趣旨しゅし動物どうぶつ

A:ねこ首輪くびわけたAIが、いま気持きもちを翻訳ほんやくします
AI gắn trên vòng cổ của mèo đang dịch lại cảm xúc hiện tại của nó.
B:言葉ことばからない動物どうぶつ本当ほんとうはなせるのですか。
Bạn có thể thực sự nói chuyện với loài động vật mà mình không hiểu ngôn ngữ à?
A:はい、スマホに「おなかいた」とメッセージがます
Vâng, tin nhắn "Tôi đói rồi" sẽ hiện ra trên điện thoại.
B:気持きもちがかると、もっと仲良なかよくなれますね
Nếu hiểu được cảm xúc, chúng ta có thể trở nên thân thiết hơn nhiều nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
首輪くびわ: Vòng cổ.
翻訳ほんやく: Phiên dịch.
📘 Ngữ pháp:
・~と: Hễ... (điều kiện).
・~なれる: Có thể trở nên.

趣旨しゅし動物どうぶつ

A:留守番るすばんしているいぬ、ホログラムであそびました
Tôi đã chơi với chú chó đang trông nhà bằng hình ảnh ảo (hologram).
B:会社かいしゃいても、いぬさびしい気持きもちをらせますね
Dù ở công ty, bạn vẫn có thể làm giảm bớt sự cô đơn của chú chó nhỉ.
A:はい、おたがいのかおえるので安心あんしんです
Vâng, vì có thể nhìn thấy mặt nhau nên rất yên tâm.
B:動物どうぶつ家族かぞく大切たいせつ一人ひとりということがかります
Điều đó cho thấy động vật cũng là một thành viên quan trọng của gia đình.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
留守番るすばん: Trông nhà.
らす: Làm giảm bớt.
📘 Ngữ pháp:
・おたが: Lẫn nhau.
・~ということがかる: Hiểu rõ việc rằng...

 

GÓC TRAO ĐỔI & TÁI SỬ DỤNG

A:サイズがわなくなったふくを、スマート倉庫そうこあずけました。
Tôi đã gửi những bộ quần áo không còn vừa size vào nhà kho thông minh.
B:必要ひつようひとそこから自由じゆうっていくのですね。
Những người cần sẽ tự do đến đó lấy mang đi nhỉ.
A:はい、てるよりもだれかにてほしいです。
Vâng, thay vì vứt đi, tôi muốn có ai đó mặc chúng.
B:ものいのちながくする、素晴らしいすばらしいシステムです。
Đó là một hệ thống tuyệt vời giúp kéo dài tuổi thọ của đồ vật.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
あずける: Gửi gắm, giao phó.
いのち: Sinh mệnh, tuổi thọ.
📘 Ngữ pháp:
・~よりも: So với... thì...
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì.

GÓC TRAO ĐỔI & TÁI SỬ DỤNG

A:デジタル市場しじょうまないほん野菜やさい交換こうかんしました
Tại chợ kỹ thuật số, tôi đã đổi một cuốn sách không đọc lấy rau củ.
B:おかね使つかわないでものできるのは面白おもしろいです
Việc có thể mua sắm mà không dùng tiền thật thú vị.
A:価値かちポイントにえて取引とりひきするので簡単かんたんですよ
Rất dễ dàng vì bạn giao dịch bằng cách chuyển giá trị thành điểm.
B:いらないものやくつのは、みんながうれしいですね
Đồ không dùng đến lại trở nên có ích thì ai cũng vui nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
価値かち: Giá trị.
取引とりひき: Giao dịch.
📘 Ngữ pháp:
・~ないで: Mà không làm...
やく: Có ích.

