AI Chấm điểm bài kiểm tra (AIによるテスト採点)

A: 最近さいきん、AIがテストをチェックしていますね。
Dạo gần đây, AI đang kiểm tra các bài kiểm tra nhỉ.
B: ミスをしないので、とてもいいとおもいます。
Tôi nghĩ nó rất tốt vì không mắc lỗi.
A: でも、公平こうへいなのはいいですが、さびしいです。
Nhưng, sự công bằng thì tốt thật đấy, mà cũng thấy hơi buồn.
B: 先生せんせいには、ひと気持きもちをわかってほしいですね。
Tôi muốn giáo viên hiểu được cảm xúc của con người.
A: 技術ぎじゅつ人間にんげんのバランスが大切たいせつです。
Sự cân bằng giữa công nghệ và con người là quan trọng.
B: これからのルールについて、もっとはなしましょう
Chúng ta hãy thảo luận thêm về các quy tắc từ nay về sau nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* チェックする: Kiểm tra / Check.
* 大切たいせつ: Quan trọng.
* 公平こうへい: Công bằng (N3).
* バランス: Sự cân bằng.
* ルール: Quy tắc / Luật lệ (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + ほしい (わかってほしい): Muốn ai đó làm gì (N4).
・V-て + います (チェックしています): Đang làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (話しましょう): Hãy cùng... (Lời mời gọi/đề nghị - N5/N4).
・~と おom (いいと思います): Nghĩ rằng... (N4).
・~について (ルールについて): Về / Liên quan đến... (N4/N3).

 

Vé đi lên mặt trăng (月へのチケット)

A: ついに、つきくチケットが出ましたよ。
Cuối cùng thì vé đi lên mặt trăng cũng đã ra mắt rồi đấy.
B: 本当ほんとうですか。とてもたかいでしょうね。
Thật vậy sao? Chắc là đắt lắm nhỉ.
A: はい、マンションがえるくらいたかいです。
Vâng, đắt đến mức có thể mua được một căn chung cư.
B: でも、宇宙うちゅうから地球ちきゅうてみたいです。
Nhưng tôi muốn thử ngắm Trái Đất từ vũ trụ.
A: あおいきれいな地球ちきゅうを、いっしょにましょう。
Chúng ta hãy cùng nhau ngắm nhìn Trái Đất xanh xinh đẹp nhé.
B: おかねめるのを頑張がんばりましょう
Hãy cùng cố gắng tiết kiệm tiền nào!

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 宇宙うちゅう: Vũ trụ.
* 貯金ちょきんする: Tiết kiệm tiền.
* マンション: Căn hộ chung cư.
* チケット: Vé.
* ついに: Cuối cùng thì (thường dùng cho kết quả sau một thời gian dài mong đợi).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~くらい (買えるくらい): Đến mức / Khoảng... (N4).
・V-て + みたい (見てみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・V-可能形かのうけい (買える): Có thể mua (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (見ましょう / 頑張りましょう): Hãy cùng... (N5/N4).
・~でしょう (高いでしょう): Chắc là... (Phỏng đoán - N4).

Dịch vụ thuê quần áo định kỳ (服のサブスク)

A: わたしふくわないで、サブスクを使つかっています。
Tôi không mua quần áo mà đang dùng dịch vụ đăng ký định kỳ.
B: 毎月新まいつきあたらしいふくとどくから便利べんりですね。
Tiện lợi nhỉ vì mỗi tháng đều có quần áo mới gửi đến.
A: はい、クローゼットがいつもきれいです。
Vâng, tủ đồ của tôi lúc nào cũng sạch đẹp.
B: ゴミもるし、環境かんきょうにいいですね。
Rác cũng giảm đi, lại còn tốt cho môi trường nữa.
A: かえすのも、コンビニでQRコードをせるだけです。
Việc trả lại cũng chỉ cần đưa mã QR ở cửa hàng tiện lợi thôi.
B: わたしもそのサービスをはじめてみます。
Tôi cũng sẽ thử bắt đầu dùng dịch vụ đó.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* サブスク: Dịch vụ đăng ký định kỳ (Subscription).
* 環境かんきょう: Môi trường.
* クローゼット: Tủ quần áo.
* QRコード: Mã QR.
* ゴミ: Rác.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない形ないけい + で (買わないで): Mà không làm V....
・~し (減るし): Vừa... vừa... (Liệt kê lý do/tính chất).
・V-る + だけで いい / だけ です (見せるだけ): Chỉ cần làm....
・V-て + みます (始めてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-て + います (使っています): Đang thực hiện hành động (N4).

