Giày tự dọn sạch vết bẩn
拓也: 陽子さん、この新しい靴は自分で汚れを落とすことができるんです。
Takuya: Chị Yoko ơi, đôi giày mới này có thể tự mình làm sạch vết bẩn đấy ạ.
陽子: AIが汚れを見つけて、自動で綺麗にする技術ね。
Yoko: Đó là công nghệ mà AI tìm thấy vết bẩn rồi tự động làm sạch nhỉ.
拓也: はい。雨の日に外を歩いても、家に着く頃には真っ白に戻ります。
Takuya: Vâng. Dù đi bộ ngoài trời vào ngày mưa, thì đến lúc về nhà nó lại trắng tinh như cũ ạ.
陽子: 洗濯する手間がなくなるから、忙しい人には助かるわね。
Yoko: Vì không còn tốn công giặt giũ nên với người bận rộn thì giúp ích lắm nhỉ.
拓也: 少し値段が高いですが、長く履けるのでいい買い物だと思います。
Takuya: Giá hơi cao một chút nhưng vì có thể đi được lâu nên em nghĩ là một món hời ạ.
陽子: 技術の進歩のおかげで、生活がどんどん楽になるわ。
Yoko: Nhờ sự tiến bộ của công nghệ mà cuộc sống ngày càng trở nên nhàn nhã hơn.
拓也: 明日はこの靴を履いて、遠くの公園まで散歩に行ってみます。
Takuya: Ngày mai em sẽ đi đôi giày này rồi thử đi dạo đến tận công viên ở xa ạ.
陽子: いいわね。靴を汚さないように気をつけて歩きなさい。
Yoko: Hay đấy. Hãy chú ý đi đứng để đừng làm hỏng đôi giày nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・真っ白: Trắng tinh
・手間: Công sức, thời gian
・手間: Công sức, thời gian
📘 Ngữ pháp:
・~(れる)ようになる: Trở nên có thể làm gì
・~(る)ことができる: Có thể làm gì
・~(る)ことができる: Có thể làm gì
Robot giao hàng tận cửa
翔: 結衣さん、コンビニで頼んだお弁当がロボットで届きましたよ。
Sho: Chị Yui ơi, cơm hộp em đặt ở cửa hàng tiện lợi được robot mang đến tận nơi rồi này.
結衣: 小さい車のようなロボットが、道を歩いてきたのね。
Yui: Con robot trông như chiếc xe nhỏ đã đi bộ trên đường đến đây nhỉ.
翔: AIが信号や人を避けて、安全に運んでくれるんです。
Sho: AI né đèn giao thông và người đi bộ để vận chuyển an toàn cho mình đấy ạ.
結衣: 店員さんがいなくても、24時間いつでも届けてくれるから便利だわ。
Yui: Dù không có nhân viên nhưng vẫn được giao 24/24 nên tiện thật đấy.
翔: 配送料も安いので、最近は毎日使ってしまいます。
Sho: Phí giao hàng cũng rẻ nên dạo gần đây em toàn dùng mỗi ngày ạ.
結衣: 運動不足にならないように、自分で買いに行くことも大切よ。
Yui: Để không bị thiếu vận động, việc tự mình đi mua cũng rất quan trọng đấy.
翔: わかりました。明日は気分転換に外へ出てみようと思います。
Sho: Em hiểu rồi ạ. Mai em định sẽ ra ngoài để thay đổi không khí ạ.
結衣: その意気よ。まずは温かいうちにお弁当を食べなさい。
Yui: Tinh thần tốt đấy. Trước hết hãy ăn cơm hộp khi còn nóng đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・配送料: Phí giao hàng
・避ける: Né tránh, tránh né
・避ける: Né tránh, tránh né
📘 Ngữ pháp:
・~てしまいます: Trót, lỡ...
・~(ない)ように: Để không...
・~(ない)ように: Để không...
Máy AI theo dõi chất lượng không khí khi ngủ
健一: 小林さん、この機械は寝ている間の部屋の空気をチェックします。
Kenichi: Anh Kobayashi ơi, chiếc máy này kiểm tra không khí trong phòng khi mình đang ngủ ạ.
小林: 空気が汚れていると、AIが窓を開けるように言うのかい?
Kobayashi: Hễ không khí bị bẩn là AI bảo mình mở cửa sổ hả em?
健一: はい。自動で空気清浄機を付けて、一番いい状態にしてくれます。
Kenichi: Vâng. Nó tự động bật máy lọc không khí rồi đưa về trạng thái tốt nhất ạ.
小林: 健康のために、呼吸する空気はとても大切だね。
Kobayashi: Vì sức khỏe nên không khí mình hít thở là rất quan trọng nhỉ.
健一: おかげで、朝起きた時に喉が痛くなくなりました。
Kenichi: Nhờ thế mà sáng khi thức dậy em không còn bị đau họng nữa ạ.
小林: 毎日使う寝室を、いつも清潔に保つことができるね。
Kobayashi: Có thể luôn giữ cho phòng ngủ mình dùng hàng ngày sạch sẽ nhỉ.
健一: はい。これからもAIと一緒に、いい睡眠を続けたいです。
Kenichi: Vâng. Em muốn sau này cũng cùng AI duy trì giấc ngủ ngon ạ.
小林: よし。しっかり休んで、仕事に精を出しなさい。
Kobayashi: Tốt. Hãy nghỉ ngơi thật tốt rồi dồn sức cho công việc nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・空気清浄機: Máy lọc không khí
・喉: Cổ họng
・喉: Cổ họng
📘 Ngữ pháp:
・~(く)なくなる: Trở nên không còn...
