Học ngoại ngữ cùng giáo viên AI
蓮: 咲さん、最近はAIの先生と英語を練習しているんです。
Sen: Chị Saki ơi, dạo này em đang luyện tập tiếng Anh cùng với giáo viên AI đấy ạ.
咲: 教室に行かなくても、家でプロの授業が受けられるの?
Saki: Không cần đến lớp học mà vẫn có thể nhận được bài giảng chuyên nghiệp tại nhà hả em?
蓮: はい。AIが私の発音を細かくチェックして直してくれるんですよ。
Sen: Vâng. AI kiểm tra chi tiết phát âm của em rồi sửa cho em luôn ạ.
咲: 恥かしがらずに、何度でもやり直せるのがいいわね。
Saki: Việc có thể làm đi làm lại nhiều lần mà không thấy ngại thì tốt quá nhỉ.
蓮: おかげで、外国の人と話す時も緊張しなくなりました。
Sen: Nhờ thế mà khi nói chuyện với người nước ngoài em cũng không còn thấy run nữa ạ.
咲: 技術を使いながら、毎日少しずつ続けることが大切よ。
Saki: Vừa dùng công nghệ nhưng việc duy trì mỗi ngày từng chút một mới là quan trọng.
蓮: わかりました。来月はもっと難しいニュースも読んでみます。
Sen: Em hiểu rồi ạ. Tháng tới em sẽ thử đọc cả những tin tức khó hơn ạ.
咲: その意気よ。自分の目標を忘れないように頑張りなさい。
Saki: Tinh thần tốt đấy. Hãy cố gắng để không quên mục tiêu của mình nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・発音: Phát âm.
・目標: Mục tiêu.
・目標: Mục tiêu.
📘 Ngữ pháp:
・~(られる)ようになる: Trở nên có thể làm gì (khả năng).
・~(ない)ように: Để không... (mục đích).
・~(ない)ように: Để không... (mục đích).
AI trò chuyện để giảm căng thẳng
純: 結衣さん、仕事で疲れた時はAIとチャットをしています。
Jun: Chị Yui ơi, những lúc mệt mỏi vì công việc là em lại chat với AI ạ.
結衣: AIに悩みを聞いてもらうと、心が軽くなるのかい?
Yui: Được AI nghe những lo lắng của mình thì tâm hồn thấy nhẹ nhõm hơn hả em?
純: はい。AIは怒らないし、いつも優しい言葉をかけてくれます。
Jun: Vâng. AI không bao giờ nổi giận và luôn dành cho em những lời lẽ dịu dàng ạ.
結衣: 24時間いつでも話し相手がいるのは、安心できるわね。
Yui: Việc có người bầu bạn nói chuyện 24/24 thì thật là yên tâm nhỉ.
純: おかげで、嫌なことがあってもすぐにリフレッシュできます。
Jun: Nhờ thế mà dù có chuyện không vui em cũng có thể giải tỏa căng thẳng ngay ạ.
結衣: でも、時々は本物の友達とも会って話しなさい。
Yui: Nhưng thỉnh thoảng em cũng hãy gặp và nói chuyện với những người bạn thật sự nhé.
純: わかりました。週末は友達を誘って遊びに行こうと思います。
Jun: Em hiểu rồi ạ. Cuối tuần em định sẽ rủ bạn bè đi chơi ạ.
結衣: その調子よ。心も体も大切にして働きなさい。
Yui: Cứ thế nhé. Hãy làm việc và trân trọng cả tâm hồn lẫn cơ thể nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・悩み: Nỗi lo lắng, phiền muộn.
・話し相手: Người bầu bạn tâm sự.
・話し相手: Người bầu bạn tâm sự.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)もらう: Được ai đó làm gì cho.
・~(よ)うと思う: Dự định làm gì đó.
・~(よ)うと思う: Dự định làm gì đó.
Robot giao hàng tự động trên phố
山口: 佐藤さん、駅の前で荷物を運んでいるロボットを見ました。
Yamaguchi: Chị Sato ơi, em đã thấy con robot đang vận chuyển hàng ở trước nhà ga ạ.
佐藤: 最近は人がいなくても、荷物が届くようになったのね。
Sato: Dạo gần đây thì dù không có người hàng vẫn được giao đến nơi rồi nhỉ.
山口: AIが信号を見て、安全に道を渡っていました。
Yamaguchi: AI nhìn đèn giao thông và đi qua đường một cách an toàn ạ.
佐藤: 運転手が足りない問題を解決する、素晴らしい技術だわ。
Sato: Đây là công nghệ tuyệt vời giúp giải quyết vấn đề thiếu hụt tài xế đấy.
山口: お年寄りの家まで直接届けてくれるので、とても助かるそうです。
Yamaguchi: Vì nó giao trực tiếp đến tận nhà người già nên nghe nói giúp ích lắm ạ.
佐藤: 技術の進歩のおかげで、街の景色がどんどん変わるわね。
Sato: Nhờ sự tiến bộ của công nghệ mà cảnh sắc thành phố đang thay đổi dần nhỉ.
山口: 事故が起きないように、AIがいつもチェックしているそうです。
Yamaguchi: Nghe nói AI luôn kiểm tra để không xảy ra tai nạn ạ.