 

Ca sĩ ảo Hologram (ホログラムの歌手)

A: 昨日きのうのライブは、ホログラムの歌手かしゅうたいました。
Buổi live hôm qua ca sĩ ảo đã hát đấy.
B: 本物ほんもの人間にんげんみたいにえるんですか。
Nó trông giống như người thật à?
A: はい、ダンスもとても上手じょうずでびっくりしました。
Vâng, tôi đã giật mình vì nó nhảy cũng rất giỏi.
B: 最近さいきんはデジタルアイドルが人気にんきですね.
Dạo gần đây thần tượng kỹ thuật số đang được ưa chuộng nhỉ.
A: 観客かんきゃくこえわせて、リアルタイムでうごきます.
Nó chuyển động theo thời gian thực phù hợp với tiếng của khán giả.
B: いっしょにたのしめるのがいいですね.
Có thể cùng nhau chung vui thì thật là tốt nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 本物ほんもの: Đồ thật / Người thật (N3).
* リアルタイム: Thời gian thực (Real-time).
* ホログラム: Hologram (Hình ảnh 3 chiều).
* 観客かんきゃく: Khán giả (N3).
* デジタルアイドル: Thần tượng kỹ thuật số.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~にわせて: Phù hợp với... / Khớp với... (N3/N4).
・~みたいに (人間みたいに): Giống như là... (So sánh - N4).
・V-可能形かのうけい (楽しめる / 見える): Có thể làm gì đó (N4).
・V-た + ので (上手で): Vì... (Chỉ nguyên nhân - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ました (びっくりしました): Đã... (N5/N4).

 

Trẻ em học lập trình (子供のプログラミング教育)

A: 息子むすこが5さいからプログラミングをはじめました。
Con trai tôi đã bắt đầu học lập trình từ khi 5 tuổi.
B: 5さいですか。むずかしくないですか。
5 tuổi sao? Có khó không?
A: ゲームみたいにあそびながらまなべるんですよ。
Có thể vừa học vừa chơi giống như trò chơi vậy.
B: かんがえるちからくので、いいことですね。
Vì rèn luyện được khả năng suy nghĩ nên đó là một điều tốt nhỉ.
A: ロボットをうごかすのが、わたしより上手じょうずです。
Cháu điều khiển robot còn giỏi hơn cả tôi.
B: これからの子供こどもは、みんなスマートですね。
Trẻ em từ nay về sau đứa nào cũng thông minh nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* ちから付くつく / 付くつく: Tiếp thu, rèn luyện được (kỹ năng/năng lực).
* 上手じょうず: Giỏi / Thành thạo.
* プログラミング: Lập trình.
* スマート: Thông minh / Thanh thoát.
* ロボット: Robot.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (遊びながら): Vừa làm V vừa....
・V-可能形かのうけい (学べる): Có thể học (N4).
・~より (わたしより): So với... (Cấu trúc so sánh - N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + 始めました (始めました): Bắt đầu làm gì đó (N4).
・~ので (付くので): Vì... (Chỉ nguyên nhân/lý do - N4).

 

Thông báo động đất (地震の通知)

A: アプリが、地震じしんの10分前ぷんまえらせてくれました
Ứng dụng đã thông báo cho tôi 10 phút trước khi có động đất.
B: 10ぷんあれば、安全あんぜん場所ばしょげられます
Nếu có 10 phút thì có thể chạy đến nơi an toàn.
A: 予測よそくがとても正確せいかくになったので、安心あんしんです。
Vì dự báo đã trở nên rất chính xác nên thấy yên tâm.
B: 被害ひがいすくなくなって、本当ほんとうによかったです。
Thật tốt vì thiệt hại đã giảm bớt.
A: バッグのなかみずも、もう一度いちどチェックしましょう。
Chúng ta hãy cùng kiểm tra lại nước trong túi một lần nữa nhé.
B: はい、いつも準備じゅんびしておくのが大切たいせつですね。
Vâng, việc chuẩn bị sẵn sàng lúc nào cũng quan trọng nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 逃げるにげる: Chạy trốn / Thoát khỏi (N4).
* 正確せいかく: Chính xác (N3).
* 被害ひがい: Thiệt hại (N3).
* 予測よそく: Dự báo / Dự đoán (N3).
* 安心あんしん: Yên tâm (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + おく (準備しておく): Làm sẵn việc gì đó (để chuẩn bị) (N4).
・V-て + くれる (知らせてくれました): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-可能形かのうけい (逃げられます): Có thể chạy thoát (N4).
・~になる (正確になった): Trở nên... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (チェックしましょう): Hãy cùng... (N5/N4).

