Gối thông minh AI
店員: この新しい枕は、AIがお客様の眠りをチェックします。
Nhân viên: Chiếc gối mới này có AI kiểm tra giấc ngủ của quý khách ạ.
客: 寝ている間に何が分かるんですか?
Khách: Nó biết được những gì trong khi tôi đang ngủ ạ?
店員: 頭の形に合わせて、枕の高さを自動で変えてくれます。
Nhân viên: Nó sẽ tự động thay đổi độ cao của gối cho phù hợp với hình dáng đầu ạ.
客: 自分の体にぴったりの高さになるなら、いいですね。
Khách: Nếu nó thành độ cao vừa khít với cơ thể mình thì tốt nhỉ.
店員: はい。いびきをかいた時も、AIがすぐに気づいて直してくれます。
Nhân viên: Vâng. Cả khi quý khách ngáy, AI cũng sẽ nhận ra ngay và điều chỉnh ạ.
客: 毎朝スッキリ起きることができそうですね。
Khách: Có vẻ mỗi sáng tôi sẽ có thể thức dậy thật sảng khoái nhỉ.
店員: 今ならお店で一回試してみることができますよ。
Nhân viên: Bây giờ quý khách có thể dùng thử một lần tại cửa hàng ạ.
客: わかりました。さっそくこのベッドで横になってみます。
Khách: Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ thử nằm xuống chiếc giường này ngay xem sao.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 枕: Gối.
* 自動: Tự động.
* 眠り: Giấc ngủ.
* いびき: Tiếng ngáy.
* 横になる: Nằm xuống.
* 自動: Tự động.
* 眠り: Giấc ngủ.
* いびき: Tiếng ngáy.
* 横になる: Nằm xuống.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~に合わせて (形に合わせて): Phù hợp với... (N4).
・V-て + みます (横になってみます): Thử làm gì đó (N4).
・V-る + ことができる (起きることができる): Có thể làm gì đó (Khả năng).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (起きることができそう): Có vẻ như... (Dự đoán dựa trên cảm nhận) (N4).
・V-て + くれます (変えてくれます): (Ai đó) làm giúp mình việc gì đó (Sự giúp đỡ) (N4).
AI sắp xếp tệp tin máy tính
同僚A: パソコンの中に古いファイルが多くて困っています。
Trong máy tính có nhiều tệp cũ quá em đang khổ sở đây ạ.
同僚B: この新しいAIクリーナーを使ってみたらどうですか?
Em dùng thử cái trình dọn dẹp AI mới này xem sao?
同僚A: 大切な資料を勝手に消さないか心配です。
Em lo không biết nó có tự ý xóa mất tài liệu quan trọng không ạ.
同僚B: 大丈夫ですよ。AIがいらない物を選んで、あなたに聞きます。
Không sao đâu. AI sẽ chọn ra những thứ không cần thiết rồi hỏi em.
同僚A: 自分で探す時間がなくなりますから、仕事が速くなりますね。
Không còn mất thời gian tự tìm nữa nên công việc sẽ nhanh hơn anh nhỉ.
同僚B: 空いた時間で、新しいプロジェクトの準備ができるわ。
Bằng thời gian rảnh đó, em có thể chuẩn bị cho dự án mới đấy.
同僚A: わかりました。さっそくAIに整理を頼んでみます。
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ thử nhờ AI sắp xếp ngay ạ.
同僚B: ええ。机の上も同じように綺麗にしなさい。
Ừ. Hãy làm sạch cả trên mặt bàn giống như thế đi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 整理: Sắp xếp / Chỉnh đốn.
* 勝手に: Tự ý / Tự tiện.
* 資料: Tài liệu.
* 探す: Tìm kiếm.
* 準備: Chuẩn bị.
* 勝手に: Tự ý / Tự tiện.
* 資料: Tài liệu.
* 探す: Tìm kiếm.
* 準備: Chuẩn bị.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくなる (探す時間がなくなる): Trở nên không còn làm gì đó nữa (Biến đổi trạng thái) (N4).
・V-たらどうですか (使ってみたらどうですか): Đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý "Nên... xem sao?" (N4).
・V-て + みます (使ってみる / 頼んでみる): Thử làm một việc gì đó (N4).
・V-る + ことができる (準備ができる): Có thể thực hiện hành động nào đó (Khả năng).
・V-なさい (綺麗にしなさい): Mệnh lệnh nhẹ nhàng, thường dùng trong hướng dẫn hoặc từ cấp trên (N4).
Thú cưng Robot AI mới
夫: この猫のロボット、本物のペットみたいだよ。
Chồng: Con robot mèo này trông giống hệt thú cưng thật luôn ấy.
妻: 触ると温かいし、喉を鳴らして喜んでいるわ。
Vợ: Chạm vào thấy ấm, nó còn đang gừ gừ vì vui sướng kìa.
夫: 散歩に行かなくてもいいし、家も汚れないから楽だね。
Chồng: Không cần đi dạo, nhà cũng không bị bẩn nên nhàn nhỉ.
妻: AIが私たちの言葉を覚えて、返事をしてくれるのよ。
Vợ: AI ghi nhớ lời nói của chúng mình rồi phản hồi lại đấy.
夫: 寂しい時に話しかけると、心が落ち着く気がする。
Chồng: Những lúc cô đơn mà bắt chuyện thì cảm giác tâm hồn cũng dịu lại.
妻: アパートで本物の動物が飼えない人には最高だわ。
Vợ: Với những người ở căn hộ không nuôi được động vật thật thì đây là điều tuyệt vời nhất.
夫: 今日からこの子を家族の一員として迎えよう。
Chồng: Từ hôm nay mình hãy đón bé này như một thành viên trong gia đình nhé.
妻: そうね。まずは名前をしっかり決めなさい。
Vợ: Đúng vậy. Trước hết hãy quyết định cái tên cho thật tử tế nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 一員: Thành viên.
* 飼う: Nuôi (thú cưng).
* 本物: Đồ thật / Vật thật.
* 迎える: Đón tiếp / Chào đón.
* 喉を鳴らす: Kêu gừ gừ (tiếng mèo).
* 飼う: Nuôi (thú cưng).
* 本物: Đồ thật / Vật thật.
