AI phát hiện chuyện tình cảm bí mật
田中: 佐藤さんと山口さんが付き合っているのを、AIが教えてくれました。
Tanaka: AI đã chỉ cho tôi biết chuyện anh Sato và chị Yamaguchi đang hẹn hò đấy.
小林: ええ!二りは秘密にしていたはずなのに、どうして分かったんですか。
Kobayashi: Hả! Hai người đó chắc chắn là đã giữ bí mật rồi mà, sao AI lại biết được?
田中: 二りのチャットの言葉遣いが、昨日から急に優しくなったらしいですよ。
Tanaka: Nghe nói là cách dùng từ trong tin nhắn của hai người họ từ hôm qua đột ngột trở nên dịu dàng hẳn ạ.
小林: 最近のシステムは、人の気持ちの変化まで分析できるんですね。
Kobayashi: Hệ thống dạo gần đây có thể phân tích được cả sự thay đổi trong cảm xúc con người cơ à.
田中: おかげで、社内の噂はすぐに広まって、みんな驚いています。
Tanaka: Nhờ thế mà tin đồn trong công ty lan đi nhanh chóng, ai cũng ngạc nhiên ạ.
小林: 部長に知られたら、二りとも怒られてしまうかもしれません。
Kobayashi: Nếu bị trưởng phòng biết được, có lẽ cả hai sẽ bị mắng mất thôi.
田中: ですから、私たちは何も知らないふりをしておきましょう。
Tanaka: Vì thế, chúng mình hãy cứ giả vờ như không biết gì đi ạ.
小林: そうだね。余計なことを言わずに、自分の仕事に集中しなさい。
Kobayashi: Đúng vậy. Đừng nói chuyện thừa thãi mà hãy tập trung vào việc của mình đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・付き合う: Hẹn hò, giao thiệp.
・広まる: Lan rộng.
・広まる: Lan rộng.
📘 Ngữ pháp:
・~はずだ: Chắc chắn là...
・~ておきましょう: Hãy làm sẵn việc gì đó (ý chí).
・~ておきましょう: Hãy làm sẵn việc gì đó (ý chí).
Áp lực từ "Người sếp Robot"
山口: 新しいリーダーのロボットは、全然休みをくれません。
Yamaguchi: Robot trưởng nhóm mới hoàn toàn không cho em nghỉ ngơi chút nào ạ.
佐藤: 機械は疲れないから、私たちの気持ちが分からないんだろうね。
Sato: Vì máy móc không biết mệt nên chắc là nó không hiểu được cảm giác của tụi mình đâu.
山口: 1分でも遅れると、すぐに注意されるので本当に困っています。
Yamaguchi: Hễ muộn dù chỉ 1 phút là bị nhắc nhở ngay nên em thực sự khổ sở ạ.
佐藤: 前の人間の課長のほうが、まだ優しかった気がするよ。
Sato: Tôi cảm giác trưởng phòng người thật hồi trước vẫn còn hiền chán.
山口: 毎日データのチェックばかりで、もう頭が痛くなりました。
Yamaguchi: Suốt ngày toàn kiểm tra dữ liệu, em nhức hết cả đầu rồi ạ.
佐藤: 無理をして体を壊したら、仕事も続けられなくなるよ。
Sato: Nếu quá sức mà làm hỏng sức khỏe thì cũng chẳng tiếp tục làm việc được đâu.
山口: 今夜はAIに相談して、休む方法を聞いてみようと思います。
Yamaguchi: Tối nay em định sẽ thảo luận với AI để hỏi cách xin nghỉ ạ.
佐藤: よし。美味しいものを食べて、今日は早く帰りなさい。
Sato: Tốt. Hãy ăn món gì đó ngon rồi hôm nay về sớm đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・注意される: Bị nhắc nhở.
・壊す: Làm hỏng.
・壊す: Làm hỏng.
📘 Ngữ pháp:
・~(る)と: Hễ...
・~ばかり: Toàn là...
・~ばかり: Toàn là...
Xe điện tự lái bị kẹt vì lá rơi
純: 結衣さん、会社に来る途中で自動運転のバスが止まりました。
Jun: Chị Yui ơi, trên đường đến công ty chuyến xe buýt tự lái đã bị dừng lại ạ.
結衣: 事故でもあったのかい?怪我はなかった?
Yui: Có tai nạn gì hả em? Có bị thương không?
純: いえ、道路にたくさんの落ち葉があったので、AIが驚いたみたいです。
Jun: Dạ không, vì trên đường có nhiều lá rụng quá nên có vẻ AI đã bị bất ngờ ạ.
結衣: 安全のために、危ない物だと思って止まってしまったのね。
Yui: Vì an toàn nên chắc là nó nghĩ đó là vật nguy hiểm rồi dừng lại nhỉ.
純: おかげで、1時間も外で待たされて遅刻してしまいました。
Jun: Nhờ thế mà em bị bắt đợi ở ngoài tận 1 tiếng và đã đi làm muộn ạ.
結衣: 今の技術でも、まだ難しい問題があるんだね。
Yui: Đến cả công nghệ bây giờ mà vẫn còn những vấn đề khó khăn nhỉ.