 

Ngắm hoa trong nhà (室内の桜)

A: この室内しつない公園こうえんは、いつでもさくらられます
Công viên trong nhà này lúc nào cũng có thể ngắm hoa anh đào.
B: お花見はなみ気分きぶんがいつでもたのしめて、いいですね。
Có thể tận hưởng bầu không khí ngắm hoa bất cứ lúc nào thật là tốt nhỉ.
A: デジタルのかぜで、はなってきれいです。
Nhờ ngọn gió kỹ thuật số mà hoa bay múa thật đẹp.
B: 本当ほんとうはるみたいで、びっくりしました。
Tôi đã giật mình vì nó cứ như mùa xuân thật vậy.
A: いそがしいときも、ここでリラックスできます。
Ngay cả lúc bận rộn bạn cũng có thể thư giãn tại đây.
B: いっしょにお弁当べんとうべましょう。
Chúng ta hãy cùng nhau ăn cơm hộp nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 舞うまう: Bay, múa.
* 室内しつない: Trong nhà.
* お花見はなみ: Ngắm hoa.
* リラックス: Thư giãn.
* お弁当べんとう: Cơm hộp.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~みたい (春みたい): Giống như là... (So sánh - N4).
・V-可能形かのうけい (見られる / 楽しめる / できます): Có thể làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (食べましょう): Hãy cùng... (N5/N4).
・~とき (忙しいとき): Khi... (N5/N4).
・V-て + きれい (舞ってきれい): Liên kết tính từ/động từ diễn tả trạng thái.

 

Kính dịch thuật (翻訳眼鏡)

A: この眼鏡めがねをかけると、言葉ことば翻訳ほんやくされます。
Hễ đeo chiếc kính này vào là ngôn ngữ sẽ được dịch.
B: リアルタイムで字幕じまくるんですね。
Phụ đề hiện ra theo thời gian thực nhỉ.
A: はい、これがあれば外国がいこく旅行りょこうがとてもらくです。
Vâng, nếu có cái này thì đi du lịch nước ngoài rất nhàn.
B: 言葉ことばがわからなくても、はなせますね。
Dù không hiểu ngôn ngữ vẫn có thể nói chuyện được nhỉ.
A: でも、自分じぶんみみでも理解りかいしたいです。
Nhưng tôi cũng muốn tự tai mình hiểu được.
B: 技術ぎじゅつ使つかいながら勉強べんきょうもしつづけましょう
Vừa dùng công nghệ vừa hãy tiếp tục học tập nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 翻訳ほんやく: Dịch thuật.
* 字幕じまく: Phụ đề.
* リアルタイム: Thời gian thực.
* 理解りかいする: Hiểu / Thấu hiểu (N3).
* 眼鏡めがねをかける: Đeo kính (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (使いながら): Vừa làm V vừa....
・V-る + と (かけると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-ます(bỏ ます) + 続ける (し続けましょう): Tiếp tục làm gì đó (N4).
・V-て + も (わからなくても): Dẫu cho... / Ngay cả khi... (N4).
・V-受身形うけみけい (翻訳されます): Thể bị động (N4).

 

Dạy người cao tuổi dùng điện thoại (スマホ教室)

