AI tư vấn dinh dưỡng cho làn da

A:AIがはだ状態じょうたい調しらべて、ビタミンをえらびました。
AI đã kiểm tra tình trạng da và chọn lựa vitamin phù hợp.
B:その体調たいちょううサプリメントがるのですね。
Vậy là thực phẩm chức năng phù hợp với thể trạng ngày hôm đó sẽ được đưa ra nhỉ.
A:はい、つづけるとはだがもっと綺麗きれいになります。
Vâng, hễ tiếp tục uống thì làn da sẽ trở nên đẹp hơn.
B:自分じぶんからだうものをるのは大切たいせつです。
Việc biết điều gì phù hợp với cơ thể mình là rất quan trọng.

 

 

 Gương thông minh: Chuyên gia trang điểm tại gia

A:このかがみいまわたし似合にあ化粧けしょう提案ていあんします。
Chiếc gương này đề xuất cách trang điểm phù hợp với tôi hiện giờ.
B:画面がめん確認かくにんできるので、失敗しっぱいがありませんね。
Vì có thể xác nhận trên màn hình nên sẽ không bị thất bại nhỉ.
A:ええ、かおいろわせて自動じどう調節ちょうせつしますよ。
Vâng, nó sẽ tự động điều chỉnh phù hợp với sắc thái khuôn mặt đấy.
B:いそがしいあさにとてもたすかる便利べんり技術ぎじゅつですstrip.
Đây là công nghệ tiện lợi giúp ích rất nhiều vào những buổi sáng bận rộn.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
状態じょうたい: Trạng thái.
提案ていあん: Đề xuất.
📘 Ngữ pháp:
・~つづける: Tiếp tục làm gì.
・~にわせて: Phù hợp với.

 

Bộ Vest thông minh tự điều chỉnh nhiệt độ

A:このスーツはあつとき自動じどう温度おんどげます。
Bộ vest này tự động hạ nhiệt độ khi trời nóng.
B:なつ外回そとまわりでも、すずしく仕事しごとができますね。
Dù đi gặp khách hàng bên ngoài vào mùa hè vẫn có thể làm việc mát mẻ nhỉ.
A:はい、スマホで自分じぶん温度おんどえられます。
Vâng, có thể thay đổi sang nhiệt độ hợp với mình bằng điện thoại.
B:はたら男性だんせいにとって素晴すばらしいアイディアです。
Đó là một ý tưởng tuyệt vời dành cho những người đàn ông làm việc.

Quản lý diện mạo cùng trợ lý AI

A:AIがわたし髪型かみがたをチェックして、美容院びよういん予約よやくしました。
AI đã kiểm tra kiểu tóc của tôi và đặt lịch ở tiệm làm đẹp.
B:似合にあうスタイルを提案ていあんしてくれるので安心あんしんですね。
Thật yên tâm vì nó đề xuất phong cách hợp với mình nhỉ.
A:ええ、眉毛まゆげととのかた動画どうがやさしくおしえます
Vâng, nó còn chỉ dạy tận tình cách tỉa lông mày qua video nữa.
B:だしなみにをつけると、毎日まいにちたのしくなります
Khi chú ý đến diện mạo, mỗi ngày đều trở nên vui vẻ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

外回そとまわり: Đi ra ngoài làm việc.
だしなみ: Diện mạo, vẻ bề ngoài.
・~られる: Thể khả năng.
・~にとって: Đối với.

Luật mới về lộ trình bay của Drone

A:今日きょうから、ドローンのみちかんする法律ほうりつわりました
Từ hôm nay, luật pháp liên quan đến đường bay của drone đã thay đổi.
B:ひくそらとき、ルールをまもらなければなりません
Khi bay ở tầng không thấp, phải tuân thủ các quy tắc.
A:はい、事故じこふせぐために免許めんきょ必要ひつようになります。
Vâng, cần phải có bằng lái để phòng tránh tai nạn.
B:そら安全あんぜんまもるための大切たいせつ一歩いっぽですね。
Đó là một bước đi quan trọng để bảo vệ an toàn bầu trời.

 

 

Giải quyết rắc rối pháp lý bằng trí tuệ nhân tạo

A:トラブルを解決かいけつするために、AIの弁護士べんごし使つかいました
Tôi đã dùng luật sư AI để giải quyết rắc rối.
B:むずかしい法律ほうりつも、かりやすく説明せつめいしてくれるのですね
Nghĩa là ngay cả luật khó nó cũng giải thích cho mình dễ hiểu nhỉ.
A:はい、チャットで相談そうだんするだけで書類しょるい完成かんせいします
Vâng, chỉ cần thảo luận qua chat là hồ sơ sẽ hoàn thành.
B:だれもが法律ほうりつ身近みじかかんじられる社会しゃかいです
Đó là một xã hội tốt đẹp nơi bất kỳ ai cũng có thể cảm thấy luật pháp thật gần gũi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

免許めんきょ: Bằng lái, giấy phép.
身近みじか: Gần gũi.
・~なければならない: Phải làm gì.
・~ために: Để (phục vụ mục đích).