純: これからは、もっと早く家を出るようにします。
Jun: Từ nay về sau em sẽ chú ý ra khỏi nhà sớm hơn ạ.
結衣: そうしなさい。まずは部長に遅れた理由を話しなさい。
Yui: Hãy làm vậy đi. Trước hết hãy nói lý do đi muộn cho trưởng phòng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・落ち葉: Lá rụng.
・待たされる: Bị bắt phải đợi.
・待たされる: Bị bắt phải đợi.
📘 Ngữ pháp:
・~途中で: Trên đường, giữa chừng.
・~てしまう: Trót, lỡ...
・~てしまう: Trót, lỡ...
Tranh cãi về việc đi làm trực tiếp
石井: 社長が「明日から全員会社に来なさい」と言っています。
Ishii: Giám đốc đang bảo là "từ mai tất cả mọi người hãy đến công ty đi" ạ.
鈴木: 家で仕事をするほうが楽なのに、どうして変えるんだろう。
Suzuki: Đang làm việc ở nhà nhàn hơn thế mà tại sao lại thay đổi nhỉ.
石井: 直接会って話さないと、いいアイデアが出ないそうですよ。
Ishii: Nghe nói là nếu không gặp mặt nói chuyện trực tiếp thì sẽ không nảy ra ý tưởng hay ạ.
鈴木: 私は反対だよ。通勤の時間もお金も無駄になると思う。
Suzuki: Tôi thì phản đối. Tôi nghĩ cả thời gian đi lại lẫn tiền bạc đều trở nên lãng phí.
石井: 若い社員たちも、SNSで文句を言っているみたいです。
Ishii: Các nhân viên trẻ có vẻ cũng đang than phiền trên mạng xã hội ạ.
鈴木: 会社の方針と私たちの希望が、全然合っていないね。
Suzuki: Phương châm của công ty và nguyện vọng của tụi mình hoàn toàn không khớp nhau nhỉ.
石井: 明日の会議で、もう一度みんなで話し合ってみませんか。
Ishii: Hay là trong cuộc họp mai, mọi người cùng thử thảo luận lại một lần nữa ạ.
鈴木: そうだね。自分の意見を整理して準備しておきなさい。
Suzuki: Đúng thế. Hãy sắp xếp lại ý kiến của mình rồi chuẩn bị sẵn đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・方針: Phương châm, chính sách.
・合わない: Không khớp, không hợp.
・合わない: Không khớp, không hợp.
📘 Ngữ pháp:
・~ないと: Nếu không...
・~てみませんか: Cùng thử làm gì không?
・~てみませんか: Cùng thử làm gì không?
Về loại pin mặt trời mới cực rẻ
真理: 健さん、窓に貼るだけで電気が作れるシートが発売されました。
Mari: Anh Ken ơi, cái miếng dán chỉ cần dán lên cửa sổ là tạo ra điện đã được bán ra rồi ạ.
健: それがあれば、高い電気代を払わなくて済むね。
Ken: Có cái đó thì mình sẽ không cần phải trả tiền điện đắt đỏ nữa nhỉ.
真理: はい。普通の紙のように薄くて、色も選べるんですよ。
Mari: Vâng. Nó mỏng như tờ giấy bình thường và còn chọn được cả màu sắc nữa ạ.
健: 24時間ずっと太陽の光を貯めておけるのかい?
Ken: Có thể tích trữ ánh sáng mặt trời suốt 24 giờ không em?
真理: AIが効率よく管理するので、雨の日も大丈夫だそうです。
Mari: Vì AI quản lý rất hiệu quả nên nghe nói ngày mưa cũng không sao ạ.
健: これからの生活がどんどん新しくなっていくのが楽しみだ。
Ken: Anh rất mong chờ cuộc sống từ nay về sau sẽ ngày càng đổi mới.
真理: 明日、お店へ行って実際に見てこようと思います。
Mari: Mai em định sẽ đi ra cửa hàng xem thực tế thế nào ạ.
健: いいね。ついでにパンフレットももらってきなさい。
Ken: Hay đấy. Nhân tiện hãy lấy cả sách giới thiệu về nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・発売: Bán ra, phát hành.
・薄い: Mỏng.
・薄い: Mỏng.
📘 Ngữ pháp:
・~だけで: Chỉ cần...
・~て済む: Không cần phải (làm gì) cũng xong.
・~て済む: Không cần phải (làm gì) cũng xong.
AI vẽ tranh quảng cáo
大輝: 芽衣さん、新しいポスターをAIに描かせるのはどうですか。
Daiki: Mei ơi, việc bắt AI vẽ poster mới thì cậu thấy thế nào?
芽衣: 私は反対よ。人間の温かさが感じられないと思うわ。
Mei: Mình thì phản đối. Mình nghĩ là sẽ không cảm nhận được sự ấm áp của con người.
大輝: でも、AIなら1秒で100枚も作れるから、時間の節約になります。
Daiki: Nhưng nếu là AI thì 1 giây có thể làm tận 100 bức, nên sẽ tiết kiệm được thời gian.
芽衣: 速いのはいいけど、私たちの会社の個性がなくなる気がするわ。
Mei: Nhanh thì tốt thật nhưng mình cứ cảm giác cá tính của công ty mình sẽ mất đi.
