Lẽ sống
A: AIが私の得意なことを見つけてくれました。 ♬
AI đã tìm ra những điều mà tôi giỏi nhất.
B: それが新しい生きがいになりますね。 ♬
Điều đó sẽ trở thành một lẽ sống mới nhỉ.
A: 毎日、人の役に立つのが楽しいです。 ♬
Mỗi ngày, việc giúp ích cho mọi người thật là vui.
B: 自分らしい生活が一番大切です。 ♬
Cuộc sống là chính mình là điều quan trọng nhất.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 得意な (N4): Giỏi / Tâm đắc / Sở trường (Đối lập với 苦手).
* 生きがい (N2): Lẽ sống / Mục đích sống / Giá trị sống.
* 役に立つ (N4): Có ích / Giúp ích.
* 自分らしい (N3): Đúng với bản chất của mình / Là chính mình.
* 一番 (N4): Nhất / Số một.
* 生きがい (N2): Lẽ sống / Mục đích sống / Giá trị sống.
* 役に立つ (N4): Có ích / Giúp ích.
* 自分らしい (N3): Đúng với bản chất của mình / Là chính mình.
* 一番 (N4): Nhất / Số một.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + くれました (見つけてくれました): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・N + に なります (生きがいになります): Trở nên / Trở thành (Chỉ sự biến đổi) (N4).
・V-る + の が + A (立つのが楽しい): Danh từ hóa động từ (Việc... thì...) (N4).
・N + が 大切です: N là quan trọng (N4).
Thế giới trẻ thơ
A: 子供たちが公園でAIロボットと遊んでいます。 ♬
Lũ trẻ đang chơi đùa với robot AI ở công viên.
B: ロボットは子供の親友みたいですね。 ♬
Robot cứ như là bạn thân của trẻ con vậy nhỉ.
A: 喧嘩もしないし、いつも優しいです。 ♬
Nó không cãi nhau và lúc nào cũng dịu dàng.
B: 未来の遊び場はとても不思議です. ♬
Sân chơi của tương lai thật là kỳ diệu.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 親友 (N4): Bạn thân.
* 不思議な (N4): Kỳ diệu / Lạ lùng / Khó hiểu.
* 喧嘩する (N4): Cãi nhau / Đánh nhau.
* 遊び場 (N3): Sân chơi / Khu vui chơi.
* 優しい (N4): Dịu dàng / Hiền lành / Tốt bụng.
* 不思議な (N4): Kỳ diệu / Lạ lùng / Khó hiểu.
* 喧嘩する (N4): Cãi nhau / Đánh nhau.
* 遊び場 (N3): Sân chơi / Khu vui chơi.
* 優しい (N4): Dịu dàng / Hiền lành / Tốt bụng.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N + みたい だ: Giống như là... / Cứ như là... (So sánh) (N4).
・V / A + し (しないし): Liệt kê các đặc điểm hoặc lý do (N4).
・V-て + います (遊んでいます): Đang thực hiện hành động (N4).
・N + も (喧嘩もしない): Ngay cả... cũng... / Nhấn mạnh ý phủ định (N4).
Thực tế thanh xuân
A: 卒業式で泣いている学生を見ました。 ♬
Tôi đã thấy những học sinh đang khóc trong lễ tốt nghiệp.
B: 青春のお思い出は一生の宝物ですね。 ♬
Kỷ niệm thanh xuân là báu vật của cả cuộc đời nhỉ.
A: 明日からはそれぞれの道を歩きます。 ♬
Từ ngày mai, mỗi người sẽ đi con đường riêng của mình.
B: 寂しいけれど、みんな頑張ってほしいです。 ♬
Tuy buồn nhưng tôi muốn mọi người đều cố gắng.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 青春 (N2): Thanh xuân / Tuổi trẻ.
* 宝物 (N3): Báu vật / Đồ vật quý giá.
* 卒業式 (N4): Lễ tốt nghiệp.
* 一生 (N3): Cả đời / Suốt đời.
* それぞれの (N3): Mỗi / Từng (người/vật).
* 宝物 (N3): Báu vật / Đồ vật quý giá.
* 卒業式 (N4): Lễ tốt nghiệp.
* 一生 (N3): Cả đời / Suốt đời.
* それぞれの (N3): Mỗi / Từng (người/vật).
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + ほしい (頑張ってほしい): Muốn ai đó làm gì (N4).
・V-て + います (泣いている): Đang (Chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc định ngữ) (N4).
・A-い + けれど (寂しいけれど): Tuy... nhưng... (N4).
・N + を 歩く: Đi trên (con đường/địa điểm) (N4).
Chuyện lạ Nhật Bản
A: 日本には猫の駅長がいるのを知っていますか。 ♬
Bạn có biết ở Nhật có một vị trạm trưởng là mèo không?
B: はい、帽子をかぶっていて可愛いです。 ♬
Có, nó đội mũ trông đáng yêu lắm.
A: 観光客が世界中から会いに来ますよ。 ♬
Khách du lịch từ khắp thế giới đến để gặp nó đấy.