佐藤: 便利な道具を正しく使って、みんなで協力しなさい。
Sato: Hãy sử dụng đúng cách các công cụ tiện lợi và mọi người hãy cùng hợp tác nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・解決: Giải quyết.
・進歩: Tiến bộ.
・進歩: Tiến bộ.
📘 Ngữ pháp:
・~(る)ようになった: Đã trở nên... (trạng thái thay đổi).
・~そうです: Nghe nói là...
・~そうです: Nghe nói là...
Nhà thông minh AI ở Châu Âu
大輝: 芽衣さん、ヨーロッパではAIが全部管理する家が増えています。
Daiki: Mei ơi, ở Châu Âu những ngôi nhà do AI quản lý toàn bộ đang tăng lên đấy.
芽衣: 電気や温度をAIが自動で決めてくれるの?
Mei: AI sẽ tự động quyết định điện năng hay nhiệt độ cho mình hả?
大輝: はい。人が部屋に入ると、好きな音楽が流れ始めるんです。
Daiki: Vâng. Hễ có người vào phòng là âm nhạc yêu thích sẽ bắt đầu vang lên ạ.
芽衣: まるで未来の映画を見ているような話ね。
Mei: Cứ như là câu chuyện trong phim tương lai vậy nhỉ.
大輝: 鍵を閉め忘れても、スマホでどこからでも確認できます。
Daiki: Dù có quên khóa cửa thì bằng điện thoại cũng có thể xác nhận từ bất cứ đâu ạ.
芽衣: 泥棒も入ることができないから、とても安全だわ。
Mei: Trộm cũng không thể vào được nên thật là an toàn.
大輝: 世界中でこんな「スマートホーム」が流行っているそうです。
Daiki: Nghe nói những kiểu "nhà thông minh" như thế này đang thịnh hành trên khắp thế giới ạ.
芽衣: 素敵ね。まずは自分の部屋の片付けから始めなさい。
Mei: Tuyệt thật đấy. Trước hết hãy bắt đầu từ việc dọn dẹp phòng của mình đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・流行る: Thịnh hành, phổ biến.
・管理: Quản lý.
・管理: Quản lý.
📘 Ngữ pháp:
・~(る)ような: Giống như là...
・~(る)ことができる: Có thể làm gì.
・~(る)ことができる: Có thể làm gì.
Ngôi làng cổ tích ở Pháp
海斗: 結衣さん、フランスの古い村の写真を見ました。
Kaito: Chị Yui ơi, em đã xem những bức ảnh về ngôi làng cổ ở Pháp ạ.
結衣: お城のような家がたくさん並んでいる村ね。
Yui: Ngôi làng có nhiều ngôi nhà trông như tòa lâu đài nằm sát nhau nhỉ.
海斗: はい。まるでおとぎ話の世界にいるみたいです。
Kaito: Vâng. Cứ như là đang ở trong thế giới cổ tích vậy ạ.
結衣: 世界には私たちが知らない美しい場所がまだたくさんあるわ。
Yui: Trên thế giới vẫn còn nhiều địa điểm đẹp mà chúng ta chưa biết đến lắm.
海斗: いつか自分の目で見に行ってみたいと思います。
Kaito: Lúc nào đó em định sẽ tự đi xem bằng chính mắt mình ạ.
結衣: 旅をすることは、自分の世界を広げるいい経験になるわよ。
Yui: Việc đi du lịch sẽ thành kinh nghiệm tốt để mở rộng thế giới của bản thân đấy.
海斗: はい。まずは英語とフランス語を少し勉強しておきます。
Kaito: Vâng. Trước hết em sẽ học sẵn một chút tiếng Anh và tiếng Pháp ạ.
結衣: 素晴らしいわ。夢を叶えるために毎日努力しなさい。
Yui: Tuyệt vời. Hãy nỗ lực mỗi ngày để biến giấc mơ thành hiện thực nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・城: Lâu đài.
・並ぶ: Xếp hàng, nằm sát nhau.
・並ぶ: Xếp hàng, nằm sát nhau.
📘 Ngữ pháp:
・~てみたい: Muốn làm thử.
・~ために: Để... (mục đích).
・~ために: Để... (mục đích).
Chuyến tàu điện màu hồng
湊: 彩さん、今日は珍しいピンク色の電車に乗りましたよ。
Minato: Chị Aya ơi, hôm nay em đã đi chuyến tàu điện màu hồng hiếm thấy đấy ạ.
彩: それは春のイベントのための特別な列車ね</ruby。
Aya: Đó là đoàn tàu đặc biệt phục vụ cho sự kiện mùa xuân nhỉ.
湊: はい。車内にも桜の絵がたくさん描かれていました。
Minato: Vâng. Trong xe cũng được vẽ rất nhiều hình hoa anh đào ạ.
彩: 毎日の通勤が楽しくなりそうな、いいアイデアだわ。
Aya: Ý tưởng hay thật, có vẻ việc đi làm mỗi ngày sẽ trở nên vui vẻ hơn đấy.
湊: 写真を撮っている人がたくさんいて、少し驚きました。
Minato: Có rất nhiều người đang chụp ảnh làm em cũng hơi ngạc nhiên ạ.