大輝: 技術を使って、もっと新しいデザインに挑戦するべきですよ。
Daiki: Chúng mình nên sử dụng công nghệ để thử thách với những thiết kế mới mẻ hơn chứ.
芽衣: それなら、AIが描いた絵を最後は人間が直すようにしましょう。
Mei: Nếu vậy thì hãy để con người sửa lại bức tranh mà AI đã vẽ vào lúc cuối nhé.
大輝: わかりました。部長に二つの方法を提案してみます。
Daiki: Mình hiểu rồi. Mình sẽ thử đề xuất hai phương pháp cho trưởng phòng.
芽衣: ええ。どっちがいいか、みんなの意見をしっかり聞きなさい。
Mei: Ừ. Hãy lắng nghe thật kỹ ý kiến của mọi người xem cái nào tốt hơn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・個性: Cá tính, nét riêng.
・節約: Tiết kiệm.
・節約: Tiết kiệm.
📘 Ngữ pháp:
・~(さ)せる: Thể sai khiến (bắt làm).
・~べきだ: Nên làm gì.
・~べきだ: Nên làm gì.
Trà sữa "Không calo" đang hot
中島: 斉藤さん、駅前に「太らないタピオカ」の店ができましたよ。
Nakajima: Chị Saito ơi, ở trước ga vừa mở quán "Trà sữa trân chân không béo" đấy ạ.
斉藤: そんな夢のような飲み物、本当にあるのかい?
Saito: Loại thức uống như trong mơ vậy, có thực sự tồn tại không hả em?
中島: はい。AIが砂糖の代わりに、体にいい材料を選んだそうです。
Nakajima: Vâng. Nghe nói AI đã chọn các nguyên liệu tốt cho cơ thể để thay thế đường ạ.
斉藤: 24時間いつでも行列ができている、という噂は本当?
Saito: Tin đồn lúc nào cũng có người xếp hàng 24/24 là thật hả?
中島: さっき見たら、50人くらい並んでいて驚きました。
Nakajima: Lúc nãy em nhìn thử thì thấy khoảng 50 người đang xếp hàng làm em ngạc nhiên quá.
斉藤: 美味しくて健康になれるなら、みんな急いで買いに行くわね。
Saito: Nếu vừa ngon vừa khỏe ra thì ai cũng vội vàng đi mua thôi mà.
中島: 明日の仕事の帰りに、一緒に寄ってみませんか。
Nakajima: Chiều mai đi làm về, chị cùng em ghé qua thử không ạ?
斉藤: 楽しみだわ。遅れないように今の仕事を早く終わらせなさい。
Saito: Mong chờ quá đi. Hãy mau kết thúc công việc hiện tại để không bị muộn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・材料: Nguyên liệu.
・行列: Xếp hàng.
・行列: Xếp hàng.
📘 Ngữ pháp:
・~代わりに: Thay vì..., thay cho...
・~(な)れる: Thể khả năng (có thể trở nên).
・~(な)れる: Thể khả năng (có thể trở nên).
Chuyến du lịch Mặt Trăng sắp tới
大輝: 芽衣さん、来月から月へ旅行に行けるようになるそうですよ。
Daiki: Mei ơi, nghe nói từ tháng sau là mình có thể đi du lịch lên Mặt Trăng rồi đấy.
芽衣: 宇宙に行けるなんて、まるで映画の世界ね。
Mei: Việc đi được vào vũ trụ cứ như là thế giới trong phim vậy nhỉ.
大輝: でも、チケットの値段が1億円もするので驚きました。
Daiki: Nhưng mình đã rất sốc khi biết giá vé tận 1 trăm triệu yên.
芽衣: そんなに高いお金、普通の人は払うことができないわ。
Mei: Số tiền lớn thế kia thì người bình thường không thể trả nổi đâu.
大輝: いつか技術がもっと進んで、安くなるのを待ちましょう。
Daiki: Hãy cùng đợi đến khi công nghệ tiến bộ hơn và giá rẻ đi nhé.
芽衣: 月から地球を見たら、どんなに綺麗でしょうね。
Mei: Nếu nhìn Trái Đất từ Mặt Trăng thì chắc là đẹp lắm cậu nhỉ.
大輝: 私は今のうちに、宇宙の勉強を始めておこうと思います。
Daiki: Mình định sẽ bắt đầu học về vũ trụ ngay từ bây giờ.
芽衣: 頑張って。夢を叶えるために毎日一生懸命働きなさい。
Mei: Cố lên nhé. Hãy làm việc hết mình mỗi ngày để thực hiện giấc mơ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・宇宙: Vũ trụ.
・進む: Tiến bộ, tiến triển.
・進む: Tiến bộ, tiến triển.
📘 Ngữ pháp:
・~(ら)れる: Thể khả năng.
・~(た)ら: Nếu...
・~(た)ら: Nếu...
Quy định theo dõi sức khỏe bắt buộc
湊: 彩さん、明日から毎日体温を報告しなければなりません。
Minato: Chị Aya ơi, từ mai ngày nào cũng phải báo cáo nhiệt độ cơ thể ạ.
