Socola trong suốt (透明なチョコ)
A: 透明なチョコレートを食べましたが、とても綺麗でした。 ♬
Tôi đã ăn một miếng socola trong suốt, nó rất đẹp.
B: 目た目はガラスみたいですが、味はどうですか。 ♬
Vẻ ngoài trông giống như thủy tinh, nhưng hương vị thì thế nào?
A: 味は普通のチョコと同じで、甘くて美味しいですよ。 ♬
Vị của nó giống hệt socola bình thường, ngọt và ngon lắm đấy.
B: 宝石を食べているような気分になれますね。 ♬
Cảm giác cứ như là đang ăn một viên đá quý vậy nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 透明: Trong suốt.
* 宝石: Đá quý.
* 綺麗: Đẹp / Sạch sẽ.
* 普通: Bình thường / Thông thường.
* 気分: Tâm trạng / Cảm giác.
* 宝石: Đá quý.
* 綺麗: Đẹp / Sạch sẽ.
* 普通: Bình thường / Thông thường.
* 気分: Tâm trạng / Cảm giác.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のような (宝石を食べているような): Giống như là... (So sánh) (N4).
・~みたい (ガラスみたい): Giống như... (N4).
・V-た + ~ (食べた): Thể quá khứ của động từ (N4).
・V-て + いる (食べている): Đang làm gì đó (N4).
・~になれる (気分になれる): Có thể trở thành / Có thể có cảm giác... (Thể khả năng của naru) (N4).
Chiếc ô bay (空飛ぶ傘)
A: 持たなくてもいい「空飛ぶ傘」を買いました。 ♬
Tôi đã mua một "chiếc ô bay" mà không cần phải cầm.
B: ドローンの技術を使って、頭の上を飛ぶんですか。 ♬
Nó sử dụng công nghệ drone và bay trên đầu mình à?
A: はい、雨の日でも両手が自由になるので便利です. ♬
Vâng, ngay cả ngày mưa thì hai tay vẫn tự do nên rất tiện lợi.
B: 重い荷物がある時に、とても助かりますね. ♬
Những khi có hành lý nặng thì thật là giúp ích nhiều nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自由: Tự do.
* 技術: Công nghệ / Kỹ thuật.
* 両手: Hai tay.
* 頭: Đầu.
* 助かる: Được giúp đỡ / Có ích.
* 技術: Công nghệ / Kỹ thuật.
* 両手: Hai tay.
* 頭: Đầu.
* 助かる: Được giúp đỡ / Có ích.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくてもいい (持たなくてもいい): Không cần phải làm gì đó (N4).
・V-て + ~ (使って): Sử dụng thể Te để nối câu/chỉ cách thức (N4).
・~になる (自由になる): Trở nên / Trở thành... (N4).
・~ので (自由になるので): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do) (N4).
・~時 (ある時に): Khi... / Lúc... (N4).
Thú cưng khủng long [AI] (恐竜のペット)
A: この小さな恐竜は、本物のペットですよ。 ♬
Chú khủng long nhỏ này là một con thú cưng thật đấy.
B: え、AIロボットではなくて、生きているんですか。 ♬
Hả, không phải robot AI mà là nó đang sống sao?
A: はい、2026年に復活した珍しい動物だそうです。 ♬
Vâng, nghe nói đây là loài động vật hiếm được phục hồi vào năm 2026.
B: 映画の世界が、本当のことになりましたね。 ♬
Thế giới trong phim đã trở thành sự thật rồi nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 復活: Phục hồi / Sống lại.
* 珍しい: Hiếm / Lạ.
* 恐竜: Khủng long.
* 本物: Đồ thật / Vật thật.
* 世界: Thế giới.
* 珍しい: Hiếm / Lạ.
* 恐竜: Khủng long.
* 本物: Đồ thật / Vật thật.
* 世界: Thế giới.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~だそうです (動物だそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・~ではなくて (ロボットではなくて): Không phải là... mà là... (Phủ định để khẳng định vế sau) (N4).
・V-た + ~ (復活した動物): Định ngữ bổ nghĩa danh từ bằng thể quá khứ (N4).
・~になる (ことになりました): Trở nên / Trở thành... (N4).
・V-て + いる (生きている): Đang ở trạng thái... (Đang sống) (N4).