・~(る)ことができる: Có thể...
・~(る)ことができる: Có thể...
AI tự động sắp xếp đồ đạc
山口: 佐藤さん、AIが部屋のどこに何を置けばいいか教えてくれます。
Yamaguchi: Chị Sato ơi, AI chỉ cho em xem nên đặt cái gì ở đâu trong phòng đấy ạ.
佐藤: 整理整頓が苦手な人には、夢のようなアプリね。
Sato: Với những người kém việc sắp xếp thì đúng là ứng dụng như trong mơ nhỉ.
山口: はい。カメラで部屋を写すだけで、無駄な物を教えてくれるんです。
Yamaguchi: Vâng. Chỉ cần chụp phòng bằng camera là nó chỉ cho em những thứ lãng phí ạ.
佐藤: 捨てられない物も、AIに言われると決心がつくのかしら。
Sato: Những thứ không nỡ vứt, hễ bị AI bảo thì chắc cũng quyết tâm vứt được nhỉ.
山口: おかげで、机の上が半年ぶりに綺麗になりました。
Yamaguchi: Nhờ thế mà sau nửa năm trời mặt bàn em đã sạch đẹp trở lại ạ.
佐藤: 物を少なくして、シンプルに暮らすのは気持ちがいいわよ。
Sato: Giảm bớt đồ đạc, sống một cách đơn giản thì thấy dễ chịu lắm đấy.
山口: はい。次はクローゼットの中をスッキリさせようと思います。
Yamaguchi: Vâng. Em định lần tới sẽ làm cho tủ quần áo trở nên gọn gàng ạ.
佐藤: 頑張りなさい。使ったら元の場所に戻す習慣をつけなさい。
Sato: Cố lên nhé. Hãy tập thói quen dùng xong thì trả về vị trí cũ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・整理整頓: Sắp xếp ngăn nắp
・半年ぶり: Sau nửa năm
・半年ぶり: Sau nửa năm
📘 Ngữ pháp:
・~(よ)うと思う: Dự định làm gì
・~(る)だけで: Chỉ cần... là...
・~(る)だけで: Chỉ cần... là...
Cửa hàng bán "không khí vùng núi"
純: 結衣さん、都会の真んなかで「山の空気」を売っている店がありました。
Jun: Chị Yui ơi, có cửa hàng bán "không khí vùng núi" ngay giữa lòng đô thị đấy ạ.
結衣: 面白いわね。缶の中においしい空気が入っているの?
Yui: Thú vị nhỉ. Trong lon chứa không khí trong lành hả em?
純: はい。吸うだけで、まるで森の中にいるような気分になれます。
Jun: Vâng. Chỉ cần hít một hơi là có thể thấy tâm trạng cứ như đang ở trong rừng ạ.
結衣: 毎日忙しい人たちが、リラックスするために買うのかしら。
Yui: Chắc là những người bận rộn hàng ngày mua để thư giãn nhỉ.
純: 1本500円もしますが、とても人気で売り切れていました。
Jun: Tận 500 yên một lon mà rất được ưa chuộng, bán hết sạch rồi ạ.
結衣: 形のないものに価値を見出すのは、不思議な時代ね。
Yui: Việc tìm thấy giá trị ở những thứ không có hình thù, đúng là thời đại kỳ lạ nhỉ.
純: 次に見つけたら、結衣さんにも一つ買ってきますね。
Jun: Lần tới nếu thấy, em sẽ mua tặng chị một cái nhé.
結衣: ありがとう。まずは深呼吸をして、元気に働きなさい。
Yui: Cảm ơn em. Trước hết hãy hít thở sâu rồi làm việc thật khỏe khoắn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・売り切れる: Bán sạch
・深呼吸: Hít thở sâu
・深呼吸: Hít thở sâu
📘 Ngữ pháp:
・~(る)ような: Giống như là...
・~もする: Tận... (giá cao)
・~もする: Tận... (giá cao)
Làm mất ví khi đang đi du lịch
石井: 鈴木さん、旅行中に財布を失くしてしまって困っています。
Ishii: Anh Suzuki ơi, em lỡ làm mất ví trong lúc đi du lịch nên đang khổ sở quá ạ.
鈴木: それは大変だ。警察にはもう届けを出したかい?
Suzuki: Gay quá. Em đã báo cảnh sát chưa?
石井: はい。でも、中に入っていたカードが心配で眠れません。
Ishii: Vâng. Nhưng em lo mấy cái thẻ trong đó đến mức không ngủ được ạ.
鈴木: すぐに銀行に電話して、止めてもらうように言いなさい。
Suzuki: Hãy gọi điện cho ngân hàng ngay và bảo họ khóa lại đi.
石井: わかりました。スマホで番号を調べて、今から電話します。
Ishii: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ tra số bằng điện thoại rồi gọi ngay đây ạ.
鈴木: 焦って事故に遭わないように、落ち着いて行動しなさい。
Suzuki: Đừng cuống cuồng kẻo gặp tai nạn, hãy bình tĩnh mà hành động nhé.
石井: 予備のお金は鞄の奥に入れておいたので、何とかなりそうです。
Ishii: Tiền dự phòng em đã để ở sâu trong cặp nên chắc là sẽ xoay xở được ạ.
鈴木: よかった。これからは財布にチェーンを付けておきなさい。
Suzuki: May quá. Từ nay hãy gắn dây xích vào ví sẵn đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・財布: Ví
・届けを出す: Báo cáo, khai báo
・届けを出す: Báo cáo, khai báo
📘 Ngữ pháp:
・~(て)しまう: Trót, lỡ...
