Taxi bay qua vịnh Tokyo (空飛ぶタクシー)
拓也: 陽子さん、空を飛ぶタクシーのテストが始まったそうですよ。
Chị Yoko ơi, nghe nói bài kiểm tra taxi bay trên bầu trời đã bắt đầu rồi đấy ạ.
陽子: テレビで見ました。AIが自動で運転するんですよね。
Chị đã xem trên TV rồi. Là AI tự động lái đúng không nhỉ.
拓也: はい。渋滞がないから、海の上をすぐに移動できます。
Vâng. Vì không có tắc đường nên có thể di chuyển trên biển ngay lập tức ạ.
陽子: 2026年は、映画のような世界になりましたね。
Năm 2026 đã trở thành một thế giới giống như trong phim rồi nhỉ.
拓也: 値段が安くなれば、僕も乗ってみたいです。
Nếu giá rẻ đi thì em cũng muốn thử ngồi lên đó ạ.
陽子: 安全が一番大切だから、しっかりテストしてほしいわ。
Vì an toàn là quan trọng nhất nên chị muốn họ kiểm tra thật kỹ.
拓也: はい。AIが故障しないように、毎日チェックするそうです。
Vâng. Nghe nói họ sẽ kiểm tra mỗi ngày để AI không bị hỏng hóc ạ.
陽子: よし。いつか二人で空の散歩をしましょう。
Tốt. Lúc nào đó hai chị em mình cùng đi dạo trên bầu trời nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自動: Tự động (N3).
* 渋滞: Tắc đường / Kẹt xe (N3).
* 故障: Hỏng hóc / Trục trặc (N4).
* 安全: An toàn (N4).
* 移動する: Di chuyển (N3).
* 渋滞: Tắc đường / Kẹt xe (N3).
* 故障: Hỏng hóc / Trục trặc (N4).
* 安全: An toàn (N4).
* 移動する: Di chuyển (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + ほしい (テストしてほしい): Muốn ai đó làm gì (N4).
・V-れば (安くなれば): Nếu... (Câu điều kiện giả định) (N4).
・~そうです (始まったそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・V-て + みたい (乗ってみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・V-ない + ように (故障しないように): Để không... / Nhằm không... (N4).
Xe đẩy thông minh trong siêu thị (AIカート)
真理: 健さん、このスーパーのカート、画面がついていますよ。
Anh Ken ơi, cái xe đẩy của siêu thị này có gắn màn hình này.
健: それはAIカートだよ。入れた物の合計を計算してくれるんだ。
Đó là xe đẩy AI đấy. Nó tính tổng số tiền của những thứ mình cho vào cho mình đấy.
真理: 便利ですね。レジに並ばなくても、そのまま支払いできますか?
Tiện thật đấy. Không cần xếp hàng ở quầy thu ngân mà cứ thế thanh toán luôn được ạ?
健: うん。カードをタッチするだけで、買い物が終わるよ。
Ừ. Chỉ cần chạm thẻ thôi là việc mua sắm kết thúc rồi.
真理: AIが今日の安い肉も教えてくれました。
AI cũng đã chỉ cho em chỗ thịt rẻ của ngày hôm nay rồi ạ.
健: 2026年の買い物は、無駄な時間がなくなって楽だね。
Việc đi chợ năm 2026 không còn thời gian lãng phí nên nhàn nhỉ.
真理: お金を使いすぎないように、画面をよく見ます。
Em sẽ nhìn kỹ màn hình để không tiêu quá nhiều tiền ạ.
健: ははは。安くてもいらない物は買わないようにしなさい。
Ha ha ha. Dù rẻ nhưng hãy chú ý đừng mua những thứ không cần nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 合計: Tổng cộng (N3).
* 計算する: Tính toán (N3).
* 支払い: Thanh toán (N3).
* 無駄な: Lãng phí / Vô ích (N4).
* レジ: Quầy thu ngân.
* 計算する: Tính toán (N3).
* 支払い: Thanh toán (N3).
* 無駄な: Lãng phí / Vô ích (N4).
* レジ: Quầy thu ngân.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (計算してくれる): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-る + だけで (タッチするだけで): Chỉ cần... là... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎないように (使いすぎないように): Để không làm gì đó quá mức (N4).
・V-ない + なくても (並ばなくても): Dù không... thì cũng... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (買わないようにしなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng) (N4).
Đồng hồ AI nhắc nhở uống nước (AI時計と健康管理)
颯太: 亜美さん、その時計から変な音がしましたよ。
Chị Ami ơi, có âm thanh lạ phát ra từ cái đồng hồ đó kìa.
亜美: これはAIが「水を飲みなさい」と教えてくれているの。
Đây là AI đang bảo chị là "hãy uống nước đi" đấy.
颯太: 体の水分が足りないのを、AIが分かるんですか?
AI biết được cả việc cơ thể thiếu nước cơ ạ?
亜美: ええ。2026年は、健康をAIがずっと見てくれる時代よ。
Ừ. Năm 2026 là thời đại mà AI sẽ luôn theo dõi sức khỏe cho mình mà.
颯太: 喉が渇く前に教えてくれるから、病気になりにくいですね。
Vì nó chỉ cho mình trước khi thấy khát nên khó bị bệnh chị nhỉ.
亜美: その通り。自分では気づかないことも、AIは正確に知っているわ。
Đúng như vậy. Cả những điều bản thân không nhận ra thì AI cũng biết chính xác.
颯太: 僕もその時計を買って、毎日使ってみようと思います。
Em cũng định sẽ mua cái đồng hồ đó và dùng thử mỗi ngày ạ.
亜美: いいわね。まずは水をコップ一杯飲みなさい。
Hay đấy. Trước hết hãy uống một cốc nước đi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 水分: Nước / Thành phần nước (N3).
* 正確な: Chính xác (N3).
* 喉が渇く: Khát nước (N4).
* 時代: Thời đại / Thời kỳ (N3).
* 健康: Sức khỏe (N4).
* 正確な: Chính xác (N3).
* 喉が渇く: Khát nước (N4).
* 時代: Thời đại / Thời kỳ (N3).
* 健康: Sức khỏe (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + にくい (なりにくい): Khó làm gì đó (N4).
・V-う/よう + と思う (使ってみようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (飲みなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-て + くれる (教えてくれている): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-て + みます (使ってみよう): Làm thử việc gì đó (N4).