Khoang yên tĩnh (静かなカプセル)
A: 駅の中に「静かなカプセル」ができました。 ♬
Trong nhà ga vừa xuất hiện những "khoang yên tĩnh".
B: 都会の音を消して、ゆっくり休める場所ですか。 ♬
Đó là nơi có thể loại bỏ tiếng ồn đô thị để nghỉ ngơi thong thả à?
A: はい、中に入ると好きな音楽が流れます。 ♬
Vâng, hễ vào bên trong là âm nhạc yêu thích sẽ vang lên.
B: 忙しい時の短い休憩にぴったりですね。 ♬
Thật là phù hợp cho những lúc nghỉ ngơi ngắn khi bận rộn nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* カプセル: Khoang / Kén / Buồng nhỏ.
* 流れる: Vang lên / Phát nhạc / Trôi chảy.
* 静かな: Yên tĩnh.
* 都会: Đô thị / Thành phố.
* 休憩: Nghỉ giải lao / Nghỉ ngơi ngắn.
* 流れる: Vang lên / Phát nhạc / Trôi chảy.
* 静かな: Yên tĩnh.
* 都会: Đô thị / Thành phố.
* 休憩: Nghỉ giải lao / Nghỉ ngơi ngắn.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・休める: Thể khả năng (Có thể nghỉ ngơi) (N4).
・V-る + と (入ると): Hễ... là... (Hệ quả tất yếu hoặc quy luật) (N4).
・V-て + ~ (消して): Sử dụng thể Te để nối hành động (N4).
・~ができる (できました): Hoàn thành / Xuất hiện / Có được (N4).
・~にぴったり: Rất phù hợp với... / Vừa vặn với... (N4).
Bức tường thay đổi theo tâm trạng (気分で変わる壁)
A: 私の部屋の壁は、気分で色が変わります。 ♬
Tường trong phòng tôi thay đổi màu sắc theo tâm trạng.
B: 今日はとても明るいオレンジ色ですね。 ♬
Hôm nay là một màu cam rất tươi sáng nhỉ.
A: 私が嬉しい時、部屋も一緒に喜んでいるみたいです。 ♬
Khi tôi vui, căn phòng cứ như là đang cùng chung vui vậy.
B: 魔法のような家で、一度住んでみたいです。 ♬
Một ngôi nhà cứ như phép thuật, tôi muốn thử sống ở đó một lần.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 壁: Bức tường.
* 気分: Tâm trạng / Khí sắc.
* 喜ぶ: Vui mừng / Hân hoan.
* 魔法: Phép thuật.
* オレンジ色: Màu cam.
* 気分: Tâm trạng / Khí sắc.
* 喜ぶ: Vui mừng / Hân hoan.
* 魔法: Phép thuật.
* オレンジ色: Màu cam.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~みたい (喜んでいるみたい): Giống như là... (So sánh hoặc phỏng đoán) (N4).
・V-て + みたい (住んでみたい): Muốn thử làm gì đó (N4).
・~のような (魔法のような): Giống như là... (Bổ nghĩa cho danh từ) (N4).
・V-て + いる (喜んでいる): Đang làm gì đó (N4).
・~で (気分で): Chỉ nguyên nhân hoặc căn cứ (Theo... / Bằng...) (N4).
Xe buýt trong suốt dưới nước (水中の透明バス)
A: 海の中を走る「透明なバス」に乗りました。 ♬
Tôi đã đi chiếc "xe buýt trong suốt" chạy dưới lòng biển.
B: 魚が窓のすぐそばに見えるんですか。 ♬
Có thể nhìn thấy cá ở ngay sát cửa sổ không?
A: はい、おとぎ話の世界へ行くような気持ちでした。 ♬
Vâng, cảm giác cứ như là đang đi đến thế giới truyện cổ tích vậy.
B: 日本の新しい観光スタイルは、面白いですね。 ♬
Phong cách du lịch mới của Nhật Bản thú vị thật nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 水中: Dưới nước.
* おとぎ話: Truyện cổ tích.
* 走る: Chạy (xe, tàu, người).
* 観光: Tham quan / Du lịch.
* そば: Bên cạnh / Sát gần.
* おとぎ話: Truyện cổ tích.
* 走る: Chạy (xe, tàu, người).
