Tìm chỗ chơi vắng người
A:最近、AIが空いている穴場スポットを教えてくれます。
Dạo gần đây, AI chỉ cho tôi những địa điểm thú vị nhưng vắng người.
B:有名ではないけれど、綺麗な公園が千葉にあるそうですね。
Có một công viên ở Chiba dù không nổi tiếng nhưng nghe nói rất đẹp nhỉ.
A:AIがスマホのデータを使って、人の多さを計算しています。
AI sử dụng dữ liệu điện thoại để tính toán lượng người.
B:静かな場所へ行きたい人にとって、非常に有益な技術です。
Đó là một công nghệ rất hữu ích cho những người muốn đến nơi yên tĩnh.
A:写真や動画で現地の様子を事前に見ることもできますよ。
Chúng ta cũng có thể xem trước tình hình thực tế qua ảnh và video đấy.
B:今度の週末に、家族とその公園へ行ってみようと思います。
Tôi định sẽ cùng gia đình đi đến công viên đó vào cuối tuần tới.
A:秘密の場所ですから、あまり他の人に言わないでくださいね。
Vì là địa điểm bí mật nên bạn đừng nói nhiều với người khác nhé.
B:はい、自分たちだけでゆっくり楽しむことにしましょう。
Vâng, chúng ta hãy cùng nhau tận hưởng thong thả nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・穴場: Địa điểm tốt ít người biết.
・有益: Hữu ích.
・有益: Hữu ích.
📘 Ngữ pháp:
・V-て くれる: Ai đó làm gì cho mình.
・V-よう と思う: Dự định làm gì.
・V-よう と思う: Dự định làm gì.
Đồng hồ sức khỏe
A:この腕時計は、AIが健康状態をいつも監視しています。
Chiếc đồng hồ này có AI luôn giám sát tình trạng sức khỏe.
B:変なところがあれば、家族に通知が来るので安心ですね。
Nếu có chỗ nào bất thường, thông báo sẽ gửi đến gia đình nên yên tâm nhỉ.
A:病気になる前に生活を改善することが可能になります。
Chúng ta có thể cải thiện lối sống trước khi bị bệnh.
B:高齢者の健康を守るために、画期的な道具だと思います。
Tôi nghĩ đây là một công cụ đột phá để bảo vệ sức khỏe người già.
A:AIがおすすめの食事も教えてくれるので助かりますね。
Thật giúp ích vì AI còn chỉ cho cả những món ăn nên dùng nữa.
B:でも、機械の言葉を全部盲信してはいけませんよ。
Nhưng bạn không được tin mù quáng hoàn toàn vào lời của máy móc đâu.
A:はい、自分の体の感覚も大切にしようと思います。
Vâng, tôi định cũng sẽ trân trọng cảm giác của cơ thể mình.
B:技術を上手に使って、毎日元気に過ごしましょう。
Hãy sử dụng công nghệ khéo léo để mỗi ngày đều sống khỏe mạnh nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・監視: Giám sát.
・画期的: Tính bước ngoặt/Đột phá.
・盲信: Tin mù quáng.
・画期的: Tính bước ngoặt/Đột phá.
・盲信: Tin mù quáng.
📘 Ngữ pháp:
・V-ては いけない: Không được làm gì.
Tặng quà cho khách hàng
A:来週、取引先の人にお菓子を持って行こうと思います。
Tuần tới, tôi định sẽ mang bánh kẹo đến cho khách hàng.
B:相手の好みを事前に調べておくことが肝要ですよ。
Việc tìm hiểu trước sở thích của đối phương là điều cốt yếu đấy.
A:日持ちがするお菓子のほうが、喜ばれるでしょうか。
Những loại bánh kẹo để được lâu thì có lẽ sẽ được ưa chuộng hơn nhỉ?
B:はい、皆で分けやすい個包装の物が一般的です。
Vâng, thông thường là những loại đóng gói riêng biệt để dễ chia cho mọi người.
A:あまり高すぎると、相手が困ってしまうかもしれません。
Nếu đắt quá thì có lẽ đối phương sẽ thấy khó xử đấy.
B:五千円くらいの、ちょうどいい品物を選びましょう。
Hãy chọn món đồ vừa tầm, khoảng 5000 Yên thôi.
A:渡す時の言葉も、失礼がないように準備しておきます。
Tôi cũng sẽ chuẩn bị lời nói lúc trao quà để không thất lễ.