Quần áo đổi màu theo tâm trạng (感情で色が変わる服)
空: 美緒さん、その服、さっきは青かったのに今はピンクですね。
Chị Mio ơi, cái áo đó lúc nãy màu xanh mà giờ lại thành màu hồng rồi kìa.
美緒: これはAIのセンサーが気持ちを読んで、色を変える服なの。
Đây là chiếc áo mà cảm biến AI sẽ đọc tâm trạng rồi đổi màu đấy.
空: すごい!2026年のオシャレは、技術を使っているんですね。
Ghê thật! Thời trang năm 2026 có sử dụng cả công nghệ chị nhỉ.
美緒: 今は楽しいから、明るい色になっているみたい。
Vì bây giờ chị đang thấy vui nên nó thành màu sáng đấy.
空: 怒っている時は、何色になるんですか?
Lúc chị đang giận thì nó sẽ thành màu gì ạ?
美緒: たぶん赤くなるわ。自分の気持ちがバレてしまうわね。
Chắc là sẽ thành màu đỏ. Tâm trạng của mình bị lộ hết rồi nhỉ.
空: 僕も面白いから、一着買ってみます。
Em thấy thú vị nên cũng sẽ thử mua một cái ạ.
美緒: よし。自分に一番似合う色を見つけなさい。
Tốt. Hãy tìm ra màu sắc hợp với mình nhất nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 服: Quần áo (N5).
* オシャレ: Thời trang / Ăn diện.
* 似合う: Hợp / Xứng (N3).
* 技術: Công nghệ / Kỹ thuật (N3).
* センサー: Cảm biến.
* オシャレ: Thời trang / Ăn diện.
* 似合う: Hợp / Xứng (N3).
* 技術: Công nghệ / Kỹ thuật (N3).
* センサー: Cảm biến.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のに (青かったのに): Thế mà... (Diễn tả sự ngược lại với kỳ vọng) (N4).
・~みたい (なっているみたい): Hình như / Có vẻ như (N4).
・V-て + しまう (バレてしまう): Lỡ / Trót... (Diễn tả kết quả không mong muốn) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (見つけなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-て + みます (買ってみます): Làm thử việc gì đó (N4).
Mùa "Hana-kumori" (花曇りの季節)
華: 陽さん、今日は曇っていて、桜が白く見えますね。
Anh Haru ơi, hôm nay trời nhiều mây nên nhìn hoa anh đào cứ trắng thế nào ấy nhỉ.
陽: これを「花曇り」と言うんだよ。春によくある天気だね。
Người ta gọi cái này là "Hana-kumori" đấy. Là kiểu thời tiết hay có vào mùa xuân nhỉ.
華: 2026年の春は少し寒いですが、花は綺麗に咲いています。
Mùa xuân năm 2026 hơi lạnh chút nhưng hoa vẫn đang nở rất đẹp ạ.
陽: 太陽がなくても、桜の美しさは変わらないね。
Dù không có mặt trời nhưng vẻ đẹp của hoa anh đào cũng không thay đổi đâu.
華: 雨が降る前に、みんなで写真を撮りたいです。
Trước khi trời mưa, em muốn cùng mọi người chụp ảnh ạ.
陽: それがいい。天気が悪くなると、花が散ってしまうからね。
Thế thì tốt. Vì nếu thời tiết tệ đi thì hoa sẽ rụng hết mất mà.
華: 来週からは、もっと暖くなるそうですよ。
Nghe nói từ tuần sau trời sẽ trở nên ấm áp hơn đấy ạ.
陽: よし。今のうちに、春の景色を目に焼きつけなさい。
Tốt. Tranh thủ lúc này hãy khắc ghi cảnh sắc mùa xuân vào mắt đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 咲く: Nở (hoa) (N4).
* 散る: Rụng / Héo (hoa) (N3).
* 花曇り: Kiểu thời tiết trời mây mù trong mùa hoa anh đào.
* 景色: Cảnh sắc / Phong cảnh (N4).
* 目に焼き付ける: Khắc ghi vào trong mắt.
* 散る: Rụng / Héo (hoa) (N3).
* 花曇り: Kiểu thời tiết trời mây mù trong mùa hoa anh đào.
* 景色: Cảnh sắc / Phong cảnh (N4).
* 目に焼き付ける: Khắc ghi vào trong mắt.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + 前に (降る前に): Trước khi... (N4).
・Adj-い(bỏ い) + くなる (暖かくなる): Trở nên... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (焼きつけなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-て + しまう (散ってしまう): Lỡ / Trót / Hết mất... (Diễn tả kết quả không mong muốn) (N4).
・~そうです (暖かくなるそう): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
Quán cà phê ẩn mình ở Kamakura (鎌倉の隠れ家カフェ)
拓: 凛さん、この細い道の奥に、おもしろいカフェがあるんですよ。
Chị Rin ơi, ở sâu trong con đường hẹp này có một quán cà phê thú vị lắm đấy ạ.
凛: 2026年になっても、鎌倉にはまだ知らない店がたくさんあるわ。
Dù đã đến năm 2026 nhưng ở Kamakura vẫn còn nhiều quán mình chưa biết nhỉ.
拓: 古い家を直して作った、「隠が」のような場所です。
Đó là một nơi kiểu như "chốn ẩn dật" được sửa lại từ một ngôi nhà cổ ạ.
凛: 静かな場所で本を読みながら、コーヒーを飲みたいわ。
Chị muốn vừa uống cà phê vừa đọc sách ở một nơi yên tĩnh.
拓: 有名な店より、こういう「穴場」のほうが落ち着きます。
So với các quán nổi tiếng thì những "chỗ ít người biết" này thấy bình yên hơn ạ.
凛: 誰にも教えたくない、二人だけの秘密ね。
Đúng là bí mật của riêng hai người, chẳng muốn chỉ cho ai hết nhỉ.
拓: 今度の休み、一緒に行ってみようと思います。
Kỳ nghỉ tới, em định sẽ cùng chị đi thử ạ.
凛: 楽しみだわ。まずは道を間違えないようにしなさい。
Chị mong chờ đấy. Trước hết hãy chú ý đừng để lạc đường nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 奥: Sâu bên trong / Phía trong (N3).
* 穴場: Chỗ hay mà ít người biết / "Mối" ngon (N1).