A: 今日きょう、おじいさんにスマホの使つかかたおしえました。
Hôm nay tôi đã dạy cụ ông cách dùng điện thoại.
B: おじいさんは、よろこんでいましたか。
Cụ ông có vui không?
A: はい、まごとビデオ通話つうわができて、笑顔えがおでした。
Vâng, cụ đã mỉm cười khi có thể gọi video với cháu mình.
B: 世代せだいつなぐのは、とてもいいことですね。
Việc kết nối các thế hệ là một điều rất tốt nhỉ.
A: 技術ぎじゅつじゃなく、こころ大切たいせつだとわかりました。
Tôi đã hiểu ra không chỉ công nghệ mà tấm lòng cũng rất quan trọng.
B: いっしょにボランティアをつづけましょう
Chúng ta hãy cùng nhau tiếp tục làm tình nguyện nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 世代せだい: Thế hệ.
* 笑顔えがお: Nụ cười / Gương mặt tươi cười.
* ボランティア: Tình nguyện / Tình nguyện viên.
* ビデオ通話つうわ: Gọi video.
* まご: Cháu (nội/ngoại).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~じゃなく (技術じゃなく): Không phải là... (Cách nói thân mật của ではなく - N4).
・V-て + います (喜んでいました): Trạng thái cảm xúc đã diễn ra (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 続けましょう (続けましょう): Hãy cùng tiếp tục làm gì đó (N4).
・V-可能形かのうけい (できて): Có thể làm gì (Thể khả năng của する - N4).
・V-ます(bỏ ます) + 方 (使い方): Cách làm gì đó (N4).

 

Thịt nuôi cấy nhân tạo (培養肉)

A: このおにくは、ラボでつくられた培養肉ばいようにくです。
Thịt này là thịt nuôi cấy được làm trong phòng thí nghiệm đấy.
B: あじはどうですか。本物ほんものおなじですか。
Vị thế nào? Có giống hàng thật không?
A: はい、本物ほんもの全然変ぜんぜんかわらなくて、おいしいです。
Vâng, hoàn toàn không khác gì hàng thật và rất ngon.
B: 環境かんきょうやさしいし、栄養えいようたかいそうですよ。
Nó vừa thân thiện với môi trường mà nghe nói dinh dưỡng cũng cao nữa.
A: 将来しょうらいは、これがたりまえになりますね。
Trong tương lai, điều này sẽ trở thành chuyện hiển nhiên nhỉ.
B: いろいろな料理りょうりべてみたいです。
Tôi muốn thử ăn nó trong nhiều món khác nhau.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 培養肉ばいようにく: Thịt nuôi cấy / Thịt nhân tạo.
* 全然変わらないぜんぜんかわらない: Hoàn toàn không đổi / Không khác biệt chút nào.
* 当たり前あたりまえ: Hiển nhiên / Đương nhiên (N3).
* 将来しょうらい: Tương lai (N4).
* 栄養えいよう: Dinh dưỡng (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです (高いそう): Nghe nói là... (N4).
・V-て + みたい (食べてみたい): Muốn làm thử việc gì đó (N4).
・~し (優しいし): Vừa... vừa... (Liệt kê lý do/tính chất - N4).
・~になります (当たり前になります): Trở nên... / Trở thành... (N4).
・V-受身形うけみけい (作られた): Được làm ra (Thể bị động - N4).

 

Áo sơ mi đổi màu (色が変わるシャツ)

A: このシャツは、アプリでいろえることができます
Chiếc áo sơ mi này có thể thay đổi màu sắc bằng ứng dụng.
B: その気分きぶんでデザインをえられるんですね。
Có thể đổi thiết kế theo tâm trạng của ngày hôm đó nhỉ.
A: はい、スマート布地ぬのじ使つかっているので、とてもかるいです。
Vâng, vì dùng vải thông minh nên nó rất nhẹ.
B: たくさんふくわなくていいので、節約せつやくになります。
Vì không cần mua nhiều quần áo nên cũng là một cách tiết kiệm.
A: 未来みらいのファッションは、とても自由じゆうですね。
Thời trang tương lai thật là tự do nhỉ.
B: 今日きょうあかいシャツに設定せっていしましょう。
Hôm nay hãy thiết lập sang chiếc áo màu đỏ nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 布地ぬのじ: Vải / Tấm vải.
* 節約せつやく: Tiết kiệm (N3).
* スマート布地ぬのじ: Vải thông minh.
* 設定せってい: Thiết lập / Cài đặt (N3).
* デザイン: Thiết kế (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことが できる (変えることができます): Có thể làm gì đó.
・V-可能形かのうけい (変えられる): Thể khả năng (Có thể thay đổi).
・V-ない形ないけい + なくて いい (買わなくていい): Không cần phải làm gì đó.
・V-て + いる (使っているので): Đang sử dụng / Trạng thái hành động.
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (設定しましょう): Hãy cùng làm gì đó.