* 観光: Tham quan / Du lịch.
* そば: Bên cạnh / Sát gần.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ような (行くような気持ち): Cảm giác giống như là... (So sánh) (N4).
・V-る + ~ (走るバス): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (Xe buýt chạy...) (N4).
・V-る + んですか (見えるんですか): Cấu trúc hỏi xác nhận thông tin (N4).
・V-れる (見える): Thể khả năng của động từ 見る (Có thể nhìn thấy) (N4).
・~に + 乗る (バスに乗りました): Đi / Lên (phương tiện giao thông) (N4).
Kẹo ngôn ngữ (言語の飴)
A: この飴を食べると、10分だけ英語が話せます。 ♬
Hễ ăn viên kẹo này vào là bạn có thể nói tiếng Anh trong 10 phút.
B: 脳の働きを助ける特別な材料を使っているそうです。 ♬
Nghe nói người ta dùng nguyên liệu đặc biệt hỗ trợ hoạt động của não.
A: 緊張しないで、自信を持って話すことができました。 ♬
Tôi đã có thể nói chuyện một cách tự tin mà không bị căng thẳng.
B: 大事な会議の前に、私も一つ欲しいですね。 ♬
Trước buổi họp quan trọng, tôi cũng muốn một viên nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 飴: Kẹo.
* 自信: Tự tin.
* 脳: Não bộ.
* 特別な: Đặc biệt.
* 緊張: Căng thẳng / Hồi hộp.
* 自信: Tự tin.
* 脳: Não bộ.
* 特別な: Đặc biệt.
* 緊張: Căng thẳng / Hồi hộp.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことができる (話すことができました): Có thể làm gì đó (N4).
・V-る + と (食べると): Hễ... / Nếu... (Điều kiện tất yếu) (N4).
・V-ないで + ~ (緊張しないで): Làm gì mà không... (N4).
・V-て + いるそうです (使っているそうです): Nghe nói là đang... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・~だけ (10分だけ): Chỉ... (Giới hạn) (N4).
Quần áo thay đổi hình dạng (形を変える服)
A: このシャツは、外の温度で長さを変えます。 ♬
Chiếc áo sơ mi này thay đổi độ dài theo nhiệt độ bên ngoài.
B: 暑くなると、自動で半袖になるんですか。 ♬
Hễ trời nóng là nó sẽ tự động trở thành tay ngắn à?
A: はい、AIが一番いい形を自分で選びます。 ♬
Vâng, AI sẽ tự mình chọn ra hình dạng tốt nhất.
B: 服を一枚持っていれば、一年中安心ですね。 ♬
Chỉ cần có một chiếc áo là có thể yên tâm suốt cả năm nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 温度: Nhiệt độ.
* 半袖: Tay ngắn / Áo cộc tay.
* 自動: Tự động.
* 形: Hình dạng / Kiểu dáng.
* 安心: Yên tâm.
* 半袖: Tay ngắn / Áo cộc tay.
* 自動: Tự động.
* 形: Hình dạng / Kiểu dáng.
* 安心: Yên tâm.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-え + ば (持っていれば): Thể điều kiện (Nếu...) (N4).
・V-る + と (暑くなると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tự nhiên) (N4).
・~になる (半袖になる): Trở thành... / Trở nên... (N4).
・Tính từ -くなる (暑くなる): Trở nên (nóng) (N4).
・~で (温度で): Chỉ căn cứ hoặc nguyên nhân (Theo... / Dựa trên...) (N4).
Pháo hoa kỹ thuật số ban ngày (昼間のデジタル花火)
A: 今日は昼間でも見える「デジタル花火」があります。 ♬
Hôm nay có "pháo hoa kỹ thuật số" có thể xem được dù là ban ngày.
B: 太陽の下でキラキラ光るなんて、不思議です. ♬
Thật kỳ lạ khi chúng lấp lánh dưới ánh mặt trời.
A: ドローンが空に光の絵を描くんですよ. ♬
Các thiết bị drone đang vẽ những bức tranh ánh sáng lên bầu trời đấy.
B: 音もリアルで、とても迫力があります. ♬
Âm thanh cũng rất chân thực và đầy sức cuốn hút.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 花火: Pháo hoa.
* 描く: Vẽ (tranh, cảnh vật).