B: 猫が働くのは日本らしい不思議な話です。 ♬
Việc mèo làm việc là một câu chuyện kỳ lạ đậm chất Nhật Bản.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 駅長 (N2): Trạm trưởng (người đứng đầu một nhà ga).
* 観光客 (N3): Khách du lịch.
* 不思議な (N4): Kỳ lạ / Huyền bí / Kỳ diệu.
* 世界中 (N3): Khắp thế giới / Toàn thế giới.
* 帽子 (N4): Mũ / Nón.
* 観光客 (N3): Khách du lịch.
* 不思議な (N4): Kỳ lạ / Huyền bí / Kỳ diệu.
* 世界中 (N3): Khắp thế giới / Toàn thế giới.
* 帽子 (N4): Mũ / Nón.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + のを 知っていますか: Bạn có biết việc... không? (N4).
・V-ます (bỏ ます) + に 来る (会いに来ます): Đến để làm gì đó (Chỉ mục đích của sự di chuyển) (N4).
・N + らしい (日本らしい): Đậm chất... / Đúng kiểu... / Đặc trưng của... (N4).
・V-る + の は + N / A (働くのは不思議な話): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・V-て + います / いて (かぶっていて): Đang trong trạng thái... (N4).
Làn gió tự do
A: カフェで仕事をするフリーランスが増えました。 ♬
Số người làm tự do làm việc tại quán cà phê đã tăng lên.
B: 自由な風が吹いている感じがします。 ♬
Tôi có cảm giác như một làn gió tự do đang thổi.
A: AIを使えば、一人でも大きな仕事ができます。 ♬
Nếu dùng AI, dù chỉ một mình cũng có thể làm được việc lớn.
B: 自分の力で生きるのはかっこいいですね。 ♬
Sống bằng chính thực lực của mình thật là ngầu nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* フリーランス: Người làm việc tự do (Freelancer).
* 自由な (N4): Tự do.
* 力 (N4): Sức mạnh / Thực lực.
* 吹く (N4): Thổi (gió).
* 感じがする (N3): Có cảm giác là... / Thấy rằng...
* 自由な (N4): Tự do.
* 力 (N4): Sức mạnh / Thực lực.
* 吹く (N4): Thổi (gió).
* 感じがする (N3): Có cảm giác là... / Thấy rằng...
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-えば (使えば): Nếu... (Thể điều kiện) (N4).
・V-る + ことが できます / られる (できます): Có thể làm gì (Thể khả năng) (N4).
・V-る + の は + A (生きるのはかっこいい): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (Việc... thì...) (N4).
・V-て + います (吹いている): Đang (Chỉ trạng thái đang diễn ra) (N4).
・N + で (自分の力で): Bằng... (Chỉ phương thức/công cụ) (N4).
🏗️ 6. Góc Genba-no-Chikara (Sức mạnh hiện trường)
A: 工場でロボットが重い荷物を運んでいます。 ♬
Tại nhà máy, robot đang vận chuyển những kiện hàng nặng.
B: 現場の力が技術で強くなりますね. ♬
Sức mạnh của hiện trường trở nên mạnh hơn nhờ công nghệ nhỉ.
A: 人はもっと細かい作業に集中できます. ♬
Con người có thể tập trung vào những công việc tỉ mỉ hơn.
B: 安全な働き方がどんどん進んでいます. ♬
Cách làm việc an toàn đang ngày càng tiến triển.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 現場 (N2): Hiện trường / Nơi làm việc thực tế.
* 作業 (N3): Công việc / Tác nghiệp.
* 集中する (N3): Tập trung.
* 細かい (N3): Tỉ mỉ / Chi tiết / Nhỏ lẻ.
* 働き方 (N3): Cách làm việc.
* どんどん (N4): Dần dần / Đều đặn / Nhanh chóng (chỉ sự tiến triển).
* 作業 (N3): Công việc / Tác nghiệp.
* 集中する (N3): Tập trung.
* 細かい (N3): Tỉ mỉ / Chi tiết / Nhỏ lẻ.
* 働き方 (N3): Cách làm việc.
* どんどん (N4): Dần dần / Đều đặn / Nhanh chóng (chỉ sự tiến triển).
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + います (運んでいます / 進んでいます): Đang thực hiện hành động hoặc chỉ trạng thái đang tiến triển (N4).
・A-い -> く なります (強くなります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).
・V-れる / られる (集中できます): Thể khả năng (Có thể làm gì đó) (N4).
・N + で (技術で): Bằng... / Nhờ... (Chỉ phương thức hoặc công cụ) (N4).
・N + に 集中する: Tập trung vào một mục tiêu/đối tượng cụ thể (N3).
Tiếng cười thầm
A: おじいちゃんが掃除機に挨拶していました。 ♬
Ông nội đã chào hỏi cái máy hút bụi.
B: 掃除機をペットだと思っているんですね。 ♬
Ông coi máy hút bụi như thú cưng của mình nhỉ.
A: 今日もよろしくと言って笑っていましたよ。 ♬
Ông vừa cười vừa nói "Hôm nay cũng nhờ cả vào mày nhé".
