Tiện ích từ "Gạo tốc độ"

A: このおこめ最近さいきん話題わだいの「スピードまい」ですよ。
Loại gạo này là "Gạo tốc độ" đang gây chú ý dạo gần đây đấy.
B: 普通ふつうのおこめなにちがうんですか。
Nó khác gì so với gạo bình thường vậy?
A: おれて10ぷんべられるんです。
Chỉ cần cho nước sôi vào là 10 phút sau có thể ăn được.
B: いそがしいあさにとても便利べんりそうですね。
Có vẻ rất tiện lợi cho những buổi sáng bận rộn nhỉ.
A: あじ本物ほんものきたてはんおなじですよ。
Vị của nó cũng giống hệt cơm vừa mới nấu xong đấy.
B: 今日きょうかえりにスーパーでってみます
Chiều nay trên đường về tôi sẽ thử mua ở siêu thị.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* きたて (N3): Vừa mới nấu xong.
* 話題わだい (N3): Chủ đề / Đang gây chú ý.
* 本物ほんもの (N3): Đồ thật / Vật thật.
* 便利べんり (N4): Tiện lợi.
* 普通ふつう (N4): Bình thường.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + みます (ってみます): Thử làm một việc gì đó (N4).
・V-ます / A / Na + そう (便利べんりそう): Có vẻ như... (Phán đoán qua vẻ ngoài) (N4).
・V-られる (べられる): Thể khả năng (Có thể làm gì) (N4).
・V-て + から: Sau khi làm gì đó (N4).

 

Thử đồ ảo qua ứng dụng

A: このアプリで仮想試着かそうしちゃくをしてみませんか。
Bạn có muốn thử tính năng thử đồ ảo qua ứng dụng này không?
B: ふくなくても似合にあうかわかるんですか。
Không cần mặc đồ mà vẫn biết có hợp hay không sao?
A: はい、カメラで自分じぶんからだるだけです。
Vâng, chỉ cần chụp cơ thể mình bằng camera thôi.
B: サイズがわない心配しんぱいもなくなりますね。
Vậy thì cũng không còn lo lắng về việc sai kích cỡ nữa nhỉ.
A: いまものはとてもスマートですよ。
Việc mua sắm bây giờ rất thông minh đấy.
B: みせかなくていいので、たすかります。
Không cần đến cửa hàng nên thật là giúp ích cho tôi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 仮想かそう (N1): Ảo (không thực tế).
* 試着しちゃく (N3): Thử quần áo.
* 似合にあう (N3): Hợp / Vừa vặn.
* 心配しんぱい (N4): Lo lắng.
* たすかる (N3): Giúp ích / Được cứu giúp.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + みませんか: Bạn có muốn thử làm... không? (Lời mời/Gợi ý).
・V-なくても (なくても): Ngay cả khi không... (Dù không làm V).
・V-なくていい (かなくていい): Không cần phải làm gì đó.
・V-る + だけ (るだけ): Chỉ cần... là xong.

Hộp thuốc thông minh

A: そのはこ最新さいしんのスマート薬箱くすりばこですか。
Cái hộp đó là hộp thuốc thông minh mới nhất phải không?
B: はい、時間じかんこえおしえてくれます
Vâng, nó sẽ dùng giọng nói để báo giờ uống thuốc.
A: くすりわすがなくなって安心あんしんですね。
Không còn quên uống thuốc nữa nên yên tâm nhỉ.
B: 体調たいちょうわるときは、病院びょういん連絡れんらくもしてくれます。
Khi tình trạng cơ thể xấu, nó còn liên lạc cả với bệnh viện nữa.
A: 現代げんだい技術ぎじゅつ健康けんこうまもってくれます。
Công nghệ hiện đại sẽ bảo vệ sức khỏe cho chúng ta.
B: これなら一人暮ひとりぐらしでも大丈夫だいじょうぶそうです
Thế này thì dù sống một mình cũng có vẻ ổn.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* わす (N3): Quên uống thuốc.
* 体調たいちょう (N3): Tình trạng cơ thể.
* 最新さいしん (N3): Mới nhất.
* 現代げんだい (N3): Hiện đại / Thời nay.
* 安心あんしん (N4): Yên tâm.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれます (おしえてくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・A / Na / V-ます + そうです (大丈夫だいじょうぶそうです): Có vẻ như... (Phán đoán) (N4).
・V-る + とき (わるい時): Khi... (Chỉ thời điểm) (N4).
・なら (これなら): Nếu là... (N4).

