Nghệ thuật Bonsai bay
A: 公園に浮いている盆栽がありますよ。 ♬
Có một chậu cây bonsai đang bay lơ lửng ở công viên kìa.
B: 磁石の力で空中に浮いているんです。 ♬
Nó đang bay lơ lửng trên không trung bằng lực nam châm đấy.
A: とてもきれいで、心が落ち着きます。 ♬
Nó rất đẹp và làm tâm hồn mình thấy bình yên.
B: 行く前に一緒に写真を撮りましょう。 ♬
Trước khi đi, chúng mình cùng nhau chụp ảnh nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 盆栽 (N3): Cây cảnh / Bonsai.
* 落ち着く (N3): Bình tĩnh / Bình yên.
* 空中 (N3): Không trung.
* 磁石 (N2/N3): Nam châm.
* 浮く (N3): Nổi / Lơ lửng.
* 落ち着く (N3): Bình tĩnh / Bình yên.
* 空中 (N3): Không trung.
* 磁石 (N2/N3): Nam châm.
* 浮く (N3): Nổi / Lơ lửng.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ている (浮いている): Diễn tả trạng thái đang diễn ra (N4).
・V-ましょう (撮りましょう): Hãy cùng làm gì đó (Lời mời / Gợi ý) (N4).
・V-る + 前に: Trước khi thực hiện hành động nào đó (N4).
・んです: Dùng để giải thích lý do hoặc bối cảnh (N4).
Robot dọn dẹp tự động
A: どうしていつも部屋がそんなにきれいなんですか。 ♬
Tại sao phòng của bạn lúc nào cũng sạch sẽ thế?
B: 自動でゴミを見つける小さいロボットを使っているんです。 ♬
Mình đang dùng một con robot nhỏ tự động tìm rác đấy.
A: それは高いですか。 ♬
Cái đó có đắt không?
B: いいえ、安いですし、時間が節約できますよ。 ♬
Không, nó rẻ mà còn giúp tiết kiệm thời gian nữa.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 節約する (N3): Tiết kiệm.
* 自動 (N3): Tự động.
* ゴミ (N4): Rác.
* ロボット: Robot.
* 自動 (N3): Tự động.
* ゴミ (N4): Rác.
* ロボット: Robot.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ですし: Vừa... vừa... (Dùng để liệt kê lý do hoặc đặc điểm).
・V-ている (使っている): Diễn tả trạng thái hoặc hành động đang diễn ra.
・V-できます (節約できます): Thể khả năng (Có thể làm gì đó).
・なんです: Cách nói nhấn mạnh khi giải thích lý do hoặc bối cảnh.
Cửa hàng tự động thông minh
A: この店には店員が全然いませんね。 ♬
Cửa hàng này hoàn toàn không có nhân viên nhỉ.
B: 選んだ商品をドローンが持ってきてくれるんです。 ♬
Drone sẽ mang những sản phẩm bạn đã chọn đến đấy.
A: 外に出るだけで支払いが終わりますよ。 ♬
Chỉ cần đi ra ngoài là việc thanh toán sẽ kết thúc.
B: 買い物がとても速くなりましたね。 ♬
Việc mua sắm đã trở nên rất nhanh chóng nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 支払い (N3): Thanh toán.
* 商品 (N4): Sản phẩm / Hàng hóa.
* ドローン: Máy bay không người lái (Drone).
* 全然~ない (N4): Hoàn toàn không.
* 商品 (N4): Sản phẩm / Hàng hóa.
* ドローン: Máy bay không người lái (Drone).
* 全然~ない (N4): Hoàn toàn không.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (持ってきてくれる): Làm gì đó giúp mình.
・V-る + だけで (出るだけで): Chỉ cần làm... (là đủ).
・A-くなります (速くなりました): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái).
・V-た + N (選んだ商品): Định ngữ (Bổ nghĩa cho danh từ bằng động từ thể quá khứ).
Chiếc gương kiểm tra sức khỏe
A: 今朝、鏡が私の健康をチェックしてくれました。 ♬
Sáng nay, chiếc gương đã kiểm tra sức khỏe cho tôi.
B: 「休んでください」と言われましたか。 ♬
Bạn có bị nó bảo là "Hãy nghỉ ngơi đi" không?
