Ong robot thụ phấn (ロボットの蜂)
A: 公園でロボットの蜂が花の間を飛んでいますよ。 ♬
Có những chú ong robot đang bay giữa các bông hoa trong công viên kìa.
B: 本物の蜂が減ったので、代わりに働いているそうですね. ♬
Nghe nói vì ong thật giảm đi nên chúng đang làm việc thay thế đấy.
A: 小さくて可愛いですが、とても正確に動きます. ♬
Tuy nhỏ bé và đáng yêu nhưng chúng chuyển động rất chính xác.
B: AIの力で、植物も元気になるから安心です. ♬
Nhờ sức mạnh của AI, thực vật cũng sẽ trở nên khỏe mạnh nên yên tâm thật.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 代わりに: Thay thế cho / Thay vì (N4).
* 正確な: Chính xác (N3).
* 蜂: Con ong.
* 植物: Thực vật / Cây cối (N3).
* 減る: Giảm đi (N4).
* 正確な: Chính xác (N3).
* 蜂: Con ong.
* 植物: Thực vật / Cây cối (N3).
* 減る: Giảm đi (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです (働いているそう): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・~になる (元気になる): Trở nên... / Trở thành... (N4).
・V-て + います (飛んでいます): Đang diễn ra hành động/trạng thái (N4).
・~ので / ~から (減ったので / なるから): Vì... (Chỉ lý do - N4).
・Adj-い + て (小さくて): Liên kết tính từ đuôi i (N5/N4).
Mã QR ăn được (食べられるQRコード)
A: このお菓子に、食べられるQRコードが付いています。 ♬
Trên cái bánh này có gắn một mã QR ăn được đấy.
B: スマホで読むと、いつ作ったかすぐにわかりますよ。 ♬
Hễ quét bằng điện thoại là biết ngay nó được làm khi nào.
A: 捨てるゴミが出ないから、環境にもいいですね。 ♬
Vì không tạo ra rác thải nên cũng tốt cho môi trường nhỉ.
B: 安心して美味しく食べられる素晴らしい技術です。 ♬
Đó là một công nghệ tuyệt vời để có thể ăn ngon một cách yên tâm.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 付いている: Có gắn / Đính kèm.
* 環境: Môi trường (N3).
* お菓子: Bánh kẹo (N5).
* 素晴らしい: Tuyệt vời (N4).
* 技術: Công nghệ / Kỹ thuật (N3).
* 環境: Môi trường (N3).
* お菓子: Bánh kẹo (N5).
* 素晴らしい: Tuyệt vời (N4).
* 技術: Công nghệ / Kỹ thuật (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-られる (食べられる): Thể khả năng (Có thể ăn) (N4).
・V-る + と (読むと): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-て + いる (付いています): Trạng thái của sự vật (N4).
・~から (出ないから): Vì... (Chỉ lý do - N4).
・疑問詞 + V-た + か (いつ作ったか): Câu hỏi lồng trong câu (N4).
Máy thông dịch cho thú cưng (ペットの通訳機)
A: この首輪をつけると、犬の気持ちが言葉になります。 ♬
Hễ đeo chiếc vòng cổ này vào, cảm xúc của chó sẽ biến thành lời nói.
B: 今、私の犬は何と言っていますか。 ♬
Bây giờ, chú chó của tôi đang nói gì thế?
A: 「お腹が空いたから、散歩に行こう」と出ましたよ。 ♬
Nó hiện ra là "Bụng đói rồi, đi dạo thôi nào" đấy.
B: AIのおかげで、ペットともっと仲良くなれますね。 ♬
Nhờ có AI mà mình có thể trở nên thân thiết hơn với thú cưng nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 首輪: Vòng cổ.
* 仲良くなる: Trở nên thân thiết (N4).
* 気持ち: Cảm xúc / Tâm trạng (N4).
* 空く: Trống / Đói (N4).
* 散歩: Đi dạo (N5).
* 仲良くなる: Trở nên thân thiết (N4).
* 気持ち: Cảm xúc / Tâm trạng (N4).
* 空く: Trống / Đói (N4).