 

Làm đẹp bền vững với mỹ phẩm thay lõi

A: この口紅くちべに中身なかみだけえられるんですよ。
Cây son này có thể thay thế phần lõi bên trong được đấy.
B: ケースをてなくていいからエコですね。
Vì không cần vứt vỏ đi nên thật thân thiện với môi trường nhỉ.
A: 最近さいきんは「え美容」が人気にんきなんです。
Dạo gần đây "Làm đẹp bằng cách thay lõi" rất phổ biến.
B: 自分じぶんいろわせつくれますか。
Có thể tự tạo ra sự kết hợp màu sắc mình thích không?
A: はい、毎日まいにちちが自分じぶんになれるからたのしいですよ。
Vâng, vì mỗi ngày có thể trở thành một bản thân khác nên vui lắm.
B: わたし環境かんきょうやさしいおしゃれをはじめたいです。
Tôi cũng muốn bắt đầu làm đẹp một cách thân thiện với môi trường.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* (N3): Thay thế, nạp lại.
* 環境かんきょうやさしい (N3): Thân thiện với môi trường.
* わせ (N2/N3): Sự kết hợp.
* 美容びよう: Làm đẹp / Mỹ dung.
* エコ: Tiết kiệm / Thân thiện với sinh thái.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
えられる / つくれます: Có thể thay thế / Có thể tạo ra (Thể khả năng) (N4).
・V-になれる (自分じぶんになれる): Có thể trở thành... (N4).
・V-なくていい (てなくていい): Không cần phải làm gì đó (N4).
・V-たい (はじめたい): Muốn làm gì đó (N4).

 

Phân loại rác thông minh

A: 今日きょうからゴミのかたあたらしくなりました。
Từ hôm nay cách đổ rác đã thay đổi rồi.
B: この「分別ぶんべつまど」アプリを使つかえば簡単かんたんですよ。
Nếu dùng ứng dụng "Cửa sổ phân loại" này thì đơn giản lắm.
A: プラスチックはあおふくろでいいんですか。
Nhựa thì dùng túi màu xanh có được không?
B: はい、カメラでせるだけでおしえてくれます
Vâng, chỉ cần đưa ra trước camera là nó sẽ chỉ cho.
A: いま生活せいかつはどんどん便利べんりになりますね。
Cuộc sống bây giờ đang ngày càng trở nên tiện lợi nhỉ.
B: みんなで綺麗きれいまちまもっていきましょう
Chúng ta hãy cùng nhau bảo vệ thành phố sạch đẹp nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 分別ぶんべつ (N3): Phân loại.
* まど (N4): Cửa sổ.
* ふくろ (N4): Túi.
* まち (N4): Thành phố / Phố phường.
* プラスチック: Nhựa.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ば (使つかえば): Nếu... (Thể điều kiện) (N4).
・V-て + いきましょう (ままっていきましょう): Hãy cùng nhau làm (hướng tới tương lai) (N4).
・V-る + だけで (せるだけで): Chỉ cần... (N4).
・A-く なります (あたらしくなりました): Trở nên... (N4).