A: はい、もっと睡眠が必要だそうです。 ♬
Vâng, nghe nói là tôi cần ngủ nhiều hơn nữa.
B: 最近の技術は本当に優しいですね。 ♬
Công nghệ dạo gần đây thực sự rất dịu dàng nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 睡眠 (N3): Giấc ngủ.
* 必要 (N4): Cần thiết.
* 技術 (N3): Kỹ thuật / Công nghệ.
* 健康 (N4): Sức khỏe.
* 鏡 (N4): Cái gương.
* 必要 (N4): Cần thiết.
* 技術 (N3): Kỹ thuật / Công nghệ.
* 健康 (N4): Sức khỏe.
* 鏡 (N4): Cái gương.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-言われる: Thể bị động (Bị nói / Được bảo là...) (N4).
・V-て + くれる: Làm gì đó cho mình (Diễn tả sự biết ơn) (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Dùng để truyền đạt lại thông tin) (N4).
・V-て + ください: Hãy làm gì đó... (Lời yêu cầu lịch sự) (N4).
Thủ tục visa trên điện thoại
A: スマートフォンでビザの手続きが終わりました。 ♬
Tôi đã xong thủ tục visa trên điện thoại rồi.
B: もう役所へ行かなくてもいいんですね。 ♬
Không cần phải đi đến cơ quan hành chính nữa nhỉ.
A: AIが難しい言葉を翻訳してくれましたよ。 ♬
AI đã dịch các từ khó giúp tôi đấy.
B: 行政サービスがとても使いやすくなりました。 ♬
Dịch vụ hành chính đã trở nên rất dễ sử dụng.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 手続き (N3): Thủ tục.
* 行政 (N1/N3): Hành chính.
* 翻訳 (N3): Dịch thuật (văn bản).
* 役所 (N4): Cơ quan hành chính / Công sở.
* ビザ: Thị thực (Visa).
* 行政 (N1/N3): Hành chính.
* 翻訳 (N3): Dịch thuật (văn bản).
* 役所 (N4): Cơ quan hành chính / Công sở.
* ビザ: Thị thực (Visa).
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ます (bỏ ます) + やすく(なる): Trở nên dễ làm gì đó (N4).
・V-なくてもいい: Không cần làm gì đó cũng được (N4).
・V-て + くれる: Ai đó làm gì đó giúp mình (N4).
・N + で (スマホで): Bằng / Sử dụng công cụ gì đó (N4).
Buổi họp khu phố đa quốc gia
A: 地域の会議に5か国の人が集まりました。 ♬
Đã có người từ 5 quốc gia tập trung tại buổi họp khu phố.
B: みんな日本語で話していましたか。 ♬
Mọi người đều nói bằng tiếng Nhật chứ?
A: 自動翻訳のイヤホンをみんな使っていましたよ。 ♬
Mọi người đều đã dùng tai nghe dịch tự động đấy.
B: 意見を交換できるのは素晴らしいことです。 ♬
Việc có thể trao đổi ý kiến là một điều tuyệt vời.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 集まる (N4): Tập trung.
* 交換する (N3): Trao đổi.
* 自動翻訳 (N1): Dịch tự động.
* 意見 (N3): Ý kiến.
* 地域 (N3): Khu vực / Địa phương.
* 交換する (N3): Trao đổi.
* 自動翻訳 (N1): Dịch tự động.
* 意見 (N3): Ý kiến.
* 地域 (N3): Khu vực / Địa phương.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-できる (交換できる): Thể khả năng (Có thể trao đổi) (N4).
・V-ている (使っていました): Diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (N4).
・N + で (日本語で): Bằng (phương tiện, ngôn ngữ) (N4).
・こと (素晴らしいこと): Danh từ hóa tính từ/động từ để chỉ một sự việc (N4).
Tuần tra bằng Drone
A: 夜の公園をドローンがパトロールしています。 ♬
Drone đang đi tuần tra ở công viên vào ban đêm.
B: 帰り道がとても安全に成りますね。 ♬
Đường về nhà sẽ trở nên rất an toàn nhỉ.
A: 何かあったら、すぐに警察を呼んでくれますよ。 ♬
Hễ có chuyện gì là nó sẽ gọi cảnh sát ngay cho mình đấy.