* 散歩: Đi dạo (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~おかげで (AIのおかげで): Nhờ có... (Chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt - N4).
・V-る + と (つけると): Hễ... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-可能形 (なれます): Có thể trở nên... (Thể khả năng - N4).
・~になる (言葉になります): Trở thành... / Biến thành... (N4).
・V-よう (行こう): Thể ý chí (Cùng đi nào - N4).
Cửa sổ phát điện từ mưa (雨で発電する窓)
A: この窓ガラスは、雨が当たると電気が作れます。 ♬
Tấm kính cửa sổ này có thể tạo ra điện khi mưa rơi vào.
B: 曇りの日でも家が明るくなるのは、不思議ですね。 ♬
Thật kỳ lạ khi ngôi nhà vẫn sáng ngay cả trong những ngày u ám nhỉ.
A: 太陽がなくても、自然の力を使える新しい発明です。 ♬
Đó là một phát minh mới có thể dùng sức mạnh tự nhiên dù không có mặt trời.
B: これがあれば、雨の日がもっと楽しみになります。 ♬
Nếu có cái này, những ngày mưa sẽ trở nên đáng mong đợi hơn.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 当たる: Va chạm / Rơi vào / Trúng (N4).
* 発明: Phát minh (N3).
* 窓ガラス: Kính cửa sổ.
* 不思議な: Kỳ lạ / Huyền bí (N4).
* 自然: Tự nhiên (N3).
* 発明: Phát minh (N3).
* 窓ガラス: Kính cửa sổ.
* 不思議な: Kỳ lạ / Huyền bí (N4).
* 自然: Tự nhiên (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + と (当たると): Hễ... (Điều kiện tất yếu - N4).
・V-可能形 (作れる / 使える): Có thể... (Thể khả năng - N4).
・~になります (楽しみになります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).
・V-ない + なくても (なくても): Dù không... (N4).
・~のは (明るくなるのは): Danh từ hóa cụm động từ (Việc... thì) (N4).
San hô in 3D (3Dプリンターのサンゴ)
A: 海の中に、3Dプリンターで作ったサンゴを置きました。 ♬
Người ta đã đặt những rặng san hô làm bằng máy in 3D xuống biển.
B: 本物のサンゴみたいで、魚たちがたくさん集まっています。 ♬
Trông giống như san hô thật nên lũ cá đang tập trung lại rất đông.
A: 海を綺麗にするため、AIが形を考えたそうですよ。 ♬
Nghe nói AI đã nghĩ ra hình dáng để làm sạch biển đấy.
B: 科学の力で、自然を守る素晴らしい活動ですね。 ♬
Đó là một hoạt động tuyệt vời để bảo vệ tự nhiên bằng sức mạnh khoa học.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* サンゴ: San hô.
* 集まる: Tập trung (N4).
* 綺麗にする: Làm sạch / Làm đẹp.
* 活動: Hoạt động (N3).
* 形: Hình dáng (N4).
* 集まる: Tập trung (N4).
* 綺麗にする: Làm sạch / Làm đẹp.
* 活動: Hoạt động (N3).
* 形: Hình dáng (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ために (綺麗にするために): Để (chỉ mục đích) (N4).
・~そうです (考えたそう): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・~みたいで (サンゴみたいで): Giống như là... (N4).
・V-て + います (集まっています): Trạng thái hành động đang diễn ra (N4).
・V-た + N (作ったサンゴ): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (N5/N4).
Cà phê trồng trong vũ trụ (宇宙で育ったコーヒー)
A: 宇宙ステーションで育ったコーヒー豆を飲みました。 ♬
Tôi đã uống loại hạt cà phê được trồng tại trạm vũ trụ.
B: どんな味がしますか。普通のコーヒーと違いますか。 ♬
Nó có vị thế nào? Có khác với cà phê bình thường không?
A: 香りがとても強くて、少し不思議な味がします。 ♬
Mùi hương rất mạnh và có một vị hơi kỳ lạ.
B: 宇宙の旅をしながら飲んでいるような気分ですね。 ♬
Cảm giác cứ như đang vừa đi du lịch vũ trụ vừa uống vậy nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* ステーション: Trạm (Station).