 

Nhật ký kỹ thuật số của gia đình

A: 家族かぞくのデジタル日記にっきをチェックしましたか。
Bạn đã kiểm tra nhật ký kỹ thuật số của gia đình chưa?
B: はい、子供こども学校がっこういたましたよ。
Rồi, tôi đã xem bức tranh con vẽ ở trường đấy.
A: とおくにんでいるおばあちゃんもよろこんでいます。
Bà nội sống ở xa cũng đang rất vui.
B: えなくても、いつもちかくにいるがしますね。
Dù không gặp được nhưng vẫn có cảm giác như luôn ở gần nhỉ.
A: いま家族かぞくはネットワークでつながっています。
Gia đình ngày nay kết nối với nhau qua mạng lưới kỹ thuật số.
B: 明日あしたよるはみんなでビデオ通話つうわをしましょう。
Tối mai cả nhà mình cùng gọi video nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* つながる (N3): Kết nối.
* 日記にっき (N4): Nhật ký.
* よろこぶ (N4): Vui mừng / Hớn hở.
* 通話つうわ (N3): Cuộc gọi / Đàm thoại.
* ネットワーク: Mạng lưới / Network.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~がします: Có cảm giác là... (N3).
・V-ましょう (通話つうわをしましょう): Hãy cùng làm... (Lời mời / Gợi ý) (N4).
・V-なくても (えなくても): Ngay cả khi không... (Dù không thể gặp) (N4).
・V-ている (んでいる / つながっています): Đang trong trạng thái nào đó (N4).

 

Làm vườn trong nhà

A: 部屋へやにたくさんのはながあってきれいですね。
Trong phòng có nhiều hoa đẹp quá nhỉ.
B: 最近さいきんはじめた「室内しつないガーデニング」の趣味しゅみです。
Đó là sở thích "Làm vườn trong nhà" mà tôi mới bắt đầu gần đây.
A: そだてるのはむずかしくないですか。
Nuôi trồng chúng có khó không?
B: この特別とくべつなライトなら、すぐそだちますよ。
Nếu là loại đèn đặc biệt này thì chúng sẽ lớn ngay thôi.
A: わたしなにあたらしいことをはじめたいです。
Tôi cũng muốn bắt đầu một điều gì đó mới mẻ.
B: このはなたねをあげるので、やってみてください。
Tôi sẽ cho bạn hạt giống hoa này, bạn hãy thử làm xem.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 室内しつない (N3): Trong nhà.
* たね (N3): Hạt giống.
* 特別とくべつ (N3): Đặc biệt.
* そだてる (N4): Nuôi trồng / Nuôi dưỡng.
* 趣味しゅみ (N4): Sở thích.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-てください (やってください): Hãy làm gì đó (N4).
・V-て + みます (やってみます): Thử làm một việc gì đó (N4).
・V-たい (めたい): Muốn làm gì đó (N4).
・なら (ライトなら): Nếu là... (Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc giới hạn phạm vi) (N4).
・V-る + の / こと (てるのは): Danh từ hóa động từ (N4).

 

Tiện ích của thanh toán không tiền mặt

A: 今日きょうからキャッシュレス決済けっさい使つかはじめました。
Từ hôm nay tôi đã bắt đầu sử dụng thanh toán không tiền mặt.
B: えき売店ばいてんでも簡単かんたんはらえましたか。
Ở cửa hàng trong nhà ga cũng có thể trả tiền dễ dàng chứ?
A: はい、スマホをかざすだけでわりますよ。
Vâng, chỉ cần quét điện thoại là xong thôi.
B: いま現金げんきんあるかなくていいですね。
Bây giờ thì không cần mang theo tiền mặt bên mình nữa nhỉ.
A: 財布さいふかるくなって、とても快適かいてき です。
Ví trở nên nhẹ hơn, cảm giác rất thoải mái.
B: わたし明日あした銀行ぎんこう設定せっていをしようとおomいます。
Tôi cũng định ngày mai sẽ ra ngân hàng làm cài đặt.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 決済けっさい (N3/N1): Thanh toán.
* 快適かいてき (N3): Thoải mái.
* 売店ばいてん (N3): Quầy bán hàng / Ki-ốt.
* 現金げんきん (N4): Tiền mặt.
* キャッシュレス: Không dùng tiền mặt (Cashless).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-よう + とおomう (設定せっていをしようと思う): Dự định làm gì đó (N4).
・V-ます (bỏ ます) + はじめる (使つかい始めました): Bắt đầu làm gì đó (N4).
・V-る + だけで (かざすだけで): Chỉ cần... (N4).
・V-なくていい (ち歩かなくていい): Không cần phải làm gì đó (N4).
・A-く なります (かるくなって): Trở nên... (N4).