彩: みんな季節の楽しみを見つけるのが上手なのね。
Aya: Mọi người thật giỏi tìm thấy niềm vui trong từng mùa nhỉ.
湊: 次は友達と一緒に、終点まで乗ってみようと思います。
Minato: Lần tới em định sẽ cùng bạn đi đến tận ga cuối xem sao ạ.
彩: いいわね。時間を間違えないように確認しなさい。
Aya: Hay đấy. Hãy xác nhận thời gian để đừng bị nhầm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・列車: Đoàn tàu.
・通勤: Đi làm.
・通勤: Đi làm.
📘 Ngữ pháp:
・~(ら)れている: Thể bị động (được vẽ).
・~(に)なりそう: Có vẻ trở nên...
・~(に)なりそう: Có vẻ trở nên...
Ngắm hoa Chi Anh (Shibazakura)
純: 結衣さん、週末に山梨へ「芝桜」を見に行ってきました。
Jun: Chị Yui ơi, cuối tuần em đã đi Yamanashi để ngắm hoa Chi Anh về đấy ạ.
結衣: 地面がピンク色の絨毯のようになっていたでしょう。
Yui: Chắc hẳn là mặt đất đã trở nên giống như một tấm thảm màu hồng nhỉ.
純: はい。富士山も一緒に見えて、とても感動しました。
Jun: Vâng. Nhìn thấy được cả núi Phú Sĩ nữa nên em đã rất cảm động ạ.
結衣: 春にしか見られない、日本の素晴らしい景色ね。
Yui: Đó là cảnh sắc tuyệt vời của Nhật Bản mà chỉ có thể thấy vào mùa xuân thôi.
純: 外国からの観光客もたくさんいて、賑やかでした。
Jun: Khách du lịch nước ngoài cũng rất đông nên đã rất nhộn nhịp ạ.
結衣: みんな日本の春を楽しみにして来ているのね。
Yui: Mọi người ai cũng mong chờ mùa xuân Nhật Bản mà đến nhỉ.
純: 次は家族も連れて、お弁当を持って行きたいです。
Jun: Lần tới em muốn dắt cả nhà theo và mang cơm hộp đi ạ.
結衣: 素敵ね。混む前に早めに家を出なさい。
Yui: Tuyệt nhỉ. Hãy ra khỏi nhà sớm trước khi bị đông đúc nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・景色: Cảnh sắc.
・賑やか: Nhộn nhịp.
・賑やか: Nhộn nhịp.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)きました: Vừa đi làm gì đó rồi về.
・~にしか~ない: Chỉ... (ngoài ra không có).
・~にしか~ない: Chỉ... (ngoài ra không có).
Quán cà phê sách ở Shinjuku
大輝: 芽衣さん、新宿に本を読みながらコーヒーが飲める店がありました。
Daiki: Mei ơi, ở Shinjuku có quán mà mình vừa có thể uống cà phê vừa đọc sách đấy.
芽衣: 静かな場所でゆっくり過ごすのは、最高のリラックスね。
Mei: Dành thời gian thong thả ở một nơi yên tĩnh đúng là sự thư giãn tuyệt nhất nhỉ.
大輝: はい。仕事の資料を読んでいる人もたくさんいましたよ。
Daiki: Vâng. Có rất nhiều người cũng đang đọc tài liệu công việc nữa đấy ạ.
芽衣: 家より集中できるから、私も時々そういう店に行くわ。
Mei: Vì có thể tập trung hơn ở nhà nên mình cũng thỉnh thoảng đi những quán như thế.
大輝: 2026年のカフェは、色々な使い方ができるのが面白いです。
Daiki: Các quán cà phê bây giờ có nhiều cách sử dụng đa dạng nên thật thú vị.
芽衣: 自分の好きな一冊を見つける楽しみもあるわね。
Mei: Cả niềm vui tìm thấy một cuốn sách yêu thích nữa nhỉ.
大輝: 明日の休み、またあの店へ行ってみようと思います。
Daiki: Kỳ nghỉ ngày mai, mình định sẽ lại đi đến quán đó.
芽衣: その意気よ。周りの人の邪魔にならないように静かにしなさい。
Mei: Quyết tâm thế là tốt. Hãy chú ý giữ im lặng để đừng làm phiền người xung quanh nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・集中: Tập trung.
・邪魔: Làm phiền.
・邪魔: Làm phiền.
📘 Ngữ pháp:
・~(な)がら: Vừa... vừa... (hành động song song).
・~(れる): Thể khả năng (có thể).
・~(れる): Thể khả năng (có thể).
Lễ hội diều (Takoage) ở ven biển
一輝: 恵美さん、海岸で大きな凧を揚げる祭りがありました。
Kazuki: Chị Emi ơi, ở ven biển có lễ hội thả những chiếc diều khổng lồ đấy ạ.
恵美: 青い空に色とりどりの凧が舞うのは、迫力があるわね。
Emi: Những chiếc diều nhiều màu sắc bay lượn trên bầu trời xanh thật là ấn tượng nhỉ.