* 迎える: Đón tiếp / Chào đón.
* 喉を鳴らす: Kêu gừ gừ (tiếng mèo).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~みたいだ (本物のペットみたいだ): Giống như là... (So sánh) (N4).
・V-よう (迎えよう): Hãy cùng làm... (Thể ý chí / Rủ rê) (N4).
・V-なさい (決めなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng).
・V-なくてもいい (行かなくてもいい): Không làm cũng được (N4).
・V-られる (飼えない): Thể khả năng (Không thể nuôi) (N4).
AI dự báo giá giảm trong siêu thị
母親: このアプリ、明日の卵の値段を教えてくれるわよ。
Mẹ: Ứng dụng này chỉ cho mình cả giá trứng ngày mai đấy.
息子: AIが安くなる時間を予想しているの?
Con trai: AI đang dự đoán thời gian giá sẽ rẻ đi ạ?
母親: ええ。夕方のほうが安いから、明日買いに行きましょう。
Mẹ: Ừ. Buổi chiều tối rẻ hơn nên mai mình cùng đi mua nhé.
息子: お金が節約できるから、お菓子も買っていい?
Con trai: Vì tiết kiệm được tiền nên con mua bánh kẹo luôn được không ạ?
母親: 安くなった分だけ、一つだけいいわよ。
Mẹ: Chỉ trong phần tiền đã rẻ đi thôi, được mua một cái nhé.
息子: やった!2026年は買い物がゲームみたいで楽しいね。
Con trai: Tuyệt quá! Việc đi chợ giống như trò chơi nên vui thật mẹ nhỉ.
母親: 無駄な物を買わないように、リストを作っておきなさい。
Mẹ: Để không mua đồ lãng phí, hãy viết sẵn danh sách đi nhé.
息子: はい。カバンにエコバッグも入れておきます。
Con trai: Vâng. Con cũng sẽ cho sẵn túi môi trường vào cặp ạ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 節約: Tiết kiệm.
* 予想: Dự báo, dự đoán.
* 値段: Giá cả.
* アプリ: Ứng dụng.
* 無駄な: Lãng phí / Vô ích.
* 予想: Dự báo, dự đoán.
* 値段: Giá cả.
* アプリ: Ứng dụng.
* 無駄な: Lãng phí / Vô ích.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~た + 分だけ (安くなった分だけ): Chỉ trong phần... (N4).
・V-て + おきます (入れておきます): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-て + くれる (教えてくれる): (Ai/cái gì) làm gì cho mình (N4).
・V-て + もいい (買っていい): Làm gì đó cũng được (Xin phép) (N4).
・V-ないように (買わないように): Để không... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-て + おきなさい (作っておきなさい): Hãy làm sẵn... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng).
Người trẻ giúp đỡ người già
青年: おばあさん、その重い荷物を持ってあげましょうか?
Bà ơi, để cháu xách hộ đồ nặng đó cho bà nhé?
高齢者: ありがとう。階段を上るのが大変で困っていたの。
Cảm ơn cháu. Bà đang khổ sở vì việc leo cầu hàng vất vả quá.
青年: 最近はエスカレーターが故障している場所が多いですね。
Dạo này có nhiều nơi thang cuốn bị hỏng quá bà nhỉ.
高齢者: 若い人が声をかけてくれて、本当に嬉しいわ。
Được người trẻ hỏi han thế này bà thực sự vui lắm.
青年: 困った時はお互い様ですから、気にしないでください。
Khi khó khăn thì giúp đỡ lẫn nhau là chuyện thường mà, bà đừng bận tâm ạ.
高齢者: 優しい人が増えると、この街も住みやすくなるわね。
Người tốt tăng lên thì thành phố này cũng trở nên đáng sống hơn nhỉ.
青年: はい。僕も自分の祖父母のことを思い出しました。
Vâng. Cháu cũng đã nhớ đến ông bà của mình ạ.
高齢者: その気持ちを大切にして、これからも頑張りなさい。
Hãy trân trọng tình cảm đó và sau này cũng cố gắng nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 高齢者: Người cao tuổi.
* 荷物: Hành lý / Đồ đạc.
* 階段: Cầu thang.
* 故障: Hỏng hóc / Trục trặc.
* 祖父母: Ông bà.
* 荷物: Hành lý / Đồ đạc.
* 階段: Cầu thang.
* 故障: Hỏng hóc / Trục trặc.
* 祖父母: Ông bà.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + あげましょうか (持ってあげましょうか): Để tôi làm giúp cho nhé? (Đề nghị giúp đỡ) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい / にくい (住みやすくなる): Dễ làm... / Khó làm... (N4).
・V-て + くれる (声をかけてくれて): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-て + しまう (故障している): Diễn tả trạng thái hoặc sự việc đã xảy ra (N4).
・V-なさい (頑張りなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
Nghệ thuật tặng quà mùa xuân
佐藤: 田中さん、引っ越しの挨拶にお菓子を持ってきました。
Anh Tanaka ơi, tôi mang ít bánh kẹo đến chào hỏi vì mới chuyển nhà tới ạ.
田中: 丁寧に、ご丁寧にありがとうございます。
Anh chu đáo quá, tôi xin cảm ơn ạ.
佐藤: 近くに美味しいパン屋があったので、選んでみました。
Vì gần đây có tiệm bánh mì ngon nên tôi đã chọn thử ạ.
田中: この辺りのことなどは、何でも私に聞いてくださいね。
Những chuyện quanh khu này, anh hãy cứ hỏi tôi bất cứ điều gì nhé.
佐藤: ありがとうございます。近所付き合いは大切にしたいです。
Tôi cảm ơn. Tôi muốn trân trọng mối quan hệ láng giềng ạ.
田中: 今度、みんなで集まる会があるので参加しませんか?
Sắp tới có buổi tụ họp mọi người, anh có muốn tham gia không?
佐藤: はい。ぜひ参加して、皆さんと仲良くなりたいです。
Vâng. Nhất định tôi muốn tham gia để trở nên thân thiết với mọi người ạ.
田中: 良かった。わからない場所があれば、すぐに聞きなさい。
Tốt quá. Nếu có chỗ nào không biết thì hãy hỏi ngay nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 挨拶: Chào hỏi.