B: 優しい勘違いにクスッとしました。 ♬
Tôi đã cười thầm vì sự nhầm lẫn đáng yêu đó.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 挨拶する (N4): Chào hỏi.
* 勘違い (N3): Sự nhầm lẫn / Hiểu lầm.
* クスッとする (N1): Cười thầm / Cười khúc khích.
* 掃除機 (N4): Máy hút bụi.
* ペット (N4): Thú cưng / Vật nuôi.
* 勘違い (N3): Sự nhầm lẫn / Hiểu lầm.
* クスッとする (N1): Cười thầm / Cười khúc khích.
* 掃除機 (N4): Máy hút bụi.
* ペット (N4): Thú cưng / Vật nuôi.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + いました (挨拶していました): Đang làm gì đó (Quá khứ tiếp diễn) (N4).
・N + だと 思う (ペットだと思っている): Nghĩ rằng là N (N4).
・Câu trích dẫn + と 言う (よろしくと言って): Nói rằng là... (N4).
・N + に クスッとする: Cười thầm trước một sự việc/tình huống (N3).
Hộp thư tư vấn
A: 悩みみを書くとAIが返事をくれる箱です。 ♬
Đây là cái hộp mà hễ viết nỗi lòng vào thì AI sẽ trả lời.
B: どんなアドバイスをくれましたか。 ♬
Nó đã đưa ra lời khuyên như thế nào cho bạn?
A: ゆっくり休んでと優しい言葉でした。 ♬
Đó là một lời nhắn nhủ dịu dàng: "Hãy nghỉ ngơi thong thả nhé".
B: 誰かに話すだけで心が軽くなりますね。 ♬
Chỉ cần nói với ai đó thôi là lòng sẽ nhẹ nhõm hơn nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 悩みみ (N3): Nỗi lo / Sự trăn trở / Phiền muộn (Nếu nặng nề hơn có thể dùng 葛藤 - Kattou).
* アドバイス / 助言 (N2): Lời khuyên / Lời tư vấn.
* 心を軽くする / 緩和する (N2): Làm nhẹ lòng / Làm dịu bớt căng thẳng.
* 返事 (N4): Trả lời / Hồi âm.
* ゆっくり (N4): Thong thả / Chậm rãi.
* アドバイス / 助言 (N2): Lời khuyên / Lời tư vấn.
* 心を軽くする / 緩和する (N2): Làm nhẹ lòng / Làm dịu bớt căng thẳng.
* 返事 (N4): Trả lời / Hồi âm.
* ゆっくり (N4): Thong thả / Chậm rãi.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + と (書くと): Hễ... / Khi... (Chỉ một hệ quả tự nhiên hoặc quy luật) (N4).
・V-ます (bỏ ます) + trạng từ hóa tính từ + なります (軽くなります): Trở nên... (N4).
・V-て + くれました (くれました): Ai đó đã làm gì giúp mình (N4).
・V-る + だけで (話すだけで): Chỉ cần... là đủ (N4).
・Câu trích dẫn + と (休んでと): (Nói/Viết) rằng là... (N4).
Vang vọng dư luận
A: 週休3日制についての意見を聞きました。 ♬
Tôi đã nghe ý kiến về chế độ nghỉ 3 ngày một tuần.
B: 賛成の人がとても多いそうですよ。 ♬
Nghe nói số người tán thành rất nhiều đấy.
A: 家族と過ごす時間が増えるのは良いことです。 ♬
Việc thời gian dành cho gia đình tăng lên là một điều tốt.
B: 社会の仕組みが少しずつ変わっています。 ♬
Cơ cấu của xã hội đang thay đổi từng chút một.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 週休3日制 (N1): Chế độ nghỉ 3 ngày một tuần (Một xu hướng lao động mới tại Nhật).
* 賛成 (N3): Tán thành / Đồng ý (Đối lập với 反対 - Hantai).
* 仕組み (N2): Cơ cấu / Hệ thống / Cơ chế vận hành.
* 意見 (N4): Ý kiến.
* 社会 (N4): Xã hội.
* 賛成 (N3): Tán thành / Đồng ý (Đối lập với 反対 - Hantai).
* 仕組み (N2): Cơ cấu / Hệ thống / Cơ chế vận hành.
* 意見 (N4): Ý kiến.
* 社会 (N4): Xã hội.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N + について (週休3日制について): Về N / Liên quan đến N (N4).
・V-る / A + そうです (多いそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin) (N4).
・V-る + の は + A (増えるのは良い): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (Việc... thì...) (N4).
・V-て + います (変わっています): Đang biến đổi / Đang diễn ra (N4).
・N + と 過ごす: Trải qua thời gian cùng với ai đó (N3).
Hương vị quê hương
A: 田舎から届いたミカンの香がします。 ♬
Có mùi hương của những quả quýt vừa gửi từ dưới quê lên.
B: ふるさとの思い出が浮かんできますね。 ♬
Những kỷ niệm quê hương bỗng hiện về nhỉ.