* 味がする: Có vị... (N4).
* 気分: Cảm giác / Tâm trạng (N4).
* 香り: Mùi hương (N3).
* 育つ: Lớn lên / Được trồng (N4).
* 味がする: Có vị... (N4).
* 気分: Cảm giác / Tâm trạng (N4).
* 香り: Mùi hương (N3).
* 育つ: Lớn lên / Được trồng (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (旅をしながら): Vừa... vừa... (Thực hiện hai hành động song song - N4).
・~が する (味がします): Có (mùi, vị, tiếng động, cảm giác...) (N4).
・~ような (飲んでいるような): Giống như là... / Như thể là... (So sánh/Ví von - N4).
・V-た + N (育ったコーヒー豆): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (N4).
・Adj-い + くて (強くて): Liên kết tính từ đuôi i (N5/N4).
Xe giao hàng bay (空飛ぶ配達車)
A: あの車、タイヤがないのに空を飛んでいますよ。 ♬
Cái xe kia kìa, không có lốp mà vẫn đang bay trên trời đấy.
B: 離島へ荷物を届けるための「空飛ぶ配達車」です。 ♬
Đó là "xe giao hàng bay" để đưa hành lý đến các đảo xa.
A: 船よりずっと速く届くので、とても便利になりました。 ♬
Vì hàng đến nhanh hơn hẳn so với tàu nên đã trở nên rất tiện lợi.
B: 未来の物流は、道路が必要なくなりますね。 ♬
Ngành logistics tương lai sẽ không cần đến đường bộ nữa nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 離島: Đảo xa / Đảo cách biệt.
* 物流: Hậu cần / Logistics / Vận tải.
* 配達車: Xe giao hàng.
* タイヤ: Lốp xe / Bánh xe.
* 道路: Đường bộ (N4).
* 物流: Hậu cần / Logistics / Vận tải.
* 配達車: Xe giao hàng.
* タイヤ: Lốp xe / Bánh xe.
* 道路: Đường bộ (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~なくなる (必要なくなります): Trở nên không còn... (Sự biến đổi sang trạng thái phủ định - N4).
・V-る + ために (届けるための): Để... / Phục vụ cho mục đích... (N4).
・V-て + います (飛んでいます): Đang diễn ra (N4).
・V-る + のに (ないのに): Mặc dù... / Cho dù... (N4).
・~よりずっと (船よりずっと): Hơn hẳn so với... (So sánh hơn - N4).
Loa phát ra mùi hương (香りが出るスピーカー)
A: このスピーカーは、音楽と一緒に香りが出ます。 ♬
Chiếc loa này phát ra mùi hương cùng với âm nhạc.
B: 森の曲の時は、木のいい匂いがしますね。 ♬
Khi là bản nhạc về rừng xanh, nó có mùi thơm của gỗ nhỉ.
A: AIが気分に合わせて、一番いい香を選んでくれます。 ♬
AI sẽ chọn mùi hương tốt nhất phù hợp với tâm trạng của bạn.
B: 家にいながら、旅行に行っているみたいでリラックスできます。 ♬
Dù ở nhà mà cứ như đang đi du lịch nên có thể thư giãn được.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 香り: Mùi hương (thường dùng cho mùi thơm, dễ chịu) (N3).
* 匂い: Mùi (nói chung) (N4).
* 選ぶ: Chọn / Lựa chọn (N5).
* リラックスする: Thư giãn.
* スピーカー: Loa.
* 匂い: Mùi (nói chung) (N4).
* 選ぶ: Chọn / Lựa chọn (N5).
* リラックスする: Thư giãn.
* スピーカー: Loa.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (いながら): Vừa... vừa... / Dù là đang... (N4).
・V-て + くれる (選んでくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・~が する (匂いがします): Có (mùi, vị, âm thanh...) (N4).
・~みたい (行っているみたい): Giống như là... (So sánh - N4).
・V-可能形 (できます): Thể khả năng (Có thể...) (N4).