* 近所付き合い: Quan hệ láng giềng / Giao thiệp với hàng xóm.
* 丁寧: Lịch sự / Chu đáo / Cẩn thận.
* 仲良くなる: Trở nên thân thiết.
* 引っ越し: Chuyển nhà.
* 近所付き合い: Quan hệ láng giềng / Giao thiệp với hàng xóm.
* 丁寧: Lịch sự / Chu đáo / Cẩn thận.
* 仲良くなる: Trở nên thân thiết.
* 引っ越し: Chuyển nhà.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + たい (仲良くなりたい): Muốn trở thành/làm... (N4).
・V-しませんか (参加しませんか): Lời mời mọc / Rủ rê "Cùng làm... không?" (N4).
・V-て + みます (選んでみました): Thử làm một việc gì đó (N4).
・V-なさい (聞きなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên hoặc trong hướng dẫn) (N4).
・~ければ (場所があれば): Nếu... (Thể điều kiện) (N4).
Khó khăn khi dùng thẻ xe buýt
ポール: すみません、このカードでバスに乗ることができますか?
Xin lỗi, tôi có thể dùng thẻ này để lên xe buýt được không?
運転手: はい。でも、乗る時にタッチするのを忘れないでください。
Được ạ. Nhưng khi lên xe xin đừng quên chạm thẻ nhé.
ポール: 降りる時だけだと思っていました。難しいですね。
Tôi cứ tưởng là chỉ khi xuống xe thôi chứ. Khó thật đấy.
運転手: 種類によって使い方が違うから、外国人は大変ですね。
Tùy từng loại mà cách dùng khác nhau nên người nước ngoài cũng vất vả nhỉ.
ポール: 昨日、エラーが出てしまって本当に焦りました。
Hôm qua thẻ bị báo lỗi làm tôi thực sự cuống quá.
運転手: 分からない時は、運転手にカードを見せればいいですよ。
Những lúc không biết, anh chỉ cần đưa thẻ cho tài xế xem là được ạ.
ポール: わかりました。次は間違えないように気をつけます。
Tôi hiểu rồi ạ. Lần tới tôi sẽ chú ý để không bị nhầm.
運転手: ええ。空いている席に座って、静かに待ちなさい。
Ừ. Hãy ngồi vào ghế trống và lặng lẽ chờ nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 種類: Loại / Chủng loại.
* 焦る: Cuống / Vội vàng / Sốt ruột.
* 運転手: Tài xế / Người lái xe.
* タッチする: Chạm (thẻ) / Tiếp xúc.
* エラー: Lỗi.
* 焦る: Cuống / Vội vàng / Sốt ruột.
* 運転手: Tài xế / Người lái xe.
* タッチする: Chạm (thẻ) / Tiếp xúc.
* エラー: Lỗi.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~によって (種類によって): Tùy theo... (Chỉ sự khác biệt tương ứng) (N4).
・V-ればいい (見せればいい): Chỉ cần... là được (Đưa ra lời khuyên/giải pháp) (N4).
・V-る + ことができる (乗ることができる): Có thể làm gì đó (Khả năng) (N4).
・V-ない + ように (間違えないように): Để không... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-なさい (待ちなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc hướng dẫn) (N4).
Mẹo làm sạch giày trắng
大輝: 芽衣さん、新しい靴がすぐに汚れてしまいました。
Chị Mei ơi, đôi giày mới của em bị bẩn mất rồi.
芽衣: 消しゴムを使ってみたら?簡単に綺麗になるわよ。
Em dùng thử cục tẩy xem sao? Sẽ sạch bóng dễ dàng luôn đấy.
大輝: え、文房具の消しゴムで汚れが落ちるんですか?
Hả, cái tẩy văn phòng phẩm mà cũng xóa được vết bẩn ạ?
芽衣: そう。強くこするだけで、真っ白に戻るのよ。
Đúng thế. Chỉ cần chà mạnh là nó sẽ trắng tinh trở lại thôi.
大輝: それはすごい裏技ですね。洗わなくてもいいから楽です。
Đúng là mẹo vặt lợi hại thật. Không cần giặt nên nhàn quá ạ.
芽衣: 水を使うと乾かすのが大変だけど、これならすぐ履けるわ。
Dùng nước thì phơi khô vất vả, chứ cách này là đi được ngay.
大輝: 毎日カバンの中に消しゴムを入れておこうと思います。
Em định sẽ luôn để sẵn một cục tẩy trong cặp mỗi ngày ạ.
芽衣: いいね。でも、まずは学校の勉強に使いなさい。
Hay đấy. Nhưng trước hết hãy dùng nó để học ở trường đi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 消しゴム: Cục tẩy.
* こする: Chà / Xát.
* 裏技: Mẹo vặt / Thủ thuật.
* 文房具: Văn phòng phẩm.
* 靴: Giày.
* こする: Chà / Xát.
* 裏技: Mẹo vặt / Thủ thuật.
* 文房具: Văn phòng phẩm.
* 靴: Giày.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくてもいい (洗わなくてもいい): Không làm... cũng được (N4).
・V-る + ことができる / V-れる (履ける): Có thể làm gì (Thể khả năng) (N4).
・V-る + だけで (こするだけで): Chỉ cần... là... (N4).
・V-て + しまいました (汚れてしまいました): Lỡ/Trót... (Diễn tả sự tiếc nuối) (N4).
・V-よう + と思います (入れておこうと思います): Định làm gì đó (Dự định) (N4).
Cà phê tự động giữa rừng
海斗: 結衣さん、山の中に店員がいないカフェがありましたよ。
Chị Yui ơi, ở trong núi có một quán cà phê không có nhân viên đấy ạ.
結衣: 泥棒が入ったりしないのかしら?心配だわ。
Không biết có bị trộm vào không nhỉ? Lo quá đi.
海斗: カメラがずっと見ていて、支払いはスマホでするんです。
Có camera theo dõi suốt, còn thanh toán thì bằng điện thoại ạ.
結衣: 誰にも会わないでコーヒーを飲むなんて、不思議ね。
Uống cà phê mà không gặp ai hết, đúng là lạ thật nhỉ.