A: お母さんの手紙も入っていました。 ♬
Bên trong còn có cả lá thư của mẹ nữa.
B: 温かい贈り物は心を元気にします。 ♬
Món quà ấm áp khiến cho tâm hồn trở nên phấn chấn.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 香り (N3): Mùi hương / Hương thơm.
* 浮かぶ (N3): Hiện ra / Nổi lên / Hiện về (trong tâm trí).
* ふるさと (N3): Quê hương / Cội nguồn.
* 贈り物 (N4): Món quà / Quà tặng.
* 届く (N4): Được gửi đến / Chạm tới.
* 浮かぶ (N3): Hiện ra / Nổi lên / Hiện về (trong tâm trí).
* ふるさと (N3): Quê hương / Cội nguồn.
* 贈り物 (N4): Món quà / Quà tặng.
* 届く (N4): Được gửi đến / Chạm tới.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N + が します (香りがします): Có (mùi, vị, âm thanh, cảm giác) (N4).
・V-て + きます (浮かんできます): Cái gì đó từ xa tiến lại gần, hoặc từ bên trong hiện ra (về mặt tâm lý) (N4).
・N + を + A-na / N + に します (元気にします): Làm cho... / Khiến cho... (Tác động làm thay đổi trạng thái) (N4).
・V-た + N (届いたミカン): Định ngữ (Động từ thể quá khứ bổ nghĩa cho danh từ) (N4).
・N + も (手紙も): Cũng / Đến cả... (N4).
Trí tuệ địa phương
A: 伝統的な醸造を守るこの街では、雪で冷やしたお酒を作ります。 ♬
Ở thị trấn này, người ta làm rượu được làm lạnh bằng tuyết.
B: 文明の利器に頼らず、自然の力を使う知恵はすごいですね。 ♬
Trí tuệ sử dụng sức mạnh tự nhiên thật là tuyệt vời nhỉ.
A: 雪のなかで熟成させることで、味がまろやかになっておいしいです。 ♬
Vị của nó trở nên êm dịu và rất ngon.
B: 地域の宝である地元の文化を大切に守りたいです。 ♬
Tôi muốn trân trọng và bảo vệ văn hóa của địa phương.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 知恵 (N3): Trí tuệ / Sự thông thái.
* まろやか (N1): Êm dịu / Tròn vị / Thanh tao (dùng cho hương vị).
* 醸造 (N1): Chưng cất / Ủ rượu.
* 文明の利器 (N1): Tiện nghi văn minh (máy móc, thiết bị hiện đại).
* 熟成 (N1): Lên men / Ủ chín / Thành thục.
* 地元の (N3): Thuộc về địa phương.
* まろやか (N1): Êm dịu / Tròn vị / Thanh tao (dùng cho hương vị).
* 醸造 (N1): Chưng cất / Ủ rượu.
* 文明の利器 (N1): Tiện nghi văn minh (máy móc, thiết bị hiện đại).
* 熟成 (N1): Lên men / Ủ chín / Thành thục.
* 地元の (N3): Thuộc về địa phương.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・A-na + に なります (まろやかになります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).
・V-たい (守りたい): Muốn làm việc gì đó (N4).
・V-た + N (冷やしたお酒): Định ngữ (Dùng động từ thể quá khứ bổ nghĩa cho danh từ) (N4).
・N + で (雪で): Bằng... / Bằng phương thức... (N4).
・V-る + ことで: Bằng việc làm V... (Chỉ cách thức hoặc nguyên nhân) (N3).
Kỳ tích bạc
A: 指先を使うトレーニングのために、90歳のおばあちゃんがeスポーツを始めました。 ♬
Một cụ bà 90 tuổi đã bắt đầu chơi thể thao điện tử (e-sports).
B: 世代を超えて、若い人と一緒に遊ぶのは奇跡みたいですね。 ♬
Việc cụ chơi cùng giới trẻ cứ như là một phép màu vậy.
A: 孫に負けないように毎日練習して、とても元気ですよ。 ♬
Cụ luyện tập mỗi ngày và đang rất khỏe mạnh đấy.
B: 何歳になっても未知のことへ挑戦する姿は素敵です。 ♬
Dáng vẻ thử thách bản thân dù ở bất kỳ độ tuổi nào cũng thật tuyệt vời.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 奇跡 (N2): Kỳ tích / Phép màu.
* 挑戦する (N3): Thử thách / Chinh phục.
* 世代を超える (N2): Vượt qua khoảng cách thế hệ.
* 未知の (N1): Những điều chưa biết / Những điều mới lạ.
* 姿 (N3): Dáng vẻ / Hình bóng / Phong thái.
* 指先 (N2): Đầu ngón tay.
* 挑戦する (N3): Thử thách / Chinh phục.
* 世代を超える (N2): Vượt qua khoảng cách thế hệ.
* 未知の (N1): Những điều chưa biết / Những điều mới lạ.
* 姿 (N3): Dáng vẻ / Hình bóng / Phong thái.