B:謙虚な気持ちで渡せば、仕事もくいくはずですよ。
Nếu trao đi với tấm lòng khiêm tốn, công việc chắc chắn sẽ thuận lợi thôi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・取引先: Khách hàng/Đối tác.
・一般的: Thông thường/Phổ biến.
・謙虚: Khiêm tốn.
・一般的: Thông thường/Phổ biến.
・謙虚: Khiêm tốn.
📘 Ngữ pháp:
・V-て おく: Làm sẵn việc gì đó.
Đám cưới đơn giản
A:最近、式を挙げずに写真だけ撮る人が増えています。
Dạo gần đây, số người không tổ chức lễ cưới mà chỉ chụp ảnh đang tăng lên.
B:親戚をたくさん招待するのは、今の時代では大変ですから。
Vì trong thời đại bây giờ, mời nhiều họ hàng thật là vất vả mà.
A:儀式を簡素にして、旅行にお金を使いたいそうです。
Nghe nói họ muốn đơn giản hóa nghi lễ và dùng tiền cho việc đi du lịch.
B:伝統もいいですが、自由な形を選ぶのも良いことですね。
Truyền thống cũng tốt, nhưng chọn hình thức tự do cũng là điều hay nhỉ.
A:でも、おじいさんたちは寂しいと思うかもしれません。
Nhưng có lẽ những người như ông bà sẽ thấy hơi buồn.
B:周りの人の気持ちも考えて、二人で決めるべきです。
Nên suy nghĩ cả cảm xúc của mọi người xung quanh và hai người cùng quyết định.
A:私の友達も、来月綺麗なドレスで写真を撮る予定です。
Bạn của tôi cũng dự định tháng sau sẽ mặc váy cưới thật đẹp để chụp ảnh.
B:おもい出を大切にすることは、とても情緒がありますね。
Việc trân trọng kỷ niệm thật là có phong vị nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・簡素: Đơn giản.
・儀式: Nghi thức.
・招待: Mời.
・儀式: Nghi thức.
・招待: Mời.
📘 Ngữ pháp:
・V-る べき: Nên làm gì.
Lịch sự trên tàu điện
A:日本の電車の中は、いつもとても静かですね。
Bên trong tàu điện ở Nhật lúc nào cũng rất yên tĩnh nhỉ.
B:外では他人に迷惑をかけないのが、日本人の習慣です。
Không gây phiền hà cho người khác ở bên ngoài là thói quen của người Nhật.
A:家の中では賑やかなのに、その区別がとても面白いです。
Trong khi ở nhà thì nhộn nhịp, sự phân biệt đó thật thú vị.
B:社会的なルールを守る文化を、大切にすべきだと思います。
Tôi nghĩ nên trân trọng văn hóa tuân thủ các quy tắc xã hội.
A:大きな声で電話をしたり、物を食べたりするのは良くないです。
Việc gọi điện thoại lớn tiếng hay ăn uống là không tốt.
B:はい、公共の場所では周りの状況を見ることが大切です。
Vâng, ở nơi công cộng, việc quan sát tình hình xung quanh là quan trọng.
A:私も慣れるまで時間がかかりましたが、今は分かります。
Tôi cũng đã mất thời gian để làm quen, nhưng giờ thì tôi hiểu rồi.
B:皆が気持ちよく過ごすための、大事なマナーですね。
Đó là phép lịch sự quan trọng để mọi người cùng thoải mái nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・習慣: Thói quen.
・迷惑: Phiền hà.
・区別: Phân biệt.
・迷惑: Phiền hà.
・区別: Phân biệt.
📘 Ngữ pháp:
・V-る ための: Để phục vụ cho việc...
Tán gẫu ở công ty
A:佐藤さんは、いつも休憩時間の雑談が上手ですね。
Anh Sato lúc nào cũng giỏi tán gẫu trong giờ giải lao nhỉ.
B:まずは天気の話をして、雰囲気を明るくするのがコツです。
Bí quyết là trước hết hãy nói chuyện thời tiết để làm không khí tươi vui hơn.
A:仕事以外の話題を見つけるのは、私には少し難しいです。
Việc tìm chủ đề ngoài công việc đối với tôi hơi khó một chút.
B:相手が昨日何をしたか、軽く聞いてみるといいですよ。
Bạn thử hỏi nhẹ nhàng xem hôm qua đối phương đã làm gì là được mà.
A:あまりプライベートなことを聞きすぎないようにします。
Tôi sẽ lưu ý để không hỏi quá nhiều chuyện riêng tư.
B:はい、共通の趣味があれば会話がもっと楽しくなります。
Vâng, nếu có sở thích chung thì cuộc trò chuyện sẽ vui hơn nữa.