彩: AIが私たちの健康を24時間ずっと見る、というルールね。
Aya: Đó là quy tắc mà AI sẽ theo dõi sức khỏe của tụi mình suốt 24 giờ nhỉ.
湊: 私は反対です。プライベートの時間がなくなる気がします。
Minato: Em thì phản đối ạ. Em cứ cảm giác thời gian riêng tư sẽ biến mất.
彩: 会社は病気になる人を減らしたい、と思っているのよ。
Aya: Công ty đang muốn giảm bớt số người bị bệnh đi mà.
湊: 分かりますが、機械に監視されるのは嫌です。
Minato: Em hiểu, nhưng việc bị máy móc giám sát thì em ghét lắm ạ.
彩: 多くの社員が、同じように不満を感じているみたいね。
Aya: Có vẻ nhiều nhân viên cũng đang cảm thấy bất mãn giống như em đấy.
湊: 部長に相談して、ルールの変更をお願いしてみます。
Minato: Em sẽ thảo luận với trưởng phòng để thử nhờ thay đổi quy định ạ.
彩: その意気よ。自分の意見を論理的に話しなさい。
Aya: Quyết tâm thế là tốt. Hãy nói ý kiến của mình một cách logic nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・変更: Thay đổi.
📘 Ngữ pháp:
・~なければならない: Phải làm gì.
・~(ら)れる: Thể bị động (bị giám sát).
・~(ら)れる: Thể bị động (bị giám sát).
Giám đốc bị đuổi vì dùng AI giả giọng
純: 結衣さん、営業の課長がいなくなったと聞きました。
Jun: Chị Yui ơi, em nghe nói trưởng nhóm kinh doanh đã nghỉ rồi ạ.
結衣: ええ。AIを使って、部長のふりをして電話をしたらしいわ。
Yui: Ừ. Nghe nói anh ta đã dùng AI, giả giọng trưởng phòng để gọi điện đấy.
純: 自分の給料を上げるように、勝手に命令したそうですよ。
Jun: Nghe nói là anh ta đã tự ý ra lệnh để tăng lương cho chính mình ạ.
結衣: 今の技術を悪いことに使うなんて、信じられないわね。
Yui: Việc dùng công nghệ bây giờ vào chuyện xấu như thế, thật không thể tin được.
純: AIが声の小さな違いを見つけて、すぐにバレてしまったんです。
Jun: AI đã tìm ra những khác biệt nhỏ trong giọng nói nên đã bị lộ ngay lập tức ạ.
結衣: ミスを隠そうとすると、もっと大きなトラブルになるのよ。
Yui: Cứ định che giấu lỗi lầm là sẽ dẫn đến rắc rối lớn hơn đấy.
純: 正直に働くことが、一番大切だということが分かりました。
Jun: Em đã hiểu rằng việc làm việc một cách thành thực là quan trọng nhất ạ.
結衣: その通りよ。あなたも悪い誘いには乗らないようにしなさい。
Yui: Đúng như vậy. Em cũng hãy chú ý đừng có mà nghe theo những lời rủ rê xấu nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・命令: Ra lệnh.
・正直: Thành thực.
・正直: Thành thực.
📘 Ngữ pháp:
・~ふりをする: Giả vờ làm gì.
・~(よ)うとする: Định làm gì.
・~(よ)うとする: Định làm gì.
Tiền thuê nhà ở "Thành phố thông minh"
山口: 最近、この街の家賃が上がって引っ越したくなりました。
Yamaguchi: Dạo gần đây tiền nhà ở thành phố này tăng lên nên em muốn chuyển đi rồi ạ.
小林: スマートシティになってから、どこも高くなったね。
Kobayashi: Từ sau khi trở thành thành phố thông minh, chỗ nào cũng đắt đỏ lên nhỉ.
山口: 便利なのは嬉しいですが、生活するのが大変です。
Yamaguchi: Tiện thì vui thật đấy nhưng sống ở đây vất vả quá ạ.
小林: 私も古いアパートを探しているが、なかなか見つからないよ。
Kobayashi: Anh cũng đang tìm căn hộ cũ mà mãi chẳng thấy đâu này.
山口: AIが「あなたはもっと安い街へ行きなさい」と勧めてきます。
Yamaguchi: AI cứ khuyên em là "Bạn hãy đi đến thành phố nào rẻ hơn đi" ạ.
小林: 機械に住む場所を決められるのは、少し悲しいことだね。
Kobayashi: Việc bị máy móc quyết định nơi ở thật là một điều hơi buồn nhỉ.
山口: 明日は会社から遠い場所まで、家を見に行ってみます。
Yamaguchi: Mai em sẽ thử đi xem nhà ở tận những nơi xa công ty ạ.
小林: そのほうがいいかもしれない。車に気をつけて行きなさい。
Kobayashi: Có lẽ làm vậy thì hơn đấy. Hãy chú ý xe cộ mà đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・家賃: Tiền thuê nhà.
・勧める: Khuyên, gợi ý.
・勧める: Khuyên, gợi ý.
📘 Ngữ pháp:
・~(に)なった: Đã trở nên...
・~(ら)れる: Thể bị động.
・~(ら)れる: Thể bị động.