B: 最近、犯罪が本当に減りました。 ♬
Dạo gần đây, tội phạm thực sự đã giảm rồi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 犯罪 (N3): Tội phạm.
* 呼ぶ (N4): Gọi.
* 減る (N3): Giảm đi.
* 安全 (N4): An toàn.
* パトロール: Tuần tra.
* 呼ぶ (N4): Gọi.
* 減る (N3): Giảm đi.
* 安全 (N4): An toàn.
* パトロール: Tuần tra.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ている (パトロールしています): Đang thực hiện hành động (N4).
・V-て + くれます (呼んでくれます): Ai đó làm gì đó giúp mình (N4).
・A-く なります (安全になります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).
・V-た + ら (あったら): Nếu / Hễ... (Giả định điều kiện) (N4).
Con đường tự phục hồi
A: 雨で壊れた道がもう直っていますよ。 ♬
Con đường bị hỏng do mưa đã được sửa xong rồi đấy.
B: 自分で直る特別な材料でできているんです。 ♬
Nó được làm từ vật liệu đặc biệt có thể tự chữa lành.
A: だから交通が全然止まらなかったんですね。 ♬
Thảo nào giao thông hoàn toàn không bị ngưng trệ nhỉ.
B: 道路の事故を心配しなくてもよくなりました。 ♬
Chúng ta đã không còn phải lo lắng về tai nạn đường bộ nữa rồi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 直る (N3): Được sửa, tự phục hồi.
* 材料 (N3): Vật liệu / Nguyên liệu.
* 交通 (N4): Giao thông.
* 事故 (N4): Tai nạn / Sự cố.
* 特別 (N4): Đặc biệt.
* 材料 (N3): Vật liệu / Nguyên liệu.
* 交通 (N4): Giao thông.
* 事故 (N4): Tai nạn / Sự cố.
* 特別 (N4): Đặc biệt.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-なくてもよくなりました: Đã không còn cần phải làm gì nữa (N4).
・V-ている (直っています): Diễn tả trạng thái hiện tại của sự vật (N4).
・全然ぜんぜん~ない: Hoàn toàn không... (Dùng trong câu phủ định) (N4).
・N + で できている: Được làm bằng / được cấu tạo từ N (N4).
Ghế băng sạc điện thông minh
A: このベンチでスマホが無料で充電できますよ。 ♬
Ở cái ghế băng này có thể sạc điện thoại miễn phí đấy.
B: 太陽の光で電気を作っているんです。 ♬
Nó đang tạo ra điện bằng ánh sáng mặt trời.
A: ここで一日中仕事ができますね。 ♬
Có thể làm việc ở đây cả ngày luôn nhỉ.
B: とても便利な公共スペースです。 ♬
Đây là một không gian công cộng rất tiện lợi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 充電 (N3): Sạc pin.
* 公共 (N3): Công cộng.
* 太陽 (N4): Mặt trời.
* 無料 (N4): Miễn phí.
* ベンチ: Ghế băng.
* 公共 (N3): Công cộng.
* 太陽 (N4): Mặt trời.
* 無料 (N4): Miễn phí.
* ベンチ: Ghế băng.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-できます: Thể khả năng (Có thể làm gì đó).
・V-ている (作っている): Diễn tả hành động hoặc trạng thái đang diễn ra.
・N + で (光で): Chỉ phương tiện, công cụ hoặc nguyên liệu.
・んです: Dùng để giải thích lý do hoặc cung cấp thêm thông tin bối cảnh.
Phản hồi về giọng nói của robot xe buýt
A: バスロボットの声が少し大きすぎますね。 ♬
Giọng của robot xe buýt hơi to quá nhỉ.
B: アプリで意見を送りましょう。 ♬
Chúng mình hãy gửi ý kiến qua ứng dụng đi.
A: 送ったら、すぐに返事が来ましたよ。 ♬
Vừa gửi xong là có hồi đáp ngay đấy.
B: サービスの改善がとても速いですね。 ♬
Việc cải thiện dịch vụ rất nhanh chóng nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 改善 (N3): Cải thiện.
* 意見 (N3): Ý kiến.
* 返事 (N4): Hồi đáp / Trả lời.
* アプリ: Ứng dụng (App).