GÓC 学校がっこう教育きょういく

A:子供こどもテストの点数てんすう、AIがこまかく分析ぶんせきしました
AI đã phân tích chi tiết điểm bài kiểm tra của đứa trẻ.
B:どこが苦手にがてなのか、すぐにかるのは便利べんりです
Thật tiện lợi khi biết ngay bé đang kém ở phần nào.
A:そのった復習ふくしゅうプリントも自動じどうつくります
Nó cũng tự động tạo ra phiếu ôn tập phù hợp với đứa trẻ đó.
B:先生せんせい仕事しごとって生徒せいとはな時間じかんえますね
Công việc của giáo viên giảm đi, thời gian trò chuyện với học sinh sẽ tăng lên.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
分析ぶんせき: Phân tích.
復習ふくしゅう: Ôn tập.
📘 Ngữ pháp:
・~に: Phù hợp với.
・~がえる: Tăng lên.

GÓC 学校がっこう教育きょういく

A:VRの教室きょうしつむかしローマの歴史れきし見学けんがくしました
Trong lớp học VR, chúng tôi đã tham quan lịch sử Rome thời xưa.
B:教科書きょうかしょむより、ずっと面白おもしろくておぼえやすいですね
So với đọc sách giáo khoa thì thú vị và dễ nhớ hơn nhiều nhỉ.
A:まえうご歴史れきしると感動かんどうしますよ。
Bạn sẽ thấy cảm động khi nhìn lịch sử chuyển động ngay trước mắt đấy.
B:あそびながら勉強べんきょうできるゆめような技術ぎじゅつです
Đó là một công nghệ như mơ, nơi bạn có thể vừa học vừa chơi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
見学けんがく: Tham quan, kiến tập.
感動かんどう: Cảm động.
📘 Ngữ pháp:
・~やすい: Dễ làm.
・~のような: Giống như là.

GÓC 安身あんしん治安ちあん

A:よる公園こうえんしずかなドローンがパトロールしています。
Những chiếc drone yên tĩnh đang đi tuần tra trong công viên vào ban đêm.
B:カメラが危険きけんつけると、すぐに警察けいさつ連絡れんらくしますか
Nếu camera phát hiện nguy hiểm, nó có báo cảnh sát ngay không?
A:はい、ひとよりはやくて正確せいかく状況じょうきょうかります
Vâng, nó nhanh hơn người đi và nắm bắt tình hình một cách chính xác.
B:これなら、よる一人ひとりあるいてもこわくないですね。
Nếu có cái này thì dù đi bộ một mình ban đêm cũng không sợ nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
危険きけん: Nguy hiểm.
状況じょうきょう: Tình hình, hoàn cảnh.
📘 Ngữ pháp:
・~と: Hễ...
・~より: So với...

GÓC 安身あんしん治安ちあん

A:駅前えきまえ街灯がいとうひととおときだけあかるくひかります
Đèn đường trước nhà ga chỉ sáng rực lên khi có người đi qua.
B:電気でんき節約せつやくしながらまち安全あんぜんまもっているのですね
Nghĩa là nó vừa tiết kiệm điện vừa bảo vệ an toàn cho thành phố nhỉ.
A:不審ふしんうごきをすると、あかひかってまわりにらせます
Nếu có hành động đáng ngờ, nó sẽ chớp đỏ để báo cho xung quanh biết.
B:犯罪はんざい未然みぜんふせ素晴らしいすばらしいシステムです。
Đó là một hệ thống tuyệt vời giúp ngăn chặn tội phạm từ trong trứng nước.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
街灯がいとう: Đèn đường.
不審ふしん: Đáng ngờ.
📘 Ngữ pháp:
・~ながら: Vừa... vừa...
ふせ: Phòng chống, ngăn chặn.

GÓC まつり & 風習ふうしゅう

A:お正月しょうがつ年玉としだま、デジタル通貨つうか子供こどもおくりました
Tôi đã gửi tiền mừng tuổi ngày Tết cho con bằng tiền kỹ thuật số.
B:現金げんきん使つかわないあたらしいいわいのかたちですね
Đó là một hình thức chúc mừng mới không dùng tiền mặt nhỉ.
A:いつでもどこでもおくれるので、とても便利べんりです
Rất tiện lợi vì có thể gửi bất cứ lúc nào, ở bất cứ đâu.
B:時代じだいわっても、おいわいする気持きもちはおなじです
Dù thời đại có thay đổi, tấm lòng chúc mừng vẫn giữ nguyên.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
・お年玉としだま: Tiền mừng tuổi.
現金げんきん: Tiền mặt.
📘 Ngữ pháp:
・~ても: Dù cho...
・~おいわ: Chúc mừng.