Lễ hội hoa bị hủy vì bão bất ngờ
蓮: 咲さん、今日のフラワーフェスティバルが中止になりました。
Ren: Chị Saki ơi, lễ hội hoa hôm nay bị hủy mất rồi ạ.
咲: ええ!楽しみにしていたのに、どうしてなの?
Saki: Hả! Đang mong chờ thế mà, tại sao vậy?
蓮: 予想していなかった強い嵐が、急に来るそうです。
Ren: Nghe nói là một cơn bão mạnh không được dự báo trước đang đột ngột kéo đến ạ.
咲: AIでも天気を間違えることがあるのね。驚いたわ。
Saki: Đến cả AI mà cũng có lúc nhầm thời tiết cơ à. Bất ngờ thật đấy.
蓮: 準備していたたくさんの花が、風で飛ばされてしまいました。
Ren: Rất nhiều hoa đã chuẩn bị đều bị gió thổi bay mất rồi ạ.
咲: 花を育てた人たちのことを考えると、心が痛むわ。
Saki: Cứ nghĩ về những người đã trồng hoa là chị lại thấy đau lòng.
蓮: 来週、片付けの手伝いに行こうと思っているのですが。
Ren: Tuần tới em đang định đi giúp dọn dẹp ạ.
咲: 素晴らしいわ。嵐が過ぎるまで、今日は家で静かにしなさい。
Saki: Tuyệt vời quá. Cho đến khi bão qua, hôm nay hãy cứ ở yên trong nhà đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・中止: Hủy bỏ.
・嵐: Bão.
・嵐: Bão.
📘 Ngữ pháp:
・~ていたのに: Mặc dù đã đang...
・~るまで: Cho đến khi...
・~るまで: Cho đến khi...
Chuyện chiếc ghế massage AI bị hỏng
田中: 休憩室の新しいマッサージ椅子が、誰かのせいで壊れたらしいですよ。
Nghe nói chiếc ghế massage mới ở phòng nghỉ bị hỏng do lỗi của ai đó đấy ạ.
佐藤: ええ!昨日入ったばかりなのに、もう動かなくなったんですか。
Hả! Vừa mới mang vào hôm qua mà đã không chạy nữa rồi sao?
田中: 無理に体重をかけすぎて、センサーが折れてしまったそうです。
Nghe nói là do ai đó dồn trọng lượng quá mức nên cảm biến bị gãy rồi ạ.
佐藤: 犯人が誰か、防犯カメラをチェックすればすぐに分かりますね。
Thủ phạm là ai, chỉ cần kiểm tra camera an ninh là biết ngay thôi mà.
田中: 噂では、営業部の山口さんが座っていたところを見られたらしいです。
Theo tin đồn thì hình như chị Yamaguchi ở phòng kinh doanh đã bị nhìn thấy lúc đang ngồi ở đó ạ.
佐藤: 山口さんはいつも椅子を壊すから、みんな疑っていますよ。
Chị Yamaguchi lúc nào cũng làm hỏng ghế nên mọi người đang nghi ngờ lắm đấy.
田中: 本人が正直に言わないと、もっと大きなトラブルになりますね。
Nếu chính chủ không thành thật thú nhận thì sẽ thành rắc rối lớn hơn đấy ạ.
佐藤: そうだね。隠さないで早く謝りなさい、と言ってあげたいよ。
Đúng vậy. Chị muốn bảo chị ấy là đừng có giấu mà hãy mau xin lỗi đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・犯人: Thủ phạm.
・疑う: Nghi ngờ.
・疑う: Nghi ngờ.
📘 Ngữ pháp:
・~のせいで: Do lỗi của...
・~たばかり: Vừa mới (làm gì).
・~たばかり: Vừa mới (làm gì).
Ủng hộ chế độ làm việc 4 ngày/tuần
山口: 来月から週に4日だけ働けばいいというルール、最高ですね。
Quy định từ tháng sau chỉ cần làm việc 4 ngày một tuần thật là tuyệt vời nhỉ.
小林: ああ、私も大賛成だよ。家族との時間が増えるからね。
Ừ, anh cũng hoàn toàn đồng ý. Vì thời gian bên gia đình sẽ tăng lên mà.
山口: 休みが増えると、仕事中の集中力も上がる気がします。
Em cảm giác là hễ nghỉ nhiều hơn thì sự tập trung trong lúc làm việc cũng tăng lên ạ.
小林: その通りだ。だらだら長く働くより、短時間で終わらせるほうがいい。
Đúng như vậy đấy. So với việc cứ làm việc lê thê thì kết thúc trong thời gian ngắn vẫn hơn.
山口: 最近はAIが事務作業を手伝ってくれるから、可能になったんですね。
Dạo gần đây vì có AI giúp đỡ các công việc giấy tờ nên điều này mới khả thi anh nhỉ.
小林: 技術のおかげで、私たちの生活が豊かになるのは嬉しいことだ。
Thật vui khi nhờ công nghệ mà cuộc sống của chúng mình trở nên phong phú hơn.
山口: 空いた時間で、新しい趣味を始めようと思います。
Bằng thời gian rảnh đó, em định sẽ bắt đầu một sở thích mới ạ.