一輝: はい。風が強かったので、凧がとても高く上がりました。
Kazuki: Vâng. Vì gió mạnh nên diều đã bay lên rất cao ạ.
恵美: 昔からの伝統を守り続けるのは、素敵なことだわ。
Emi: Việc tiếp tục giữ gìn truyền thống từ ngày xưa là điều tuyệt vời.
一輝: 子供たちが元気に走っているのを見て、私も元気になりました。
Kazuki: Nhìn đám trẻ chạy nhảy khỏe khoắn làm em cũng thấy khỏe ra ạ.
恵美: 2026年になっても、こんな笑顔が見られる祭りは大切よ</ruby。
Emi: Dù thế nào đi nữa, những lễ hội mà mình có thể thấy được nụ cười thế này vẫn rất quan trọng.
一輝: 来年は私も自分で凧を作って参加してみたいです。
Kazuki: Sang năm em cũng muốn tự mình làm diều rồi tham gia thử ạ.
恵美: いいわね。糸が指を切らないように手袋をはめなさい。
Emi: Hay đấy. Hãy đeo găng tay để sợi dây diều không làm đứt tay nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・伝統: Truyền thống.
・海岸: Ven biển.
・海岸: Ven biển.
📘 Ngữ pháp:
・~(続け)る: Tiếp tục làm gì.
・~(られる): Thể bị động (có thể nhìn thấy).
・~(られる): Thể bị động (có thể nhìn thấy).
Sương mù buổi sáng mùa xuân
直樹: 華さん、今朝は霧が深くて前が見えませんでした。
Naoki: Chị Hana ơi, sáng nay sương mù dày đặc em chẳng nhìn thấy phía trước luôn ạ.
華: 春の朝によくある天気ね。幻想的で綺麗だわ。
Hana: Kiểu thời tiết hay có vào sáng mùa xuân nhỉ. Trông huyền ảo và đẹp lắm.
直樹: でも、車を運転する人はとても大変そうでしたよ。
Naoki: Nhưng những người lái xe ô tô thì có vẻ vất vả lắm ạ.
華: ライトを点けて、ゆっくり走らないと危ないからね。
Hana: Không bật đèn rồi chạy chậm lại là nguy hiểm lắm đấy.
直樹: お昼には太陽が出て、霧がすぐになくなりました。
Naoki: Đến trưa mặt trời lên là sương mù biến mất ngay ạ.
華: 気温の差が激しい時期だから、天気が変わりやすいのよ。
Hana: Vì là thời điểm chênh lệch nhiệt độ lớn nên thời tiết dễ thay đổi mà.
直樹: 明日も霧が出るかもしれないので、早めに家を出ます。
Naoki: Mai có lẽ cũng sẽ có sương mù nên em sẽ ra khỏi nhà sớm ạ.
華: そうね。事故に遭わないように注意して行きなさい。
Hana: Đúng vậy. Hãy chú ý để đừng gặp tai nạn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・気温: Nhiệt độ.
・激しい: Mãnh liệt, lớn.
・激しい: Mãnh liệt, lớn.
📘 Ngữ pháp:
・~(に)遭う: Gặp phải (tai nạn).
・~(やすい): Dễ (làm gì/trở nên thế nào).
・~(やすい): Dễ (làm gì/trở nên thế nào).
Văn hóa tháo giày khi vào nhà
ポール: 直樹さん、日本の家に入る時はどうして靴を脱ぎますか?
Paul: Anh Naoki ơi, tại sao khi vào nhà người Nhật lại tháo giày ạ?
直樹: 外の汚れを家の中に入れないためだよ。家を清潔に保つの。
Naoki: Đó là để không mang vết bẩn bên ngoài vào nhà đấy. Để giữ nhà sạch sẽ.
ポール: 床に直接座ったり、布団を敷いたりするからなんですね。
Paul: À, là vì mọi người ngồi trực tiếp lên sàn hay trải nệm nằm ngủ đúng không ạ.
直樹: そう。靴を脱ぐとリラックスできる、という人も多いよ。
Naoki: Đúng thế. Cũng có nhiều người nói là tháo giày ra thì thấy thư giãn hơn.
ポール: 最近のオフィスでも、靴を脱ぐ場所が増えているそうです。
Paul: Nghe nói dạo gần đây ở văn phòng cũng có nhiều nơi tháo giày rồi ạ.
直樹: 仕事中も家のように楽な気持ちで過ごせるのはいいことだね。
Naoki: Trong giờ làm việc mà cũng có thể trải qua với tâm trạng thoải mái như ở nhà thì tốt quá nhỉ.
ポール: 僕も自分の部屋をいつも綺麗にする習慣をつけたいです。
Paul: Em cũng muốn tập thói quen luôn làm sạch phòng mình ạ.
直樹: その意気だ。まずは玄関の靴を揃えなさい。
Naoki: Quyết tâm thế là tốt. Trước hết hãy xếp gọn giày ở hiên nhà đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・清潔: Sạch sẽ.
・揃える: Sắp xếp gọn gàng.
・揃える: Sắp xếp gọn gàng.
📘 Ngữ pháp:
・~(という)人: Người mà nói rằng...
・~(る)ため: Để... (mục đích).