 

 Đi cắm trại bằng xe tự lái (自動運転でキャンプ)

A: 今週末こんしゅうまつ自動運転じどううんてんくるまでキャンプにきましょう
Cuối tuần này, hãy đi cắm trại bằng xe tự lái nhé.
B: ているあいだくので、とてもらくですね。
Vì sẽ đến nơi trong khi đang ngủ nên rất nhàn nhỉ.
A: きたら、まえにきれいなうみがありますよ。 ♬
Khi thức dậy, trước mắt bạn sẽ là một vùng biển đẹp đấy.
B: おも荷物にもつはこばなくていいので、便利べんりです. 
Vì không cần phải khênh vác hành lý nặng nên thật tiện lợi.
A: AIがあたらしい場所ばしょさがしてくれました
AI đã tìm giúp tôi một địa điểm mới.
B: 安心あんしんして冒険ぼうけんができるのがいいですね。
Có thể yên tâm đi thám hiểm thật là tốt nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 自動運転じどううんてん: Tự lái (xe tự hành).
* 冒険ぼうけん: Thám hiểm, phiêu lưu (N3).
* キャンプ: Cắm trại.
* 荷物にもつ: Hành lý (N5).
* 場所ばしょ: Địa điểm / Nơi chốn (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれました (探してくれました): Ai đó làm giúp mình việc gì (N4).
・V-ている + あいだ (寝ている間に): Trong khi đang làm gì... (N4).
・V-ない形ないけい + なくて いい (運ばなくていい): Không cần phải làm gì (N4).
・V-た + ら (起きたら): Sau khi... / Nếu... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (行きましょう): Hãy cùng... (N5/N4).

Ngôn từ trong bản báo cáo AI (AIレポートの言葉)

A: AIのレポートですが、言葉ことばむずかしすぎます。
Bản báo cáo của AI này có ngôn từ quá khó.
B: すみません、もっと簡単かんたん設定せっていえますね。
Xin lỗi, tôi sẽ thay đổi sang thiết lập đơn giản hơn.
A: 内容ないようはいいですから、そこだけなおしてください
Nội dung thì tốt rồi, nên bạn hãy chỉ sửa chỗ đó thôi nhé.
B: はい、わかりました。すぐにやってみます。
Vâng, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ làm ngay.
A: つぎのレポートをたのしみにしています。
Tôi rất mong chờ bản báo cáo tiếp theo.
B: アドバイス、ありがとうございます。
Cảm ơn lời khuyên của bạn.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 直すなおす: Sửa / Chỉnh sửa (N4).
* アドバイス: Lời khuyên.
* 設定せってい: Thiết lập / Cài đặt (N3).
* レポート: Bản báo cáo.
* 内容ないよう: Nội dung (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) / Adj + すぎます (難しすぎます): Quá... (mức độ dư thừa - N4).
・V-て + ください (直してください): Hãy làm gì đó (Lời yêu cầu lịch sự - N5/N4).
・V-て + みます (やってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~を 楽しみにしています (楽しみにしています): Mong chờ/Mong đợi điều gì.
・V-て + います (使っています): Đang trong trạng thái/tiến trình (N4).

 

Thùng rác thông minh trong nhà máy (工場のスマートゴミ箱)

A: 工場こうじょうのゴミばこがスマートになりました。
Thùng rác của nhà máy đã trở nên thông minh rồi.
B: 自動じどうでゴミをけるんですね。
Nó tự động phân loại rác nhỉ.
A: はい、てる時間じかんみじかくなって便利べんりです。
Vâng, thời gian vứt rác ngắn lại nên rất tiện lợi.
B: 間違まちがいもなくなって、仕事しごとらくになりましたね。
Cũng không còn nhầm lẫn nữa, công việc trở nên nhàn hơn rồi nhỉ.
A: ちいさな改善かいぜんですが、いい結果けっかました。
Dù là cải tiến nhỏ nhưng đã cho ra kết quả tốt.
B: これからも無駄むだをなくしましょう。
Từ giờ hãy cùng loại bỏ sự lãng phí nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 結果けっか: Kết quả (N3).
* 無駄むだ: Lãng phí / Sự vô ích (N3).
* 改善かいぜん: Cải tiến (N3).
* 自動じどう: Tự động (N4).
* 工場こうじょう: Nhà máy (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・Adj(bỏ い)+ くなります (短くなります): Trở nên... (Biến đổi trạng thái với tính từ đuôi i) (N4).
・Adj(bỏ な)+ になります (スマートになります / 楽になります): Trở nên... (Biến đổi trạng thái với tính từ đuôi na/Danh từ) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (なくしましょう): Hãy cùng... (Lời mời gọi/quyết tâm) (N5/N4).
・V-て + 便利です / 楽になりました: Liên kết câu chỉ nguyên nhân, hệ quả (N4).
・~ですが (改善ですが): Tuy là... nhưng... (N4).