小林: いいね。時間を有効に使って、毎日を楽しみなしなさい。
Hay đấy. Hãy sử dụng thời gian thật hiệu quả và tận hưởng mỗi ngày nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・賛成: Đồng ý, tán thành.
・有効: Hiệu quả, có hiệu lực.
・有効: Hiệu quả, có hiệu lực.
📘 Ngữ pháp:
・~(れ)ばいい: Chỉ cần... là được.
・~(る)ほうがいい: Nên làm... thì hơn.
・~(る)ほうがいい: Nên làm... thì hơn.
Giúp đỡ đồng nghiệp thi chứng chỉ AI
森: 林さん、来月のAI試験を受けようと思っているのですが、不安です。
Chị Hayashi ơi, em đang định thi chứng chỉ AI vào tháng tới nhưng em thấy lo quá ạ.
林: あなたなら大丈夫よ。毎日一生懸命勉強しているのを見ているわ。
Em thì chắc chắn không sao đâu. Chị vẫn luôn thấy em học hành chăm chỉ mỗi ngày mà.
森: でも、新しいシステムの内容が難しくて、なかなか覚えられません。
Nhưng nội dung hệ thống mới khó quá, em mãi mà không nhớ được ạ.
林: 私も応援するわ。分からないところがあったら、いつでも聞きなさい。
Chị cũng sẽ ủng hộ em. Có chỗ nào không hiểu thì cứ hỏi chị bất cứ lúc nào nhé.
森: ありがとうございます!林さんにそう言われると、勇気が出ます。
Em cảm ơn chị ạ! Được chị nói như vậy em thấy có thêm dũng khí rồi ạ.
林: 会社にとっても、あなたの合格はとても大切なことなのよ。
Đối với công ty, việc em thi đỗ cũng là một điều rất quan trọng đấy.
森: はい。期待に応えられるように、最後まで頑張ります。
Vâng. Để có thể đáp lại sự kỳ vọng, em sẽ cố gắng đến cùng ạ.
林: その意気よ。疲れた時は無理をしないで休み分なさい。
Tinh thần tốt đấy. Những lúc mệt thì đừng quá sức mà hãy nghỉ ngơi đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・合格: Thi đỗ.
・応援: Ủng hộ, cổ vũ.
・応援: Ủng hộ, cổ vũ.
📘 Ngữ pháp:
・~(られる): Thể khả năng.
・~(れる)ように: Để có thể...
・~(れる)ように: Để có thể...
Mua phần mềm quản lý sức khỏe mới
大輔: 鈴木さん、社員のストレスをチェックするAIを導入しませんか。
Anh Suzuki ơi, mình cùng triển khai AI kiểm tra căng thẳng của nhân viên đi ạ.
鈴木: そんな機械が必要かい?みんな元気に働いているように見えるが。
Có cần thiết phải có cái máy đó không? Anh thấy mọi người vẫn đang làm việc khỏe mạnh mà.
大輔: 目に見えない疲れをAIが見つけることで、病気を防ぐことができます。
Việc AI tìm ra những mệt mỏi không nhìn thấy bằng mắt sẽ giúp phòng tránh được bệnh tật ạ.
鈴木: でも、値段が高いんだろう?今の予算では難しいよ。
Nhưng giá chắc là đắt lắm đúng không? Với ngân sách hiện tại thì khó đấy.
大輔: 長い目で見れば、社員が休むことが減って、会社のためになります。
Nếu nhìn về lâu dài, số nhân viên xin nghỉ sẽ giảm đi, điều đó tốt cho công ty ạ.
鈴木: 確かに、健康管理は大切だね。具体的な資料はあるのかい?
Đúng là quản lý sức khỏe rất quan trọng. Em có tài liệu cụ thể nào không?
大輔: はい。他の会社で成功した例を、今からメールで送ります。
Vâng. Bây giờ em sẽ gửi email về các ví dụ thành công ở công ty khác cho anh ạ.
鈴木: よし。内容をよく読んでから、会議で提案しなさい。
Tốt. Sau khi đọc kỹ nội dung thì hãy đề xuất trong cuộc họp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・導入: Triển khai, đưa vào sử dụng.
・予算: Ngân sách.
・予算: Ngân sách.
📘 Ngữ pháp:
・~(る)ことで: Bằng việc...
・~(な)りませんか: Cùng làm... không?
・~(な)りませんか: Cùng làm... không?
Cách sử dụng thẻ nhân viên kỹ thuật số
純: 結衣さん、新しいスマホのカードキーの使い方が分かりません。
Chị Yui ơi, em không biết cách dùng thẻ từ mới trên điện thoại ạ.
結衣: まずは専用のアプリをダウンロードして、登録しなさい。
Trước hết hãy tải ứng dụng chuyên dụng về rồi đăng ký đi.
純: 名前と社員番号を入力するだけでいいんですか。
Chỉ cần nhập tên và mã số nhân viên là được ạ?
結衣: そうよ。その後で、自分の顔をカメラで写してAIに覚えさせるの。
Đúng vậy. Sau đó, hãy chụp mặt mình bằng camera để cho AI ghi nhớ nhé.