* 隠れ家: Nơi ẩn dật / Quán nhỏ yên tĩnh.
* 落ち着く: Bình tĩnh / Yên bình (N3).
* 秘密: Bí mật (N4).
* 穴場: Chỗ hay mà ít người biết / "Mối" ngon (N1).
* 隠れ家: Nơi ẩn dật / Quán nhỏ yên tĩnh.
* 落ち着く: Bình tĩnh / Yên bình (N3).
* 秘密: Bí mật (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (読みながら): Vừa... vừa... (Hành động đồng thời) (N4).
・~より ~ほうが~だ (店より穴場のほうが): Cấu trúc so sánh (Vế B thì... hơn vế A) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-ない + ように (間違えないように): Để không... / Nhằm mục đích không... (N4).
・V-う/よう + と思う (行ってみようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
Từ chối lời mời của hàng xóm (近所の誘いを断る)
佐藤: 田中さん、今週の土曜日、近所のパーティーに来ませんか?
Anh Tanaka ơi, thứ Bảy tuần này anh có đến dự tiệc của xóm không?
田中: お誘いありがとうございます。でも、その日は予定があるんです。
Cảm ơn anh đã mời. Nhưng ngày đó tôi lại có lịch mất rồi ạ.
佐藤: そうですか。残念ですが、また次の機会に。
Vậy ạ. Tiếc quá nhưng để lần tới vậy ạ.
田中: すみません。最近は仕事が忙しくて、なかなか行けないんですよ。
Tôi xin lỗi. Dạo này công việc bận rộn nên mãi mà tôi không đi được ạ.
佐藤: 2026年はみんな忙しいですから、無理をしないでくださいね。
Năm 2026 thì ai cũng bận cả nên anh đừng có làm quá sức nhé.
田中: はい。次に集まる時は、ぜひ参加したいです。
Vâng. Lần tập trung tới nhất định tôi muốn tham gia ạ.
佐藤: わかりました。美味しいお菓子を準備して待っていますよ。
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ chuẩn bị bánh kẹo ngon và chờ anh đấy nhé.
田中: ありがとうございます。また笑顔でお会いしましょう。
Cảm ơn anh. Hẹn gặp lại anh với nụ cười nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 機会: Cơ hội / Dịp (N3).
* 誘う: Mời / Rủ rê (N4).
* 近所: Hàng xóm / Vùng lân cận (N4).
* 残念: Đáng tiếc (N4).
* 笑顔: Gương mặt tươi cười (N3).
* 誘う: Mời / Rủ rê (N4).
* 近所: Hàng xóm / Vùng lân cận (N4).
* 残念: Đáng tiếc (N4).
* 笑顔: Gương mặt tươi cười (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~んです (あるんです): Giải thích lý do hoặc tình hình (N4).
・V-ない + でください (しないでください): Xin đừng làm gì đó (N4).
・~なかなか + V-ない (なかなか行けない): Mãi mà không... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (お会いしましょう): Hãy cùng... (Lời mời gọi/đề nghị) (N5/N4).
・~ぜひ + V-たい (ぜひ参加したい): Nhất định muốn làm... (N4).
Lễ thanh tẩy mùa xuân (春の儀式と社員の安全祈願)
海斗: 結衣さん、神社で新しい社員のためにをお祈りをしてきました。
Chị Yui ơi, em vừa đi cầu nguyện cho các nhân viên mới ở đền về ạ.
結衣: 春の儀式ね。仕事がうまくいくように願うの?
Nghi lễ mùa xuân nhỉ. Là để cầu cho công việc tiến triển thuận lợi hả em?
海斗: はい。2026年になっても、こういう伝統は大切にされています。
Vâng. Dù đến năm 2026 nhưng những truyền thống như thế này vẫn được trân trọng ạ.
結衣: 心を綺麗にすると、気持ちよく始められるわね。
Làm sạch tâm hồn thì sẽ có thể bắt đầu một cách dễ chịu nhỉ.
海斗: 手を洗って口をすすぐ時、身が引き締まる感じがしました。
Khi rửa tay và súc miệng, em đã có cảm giác con người mình trở nên nghiêm túc hơn ạ.
結衣: 日本のマナーを知るいい機会になったわね。
Đây đã thành một cơ hội tốt để biết về lễ nghi của Nhật Bản rồi nhỉ.
海斗: 明日からは、もっと自信を持って働けそうです。
Từ ngày mai có vẻ em sẽ làm việc với sự tự tin hơn ạ.
結衣: よし。神様に感謝して、一生懸命頑張りなさい。
Tốt. Hãy cảm ơn Thần linh và cố gắng hết sức mình đi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 伝統: Truyền thống (N3).
* 一生懸命: Hết sức mình (N4).
* 儀式: Nghi lễ / Nghi thức.
* 自信: Tự tin (N3).
* 感謝する: Cảm ơn / Biết ơn (N3).
* 一生懸命: Hết sức mình (N4).
* 儀式: Nghi lễ / Nghi thức.
* 自信: Tự tin (N3).
* 感謝する: Cảm ơn / Biết ơn (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + きました (お祈りをしてきました): Vừa mới đi đâu đó làm gì rồi về (N4).
・V-る + ように (うまくいくように): Để... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (頑張りなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-れる (大切にされています): Thể bị động (Được trân trọng) (N4).
・Adj-い(bỏ い) + く + V (気持ちよく始められる): Một cách... (Bổ ngữ cho động từ) (N4).
Kính ngữ khi gọi điện cho đối tác (電話のマナーと呼び捨て)
部長: 新人くん、お客さんに電話する時はどう言う?
Cậu nhân viên mới ơi, khi gọi điện cho khách hàng thì cậu nói thế nào?
新人: 「田中部長はいますか?」と言えばいいですか?
Em nói là "Có trưởng phòng Tanaka ở đó không?" có được không ạ?
部長: いや。会社の外の人には、役職をつけてはいけないよ。
Không. Với người ngoài công ty thì không được gắn chức vụ vào tên đâu.
新人: 「田中はいますか?」と言うのが、正しいマナーですか?
Nói là "Có Tanaka ở đó không?" mới là lễ nghi đúng ạ?
部長: そうだね。身内は呼び捨てにするのが、日本の「ウチ」の文化だ。
Đúng thế. Gọi thẳng tên người trong nhà là văn hóa "Uchi" của Nhật Bản đấy.