GÓC まつi & 風習ふうしゅう

A:夏祭なつまつりの花火はなび、VRでいえなかからたのしみました
Tôi đã thưởng thức pháo hoa lễ hội mùa hè từ trong nhà thông qua VR.
B:んでいる場所ばしょかなくても綺麗きれいえますか
Dù không đến những nơi đông đúc thì vẫn nhìn thấy đẹp chứ?
A:はい、一番いちばんいい場所ばしょからているような気分きぶんです
Vâng, cảm giác như đang xem từ vị trí đẹp nhất vậy.
B:お年寄としよりも一緒いっしょたのしめるのは、いい技術ぎじゅつですね
Thật là một công nghệ tốt khi người cao tuổi cũng có thể cùng tận hưởng.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
花火はなび: Pháo hoa.
気分きぶん: Cảm giác, tâm trạng.
📘 Ngữ pháp:
・~かなくても: Dù không đi.
・~のような: Giống như là.

GÓC 非言語ひげんごコミュニケーション

A:この眼鏡めがね相手あいてかおから本当ほんとう感情かんじょうります
Chiếc kính này đọc được cảm xúc thật từ khuôn mặt của đối phương.
B:わらっていても、こころなかおこっているかかりますか
Có thể biết họ đang tức giận trong lòng dù đang cười không?
A:はい、すこしのいろうごきの変化へんかAIがチェックします。
Vâng, AI sẽ kiểm tra những thay đổi nhỏ về màu sắc và cử động.
B:相手あいて気持きもちをきずつけないようにをつけられます
Bạn có thể cẩn thận để không làm tổn thương cảm xúc của đối phương.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
感情かんじょう: Cảm xúc.
: Đọc và hiểu (tâm lý/ý đồ).
📘 Ngữ pháp:
・~かかる: Biết được là có... hay không.
・~ように: Để (chỉ mục đích).

GÓC 非言語ひげんごコミュニケーション

A:AIが会議中かいぎちゅうわたし姿勢しせい注意ちゅういしてくれました
AI đã nhìn tư thế của tôi trong cuộc họp và nhắc nhở.
B:つかれたかお退屈たいくつそうな態度たいどまわりにつたわるのですね
Nghĩa là khuôn mặt mệt mỏi hay thái độ nhàm chán của bạn sẽ bị truyền tới những người xung quanh nhỉ.
A:ええ、言葉ことばさなくてもからだたくさんはなしています
Vâng, dù không nói ra lời, cơ thể vẫn đang nói lên rất nhiều điều.
B:印象いんしょうあたえるために、自分じぶんうごきにをつけましょう
Chúng ta hãy chú ý đến cử động của mình để tạo ấn tượng tốt nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
姿勢しせい: Tư thế.
印象いんしょう: Ấn tượng.
📘 Ngữ pháp:
・~そうな: Trông có vẻ.
・~ために: Để (phục vụ mục đích).

Pin năng lượng mặt trời ăn được

A:このベランダのパネルは、べることができできます。
Tấm pin năng lượng mặt trời ở ban công này có thể ăn được đấy.
B:太陽たいよう電気でんきつくるのに、べられるのですか。
Dù nó tạo ra điện từ mặt trời mà vẫn ăn được sao?
A:はい、特別とくべつ野菜やさいからつくったあたらしい材料ざいりょうです。
Vâng, nó là một loại vật liệu mới làm từ các loại rau đặc biệt.
B:環境かんきょうにもいいし、おなかもいっぱいになりますね。
Vừa tốt cho môi trường, mà lại còn giúp no bụng nữa nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
材料ざいりょう: Vật liệu.
📘 Ngữ pháp:
・~のに: Mặc dù, cho dù.
・~ことができる: Có thể làm gì.