純: ドアの前でスマホをかざせば、自動で開くようになるんですね。
Hễ đưa điện thoại ra trước cửa là nó sẽ tự động mở đúng không ạ.
結衣: ええ。カバンからカードを出さなくていいから、とても楽よ。
Ừ. Vì không cần phải lấy thẻ ra từ trong cặp nên rất nhàn đấy.
純: 電池が切れた時はどうすればいいでしょうか。
Những lúc hết pin thì phải làm thế nào ạ?
結衣: その時は受付の人に言いなさい。予備の方法を教えてくれるわ。
Lúc đó hãy báo với người ở lễ tân. Họ sẽ chỉ cho em cách dự phòng đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・専用: Chuyên dụng.
・登録: Đăng ký.
・登録: Đăng ký.
📘 Ngữ pháp:
・~(さ)せる: Thể sai khiến.
・~(る)ようになる: Trở nên... (thay đổi trạng thái).
・~(る)ようになる: Trở nên... (thay đổi trạng thái).
Khi dự án bị khách hàng từ chối
湊: 彩さん、一生懸命作った提案がお客様に断られてしまいました。
Chị Aya ơi, bản đề xuất em dồn hết tâm huyết làm đã bị khách hàng từ chối rồi ạ.
彩: 残念だったわね。でも、あなたの努力は無駄にはならないわ。
Tiếc quá nhỉ. Nhưng nỗ lực của em sẽ không lãng phí đâu.
湊: 何日も寝ないで考えたので、本当にショックです。
Vì em đã thức trắng bao nhiêu ngày để suy nghĩ nên thực sự bị sốc ạ.
彩: 失敗は成功の母と言うでしょう。次のチャンスのために前を向きなさい。
Người ta chẳng bảo thất bại là mẹ thành công là gì. Hãy hướng về phía trước vì cơ hội tới nhé.
湊: はい。お客様の意見をもう一度分析して、直し直してみます。
Vâng. Em sẽ phân tích lại ý kiến khách hàng và thử sửa chữa lại ạ.
彩: その意気よ。次はAIのアドバイスも取り入れてみたらどう?
Tinh thần tốt đấy. Lần tới em thử đưa cả lời khuyên của AI vào xem sao?
湊: わかりました。新しい視点で、もっといい案を作ろうと思います。
Em hiểu rồi ạ. Em định sẽ tạo ra phương án tốt hơn bằng góc nhìn mới ạ.
彩: よし。今日はゆっくり休んで、明日からまた頑張りなさい。
Tốt. Hôm nay hãy nghỉ ngơi thong thả đi, từ mai lại cố gắng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・断る: Từ chối.
・視点: Góc nhìn, quan điểm.
・視点: Góc nhìn, quan điểm.
📘 Ngữ pháp:
・~てしまう: Trót, lỡ...
・~(直し)てみる: Thử (làm lại) cái gì đó.
・~(直し)てみる: Thử (làm lại) cái gì đó.
Về việc dùng AI giả giọng để lừa đảo
純: 結衣さん、会社に知らない人から変な電話がかかってきました。
Chị Yui ơi, có điện thoại lạ từ người không quen gọi đến công ty ạ.
結衣: どんな内容だったの?最近は詐欺が多いから注意が必要よ。
Nội dung thế nào? Dạo này lừa đảo nhiều nên cần phải chú ý đấy.
純: 部長の声で「今すぐお金を振り込みなさい」と言われました。
Bằng giọng của trưởng phòng, người đó bảo là "hãy chuyển tiền ngay đi" ạ.
結衣: それはAIで声を作っている「偽物」かもしれないわね。
Đó có lẽ là "đồ giả" được tạo giọng bằng AI đấy nhỉ.
純: 本当に部長に似ていたので、信じてしまいそうになりました。
Vì thực sự rất giống trưởng phòng nên em đã suýt nữa thì tin mất ạ.
結衣: 怪しいと思ったら、まずは電話を切って本人に確認しなさい。
Hễ thấy nghi ngờ thì trước tiên hãy dập máy rồi xác nhận với chính chủ nhé.
純: わかりました。24時間いつでも、お金の話には気をつけます。
Em hiểu rồi ạ. Bất cứ lúc nào em cũng sẽ cẩn thận với những chuyện liên quan đến tiền bạc ạ.
結衣: ええ。他の社員にも、このことを早く伝えなさい。
Ừ. Hãy mau báo chuyện này cho các nhân viên khác nữa nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・詐欺: Lừa đảo.
・偽物: Đồ giả.
・偽物: Đồ giả.
📘 Ngữ pháp:
・~に似ている: Giống với...
・~(そう)になる: Suýt nữa thì...
・~(そう)になる: Suýt nữa thì...
Nhờ kiểm tra lỗi trong báo cáo dữ liệu
中島: 斉藤さん、お忙しいところすみませんが、少しお願いがあります。
Chị Saito ơi, xin lỗi vì làm phiền lúc chị đang bận nhưng em có chút việc muốn nhờ ạ.
斉藤: どうしたの?私にできることなら手伝うわよ。
Có chuyện gì thế? Nếu là việc chị làm được thì chị sẽ giúp cho.