* 意見 (N3): Ý kiến.
* 返事 (N4): Hồi đáp / Trả lời.
* アプリ: Ứng dụng (App).
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ます (bỏ ます) + すぎます: Quá... (Diễn tả sự vượt quá mức độ cần thiết) (N4).
・V-たら (送ったら): Sau khi / Vừa mới... (Chỉ trình tự thời gian hoặc điều kiện) (N4).
・V-ましょう (送りましょう): Hãy cùng làm... (Lời mời, gợi ý) (N4).
・N + で (アプリで): Bằng (Chỉ phương tiện hoặc công cụ) (N4).
Tự động hóa tiết kiệm điện văn phòng
A: 誰もいない時、オフィスの電気が消えます。 ♬
Khi không có ai, đèn văn phòng sẽ tắt.
B: 電気を節約するための小さい改善ですね。 ♬
Đó là một cải tiến nhỏ để tiết kiệm điện nhỉ.
A: 仕事の効率もよくなりましたよ。 ♬
Hiệu suất công việc cũng đã tốt hơn đấy.
B: 毎日少しずつ改善するのは大切です。 ♬
Việc cải tiến từng chút mỗi ngày là rất quan trọng.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 効率 (N3): Hiệu suất.
* 改善 (N3): Cải tiến.
* 節約 (N3): Tiết kiệm.
* 大切 (N4): Quan trọng.
* 少しずつ (N4): Từng chút một.
* 改善 (N3): Cải tiến.
* 節約 (N3): Tiết kiệm.
* 大切 (N4): Quan trọng.
* 少しずつ (N4): Từng chút một.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + ための: Để phục vụ cho việc... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-る + 時: Khi làm việc gì đó (N4).
・A-く なります (よくなりました): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).
・V-る + のは (改善するのは): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
Thời trang kỹ thuật số thay đổi màu sắc
A: 今、シャツの色が変わりましたね! ♬
Vừa nãy màu áo sơ mi của bạn thay đổi kìa!
B: 気分に合わせてスマホで変えたんです。 ♬
Mình đã dùng điện thoại thay đổi cho hợp với tâm trạng đấy.
A: もうたくさん服を買わなくてもいいですね。 ♬
Vậy là không cần phải mua nhiều quần áo nữa nhỉ.
B: デジタルファッションは環境にいいです。 ♬
Thời trang kỹ thuật số rất tốt cho môi trường.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 気分 (N4): Tâm trạng.
* 環境 (N3): Môi trường.
* 合わせる (N3): Làm cho phù hợp / Kết hợp.
* デジタル: Kỹ thuật số (Digital).
* 環境 (N3): Môi trường.
* 合わせる (N3): Làm cho phù hợp / Kết hợp.
* デジタル: Kỹ thuật số (Digital).
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-なくてもいい (買わなくてもいい): Không cần làm gì đó cũng được.
・N + に合わせて: Hợp với N / Phù hợp với N.
・んです: Dùng để giải thích lý do hoặc bối cảnh cho sự việc.
・N + にいい: Tốt cho N (Ví dụ: tốt cho môi trường).
Lễ tân khách sạn bằng Robot
A: このホテルの受付はロボットですよ。 ♬
Lễ tân của khách sạn này là robot đấy.
B: 荷物も部屋まで運んでくれますか。 ♬
Nó có mang hành lý đến phòng cho mình không?
A: はい、チェックインの後で案内してくれます。 ♬
Vâng, sau khi làm thủ tục nhận phòng nó sẽ dẫn đường cho bạn.
B: 人に会わなくてもいいので便利ですね。 ♬
Không cần gặp người thật cũng được nên tiện lợi nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 受付 (N4): Lễ tân.
* 運ぶ (N4): Vận chuyển / Bưng bê.
* 案内する (N4): Dẫn đường / Hướng dẫn.
* 荷物 (N4): Hành lý.
* 運ぶ (N4): Vận chuyển / Bưng bê.
* 案内する (N4): Dẫn đường / Hướng dẫn.
* 荷物 (N4): Hành lý.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-なくてもいい: Không cần làm gì cũng được (N4).
・V-て + くれます: Làm gì đó giúp mình (Diễn tả sự biết ơn) (N4).
・N + の + 後で: Sau khi N (Xác định trình tự thời gian) (N4).