* 迫力: Sức lôi cuốn / Sự mãnh liệt.
* 昼間: Ban ngày.
* リアル: Chân thực (Realistic).
* 描く: Vẽ (tranh, cảnh vật).
* 迫力: Sức lôi cuốn / Sự mãnh liệt.
* 昼間: Ban ngày.
* リアル: Chân thực (Realistic).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + んです/んですよ (描くんですよ): Cấu trúc nhấn mạnh lời giải thích hoặc cung cấp thông tin mới (N4).
・V-る + ことが可能/れる (見える): Thể khả năng (Có thể nhìn thấy) (N4).
・~でも (昼間でも): Dù là... / Ngay cả... (N4).
・~なんて (光るなんて): Đưa ra ví dụ để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc (N4).
・~に (空に): Chỉ địa điểm hoặc hướng của hành động (N4).
Thùng rác biết khen ngợi (褒めるゴミ箱)
A: このゴミ箱は、ゴミを捨てると「ありがとう」と言います。 ♬
Thùng rác này hễ mình đổ rác là nó sẽ nói "Cảm ơn".
B: 正しく分別すると、褒めてくれるそうですよ。 ♬
Nghe nói hễ phân loại đúng là nó sẽ khen ngợi mình đấy.
A: ゴミ捨てが、ゲームみたいで楽しくなりました. ♬
Việc đổ rác đã trở nên vui vẻ cứ như là một trò chơi vậy.
B: 街を綺麗にするための、良いアイデアですね. ♬
Đó là một ý tưởng hay để làm sạch đường phố nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 褒める: Khen ngợi.
* 分別: Phân loại (thường dùng cho rác).
* 捨てる: Vứt / Bỏ đi.
* アイデア: Ý tưởng (Idea).
* 街: Thành phố / Đường phố.
* 分別: Phân loại (thường dùng cho rác).
* 捨てる: Vứt / Bỏ đi.
* アイデア: Ý tưởng (Idea).
* 街: Thành phố / Đường phố.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~楽しくなる: Trở nên vui vẻ (Biến đổi trạng thái với tính từ đuôi i) (N4).
・V-て + くれる (褒めてくれる): Ai đó làm gì (khen) cho mình (N4).
・V-る + と (捨てると / 分別すると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu) (N4).
・~みたい (ゲームみたい): Giống như là... (So sánh) (N4).
・V-る + ための (綺麗にするための): Để... / Phục vụ cho mục đích... (N4).
Con đường tự chữa lành (自分で直る道)
A: この道は、壊れても自分で直ることができます。 ♬
Con đường này hễ bị hỏng là có thể tự mình sửa lại.
B: コンクリートの中に特別なAIが入っているんですか。 ♬
Có phải bên trong bê tông có chứa AI đặc biệt không?
A: はい、ひびが自然に消える不思議な材料です。 ♬
Vâng, đó là một loại vật liệu kỳ lạ mà các vết nứt tự nhiên biến mất.
B: 修理の工事がなくなって、とても便利になります。 ♬
Các công trình sửa chữa sẽ không còn nữa, sẽ trở nên rất tiện lợi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 直る: Được sửa / Tự lành.
* 材料: Vật liệu.
* ひび: Vết nứt.
* 修理: Sửa chữa.
* 工事: Công trường / Công trình thi công.
* 材料: Vật liệu.
* ひび: Vết nứt.
* 修理: Sửa chữa.
* 工事: Công trường / Công trình thi công.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことができる (直ることができます): Có thể làm gì đó (Thể khả năng) (N4).
・V-て + も (壊れても): Dù... / Ngay cả khi... (N4).
・V-て + いる (入っている): Đang ở trạng thái... (N4).
・~になる (便利になります): Trở nên... / Trở thành... (N4).
・V-る + ~ (消える材料): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (Vật liệu biến mất...) (N4).
Gối lưu trữ giấc mơ (夢の保存枕)
A: この枕を使うと、昨日の夢を保存できます。 ♬
Hễ dùng chiếc gối này là bạn có thể lưu lại giấc mơ hôm qua.
B: 朝起きた後で、スマホで見られるんですね。 ♬
Sau khi thức dậy buổi sáng, mình có thể xem lại trên điện thoại nhỉ.