A:明日の朝、隣の席の人に勇気を出して声をかけてみます。
Sáng mai, tôi sẽ lấy dũng khí để bắt chuyện với người ngồi ghế bên cạnh.
B:挨拶をするだけで、仕事の効率も良くなるはずですよ。
Chỉ cần chào hỏi thôi, chắc chắn hiệu quả công việc cũng sẽ tốt lên đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・雑談: Tán gẫu.
・雰囲気: Bầu không khí.
・共通: Chung.
・雰囲気: Bầu không khí.
・共通: Chung.
📘 Ngữ pháp:
・V-て みる: Thử làm gì.
Đường phố Nihonbashi
A:日本橋は、昔から道路が始まる場所だと知っていますか。
Bạn biết Nihonbashi từ xưa đã là điểm bắt đầu của các con đường không?
B:はい、江戸時代にはここから五つの道が伸びていました。
Vâng, vào thời Edo, từ đây có 5 con đường tỏa đi khắp nơi.
A:今でも橋の真んなかに、道路の基準になる印があるそうです。
Ngay cả bây giờ, nghe nói ở giữa cầu vẫn còn dấu mốc làm tiêu chuẩn cho đường xá.
B:古いお店と、新しいビルが混ざっていて面白い街ですね。
Một thành phố thú vị nơi các cửa hàng cũ và những tòa nhà mới đan xen nhỉ.
A:百貨店の建物も、歴史があってとても立派に見えます。
Cả tòa nhà bách hóa cũng có lịch sử và trông rất nguy nga.
B:高速道路を地下に移して、景色を綺麗にする計画があります。
Có kế hoạch chuyển đường cao tốc xuống dưới đất để làm cảnh quan đẹp hơn.
A:川が見えるようになれば、もっと素敵な場所になりますね。
Nếu có thể nhìn thấy dòng sông, nó sẽ trở thành một nơi tuyệt vời hơn nữa nhỉ.
B:今度の休みに、その歴史的な街をゆっくり歩いてみましょう。
Kỳ nghỉ tới, chúng ta hãy cùng thong thả tản bộ ở thành phố lịch sử đó nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・基準: Tiêu chuẩn.
・立派: Tuyệt vời/Hào nhoáng.
・歴史的: Mang tính lịch sử.
・立派: Tuyệt vời/Hào nhoáng.
・歴史的: Mang tính lịch sử.
📘 Ngữ pháp:
・V-る ように なる: Trở nên (thay đổi trạng thái).
Món Tempura
A:天ぷらは、実は外国から来た料理だと知っていますか。
Bạn biết Tempura thực ra là món ăn đến từ nước ngoài không?
B:えっ、日本で生まれた料理だと思っていました。
Hả, tôi cứ tưởng đó là món ăn ra đời tại Nhật Bản chứ.
A:昔、ポルトガルの人が日本に伝えたと言われています。
Ngày xưa, người ta nói rằng người Bồ Đào Nha đã truyền đến Nhật Bản.
B:日本の人は上手に取り入れて、自分たちの味にしたんですね。
Người Nhật đã tiếp nhận rất giỏi và biến nó thành hương vị của mình nhỉ.
A:名前の由来についても、いろいろな話があって面白いです。
Về nguồn gốc cái tên cũng có nhiều câu chuyện thú vị.
B:歴史を知ると、いつもの食事がもっと楽しくなりますね。
Biết được lịch sử thì bữa ăn thường ngày sẽ trở nên vui vẻ hơn nhỉ.
A:今夜は、美味しい天ぷらのご飯屋を予約しようと思います。
Tối nay, tôi định sẽ đặt chỗ ở một tiệm Tempura ngon.
B:揚げたてのサクサクした食感を、一緒に楽しみましょう。
Hãy cùng thưởng thức cảm giác giòn rụm vừa mới chiên xong nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・実は: Thực ra là.
・由来: Nguồn gốc.
・食感: Cảm giác khi ăn.
・由来: Nguồn gốc.
・食感: Cảm giác khi ăn.
📘 Ngữ pháp:
・V-た と思っていました: Đã cứ ngỡ là...
Ồn ào đô thị
A:最近、家の周りで工事が多くて、とてもうるさいです。
Dạo gần đây quanh nhà tôi công trình nhiều quá, rất ồn ào.
B:都会で静かな場所を維持するのは、なかなか難しいですね。
Ở đô thị thì việc duy trì một nơi yên tĩnh thật là khó khăn nhỉ.