新人: 2026年になっても、丁寧な言葉の使い分けは難しいです。
Đến tận năm 2026 rồi mà việc dùng linh hoạt từ ngữ lịch sự vẫn khó quá ạ.
部長: 慣れれば簡単だよ。相手に失礼がないようにしなさい。
Quen rồi là dễ thôi mà. Hãy chú ý để không thất lễ với đối phương nhé.
新人: わかりました。もう一度練習してから電話します。
Em hiểu rồi ạ. Em luyện tập một lần nữa rồi mới gọi điện ạ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 身内: Người nhà / Người trong nhóm (N3).
* 失礼: Thất lễ / Vô phép (N4).
* 役職: Chức vụ / Vị trí công việc (N2).
* 呼び捨て: Gọi tên không kèm danh xưng lịch sự.
* 慣れる: Quen với... (N4).
* 失礼: Thất lễ / Vô phép (N4).
* 役職: Chức vụ / Vị trí công việc (N2).
* 呼び捨て: Gọi tên không kèm danh xưng lịch sự.
* 慣れる: Quen với... (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + は いけない (つけてはいけない): Không được làm gì đó (Cấm đoán nhẹ) (N4).
・V-え/ば + いい (言えばいい): Chỉ cần... là được / Nên... (Lời khuyên/Hỏi ý kiến) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-て + から (練習してから): Sau khi làm gì đó (N4).
・V-ない + ように (失礼がないように): Để không... / Nhằm không... (N4).
Tán gẫu trong thang máy (エレベーターでの雑談)
A: 今日はいい天気ですね。どこか行かれるんですか?
Hôm nay trời đẹp quá nhỉ. Anh đang định đi đâu đó ạ?
B: ええ。ちょっと駅のほうまで買い物に行ってきます。
Vâng. Tôi đi ra phía ga mua ít đồ rồi về ạ.
A: 駅の前に新しいパン屋ができましたよね。
Ở trước ga vừa mới có tiệm bánh mì mới mở đấy nhỉ.
B: あ、あそこのカレーパンが美味しいと聞きましたよ。
A, tôi nghe nói bánh mì cà ri ở đó ngon lắm đấy ạ.
A: 私も今度買ってみようと思います。
Em cũng định lần tới sẽ mua thử xem sao ạ.
B: 2026年は、美味しいお店がたくさん増えて楽しみですね。
Năm 2026 có nhiều quán ngon tăng lên nên cũng mong chờ quá nhỉ.
A: 本当ですね。あ、一階に着きました。
Thật đúng là vậy ạ. A, đến tầng 1 rồi ạ.
B: では、お気をつけて。また後で会いましょう。
Vậy anh đi cẩn thận nhé. Hẹn gặp lại anh sau.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 着く: Đến nơi / Cập bến (N4).
* パン屋: Tiệm bánh mì (N5).
* カレーパン: Bánh mì cà ri.
* 駅の前: Trước ga.
* お気をつけて: Đi cẩn thận nhé.
* パン屋: Tiệm bánh mì (N5).
* カレーパン: Bánh mì cà ri.
* 駅の前: Trước ga.
* お気をつけて: Đi cẩn thận nhé.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + きます (行ってきます): Đi đâu đó rồi về (N4).
・~と聞きました (美味しいと聞きました): Nghe nói là... (N4).
・~ですね (いい天気ですね): Xác nhận sự đồng tình (N4).
・V-う/よう + と思います (買ってみようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-れる (行かれる): Thể kính ngữ / Thể bị động (N4).
Tại sao nắp cống ở Nhật lại tròn? (マンホールの蓋が丸い理由)
健二: エリさん、どうしてマンホールの蓋は丸いか知っていますか?
Eri ơi, em có biết tại sao nắp cống lại tròn không?
エリ: 転がりやすいからですか?四角でもいいと思いますが。
Có phải vì dễ lăn không ạ? Em nghĩ hình vuông cũng được mà.
健二: 実は、丸いと穴の中に落ちないからなんだよ。
Thực ra là vì nếu tròn thì nó sẽ không bị rơi xuống dưới lỗ đấy.
エリ: え!四角だと斜めにしたら落ちてしまうんですか?
Hả! Nếu là hình vuông mà để chéo thì nó sẽ bị rơi xuống ạ?
健二: そうなんだ。丸い蓋はどこを測っても同じ長さだからね。
Đúng thế đấy. Nắp tròn thì dù đo ở đâu chiều dài cũng bằng nhau mà.
エリ: なるほど。2026年になっても、この形が一番安全なんですね。
Ra là vậy. Đến tận năm 2026 thì hình dạng này vẫn là an toàn nhất anh nhỉ.
健二: デザインも色々あるから、歩く時に探してみなさい。
Thiết kế cũng có nhiều loại lắm, lúc đi bộ em hãy thử tìm xem nhé.
エリ: はい。次の散歩の楽しみが一つ増えました。
Vâng ạ. Em lại có thêm một niềm vui cho lần đi dạo tới rồi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 斜め: Chéo / Nghiêng (N3).
* 測る: Đo đạc / Đo lường (N3).
* 蓋: Cái nắp (N2).
* マンホール: Nắp cống (Manhole).
* 四角: Hình vuông (N4).
* 測る: Đo đạc / Đo lường (N3).
* 蓋: Cái nắp (N2).
* マンホール: Nắp cống (Manhole).
* 四角: Hình vuông (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~からだ (落ちないからなんだ): Vì là... (Dùng để giải thích lý do) (N4).
・V-て + みなさい (探してみなさい): Hãy thử làm gì đó (Mệnh lệnh nhẹ nhàng) (N4).
・V-て + しまう (落ちてしまう): Lỡ / Trót... (Diễn tả kết quả không mong muốn) (N4).
・V-て も (測っても): Cho dù... (N4).
・~やすい (転がりやすい): Dễ làm gì đó (N4).
Rắc rối về xe điện (E-scooter) (電動キックボードのトラブル)
大輝: 芽衣さん、駅の前に電動キックボードが止まっていて通れません。
Mei ơi, xe scooter điện đỗ ở trước ga làm không đi qua được này.
芽衣: 2026年は利用する人が増えたけど、マナーが悪い人もいるわね。
Năm 2026 số người sử dụng tăng lên nhưng cũng có người thiếu lễ nghi nhỉ.