A: 楽しかった夢を何度も見返して、笑ってしまいました。 ♬
Tôi đã lỡ cười khi xem đi xem lại giấc mơ vui vẻ đó nhiều lần.
B: 夢の中の冒険を、誰かと共有したいです。 ♬
Tôi muốn chia sẻ chuyến phiêu lưu trong giấc mơ với một ai đó.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 保存: Lưu trữ / Bảo tồn (N3).
* 枕: Cái gối.
* 見返する: Xem lại / Nhìn lại.
* 冒険: Phiêu lưu.
* 共有: Chia sẻ / Dùng chung.
* 枕: Cái gối.
* 見返する: Xem lại / Nhìn lại.
* 冒険: Phiêu lưu.
* 共有: Chia sẻ / Dùng chung.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + と (使うと): Hễ... (Điều kiện giả định/kết quả tất yếu) (N4).
・V-れる (見られる): Thể khả năng (Có thể xem) (N4).
・V-て + しまう (笑ってしまいました): Lỡ... / Đã hoàn thành (diễn tả sự tiếc nuối hoặc sự việc ngoài ý muốn) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (共有したい): Muốn làm gì đó (N4).
・V-た + 後で (起きた後で): Sau khi làm gì... (N4).
Sushi phát sáng (光る寿司)
A: このお寿司、暗いところでキラキラ光りますよ。 ♬
Miếng sushi này phát sáng lấp lánh ở chỗ tối đấy.
B: 海の特別な草を魚に食べさせたそうですよ。 ♬
Nghe nói người ta đã cho cá ăn một loại cỏ đặc biệt dưới biển đấy.
A: 目た目は不思議ですが、味はとても美味しいです。 ♬
Vẻ ngoài tuy kỳ lạ nhưng hương vị rất ngon.
B: 2026年の料理は、目でも楽しめますね。 ♬
Món ăn của năm 2026 chúng ta có thể thưởng thức bằng cả mắt nữa nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 光る: Phát sáng / Tỏa sáng.
* 草: Cỏ / Thảo mộc.
* 不思議: Kỳ lạ / Huyền bí.
* 見た目: Vẻ ngoài / Diện mạo.
* 特別な: Đặc biệt.
* 草: Cỏ / Thảo mộc.
* 不思議: Kỳ lạ / Huyền bí.
* 見た目: Vẻ ngoài / Diện mạo.
* 特別な: Đặc biệt.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-させる (食べさせた): Thể sai khiến (Cho phép hoặc bắt buộc làm gì) (N4).
・V-れる (楽しめます): Thể khả năng (Có thể thưởng thức) (N4).
・~だそうだ (食べさせたそうだ): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・~でも (目でも): Ngay cả... / Bằng cả... (N4).
・~ところ (暗いところ): Địa điểm / Nơi chốn (N4).
Taxi bay (空飛ぶタクシー)
A: 空飛ぶタクシーで、会社まで5分で行けました。 ♬
Tôi đã có thể đến công ty trong 5 phút bằng taxi bay.
B: 道路の渋滞を気にしなくていいから便利ですね。 ♬
Vì không cần lo lắng về tắc đường nên tiện lợi thật nhỉ.
A: AIが自動で運転するので、事故の心配もありません。 ♬
Vì AI lái tự động nên cũng không lo lắng về tai nạn.
B: 未来の街は、空の上が一番賑やかです。 ♬
Thành phố tương lai thì trên bầu trời là nơi nhộn nhịp nhất.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 渋滞: Tắc đường.
* 賑やか: Nhộn nhịp / Náo nhiệt.
* 心配: Lo lắng.
* 未来: Tương lai.
* 自動: Tự động.
* 賑やか: Nhộn nhịp / Náo nhiệt.
* 心配: Lo lắng.
* 未来: Tương lai.
* 自動: Tự động.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-しなくていい (気にしなくていい): Không cần phải làm gì đó (N4).
・V-れる/える (行けました): Thể khả năng (Có thể đi) (N4).
・~から/ので (いいから / 運転するので): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do) (N4).
・~で (5分で / タクシーで): Chỉ phương tiện hoặc phạm vi thời gian (N4).
・~も (心配もありません): Cũng... (Dùng để bổ sung hoặc nhấn mạnh phủ định) (N4).