中島: AIが作ったこのデータの数字、合っているか見ていただけますか。
Chị có thể xem giúp em xem những con số dữ liệu do AI tạo ra này có khớp không ạ?
斉藤: 量が多いわね。全部チェックするのは時間がかかりそうだわ。
Nhiều quá nhỉ. Việc kiểm tra hết chắc là sẽ tốn thời gian đây.
中島: 急ぎませんので、明日までにお願いできないでしょうか。
Vì không gấp nên em nhờ chị đến trước ngày mai được không ạ?
斉藤: わかりました。今日の仕事が終わったら、確認してあげるわ。
Được rồi. Xong việc hôm nay chị sẽ kiểm tra cho.
中島: 本当に助かります!お礼に明日のコーヒーをご馳走します。
Thật là đỡ quá ạ! Để cảm ơn, mai em xin phép mời chị cà phê ạ.
斉藤: その前に、まずは自分でミスがないかもう一度見なさい。
Trước đó thì trước hết em hãy tự mình xem lại một lần nữa xem có lỗi không đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・ご馳走する: Chiêu đãi, mời ăn.
・急ぎ: Gấp, khẩn cấp.
・急ぎ: Gấp, khẩn cấp.
📘 Ngữ pháp:
・~(て)いただけますか: Có thể làm giúp tôi... không?
・~(て)あげる: Làm giúp ai đó cái gì.
・~(て)あげる: Làm giúp ai đó cái gì.
Giải thích lý do báo cáo chậm
小野: 坂本さん、資料の提出が遅れてしまい、申し訳ございません。
Anh Sakamoto ơi, em xin lỗi vì đã nộp tài liệu muộn ạ.
坂本: 昨日までに終わるはずだったね。何か理由があるのかい?
Chắc chắn là phải xong từ hôm qua rồi chứ nhỉ. Có lý do gì không em?
小野: 実は、会社のサーバーが止まって、データが開けなかったんです。
Thực ra là máy chủ của công ty bị dừng nên em không mở được dữ liệu ạ.
坂本: AIの管理システムが故障していた、という話は本当だったのか。
Tin đồn bảo hệ thống quản lý AI bị hỏng hóa ra là thật hả.
小野: はい。夜中に直りましたが、それから作るのに時間がかかりました。
Vâng. Đến giữa đêm thì sửa xong nhưng từ lúc đó làm cũng mất thời gian ạ.
坂本: それなら仕方がないが、もっと早く連絡するべきだったよ。
Nếu thế thì cũng không còn cách nào khác, nhưng lẽ ra em nên liên lạc sớm hơn.
小野: すみません。次からはトラブルがあったらすぐに報告します。
Em xin lỗi ạ. Từ lần tới hễ có rắc rối là em sẽ báo cáo ngay ạ.
坂本: よし。遅れた分を取り戻すように、一生懸命働きなさい。
Tốt. Hãy làm việc hết mình để bù đắp lại phần đã bị muộn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・提出: Nộp, đệ trình.
・取り戻す: Lấy lại, bù lại.
・取り戻す: Lấy lại, bù lại.
📘 Ngữ pháp:
・~はずだった: Đáng lẽ là..., chắc chắn là đã...
・~べきだった: Lẽ ra nên...
・~べきだった: Lẽ ra nên...
Thay đổi thực đơn tại căng tin công ty
加藤: 梨乃さん、食堂のメニューをAIに選んでもらうのはどうですか。
Kato: Chị Rino ơi, việc nhờ AI chọn thực đơn cho nhà ăn thì chị thấy thế nào ạ?
梨乃: 面白い提案ね。どうしてそう思ったのかい?
Rino: Một đề xuất thú vị đấy. Tại sao em lại nghĩ như vậy?
加藤: 最近はみんな健康に気をつけているから、バランスが大切です。
Kato: Dạo này ai cũng chú ý đến sức khỏe nên sự cân bằng là rất quan trọng ạ.
梨乃: AIなら一人一人の好みに合わせて、料理を提案できそうね。
Rino: Nếu là AI thì có vẻ nó có thể đề xuất món ăn phù hợp với sở thích của từng người nhỉ.
加藤: はい。野菜を増やしたり、カロリーを計算したりすることも簡単です。
Kato: Vâng. Việc tăng lượng rau hay tính toán calo cũng rất đơn giản ạ.
梨乃: 会社のみんながもっと元気に働けるようになるわね。
Rino: Mọi người trong công ty sẽ có thể làm việc khỏe khoắn hơn rồi.
加藤: さっそくアンケートを作って、みんなの意見を集めてみます。
Kato: Em sẽ làm phiếu khảo sát ngay để thử thu thập ý kiến mọi người ạ.
梨乃: よし。いい結果が出たら、部長に話しに行きなさい。
Rino: Tốt. Hễ có kết quả tốt thì hãy đi nói chuyện với trưởng phòng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・提案: Đề xuất.
・好みに合わせて: Phù hợp với sở thích.
・好みに合わせて: Phù hợp với sở thích.
📘 Ngữ pháp:
・~(に)なりそう: Có vẻ trở nên...
・~(て)みます: Làm thử việc gì.
・~(て)みます: Làm thử việc gì.