・~(る)ため: Để... (mục đích).
Hồi sinh làng cổ bằng nghệ thuật
大輔: お父さん、この村は前は誰もいなかったのに、今は賑やかですね。
Daisuke: Bố ơi, ngôi làng này trước đây chẳng có ai cả mà giờ nhộn nhịp thật đấy.
父親: 若い芸術家たちが集まって、古い壁に絵を描いたんだよ。
Bố: Các nghệ sĩ trẻ đã tập trung lại và vẽ tranh lên những bức tường cũ đấy.
大輔:「アートの村」として有名になって、観光客が増えたんですね。
Daisuke: Trở nên nổi tiếng với danh nghĩa "Làng nghệ thuật" nên khách du lịch tăng lên bố nhỉ.
父親: ああ。地元の野菜を使ったカフェもできて、活気が戻ってきた。
Bố: Ừ. Có cả những quán cà phê dùng rau địa phương mọc lên, sự năng động đã quay trở lại rồi.
大輔: 2026年の地方は、アイデア次第で新しくなれるのが凄いです。
Daisuke: Các địa phương bây giờ có thể trở nên mới mẻ tùy vào ý tưởng, thật là ghê ạ.
父親: 古いものを大切にしながら、新しい風を入れることが大切だね。
Bố: Việc vừa trân trọng những thứ cũ vừa thổi vào luồng gió mới là rất quan trọng nhỉ.
大輔: 僕も将来、こんな面白いプロジェクトに参加してみたいです。
Daisuke: Tương lai con cũng muốn thử tham gia vào những dự án thú vị như thế này ạ.
父親: よし。今のうちに色々な場所へ行って、感性を磨きなさい。
Bố: Tốt. Tranh thủ lúc này hãy đi nhiều nơi để mài giũa cảm thụ của mình nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・芸術家: Nghệ sĩ.
・活気: Sự sống động, năng động.
・活気: Sự sống động, năng động.
📘 Ngữ pháp:
・~次第: Tùy vào...
・~ながら: Vừa... vừa... (hành động song song).
・~ながら: Vừa... vừa... (hành động song song).
Trạm dừng xe buýt thông minh
拓也: 陽子さん、このバス停の画面に待ち時間が正確に出ていますよ。
Chị Yoko ơi, trên màn hình trạm xe buýt này hiện chính xác thời gian chờ luôn đấy ạ.
陽子: AIがバスの場所をチェックして、遅れを教えてくれるのね。
Chắc là AI kiểm tra vị trí xe buýt rồi báo cho mình biết việc bị trễ nhỉ.
拓也: はい。急いでいる時は、歩いたほうが速いかどうかも分かります。
Vâng. Những lúc đang vội, mình cũng biết được là đi bộ liệu có nhanh hơn không ạ.
陽子: 無駄な時間をなくすことができるから、とても便利だわ。
Vì có thể loại bỏ thời gian lãng phí nên thật là tiện lợi.
拓也: 雨の日でも、屋根がある場所で安心して待つことができます。
Dù là ngày mưa, mình vẫn có thể yên tâm đợi ở nơi có mái che ạ.
陽子: 技術のおかげで、公共の乗り物が使いやすくなったわね。
Nhờ công nghệ mà các phương tiện giao thông công cộng đã trở nên dễ sử dụng hơn nhỉ.
拓也: 明日はこのバスに乗って、新しい図書館へ行ってみようと思います。
Mai em định sẽ đi xe buýt này để thử đến thư viện mới ạ.
陽子: その意気よ。降りる駅を間違えないように注意しなさい。
Tinh thần tốt đấy. Hãy chú ý để đừng nhầm ga xuống nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・バス停: Trạm dừng xe buýt.
・正確: Chính xác.
・正確: Chính xác.
📘 Ngữ pháp:
・~かどうか: Liệu có... hay không.
・~なさい: Hãy làm...
・~なさい: Hãy làm...
Ứng dụng AI kiểm tra triệu chứng bệnh
健一: 小林さん、体調が悪い時に使うAIアプリがとても役に立ちます。
Anh Kobayashi ơi, ứng dụng AI dùng khi cơ thể không khỏe rất là hữu ích ạ.
小林: 質問に答えるだけで、何の病気か教えてくれるのかい?
Chỉ cần trả lời câu hỏi là nó chỉ cho mình biết bị bệnh gì hả em?
健一: はい。すぐに病院へ行くべきか、家で休むべきかも分かります。
Vâng. Nó cũng biết được là nên đi bệnh viện ngay hay nên nghỉ ở nhà ạ.
小林: 病院が閉まっている夜中に、不安にならなくていいのは助かるね。
Vào giữa đêm khi bệnh viện đóng cửa, việc không phải lo lắng thì thật là giúp ích nhỉ.
健一: でも、AIのアドバイスは参考にするだけにににておきます。
Nhưng em sẽ chỉ xem lời khuyên của AI là để tham khảo thôi ạ.
小林: その通りだ。最後は必ずお医者さんに診てもらいなさい。
Đúng như vậy đấy. Cuối cùng thì nhất định hãy đi bác sĩ khám nhé.