 

GÓC CÔNG NGHỆ: Thú cưng kỹ thuật số (デジタルペット)

A: この眼鏡めがねでデジタルペットがえます
Bằng chiếc kính này bạn có thể thấy thú cưng kỹ thuật số.
B: 本当ほんとう動物どうぶつみたいで可愛かわいいですね。
Trông giống hệt con vật thật, đáng yêu quá nhỉ.
A: すと、こちらにてくれますよ。
Hễ bạn đưa tay ra là nó sẽ đến phía bạn đấy.
B: さびしいときに、いい友達ともだちになりますね。
Những lúc cô đơn, nó sẽ trở thành một người bạn tốt nhỉ.
A: 毎日まいにちいっしょに散歩さんぽもできます。
Hàng ngày bạn cũng có thể đi dạo cùng nó.
B: 未来みらい生活せいかつはとても面白おもしろいです。
Cuộc sống tương lai thật là thú vị.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 散歩さんぽ: Đi dạo (N5).
* 眼鏡めがね: Kính (N5).
* 動物どうぶつ: Động vật / Con vật (N5).
* 生活せいかつ: Cuộc sống / Sinh hoạt (N4).
* デジタルペット: Thú cưng kỹ thuật số.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~みたい (動物みたい): Giống như là... (N4).
・V-て + くれます (来てくれます): Ai đó làm gì đó cho mình (N4).
・V-る + と (出すと): Hễ... (Hệ quả tất yếu - N4).
・~になります (友達になります): Trở nên... / Trở thành... (N4).
・V-可能形かのうけい (見えます / できます): Thể khả năng (N4).

 

GÓC DỊCH VỤ: Quán cà phê drone (ドローンカフェ)

A: ドローンがコーヒーをはこカフェにきました。
Tôi đã đến quán cà phê nơi drone vận chuyển cà phê.
B: 自分じぶんでテーブルまでんですか。
Nó tự mình đi đến tận bàn à?
A: はい、ゆっくりぶから、こぼれません。
Vâng, vì nó bay chậm nên không bị đổ.
B: 店員てんいんがいなくても、便利べんりなサービスですね。
Dù không có nhân viên nhưng đúng là dịch vụ tiện lợi nhỉ.
A: スマホで注文ちゅうもんするだけなので簡単かんたんです。
Chỉ cần đặt món bằng điện thoại nên rất đơn giản.
B: わたし今度こんど、そのみせってみたいです。
Lần tới tôi cũng muốn thử đến cửa hàng đó.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 運ぶはこぶ: Vận chuyển / Khiêng vác (N4).
* 簡単かんたん: Đơn giản (N5/N4).
* ドローン: Drone / Máy bay không người lái.
* 注文ちゅうもんする: Đặt món / Gọi món (N3).
* 店員てんいん: Nhân viên cửa hàng (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + みたい (行ってみたい): Muốn thử làm gì đó (N4).
・V-る + だけ (注文するだけ): Chỉ cần làm... / Chỉ là... (N4).
・~から / ~ので (飛ぶから / なので): Vì... (Chỉ lý do - N4).
・V-ない + なくても (いなくても): Ngay cả khi không... (N4).
・~んですか (来るんですか): Dùng để xác nhận thông tin hoặc hỏi kỹ hơn (N4).