海斗: でも、景色がとても綺麗で、静かな時間を楽しめました。
But Nhưng cảnh đẹp lắm, em đã tận hưởng được khoảng thời gian yên tĩnh ạ.
結衣: 最近はそんな「無人」のお店が増えているそうよ。
Dạo này nghe nói những cửa hàng "không người" như thế đang tăng lên đấy.
海斗: 次の休み、結衣さんも一緒に行ってみませんか?
Kỳ nghỉ tới, chị Yui cũng cùng đi thử với em không ạ?
結衣: いいわね。暗くなる前に山を降りなさい。
Được đấy. Hãy xuống núi trước khi trời tối nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 泥棒: Kẻ trộm.
* 無人: Không người / Tự động hoàn toàn.
* 支払い: Thanh toán.
* 景色: Cảnh sắc / Cảnh đẹp.
* 不思議: Lạ lùng / Kỳ lạ.
* 無人: Không người / Tự động hoàn toàn.
* 支払い: Thanh toán.
* 景色: Cảnh sắc / Cảnh đẹp.
* 不思議: Lạ lùng / Kỳ lạ.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たり + V-たりする (入ったりしない): Lúc thì... lúc thì... / Làm những việc như là... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + に行く (買いに行く): Đi để làm gì (Chỉ mục đích) (N4).
・V-て + みる (行ってみませんか): Làm thử việc gì đó (N4).
・~そうよ (増えているそうよ): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin) (N4).
・V-なさい (降りなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
Quên chìa khóa nhà
純: 結衣さん、家の鍵を会社に忘れてきてしまいました。
Chị Yui ơi, em lỡ để quên chìa khóa nhà ở công ty mất rồi ạ。
結衣: 今から会社に戻るの?もう夜遅いわよ。
Giờ em quay lại công ty hả? Khuya rồi đấy。
純: 電車がもうないので、歩いて行くしかありません。
Vì không còn tàu nữa nên em chỉ còn cách đi bộ thôi ạ。
結衣: 家族の人はいないの?開けてもらえないかしら。
Người nhà em không có ai ở đó sao? Không nhờ họ mở được à。
純: みんな旅行に行っているので、家には誰もいないんです。
Mọi người đi du lịch hết rồi nên trong nhà không có ai ạ。
結衣: それは大変ね。私の家の予備のベッドを使いなさい。
Vất vả cho em quá. Hãy dùng chiếc giường dự phòng ở nhà chị này。
純: ありがとうございます!明日、一番に会社へ取に行きます。
Em cảm ơn chị ạ! Sáng mai việc đầu tiên là em sẽ đến công ty lấy ạ。
結衣: よし。次からは帰る前に必ず確認しなさい。
Tốt. Từ lần tới trước khi về nhất định phải kiểm tra nhé。
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 鍵: Chìa khóa。
* 戻る: Quay lại。
* 予備: Dự phòng。
* 確認: Kiểm tra / Xác nhận。
* 夜遅い: Đêm muộn / Khuya。
* 戻る: Quay lại。
* 予備: Dự phòng。
* 確認: Kiểm tra / Xác nhận。
* 夜遅い: Đêm muộn / Khuya。
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + しまいました (忘れてしまいました): Trót, lỡ... (Diễn tả sự tiếc nuối hoặc sự việc ngoài ý muốn) (N4)。
・V-る + しかありません (行くしかありません): Chỉ còn cách... / Không còn lựa chọn nào khác (N4)。
・V-て + もらう (開けてもらえない): Nhờ ai đó làm gì cho mình (N4)。
・V-ます(bỏ ます) + に行く (取りに行きます): Đi để làm gì (Chỉ mục đích) (N4)。
・V-なさい (確認しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4)。
Xử lý khi bị muộn giờ họp
湊: 彩さん、電車が止まってしまって、会議に遅れそうです。
Chị Aya ơi, tàu bị dừng mất rồi, có vẻ em sẽ bị muộn họp ạ.
彩: 落ち着いて。まずは部長に電話して理由を伝えなさい。
Bình tĩnh đi. Trước hết hãy gọi điện cho trưởng phòng báo lý do nhé.
湊: はい。メールでも「遅れます」と送っておきました。
Vâng. Em cũng đã gửi sẵn cả email báo "em sẽ đến muộn" rồi ạ.
彩: 2026年はオンラインで参加することもできるはずよ。
Chắc chắn là em cũng có thể tham gia trực tuyến được mà.
湊: あ、その方法がありましたね!スマホから入ってみます。
A, có cách đó nữa nhỉ! Em sẽ thử vào bằng điện thoại ạ.
彩: 焦って事故に遭わないように、気をつけて行動しなさい。
Đừng cuống cuồng kẻo gặp tai nạn, hãy chú ý hành động nhé.
湊: わかりました。安全な場所を探して、会議に参加します。
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ tìm chỗ an toàn rồi tham gia họp ạ.
彩: その意気よ。終わったら、駅の人に証明書をもらいいなさい。
Quyết tâm thế là tốt. Xong xuôi thì hãy lấy giấy xác nhận từ nhân viên nhà ga nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 証明書: Giấy xác nhận / Chứng nhận.
* 事故に遭う: Gặp phải tai nạn.
* 理由: Lý do.
* 行動: Hành động.
* 方法: Phương pháp / Cách thức.
* 事故に遭う: Gặp phải tai nạn.
* 理由: Lý do.
* 行動: Hành động.
* 方法: Phương pháp / Cách thức.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + そうです (遅れそうです): Có vẻ như... (Dự đoán trạng thái) (N4).
・~はずだ (参加できるはずよ): Chắc chắn là... (Khẳng định dựa trên căn cứ) (N4).
・V-ない + ように (遭わないように): Để không... (Chỉ mục đích) (N4).
・V-て + おきます (送っておきました): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-なさい (伝えなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ cấp trên) (N4).
Quy tắc khi đi tàu điện
大輝: 電車の中で大きい声で話してはいけませんよ。
Không được nói chuyện to tiếng trên tàu điện đâu nhé.
芽衣: すみません。楽しくて、つい声が大きくなってしまいました。
Mình xin lỗi. Tại vui quá nên lỡ quá lời mất rồi.
大輝: 2026年は、みんなが静かに過ごしたいと思っているんです。
Mọi người bây giờ ai cũng muốn được dành thời gian yên tĩnh mà.