A:夜遅くまで音がして、眠れない時があって困っています。
Có tiếng động đến tận đêm muộn, có lúc tôi không ngủ được nên rất khổ tâm.
B:管理会社に言って、状況を直してもらうべきですよ。
Bạn nên nói với công ty quản lý và nhờ họ khắc phục tình hình.
A:怒るのではなく、冷静に困っていることを伝えたいです。
Tôi muốn truyền đạt một cách bình tĩnh chứ không phải là nổi giận.
B:はい、何時に音がするか記録しておくと説明しやすいです。
Vâng, nếu ghi chép lại mấy giờ có tiếng động thì sẽ dễ giải thích hơn.
A:明日の朝、さっそく電話で相談してみようと思います。
Sáng mai, tôi sẽ thử gọi điện thảo luận ngay.
B:少しでも静かになって、安穏な生活が戻るといいですね。
Mong là sẽ yên tĩnh hơn dù chỉ một chút, để cuộc sống bình yên quay trở lại.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・維持: Duy trì.
・冷静: Bình tĩnh.
・安穏: Bình yên.
・冷静: Bình tĩnh.
・安穏: Bình yên.
📘 Ngữ pháp:
・V-て もらう: Nhờ ai đó làm gì.
Giúp đỡ bà cụ hàng xóm
A:昨日、隣に住むおばあさんの重い荷物を持ってあげました。
Hôm qua, tôi đã mang giúp đống hành lý nặng cho bà cụ sống bên cạnh.
B:それは優しいですね。まさに「人情」がある行動です。
Thật tử tế quá. Đó đúng là hành động có "tình người" đấy.
A:お礼に野菜をもらって、こちらが申し訳なくなりました。
Tôi được bà tặng lại rau để cảm ơn, làm tôi thấy thật ngại quá.
B:困った時にお互いを助けるのは、いい習慣ですね。
Việc hỗ trợ lẫn nhau khi gặp khó khăn là một thói quen tốt nhỉ.
A:日本人の「義理」を大切にする心は、とても素敵です。
Tấm lòng trân trọng "nghĩa vụ" của người Nhật thật là tuyệt vời.
B:小さな親切で、近所の人との関係が良くなります。
Chỉ bằng sự tử tế nhỏ bé, mối quan hệ với hàng xóm sẽ tốt lên.
A:また何か手伝えることがあれば、声をかけてみます。
Nếu có việc gì có thể giúp được nữa, tôi sẽ thử bắt chuyện.
B:温かい交流があると、毎日がもっと楽しくなりますね。
Có sự giao lưu ấm áp thì mỗi ngày sẽ vui vẻ hơn nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・人情: Tình người.
・義理: Nghĩa vụ/Ân nghĩa.
・交流: Giao lưu.
・義理: Nghĩa vụ/Ân nghĩa.
・交流: Giao lưu.
📘 Ngữ pháp:
・V-て あげる: Làm gì đó cho ai.
App cảnh báo ngập lụt
A:このアプリを使うと、道が浸水した様子が見られます。
Sử dụng ứng dụng này, chúng ta có thể thấy cảnh con đường bị ngập lụt.
B:ARの技術を使って、将来の危険を教えてくれるんですね。
Sử dụng công nghệ AR để chỉ cho chúng ta mối nguy hiểm trong tương lai nhỉ.
A:はい、AIが雨の量や地形を計算して予測しています。
Vâng, AI đang tính toán lượng mưa và địa hình để dự báo.
B:災害を甘く見ないで、常に準備をしておくべきです。
Đừng coi thường thiên tai, chúng ta nên luôn chuẩn bị sẵn sàng.
A:逃げる道を事前に確認すると、パニックを防げます。
Nếu xác nhận trước lộ trình lánh nạn, chúng ta có thể ngăn chặn sự hoảng loạn.
B:家族で地図を見て、どこへ行くか決めておきましょう。
Hãy cùng gia đình xem bản đồ và quyết định trước sẽ đi đâu nhé.
A:今日中に、非常用の袋の中身をチェックしてみます。
Ngay trong hôm nay, tôi sẽ kiểm tra vật dụng trong túi khẩn cấp.
B:最新の技術を使って、安全に生活できるようにしましょう。
Hãy sử dụng công nghệ mới nhất để có thể sống an toàn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・浸水: Ngập lụt.
・予測: Dự báo.
・事前: Trước (thời điểm xảy ra).
・予測: Dự báo.
・事前: Trước (thời điểm xảy ra).