大輝: 道の真んなかに置かれると、お年寄りも危ないです。
Bị đặt ở giữa đường thế này thì người già cũng nguy hiểm lắm ạ.
芽衣: 決められた場所に返さないといけないのにね。
Phải trả về đúng nơi quy định thế mà...
大輝: 最近はAIが駐車をチェックするシステムもできたそうです。
Dạo gần đây nghe nói đã có cả hệ thống AI kiểm tra việc đỗ xe rồi đấy ạ.
芽衣: 技術でルールを守らせるのは、少し悲しいわ。
Phải dùng công nghệ để bắt người ta tuân thủ quy tắc thì cũng hơi buồn nhỉ.
大輝: みんなが気をつければ、もっと住みやすい街になりますね。
Nếu mọi người cùng chú ý thì thành phố sẽ trở nên đáng sống hơn anh nhỉ.
芽衣: その通りよ。まずは自分ができることから始めなさい。
Đúng như thế đấy. Trước tiên hãy bắt đầu từ những việc bản thân có thể làm nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 利用: Sử dụng (N3).
* 危ない: Nguy hiểm (N5).
* 電動キックボード: Xe scooter điện.
* 駐車: Đỗ xe (N3).
* 住みやすい: Đáng sống / Dễ sống (N4).
* 危ない: Nguy hiểm (N5).
* 電動キックボード: Xe scooter điện.
* 駐車: Đỗ xe (N3).
* 住みやすい: Đáng sống / Dễ sống (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + といけない (返さないといけない): Phải làm gì đó (N4).
・V-せる (守らせる): Thể sai khiến (Bắt / Cho phép làm gì đó) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (始めなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・~のに (いけないのに): Thế mà... (Diễn tả sự ngược lại với kỳ vọng) (N4).
・V-え/ば + いい (気をつければ): Nếu... thì... (Câu điều kiện) (N4).
Dùng App dịch thuật khi đi chợ (翻訳アプリでの買い物)
拓也: サラさん、このアプリを使えば外国での買い物も怖くないですよ。
Sara ơi, dùng ứng dụng này thì đi mua sắm ở nước ngoài không còn đáng sợ nữa.
サラ: 言葉が分からなくても、カメラで写すだけで翻訳できるの?
Dù không biết tiếng, chỉ cần chụp bằng camera là dịch được luôn hả?
拓也: はい。値段や材料もすぐに分かるので、とても便利です。
Vâng. Cả giá cả và nguyên liệu cũng biết được ngay nên tiện lắm ạ.
サラ: 2026年は、技術のおかげで旅行がもっと簡単になったわね。
Năm 2026, nhờ công nghệ mà việc đi du lịch đã trở nên dễ dàng hơn nhiều nhỉ.
拓也: でも、店の人と笑顔で話すことが一番大切だと思います。
Nhưng em nghĩ việc mỉm cười nói chuyện với người bán hàng vẫn là quan trọng nhất.
サラ: その通りね。便利なツールを使いながら、交流も楽しみなさい。
Đúng thế nhỉ. Vừa dùng công cụ tiện lợi, vừa hãy tận hưởng cả việc giao lưu nhé.
拓也: 明日は、現地の言葉で挨拶してみようと思います。
Ngày mai em định sẽ thử chào hỏi bằng ngôn ngữ địa phương xem sao.
サラ: いいわね。勇気を出して、元気に話しなさい。
Hay đấy. Hãy lấy dũng khí và nói chuyện thật khỏe khoắn nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 翻訳: Biên dịch (N3).
* 交流: Giao lưu / Sự trao đổi (N3).
* 挨拶: Chào hỏi (N4).
* 現地: Địa phương / Tại chỗ (N3).
* 材料: Nguyên liệu (N4).
* 交流: Giao lưu / Sự trao đổi (N3).
* 挨拶: Chào hỏi (N4).
* 現地: Địa phương / Tại chỗ (N3).
* 材料: Nguyên liệu (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-え/ば + いい (使えば): Nếu... (Câu điều kiện) (N4).
・V-う/よう + と思う (してみようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら (使いながら): Vừa... vừa... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (楽しみなさい / 話しなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
・V-て + みます (挨拶してみよう): Thử làm việc gì đó (N4).
Máy AI nhắc nhở đi ngủ (AIによる睡眠管理)
陽子: 健一さん、そのAIスピーカーが「早く寝ましょう」と言っていますよ。
Kenichi ơi, chiếc loa AI đó đang bảo là "hãy đi ngủ sớm thôi" kìa.
健一: はい。僕が疲れているのを、AIが声で分かってくれたんです。
Vâng. AI đã hiểu được là em đang mệt thông qua giọng nói đấy ạ.
陽子: 2026年のAIは、健康のアドバイスもしてくれるのね。
AI năm 2026 chỉ bảo cả lời khuyên về sức khỏe cho mình nữa nhỉ.
健一: 無理をして仕事をすると、AIにすぐ怒られてしまいます。
Hễ làm việc quá sức là bị AI mắng ngay lập tức ạ.
陽子: 自分の体を大切にするために、AIの言うことを聞なさい。
Để trân trọng cơ thể mình, hãy nghe theo lời AI nói nhé.
健一: わかりました。今夜はスマホを置いて、ゆっくり休みます。
Em hiểu rồi ạ. Tối nay em sẽ để điện thoại lại và nghỉ ngơi thong thả.
陽子: 明日の朝、元気に起きられるように早く寝てみなさい。
Để sáng mai có thể dậy khỏe khoắn, hãy thử đi ngủ sớm đi.
健一: はい。おやすみなさい、陽子さん。
Vâng ạ. Chúc chị ngủ ngon, chị Yoko.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 健康: Sức khỏe (N4).
* 怒る: Mắng / Giận (N4).
* 疲れる: Mệt mỏi (N5/N4).
* アドバイス: Lời khuyên.
* スピーカー: Loa.
* 怒る: Mắng / Giận (N4).
* 疲れる: Mệt mỏi (N5/N4).
* アドバイス: Lời khuyên.
* スピーカー: Loa.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + しまう (怒られてしまいます): Trót / Lỡ / Hết mất... (Hành động ngoài ý muốn hoặc kết thúc hoàn toàn) (N4).