芽衣: 電話がかかってきた時も、出ないほうがいいですか?
Lúc có điện thoại gọi đến thì cũng không nên nghe hả cậu?
大輝: はい。マナーモードにして、後でかけ直すのがルールです。
Vâng. Để chế độ im lặng rồi lát nữa gọi lại mới là quy tắc ạ.
芽衣: 自分のことだけじゃなくて、周りのことも考えないといけませんね。
Đừng chỉ nghĩ cho bản thân mà cũng phải nghĩ cho xung quanh nữa cậu nhỉ.
大輝: その通りです。みんなが気持よく乗れるようにしましょう。
Đúng như thế đấy. Hãy cùng hành động để ai cũng thấy thoải mái khi đi tàu nhé.
芽衣: わかりました。次からはスマホをカバンの中にしまいなさい。
Hiểu rồi. Từ lần tới hãy cất điện thoại vào trong cặp đi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 静か: Yên tĩnh.
* マナーモード: Chế độ im lặng.
* ルール: Quy tắc.
* 周り: Xung quanh.
* 気持ちよく: Thoải mái / Dễ chịu.
* マナーモード: Chế độ im lặng.
* ルール: Quy tắc.
* 周り: Xung quanh.
* 気持ちよく: Thoải mái / Dễ chịu.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + はいけない (話してはいけない): Không được làm gì (Cấm đoán) (N4).
・V-ないほうがいい (出ないほうがいい): Không nên làm gì thì tốt hơn (N4).
・~ようにしましょう (乗れるようにしましょう): Hãy cùng hành động để... / Hãy cố gắng để... (N4).
・V-なさい (しまいなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc tự nhủ) (N4).
・V-ない + といけません (考えないといけません): Phải làm gì đó (N4).
AI giúp dọn dẹp đồ đạc tối giản
拓也: 陽子さん、このAIアプリが家にある物を全部チェックしてくれました。
Chị Yoko ơi, ứng dụng AI này đã kiểm tra toàn bộ đồ đạc trong nhà giúp em rồi ạ.
陽子: 1年以上使っていない物を、AIが教えてくれるのね。
AI sẽ chỉ cho mình những món đồ không dùng trên một năm nhỉ.
拓也: はい。捨ててもいい物がすぐに分かるので、部屋がスッキリします。
Vâng. Vì biết ngay món nào có thể vứt đi nên căn phòng trở nên thoáng đãng hẳn ạ.
陽子: 物を減らすと、掃除も楽になるからいいわね。
Hễ giảm bớt đồ đạc thì việc dọn dẹp cũng nhàn hơn nên tốt quá nhỉ.
拓也: ズボラな僕でも、これならミニマリストになれそうです。
Với một người lười như em thì cái này có vẻ sẽ giúp em thành người sống tối giản được ạ.
陽子: 技術を使いながら、自分にとって本当に大切な物を探しなさい。
Vừa dùng công nghệ nhưng hãy tìm ra những thứ thực sự quan trọng đối với bản thân nhé.
拓也: わかりました。まずは古い服をリサイクルに出してみます。
Em hiểu rồi ạ. Trước hết em sẽ thử mang quần áo cũ đi tái chế ạ.
陽子: その調子よ。綺麗な部屋で気持よく過ごしなさい。
Cứ thế nhé. Hãy sống thật thoải mái trong căn phòng sạch đẹp nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 減らす: Giảm bớt.
* スッキリ: Thoáng đãng, gọn gàng.
* ズボラ: Lười biếng, cẩu thả.
* リサイクル: Tái chế.
* ミニマリスト: Người sống tối giản.
* スッキリ: Thoáng đãng, gọn gàng.
* ズボラ: Lười biếng, cẩu thả.
* リサイクル: Tái chế.
* ミニマリスト: Người sống tối giản.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-てもいい (捨ててもいい): Làm gì đó cũng được (Cho phép) (N4).
・V-なれそうです (なれる + そうです): Có vẻ sẽ trở thành... (Dự đoán khả năng) (N4).
・V-て + みます (出してみます): Thử làm một việc gì đó (N4).
・V-なさい (探しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・V-る + と (減らすと): Hễ... (Điều kiện tự nhiên/tất yếu) (N4).
AI luyện tập thuyết trình
蓮: 咲さん、AIが私のスピーチを聞いてアドバイスをくれました。
Chị Saki ơi, AI đã nghe bài diễn thuyết của em và đưa ra lời khuyên rồi ạ.
咲: 話すスピードや声の大きさをチェックしてくれたのかい?
Nó đã kiểm tra tốc độ nói và độ lớn của giọng cho em hả?
蓮: はい。もっと笑顔で話すと良くなりますよ、と言われました。
Vâng. Em bị nó bảo là "Nếu nói chuyện bằng nụ cười nhiều hơn thì sẽ tốt hơn đấy" ạ.
咲: 自分の悪い癖は、自分ではなかなか気づかないからね。
Thói quen xấu của bản thân thì tự mình mãi mà không nhận ra được đâu.
蓮: AIと一緒に練習して、自分を磨くのはとても楽しいです。
Luyện tập cùng AI để mài giũa bản thân em thấy vui lắm ạ.
咲: 自信を持って話せるようになるまで、何回もやりなさい。
Hãy làm đi làm lại cho đến khi có thể nói chuyện một cách tự tin nhé.
蓮: わかりました。明日の会議で成果を見せようと思います。
Em hiểu rồi ạ. Em định sẽ thể hiện thành quả trong cuộc họp ngày mai ạ.
咲: 頑張って。落ち着いてゆっくり話しなさい。
Cố lên nhé. Hãy bình tĩnh và nói thật thong thả nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 癖: Thói quen xấu.
* 成果: Thành quả.
* 自信: Tự tin.
* スピーチ: Bài diễn thuyết / Phát biểu.
* 磨く: Mài giũa / Trau dồi.
* 成果: Thành quả.
* 自信: Tự tin.
* スピーチ: Bài diễn thuyết / Phát biểu.
* 磨く: Mài giũa / Trau dồi.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-と言われる (言われました): Bị nói là / Được bảo là... (Thể bị động) (N4).
