自然に触れることができますね。
Ngay cả giữa thành phố, chúng ta vẫn có thể tiếp xúc với thiên nhiên.
B: 自分で育たトマトを食べるのは、幸せです。
Ăn quả cà chua tự mình trồng thật là hạnh phúc.
A: 私も会社の近くで、農園を探してみます。
Tôi cũng sẽ thử tìm một trang trại ở gần công ty.
B: 外は暑いので、帽子を被って作業してください。
Ngoài trời nóng nên bạn hãy đội mũ khi làm việc nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 屋上 (N4): Sân thượng.
* 節約 (N3): Tiết kiệm.
* 触れる (N3): Tiếp xúc / Chạm vào.
* 休憩する (N3): Nghỉ ngơi / Nghỉ giải lao.
* 作業する (N3): Làm việc / Thao tác.
* 節約 (N3): Tiết kiệm.
* 触れる (N3): Tiếp xúc / Chạm vào.
* 休憩する (N3): Nghỉ ngơi / Nghỉ giải lao.
* 作業する (N3): Làm việc / Thao tác.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-たり V-たり する: Liệt kê các hành động (như là... như là...) (N4).
・V-る + ことが できます: Có thể làm gì đó (N4).
・V-る + の は + A (食べるのは幸せです): Danh từ hóa động từ (Việc... thì...) (N4).
・V-て + みます (探してみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-て ください (作業してください): Hãy làm... (Lời yêu cầu lịch sự) (N4).