Tự động hóa thủ tục thuế cho cá nhân

A:個人こじんはたらひとのために税金ぜいきん計算けいさん自動じどうなりました。
Việc tính thuế đã trở nên tự động dành cho những người làm việc tự do.
B:むずかしい事務じむ仕事しごとって、とてもらくですね
Công việc bàn giấy khó khăn giảm đi nên thật nhàn nhã nhỉ.
A:はい、AIが領収書りょうしゅうしょすぐに計算けいさんしますstrip。
Vâng, AI nhìn vào hóa đơn và tính toán ngay lập tức.
B:自分じぶんきな仕事しごと集中しゅうちゅうできる時代じだいなりました。
Đã đến thời đại mà ta có thể tập trung vào công việc mình yêu thích.

 

Thời đại kinh doanh cá nhân trên mạng xã hội

A:SNSを使つかって自分じぶんブランドのくつはじめました
Tôi đã bắt đầu bán giày thương hiệu của riêng mình bằng mạng xã hội.
B:会社かいしゃはいらなくても個人こじんビジネスができますね。
Dù không vào công ty, ta vẫn có thể kinh doanh cá nhân nhỉ.
A:はい、世界中せかいじゅうひと直接ちょくせつデザインを伝えられますつたえられます
Vâng, tôi có thể truyền tải thiết kế trực tiếp tới mọi người khắp thế giới.
B:個性こせい大切たいせつにするかたひろがっています
Lối sống trân trọng cá tính đang ngày càng lan rộng.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

事務じむ: Công việc bàn giấy.
個性こせい: Cá tính.
・~はじめる: Bắt đầu làm gì.
・~なくても: Dù không.

Bảng mục tiêu thông minh giúp cải thiện cuộc sống

A:部屋へやかべ毎日まいにち目標もくひょううつボードをつくりましたstrip.
Tôi đã làm một chiếc bảng chiếu các mục tiêu hàng ngày lên tường phòng.
B:できたことをチェックすると、やるますね
Hễ kiểm tra những việc đã làm được là thấy có động lực nhỉ.
A:はい、生活せいかつすこしずつ改善かいぜんするための工夫くふうです
Vâng, đó là sáng kiến để cải thiện cuộc sống từng chút một.
B:ちいさい変化へんかつづけるのが、一番いちばん成功せいこうみちです
Tiếp tục những thay đổi nhỏ chính là con đường thành công nhất.

 

Tiết kiệm năng lượng bằng điều chỉnh ánh sáng AI

A:電気代でんきだいらすために、AIがライトを調節ちょうせつします
AI điều chỉnh đèn để làm giảm tiền điện.
B:ひといないとき自動じどうえるのは便利べんりですねstrip.
Thật tiện lợi khi chúng tự động tắt lúc không có người nhỉ.
A:ええ、無駄なむだなエネルギーを使つかわない習慣しゅうかんつきます。
Vâng, ta sẽ có được thói quen không sử dụng năng lượng lãng phí.
B:毎日まいにち改善かいぜんおおきな節約せつやくになりますよ。
Sự cải thiện mỗi ngày sẽ mang lại sự tiết kiệm lớn đấy.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

工夫くふう: Sáng kiến, dày công suy nghĩ.
節約せつやく: Tiết kiệm.
・~のが: Việc (danh từ hóa).
・~習慣しゅうかんつく: Có được thói quen.

Quy tắc ứng xử tại khu vực yên tĩnh trong công viên

A:公園こうえんしずかな場所ばしょでは電話でんわしてはいけません。
Tại những nơi yên tĩnh trong công viên, không được gọi điện thoại.
B:みなリラックスするためのあたらしいルールですねstrip.
Đó là quy tắc mới để mọi người cùng thư giãn nhỉ.
A:はい、マナーをまもって自然しぜんおとたのしみましょう
Vâng, hãy tuân thủ phép lịch sự và tận hưởng âm thanh tự nhiên.
B:公共こうきょう場所ばしょではまわへのおもいやりが大切たいせつですstrip.
Ở nơi công cộng, sự quan tâm đến xung quanh là rất quan trọng.