・~(て)おいた: Đã làm sẵn việc gì
・~(て)おいた: Đã làm sẵn việc gì
Cuộc họp gia đình về việc dọn dẹp nhà cửa
父親: みんな、最近リビングが散らかっていると思わないか?
Bố: Mọi người ơi, không thấy dạo này phòng khách đang bừa bộn sao?
息子: お父さんだって、読み終わった新聞をそのままにしているよ。
Con trai: Cả bố nữa mà, bố cứ để nguyên đống báo đã đọc xong ở đó đấy.
母親: 誰が掃除をするか、もう一度ルールを決めましょう。
Mẹ: Mình hãy quyết định lại quy tắc xem ai sẽ là người dọn dẹp đi.
娘: 私は週末に床を磨くから、お兄ちゃんはゴミを捨ててね。
Con gái: Con sẽ lau sàn vào cuối tuần, nên anh hãy đi đổ rác nhé.
息子: えー、ゴミ捨ては朝早いから大変だよ。
Con trai: Ể, đổ rác phải dậy sớm nên vất vả lắm.
父親: 文句を言わないで、家族のために協力しなさい。
Bố: Đừng có càm ràm nữa, hãy hợp tác vì gia đình đi.
母親: 綺麗な家で過ごすほうが、みんな気持ちがいいはずよ。
Mẹ: Sống trong căn nhà sạch sẽ chắc chắn ai cũng thấy dễ chịu hơn mà.
娘: そうね。さっそく今日から自分の物を片付けなさい。
Con gái: Đúng vậy ạ. (Tự nhủ) Hãy mau dọn dẹp đồ của mình ngay từ hôm nay đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・散らかかる: Bừa bộn
・磨く: Lau chùi, đánh bóng
・磨く: Lau chùi, đánh bóng
📘 Ngữ pháp:
・~(た)ままにする: Để nguyên trạng thái...
・~はずだ: Chắc chắn là...
・~はずだ: Chắc chắn là...
Tận hưởng rạp chiếu phim một mình
大輝: 芽衣さん、昨日は一人で映画館へ行ってきました。
Daiki: Mei ơi, hôm qua mình đã đi xem phim một mình về đấy.
芽衣: 一人で映画を見るのは、誰にも邪魔されないからいいわね。
Mei: Xem phim một mình thì không bị ai làm phiền nên tốt nhỉ.
大輝: はい。好きな映画を好きな時に見られるのが一番の幸せです。
Daiki: Vâng. Được xem bộ phim mình thích vào lúc mình muốn là hạnh phúc nhất rồi.
芽衣: 最近は一人用の広い席がある映画館も増えているそうよ。
Mei: Dạo này nghe nói các rạp phim có ghế rộng dành cho một người cũng đang tăng lên đấy.
大輝: 周りを気にしないで、思い切り泣いたり笑ったりできました。
Daiki: Mình đã có thể khóc cười thỏa thích mà không phải để ý xung quanh.
芽衣: 自分の時間を贅沢に使うのは、大人な楽しみ方ね。
Mei: Sử dụng thời gian của bản thân một cách xa xỉ đúng là cách tận hưởng của người lớn nhỉ.
大輝: 次は一人でおしゃれなレストランにも入ってみようと思います。
Daiki: Lần tới mình định sẽ thử vào cả nhà hàng sang trọng một mình nữa.
芽衣: その意気よ。自分を大切にする時間をしっかり持ちなさい。
Mei: Quyết tâm thế là tốt. Hãy dành thời gian trân trọng bản thân thật tốt nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・邪魔する: Làm phiền
・思い切り: Thỏa thích, hết mình
・思い切り: Thỏa thích, hết mình
📘 Ngữ pháp:
・~(ら)れる: Thể khả năng
・~たり~たりする: Lúc thì... lúc thì...
・~たり~たりする: Lúc thì... lúc thì...
Tích điểm bằng cách đi bộ
良太: 梨乃さん、歩くだけでポイントが貯まるアプリを始めました。
Ryota: Chị Rino ơi, em đã bắt đầu dùng ứng dụng tích điểm chỉ bằng việc đi bộ rồi ạ.
梨乃: 健康になってお金ももらえるなんて、最高じゃない!
Rino: Vừa khỏe ra mà lại còn có tiền nữa, chẳng phải là tuyệt nhất sao!
良太: はい。1万歩歩くと、コンビニでコーヒーが無料でもらえます。
Ryota: Vâng. Hễ đi được 1 vạn bước là được nhận cà phê miễn phí ở cửa hàng tiện lợi ạ.
梨乃: 2026年は、楽しみながら健康を守る人が増えているわね。
Rino: Năm nay thì số người vừa tận hưởng vừa bảo vệ sức khỏe đang tăng lên nhỉ.
良太: おかげで、電車を使わないで歩くのが楽しくなりました。
Ryota: Nhờ thế mà việc không đi tàu điện mà đi bộ đã trở nên thú vị hơn ạ.
梨乃: 貯まったポイントで、自分にご褒美を買いなさい。
Rino: Hãy dùng số điểm tích được để mua phần thưởng cho bản thân đi nhé.
良太: はい。明日も遠いところまで足を伸ばしてみようと思います。
Ryota: Vâng. Mai em định sẽ thử đi bộ đến tận những chỗ xa hơn xem sao ạ.
梨乃: その調子よ。無理をして足を痛めないようにしなさい。
Rino: Cứ thế nhé. Hãy chú ý đừng quá sức mà làm đau chân nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・無料: Miễn phí
・ご褒美: Phần thưởng
・ご褒美: Phần thưởng
📘 Ngữ pháp:
・~(る)だけで: Chỉ cần... là...