Áo sơ mi tự sạc điện thoại

A:このシャツをあるくと、スマホが充電じゅうでんできます。
Khi mặc chiếc áo này và đi bộ, bạn có thể sạc được điện thoại.
B:運動うんどうしながら電気でんきつくれるのは素晴すばらしいです。
Thật tuyệt vời khi có thể tạo ra điện trong lúc đang vận động.
A:はい、あるくスピードにわせて電気でんきまります
Vâng, điện sẽ được tích lũy phù hợp với tốc độ đi bộ của bạn.
B:散歩さんぽくのがもっとたのしみになりますね。
Việc đi dạo sẽ trở nên đáng mong chờ hơn nhiều nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
充電じゅうでん: Sạc điện.
まる: Tích lũy, đọng lại.
📘 Ngữ pháp:
・~ながら: Vừa... vừa...
・~にわせて: Phù hợp với...

Thị trấn có robot nhiều gấp 10 lần người

A:このまち人間にんげんよりロボットのほうおおいです。
Thị trấn này có nhiều robot hơn cả con người.
B:十倍じゅうばいもいるなんて、不思議ふしぎ景色けしきですね。
Thật là một cảnh tượng kỳ lạ khi chúng đông gấp 10 lần.
A:おみせ掃除そうじも、全部機械ぜんぶきかい自動じどうでやります。
Cửa hàng hay dọn dẹp, toàn bộ máy móc đều làm tự động.
B:未来みらい世界せかいような気分きぶんになります。
Cảm giác cứ như tôi vừa đến một thế giới tương lai vậy.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
不思議ふしぎ: Kỳ lạ, huyền bí.
景色けしき: Phong cảnh, cảnh tượng.
📘 Ngữ pháp:
・~より~のほうが: So với... thì... hơn.
・~ような気分きぶん: Cảm giác giống như...

Nhà hàng thanh toán bằng "việc tốt"

A:このおみせでは、おかねわりに親切しんせつはらいます
Tại cửa hàng này, bạn trả bằng sự tử tế thay vì tiền bạc.
B:昨日きのうゴミひろいをした記録きろくで、食事しょくじができるのですか。
Có thể dùng bữa bằng kỷ lục đã nhặt rác ngày hôm qua sao?
A:はい、ことをしたポイントがデジタルでまります
Vâng, điểm số từ việc làm tốt sẽ được tích lũy bằng kỹ thuật số.
B:みんながやさしくなれる面白おもしろレストランですね。
Thật là một nhà hàng thú vị nơi mọi người đều có thể trở nên dịu dàng hơn.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
親切しんせつ: Sự tử tế, tốt bụng.
記録きろく: Kỷ lục, ghi chép.
📘 Ngữ pháp:
・~わりに: Thay vì...
・~なれる: Có thể trở nên.

Cây phát sáng thay thế đèn đường

A:よるみちで、ライトのわりにひかっています
Trên đường đêm, cây cối đang phát sáng thay cho đèn đường.
B:電気でんき使つかわなくても、こんなにあかるいのですね
Dù không dùng điện mà vẫn sáng thế này nhỉ.
A:植物しょくぶつちからひかように、あたらしくつくられたです。
Đây là loại cây mới được tạo ra để phát sáng nhờ sức mạnh thực vật.
B:映画えいが世界せかいのように綺麗きれい感動かんどうしました
Đẹp cứ như thế giới trong phim vậy, tôi thấy thật cảm động.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
植物しょくぶつ: Thực vật.
感動かんどう: Cảm động.
📘 Ngữ pháp:
・~なくても: Dù không...
・~ように: Để cho, sao cho...

AI đặt nhầm 100 cái bánh pizza

A:昨日きのうよる、ピザが百枚ひゃくまいとどいておどろきました
Tối qua tôi đã kinh ngạc khi có tận 100 cái pizza được gửi đến.
B:テレビのおとをAIが注文ちゅうもんだと間違まちがえたのですね
AI đã nhầm âm thanh trên tivi là lệnh đặt hàng nhỉ.
A:はい、勝手かって注文ちゅうもんされないように設定せっていえました
Vâng, tôi đã đổi cài đặt để nó không tự ý đặt hàng nữa.
B:便利べんり道具どうぐですが時々困ときどきこまことがあります。
Nó là công cụ tiện lợi nhưng đôi khi cũng gây rắc rối.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
おどろ: Ngạc nhiên, kinh ngạc.
勝手かって: Tự ý, tự tiện.
📘 Ngữ pháp:
・~間違まちがえる: Nhầm lẫn.
・~ことがある: Đôi khi, có lúc...