Chuyến dã ngoại VR khủng long (恐竜のVR遠足)
A: 今日の学校の遠足は、VRで恐竜の世界へ行きました。 ♬
Chuyến dã ngoại ở trường hôm nay là đi đến thế giới khủng long bằng VR.
B: 本物の恐竜が目の前にいるみたいで、怖くなかったですか。 ♬
Cứ như có khủng long thật ở ngay trước mắt, bạn không thấy sợ à?
A: 少し怖かったですが、触ることもできて楽しかったです。 ♬
Hơi sợ một chút nhưng cũng có thể chạm vào được nên rất vui.
B: 教室にいながら大昔へ行けるなんて、すごい時代です。 ♬
Dù ở trong lớp mà có thể đi về thời cổ đại, đúng là một thời đại tuyệt vời.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 遠足: Dã ngoại / Tham quan (N5/N4).
* 大昔: Thời cổ đại / Ngày xửa ngày xưa.
* 触る: Chạm / Sờ (N4).
* 時代: Thời đại (N3).
* 恐竜: Khủng long.
* 大昔: Thời cổ đại / Ngày xửa ngày xưa.
* 触る: Chạm / Sờ (N4).
* 時代: Thời đại (N3).
* 恐竜: Khủng long.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (いながら): Dù đang ở... / Vừa... vừa... (N4).
・~みたい (いるみたい): Giống như là... (N4).
・V-可能形 (行ける / 触れる): Có thể... (Thể khả năng - N4).
・~なんて: Cái việc như là... (Diễn tả sự ngạc nhiên - N3/N4).
・V-た + り / V-た + こと: Các cấu trúc liên quan đến quá khứ và trải nghiệm (N4).
Robot hút bụi hình thú (動物の形の掃除ロボ)
A: 街で犬の形をしたAI掃除ロボットを見ました。 ♬
Tôi đã thấy một robot hút bụi AI có hình dáng con chó trên phố.
B: ゴミを拾うと、尻尾を振って喜ぶんですよ。 ♬
Hễ nhặt rác là nó lại vẫy đuôi vui mừng đấy.
A: 子供たちが喜んでゴミを渡していました。 ♬
Lũ trẻ đã rất vui vẻ đưa rác cho nó.
B: 楽しみながら街を綺麗にできるいいアイデアですね。 ♬
Đó là một ý tưởng hay để có thể làm sạch thành phố trong khi vẫn vui vẻ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 拾う: Nhặt (N4).
* 尻尾を振る: Vẫy đuôi.
* 渡す: Trao cho / Đưa cho (N4).
* 掃除する: Dọn dẹp / Hút bụi (N5).
* 喜ぶ: Vui mừng / Phấn khởi (N4).
* 尻尾を振る: Vẫy đuôi.
* 渡す: Trao cho / Đưa cho (N4).
* 掃除する: Dọn dẹp / Hút bụi (N5).
* 喜ぶ: Vui mừng / Phấn khởi (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (楽しみながら): Vừa... vừa... (N4).
・V-る + と (拾うと): Hễ... (Điều kiện tất yếu - N4).
・V-て + います (渡していました): Diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ (N4).
・V-可能形 (できる): Có thể làm gì (N4).
・V-た + N (形をした): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (N4).
Thực vật biết hát (歌う植物)
A: この植物に触ると、ピアノの音が聞こえます。 ♬
Hễ chạm vào cái cây này là sẽ nghe thấy tiếng đàn piano.
B: 植物の電気をAIが音に変えているそうですよ。 ♬
Nghe nói AI đang chuyển dòng điện của thực vật thành âm thanh đấy.
A: 触り方によって、曲の雰囲気が変わります。 ♬
Tùy vào cách chạm mà bầu không khí của bản nhạc sẽ thay đổi.
B: 庭の植物たちが歌っているみたいで、素敵ですね。 ♬
Cứ như là cây cối trong vườn đang hát vậy, thật tuyệt vời nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 植物: Thực vật / Cây cối (N3).
* 雰囲気: Bầu không khí (N3).
* 触る: Chạm / Sờ (N4).
* 音: Âm thanh / Tiếng động (N5).