📘 Ngữ pháp:
・V-て おく: Làm sẵn việc gì.
Robot nói chuyện
A:おじいさんが、AIの小さなロボットと楽しそうに話しています。
Ông tôi đang trò chuyện rất vui vẻ với một chú robot nhỏ có AI.
B:寂しさをなくして、心を元気にする新しい技術ですね。
Đó là công nghệ mới để xóa tan sự cô đơn và làm cho tâm hồn khỏe khoắn nhỉ.
A:薬の時間を教えたり、昔の話を聞いたりしてくれます。
Nó còn nhắc giờ uống thuốc, hay lắng nghe những câu chuyện ngày xưa nữa.
B:高齢者の頭の健康を維持する効果もあるそうですよ。
Nghe nói nó cũng có hiệu quả trong việc duy trì sức khỏe trí não của người già đấy.
A:最初は機械と話すのが嫌そうでしたが、今は友達です。
Lúc đầu trông ông có vẻ ghét việc nói chuyện với máy móc, nhưng giờ là bạn rồi.
B:技術が進化して、優しい「温かさ」を持っていますね。
Công nghệ tiến hóa và đã mang trong mình một "sự ấm áp" dịu dàng nhỉ.
A:遠くに住んでいる親戚よりも、身近な味方になっています。
Tôi có cảm giác nó đang trở thành một đồng minh gần gũi hơn cả họ hàng ở xa.
B:これからも、技術が生活を良くすることを願っています。
Tôi mong rằng từ nay về sau, công nghệ sẽ tiếp tục làm cuộc sống tốt đẹp hơn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・寂しさ: Sự cô đơn.
・進化: Tiến hóa.
・願う: Cầu mong.
・進化: Tiến hóa.
・願う: Cầu mong.
📘 Ngữ pháp:
・V-そう: Trông có vẻ...
Tìm nhà trẻ
A:最近、AIが空いている保育園をすぐに探してくれます。
Dạo gần đây, AI tìm giúp những nhà trẻ còn chỗ trống rất nhanh.
B:仕事をしています親にとって、場所選びは大きな悩みです。
Với cha mẹ đang đi làm, việc chọn địa điểm là một nỗi lo lớn.
A:AIが家からの道や希望の条件をすべて計算します。
AI tính toán tất cả quãng đường từ nhà và các điều kiện mong muốn.
B:手続きを簡単にするサービスも始まったそうですよ。
Nghe nói dịch vụ làm đơn giản hóa các thủ tục cũng đã bắt đầu rồi đấy.
A:子供が少ない問題を解決するために、便利な技術ですね。
Để giải quyết vấn đề ít trẻ em, đây là một công nghệ tiện lợi nhỉ.
B:はい、育児の負担を減らすことが一番大切です。
Vâng, việc giảm nhẹ gánh nặng nuôi dạy con cái là quan trọng nhất.
A:私も将来のために、このシステムを調べておこうと思います。
Tôi định sẽ tìm hiểu hệ thống này để chuẩn bị cho tương lai.
B:安心して子育てができる社会になるといいですね。
Mong là xã hội sẽ trở thành nơi có thể yên tâm nuôi dạy con cái.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・育児: Nuôi dạy con cái.
・負担: Gánh nặng.
・負担: Gánh nặng.
📘 Ngữ pháp:
・V-て おこう: Định làm sẵn việc gì đó.
・~と いいですね: Hy vọng/Mong là...
・~と いいですね: Hy vọng/Mong là...
Ứng dụng đa ngôn ngữ
A:この街のアプリは、いろいろな言葉で情報を伝えています。
Ứng dụng của thành phố này đang truyền đạt thông tin bằng nhiều ngôn ngữ.
B:外国人の住民が増えたので、一緒に住むために大切ですね。
Vì cư dân người nước ngoài tăng lên nên điều này rất quan trọng để cùng chung sống.
A:火事や地震の時も、自分の国の言葉でわかるので安心です。
Ngay cả khi hỏa hoạn hay động đất, vì hiểu được bằng tiếng nước mình nên rất yên tâm.
B:文化の違いを大切にする習慣ができてきました。
Thói quen trân trọng sự khác biệt văn hóa đang dần hình thành.
A:来週、地域で国際交流のイベントがあります。
Tuần tới sẽ có một sự kiện giao lưu quốc tế trong khu vực.
B:私も手伝いとして参加してみようと思います。
Tôi cũng định sẽ thử tham gia với tư cách là người giúp đỡ.
A:いろいろな国の人と話すのは、とても良い経験になります。
Việc nói chuyện với người từ nhiều nước sẽ là một trải nghiệm rất tốt.