 

AI tự động xóa lời lẽ xấu (SNSの自動消去)

A: 最近さいきんのSNSは、わる言葉ことばします
SNS dạo gần đây xóa những lời lẽ xấu.
B: AIが自動じどうでチェックしてくれるんですね。
AI tự động kiểm tra cho mình nhỉ.
A: はい、だからみんな安心あんしんして使つかえます。
Vâng, vì thế mọi người có thể yên tâm sử dụng.
B: ケンカがなくなって、いいことだとおもいます。
Tôi nghĩ việc không còn cãi cọ nữa là một điều tốt.
A: 画面がめんなかでも、マナーをまもりましょう
Ngay cả trong màn hình, hãy tuân thủ các quy tắc lịch sự nhé.
B: やさしいメッセージをたくさんきたいです。
Tôi muốn viết thật nhiều tin nhắn tử tế.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 消すけす: Xóa / Tắt (N5).
* 安心あんしん: Yên tâm (N4).
* 守るまもる: Tuân thủ / Bảo vệ (N4).
* 画面がめん: Màn hình (N3).
* 自動じどう: Tự động (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (チェックしてくれる): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-可能形かのうけい (使える): Có thể sử dụng (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (守りましょう): Hãy cùng... (N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (書きたい): Muốn làm gì đó (N5/N4).
・~でも (画面の中でも): Ngay cả trong... (N4).

 

Cắm trại trong không gian ảo (VRでキャンプ)

A: 今夜こんや、VRでキャンプをしましょう。
Tối nay hãy cùng cắm trại bằng VR nhé.
B: いいですね。どこにいてもえますね。
Hay đấy. Dù ở đâu cũng có thể gặp nhau nhỉ.
A: きれいな星空ほしぞらしたはなしましょう。
Hãy cùng trò chuyện dưới bầu trời sao đẹp đẽ nhé.
B: 本当ほんとうのキャンプじょうにいるみたいです。
Cứ như là đang ở khu cắm trại thật vậy.
A: デジタルですが、たのしい時間じかん本物ほんものです。
Tuy là kỹ thuật số nhưng thời gian vui vẻ là thật.
B: はやよるになってほしいですね。
Mong là trời mau tối nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 星空ほしぞら: Bầu trời sao (N3).
* 本物ほんもの: Đồ thật / Vật thật (N3).
* キャンプじょう: Khu cắm trại.
* VR(ブイアール): Thực tế ảo.
* デジタル: Kỹ thuật số.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (しましょう / 話しましょう): Hãy cùng... (N5/N4).
・V-て + ほしい (なってほしい): Muốn (ai/cái gì) làm gì đó / trở nên như thế nào (N4).
・~みたい (いるみたい): Giống như là... (N4).
・V-可能形かのうけい (会えます): Có thể gặp (N4).
・~ですが (デジタルですが): Tuy là... nhưng... (N4).

 

Trò chuyện cùng AI của ông nội (AIのおじいちゃん)

A: AIのおじいちゃんとひさしぶりにはなしました。
Tôi đã nói chuyện với AI của ông nội sau một thời gian dài.
B: おじいちゃんのこえ返事へんじをしてくれましたか。
Nó có trả lời bằng giọng của ông không?
A: はい、むかしのおもしろいはなおしえてくれました。
Vâng, nó đã kể cho tôi những câu chuyện thú vị ngày xưa.
B: 家族かぞくおもえないのはいいですね。
Kỷ niệm gia đình không bị mất đi thật là tốt nhỉ.
A: つかれたときはなすと、元気げんきます
Hễ nói chuyện lúc mệt mỏi là tôi lại thấy phấn chấn.
B: AIはいつも家族かぞくのそばにいますね。
AI luôn ở bên cạnh gia đình nhỉ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 久しぶりひさしぶり: Sau một thời gian dài (N4).
* 返事へんじ: Trả lời / Hồi âm (N4).
* 元気が出るげんきがでる: Thấy phấn chấn / Khỏe ra.
* 思い出おもいで: Kỷ niệm (N4).
* むかし: Ngày xưa (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれました (返事をしてくれました / 教えてくれました): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-る + と (話すと): Hễ... (Điều kiện tất yếu - N4).
・~のは いい (消えないのはいい): Việc... thì tốt (Danh từ hóa động từ - N4).
・~に なります (元気になります): Trở nên... (N4).
・~の そばに (家族のそばに): Ở bên cạnh... (N5).