* 素敵な: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
* 雰囲気: Bầu không khí (N3).
* 触る: Chạm / Sờ (N4).
* 音: Âm thanh / Tiếng động (N5).
* 素敵な: Tuyệt vời / Đẹp đẽ (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~によって (触り方によって): Tùy vào... / Dựa vào... (N4).
・~そうです (変えているそう): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-る + と (触ると): Hễ... (Điều kiện tất yếu - N4).
・~みたい (歌っているみたい): Giống như là... (So sánh - N4).
・V-ます(bỏ ます) + 方 (触り方): Cách làm gì đó (N4).
Hướng dẫn viên 3D (ホログラムのガイド)
A: お寺でホログラムのお坊さんが案内してくれました。 ♬
Ở chùa, một vị sư bằng hình ảnh 3D đã hướng dẫn cho tôi.
B: 昔の歴史をとても詳しく教えてくれますね。 ♬
Vị ấy chỉ dạy cho mình rất chi tiết về lịch sử ngày xưa nhỉ.
A: 質問すると、AIがすぐに答えてくれるので驚きました。 ♬
Hễ đặt câu hỏi là AI trả lời ngay nên tôi đã rất kinh ngạc.
B: 2026年の観光は、どこに行っても面白いです。 ♬
Du lịch năm 2026 thì đi đâu cũng thấy thú vị.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 案内する: Hướng dẫn (N4).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* ホログラム: Hình ảnh trình chiếu 3D.
* 歴史: Lịch sử (N3).
* 観光: Du lịch / Tham quan (N3).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* ホログラム: Hình ảnh trình chiếu 3D.
* 歴史: Lịch sử (N3).
* 観光: Du lịch / Tham quan (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (案内してくれる / 答えてくれる): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-る + と (質問すると): Hễ... (Điều kiện tất yếu - N4).
・~ので (答えてくれるので): Vì... (Chỉ lý do một cách khách quan - N4).
・~に 行っても (どこに行っても): Cho dù đi đâu (N4).
・Adj-い + く + V (詳しく教える): Trạng từ hóa tính từ đuôi i (N5/N4).
Quán cà phê trả tiền bằng... Squat (スクワットカフェ)
A: このカフェは、スクワットをするとコーヒーが無料になります。 ♬
Quán cà phê này, hễ bạn tập squat thì cà phê sẽ được miễn phí.
B: お金を払わなくてもいいんですか。 ♬
Không cần trả tiền cũng được sao?
A: はい、でも30回しなければなりません。 ♬
Vâng, nhưng bạn phải tập 30 lần.
B: 足が疲れますが、面白いアイディアですね。 ♬
Tuy mỏi chân nhưng đúng là một ý tưởng thú vị nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 無料: Miễn phí (N4).
* スクワット: Bài tập squat / Đứng lên ngồi xuống.
* 払う: Trả tiền (N5).
* 疲れる: Mệt / Mỏi (N5).
* アイディア: Ý tưởng.
* スクワット: Bài tập squat / Đứng lên ngồi xuống.
* 払う: Trả tiền (N5).
* 疲れる: Mệt / Mỏi (N5).
* アイディア: Ý tưởng.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ければなりません (しなければなりません): Phải làm gì đó (N4).
・V-ない + くてもいい (払わなくてもいい): Không làm gì cũng được (N4).
・V-る + と (すると): Hễ... (Điều kiện tất yếu - N4).
・~になります (無料になります): Trở nên... / Trở thành... (N4).
・~んですか (いいんですか): Dùng để xác nhận thông tin (N4).
Chiếc kính đổi vị giác (味覚を変える眼鏡)
A: この眼鏡をかけると、野菜がケーキの味になります。 ♬
Hễ đeo chiếc kính này vào, rau sẽ biến thành vị của bánh kem.
B: 脳の感覚を変えるんですか。 ♬
Nó thay đổi cảm giác của não bộ à?
A: はい、だから野菜が嫌いな子供も食べられます。 ♬
Vâng, vì thế những đứa trẻ ghét rau cũng có thể ăn được.