B:笑顔で挨拶をして、交流を楽しみましょう。
Hãy chào hỏi bằng nụ cười và tận hưởng sự giao lưu nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・情報: Thông tin.
・交流: Giao lưu.
・経験: Trải nghiệm/Kinh nghiệm.
・交流: Giao lưu.
・経験: Trải nghiệm/Kinh nghiệm.
📘 Ngữ pháp:
・V-て くる: Cái gì đó bắt đầu/dần dần diễn ra.
Robot giao hàng
A:道で小さな自動配送ロボットが走っているのを見ました。
Tôi đã thấy những chú robot giao hàng tự động nhỏ đang chạy trên đường.
B:AIが邪魔な物を避けて、荷物を目的地まで運びます。
AI né tránh các vật cản và vận chuyển hàng hóa đến điểm đích.
A:都会の渋滞に関係なく、すぐに届けることができます。
Chúng có thể giao hàng ngay lập tức mà không liên quan đến việc tắc đường ở đô thị.
B:もう一度届ける手間をなくすための、新しい方法です。
Đó là một phương pháp mới để lược bỏ công sức của việc phải giao hàng lại.
A:でも、歩いている人の邪魔にならないでしょうか。
Nhưng liệu chúng có gây cản trở người đang đi bộ không nhỉ?
B:センサーで周りを確認して、安全に走っていますよ。
Chúng xác nhận xung quanh bằng cảm biến và chạy rất an toàn đấy.
A:将来は、これが当たり前の景色になるかもしれません。
Trong tương lai, có lẽ đây sẽ trở thành quang cảnh đương nhiên.
B:新しい生活の形を、上手に取り入れたいですね。
Tôi muốn tiếp nhận một cách khéo léo những hình thái cuộc sống mới.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・避ける: Né tránh.
・配送: Giao hàng.
・目的地: Điểm đích.
・配送: Giao hàng.
・目的地: Điểm đích.
📘 Ngữ pháp:
・~かもしれません: Có lẽ/Có thể.
Thanh toán không tiền mặt
A:最近は財布を持たず、スマホだけで買い物をする人が多いです。
Dạo gần đây nhiều người đi mua sắm mà không mang ví, chỉ dùng điện thoại.
B:支払いが速くなりますが、電気が止まった時は困りますね。
Việc thanh toán sẽ nhanh hơn nhưng hễ mất điện thì thật phiền nhỉ.
A:現金の方が安心だという意見もまだたくさんあります。
Vẫn còn rất nhiều ý kiến cho rằng dùng tiền mặt yên tâm hơn.
B:便利さと安全のどちらが大切か、難しい問題です。
Sự tiện lợi và an toàn cái nào quan trọng hơn, đó là một vấn đề khó.
A:お年寄りの中には、スマホの操作が苦手な人もいます。
Trong số những người cao tuổi, cũng có người kém thao tác điện thoại.
B:誰でも困らないように、優しい工夫が必要ですね。
Cần có những giải pháp tinh tế để không ai phải gặp khó khăn nhỉ.
A:皆で話し合って、一番良い方法を見つけましょう。
Chúng ta hãy cùng thảo luận và tìm kiếm phương pháp tốt nhất.
B:技術が良くなるのを信じるだけでなく、慎重に考えたいです。
Không chỉ tin vào việc công nghệ tốt lên, tôi muốn suy nghĩ thật thận trọng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・現金: Tiền mặt.
・苦手: Kém/Yếu.
・慎重: Thận trọng.
・苦手: Kém/Yếu.
・慎重: Thận trọng.
📘 Ngữ pháp:
・V-に 困る: Gặp khó khăn về...
Thời trang tái chế
A:このジャケットは、古いペットボトルから作られたそうです。
Nghe nói chiếc áo khoác này được làm từ những chai nhựa cũ đấy.
B:ゴミを資源としてもう一度使うのは、とても良いことです。
Việc sử dụng rác thải như một nguồn tài nguyên thêm một lần nữa là điều rất tốt.
A:最近は環境のために、服を長く着る習慣が広まっています。
Dạo gần đây thói quen mặc quần áo lâu dài vì môi trường đang lan rộng.
B:無駄な買い物をやめて、シンプルな生活をしたいですね。
Tôi muốn ngừng việc mua sắm lãng phí và sống một cuộc sống đơn giản.
A:古い服を直して、新しいデザインに変える店も増えています。
Các cửa hàng sửa đồ cũ và đổi sang thiết kế mới cũng đang tăng lên.