 

Tìm người định mệnh bằng ứng dụng (運命の人)

A: このアプリで「運命うんめいひと」をつけました。
Tôi đã tìm thấy "người định mệnh" bằng ứng dụng này.
B: どうやってつけるんですか。
Nó tìm bằng cách nào vậy?
A: AIがわたしきなタイプを分析ぶんせきしてくれます。
AI phân tích mẫu người tôi thích.
B: 今日きょう、はじめてうのでドキドキします。
Vì hôm nay lần đầu gặp mặt nên tôi thấy hồi hộp quá.
A: 科学かがくちからでいい出会であいがありますね。
Nhờ sức mạnh khoa học mà có những cuộc gặp gỡ tốt nhỉ.
B: がんばってください。応援おうえんしています
Hãy cố gắng lên nhé. Tôi ủng hộ bạn.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 運命うんめい: Định mệnh.
* 分析ぶんせき: Phân tích (N3).
* 応援おうえんする: Ủng hộ (N3).
* ドキドキする: Hồi hộp / Thình thịch (N4).
* 出会であ: Cuộc gặp gỡ (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれます (分析してくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-て + ください (がんばってください): Hãy làm gì đó (Lời yêu cầu/cổ vũ - N5/N4).
・V-て + います (応援しています): Trạng thái hành động đang diễn ra (N4).
・~んですか (見つけるんですか): Dùng để hỏi xác nhận hoặc giải thích thêm (N4).
・~ので (会うので): Vì... (Chỉ lý do một cách khách quan - N4).

 

Giao tiếp trực tuyến và sức mạnh nhóm (オンラインの協力)

A: オンラインの会議かいぎでも、笑顔えがお大切たいせつにします。
Ngay cả trong họp trực tuyến, tôi vẫn trân trọng nụ cười.
B: あかるい雰囲気ふんいきで、仕事しごとがしやすくなりますね。
Với bầu không khí tươi sáng, công việc trở nên dễ làm hơn nhỉ.
A: チャットの返事へんじも、すぐにくようにしています。
Tôi cũng cố gắng viết câu trả lời trong đoạn chat ngay lập tức.
B: AIが下書したがつくってくれるから便利べんりです。
Vì AI tạo bản thảo cho mình nên rất tiện lợi.
A: 技術ぎじゅつ使つかって、みんなで協力きょうりょくしましょう
Hãy cùng sử dụng công nghệ để mọi người hợp tác với nhau nhé.
B: チームのちからで、明日あしたもがんばりましょう。
Với sức mạnh của nhóm, ngày mai cũng hãy cố gắng nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 下書きしたがき: Bản thảo (Draft).
* 協力きょうりょくする: Hợp tác (Cooperation) (N3).
* 笑顔えがお: Nụ cười (N3).
* 雰囲気ふんいき: Bầu không khí (N3).
* オンライン会議かいぎ: Họp trực tuyến.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + やすい (仕事がしやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・V-る / V-ない + ようにしています (書くようにしています): Cố gắng duy trì thói quen làm gì đó (N4).
・V-て + くれる (作ってくれる): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (協力しましょう / がんばりましょう): Hãy cùng làm gì đó (N5/N4).
・~になります (しやすくなります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).

 

Robot tưới cây và tình làng nghĩa xóm (マンションの生活)

A: マンションのにわでロボットがはなみずをあげています。
Trong vườn chung cư, robot đang tưới nước cho hoa.
B: おかげで、いつもきれいなにわられます
Nhờ vậy mà lúc nào cũng có thể ngắm khu vườn đẹp.
A: 昨日きのうあたらしいとなりひと挨拶あいさつしました。
Hôm qua, tôi đã chào hỏi người hàng xóm mới.
B: 近所きんじょのニュースは、アプリでチェックできますよ。
Tin tức trong khu phố có thể kiểm tra bằng ứng dụng đấy.
A: 技術ぎじゅつじゃなくて、ひといも大切たいせつです。
Không chỉ công nghệ, mà việc giao tiếp giữa người với người cũng quan trọng.
B: 安心あんしんできるいいまちにしましょう。
Hãy cùng xây dựng một thành phố tốt đẹp và yên tâm nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* となり: Hàng xóm / Bên cạnh (N5).
* 挨拶あいさつ: Chào hỏi (N4).
* 近所きんじょ: Khu phố / Vùng lân cận (N4).
* 付き合いつきあい: Sự giao tiếp / Mối quan hệ (N3).
* マンション: Chung cư.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形かのうけい (見られます / できます): Thể khả năng (Có thể...) (N4).
・V-て + います (あげています): Đang thực hiện hành động (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (しましょう): Hãy cùng... (N5/N4).
・~じゃなくて (技術じゃなくて): Không phải là... (N4).
・~おかげで (おかげで): Nhờ có... (Chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt - N4/N3).