Máy bán hàng biết nói (言葉を話す自販機)
A: この自販機は、私の顔を見て飲み物を勧めました。 ♬
Cái máy bán hàng này đã nhìn mặt tôi và gợi ý đồ uống đấy.
B: 疲れている時に、「元気を出して」と言ってくれます。 ♬
Những lúc mệt mỏi, nó sẽ nói với mình là "Hãy phấn chấn lên".
A: AIが表情を読み取とって、心の相談もできるそうですよ。 ♬
Nghe nói AI đọc biểu cảm và còn có thể tư vấn tâm sự được nữa đấy.
B: 街の機械が友達みたいに優しくなりました。 ♬
Máy móc trên phố đã trở nên dịu dàng giống như bạn bè vậy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 勧める: Gợi ý / Khuyên dùng.
* 読み取とる: Đọc / Nhận diện / Thấu hiểu.
* 自販機: Máy bán hàng tự động.
* 表情: Biểu cảm / Vẻ mặt.
* 相談: Tư vấn / Thảo luận.
* 読み取とる: Đọc / Nhận diện / Thấu hiểu.
* 自販機: Máy bán hàng tự động.
* 表情: Biểu cảm / Vẻ mặt.
* 相談: Tư vấn / Thảo luận.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~みたい (友達みたいに): Giống như... (N4).
・V-て + くれる (言ってくれます): Ai đó làm gì (nói) cho mình (N4).
・V-る + ことができる (相談もできる): Có thể làm gì đó (N4).
・~だそうだ (できるそうですよ): Nghe nói là... (N4).
・~になる (優しくなりました): Trở nên... (Biến đổi trạng thái) (N4).
Quần áo tự lớn (自分で育つ服)
A: このシャツは、私の背に合わせて長くなります。 ♬
Chiếc áo sơ mi này sẽ dài ra cho phù hợp với chiều cao của tôi.
B: 子供が大きくなっても、ずっと着られる魔法の服ですね。 ♬
Đây đúng là bộ quần áo phép thuật mà trẻ con dù có lớn vẫn mặc được mãi nhỉ.
A: 糸の中にAIが入っていて、形を自動で変えます。 ♬
Bên trong sợi chỉ có AI và nó sẽ tự động thay đổi hình dạng.
B: 物を大切にするための、素晴らしい技術です。 ♬
Đó là một công nghệ tuyệt vời để trân trọng đồ vật.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 背: Chiều cao / Lưng.
* 魔法: Phép thuật.
* 糸: Sợi chỉ / Sợi dây.
* 大切にする: Trân trọng / Giữ gìn cẩn thận.
* 技術: Công nghệ.
* 魔法: Phép thuật.
* 糸: Sợi chỉ / Sợi dây.
* 大切にする: Trân trọng / Giữ gìn cẩn thận.
* 技術: Công nghệ.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に合わせて: Phù hợp với... / Khớp với... (N4).
・V-られる (着られる): Thể khả năng (Có thể mặc) (N4).
・~くなる (長くなる / 大きくなる): Trở nên... (N4).
・V-て + も (大きくなっても): Cho dù... (N4).
・V-る + ための (大切にするための): Để... (Mục đích) (N4).
Cái cây ra nước (水を出す木)
A: 公園の木から、冷たい飲み水が出てきました。 ♬
Từ cái cây trong công viên, nước uống mát lạnh đã chảy ra.
B: 空の中の水分を、根から集めているそうですよ。 ♬
Nghe nói nó đang thu thập hơi ẩm trong không khí thông qua rễ đấy.
A: 暑い日でも、いつでも喉を潤すことができます。 ♬
Dù là ngày nóng, lúc nào chúng ta cũng có thể làm mát cổ họng.
B: 砂漠でも木を植えれば、生活が楽になりますね。 ♬
Nếu trồng cây ở cả sa mạc thì cuộc sống sẽ trở nên nhàn nhã hơn nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 水分: Thành phần nước / Hơi ẩm.
* 喉を潤す: Giải khát / Làm mát họng.
* 砂漠: Sa mạc.
* 植える: Trồng (cây).
* 根: Rễ cây.
* 喉を潤す: Giải khát / Làm mát họng.
* 砂漠: Sa mạc.
* 植える: Trồng (cây).
* 根: Rễ cây.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-え + ば (植えれば): Thể điều kiện (Nếu... thì) (N4).