B:物を大切に使う心は、とても素晴らしいと思います。
Tôi nghĩ tấm lòng trân trọng đồ vật là một điều rất tuyệt vời.
A:私も今日から、買う前に素材をよく確認するようにします。
Từ hôm nay tôi cũng sẽ lưu ý kiểm tra kỹ chất liệu trước khi mua.
B:将来のために、自分ができることから始めましょう。
Vì tương lai, chúng ta hãy bắt đầu từ những việc mình có thể làm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・資源: Tài nguyên.
・素材: Chất liệu.
・環境: Môi trường.
・素材: Chất liệu.
・環境: Môi trường.
📘 Ngữ pháp:
・V-る ように する: Cố gắng làm gì đó.
Bảng tin thông minh - AI
A:街の掲示板が、AIの電子パネルに変わりました。
Bảng tin của thành phố đã thay đổi thành tấm bảng điện tử AI.
B:前に立つ人の年齢などを判断して、情報を変えるそうです。
Nghe nói nó phán đoán tuổi tác của người đứng trước mặt rồi thay đổi thông tin.
A:今の天気に合わせて、おすすめの店の情報を教えてくれます。
Nó chỉ cho mình thông tin về các cửa hàng phù hợp với thời tiết hiện tại.
B:知りたいことがすぐにわかるので、とても便利ですね。
Vì biết ngay được điều muốn biết nên rất tiện lợi nhỉ.
A:困った時は、逃げる場所を表示する役割もあります。
Khi gặp khó khăn, nó còn đóng vai trò hiển thị nơi lánh nạn.
B:ただの看板ではなく、街の味方のような感じがします。
Nó không chỉ là tấm biển quảng cáo, mà tôi cảm giác như một đồng minh của phố phường.
A:私もさっき、このパネルを使って新しいパン屋を見つけました。
Hồi nãy tôi cũng vừa dùng tấm bảng này và tìm thấy một tiệm bánh mì mới.
B:新しい技術が生活の中に増えて、毎日が楽しくなりますね。
Công nghệ mới tăng lên trong cuộc sống làm mỗi ngày đều vui hơn nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・掲示板: Bảng tin.
・表示: Hiển thị.
・判断: Phán đoán.
・表示: Hiển thị.
・判断: Phán đoán.
📘 Ngữ pháp:
・~に 合わせる: Phù hợp với/Dựa theo...
Hương thơm cá nhân - AI
A:AIが私のストレスを調べて、一番良い香りを作ってくれました。
AI đã kiểm tra sự căng thẳng của tôi và tạo ra mùi hương tốt nhất.
B:いい香りでリラックスするのは、健康に良いことですね。
Thư giãn bằng mùi hương dễ chịu là một điều tốt cho sức khỏe nhỉ.
A:専用の機械が、その日の体調に合わせて香りを変えます。
Một thiết bị chuyên dụng thay đổi mùi hương phù hợp với thể trạng ngày hôm đó.
B:技術を使って、自分を綺麗にする新しい時代です。
Đây là thời đại mới sử dụng công nghệ để làm đẹp bản thân.
A:部屋の中にいい香りが広まって、よく眠れるようになりました。
Mùi hương dễ chịu lan tỏa trong phòng giúp tôi đã có thể ngủ ngon.
B:忙しい毎日の中で、静かな時間を持つことは大切です。
Trong mỗi ngày bận rộn, việc có thời gian tĩnh lặng là rất quan trọng.
A:明日の朝は、元気が出る爽やかな香りを選ぼうと思います。
Sáng mai, tôi định sẽ chọn một mùi hương sảng khoái để thấy khỏe khoắn.
B:自分を磨くための努力を、毎日続けていきましょう。
Hãy cùng duy trì nỗ lực mài giũa bản thân mỗi ngày nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・爽やか: Sảng khoái/Tươi mát.
・磨く: Mài giũa/Đánh (răng).
・磨く: Mài giũa/Đánh (răng).
📘 Ngữ pháp:
・V-る ように なる: Trở nên (thay đổi trạng thái).
・V-て いく: Duy trì hành động hướng tới tương lai.
・V-て いく: Duy trì hành động hướng tới tương lai.
Học nấu ăn
A:最近、料理を習い始める男性がとても増えています。
Dạo gần đây, nam giới bắt đầu học nấu ăn đang tăng lên rất nhiều.
B:自分で作ることで、生活を楽しくするのが目的ですね。
Mục đích là bằng việc tự nấu ăn sẽ làm cuộc sống thêm vui vẻ nhỉ.