・~(に)なる: Trở nên...
・~(に)なる: Trở nên...
Chuyến du lịch đến làng cổ
翔: 美奈さん、週末に山奥の小さな村へ行ってきました。
Sho: Chị Mina ơi, cuối tuần em đã đi đến một ngôi làng nhỏ sâu trong núi về ạ.
美奈: 有名な観光地じゃない場所へ行くのは、落ち着いていていいわね。
Mina: Đi đến những nơi không phải là địa điểm du lịch nổi tiếng thì thật yên bình và tốt nhỉ.
翔: はい。古い家が並んでいて、時間がゆっくり流れている気がしました。
Sho: Vâng. Những ngôi nhà cổ nằm sát nhau, em đã cảm giác như thời gian đang trôi chậm lại ạ.
美奈: 地元の人が作った野菜料理も、とても美味しかったでしょう。
Mina: Món rau do chính người dân địa phương làm chắc cũng ngon lắm đúng không?
翔: ええ。お店の人が村の歴史について、詳しく教えてくれました。
Sho: Vâng. Người ở quán đã kể cho em nghe rất chi tiết về lịch sử của ngôi làng ạ.
美奈: その土地の文化に触れることは、旅行の本当の楽しみよ。
Mina: Việc tiếp xúc với văn hóa của vùng đất đó chính là niềm vui thực sự của chuyến du lịch đấy.
翔: 次は冬の景色を見に</ruby、また同じ村へ行こうと思います。
Sho: Lần tới em định sẽ lại đến ngôi làng đó để ngắm cảnh sắc mùa đông ạ.
美奈: 素敵ね。撮ってきた写真を早くみんなに見せなさい。
Mina: Tuyệt thật đấy. Hãy mau cho mọi người xem những bức ảnh em đã chụp đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・山奥: Sâu trong núi
・並ぶ: Xếp hàng, nằm sát nhau
・並ぶ: Xếp hàng, nằm sát nhau
📘 Ngữ pháp:
・~(に)行く: Đi để làm gì
・~(て)きた: Vừa làm gì đó rồi về
・~(て)きた: Vừa làm gì đó rồi về
Cách cắt hành tây không bị cay mắt
浩太: 春香さん、玉ねぎを切る時に涙が出ない裏技を知っていますか?
Kota: Haruka ơi, cậu có biết mẹo vặt để không bị chảy nước mắt khi thái hành tây không?
春香: 冷蔵庫で1時間くらい冷やしてから切る方法かしら?
Haruka: Có phải là cách để vào tủ lạnh làm mát khoảng 1 tiếng rồi mới thái không?
浩太: はい。やってみたら、全然目が痛くならなくて驚きました。
Kota: Vâng. Mình làm thử rồi, ngạcên là mắt hoàn toàn không bị đau luôn.
春香: 道具を使わなくても、ちょっとした工夫で楽になるわね。
Haruka: Chẳng cần dùng dụng cụ, chỉ một chút tìm tòi là đã nhàn hơn rồi nhỉ.
浩太: 2026年になっても、こんな簡単な方法が一番役に立ちます。
Kota: Đến bây giờ rồi mà những cách đơn giản thế này vẫn là hữu ích nhất.
春香: 料理の時間は毎日あるから、ストレスを減らすことは大切よ。
Haruka: Vì ngày nào cũng có giờ nấu nướng nên việc giảm bớt căng thẳng là rất quan trọng đấy.
浩太: 今日の夜ご飯は、この玉ねぎで美味しいスープを作ります。
Kota: Bữa tối nay mình sẽ nấu món súp thật ngon với chỗ hành tây này.
春香: 楽しみだわ。包丁で手を切らないように注意しなさい。
Haruka: Mong chờ quá. (Tự nhủ) Hãy chú ý để đừng làm đứt tay bằng dao nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・裏技: Mẹo vặt, thủ thuật
・冷やす: Làm lạnh, làm mát
・冷やす: Làm lạnh, làm mát
📘 Ngữ pháp:
・~(て)みたら: Sau khi thử làm gì đó thì...
・~(に)役に立つ: Có ích cho...
・~(に)役に立つ: Có ích cho...
Sợi dây liên kết với hàng xóm qua vườn rau
湊: 彩さん、隣の佐藤さんが庭で採れたトマトをくれました。
Minato: Chị Aya ơi, bác Sato hàng xóm vừa cho em mấy quả cà chua hái ở vườn này.
彩: 自分で育てた野菜を分けてくれるなんて、優しい人ね。
Aya: Chia sẻ cả rau tự mình trồng, bác ấy đúng là người tốt bụng nhỉ.
湊: はい。お礼に私が昨日焼いたクッキーを差し上げました。
Minato: Vâng. Để đáp lễ em đã biếu bác mấy cái bánh quy em nướng hôm qua ạ.
彩: 物のやり取りを通して、心の繋がりが深くなるわ。
Aya: Thông qua việc trao đổi đồ đạc, sợi dây liên kết tâm hồn sẽ sâu sắc hơn đấy.
湊: 2026年の都会でも、こんな温かい付き合いができるのは嬉しいです。
Minato: Dù ở đô thị bây giờ nhưng có được mối quan hệ ấm áp thế này em thấy vui lắm ạ.
彩: 困った時は助け合える仲間がいると、毎日が安心ね。
Aya: Khi khó khăn mà có những người bạn giúp đỡ lẫn nhau thì mỗi ngày đều thấy yên tâm nhỉ.
湊: 明日は佐藤さんに、美味しい野菜の育て方を聞いてみようと思います。
Minato: Ngày mai em định sẽ thử hỏi bác Sato cách trồng rau ngon ạ.
