Socola trong suốt (透明なチョコ)

A: 透明とうめいなチョコレートをべましたが、とても綺麗きれいでした。
Tôi đã ăn một miếng socola trong suốt, nó rất đẹp.
B: はガラスみたいですが、あじはどうですか。
Vẻ ngoài trông giống như thủy tinh, nhưng hương vị thì thế nào?
A: あじ普通ふつうのチョコとおなじで、あまくて美味おいしいですよ。
Vị của nó giống hệt socola bình thường, ngọt và ngon lắm đấy.
B: 宝石ほうせきべているような気分きぶんになれますね。
Cảm giác cứ như là đang ăn một viên đá quý vậy nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 透明とうめい: Trong suốt.
* 宝石ほうせき: Đá quý.
* 綺麗きれい: Đẹp / Sạch sẽ.
* 普通ふつう: Bình thường / Thông thường.
* 気分きぶん: Tâm trạng / Cảm giác.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のような (宝石を食べているような): Giống như là... (So sánh) (N4).
・~みたい (ガラスみたい): Giống như... (N4).
・V-た + ~ (食べた): Thể quá khứ của động từ (N4).
・V-て + いる (食べている): Đang làm gì đó (N4).
・~になれる (気分になれる): Có thể trở thành / Có thể có cảm giác... (Thể khả năng của naru) (N4).

 

Chiếc ô bay (空飛ぶ傘)

A: たなくてもいい「空飛そらとかさ」をいました。
Tôi đã mua một "chiếc ô bay" mà không cần phải cầm.
B: ドローンの技術ぎじゅつ使つかって、あたまうえぶんですか。
Nó sử dụng công nghệ drone và bay trên đầu mình à?
A: はい、あめでも両手りょうて自由じゆうになるので便利べんりです.
Vâng, ngay cả ngày mưa thì hai tay vẫn tự do nên rất tiện lợi.
B: おも荷物にもつがあるときに、とてもたすかりますね.
Những khi có hành lý nặng thì thật là giúp ích nhiều nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自由じゆう: Tự do.
* 技術ぎじゅつ: Công nghệ / Kỹ thuật.
* 両手りょうて: Hai tay.
* あたま: Đầu.
* たすかる: Được giúp đỡ / Có ích.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくてもいい (持たなくてもいい): Không cần phải làm gì đó (N4).
・V-て + ~ (使って): Sử dụng thể Te để nối câu/chỉ cách thức (N4).
・~になる (自由になる): Trở nên / Trở thành... (N4).
・~ので (自由になるので): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do) (N4).
・~時 (ある時に): Khi... / Lúc... (N4).