 

Luyện tập cùng giáo viên kỹ thuật số

A: 最近さいきん日本語にほんごがとても上手じょうずになりましたね。
Dạo gần đây tiếng Nhật của bạn đã trở nên rất giỏi nhỉ.
B: デジタル先生せんせい一緒いっしょ毎日まいにち練習れんしゅうしているんです。
Tôi đang luyện tập hàng ngày cùng với giáo viên kỹ thuật số.
A: 発音はつおんなおしてくれるんですか。
Nó cũng sửa cả phát âm cho bạn luôn à?
B: はい、この先生せんせいはとてもきびしいですよ。
Vâng, vị giáo viên này khắt khe lắm đấy.
A: ほん勉強べんきょうするよりずっとはやいですね。
Nhanh hơn nhiều so với việc học bằng sách nhỉ.
B: 自分じぶんのペースでまなべるのが一番いちばんいいです。
Việc có thể học theo tốc độ của bản thân là tốt nhất.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 発音はつおん (N3): Phát âm.
* きびしい (N3): Khắt khe / Nghiêm khắc.
* 練習れんしゅう (N4): Luyện tập.
* デジタル: Kỹ thuật số.
* ペース: Tốc độ / Nhịp độ.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・A-よりずっと (勉強するよりずっと): Hơn nhiều so với... (Cấu trúc so sánh) (N4).
・V-て + くれる (してくれる): Làm gì đó cho mình (N4).
・A-く なります (上手になりました): Trở nên... (N4).
・V-られる / れる (べる): Thể khả năng (Có thể học) (N4).

 

Gương soi cảm biến cảm xúc

A: 今日きょうかがみに「つかれていますね」とわれました
Hôm nay tôi bị cái gương nói là "Bạn đang mệt đấy nhỉ".
B: そのかがみには感情かんじょうのセンサーがはいっているんですね。
Trong cái gương đó có gắn cảm biến cảm xúc nhỉ.
A: はい、かお気持きもおしえてくれるんです。
Vâng, nó nhìn mặt rồi cho mình biết cảm xúc của mình.
B: いま機械きかいこころ心配しんぱいしてくれますね.
Bây giờ đến cả máy móc cũng lo lắng cho tâm hồn mình nhỉ.
A: そのあとあかるい音楽おんがくながしてくれました.
Sau đó, nó đã phát nhạc tươi sáng cho tôi nghe.
B: すこやすんで元気げんきをだしてください.
Bạn hãy nghỉ ngơi một chút rồi lấy lại tinh thần nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 感情かんじょう (N3): Cảm xúc.
* ながす (N3): Phát (nhạc) / Làm trôi chảy.
* 心配しんぱい (N4): Lo lắng.
* 元気げんき (N4): Khỏe mạnh / Tinh thần.
* かがみ (N4): Cái gương.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-れる / られる (われました): Thể bị động (Bị nói là...) (N4).
・V-て + くれる (おしえてくれる / ながしてくれました): Làm gì đó cho mình (N4).
・V-て + ください (元気げんきをだしてください): Hãy làm gì đó (Lời yêu cầu lịch sự) (N4).
・V-ている (つかれています / はいっている): Trạng thái đang diễn ra (N4).