彩: いいわね。まずは明るい声で、しっかり挨拶しなさい。
Aya: Hay đấy. Trước hết hãy chào hỏi thật tử tế bằng giọng rạng rỡ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・お礼: Cảm ơn, đáp lễ
・差し上げる: Biếu, tặng (kính ngữ)
・差し上げる: Biếu, tặng (kính ngữ)
📘 Ngữ pháp:
・~(て)くれる: Ai đó làm gì cho mình
・~(を)通して: Thông qua...
・~(を)通して: Thông qua...
Máy giặt tự chọn lượng nước giặt
拓也: 陽子さん、この新しい洗濯機は洗剤の量を自動で決めます。
Chị Yoko ơi, chiếc máy giặt mới này tự động quyết định lượng nước giặt đấy ạ.
陽子: AIが服の重さを量って、ちょうどいい量を入れるのね。
AI cân trọng lượng quần áo rồi cho một lượng vừa đủ vào nhỉ.
拓也: はい。自分で入れすぎるきることがないので、とても助かります。
Vâng. Vì không còn việc tự mình cho quá tay nữa nên giúp ích lắm ạ.
陽子: 洗剤を無駄にしないのは、環境にもお財布にもいいわ。
Không lãng phí nước giặt thì vừa tốt cho môi trường vừa tốt cho túi tiền.
拓也: 水の量もAIが一番いい状態に設定してくれました。
Lượng nước cũng được AI cài đặt ở trạng thái tốt nhất rồi ạ.
陽子: 忙しい朝でも、ボタンを押すだけで終わるから楽ね。
Dù là buổi sáng bận rộn, chỉ cần nhấn nút là xong nên nhàn nhỉ.
拓也: はい。終わったらスマホに連絡が来るようにしておきました。
Vâng. Em đã cài sẵn để hễ xong là có thông báo về điện thoại ạ.
陽子: よし。今のうちに、干す場所を綺麗に掃除しなさい。
Tốt. Tranh thủ lúc này hãy dọn dẹp sạch sẽ chỗ phơi đồ đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・量る: Cân, đo.
・設定: Cài đặt.
・設定: Cài đặt.
📘 Ngữ pháp:
・~(すぎ)る: Làm gì đó quá mức.
・~(て)おきました: Làm sẵn việc gì đó.
・~(て)おきました: Làm sẵn việc gì đó.
Quán cà phê "Detox kỹ thuật số"
翔: 結衣さん、入り口でスマホを預けるカフェが流行っています。
Chị Yui ơi, quán cà phê gửi lại điện thoại ở cửa vào đang rất hot đấy ạ.
結衣: 画面を見ないで、静かな時間を楽しむための場所ね.
Là nơi để tận hưởng thời gian yên tĩnh mà không nhìn vào màn hình nhỉ.
翔: はい。本を読んだり、窓の外を見たりして過ごします。
Vâng. Em dành thời gian để đọc sách hay nhìn ra ngoài cửa sổ ạ.
結衣: 現代の人は忙しいから、そんな「デジタルデトックス」が必要よ。
Người thời nay bận rộn nên rất cần một buổi "Detox kỹ thuật số" như vậy.
翔: 誰かと話す時も、相手の顔をよく見られるので嬉しいです。
Lúc nói chuyện với ai đó, em cũng rất vui vì có thể nhìn kỹ mặt đối phương.
結衣: 自分の心と向き合う、いい機会になるわね。
Đó sẽ thành một cơ hội tốt để đối diện với tâm hồn mình nhỉ.
翔: 次の休み、結衣さんも一緒に行ってみませんか?
Kỳ nghỉ tới, chị Yui cũng cùng đi với em không ạ?
結衣: ええ。まずはカバンの中から大切な本を出しなさい。
Ừ. Trước hết hãy lấy cuốn sách quan trọng từ trong cặp ra đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・預ける: Gửi, phó thác.
・流行る: Thịnh hành, phổ biến.
・流行る: Thịnh hành, phổ biến.
📘 Ngữ pháp:
・~たり~たりする: Lúc thì... lúc thì...
・~ために: Để... (mục đích).
・~ために: Để... (mục đích).
Nghệ thuật trồng hoa trong lọ thủy tinh
莉子: お母さん、ビンの中で小さい花を育てるのを始めました。
Mẹ ơi, con đã bắt đầu trồng những bông hoa nhỏ trong lọ thủy tinh ạ.
母親:「テラリウム」ね。部屋の中に小さい森があるみたいで綺麗よ。
Là "Terrarium" nhỉ. Trông đẹp như là có một khu rừng nhỏ trong phòng vậy.
莉子: はい。毎日少しだけ霧吹きで水をかけるだけでいいんです。
Vâng. Mỗi ngày chỉ cần dùng bình xịt tưới một chút nước là được ạ.
母親: 手間がかからないから、忙しい莉子にぴったりの趣味ね。
Không tốn công sức nên đây là sở thích rất hợp với con.
莉子: 疲れた時に緑を見ると、心がとても落ち着きます。
Những lúc mệt mỏi mà nhìn vào màu xanh là tâm hồn con dịu lại lắm ạ.
母親: 植物を大切にする心は、生活を豊かにしてくるわよ。
Tấm lòng trân trọng cây cỏ sẽ làm cho cuộc sống thêm phong phú đấy.
莉子: 明日はもっと珍しい形の石を中に入れてみようと思います。
Mai con định sẽ thử cho thêm những viên đá có hình thù lạ hơn vào trong ạ.