・V-れるようになる (話せるようになる): Trở nên có thể làm gì đó (N4).
・V-なさい (話しなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・V-よう + と思う (見せようと思います): Định làm gì đó (Dự định) (N4).
・V-て + くれる (チェックしてくれた): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
Máy AI phân tích giấc ngủ
翔: 結衣さん、この新しい機械が私の眠りをずっと見ています。
Chị Yui ơi, chiếc máy mới này đang theo dõi giấc ngủ của em suốt đấy ạ.
結衣: 寝ている間の呼吸や体温をチェックしているのね。
Nó đang kiểm tra hơi thở và nhiệt độ cơ thể trong lúc em ngủ nhỉ.
翔: はい。深い眠りの時間が短いと、AIが教えてくれました。
Vâng. AI đã chỉ cho em là thời gian ngủ sâu của em đang bị ngắn ạ.
結衣: だから朝起きた時に、体が重いと感じるのかもしれないわ。
Thảo nào mà khi thức dậy buổi sáng, có lẽ em lại thấy người nặng nề đấy.
翔: AIのアドバイスを聞いて、枕を少し低く変えてみます。
Nghe theo lời khuyên của AI, em sẽ thử đổi gối thấp xuống một chút ạ.
結衣: 自分の体を大切にするために、良い習慣をつけなさい。
Để trân trọng cơ thể mình, hãy tập những thói quen tốt nhé.
翔: はい。今夜はスマホを置く時間を早くしようと思います。
Tối nay em định sẽ để điện thoại sớm hơn mọi khi ạ.
結衣: その意気よ。しっかり休んで、元気に起きなさい。
Tinh thần tốt đấy. Hãy nghỉ ngơi thật tốt và dậy thật khỏe khoắn nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 呼吸: Hơi thở.
* 重い: Nặng nề.
* 体温: Nhiệt độ cơ thể.
* 習慣: Thói quen.
* 機械: Máy móc / Thiết bị.
* 重い: Nặng nề.
* 体温: Nhiệt độ cơ thể.
* 習慣: Thói quen.
* 機械: Máy móc / Thiết bị.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~かもしれない (感じるのかもしれない): Có lẽ là... (Dự đoán không chắc chắn) (N4).
・V-よう + と思う (早くしようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-て + みます (変えてみます): Thử làm một việc gì đó (N4).
・V-なさい (起きなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4).
・V-る + ために (大切にするために): Để làm gì đó (Chỉ mục đích) (N4).
Bữa cơm tối cuối tuần
息子: お母さん、今日のご飯はハンバーグですか?
Con trai: Mẹ ơi, cơm hôm nay là món thịt băm viên hả mẹ?
母親: ええ。みんなで一緒に作ろうと思って、準備しておいたわよ。
Mẹ: Ừ. Mẹ đã chuẩn bị sẵn vì định là cả nhà mình sẽ cùng làm đấy.
息子: やった!僕、形を作るのを手伝いたいです。
Con trai: Tuyệt quá! Con muốn giúp nặn hình ạ.
母親: 家族みんなで台所に立つのは、とても楽しいわね。
Mẹ: Cả nhà cùng đứng trong bếp thì vui thật đấy nhỉ.
息子: 自分で作った料理は、いつもより美味しく感じます。
Con trai: Món ăn mình tự tay làm thì cảm thấy ngon hơn mọi khi ạ.
母親: 感謝の気持ちを持って、残さずに食べなさい。
Mẹ: Hãy mang lòng biết ơn và ăn cho hết, đừng để thừa nhé.
息子: はい!お父さんが帰ってきたら、すぐに始めましょう。
Con trai: Vâng ạ! Hễ bố về là mình bắt đầu ngay mẹ nhé.
母親: その前に、石鹸で手を綺麗に洗いなさい。
Mẹ: Trước đó thì hãy rửa tay thật sạch bằng xà phòng đi con.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 台所: Nhà bếp.
* 準備: Chuẩn bị.
* 感謝: Cảm tạ / Biết ơn.
* 石鹸: Xà phòng.
* 形: Hình dáng.
* 準備: Chuẩn bị.
* 感謝: Cảm tạ / Biết ơn.
* 石鹸: Xà phòng.
* 形: Hình dáng.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + おいた (準備しておいた): Đã làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-たら (帰ってきたら): Hễ... / Sau khi... (Điều kiện) (N4).
・V-なさい (食べなさい / 洗いなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc hướng dẫn) (N4).
・V-よう + と思って (作ろうと思って): Định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (手伝いたい): Muốn làm gì đó (N4).
Chào hỏi hàng xóm mới
田中: 佐藤さん、隣の部屋に新しい人が引っ越してきましたよ。
Anh Sato ơi, ở phòng bên cạnh có người mới chuyển đến rồi đấy ạ。
佐藤: そうですか。挨拶にはもう行きましたか?
Vậy ạ. Anh đã đi chào hỏi chưa?
田中: はい。お菓子を持って行ったら、とても喜んでくれました。
Vâng. Hễ em mang bánh kẹo đến là họ đã rất vui ạ。
佐藤: 最初の一歩が大切ですから、丁寧にするのが一番ですね。
Bước đầu tiên rất quan trọng nên lịch sự là tốt nhất anh nhỉ。
田中: 2026年になっても、近所付き合いは大切にしたいです。
Dù thế nào đi nữa, em vẫn muốn trân trọng mối quan hệ láng giềng ạ。
佐藤: 困った時はおお互い様ですから、良い関係を作りなさい。
Lúc khó khăn thì giúp đỡ lẫn nhau là chuyện thường mà, nên hãy tạo mối quan hệ tốt nhé。
田中: 次に会った時は、笑顔で挨拶しようと思います。
Lần tới gặp, em định sẽ chào hỏi bằng nụ cười ạ。
佐藤: いいわね。名前を間違えないように気をつけなさい。
Được đấy. Hãy chú ý để đừng nhầm tên người ta nhé。
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 引っ越し: Chuyển nhà。
* 付き合い: Mối quan hệ, giao thiệp。
* 挨拶: Chào hỏi。
* 近所: Hàng xóm / Láng giềng。
* 笑顔: Nụ cười。
* 付き合い: Mối quan hệ, giao thiệp。
* 挨拶: Chào hỏi。
* 近所: Hàng xóm / Láng giềng。
* 笑顔: Nụ cười。
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれた (喜んでくれました): Ai đó làm gì cho mình (N4)。
・V-ます(bỏ ます) + たい (大切にしたい): Muốn làm... (N4)。
・V-なさい (作りなさい / 気をつけなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên) (N4)。
・V-よう + と思う (挨拶しようと思います): Định làm gì đó (Dự định) (N4)。
・V-ない + ように (間違えないように): Để không... (Chỉ mục đích) (N4)。
Tán gẫu về chuyến đi cuối tuần
大輝: 芽衣さん、週末はどこかへ出かけましたか?