・V-られる ように (起きられるように): Để có thể làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (聞きなさい / 寝てみなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc lời khuyên từ cấp trên/người lớn) (N4).
・V-て + みます (寝てみなさい): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-れる (分かってくれた / 怒られて): Thể bị động (Bị mắng) hoặc thể hiện sự thấu hiểu (N4).
Robot dọn dẹp kiểu mới (新型掃除ロボット)
直樹: 華さん、この新型ロボット、床をピカピカにしてくれます.
Hana ơi, con robot mẫu mới này dọn sàn nhà sạch bóng luôn cho em đấy.
華: 汚れを見つけて、自動で掃除してくれるのね.
Nó tìm thấy vết bẩn rồi tự động dọn dẹp cho mình nhỉ.
直樹: はい。掃除の時間がなくなって、自分の時間が増えました.
Vâng. Thời gian dọn dẹp không còn nữa nên thời gian cá nhân của em đã tăng lên ạ.
華: 2026年は、家事を機械に任せるのが当たり前ね.
Năm 2026, giao việc nhà cho máy móc là chuyện hiển nhiên rồi.
直樹: 強い洗剤を使わないので、環境にも優しいです.
Nó không dùng chất tẩy rửa mạnh nên cũng thân thiện với môi trường ạ.
華: 技術のおかげで、毎日がもっと楽になるわね.
Nhờ công nghệ mà mỗi ngày đều trở nên nhàn nhã hơn nhỉ.
直樹: 明日は、窓も掃除するようにロボットに頼んでみます.
Ngày mai, em sẽ thử nhờ robot để nó dọn cả cửa sổ nữa ạ.
華: よし。ロボットが動きやすいように、床を片付けなさい.
Tốt. Để robot dễ di chuyển, hãy dọn dẹp sàn nhà đi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自動: Tự động (N3).
* 家事: Việc nhà (N4).
* 洗剤: Chất tẩy rửa (N3).
* 環境: Môi trường (N3).
* 掃除: Dọn dẹp / Vệ sinh (N5/N4).
* 家事: Việc nhà (N4).
* 洗剤: Chất tẩy rửa (N3).
* 環境: Môi trường (N3).
* 掃除: Dọn dẹp / Vệ sinh (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれます (してくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすいように (動きやすいように): Để cho dễ làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (片付けなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・V-る + ように (掃除するように): Để / Nhằm mục đích... (N4).
・V-て + みます (頼んでみます): Thử làm việc gì đó (N4).
Đi thăm thành cổ (お城のある町への旅行)
健太: 春香さん、来週はこの古いお城がある町へ行きましょう。
Chị Haruka ơi, tuần sau mình cùng đi đến thị trấn có tòa thành cổ này nhé.
春香: いいわね。2026年も、静かな場所を歩くのが人気よ。
Được đấy. Năm 2026 thì việc đi dạo ở những nơi yên tĩnh vẫn rất được yêu thích nhỉ.
健太: はい。近くにおいしいお蕎麦の店もあるそうです。
Vâng ạ. Nghe nói ở gần đó cũng có cả tiệm mì Soba rất ngon nữa.
春香: 地元の食べ物を楽しむのは、旅行の一番の楽しみね。
Thưởng thức đồ ăn địa phương là niềm vui lớn nhất của chuyến du lịch mà.
健太: 混んでいる場所より、ゆっくりできる所がいいですね。
So với những nơi đông đúc thì những nơi có thể thư thả sẽ tốt hơn chị nhỉ.
春香: その通りよ。心も体もリフレッシュできるわ。
Đúng như vậy đấy. Cả tâm hồn và cơ thể đều sẽ được làm mới.
健太: 電車の切符は、僕が今のうちに買っておきます。
Vé tàu thì để em mua sẵn từ bây giờ cho ạ.
春香: ありがとう。忘れ物がないように準備しなさい。
Cảm ơn em. Hãy chuẩn bị để không bị quên đồ nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 地元: Địa phương (N3).
* 切符: Vé (tàu, xe) (N5/N4).
* お城: Tòa thành / Lâu đài (N4).
* お蕎麦: Mì Soba (N4).
* リフレッシュ: Làm mới / Thư giãn (Refresh).
* 切符: Vé (tàu, xe) (N5/N4).
* お城: Tòa thành / Lâu đài (N4).
* お蕎麦: Mì Soba (N4).
* リフレッシュ: Làm mới / Thư giãn (Refresh).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + おきます (買っておきます): Làm sẵn việc gì đó (để chuẩn bị) (N4).
・V-ない + ように (ないように): Để không... (Chỉ mục đích của hành động) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (準備しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc lời khuyên từ người trên) (N4).
・~そうです (あるそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin) (N4).
・V-れる (リフレッシュできる): Thể khả năng (Có thể làm mới) (N4).
Cách bóc tỏi nhanh (ニンニクの皮を簡単にむく方法)
浩一: 真理さん、ニンニクの皮を簡単にむく方法を知っていますか?
Chị Mari ơi, chị có biết cách bóc vỏ tỏi một cách dễ dàng không ạ?
真理: ビンに入れて振るだけで、皮がむけるという裏技ね。
Có mẹo vặt là chỉ cần cho vào lọ rồi lắc lên là vỏ sẽ bong ra đấy.
浩一: はい。やってみたら、本当に短時間でたくさんむけました。
Vâng ạ. Em làm thử rồi, thực sự là bóc được rất nhiều trong thời gian ngắn ạ.
真理: 手が汚れなくていいし、料理がもっと楽しくなるわ。
Tay không bị bẩn thì tốt quá, việc nấu nướng sẽ vui hơn nhiều.
浩一: 2026年になっても、こういう知恵は役に立ちますね。
Dù đã đến năm 2026 nhưng những trí tuệ thế này vẫn rất hữu ích chị nhỉ.
真理: 道具を使わずに工夫するのは、大切なことよ。
Việc tìm tòi cách làm mà không cần dùng đến dụng cụ là điều rất quan trọng đấy.
浩一: 今夜は、このニンニクでパスタを作ろうと思います。
Tối nay em định sẽ dùng chỗ tỏi này để nấu mì Ý ạ.
真理: 楽しみだわ。火を使いすぎないように注意しなさい。
Chị mong chờ đấy. Hãy chú ý đừng để lửa quá to nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 裏技: Mẹo vặt / Thủ thuật.