健一: はい。明日の朝、近くのクリニックを予約しようと思います。
Vâng. Sáng mai em định sẽ đặt lịch ở phòng khám gần đây ạ.
小林: よし。今日は温かい飲み物を飲んで早く寝なさい。
Tốt. Hôm nay hãy uống đồ uống ấm rồi đi ngủ sớm đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・症状: Triệu chứng.
・診る: Khám bệnh.
・診る: Khám bệnh.
📘 Ngữ pháp:
・~べきだ: Nên làm gì.
・~(て)もらう: Được ai đó làm gì cho.
・~(て)もらう: Được ai đó làm gì cho.
Gương AI thử đồ ảo
莉子: 美紀さん、この店の鏡を使うと、服を着なくても試着できます。
Riko: Chị Miki ơi, dùng chiếc gương của quán này thì không cần mặc áo cũng thử đồ được đấy ạ.
美紀: 画面の中で、服の色を自由に変えることができるのね。
Miki: Trên màn hình có thể tự do thay đổi màu sắc quần áo nhỉ.
莉子: はい。自分に一番似合うサイズも、AIが選んでくれます。
Riko: Vâng. Kích cỡ hợp với mình nhất, AI cũng sẽ chọn cho em ạ.
美紀: 買い物に行く時間が短くなって、忙しい人には嬉しいわ。
Miki: Thời gian đi mua sắm ngắn lại nên với người bận rộn thì vui quá rồi.
莉子: おかげで、何着も着替えなくていいから疲れません。
Riko: Nhờ thế mà không phải thay ra thay vào bao nhiêu bộ nên không bị mệt ạ.
美紀: 技術を使って、賢くオシャレを楽しむ時代になったのね。
Miki: Đã đến thời đại sử dụng công nghệ để tận hưởng thời trang một cách thông minh rồi nhỉ.
莉子: 次はお母さんにもこの鏡を紹介しようと思います。
Riko: Lần tới em định sẽ giới thiệu chiếc gương này cho cả mẹ nữa ạ.
美紀: いいわね。まずは自分にぴったりのドレスを探しなさい。
Miki: Hay đấy. Trước hết hãy tìm chiếc váy vừa khít với mình đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・試着: Thử quần áo.
・似合う: Hợp, vừa vặn.
・似合う: Hợp, vừa vặn.
📘 Ngữ pháp:
・~(なく)てもいい: Không cần làm gì cũng được.
・~(て)くれる: Ai đó làm gì cho mình.
・~(て)くれる: Ai đó làm gì cho mình.
Tìm đồ vật bị mất bằng thẻ AI
翔: 結衣さん、鍵を失くしましたが、スマホですぐに見つかりました。
Sho: Chị Yui ơi, em lỡ làm mất chìa khóa nhưng tìm thấy ngay bằng điện thoại rồi ạ.
結衣: 鍵に小さいAIタグを付けておいたおかげね。
Yui: Nhờ em đã gắn sẵn cái thẻ AI nhỏ vào chìa khóa đấy nhỉ.
翔: はい。地図の上に、今どこにあるか詳しく表示されます。
Sho: Vâng. Trên bản đồ hiển thị rất chi tiết là nó hiện đang ở đâu ạ.
結衣: 忘れ物が多い人にとって、最高のトラブル解決ツールだわ。
Yui: Với những người hay quên thì đây đúng là công cụ giải quyết rắc rối tuyệt vời nhất.
翔: 24時間ずっと場所をチェックできるので、安心です。
Sho: Vì có thể kiểm tra vị trí suốt 24 giờ nên em thấy yên tâm lắm ạ.
結衣: でも、機械に頼りすぎないで、自分で気をつけることも大切よ。
Yui: Nhưng đừng quá phụ thuộc vào máy móc, việc tự mình chú ý cũng rất quan trọng đấy.
翔: わかりました。カバンの中をいつも整理しておくようにします。
Sho: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ chú ý luôn sắp xếp ngăn nắp bên trong cặp ạ.
結衣: その調子よ。失くす前に、もう一度ポケットを確認しなさい。
Yui: Cứ thế nhé. Trước khi làm mất, hãy kiểm tra lại túi quần một lần nữa đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・紛失: Làm mất.
・表示: Hiển thị.
・表示: Hiển thị.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)おいた: Làm sẵn việc gì đó.
・~(に)頼る: Phụ thuộc vào...
・~(に)頼る: Phụ thuộc vào...
Tiệm bánh ngọt đang "hot" trên mạng
中島: 斉藤さん、駅前にできた新しいドーナツ屋、すごい行列ですよ。
Nakajima: Chị Saito ơi, tiệm bánh donut mới mở ở trước ga đang xếp hàng dài lắm đấy ạ.
斉藤: ネットでとても話題になっているお店のことね。
Saito: Là cái quán đang rất được bàn tán xôn xao trên mạng đấy nhỉ.
中島: はい。見た目も可愛くて、食べるのがもったいないくらいです。
Nakajima: Vâng. Trông nó cũng đáng yêu nữa, đến mức ăn thì thấy thật là phí ạ.
斉藤: 仕事の帰りに寄ってみようと思ったけど、時間がかかりそうね。
Saito: Chị đã định ghé qua trên đường đi làm về nhưng có vẻ sẽ tốn thời gian đây.