・~ので: Vì... nên... (Diễn tả nguyên nhân, lý do một cách khách quan) (N4).
Mạng xã hội tự động lọc lời lẽ xấu
A: このSNSは悪い言葉を自動で消します。 ♬
Mạng xã hội này tự động xóa các lời lẽ xấu.
B: 嫌な気持ちにならないので安心ですね。 ♬
Vì không phải cảm thấy khó chịu nên thật yên tâm nhỉ.
A: AIがいつもチェックしているそうですよ。 ♬
Nghe nói AI lúc nào cũng đang kiểm tra đấy.
B: みんなでマナーを守って使いたいです。 ♬
Tôi muốn mọi người cùng tuân thủ phép lịch sự khi sử dụng.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 消す (N4): Xóa.
* 安心 (N4): Yên tâm.
* 守る (N4): Tuân thủ / Bảo vệ.
* マナー: Phép lịch sự / Quy tắc ứng xử.
* 安心 (N4): Yên tâm.
* 守る (N4): Tuân thủ / Bảo vệ.
* マナー: Phép lịch sự / Quy tắc ứng xử.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin từ nguồn khác) (N4).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (N4).
・~ので: Vì... nên... (Diễn tả lý do một cách nhẹ nhàng) (N4).
・V-て いる: Diễn tả hành động đang diễn ra (N4).
Gặp nhau ở công viên thực tế ảo VR
A: 今夜、VRの公園で会いましょう. ♬
Tối nay chúng mình hãy gặp nhau ở công viên ảo nhé.
B: 家にいながら一緒に散歩ができますね. ♬
Dù ở nhà mà vẫn có thể đi dạo cùng nhau nhỉ.
A: 本当の公園にいるみたいで楽しいですよ. ♬
Vui lắm, vì cứ như đang ở công viên thật vậy.
B: 遠くの友達とすぐ会えるのはうれしいです. ♬
Thật vui vì có thể gặp ngay những người bạn ở xa.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* VR(仮想現実): Thực tế ảo.
* 散歩する (N4): Đi dạo.
* 遠く (N4): Xa / Nơi xa.
* 公園 (N4): Công viên.
* 散歩する (N4): Đi dạo.
* 遠く (N4): Xa / Nơi xa.
* 公園 (N4): Công viên.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ます (bỏ ます) + ながら: Vừa làm... vừa... (Chỉ hai hành động/trạng thái diễn ra đồng thời) (N4).
・~みたい: Giống như là... (So sánh, phỏng đoán) (N4).
・V-ましょう: Hãy cùng làm... (Lời mời, gợi ý) (N4).
・V-える (会える): Thể khả năng (Có thể gặp) (N4).
Cảm biến chăm sóc bố mẹ
A: 両親の家に新しいセンサーを置きました. ♬
Tôi đã đặt một cái cảm biến mới ở nhà bố mẹ.
B: スマホで元気かどうかわかるんですか. ♬
Có thể biết được họ có khỏe hay không qua điện thoại à?
A: はい、何かあったらすぐに通知が来ます. ♬
Vâng, hễ có chuyện gì là thông báo sẽ tới ngay.
B: 離れて住んでいても安心ですね. ♬
Dù sống xa nhau nhưng vẫn yên tâm nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 通知 (N3): Thông báo.
* 置く (N4): Đặt, để.
* 両親 (N4): Bố mẹ.
* センサー: Cảm biến.
* 置く (N4): Đặt, để.
* 両親 (N4): Bố mẹ.
* センサー: Cảm biến.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・~かどうか: Có... hay không (N4).
・V-ていても: Dù có đang làm gì... (N4).
・V-た + ら: Nếu / Hễ... (N4).
・んですか: Dùng để hỏi xác nhận thông tin hoặc giải thích bối cảnh (N4).
Tìm kiếm người tương hợp qua AI
A: このアプリは相性のいい人を教えます. ♬
Ứng dụng này chỉ ra người có độ tương hợp tốt.
B: AIが趣味や考え方をチェックするんですね. ♬
AI kiểm tra sở thích và cách suy nghĩ nhỉ.
A: はい、昨日会った人はとても気が合いました. ♬
Vâng, người tôi gặp hôm qua rất hợp tính.