母親: 楽しみね。瓶を割らないように気をつけてやりなさい。
Đáng mong chờ đấy. Hãy chú ý làm để đừng làm vỡ lọ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・霧吹き: Bình xịt nước.
・落ち着く: Bình tĩnh, dịu lại.
・落ち着く: Bình tĩnh, dịu lại.
📘 Ngữ pháp:
・~(る)だけでいい: Chỉ cần... là được.
・~(よ)うと思う: Dự định làm gì đó.
・~(よ)うと思う: Dự định làm gì đó.
Tại sao người Nhật đeo khẩu trang?
ポール: 直樹さん、どうして日本人は花粉がない時もマスクをしますか?
Anh Naoki ơi, tại sao người Nhật lại đeo khẩu trang cả khi không có phấn hoa ạ?
直樹: 相手に風邪をうつさないようにする、優しさの現れだよ。
Đó là biểu hiện của sự tử tế, để tránh lây cảm cho đối phương đấy.
ポール: 自分のためだけじゃなくて、周りの人のためなんですね。
Không chỉ cho bản thân mà là vì mọi người xung quanh nữa anh nhỉ.
直樹: そうだよ。最近はオシャレなデザインのマスクも増えているね。
Đúng thế. Dạo này các loại khẩu trang có thiết kế thời trang cũng tăng lên.
ポール: 2026年になっても、この習慣は続いているのが面白いです。
Đến giờ mà thói quen này vẫn tiếp diễn thì thật là thú vị ạ.
直樹: 日本の「マナー」の一つとして、世界に知られているらしいよ。
Nghe nói nó được thế giới biết đến như là một trong những "lễ nghi" của Nhật đấy.
ポール: 僕も日本に来てから、毎日マスクをなするようになりました。
Em cũng vậy, từ sau khi đến Nhật em đã bắt đầu đeo khẩu trang mỗi ngày.
直樹: 素晴らしい。まずは正しい付け方を確認しなさい。
Tuyệt vời. Trước hết hãy xác nhận cách đeo cho đúng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・習慣: Thói quen.
📘 Ngữ pháp:
・~(よ)うになる: Trở nên (thay đổi trạng thái).
・~(ない)ように: Để không...
・~(て)から: Sau khi làm gì đó.
・~(ない)ように: Để không...
・~(て)から: Sau khi làm gì đó.
Sưu tầm tiếng chuông gió
一輝: 恵美さん、各地の「風鈴」の音を録音して集めています。
Chị Emi ơi, em đang thu âm và sưu tầm tiếng "chuông gió" ở khắp nơi ạ.
恵美: 風鈴?見た目じゃなくて音を集めるなんて、面白いわね。
Chuông gió á? Không phải vẻ ngoài mà là sưu tầm âm thanh, lạ thật đấy.
一輝: はい。素材や形によって、音の高さや響きが全然違うんです。
Vâng. Tùy vào chất liệu và hình dáng mà độ cao hay độ vang của âm thanh khác hẳn.
恵美: 誰も気にしない音の違いにこだわるのは、素敵な趣味よ。
Chăm chút vào sự khác biệt âm thanh mà không ai để ý, đó là một sở thích rất tuyệt.
一輝: 暑い夏に聞くと、少しだけ涼しい気分になれる気がします。
Hễ nghe vào mùa hè nóng nực, em cảm giác tâm trạng mình có thể mát mẻ hơn chút ạ.
恵美: 音で季節を感じるのは、日本人の豊かな心だわ。
Cảm nhận mùa qua âm thanh đúng là tâm hồn phong phú của người Nhật.
一輝: 明日は、岩手の鉄で作られた風鈴を買いに行こうと思います。
Mai em định sẽ đi mua cái chuông gió được làm bằng sắt ở Iwate ạ.
恵美: いいわね。録音する時は、周りの音が入らないようにしなさい。
Hay đấy. Lúc thu âm hãy chú ý để đừng bị dính tạp âm bên ngoài nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・響き: Độ vang, âm hưởng.
・こだわり: Sự bảo thủ, chăm chút riêng biệt.
・こだわり: Sự bảo thủ, chăm chút riêng biệt.
📘 Ngữ pháp:
・~によって: Tùy vào...
・~(に)行く: Đi để làm gì đó.
・~(に)行く: Đi để làm gì đó.
Chuyến tàu ngắm hoa anh đào
浩二: 幸子さん、この電車は桜の木の近くでゆっくり走るんですよ。
Chị Sachiko ơi, đoàn tàu này sẽ chạy chậm lại ở gần những cây hoa anh đào đấy ạ.
幸子: 乗客が花を綺麗に見られるように、工夫しているのね。
Họ đã tìm tòi cách làm để hành khách có thể ngắm hoa thật đẹp nhỉ.
浩二: はい。窓がとても大きくて、まるでピンクのトンネルみたいです。
Vâng. Cửa sổ rất lớn, trông cứ như là một đường hầm màu hồng vậy ạ.
幸子: 2026年になっても、桜を楽しむ心は変わらないわね。
Dù thế nào đi nữa, tấm lòng tận hưởng hoa anh đào vẫn không thay đổi nhỉ.
浩二: 駅のホームでも、桜の香りの紅茶が売られていました。
Ngay cả ở sân ga, người ta cũng đang bán cả trà hồng trà hương anh đào ạ.
幸子: 五感全部で春を感じる、贅沢な列車の旅だわ。
Một chuyến du lịch tàu hỏa xa xỉ, cảm nhận mùa xuân bằng cả năm giác quan.
浩二: 次の駅で降りて、川沿いを歩いてみようと思います。
Sát ga tới em sẽ xuống, rồi định thử đi bộ dọc theo bờ sông ạ.