B: ダイエットにもいい発明ですね。 ♬
Đó cũng là một phát minh tốt cho việc ăn kiêng nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 感覚: Cảm giác (N3).
* 発明: Phát minh (N3).
* 眼鏡: Kính mắt (N5).
* 野菜: Rau (N5).
* 嫌いな: Ghét (N5).
* 発明: Phát minh (N3).
* 眼鏡: Kính mắt (N5).
* 野菜: Rau (N5).
* 嫌いな: Ghét (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-られる (食べられる): Thể khả năng (Có thể ăn) (N4).
・V-る + と (かけると): Hễ... (Điều kiện tất yếu - N4).
・~になります (味になります): Trở nên... / Trở thành... (N4).
・~んですか (変えるんですか): Dùng để hỏi xác nhận hoặc giải thích (N4).
・Adj-な + な + N (嫌いな子供): Cách bổ nghĩa danh từ của tính từ đuôi na (N5).
Máy dịch tiếng khóc em bé (赤ちゃんの通訳機)
A: この機械は、赤ちゃんが泣いている理由がわかります。 ♬
Cái máy này có thể hiểu được lý do tại sao em bé đang khóc.
B: 眠いか、お腹が空いたか、教えてくれるんですか。 ♬
Nó sẽ cho mình biết là bé buồn ngủ hay đói bụng à?
A: はい、画面がめんに「眠い」と出でますよ。 ♬
Vâng, trên màn hình sẽ hiện ra là "Buồn ngủ" đấy.
B: 新しいお母さんはとても助かりますね. ♬
Những người mới làm mẹ sẽ được giúp ích rất nhiều nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 理由: Lý do (N4).
* 助かる: Được giúp đỡ / Có ích (N4).
* 機械: Máy móc (N4).
* 画面: Màn hình (N3).
* 赤ちゃん: Em bé (N5).
* 助かる: Được giúp đỡ / Có ích (N4).
* 機械: Máy móc (N4).
* 画面: Màn hình (N3).
* 赤ちゃん: Em bé (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~か、~か (眠いか、お腹が空いたか): Hoặc là... hoặc là... (Dùng trong câu hỏi lựa chọn lồng ghép) (N4).
・V-て + くれる (教えてくれる): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-て + いる (泣いている): Đang diễn ra (N4).
・~んですか (教えてくれるんですか): Dùng để hỏi xác nhận thông tin hoặc giải thích (N4).
・~と 出ます (「眠い」と出ます): Hiện ra là... / Có nội dung là... (N4).
Sở thú Hologram thời tiền sử (ホログラムの動物園)
A: 新しい動物園で、マンモスを見ました。 ♬
Tôi đã nhìn thấy voi ma mút ở sở thú mới.
B: マンモスですか。もういない動物ですよね。 ♬
Voi ma mút sao? Đó là loài động vật không còn tồn tại nữa mà nhỉ.
A: ホログラムですが、本物みたいでした。 ♬
Dù là hình ảnh 3D nhưng trông cứ như thật vậy.
B: 私も恐竜を見てみたいです。 ♬
Tôi cũng muốn thử ngắm nhìn khủng long.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 動物園: Sở thú (N5).
* 恐竜: Khủng long.
* マンモス: Voi ma mút.
* ホログラム: Hình ảnh trình chiếu 3D.
* 本物: Đồ thật / Vật thật (N4).
* 恐竜: Khủng long.
* マンモス: Voi ma mút.
* ホログラム: Hình ảnh trình chiếu 3D.
* 本物: Đồ thật / Vật thật (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~みたい (本物みたい): Giống như là... (Dùng để so sánh) (N4).
・V-て + みたい (見てみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・~ですが (ホログラムですが): Mặc dù... nhưng... (N4).
・~ですよね: Ấy nhỉ / Đúng không nào (Dùng để xác nhận sự đồng tình) (N5/N4).
・V-た + N (いない動物): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (N5/N4).
Quán cà phê Robot "vụng về" (ロボットのカフェ)
A: わざと間違えるロボットのカフェがあります。 ♬
Có một quán cà phê mà robot cố tình mắc lỗi đấy.