* 指先 (N2): Đầu ngón tay.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N + に なっても (何歳になっても): Cho dù có trở thành... / Cho dù là... (N4).
・N + みたい だ (奇跡みたい): Giống như là... / Cứ như là... (So sánh) (N4).
・V-る + の は + A (遊ぶのは奇跡): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・V-る + 姿 (挑戦する姿): Dáng vẻ đang làm gì đó (Định ngữ) (N4).
・V-ない + ように (負けないように): Để không... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-て + V (練習して、元気): Liên kết câu chỉ nguyên nhân hoặc trạng thái (N4).
Nhật ký phái đẹp
A: 毎日の感情をAIで日記に記録しています。 ♬
Tôi đang ghi lại cảm xúc mỗi ngày vào nhật ký bằng AI.
B: 後で見返すと自分の成長がわかりますね。 ♬
Khi xem lại sau này bạn sẽ thấy được sự trưởng thành của mình nhỉ.
A: 昨日の私はとても前向きで驚きました。 ♬
Tôi đã ngạc nhiên vì bản thân ngày hôm qua rất tích cực.
B: 心の記録は大切な自分への宝物になります。 ♬
Ghi chép của tâm hồn sẽ trở thành kho báu quý giá cho bản thân.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 見返す (N2): Xem lại / Nhìn lại.
* 前向き (N3): Tích cực / Luôn hướng về phía trước.
* 感情 (N3): Cảm xúc / Tình cảm.
* 記録する (N3): Ghi chép / Lưu lại.
* 成長 (N3): Sự trưởng thành / Sự phát triển.
* 宝物 (N3): Báu vật / Đồ vật quý giá.
* 前向き (N3): Tích cực / Luôn hướng về phía trước.
* 感情 (N3): Cảm xúc / Tình cảm.
* 記録する (N3): Ghi chép / Lưu lại.
* 成長 (N3): Sự trưởng thành / Sự phát triển.
* 宝物 (N3): Báu vật / Đồ vật quý giá.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + います (記録しています): Đang thực hiện hành động (N4).
・V-る + と (見返すと): Hễ... / Khi... (Chỉ một hệ quả tự nhiên hoặc điều kiện) (N4).
・A-na + で (前向きで): Liên kết câu với tính từ đuôi na (Vì... nên... / và...) (N4).
・N + に なります (宝物になります): Trở nên / Trở thành (Chỉ sự biến đổi) (N4).
・N + への (自分への宝物): Dành cho... / Hướng tới... (Bổ nghĩa cho danh từ phía sau) (N4).
Bản chất phái mạnh
A: 正直に言うと、一人ひとりの時間がもっと欲しいです。 ♬
Nói thật lòng thì tôi muốn có thêm thời gian một mình.
B: 男の人 là những người thường 自分の世界を大切にしますね。 ♬
Đàn ông thường trân trọng thế giới riêng của mình nhỉ.
A: 家族も好きですが、静かな場所も必要です。 ♬
Tôi cũng yêu gia đình nhưng nơi yên tĩnh cũng rất cần thiết.
B: 本音を話すと少し心が軽くなりますよ。 ♬
Nói ra những lời thật lòng sẽ thấy lòng nhẹ nhõm hơn đấy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 本音 (N1): Lời nói thật lòng / Ý định thực sự (Đối lập với 建前 - Tatemae).
* 正直に (N3): Một cách trung thực / Thật lòng mà nói.
* 大切にする (N4): Trân trọng / Giữ gìn cẩn thận.
* 必要な (N4): Cần thiết.
* 静かな (N4): Yên tĩnh.
* 正直に (N3): Một cách trung thực / Thật lòng mà nói.
* 大切にする (N4): Trân trọng / Giữ gìn cẩn thận.
* 必要な (N4): Cần thiết.
* 静かな (N4): Yên tĩnh.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + と (言うと / 話すと): Hễ... / Khi... (Dẫn đến một kết quả tự nhiên hoặc điều kiện) (N4).
・N + が 欲しい (時間が欲しい): Muốn có danh từ N (N4).
・N + を 大切にする: Trân trọng điều gì đó (N4).
・A-い -> く なります (軽くなります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).
・N1 も ... N2 も ...: Cả N1 cũng... và N2 cũng... (N4).
Cánh cửa kỳ bí
A: 空に見たこともない色の雲が現れました。 ♬
Trên bầu trời đã xuất hiện những đám mây màu sắc chưa từng thấy.
B: 科学で説明できない不思議な現象ですね。 ♬
Đó là một hiện tượng kỳ bí không thể giải thích bằng khoa học nhỉ.
A: 宇宙からのメッセージかもしれませんよ。 ♬
Có lẽ đó là thông điệp từ vũ trụ đấy.
B: 新しい未知の扉が開いた気がします。 ♬
Tôi có cảm giác như một cánh cửa mới chưa biết tới đã mở ra.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 現れる (N3): Xuất hiện.
* 不思議な (N4): Kỳ bí / Lạ lùng / Kỳ diệu.
* 現象 (N3): Hiện tượng.
* 未知の (N1): Chưa từng biết tới / Vô danh.