幸子: 素敵ね。カメラの充電があるか、今のうちに確認しなさい。
Tuyệt nhỉ. Hãy tranh thủ xác nhận xem máy ảnh còn pin không đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・乗客: Hành khách.
・贅沢: Xa xỉ, sang trọng.
・贅沢: Xa xỉ, sang trọng.
📘 Ngữ pháp:
・~(られる)ように: Để có thể... (mục đích).
・~(て)みよう: Định làm thử gì đó.
・~(て)みよう: Định làm thử gì đó.
Xe buýt tự lái ở nông thôn
健太: 春香さん、村に運転手がいない自動運転のバスが来ました。
Chị Haruka ơi, ở làng vừa có xe buýt tự lái không có tài xế đến rồi đấy ạ.
春香: お年寄りが買い物に行くために、とても必要な技術ね。
Đây là công nghệ rất cần thiết để người già có thể đi mua sắm nhỉ.
健太: はい。AIが道を覚えて、時間通りに走ってくれるので安心です。
Vâng. Vì AI ghi nhớ đường và chạy đúng giờ nên rất yên tâm ạ.
春香: 運転手が足りない問題を解決する、いい方法だわ。
Đó là một phương pháp tốt để giải quyết vấn đề thiếu hụt tài xế.
健太: スマホで呼べば、家の前まで来てくれるんですよ。
Hễ gọi bằng điện thoại là nó sẽ đến tận trước cửa nhà luôn đấy ạ.
春香: 2026年の交通は、もっと便利になっていくのね。
Giao thông bây giờ đang ngày càng trở nên tiện lợi hơn nhỉ.
健太: 僕も明日、おじいちゃんと一緒に乗ってみようと思います。
Ngày mai em cũng định sẽ thử cùng ông nội đi chuyến xe này ạ.
春香: よし。乗り方を優しく教えてあげなさい。
Tốt. Hãy dịu dàng chỉ cho ông cách đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・自動運転: Tự lái.
・解決: Giải quyết.
・解決: Giải quyết.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)いく: (Trạng thái) đang dần trở nên...
・~(て)あげる: Làm gì đó cho ai đó.
・~(て)あげる: Làm gì đó cho ai đó.
Mùa "Haru-Ichiban"
華: 陽さん、今日は風がとても強くて、春の匂いがします。
Anh Haru ơi, hôm nay gió mạnh quá, có cả mùi của mùa xuân nữa.
陽: これを「春一番」と言うんだよ。冬が終わる知らせだね。
Người ta gọi cái này là "Haru-Ichiban" đấy. Là thông báo mùa đông đã kết thúc nhỉ.
華: 暖かい南風が吹くと、コートがいらなくなりますね。
Hễ gió nam ấm áp thổi là không cần đến áo khoác nữa anh nhỉ.
陽: でも、砂や花粉も飛んでくるから注意しないといけないよ。
But dust and pollen will fly in too, so you have to be careful.
華: 明日は天気が悪くなって、雨が降るそうですよ。
Nghe nói mai thời tiết sẽ tệ đi và có mưa đấy ạ.
陽:「一雨一度」と言って、雨が降るたびに暖かくなるんだ。
Người ta bảo là "Mỗi trận mưa một độ ấm", cứ mỗi lần mưa là trời lại ấm lên.
華: 早く本格的な春が来て、ピクニックに行きたいです。
Em muốn mau đến mùa xuân thực sự để được đi picnic quá ạ.
陽: その意気だ。今のうちに、お弁当のメニューを考えなさい。
Quyết tâm thế là tốt. Tranh thủ lúc này hãy nghĩ thực đơn cơm hộp đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・知らせ: Thông báo, tin tức.
・本格的: Mang tính chính thức, thực sự.
・本格的: Mang tính chính thức, thực sự.
📘 Ngữ pháp:
・~(る)たびに: Cứ mỗi lần...
・~ないといけない: Phải làm gì đó.
・~ないといけない: Phải làm gì đó.
Tích điểm bằng túi môi trường
真理: 健さん、このスーパーは袋を持参するとポイントをくれます。
Anh Ken ơi, siêu thị này hễ mình tự mang túi theo là họ tặng điểm đấy ạ.
健: 小さいことだけど、毎日続ければ大きな節約になるね。
Dù là việc nhỏ nhưng nếu duy trì mỗi ngày thì sẽ tiết kiệm được khoản lớn nhỉ.
真理: はい。貯まったポイントで、今日のアイスを買いました。
Vâng. Em đã dùng số điểm tích được để mua kem ngày hôm nay rồi ạ.
健: 2026年の買い物は、環境を守りながら得をするのがルールだね。
Việc đi chợ bây giờ thì quy tắc là vừa bảo vệ môi trường vừa được lợi nhỉ.
真理: 野菜も「形が悪いもの」を選ぶと、さらに安くなるんですよ。
Cả rau củ, hễ mình chọn những "loại hình dáng xấu" là còn rẻ hơn nữa đấy ạ.
健: 味は変わらないから、そういう賢い選び方は大切だよ。
Vì hương vị không đổi nên cách chọn lựa thông minh như thế rất quan trọng.
真理: 明日も家から一番大きいエコバッグを持って行こうと思います。
Mai em cũng định mang cái túi môi trường to nhất nhà đi ạ.
健: その調子だ。冷蔵庫の中を確認してから買い物に行きなさい。
Cứ thế nhé. Hãy kiểm tra bên trong tủ lạnh rồi mới đi chợ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・持参: Mang theo.
・節約: Tiết kiệm.
・節約: Tiết kiệm.
📘 Ngữ pháp:
・~ながら: Vừa... vừa...