B: どうしてですか。おさんは怒りませんか。 ♬
Tại sao vậy? Khách hàng không tức giận sao?
A: いいえ、ロボットが可愛いから、みんな笑います。 ♬
Không đâu, vì con robot rất đáng yêu nên mọi người đều cười.
B: 完璧じゃない機械は面白いですね。 ♬
Một cỗ máy không hoàn hảo thật là thú vị nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* わざと: Cố tình (N3).
* 完璧: Hoàn hảo (N3).
* 間違える: Nhầm lẫn / Sai (N4).
* 怒る: Tức giận (N4).
* 笑う: Cười (N5).
* 完璧: Hoàn hảo (N3).
* 間違える: Nhầm lẫn / Sai (N4).
* 怒る: Tức giận (N4).
* 笑う: Cười (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~から (可愛いから): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do) (N4).
・~ない (完璧じゃない): Phủ định của danh từ/tính từ đuôi na (N5).
・V-る + N (間違えるロボット): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (N5/N4).
・~ですね: Nhỉ / Đúng không (Dùng để tìm sự đồng cảm) (N5).
Drone dắt chó đi dạo (ドローンの犬の散歩)
A: 公園でドローンが犬の散歩をしていました。 ♬
Ở công viên có một chiếc drone đang dắt chó đi dạo.
B: 犬は安全に歩いていましたか。 ♬
Chú chó có đang đi bộ một cách an toàn không?
A: はい、車が来ると、ちゃんと止まります。 ♬
Vâng, hễ có xe ô tô đến là nó dừng lại đàng hoàng.
B: 忙しい日にとても便利ですね。 ♬
Vào những ngày bận rộn thì thật là tiện lợi nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 散歩: Đi dạo (N5).
* 止まる: Dừng lại (N4).
* ドローン: Drone / Máy bay không người lái.
* 安全に: Một cách an toàn (N4).
* 忙しい: Bận rộn (N5).
* 止まる: Dừng lại (N4).
* ドローン: Drone / Máy bay không người lái.
* 安全に: Một cách an toàn (N4).
* 忙しい: Bận rộn (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + と (来ると): Hễ... thì... (Điều kiện tất yếu) (N4).
・V-て + いました (散歩をしていました / 歩いていました): Đang diễn ra trong quá khứ (N4).
・~に なりました (便利になりました): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).
・Adj-な + に + V (安全に歩く): Trạng từ hóa tính từ đuôi na (N4).
Trái cây hình vuông (四角い果物)
A: 2026年は、四角い果物が多いです。 ♬
Năm 2026 có rất nhiều trái cây hình vuông.
B: どうして形を変えたんですか。 ♬
Tại sao họ lại thay đổi hình dáng vậy?
A: 冷蔵庫に入れやすいからです。 ♬
Đó là bởi vì như thế sẽ dễ cho vào tủ lạnh hơn.
B: 見た目は変ですが、いいアイディアですね。 ♬
Nhìn bề ngoài thì hơi lạ nhưng là một ý tưởng hay nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 果物: Trái cây (N5).
* 変な: Lạ / Kỳ quặc (N4).
* 四角い: Hình vuông (N4).
* 冷蔵庫: Tủ lạnh (N5).
* 見た目: Vẻ bề ngoài.
* 変な: Lạ / Kỳ quặc (N4).
* 四角い: Hình vuông (N4).
* 冷蔵庫: Tủ lạnh (N5).
* 見た目: Vẻ bề ngoài.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + やすい (入れやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・~から です (からからです): Vì... (Dùng để giải thích lý do ở cuối câu) (N4).
・~んですか (変えたんですか): Dùng để hỏi về lý do hoặc giải thích (N4).
・~ですが (変ですが): Tuy... nhưng... (N4).
Chuyến tàu chỉ để... ngủ (寝るための電車)
A: 寝るための特別な電車がありますよ。 ♬
Có một chuyến tàu đặc biệt chỉ dành cho việc ngủ đấy.
B: どこか遠くへ行くんですか。 ♬
Nó đi đến nơi nào đó xa xôi à?