B: 素敵な出会いがあってよかったですね. ♬
Thật tốt vì bạn đã có một cuộc gặp gỡ tuyệt vời.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 相性 (N3): Sự hợp nhau / Độ tương hợp.
* 気が合う (N3): Hợp tính / Tâm đầu ý hợp.
* 趣味 (N4): Sở thích.
* 出会い (N3): Cuộc gặp gỡ.
* 気が合う (N3): Hợp tính / Tâm đầu ý hợp.
* 趣味 (N4): Sở thích.
* 出会い (N3): Cuộc gặp gỡ.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + よかった: Thật tốt vì đã... (Bày tỏ sự vui mừng về một kết quả).
・V-た + N (会った人): Định ngữ (Dùng động từ thể quá khứ bổ nghĩa cho danh từ).
・V-ます (bỏ ます) + 方 (考え方): Cách làm gì đó.
・んですね: Xác nhận lại thông tin hoặc thể hiện sự thấu hiểu bối cảnh.
Văn phòng ảo và hình đại diện Avatar
A: 仮想オフィスで自分のアバターを使います。 ♬
Tôi dùng hình đại diện của mình ở văn phòng ảo.
B: 隣に誰かがいるような感覚で仕事ができます。 ♬
Có thể làm việc với cảm giác như có ai đó ở bên cạnh.
A: はい、ちょっとした相談もすぐできますよ。 ♬
Vâng, có thể trao đổi nhanh những việc nhỏ ngay lập tức.
B: 離れていてもチームの繋がりは大切ですね。 ♬
Dù ở xa nhưng sự kết nối của nhóm vẫn rất quan trọng.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 仮想 (N1): Ảo (Virtual).
* 繋がり (N3): Sự kết nối / Mối liên kết.
* 感覚 (N3): Cảm giác.
* 相談する (N4): Trao đổi / Thảo luận / Bàn bạc.
* アバター: Hình đại diện (Avatar).
* 繋がり (N3): Sự kết nối / Mối liên kết.
* 感覚 (N3): Cảm giác.
* 相談する (N4): Trao đổi / Thảo luận / Bàn bạc.
* アバター: Hình đại diện (Avatar).
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・~ような: Giống như là... (So sánh tương đương) (N4).
・V-できます: Thể khả năng (Có thể làm gì đó) (N4).
・V-ていても: Dù có đang... (Diễn tả sự nhượng bộ) (N4).
・N + で (感覚で): Bằng / Với (Chỉ phương thức hoặc trạng thái) (N4).
Ứng dụng mượn đồ dùng trong chung cư
A: マンションの道具を借りるアプリがあります。 ♬
Có ứng dụng để mượn đồ dùng trong chung cư.
B: 掃除機などは借りる方が便利ですね。 ♬
Những thứ như máy hút bụi thì mượn sẽ tiện hơn nhỉ.
A: はい、隣の人と仲良くなることもできます。 ♬
Vâng, cũng có thể trở nên thân thiết với hàng xóm nữa.
B: 助け合いの文化はとてもいいことですね。 ♬
Văn hóa giúp đỡ lẫn nhau là một điều rất tốt.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 借りる (N4): Mượn.
* 仲良くなる (N3): Trở nên thân thiết.
* 助け合い (N3): Giúp đỡ lẫn nhau.
* 掃除機 (N4): Máy hút bụi.
* マンション: Chung cư cao cấp.
* 仲良くなる (N3): Trở nên thân thiết.
* 助け合い (N3): Giúp đỡ lẫn nhau.
* 掃除機 (N4): Máy hút bụi.
* マンション: Chung cư cao cấp.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + 方が: (Làm gì đó) thì tốt hơn/tiện hơn (So sánh lựa chọn) (N4).
・V-る + こともできます: Cũng có thể làm việc... (N4).
・N + など: Những thứ như là N (Liệt kê không đầy đủ) (N4).
・A + こと (いいこと): Việc/Điều... (Danh từ hóa) (N4).
Trao đổi danh thiếp bằng điện thoại
A: スマートフォンをタッチして名刺を交換します。 ♬
Chạm điện thoại để trao đổi danh thiếp.
B: 紙の名刺を持たなくてもいいんですね。 ♬
Không cần mang danh thiếp giấy cũng được nhỉ.