・V-る + ことができる (潤すことができます): Có thể làm gì đó (N4).
・~だそうだ (集めているそうですよ): Nghe nói là... (N4).
・V-て + くる (出てきました): Diễn tả một hành động/trạng thái đang tiến về phía người nói (N4).
・~になる (楽になります): Trở nên... (Biến đổi trạng thái) (N4).
Chiếc gương tặng tự tin (自信をくれる鏡)
A: この鏡は、私の顔を世界一綺麗に映してくれます。 ♬
Chiếc gương này phản chiếu khuôn mặt tôi đẹp nhất thế giới.
B: AIが少しだけ加工して、自信をくれるんですよ。 ♬
AI đã chỉnh sửa một chút để tặng cho bạn sự tự tin đấy.
A: 鏡を見るだけで、毎日を元気に過ごせますね。 ♬
Chỉ cần nhìn gương là có thể trải qua mỗi ngày một cách phấn chấn nhỉ.
B: 心の健康を守るための、新しい道具だそうです。 ♬
Nghe nói đó là một dụng cụ mới để bảo vệ sức khỏe tâm hồn.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 映す: Phản chiếu / Chiếu hình ảnh.
* 加工する: Gia công / Chỉnh sửa (ảnh, video).
* 過ごす: Trải qua / Sống (thời gian).
* 道具: Dụng cụ / Công cụ.
* 鏡: Chiếc gương.
* 加工する: Gia công / Chỉnh sửa (ảnh, video).
* 過ごす: Trải qua / Sống (thời gian).
* 道具: Dụng cụ / Công cụ.
* 鏡: Chiếc gương.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-せる/える (過ごせます): Thể khả năng (Có thể trải qua) (N4).
・V-て + くれる (映してくれます): Ai đó làm gì (phản chiếu) cho mình (N4).
・V-る + だけで (見るだけで): Chỉ cần làm... là đủ (N4).
・~だそうだ (道具だそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-る + ための (守るための): Để... (Mục đích) (N4).
Tem phát ra mùi hương (香りの出る切手)
A: 届いた手紙の切手から、海の香りがしました。 ♬
Từ con tem của lá thư vừa gửi đến, tôi đã thấy mùi hương của biển.
B: 切手をこすると、いろいろな香りが楽しめますよ。 ♬
Hễ chà xát con tem là bạn có thể thưởng thức nhiều mùi hương đấy.
A: 手紙を送った人の気持ちが、もっと伝わりますね。 ♬
Tình cảm của người gửi thư sẽ được truyền tải nhiều hơn nữa nhỉ.
B: デジタルの時代に、手紙を書くのが楽しくなります。 ♬
Trong thời đại kỹ thuật số, việc viết thư sẽ trở nên thú vị.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 切手: Con tem.
* こする: Chà xát / Lau chùi.
* 伝わる: Được truyền tải / Lan truyền.
* 届く: Đến / Gửi đến.
* 香り: Mùi hương.
* こする: Chà xát / Lau chùi.
* 伝わる: Được truyền tải / Lan truyền.
* 届く: Đến / Gửi đến.
* 香り: Mùi hương.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + と (こすると): Hễ... (Điều kiện tất yếu/kết quả xảy ra ngay sau đó) (N4).
・V-れる/える (楽しめます): Thể khả năng (Có thể thưởng thức) (N4).
・~がする (香りがしました): Có (mùi hương/âm thanh/vị...) (N4).
・V-る + のが (書くのが): Danh từ hóa động từ (Việc viết...) (N4).
・~くなる (楽しくなります): Trở nên... (N4).
Ghế băng biết chạy (走るベンチ)
A: 公園のベンチが、私の隣まで走ってきました。 ♬
Cái ghế băng ở công viên đã chạy đến ngay bên cạnh tôi.
B: 疲れている人をAIが見つけて、近くまで行くんです。 ♬
AI sẽ tìm những người đang mệt và đi đến tận nơi gần họ.
A: 座ったまま、行きたい場所まで運んでくれました。 ♬
Nó đã đưa tôi đến nơi muốn đi trong khi tôi vẫn đang ngồi.