* 役に立つ: Hữu ích.
* 短時間: Thời gian ngắn.
* 工夫: Công phu / Tìm tòi cách làm.
* ニンニク: Tỏi.
* 役に立つ: Hữu ích.
* 短時間: Thời gian ngắn.
* 工夫: Công phu / Tìm tòi cách làm.
* ニンニク: Tỏi.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + みたら (やってみたら): Sau khi thử làm gì đó (kết quả).
・V-る + だけで (振るだけで): Chỉ cần... là đủ.
・V-ます(bỏ ます) + すぎないように (使いすぎないように): Để không... quá mức.
・V-ます(bỏ ます) + なさい (注意しなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng).
・V-う/よう + と思う (作ろうと思います): Dự định làm gì đó.
Video con mèo "lập trình" (猫がプログラミングをする動画)
陸: 結衣さん、この猫がパソコンを使っている動画、面白いですよ。
Chị Yui ơi, cái video con mèo này đang dùng máy tính trông thú vị lắm ạ.
結衣: あら、キーボードを叩いて仕事をしているみたいね。
Ôi, trông như là nó đang gõ bàn phím để làm việc vậy nhỉ.
陸: 2026年は、こういう可愛い動画がすぐに拡散されます。
Năm 2026, những video đáng yêu thế này lan truyền nhanh lắm ạ.
結衣: 仕事で疲れた時に見ると、元気がもらえるわね。
Những lúc mệt mỏi vì công việc mà xem cái này là thấy khỏe ra đấy.
陸: でも、本物のニュースじゃないものもあるから気をつけないといけない。
Nhưng cũng phải chú ý vì có những thứ không phải tin tức thật đâu ạ.
結衣: そうね。全部を信じないで、楽しむだけでいいのよ。
Đúng thế. Đừng tin tất cả, chỉ cần xem để giải trí thôi là được rồi.
陸: 僕も友達にこの面白い動画を送ってみようと思います。
Em cũng định sẽ thử gửi video thú vị này cho bạn bè xem ạ.
結衣: いいわね。でも、夜遅くに送って邪魔しなさい。
Được đấy. Nhưng đừng gửi vào đêm khuya gây phiền cho họ nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 動画: Video / Clip.
* 拡散: Lan truyền / Viral.
* 本物: Đồ thật / Tin thật.
* 邪魔する: Gây phiền hà / Cản trở.
* キーボード: Bàn phím.
* 拡散: Lan truyền / Viral.
* 本物: Đồ thật / Tin thật.
* 邪魔する: Gây phiền hà / Cản trở.
* キーボード: Bàn phím.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~みたいだ (仕事をしているみたい): Cứ như là... / Có vẻ như... (N4).
・V-ない + といけない (気をつけないといけない): Phải làm gì đó (N4).
・V-う/よう + と思う (送ってみようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (邪魔しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - *Lưu ý ngữ cảnh phủ định trong bài*) (N4).
・V-て + もらえる (元気がもらえる): Nhận được (năng lượng/sự giúp đỡ) từ ai/cái gì (N4).
Đi làm với tất màu sắc (カラフルな靴下とビジネススタイル)
蓮: 健二さん、最近はカラフルな靴下を履くのが流行ですね。
Anh Kenji ơi, dạo này mốt là đi tất nhiều màu sắc anh nhỉ.
健二: スーツに派手な色の靴下を合わせるのが、2026年のスタイルだよ。
Phối tất màu sặc sỡ với vest chính là phong cách của năm 2026 đấy.
蓮: 足元が明るいと、仕事に行くのも少し楽しくなります。
Dưới chân mà tươi sáng thì đi làm cũng thấy vui hơn chút ạ.
健二: 小さなオシャレを楽しむ余裕が大切なんだね。
Sự thư thái tận hưởng những nét điệu đà nhỏ bé thật là quan trọng nhỉ.
蓮: 僕は今日、赤いストライプの靴下を履いてきました。
Hôm nay em đã đi đôi tất kẻ sọc màu đỏ tới đây ạ.
健二: それは元気が出そうだ。僕も明日は青靴下を履こう。
Trông có vẻ sẽ khỏe khoắn đấy. Mai anh cũng sẽ đi tất xanh.
蓮: みんなで靴下を見せ合うのも、面白いコミュニケーションです。
Mọi người cùng cho nhau xem tất cũng là một kiểu giao tiếp thú vị ạ.
健二: いいね。まずは穴が開いていないか確認しなさい。
Hay đấy. Nhưng trước tiên hãy xác nhận xem có bị thủng lỗ nào không nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 流行: Trào lưu / Mốt (N3).
* 派手: Sặc sỡ / Lòe loẹt (N3).
* 余裕: Sự thư thái / Phần dư (N3).
* 確認する: Xác nhận / Kiểm tra (N3).
* ストライプ: Kẻ sọc.
* 派手: Sặc sỡ / Lòe loẹt (N3).
* 余裕: Sự thư thái / Phần dư (N3).
* 確認する: Xác nhận / Kiểm tra (N3).
* ストライプ: Kẻ sọc.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~と ~になる (明るいと楽しくなります): Hễ... là trở nên... (Hệ quả tất yếu) (N4).
・V-う / よう (履こう): Thể ý chí (Dự định làm gì đó) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (確認しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・V-て + きました (履いてきました): Đã làm gì đó rồi tới đây (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうだ (元気が出そうだ): Trông có vẻ... (N4).
Ý nghĩa của "Itadakimasu" (「いただきます」の意味)
拓也: サラさん、食事の前にどうして「いただきます」と言うか知っていますか?
Sara ơi, bạn có biết tại sao trước khi ăn lại nói "Itadakimasu" không?
サラ: 命をもらうことへの、感謝の言葉だと聞きました。
Mình nghe nói đó là lời cảm ơn đối với việc nhận lấy mạng sống (của sinh vật).
拓也: はい。食べ物を作ってくれた人への感謝も含まれています。
Vâng. Nó cũng bao gồm cả sự cảm ơn đối với những người đã làm ra đồ ăn nữa ạ.
サラ: 2026年になっても、日本じんが大切にしている素敵な習慣ね。
Dù đến năm 2026 nhưng đây vẫn là thói quen tuyệt vời mà người Nhật trân trọng nhỉ.