・~(て)から: Sau khi làm gì đó.
・~(て)から: Sau khi làm gì đó.
Máy ảnh chụp lấy ngay (Instax) quay trở lại
蓮: 健二さん、最近はスマホより「チェキ」で写真を撮るのが人気です。
Anh Kenji ơi, dạo này việc chụp ảnh bằng máy "Instax" đang được ưa chuộng hơn điện thoại đấy ạ.
健二: すぐに写真が出てくるのが、新しくて面白いんだろうね。
Việc ảnh chui ra ngay lập tức chắc là cảm giác mới mẻ và thú vị nhỉ.
蓮: はい。失敗しても消せないところが、逆に「味」になります。
Vâng. Việc hễ chụp hỏng cũng không xóa được, ngược lại lại thành ra có "phong vị" ạ.
健二: 2026年の若者は、形に残る物を大切にしているんだね。
Giới trẻ bây giờ đang trân trọng những thứ có thể lưu giữ được hình thù nhỉ.
蓮: 部屋に飾ったり、友達にプレゼントしたりするのも楽しいです。
Dùng để trang trí phòng hay tặng cho bạn bè cũng rất vui ạ.
健二: デジタルの時代だからこそ、アナログが再評価されているんだ。
Chính vì là thời đại kỹ thuật số nên những thứ cổ điển mới được đánh giá cao trở lại.
蓮: 僕も明日、新しいフィルムを買って海へ行こうと思います。
Mai em cũng định mua phim mới rồi đi ra biển ạ.
健二: いいね。撮る前にレンズが汚れていないか確認しなさい。
Hay đấy. Trước khi chụp hãy xác nhận xem ống kính có bị bẩn không nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・飾る: Trang trí.
・再評価: Đánh giá lại.
・再評価: Đánh giá lại.
📘 Ngữ pháp:
・~だからこそ: Chính vì... nên...
・~(て)~(したり)する: Liệt kê hành động.
・~(て)~(したり)する: Liệt kê hành động.
Robot lau sàn mini
直樹: 華さん、この小さいロボットが床を全部拭いてくれます。
Chị Hana ơi, con robot nhỏ này sẽ lau sạch toàn bộ sàn nhà cho mình ạ.
華: 自分で拭かなくていいから、腰が痛くならなくて助かるわ。
Vì không phải tự mình lau nên đỡ bị đau lưng, tốt quá nhỉ.
直樹: はい。AIが家具の場所を覚えて、隅々まで綺麗にします。
Vâng. AI ghi nhớ vị trí đồ đạc rồi làm sạch đến tận từng ngóc ngách ạ.
華: 音も静かだから、寝ている間に掃除が終わるのね。
Tiếng động cũng khẽ nên trong lúc mình ngủ là việc dọn dẹp đã xong rồi nhỉ.
直樹: おかげで、週末の自由な時間が増えて嬉しいです。
Nhờ thế mà thời gian tự do vào cuối tuần tăng lên, em vui lắm ạ.
華: 技術を上手に使うのは、現代の賢い暮らし方だわ。
Sử dụng thành thạo công nghệ chính là cách sống thông minh thời nay đấy.
直樹: 明日は、窓を掃除するロボットも試してみようと思います。
Ngày mai em định sẽ thử cả con robot lau cửa sổ nữa ạ.
華: その調子よ。まずはロボットに名前を付けなさい。
Cứ thế nhé. Trước hết hãy đặt tên cho con robot đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・家具: Đồ đạc trong nhà.
・隅々: Mọi ngóc ngách.
・隅々: Mọi ngóc ngách.
📘 Ngữ pháp:
・~(な)くなる: Trở nên không còn...
・~(て)くれる: Ai đó làm gì cho mình.
・~(て)くれる: Ai đó làm gì cho mình.
Đồ dùng làm từ vải tái chế
大輝: 芽衣さん、このカバンは古い服から作られたんですよ。
Mei ơi, chiếc túi này được làm từ quần áo cũ đấy.
芽衣: ゴミを減らすためのオシャレは、今の時代にぴったりね。
Thời trang để giảm bớt rác thải thật là phù hợp với thời đại bây giờ nhỉ.
大輝: はい。一点ずつデザインが違うので、自分だけのカバンです。
Vâng. Vì mỗi chiếc có thiết kế khác nhau nên đây là chiếc túi duy nhất của mình.
芽衣: 丈夫そうですで、重い書類を入れても大丈夫そうですだわ。
Trông có vẻ chắc chắn, hễ có cho tài liệu nặng vào chắc cũng không sao đâu.
大輝: 2026年のトレンドは、「長く大切に使うこと」らしいですよ。
Nghe nói trào lưu bây giờ là "sử dụng lâu dài và trân trọng" đấy.
芽衣: 新しい物を買うより、物語があるものを選ぶのは素敵ね。
So với việc mua đồ mới, chọn những thứ có câu chuyện riêng thì thật tuyệt vời.
大輝: 僕も明日から、古い服を捨てないでリサイクルに出します。
Từ mai mình cũng sẽ không vứt quần áo cũ nữa mà mang đi tái chế.
芽衣: 素晴らしいわ。まずはタンスの中を全部確認しなさい。
Tuyệt vời. Trước hết hãy kiểm tra toàn bộ bên trong tủ quần áo đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・丈夫: Chắc chắn, bền.
・一点: Một món, một chiếc.
・一点: Một món, một chiếc.
📘 Ngữ pháp:
・~(ら)れる: Thể bị động.
・~(ない)で: Mà không... (làm gì đó).
・~(ない)で: Mà không... (làm gì đó).