Mei ơi, cuối tuần cậu có đi đâu chơi không?
芽衣: ええ。家族と海へ行って、美味しい魚を食べました。
Có chứ. Mình đã đi biển với gia đình và ăn cá rất ngon.
大輝: いいですね。天気も良かったから、気持ちよかったでしょう。
Thích nhỉ. Vì thời tiết cũng đẹp nên chắc là dễ chịu lắm đúng không.
芽衣: はい。でも、道が混んでいて車の中で3時間も過しました。
Vâng. Nhưng đường đông quá nên mình đã phải ở trong ô tô tận 3 tiếng đấy.
大輝: それは大変でしたね。話のネタになって面白いですが。
Thế thì vất vả quá. Nhưng coi như có chuyện để kể thì cũng thú vị mà.
芽衣: 今度、大輝さんも一緒に行ってみませんか?
Lần tới Daiki cũng cùng đi với tụi mình không?
大輝: ぜひ!来月の連休に計画を立てようと思います。
Nhất định rồi! Mình định sẽ lập kế hoạch vào kỳ nghỉ dài tháng tới.
芽衣: 楽しみだわ。まずはどこへ行くか調べなさい。
Mong chờ quá. Trước hết cậu hãy tra cứu xem định đi đâu đi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 混む: Đông đúc.
* 連休: Kỳ nghỉ dài.
* 週末: Cuối tuần.
* 計画: Kế hoạch.
* 調べる: Tra cứu / Tìm hiểu.
* 連休: Kỳ nghỉ dài.
* 週末: Cuối tuần.
* 計画: Kế hoạch.
* 調べる: Tra cứu / Tìm hiểu.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + に行く (魚を食べに行く): Đi để làm gì (N4).
・Số lượng + も (3時間も): Tận... (Nhấn mạnh số lượng nhiều) (N4).
・V-て + みます (行ってみませんか): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-よう + と思う (立てようと思います): Dự định làm gì (N4).
・V-なさい (調べなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc hướng dẫn) (N4).
Ý nghĩa của lời cảm ơn
湊: 彩さん、仕事が終わった時に何と言うのが一番いいですか?
Chị Aya ơi, lúc xong việc thì nói câu gì là tốt nhất ạ?
彩: 「お疲れ様でした」という言葉が、心を温かくするわね。
Câu "Otsukaresama deshita" sẽ làm trái tim thấy ấm áp đấy.
湊: 2026年になっても、挨拶の心は変わらないんですね。
Dù thế nào đi nữa, cái tâm trong lời chào vẫn không thay đổi chị nhỉ.
彩: ええ。相手を敬う気持ちを言葉にすることが大切よ。
Ừ. Việc thể hiện tâm thế tôn trọng đối phương bằng lời nói là rất quan trọng.
湊: 小さい声で言うより、明るく元気な声がいいですね。
So với việc nói lí nhí thì giọng rạng rỡ khỏe khoắn sẽ tốt hơn chị nhỉ.
彩: その通り。笑顔で言えば、相手も疲れが取れるはずよ。
Đúng vậy. Hễ nói bằng nụ cười thì chắc chắn đối phương cũng sẽ vơi bớt mệt mỏi.
湊: 今日から、もっと気持ちを込めて挨拶してみます。
Từ hôm nay, em sẽ thử chào hỏi bằng cách dồn nhiều tình cảm hơn ạ.
彩: 素晴らしいわ。まずは私に元気に言いなさい。
Tuyệt vời. Trước hết hãy nói thật khỏe khoắn với chị xem nào.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 敬う: Tôn trọng, kính trọng.
* 挨拶: Chào hỏi.
* 込める: Dồn (tình cảm), gửi gắm.
* 温かく: Ấm áp.
* 取れる: Vơi bớt, tan biến (mệt mỏi).
* 挨拶: Chào hỏi.
* 込める: Dồn (tình cảm), gửi gắm.
* 温かく: Ấm áp.
* 取れる: Vơi bớt, tan biến (mệt mỏi).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~はずだ (取れるはずよ): Chắc chắn là... (Khẳng định dựa trên logic/căn cứ).
・V-て + みます (挨拶してみます): Làm thử một việc gì đó.
・V-なさい (言いなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng, hướng dẫn).
・V-ば (言えば): Nếu... (Thể điều kiện).
・~という + 言葉: Từ ngữ/lời nói gọi là....
Mẹo giặt quần áo không bị nhăn
直樹: 華さん、シャツを洗うといつもシワになって困ります。
Chị Hana ơi, hễ giặt áo sơ mi là lúc nào cũng bị nhăn làm em khổ sở quá.
華: 脱水を短くするだけで、かなり綺麗になるわよ。
Chỉ cần giảm bớt thời gian vắt là nó sẽ đẹp hơn đáng kể đấy.
直樹: それだけでいいんですか?アイロンをかけなくていいのは楽です。
Chỉ thế thôi ạ? Không phải là quần áo thì nhàn quá ạ.
華: 干す時にパンパンと叩くのも、大切なコツよ。
Lúc phơi mà vỗ bành bạch vào áo cũng là bí quyết quan trọng đấy.
直樹: 2026年の洗濯機は便利ですが、ちょっとした工夫が必要ですね。
Máy giặt bây giờ tiện lợi thật nhưng vẫn cần những mẹo nhỏ chị nhỉ.
華: 道具に頼りすぎないで、自分で知恵を使いなさい。
Đừng quá phụ thuộc vào dụng cụ, hãy tự mình dùng trí tuệ đi.