* 扉 (N2): Cánh cửa (thường dùng nghĩa bóng).
* 科学 (N4): Khoa học.
* 不思議な (N4): Kỳ bí / Lạ lùng / Kỳ diệu.
* 現象 (N3): Hiện tượng.
* 未知の (N1): Chưa từng biết tới / Vô danh.
* 扉 (N2): Cánh cửa (thường dùng nghĩa bóng).
* 科学 (N4): Khoa học.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・~かもしれません (かもしれません): Có lẽ là... / Có khả năng là... (N4).
・V-た ことが ない (見たこともない): Chưa từng làm gì đó (Biến thể nhấn mạnh với も) (N4).
・V-れる / られる (現れました): Thể bị động hoặc tự động từ chỉ sự xuất hiện (N4).
・V-る + 気がする (開いた気がします): Có cảm giác là... / Thấy dường như... (N3).
・N + で (科学で): Bằng... (Chỉ phương thức hoặc căn cứ) (N4).
Phép màu nhà bếp
A: AIが教える魔法のスパイスで料理を作りました。 ♬
Tôi đã nấu ăn bằng loại gia vị ma thuật mà AI chỉ cho.
B: 普通のカレーがお店の味に変わりましたね。 ♬
Món cà ri bình thường đã chuyển thành hương vị của nhà hàng nhỉ.
A: 家族が何度もおかわりをしてくれました。 ♬
Cả nhà đã ăn thêm rất nhiều lần giúp tôi.
B: 台所には美味しい魔法が隠れています。 ♬
Trong nhà bếp luôn ẩn giấu những phép màu ngon lành.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* おかわり (N4): Ăn thêm bát nữa / Lấy thêm phần nữa.
* 魔法 (N3): Ma thuật / Phép màu.
* スパイス (N3): Gia vị / Hương liệu.
* 隠れる (N3): Ẩn giấu / Trốn / Nấp.
* 台所 (N4): Nhà bếp.
* 普通の (N4): Bình thường / Thông thường.
* 魔法 (N3): Ma thuật / Phép màu.
* スパイス (N3): Gia vị / Hương liệu.
* 隠れる (N3): Ẩn giấu / Trốn / Nấp.
* 台所 (N4): Nhà bếp.
* 普通の (N4): Bình thường / Thông thường.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + くれました (してくれました): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・N + に 変わる (味に変わりました): Chuyển thành... / Thay đổi thành... (N4).
・V-る + N (教える魔法): Định ngữ (Động từ bổ nghĩa cho danh từ) (N4).
・N + で (スパイスで): Bằng... (Chỉ phương thức hoặc nguyên liệu) (N4).
・V-て + います (隠れています): Đang... (Chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc tồn tại) (N4).
Mẹo vặt cuộc sống
A: 古い電池は落とすと残量がわかりますよ。 ♬
Pin cũ hễ thả rơi là sẽ biết được lượng điện còn lại đấy.
B: 跳ねる高さで中身がわかる裏技ですね。 ♬
Đó là một mẹo vặt biết được bên trong qua độ nảy nhỉ.
A: これでゴミを出す前に確認できます。 ♬
Bằng cách này tôi có thể xác nhận trước khi vứt rác.
B: 生活の知恵は毎日を便利にします。 ♬
Trí tuệ trong đời sống giúp mỗi ngày trở nên tiện lợi hơn.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 裏技 (N1): Mẹo vặt / Thủ thuật ngầm / Tuyệt chiêu (thường dùng trong đời sống hoặc game).
* 残量 (N2): Lượng còn lại / Số dư còn lại.
* 跳ねる (N3): Nhảy / Nảy lên / Bắn lên (như dầu mỡ).
* 中身 (N3): Nội dung bên trong / Phần lõi.
* 知恵 (N3): Trí tuệ / Sự thông thái / Sự khôn ngoan.
* 確認する (N4): Xác nhận / Kiểm tra lại.
* 残量 (N2): Lượng còn lại / Số dư còn lại.
* 跳ねる (N3): Nhảy / Nảy lên / Bắn lên (như dầu mỡ).
* 中身 (N3): Nội dung bên trong / Phần lõi.
* 知恵 (N3): Trí tuệ / Sự thông thái / Sự khôn ngoan.
* 確認する (N4): Xác nhận / Kiểm tra lại.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + と (落とすと): Hễ... / Khi... (Chỉ một hệ quả tất yếu hoặc kết quả của hành động) (N4).
・N + で (高さで): Bằng... / Thông qua... (Chỉ căn cứ hoặc phương thức) (N4).
・V-る + 前に (出す前に): Trước khi làm gì đó (N4).
・V-できる (確認できます): Thể khả năng (Có thể làm gì) (N4).
・N + を + A-na / N + に します (便利にします): Làm cho... trở nên... (Tác động gây ra sự thay đổi) (N4).
Sáng tạo kỳ quặc
A: ラーメンを冷ますファン付きの箸を買いました。 ♬
Tôi đã mua đôi đũa có gắn quạt để làm nguội mì ramen.