B: 足が不自由な人に、とても優しいベンチですね。 ♬
Đó là một chiếc ghế rất dịu dàng với những người khó khăn về đi lại nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 隣: Bên cạnh (cùng loại vật/người).
* 運ぶ: Vận chuyển / Bê / Đưa đi.
* 不自由: Khó khăn / Khuyết tật / Không tự do.
* ベンチ: Ghế băng (Bench).
* 足: Chân.
* 運ぶ: Vận chuyển / Bê / Đưa đi.
* 不自由: Khó khăn / Khuyết tật / Không tự do.
* ベンチ: Ghế băng (Bench).
* 足: Chân.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (運んでくれました): Ai đó làm gì (đưa đi) cho mình (N4).
・V-た + まま (座ったまま): Giữ nguyên trạng thái (đang ngồi) để làm việc khác (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (行きたい): Muốn làm gì đó (N4).
・V-て + くる (走ってきました): Diễn tả hành động đang tiến về phía mình (N4).
・V-る + んです (行くんです): Dùng để giải thích lý do hoặc nhấn mạnh thông tin (N4).
Bãi cát đổi màu (色の変わる砂浜)
A: このビーチの砂は、歩くたびに七色に変わります。 ♬
Cát ở bãi biển này cứ mỗi lần bước đi là lại đổi sang bảy màu.
B: 海の微生物が、足の重さに反応して光るそうですよ。 ♬
Nghe nói các vi sinh vật biển phản ứng với sức nặng của bàn chân và phát sáng đấy.
A: まるで宝石の上を歩いているような気持ちです。 ♬
Cảm giác cứ như thể tôi đang đi trên những viên đá quý vậy.
B: 世界中から観光客が、この海を見に来るでしょう。 ♬
Chắc hẳn khách du lịch từ khắp thế giới sẽ đến để ngắm vùng biển này.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 砂浜: Bãi cát.
* 反応する: Phản ứng.
* 七色: Bảy màu / Sắc cầu vồng.
* 微生物: Vi sinh vật.
* 宝石: Đá quý.
* 反応する: Phản ứng.
* 七色: Bảy màu / Sắc cầu vồng.
* 微生物: Vi sinh vật.
* 宝石: Đá quý.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + たびに (歩くたびに): Mỗi khi... / Cứ mỗi lần... (N4).
・V-て + いるような (歩いているような): Giống như là đang... (So sánh) (N4).
・~だそうだ (光るそうですよ): Nghe nói là... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + に来る (見に来る): Đến để làm gì... (Chỉ mục đích) (N4).
・~でしょう (来るでしょう): Chắc hẳn là... (Dự đoán) (N4).
Bút chì chỉ đáp án (答えを教える鉛筆)
A: この鉛筆は、難しい問題の答えを教えてくれます。 ♬
Chiếc bút chì này sẽ chỉ cho bạn đáp án của những câu hỏi khó.
B: 勉強をしなくなるので、少し心配になりますね。 ♬
Vì mọi người sẽ không học nữa nên tôi thấy hơi lo lắng nhỉ.
A: 間違えた理由も説明してくれるので、勉強になりますよ。 ♬
Vì nó cũng giải thích cả lý do bị sai nên sẽ giúp ích cho việc học đấy.
B: 2026年の文房具は、最高の先生ですね。 ♬
Dụng cụ học tập của năm 2026 đúng là những người thầy tuyệt vời nhất.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 鉛筆: Bút chì.
* 文房具: Văn phòng phẩm / Dụng cụ học tập.
* 最高: Tuyệt vời nhất / Cao nhất.
* 説明: Giải thích.
* 理由: Lý do.
* 文房具: Văn phòng phẩm / Dụng cụ học tập.
* 最高: Tuyệt vời nhất / Cao nhất.
* 説明: Giải thích.
* 理由: Lý do.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~になる (心配になります / 勉強になります): Trở nên / Trở thành (Biến đổi trạng thái).
・V-て + くれる (教えてくれます): Ai đó làm gì (chỉ bảo) cho mình (N4).
・V-ない + なくなる (しなくなる): Trở nên không còn làm gì đó nữa (N4).
・V-た + ~ (間違えた理由): Định ngữ bổ nghĩa danh từ bằng thể quá khứ.
・~ので (しなくなるので): Vì... (Chỉ nguyên nhân, lý do một cách khách quan) (N4).