A:健康を考えて素材を選ぶのは、とても面白いです。
Việc suy nghĩ cho sức khỏe và chọn chất liệu thật là thú vị.
B:見た目を整えるのと同じくらい、食事も大切ですよ。
Việc ăn uống cũng quan trọng tương đương với việc chỉnh chu diện mạo đấy.
A:週末は、家族のために得意な料理を作ろうと思います。
Cuối tuần tôi định sẽ nấu món tủ cho gia đình.
B:家族に感謝を伝える良いチャンスになりますね。
Đó sẽ là một cơ hội tốt để truyền đạt lòng biết ơn đến gia đình nhỉ.
A:失敗してもいいので、新しいメニューに挑戦することが大切です。
Thất bại cũng không sao, việc thử thách với các thực đơn mới là rất quan trọng.
B:美味しい食事を囲んで、楽しい時間を過ごしてください。
Hãy cùng quây quần bên bữa ăn ngon và dành thời gian vui vẻ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・感謝: Biết ơn.
・挑戦: Thử thách.
・得意: Giỏi/Sở trường.
・挑戦: Thử thách.
・得意: Giỏi/Sở trường.
📘 Ngữ pháp:
・V-てみる: Thử làm gì đó.
Giám sát xe điện
A:歩道で電動キックボードの違反をAIが監視しています。
AI đang giám sát các vi phạm của xe điện kickboard trên vỉa hè.
B:危ない運転を見つけて、すぐに注意を出す仕組みです。
Đó là cơ chế tìm ra hành vi lái xe nguy hiểm và đưa ra cảnh báo ngay tức thì.
A:事故が起きる前に防ぐために、とても役に立つ技術ですね。
Để ngăn chặn tai nạn trước khi nó xảy ra, đây là một công nghệ rất hữu ích.
B:新しい法律を守る気持ちが、みんなの間で高まっています。
Ý thức tuân thủ luật pháp mới đang tăng cao trong mọi người.
A:歩いている人の安全が、一番大切にされるべきです。
An toàn của người đi bộ phải được coi là quan trọng nhất.
B:厳しいルールもありますが、自分で気をつけて運転しましょう。
Dù có quy tắc nghiêm khắc nhưng chúng ta hãy tự giác lái xe cẩn thận nhé.
A:私もルールをもう一度確認して、慎重に行動しようと思います。
Tôi cũng sẽ xác nhận lại quy tắc và hành động một cách thận trọng.
B:皆が安心して歩ける街を、一緒に作っていきましょう。
Hãy cùng nhau tạo ra một thành phố mà ai cũng có thể yên tâm đi bộ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・違反: Vi phạm.
・監視: Giám sát.
・法律: Luật pháp.
・監視: Giám sát.
・法律: Luật pháp.
📘 Ngữ pháp:
・V-れる: Thể bị động (được/bị).
Quy tắc yên tĩnh
A:最近、公園の中に「静かなエリア」ができました。
Dạo gần đây, một "khu vực yên tĩnh" đã được thiết lập trong công viên.
B:都会の騒がしい場所を離れて、ゆっくり休むための場所ですね。
Đó là nơi để rời xa sự ồn ào đô thị, để nghỉ ngơi thong thả nhỉ.
A:ここでは大きな声で話したり、音楽を流したりしてはいけません。
Ở đây bạn không được nói lớn tiếng hay mở nhạc.
B:公共の場所でのマナーを大切にする、新しいルールです。
Đó là một quy tắc mới nhằm trân trọng phép lịch sự nơi công cộng.
A:周りの状況を考えて、静かに過ごすことが必要です。
Chúng ta cần nghĩ đến tình hình xung quanh và dành thời gian một cách yên tĩnh.
B:心を落ち着かせるために、このような場所はとても良いですね。
Để tâm hồn được bình tâm, những nơi như thế này rất tốt nhỉ.
A:私も次の休みに、本を持ってそこへ行ってみようと思います。
Kỳ nghỉ tới tôi cũng định mang sách đến đó.
B:他人の邪魔をしないように、ルールを守って楽しみましょう。
Bạn hãy tuân thủ quy tắc để không làm phiền người khác và tận hưởng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・騒がしい: Ồn ào.
・公共: Công cộng.
・落ち着かせる: Làm cho bình tâm/yên tĩnh.
・公共: Công cộng.
・落ち着かせる: Làm cho bình tâm/yên tĩnh.
📘 Ngữ pháp:
・V-ては いけない: Không được làm gì đó.