B: 少し変ですが、面白い珍道具ですね。 ♬
Hơi kỳ lạ một chút nhưng đúng là một món đồ lạ lùng thú vị nhỉ.
A: 使うのは恥ずかしいけれど、効果はあります。 ♬
Dùng thì hơi xấu hổ nhưng nó có hiệu quả đấy.
B: 日本の自由な発明の心を感じます。 ♬
Tôi cảm nhận được tinh thần phát minh tự do của Nhật Bản.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 珍道具 (N1): Công cụ lạ lùng (Phát minh nhìn có vẻ tiện lợi nhưng thực tế lại khó dùng hoặc gây cười).
* 冷ます (N3): Làm nguội (thức ăn, nước nóng).
* 恥ずかしい (N4): Xấu hổ / Ngượng ngùng.
* 付きの (N3): Có gắn thêm / Có kèm theo.
* 効果 (N3): Hiệu quả.
* 発明 (N3): Phát minh.
* 冷ます (N3): Làm nguội (thức ăn, nước nóng).
* 恥ずかしい (N4): Xấu hổ / Ngượng ngùng.
* 付きの (N3): Có gắn thêm / Có kèm theo.
* 効果 (N3): Hiệu quả.
* 発明 (N3): Phát minh.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + の は + A (使うのは恥ずかしい): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (Việc... thì...) (N4).
・A-i + けれど (恥ずかしいけれど): Tuy... nhưng... (Mối quan hệ tương phản) (N4).
・V-る + N (冷ますファン): Định ngữ (Động từ bổ nghĩa cho danh từ phía sau) (N4).
・N + を 感じる (心を感じます): Cảm thấy / Cảm nhận được điều gì đó (N3).
・A-na + な + N (自由な発明): Tính từ đuôi na bổ nghĩa cho danh từ (N4).
Đọc tình huống
A: 会議中に皆が静かになったので、その場の雰囲気を察して話をやめました。 ♬
Vì mọi người trở nên im lặng trong cuộc họp nên tôi đã ngừng nói.
B: 日本では「空気を読む」という、はっきり言葉にしないルールが求められますね。 ♬
Ở Nhật Bản, việc biết đọc bầu không khí được đòi hỏi cao nhỉ.
A: 行間を読むというか、言葉以外の意味を考えるのは難しいです。 ♬
Suy nghĩ ý nghĩa ngoài lời nói thật là khó.
B: 相手の気持ちを感じる訓練が必要ですね。 ♬
Cần phải luyện tập để cảm nhận được cảm xúc của đối phương nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 空気を読む (N2): Đọc bầu không khí / Hiểu tình huống / Nhạy bén trong giao tiếp.
* 察する (N1): Cảm nhận / Nhận ra / Đoán biết (một cách tinh tế).
* 行間を読む (N1): Đọc giữa các dòng chữ / Hiểu ý ngoài lời.
* 求められる (N3): Được yêu cầu / Bị đòi hỏi (Thể bị động của 求める).
* 雰囲気 (N3): Bầu không khí / Phông thái.
* 訓練 (N3): Huấn luyện / Luyện tập.
* 察する (N1): Cảm nhận / Nhận ra / Đoán biết (một cách tinh tế).
* 行間を読む (N1): Đọc giữa các dòng chữ / Hiểu ý ngoài lời.
* 求められる (N3): Được yêu cầu / Bị đòi hỏi (Thể bị động của 求める).
* 雰囲気 (N3): Bầu không khí / Phông thái.
* 訓練 (N3): Huấn luyện / Luyện tập.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V / A / N + ので (静かになったので): Vì... (Chỉ nguyên nhân, khách quan hơn から) (N4).
・V-られる (求められます): Thể bị động (N4).
・V-る + の は + A (考えるのは難しい): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
・A-i -> く なります (静かになった): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).
・N + が 必要です: N là cần thiết (N4).
Cân bằng cuộc sống
A: 仕事が終わったらすぐにスマホの電源を切ります。 ♬
Sau khi xong việc, tôi sẽ tắt nguồn điện thoại ngay lập tức.
B: オンとオフの切り替えは健康にいいです。 ♬
Việc chuyển đổi giữa trạng thái làm việc và nghỉ ngơi rất tốt cho sức khỏe.
A: 趣味の時間は仕事のことを完全に忘れます。 ♬
Vào thời gian cho sở thích, tôi quên hoàn toàn chuyện công việc.
B: 心を休めることで明日も頑張れます。 ♬
Bằng cách để tâm trí nghỉ ngơi, chúng ta có thể cố gắng cho ngày mai.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 切り替え (N2): Sự chuyển đổi / Thay đổi trạng thái (Ví dụ: từ làm việc sang nghỉ ngơi).
* 完全に (N3): Hoàn toàn / Triệt để.
* 電源を切る (N4): Tắt nguồn / Ngắt điện.
* 健康 (N4): Sức khỏe.
* オンとオフ (On and Off): Trạng thái làm việc (On) và nghỉ ngơi (Off).
* 完全に (N3): Hoàn toàn / Triệt để.