直樹: わかりました。明日の洗濯からさっそくやってみます。
Em hiểu rồi ạ. Từ lần giặt ngày mai em sẽ làm thử ngay ạ.
華: その調子よ。乾いたらすぐにハンガーにかけなさい。
Cứ thế nhé. Hễ khô là hãy treo vào móc ngay đi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* シワ: Vết nhăn.
* 脱水: Vắt nước (trong chu trình giặt).
* 工夫: Mẹo nhỏ / Công phu / Sự bỏ công sức tìm tòi.
* 知恵: Trí tuệ / Sự thông thái.
* 頼る: Phụ thuộc / Dựa dẫm.
* 叩く: Vỗ / Đập nhẹ.
* 脱水: Vắt nước (trong chu trình giặt).
* 工夫: Mẹo nhỏ / Công phu / Sự bỏ công sức tìm tòi.
* 知恵: Trí tuệ / Sự thông thái.
* 頼る: Phụ thuộc / Dựa dẫm.
* 叩く: Vỗ / Đập nhẹ.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + だけで (短くするだけで): Chỉ cần... (N4).
・V-なくていい (アイロンをかけなくていい): Không cần làm... cũng được (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎない (頼りすぎない): Không làm gì đó quá mức (N4).
・V-て + みます (やってみます): Làm thử một việc gì đó (N4).
・V-なさい (使いなさい / かけなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc hướng dẫn) (N4).
・V-たら (乾いたら): Sau khi / Hễ... (Điều kiện) (N4).
Áp lực vì quá nhiều email
中島: 斉藤さん、メールが毎日100通も来て返信が大変です。
Chị Saito ơi, mỗi ngày email gửi đến tận 100 bản làm việc phản hồi vất vả quá ạ。
斉藤: 全部をすぐに返そうとしなくてもいいのよ。
Không cần phải cố ép bản thân phản hồi hết ngay lập tức đâu。
中島: でも、返さないと仕事が進まない気がして不安です。
Nhưng em cứ thấy bất an, cảm giác nếu không trả lời thì công việc không tiến triển được ạ。
斉藤: 大切なものを選んで、後でいいものは時間を決めなさい。
Hãy chọn ra những cái quan trọng, còn những cái để sau cũng được thì hãy ấn định thời gian cho chúng。
中島: 優先順位をつけることが、仕事をスムーズにするコツですね。
Việc đặt thứ tự ưu tiên chính là bí quyết để công việc trôi chảy chị nhỉ。
斉藤: 2026年のビジネスマンは、休み方も上手にならいといけないわ。
Người làm kinh doanh bây giờ cũng phải giỏi cả cách nghỉ ngơi nữa đấy。
中島: はい。1時間に1回はパソコンから離れて目を休めます。
Vâng. Cứ 1 tiếng 1 lần em sẽ rời máy tính để cho mắt nghỉ ngơi ạ。
斉藤: よし。今のうちにコーヒーでも飲いなさい。
Tốt. Tranh thủ lúc này hãy uống chút cà phê đi。
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 返信: Phản hồi / Trả lời thư。
* 優先順位: Thứ tự ưu tiên。
* 不安: Bất an / Lo lắng。
* 上手: Giỏi / Thành thạo。
* 離れる: Rời khỏi / Cách xa。
* 優先順位: Thứ tự ưu tiên。
* 不安: Bất an / Lo lắng。
* 上手: Giỏi / Thành thạo。
* 離れる: Rời khỏi / Cách xa。
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ようとする (返そうとする): Cố gắng, định làm gì đó (N4)。
・V-ないといけない (上手にならないといけない): Phải làm gì đó (N4)。
・Số lượng + も (100通も): Tận... (Nhấn mạnh số lượng nhiều) (N4)。
・V-なさい (決めなさい / 飲いなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc hướng dẫn) (N4)。
・V-て + もいい (返そうとしなくてもいい): Làm gì đó cũng được (Cho phép/Không bắt buộc) (N4)。
Sưu tầm nắp chai nước ngọt
一輝: 恵美さん、最近は色々なペットボトルの「蓋」を集めています。
Kazuki: Chị Emi ơi, dạo này em đang sưu tầm các loại "nắp" chai nhựa đấy ạ.
恵美: 蓋?そんな物を集めてどうするの?
Emi: Nắp chai á? Sưu tầm thứ đó để làm gì hả em?
一輝: デザインが細かくて、見ているだけで楽しいんですよ。
Kazuki: Thiết kế của chúng rất chi tiết, chỉ cần nhìn thôi là thấy vui rồi ạ.
恵美: 他の人には分からない、あなただけのこだわりね。
Emi: Đúng là một sự bảo thủ của riêng em mà người khác không hiểu được nhỉ.
一輝: はい。珍しい色の蓋を見つけた時は、本当に感動します。
Kazuki: Vâng. Những lúc tìm được cái nắp màu hiếm em thực sự thấy cảm động ạ.
恵美: 2026年は色々な趣味があるから、自分らしく楽しみなさい。
Emi: Bây giờ có nhiều sở thích đa dạng nên em hãy cứ tận hưởng theo cách của mình nhé.
一輝: 明日は、限定の蓋を探しに隣の町まで行こうと思います。
Kazuki: Mai em định sẽ đi sang thị trấn bên cạnh để tìm cái nắp giới hạn ạ.
恵美: 元気ね。車に気をつけて行きなさい。
Emi: Khỏe quá nhỉ. Hãy chú ý xe cộ mà đi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* こだわり: Sự bảo thủ / Chăm chút / Nét riêng biệt.
* 限定: Giới hạn.
* 蓋: Nắp (chai).
* 珍しい: Hiếm / Lạ.
* 感動: Cảm động.
* 限定: Giới hạn.
* 蓋: Nắp (chai).
* 珍しい: Hiếm / Lạ.
* 感動: Cảm động.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + だけで (見ているだけで): Chỉ cần... là... (N4).
・~らしく (自分らしく): Theo cách của... / Đậm chất... (N4).
・V-よう + と思う (行こうと思います): Dự định làm gì (N4).
・V-なさい (楽しみなし / 行きなさい): Hãy làm... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc hướng dẫn) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + に行く (探しに行く): Đi để làm gì (N4).