A: はい、相手のSNSともすぐ繋がれます。 ♬
Vâng, có thể kết nối ngay với SNS của đối phương.
B: デジタルでも丁寧な挨拶は大切ですよ。 ♬
Dù là kỹ thuật số thì lời chào lịch sự vẫn quan trọng.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 名刺 (N4): Danh thiếp.
* 交換 (N3): Trao đổi.
* 相手 (N4): Đối phương / Người đối diện.
* 丁寧 (N4): Lịch sự / Cẩn thận.
* 挨拶 (N4): Lời chào / Chào hỏi.
* 交換 (N3): Trao đổi.
* 相手 (N4): Đối phương / Người đối diện.
* 丁寧 (N4): Lịch sự / Cẩn thận.
* 挨拶 (N4): Lời chào / Chào hỏi.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-なくてもいい: Không cần làm gì cũng được (N4).
・V-れます / られます (繋がれます): Thể khả năng (Có thể kết nối) (N4).
・V-て + 交換します: Làm hành động liên tiếp hoặc bằng phương thức (Chạm rồi trao đổi) (N4).
・N + でも (デジタルでも): Dù là N (N4).
Chia sẻ nỗi lòng cùng AI
A: 疲れた時はAIに悩みを聞いてもらいます。 ♬
Khi mệt mỏi, tôi nhờ AI lắng nghe nỗi lo của mình.
B: 最後まで聞いてくれるので心が軽くなります。 ♬
Nó nghe đến cuối nên lòng mình thấy nhẹ nhàng hơn.
A: 本音を話せる場所があるのはいいですね。 ♬
Thật tốt khi có một nơi để nói ra những lời thật lòng.
B: 明日はもっと元気に過ごせそうですね。 ♬
Có vẻ ngày mai bạn sẽ có thể sống phấn chấn hơn.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 本音 (N1/N3): Lời thật lòng (Trái với Tatemae).
* 悩み (N3): Nỗi lo lắng / Ưu phiền.
* 最後 (N4): Cuối cùng.
* 心が軽い (N3): Nhẹ lòng / Thoải mái.
* 過ごす (N4): Trải qua (thời gian) / Sống.
* 悩み (N3): Nỗi lo lắng / Ưu phiền.
* 最後 (N4): Cuối cùng.
* 心が軽い (N3): Nhẹ lòng / Thoải mái.
* 過ごす (N4): Trải qua (thời gian) / Sống.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + もらう: Nhờ ai đó làm gì cho mình (Diễn tả sự thụ hưởng hành động) (N4).
・V-ます (bỏ ます) + そう: Có vẻ như... (Phỏng đoán dựa trên quan sát) (N4).
・V-せる / られる (話せる, 過ごせる): Thể khả năng (N4).
・A-く なります (軽くなります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).
Giáo viên robot và giá trị của con người
A: 学校の先生はみんなロボットになりますか。 ♬
Tất cả giáo viên ở trường sẽ trở thành robot hết chứ?
B: 知識を教えるのはいいですが、相談は人間がいいです。 ♬
Dạy kiến thức thì được nhưng tư vấn thì con người vẫn tốt hơn.
A: 同感です。人の温かさは必要ですよね。 ♬
Tôi đồng ý. Sự ấm áp của con người là cần thiết mà nhỉ.
B: 技術と人間、両方のいいところを使いましょう。 ♬
Hãy sử dụng điểm tốt của cả công nghệ và con người nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 同感 (N1/N3): Đồng ý / Đồng quan điểm.
* 両方 (N4): Cả hai.
* 知識 (N3): Kiến thức.
* 相談 (N4): Tư vấn / Thảo luận.
* 温かさ (N3): Sự ấm áp.
* 両方 (N4): Cả hai.
* 知識 (N3): Kiến thức.
* 相談 (N4): Tư vấn / Thảo luận.
* 温かさ (N3): Sự ấm áp.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N に なります: Trở thành / Trở nên (Chỉ sự biến đổi) (N4).
・V-る + のは (教えるのは): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・~ですが: ... nhưng mà (Dùng để nối hai vế tương phản) (N4).
・V-ましょう (使いましょう): Hãy cùng làm... (Lời mời, đề nghị) (N4).