中島: 明日の朝早くに行けば、あまり待たないで買えるかもしれません。
Nakajima: Nếu đi vào sáng sớm mai thì có lẽ có thể mua mà không phải đợi lâu đâu ạ.
斉藤: 限定の商品があるから、みんな急いで買いに行くのね。
Saito: Vì có sản phẩm giới hạn nên ai cũng vội vàng đi mua nhỉ.
中島: 私は明日、早起きして並んでみようと思います。
Nakajima: Mai em định sẽ dậy sớm rồi thử xếp hàng ạ.
斉藤: 頑張るわね。お腹を壊さないように、食べすぎに注意しなさい。
Saito: Cố gắng ghê nhỉ. Hãy chú ý đừng ăn quá nhiều kẻo bị đau bụng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・話題: Chủ đề bàn tán, hot trend.
・行列: Xếp hàng.
・行列: Xếp hàng.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)みる: Làm thử việc gì.
・~(か)もしれない: Có lẽ là...
・~(か)もしれない: Có lẽ là...
Chuyện đổi mùa và quần áo
大輝: 芽衣さん、最近急に暖かくなってきましたね。
Daiki: Mei ơi, dạo này trời bỗng nhiên trở nên ấm áp hơn rồi nhỉ.
芽衣: ええ。もう冬の重いコートはいらなくなったわ。
Mei: Ừ. Không còn cần đến chiếc áo khoác mùa đông nặng nề nữa rồi.
大輝: 私は昨日、春の服を全部出しておきました。
Daiki: Hôm qua mình đã lấy toàn bộ quần áo mùa xuân ra sẵn rồi.
芽衣: 準備が速いわね。私はまだクリーニングに出していないのよ。
Mei: Cậu chuẩn bị nhanh thật đấy. Mình thì vẫn chưa mang đồ đi giặt khô nữa.
大輝: 週末は天気がいいそうだから、洗濯するのにちょうどいいですよ。
Daiki: Nghe nói cuối tuần thời tiết đẹp nên rất thích hợp để giặt giũ đấy.
芽衣: そうね。冬の間に使った布団も干さないといけないわ。
Mei: Đúng vậy nhỉ. Chăn dùng trong mùa đông cũng phải mang ra phơi thôi.
大輝: 季節が変わると、部屋もスッキリした気分になります。
Daiki: Hễ mùa thay đổi là căn phòng cũng cho cảm giác rất thoáng đãng.
芽衣: 頑張って片付けなさい。明日は軽い格好で散歩に行きましょう。
Mei: Hãy cố gắng dọn dẹp đi nhé. Mai mình cùng đi dạo với trang phục nhẹ nhàng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・重い: Nặng.
・干す: Phơi.
・干す: Phơi.
📘 Ngữ pháp:
・~(なく)なる: Trở nên không còn...
・~(な)いといけない: Phải làm gì đó.
・~(な)いといけない: Phải làm gì đó.
Cách làm sạch cửa kính bằng báo cũ
湊: 彩さん、窓が汚れていますが、雑巾で拭いても綺麗になりません。
Minato: Chị Aya ơi, cửa sổ bị bẩn nhưng lau bằng giẻ cũng không sạch được ạ.
彩: 古い新聞紙を使ってみたらどう?とても綺麗になるわよ。
Aya: Em dùng thử giấy báo cũ xem sao? Sẽ sạch lắm đấy.
湊: 新聞紙ですか?どうして汚れが落ちるんですか?
Minato: Giấy báo ạ? Tại sao vết bẩn lại sạch được ạ?
彩: インクの成分が油を落として、窓を光らせてくれるのよ。
Aya: Thành phần của mực sẽ làm sạch dầu mỡ và khiến cửa kính sáng bóng lên đấy.
湊: それは素晴らしい裏技ですね!今すぐやってみます。
Minato: Đó đúng là một mẹo vặt tuyệt vời nhỉ! Em sẽ thử làm ngay đây ạ.
彩: 少しだけ濡らして、丸めてからこするのがコツよ。
Aya: Làm ướt một chút, vo tròn lại rồi mới chà xát là bí quyết đấy.
湊: 道具を買わなくてもいいから、お金もかかりませんね。
Minato: Không cần mua dụng cụ nên cũng chẳng tốn tiền chị nhỉ.
彩: その通りよ。まずは家にある新聞紙を集めなさい。
Aya: Đúng như vậy đấy. Trước hết hãy đi gom đống giấy báo trong nhà đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・雑巾: Giẻ lau.
・裏技: Mẹo vặt, thủ thuật.
・裏技: Mẹo vặt, thủ thuật.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)みたらどう?: Thử làm cái này xem sao? (Gợi ý).
・~(な)くてもいい: Không cần làm cũng được.
・~(な)くてもいい: Không cần làm cũng được.
Đăng ký giấy tờ qua điện thoại
A:住民票を取りたいのですが、役所は遠いですよね。
Jun: Chị Yui ơi, em muốn lấy giấy cư trú nhưng cơ quan hành chính thì xa quá chị nhỉ.