12. Văn hóa đỗ xe Scooter điện nơi công cộng

A:キックボードは専用せんよう場所ばしょならべていてくださいstrip.
Hãy xếp xe scooter điện gọn gàng vào nơi quy định.
B:みちくと邪魔じゃまなるので、をつけますねstrip.
Hễ để trên đường sẽ gây cản trở nên tôi sẽ chú ý.
A:はい、みな安全あんぜんあるけるように協力きょうりょくしましょうstrip.
Vâng, hãy cùng hợp tác để mọi người có thể đi bộ an toàn.
B:まちルールをまもると移動いどうもっと快適かいてきになりますstrip.
Hễ tuân thủ quy tắc phố phường, việc di chuyển sẽ trở nên thoải mái hơn.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

おもいやり: Sự quan tâm, cảm thông.
快適かいてき: Thoải mái, dễ chịu.
・~てはいけません: Không được.
・~ように: Để cho.

 

Cảnh giác với "giọng nói giả mạo" từ AI

A:息子むすここえ電話でんわましたが、AIでした。
Có cuộc gọi đến bằng giọng con trai tôi, nhưng lại là AI.
B:秘密ひみつ言葉ことば確認かくにんしたほうがいいですよ。
Bạn nên xác nhận bằng mật mã bí mật thì tốt hơn đấy.
A:ニュースでも、この詐欺さぎ注意ちゅういっていました
Tin tức cũng đã nói là hãy chú ý đến trò lừa đảo này.
B:こえしんじないで、すぐに電話でんわってください。
Đừng tin vào giọng nói, hãy cúp điện thoại ngay lập tức.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

詐欺さぎ: Lừa đảo.
・~たほうがいい: Nên làm gì thì tốt hơn.
・~ないで: Không làm (mà làm việc khác).

 

Mở khóa cửa nhà bằng một ánh nhìn

A:玄関げんかんかぎくシステムをけました
Tôi đã lắp hệ thống mở khóa cửa chính bằng mắt.
B:これなら、かぎぬすまれても安心あんしんですね。
Nếu là cái này, dù bị trộm chìa khóa cũng yên tâm nhỉ.
A:あたらしい技術ぎじゅつが、いつでも家族かぞくまもります
Công nghệ mới bảo vệ gia đình bất cứ lúc nào.
B:へんひとたら、すぐに警察けいさつ連絡れんらくするそうです。
Nghe nói hễ có người lạ đến là nó sẽ liên lạc ngay với cảnh sát.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

玄関げんかん: Cửa chính, sảnh vào.
ぬすむ: Lấy cắp.
・~ても: Dù cho...
・~そうです: Nghe nói là...

 

Khi Sushi "hạ cánh" từ bầu trời

A:そら寿司すしのニュースをましたか。
Bạn đã xem tin tức về sushi bay trên trời chưa?
B:ドローンでさかなとどけるテストがはじまりましたね
Thử nghiệm giao cá bằng drone đã bắt đầu rồi nhỉ.
A:そらからひるはんるのは、とても面白おもしろです。
Việc bữa trưa bay từ trên trời xuống thật là thú vị.
B:日本にほんあたらしい文化ぶんかなって、外国人がいこくじんおどろでしょう。
Nó sẽ trở thành văn hóa mới của Nhật và người nước ngoài chắc cũng ngạc nhiên.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

とどける: Giao đến.
おどろ: Ngạc nhiên.
・~のは: Việc (danh từ hóa).
・~でしょう: Có lẽ, chắc là.

 

Chú chó robot dọn rác tại núi Phú Sĩ

A:富士山ふじさんに、ゴミをひろいぬロボットがいました。
Ở núi Phú Sĩ có một chú chó robot đang nhặt rác.
B:観光客かんこうきゃくゴミを自動じどうさがそうです。
Nghe nói nó tự động tìm rác của khách du lịch.
A:きたな場所ばしょかなしくのが可愛かわいいです
Việc nó kêu buồn bã ở những nơi bẩn thật đáng yêu.
B:たのしみながら自然しぜんまも、いいアイディアですね。
Vừa tận hưởng vừa bảo vệ thiên nhiên, một ý tưởng hay nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

ひろ: Nhặt.
: Kêu (động vật).
・~ながら: Vừa... vừa...

 

Đổi nghề sang kỹ thuật robot: Lo lắng và Cơ hội

A:ロボットの修理しゅうり仕事しごとえたいですが、不安ふあんです
Tôi muốn đổi sang nghề sửa robot nhưng thấy lo lắng.
B:いまあたらしい技術ぎじゅつ一番必要いちばんひつようですよ
Hiện nay, công nghệ mới là điều cần thiết nhất đấy.
A:むずかしいですが、未来みらいのために頑張がんばってみます
Khó thật nhưng tôi sẽ thử cố gắng vì tương lai.
B:きな仕事しごとえらべば、きっと毎日まいにちたのしくなります
Nếu chọn công việc yêu thích, chắc chắn mỗi ngày đều sẽ vui vẻ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

不安ふあん: Lo lắng, bất an.
・~ために: Vì...
・~てみる: Thử làm gì.
・~ば: Hễ, nếu...