Tủ lạnh thông minh khóa cửa vì chủ ăn quá nhiều

A:冷蔵庫れいぞうこがロックされて、アイスがべられません
Tủ lạnh bị khóa rồi, tôi không thể ăn kem được.
B:べすぎだ判断はんだんしてとびらけないのですね
Nó phán đoán là bạn ăn quá nhiều nên không mở cửa nhỉ.
A:はい、健康けんこうまもためのきびしい機能きのうです
Vâng, đó là một chức năng nghiêm khắc để bảo vệ sức khỏe.
B:自分じぶんいえなのに自由じゆうならないのは大変たいへんです
Dù là nhà mình mà không được tự do thì thật vất vả.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
判断はんだん: Phán đoán.
きびしい: Nghiêm khắc.
📘 Ngữ pháp:
・~のに: Mặc dù.
・~られない: Không thể.

Nhận diện khuôn mặt thất bại vì kiểu tóc mới

A:あたらしい髪型かみがたしたら、スマホのかぎきません
Sau khi đổi kiểu tóc mới, khóa điện thoại không mở được nữa.
B:顔認証かおにんしょうあなたをべつひとおもったのですね
Nhận diện khuôn mặt đã nghĩ bạn là một người khác rồi nhỉ.
A:三十分さんじゅっぷんカメラのまえこまっていました
Tôi đã gặp rắc rối trước camera suốt 30 phút.
B:最新さいしん技術ぎじゅつすこしの変化へんかうごかなくなります
Ngay cả công nghệ mới nhất cũng sẽ ngừng hoạt động chỉ vì một thay đổi nhỏ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
髪型かみがた: Kiểu tóc.
認証にんしょう: Nhận diện, xác thực.
📘 Ngữ pháp:
・~たら: Sau khi, nếu...
・~なくなる: Không còn... nữa.

Giày tự thay đổi kích cỡ làm đau chân

A:このくつあるときサイズが自動じどうわります
Đôi giày này tự động thay đổi kích cỡ khi đi bộ.
B:あしつかれないように調節ちょうせつしてくれるはずですね。
Đáng lẽ chúng phải điều chỉnh để chân không bị mệt nhỉ.
A:でも、故障こしょうしてきゅうちいさくなったのでいたいです
Nhưng vì bị hỏng nên chúng đột nhiên nhỏ lại làm tôi thấy đau.
B:便利べんりくつですが故障こしょうするとあるけなくなりますね
Giày tiện lợi thật nhưng hễ hỏng là không đi bộ được nữa nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
故障こしょう: Hỏng hóc, sự cố.
調節ちょうせつ: Điều chỉnh.
📘 Ngữ pháp:
・~はずだ: Đáng lẽ, chắc chắn là...
・~いた: Đau.

Robot thú cưng "giận dỗi" không chịu sạc

A:うちのロボットねこおこって充電器じゅうでんきもどりません
Con mèo robot nhà tôi đang giận nên không chịu quay lại bộ sạc.
B:昨日遊きのうあそ時間じかんみじかかったから機嫌きげんわるいのですか
Nó đang tâm trạng xấu vì hôm qua thời gian chơi đùa bị ngắn à?
A:はい、名前なまえんでも無視むししてずっとています
Vâng, dù tôi gọi tên nó cũng lờ đi và cứ ngủ suốt.
B:本物ほんものねこみたいで、トラブルも可愛かわいいですね
Giống hệt mèo thật vậy, ngay cả rắc rối cũng thấy đáng yêu nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
機嫌きげん: Tâm trạng, sắc mặt.
無視むし: Phớt lờ.
📘 Ngữ pháp:
・~みたい: Giống như...
・~もどらない: Không quay lại.