A: いいえ、よく眠れるように、ゆっくり動くだけです。 ♬
Không đâu, nó chỉ di chuyển thật chậm để bạn có thể ngủ ngon thôi.
B: 仕事で疲れた時に乗りたいです。 ♬
Những lúc mệt mỏi vì công việc tôi rất muốn đi chuyến tàu đó.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 特別な: Đặc biệt (N4).
* 眠れる: Có thể ngủ (Thể khả năng của 眠る) (N4).
* 疲れる: Mệt mỏi (N5).
* 動く: Di chuyển / Chuyển động (N4).
* ゆっくり: Thong thả / Chậm rãi (N5).
* 眠れる: Có thể ngủ (Thể khả năng của 眠る) (N4).
* 疲れる: Mệt mỏi (N5).
* 動く: Di chuyển / Chuyển động (N4).
* ゆっくり: Thong thả / Chậm rãi (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ように (眠れるように): Để... (Chỉ mục đích, thường đi với thể khả năng hoặc tự động từ) (N4).
・V-る + ために (寝るための): Để... (Chỉ mục đích, thường đi với tha động từ hoặc danh từ) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (乗りたい): Muốn làm gì đó (N5).
・V-る + だけ (動くだけ): Chỉ... (N4).
・~時 (疲れた時): Khi / Lúc... (N5/N4).
Chiếc gương vượt thời gian (10年後の鏡)
A: この鏡を見ると、10年後の自分が見えます。 ♬
Hễ nhìn vào chiếc gương này, bạn có thể thấy bản thân mình của 10 năm sau.
B: 少し年を取っていましたか。 ♬
Trông bạn có già đi chút nào không?
A: はい、でもとても元気そうでした。 ♬
Có, nhưng trông có vẻ rất khỏe mạnh.
B: 少し怖いですが、私も見てみたいです。 ♬
Hơi sợ một chút nhưng tôi cũng muốn thử xem sao.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 年を取る: Có tuổi / Già đi (N4).
* 鏡: Chiếc gương (N5).
* 自分: Bản thân mình (N5).
* 元気な: Khỏe mạnh (N5).
* 怖い: Sợ hãi (N5).
* 鏡: Chiếc gương (N5).
* 自分: Bản thân mình (N5).
* 元気な: Khỏe mạnh (N5).
* 怖い: Sợ hãi (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・Adj + そう (元気そう): Trông có vẻ... (Diễn tả suy đoán qua vẻ bề ngoài - N4).
・V-て + みたい (見てみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・V-る + と (見ると): Hễ... (Điều kiện tất yếu - N4).
・見えます: Nhìn thấy (Tự động từ chỉ khả năng tự nhiên - N4).
・V-て + いました (取っていました): Trạng thái đã xảy ra và kéo dài (N4).
Chai nước có thể ăn được (食べられる水のボトル)
A: この水のボトルは、飲んだ後で食べられます。 ♬
Chai nước này, sau khi uống xong có thể ăn được luôn.
B: 海藻から作られているんですか。 ♬
Nó được làm từ rong biển à?
A: はい、だからプラスチックのゴミが出ません。 ♬
Vâng, vì thế sẽ không tạo ra rác thải nhựa.
B: 面白くて、地球にいい発明ですね. ♬
Một phát minh vừa thú vị vừa tốt cho Trái Đất nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 海藻: Rong biển.
* 地球: Trái Đất (N3).
* ボトル: Chai / Bình.
* ゴミが出る: Phát sinh rác / Có rác.
* 発明: Phát minh (N3).
* 地球: Trái Đất (N3).
* ボトル: Chai / Bình.
* ゴミが出る: Phát sinh rác / Có rác.
* 発明: Phát minh (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-た + 後で (飲んだ後で): Sau khi... (N4).
・V-られる (食べられる): Thể khả năng (Có thể ăn) (N4).
・V-られている (作られている): Thể bị động trạng thái (Được làm từ...) (N4).
・~んですか (作られているんですか): Dùng để hỏi xác nhận hoặc giải thích (N4).
・Adj-い + くて (面白くて): Liên kết tính từ (Vừa... vừa...) (N5/N4).