拓也: 手を合わせることで、心が落ち着いて美味しく食べられます。
Bằng việc chắp tay, tâm hồn sẽ dịu lại và ăn cũng thấy ngon hơn ạ.
サラ: 食べ物を trân trọng 気持ちは、世界中で必要だと思うわ。
Cảm xúc trân trọng đồ ăn thì mình nghĩ ở đâu trên thế giới cũng cần thiết cả.
拓也: 次のランチでも、みんなで元気に「いただきます」と言いましょう。
Bữa trưa tới mình hãy cùng mọi người nói "Itadakimasu" thật khỏe khoắn nhé.
サラ: そうね。まずは食べる前に、手を綺麗に洗いなさい。
Đúng vậy. Trước hết hãy rửa tay thật sạch trước khi ăn đi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 命: Mạng sống (N3).
* 感謝: Cảm ơn / Biết ơn (N3).
* 習慣: Thói quen / Tập quán (N4).
* 含まれる: Được bao gồm (N3).
* 素敵な: Tuyệt vời (N4).
* 感謝: Cảm ơn / Biết ơn (N3).
* 習慣: Thói quen / Tập quán (N4).
* 含まれる: Được bao gồm (N3).
* 素敵な: Tuyệt vời (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-られる (食べられます): Thể khả năng (Có thể ăn) (N4).
・V-ましょう (言いましょう): Hãy cùng làm gì đó (Lời mời gọi/đề nghị) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (洗いなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・V-て + くれた (作ってくれた): Ai đó đã làm gì cho mình (N4).
・~と聞きました (言葉だと聞きました): Nghe nói là... (N4).
Sưu tầm tẩy hình thù lạ (おもしろい形の消しゴム集め)
一輝: 恵美さん、最近はおもしろい形の「消しゴム」を集めるのが好きです。
Chị Emi ơi, dạo này em thích sưu tầm những cái "tẩy" có hình thù thú vị ạ.
恵美: お寿司や動物の形をした消しゴムのことね。
Là những cái tẩy có hình sushi hay hình động vật đó hả.
一輝: はい。2026年は、飾るだけで楽しくなる文房具が多いです。
Vâng. Năm 2026 có nhiều đồ văn phòng phẩm chỉ cần trưng bày thôi là thấy vui rồi ạ.
恵美: 使うのがもったいなくて、並べているのかい?
Vì tiếc không nỡ dùng nên em đang xếp chúng ra hả?
一輝: そうなんです。見ているだけで、勉強の疲れが取れる気がします。
Đúng là thế đấy ạ. Chỉ cần nhìn thôi em cũng thấy như tan biến hết mệt mỏi học hành ạ.
恵美: 自分だけの「小さな宝物」を持つのは、素敵な趣味よ。
Có một "báu vật nhỏ" của riêng mình là một sở thích rất tuyệt đấy.
一輝: 明日は、もっと珍しい形の消しゴムを探しに行きます。
Mai em sẽ đi tìm những cái tẩy có hình thù hiếm gặp hơn nữa ạ.
恵美: 楽しみだわ。でも、お金を使いすぎないようにしなさい。
Có vẻ vui nhỉ. Nhưng hãy chú ý đừng tiêu quá nhiều tiền nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 文房具: Văn phòng phẩm.
* 珍しい: Hiếm / Lạ.
* 消しゴム: Cục tẩy.
* 宝物: Báu vật / Đồ quý giá.
* 飾る: Trưng bày / Trang trí.
* 珍しい: Hiếm / Lạ.
* 消しゴム: Cục tẩy.
* 宝物: Báu vật / Đồ quý giá.
* 飾る: Trưng bày / Trang trí.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-た + 名詞 (した消しゴム): Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ bằng thể quá khứ (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎないように (使いすぎないように): Để không làm gì đó quá mức (N4).
・V-る + だけで (飾るだけで): Chỉ cần... là... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + に 行きます (探しに行きます): Đi để làm gì đó (N4).
Cơm hộp Ekiben trên tàu (新幹線と駅弁の楽しみ)
浩二: 幸子さん、新幹線に乗る前に「駅弁」を買いましょう。
Chị Sachiko ơi, trước khi lên tàu Shinkansen mình mua "cơm hộp nhà ga" đi ạ.
幸子: その土地の有名な料理が入っているから、ワクワクするわね。
Vì có chứa những món ăn nổi tiếng của vùng đất đó nên thấy hào hứng nhỉ.
浩二: 2026年は、温かい駅弁が食べられる自販機もあるんですよ。
Năm 2026 còn có cả máy bán hàng tự động cho mình ăn cơm hộp nóng hổi luôn đấy ạ.
幸子: 窓の外の景色を見ながら食べるのは、最高の贅沢よ。
Vừa ngắm cảnh sắc ngoài cửa sổ vừa ăn chính là sự xa xỉ tuyệt vời nhất đấy.
浩二: 僕は牛肉の駅弁を選びましたが、幸子さんは何にしますか?
Em đã chọn cơm hộp thịt bò, còn chị Sachiko chọn món gì ạ?
幸子: 私は海産物がたくさん入った弁当にするわ。
Chị sẽ chọn hộp cơm có thật nhiều hải sản.
浩二: 早く電車に乗って、ゆっくり食事を楽しみたいです。
Em muốn mau được lên tàu để thong thả tận hưởng bữa ăn ạ.
幸子: そうね。ゴミを捨てる場所も、しっかり確認しなさい。
Đúng vậy. Chỗ vứt rác em cũng hãy xác nhận thật kỹ nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 景色: Cảnh sắc / Phong cảnh (N4).
* 自販機: Máy bán hàng tự động (N3).
* 駅弁: Cơm hộp bán tại nhà ga.
* 海産物: Hải sản (N3).
* 贅沢: Xa xỉ / Sang chảnh (N3).
* 自販機: Máy bán hàng tự động (N3).
* 駅弁: Cơm hộp bán tại nhà ga.
* 海産物: Hải sản (N3).
* 贅沢: Xa xỉ / Sang chảnh (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (見ながら): Vừa... vừa... (Hành động đồng thời) (N4).
・~にする (弁当にする): Chọn / Quyết định cái gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (買いましょう): Hãy cùng... (Lời mời gọi/đề nghị) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (確認しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・V-られる (食べられる): Thể khả năng (Có thể ăn) (N4).