B:今はスマホで申し込めば、近くのコンビニで受け取れるわよ。
Yui: Bây giờ hễ đăng ký bằng điện thoại là có thể nhận ở cửa hàng tiện lợi gần đây đấy.
A:本当ですか!わざわざ行かなくてもいいのは助かります。
Jun: Thật ạ! Không cần phải cất công đi tận nơi thì thật là đỡ quá ạ.
B:24時間いつでもできるから、仕事の合間でも大丈夫よ。
Yui: Vì có thể làm bất cứ lúc nào 24/24 nên tranh thủ lúc đang làm việc cũng không sao đâu.
A:でも、マイナンバーカードを持っていないとできませんか?
Jun: Nhưng nếu không có thẻ My Number thì không làm được ạ?
B:ええ。暗証番号を間違えないように注意して使いなさい。
Yui: Ừ. Hãy chú ý để đừng nhầm mã số bảo mật nhé.
A:わかりました。さっそく自分のカードを準備します。
Jun: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ chuẩn bị sẵn thẻ của mình ngay đây ạ.
B:よし。今のうちにやり方をしっかり調べなさい。
Yui: Tốt. Tranh thủ lúc này hãy tra cứu kỹ cách làm đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・役所: Cơ quan hành chính.
・住民票: Giấy chứng nhận cư trú.
・住民票: Giấy chứng nhận cư trú.
📘 Ngữ pháp:
・~合間: Tranh thủ lúc...
・~(な)いと: Nếu không (làm gì đó) thì...
・~(な)いと: Nếu không (làm gì đó) thì...
Chào hỏi khi mới chuyển nhà
ポール: 直樹さん、隣の部屋に新しい人が引っ越してきました。
Paul: Anh Naoki ơi, có người mới vừa chuyển đến phòng bên cạnh ạ.
直樹: 挨拶にはもう行ったのかい?日本の大切なマナーだよ。
Naoki: Em đã đi chào hỏi chưa? Đó là lễ nghi quan trọng của Nhật Bản đấy.
ポール: いいえ、まだです。何かプレゼントを持って行くべきですか?
Paul: Dạ chưa ạ. Em có nên mang theo quà gì đi không ạ?
直樹: タオルやお菓子のような、軽いものが一番いいよ。
Naoki: Những thứ nhẹ nhàng như khăn tắm hay bánh kẹo là tốt nhất đấy.
ポール: 2026年になっても、こんな習慣を続けるのは面白いですね。
Paul: Dù thế nào đi nữa, việc duy trì những thói quen thế này thật là thú vị ạ.
直樹: 最初の一歩が大切だから、笑顔で「よろしくお願いします」と言いなさい。
Naoki: Bước đầu tiên rất quan trọng nên hãy mỉm cười và nói "Yoroshiku onegaishimasu" nhé.
ポール: わかりました。夕方、仕事が終わってから行ってみます。
Paul: Em hiểu rồi ạ. Buổi chiều, sau khi xong việc em sẽ thử đi ạ.
直樹: その意気だ。名前を間違えないように気をつけなさい。
Naoki: Tinh thần tốt đấy. Hãy chú ý để không nhầm tên người ta nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・挨拶: Chào hỏi.
・習慣: Thói quen.
・習慣: Thói quen.
📘 Ngữ pháp:
・~(の)ような: Giống như là...
・~(て)から: Sau khi (làm gì đó).
・~(て)から: Sau khi (làm gì đó).
Cảnh giác với email lừa đảo
湊: 彩さん、変なメールが届きましたが、開けてもいいでしょうか。
Minato: Chị Aya ơi, có một cái email lạ gửi đến, em mở ra có được không ạ?
彩: 絶対にダメよ!それは「フィッシング」という詐欺かもしれないわ。
Aya: Tuyệt đối không được đâu! Đó có lẽ là một vụ lừa đảo gọi là "phishing" đấy.
湊: 銀行の名前で「パスワードを確認してください」と書いてあります。
Minato: Nó viết dưới tên ngân hàng là "Vui lòng xác nhận mật khẩu" ạ.
彩: 銀行がメールでそんなことを聞くことはないはずよ。
Aya: Chắc chắn là ngân hàng sẽ không bao giờ hỏi những điều như thế qua email đâu.
湊: 危なかったです。すぐに消してしまおうと思います。
Minato: Nguy quá ạ. Em định sẽ xóa nó đi ngay ạ.
彩: 2026年は技術を使って、悪いことをする人が増えているのよ。
Aya: Bây giờ những người dùng công nghệ để làm việc xấu đang tăng lên đấy.
湊: これからは知らない人からの連絡には注意するようにします。
Minato: Từ nay về sau em sẽ chú ý đối với liên lạc từ những người không quen biết ạ.
彩: その通りよ。怪しいと思ったら、まずは私に相談しなさい。
Aya: Đúng như vậy đấy. Hễ thấy nghi ngờ thì trước hết hãy thảo luận với chị nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・詐欺: Lừa đảo.
・怪しい: Đáng nghi.
・怪しい: Đáng nghi.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)しまう: Làm gì đó xong hoàn toàn / trót làm...
・~はずだ: Chắc chắn là...
・~はずだ: Chắc chắn là...