* 電源を切る (N4): Tắt nguồn / Ngắt điện.
* 健康 (N4): Sức khỏe.
* オンとオフ (On and Off): Trạng thái làm việc (On) và nghỉ ngơi (Off).
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-たら (終わったら): Sau khi... / Nếu... thì... (Chỉ trình tự thời gian hoặc điều kiện) (N4).
・V-る + ことで (休めることで): Bằng việc... / Thông qua việc... (Chỉ phương thức) (N3).
・V-れる / られる (頑張れます): Thể khả năng (Có thể làm gì đó) (N4).
・N + は + A + です (切り替えは健康にいい): Danh từ hóa cụm từ làm chủ ngữ (N4).
・V-る + すぐに (終わったらすぐに): Ngay lập tức sau khi... (N4).
Thật lòng và Khách sáo
A: 別れ際の「また会いましょう」は、社交辞令としての建前の時もあります。 ♬
"Hẹn gặp lại nhé" đôi khi chỉ là lời nói khách sáo.
B: 本当に会いたい時は、具体的な日を決めますね。 ♬
Khi thật sự muốn gặp, chúng ta sẽ quyết định một ngày cụ thể nhỉ.
A: 日本のコミュニケーションは複雑で面白いです。 ♬
Giao tiếp của Nhật Bản thật phức tạp và thú vị.
B: 本音と建前を使い分けるのも優しさです。 ♬
Biết sử dụng linh hoạt lòng thật và vẻ ngoài cũng là một sự dịu dàng.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 建前 (N1): Lời nói/thái độ khách sáo, mang tính lễ nghi (để duy trì hòa khí).
* 本音 (N1): Ý định thật sự, lòng thật (đôi khi được giữ kín).
* 使い分ける (N2): Sử dụng linh hoạt / Phân biệt cách dùng tùy tình huống.
* 具体的な (N3): Cụ thể / Rõ ràng.
* 複雑な (N3): Phức tạp.
* 社交辞令 (N1): Lời chào xã giao / Lời nói cửa miệng.
* 本音 (N1): Ý định thật sự, lòng thật (đôi khi được giữ kín).
* 使い分ける (N2): Sử dụng linh hoạt / Phân biệt cách dùng tùy tình huống.
* 具体的な (N3): Cụ thể / Rõ ràng.
* 複雑な (N3): Phức tạp.
* 社交辞令 (N1): Lời chào xã giao / Lời nói cửa miệng.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N / V-る + の 時 (建前の時): Khi... / Vào lúc... (N4).
・A-na + で + A-i (複雑で面白い): Liên kết tính từ đuôi na (Vì... nên... / và...) (N4).
・V-る + のも + N (使い分けるのも優しさ): Việc làm V cũng là... (Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ) (N4).
・V-たい (会いたい): Muốn làm gì đó (N4).
・N + を 決める: Quyết định / Chốt một điều gì đó (N4).
Hơi ấm kỹ thuật số
A: AIロボットが、私の表情から疲れを察してくれました。 ♬
Robot đã nhận ra sự mệt mỏi của tôi.
B: デジタルの世界の中にも温かい体温がありますね。 ♬
Trong thế giới kỹ thuật số cũng có những nhiệt độ ấm áp nhỉ.
A: AIの優しい言葉に心が救われましたよ。 ♬
Lòng tôi đã được cứu rỗi bởi những lời nói dịu dàng.
B: 技術が人に寄り添う時代になりました。 ♬
Đã đến thời đại mà công nghệ luôn ở bên cạnh con người.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 察する (N1): Nhận ra / Thấu cảm / Đoán biết tâm trạng (thường là những điều không nói ra).
* 寄り添u (N1): Ở bên cạnh / Đồng hành / Sát cánh bên ai đó.
* 救われる (N3): Được cứu rỗi / Được giải thoát khỏi nỗi buồn (Thể bị động của 救う).
* 体温 (N2): Nhiệt độ cơ thể / Hơi ấm (nghĩa bóng chỉ sự ấm áp tình người).
* 表情 (N3): Biểu cảm gương mặt.
* 技術 (N3): Công nghệ / Kỹ thuật.
* 寄り添u (N1): Ở bên cạnh / Đồng hành / Sát cánh bên ai đó.
* 救われる (N3): Được cứu rỗi / Được giải thoát khỏi nỗi buồn (Thể bị động của 救う).
* 体温 (N2): Nhiệt độ cơ thể / Hơi ấm (nghĩa bóng chỉ sự ấm áp tình người).
* 表情 (N3): Biểu cảm gương mặt.
* 技術 (N3): Công nghệ / Kỹ thuật.
📘 文法 NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-て + くれました (察してくれました): Ai đó đã nhận ra/làm gì giúp mình (N4).
・N + に なりました (時代になりました): Đã trở thành / Đã trở nên... (N4).
・V-れる / られる (救われました): Thể bị động (N4).
・N + の 中 に も: Bên trong N cũng có... (N4).
・N + に 寄り添う: Ở bên cạnh N / Đi cùng N (N3).