 

Đừng để đôi mắt "biểu tình" vì họp VR

A:VRの会議かいぎおおくてとてもつかれます
Họp VR nhiều quá nên mắt tôi rất mệt.
B:一時間じかんごとに眼鏡めがねはずしてとおくをてください
Cứ mỗi tiếng hãy tháo kính ra và nhìn ra xa nhé.
A:仕事しごとより健康けんこう大切たいせつしたほうがいいですね
Trân trọng sức khỏe hơn công việc thì tốt hơn nhỉ.
B:部屋へやみどり植物しょくぶつくと、リラックスできますよ。
Hễ đặt cây xanh trong phòng, bạn sẽ có thể thư giãn đấy.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

はずs: Tháo ra.
・~ごとに: Cứ mỗi...
・~より: So với...
・~と: Hễ... (kết quả tất yếu).

 

Mẹo giúp robot hút bụi không bỏ sót góc nhà

A:掃除そうじロボットが部屋へやすみ掃除そうじしないときは、どうしますか。
Khi robot không quét dọn góc phòng thì làm thế nào?
B:そこにセンサーをくと、ロボットがうごきます
Hễ đặt cảm biến ở đó, robot sẽ di chuyển tới.
A:ためしてみたらすみまで綺麗きれいなりました。
Khi tôi thử làm, đến cả góc nhà cũng trở nên sạch sẽ.
B:技術ぎじゅつ上手じょうず使つかために、工夫くふう大切たいせつですね
Để sử dụng tốt công nghệ, việc dày công suy nghĩ là rất quan trọng.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

すみ: Góc.
工夫くふう: Sáng kiến, sự suy nghĩ tìm tòi.
・~たら: Sau khi, khi...

 

Biến đồ vật quanh ta thành thầy giáo Hán tự

A:漢字かんじおぼえるのが下手へたですが、いい方法ほうほうありますか。
Tôi nhớ Hán tự kém quá, có cách nào hay không?
B:いえものスマート付箋ふせんって名前なまえしてください
Hãy dán giấy ghi chú thông minh lên đồ vật trong nhà và hiện tên chúng ra.
A:毎日見まいにちみていると、自然しぜん言葉ことばおぼえました
Hễ nhìn mỗi ngày, tôi đã ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên.
B:毎日まいにち生活せいかつ教科書きょうかしょするのが、一番早いちばんはやです。
Biến cuộc sống mỗi ngày thành sách giáo khoa là cách nhanh nhất.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

付箋ふせん: Giấy ghi chú.
・~のが下手へた: Kém việc gì.
・~と: Hễ... (thói quen, kết quả tất nhiên).

 

Chọn nhân vật ảo sao cho "đúng điệu" bối cảnh

A:派手はでアバターで会議かいぎはいったらみなしずかになりました。
Khi tôi dùng nhân vật ảo sặc sỡ vào họp, mọi người đều im lặng.
B:今日きょう会議かいぎ真面目なまじめなはなしだったからですよ
Đó là vì cuộc họp hôm nay là những chuyện nghiêm túc mà.
A:すぐにスーツの姿すがたえてあやまりました
Tôi lập tức đổi sang hình dáng mặc vest và xin lỗi.
B:仮想かそう世界せかいでも、まわりの空気くうきわせるのは大切たいせつです
Ngay cả ở thế giới ảo, việc hòa hợp với không khí xung quanh là rất quan trọng.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

派手はde: Sặc sỡ, lòe loẹt.
真面目まじめ: Nghiêm túc.
あやま: Xin lỗi.
・~から: Bởi vì.

 

Đeo kính thông minh trên tàu sao cho lịch sự

A:電車でんしゃずっとスマート眼鏡めがね使つかったらとなりひとおこりました
Khi tôi cứ dùng kính thông minh suốt trên tàu, người bên cạnh đã nổi giận.
B:カメラでられているような気分きぶんなったのですよ。
Họ đã có cảm giác như đang bị camera theo dõi đấy.
A:公共こうきょう場所ばしょでは眼鏡めがねすのがあたらしいマナーです。
Ở nơi công cộng, việc tắt kính đi là phép lịch sự mới.
B:相手あいて気持きもちをかんがえるのをわスれてはいけません
Không được quên việc suy nghĩ cho cảm xúc của đối phương.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

公共こうきょう: Công cộng.
・~ような気分きぶん: Cảm giác giống như.
・~のをわすれる: Quên làm việc gì.
・~てはいけない: Không được làm gì.