 

Con đường năng lượng mặt trời tại Tokyo

A: 東京とうきょうあたらしい太陽光発電たいようこうはつでんみちができましたよ。
Ở Tokyo vừa có một con đường năng lượng mặt trời mới đấy.
B: 道路どうろ電気でんきつくるなんて、すごいニュースですね。
Đường sá mà lại tạo ra điện, đúng là tin tức tuyệt vời nhỉ.
A: 街全体まちぜんたい発電所はつでんしょのような役割やくわりをしています。
Cả thành phố đang đóng vai trò giống như một nhà máy điện.
B: 災害さいがいとき電気でんきまらないから安心あんしんです。
Khi có thiên tai điện cũng không bị ngắt nên rất yên tâm.
A: 明日あした仕事しごとかえりにきませんか
Ngày mai, sau khi làm xong chúng ta cùng đi xem không?
B: はい、たのしみです。一緒いっしょあるきましょう
Vâng, tôi rất mong chờ. Chúng ta cùng đi bộ nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 役割やくわり N3: Vai trò.
* 災害さいがい N3: Thiên tai.
* 太陽光発電たいようこうはつでん N1: Phát điện bằng năng lượng mặt trời.
* 発電所はつでんしょ N2: Nhà máy điện.
* 道路どうろ N4: Con đường / Đường sá.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ます (bỏ ます) + に行きませんか: Cùng đi làm... không? (Lời mời lịch sự).
・V-ましょう: Hãy cùng làm... (Gợi ý cùng thực hiện hành động).
・N + のような: Giống như N... (Cấu trúc so sánh tương đồng).
・V-る + とき: Khi làm... (Chỉ thời điểm).

 

Chế độ làm việc từ xa toàn cầu

A: 来月らいげつから海外かいがいはたらくことになりました。
Tôi đã được quyết định là sẽ đi làm việc ở nước ngoài từ tháng sau.
B: 会社かいしゃめるんですか。さびしくなりますね。
Bạn nghỉ việc à? Sẽ buồn lắm đây.
A: いいえ、最新さいしんのリモートワーク制度せいど使つかいます。
Không, tôi sử dụng chế độ làm việc từ xa mới nhất.
B: どこにいても仕事しごとができるのはいいですね。
Ở đâu cũng có thể làm việc được thật là tốt nhỉ.
A: 世界せかいたびしながら、キャリアも大切たいせつにしたいです。
Tôi muốn vừa đi du lịch thế giới, vừa trân trọng sự nghiệp của mình.
B: 素晴すばらしいですね。からだをつけてってください。
Thật tuyệt vời. Bạn đi giữ gìn sức khỏe nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 最新さいしん (N3): Mới nhất.
* キャリア: Sự nghiệp.
* 制度せいど (N3): Chế độ / Hệ thống.
* 海外かいがい (N4): Nước ngoài.
* 大切たいせつ (N4): Trân trọng / Quan trọng.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + ことになりました: Đã được quyết định là... (N4).
・V-ます (bỏ ます) + ながら (しながら): Vừa... vừa... (Thực hiện hai hành động song song) (N4).
・A-く なります (しくなります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).
・V-て ください (ってください): Hãy... (Lời yêu cầu hoặc chúc tụng lịch sự) (N4).

Tàu điện từ tính Maglev

A: このあたらしいリニアモーターカーは、とてもしずかですね。
Tàu điện từ tính mới này chạy êm quá nhỉ.
B: 時速じそく500キロではしっているのに、全然ぜんぜんれません。
Đang chạy với tốc độ 500km/h mà không rung lắc chút nào.
A: 東京とうきょうから大阪おおさかまで、いまは1時間じかんしかかかりませんよ。
Từ Tokyo đến Osaka bây giờ chỉ mất có 1 tiếng thôi đấy.
B: あさ出張しゅっちょうっても、夕食ゆうしょくまでにかえれますね.
Dù sáng đi công tác thì trước bữa tối vẫn có thể về kịp nhỉ.
A: ええ。あと一緒いっしょにお弁当べんとういにきましょう.
Đúng vậy. Lát nữa chúng ta cùng đi mua cơm hộp nhé.
B: きましょう。もうすぐえききますよ.
Đi thôi. Tàu sắp tới ga rồi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* リニアモーターカー: Tàu đệm từ (Maglev).
* 時速じそく (N1): Tốc độ theo giờ.
* れる (N3): Rung, lắc.
* 出張しゅっちょう (N4): Đi công tác.
* 夕食ゆうしょく (N4): Bữa tối.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V / A / N + のに: Mặc dù... (Chỉ sự tương phản gây bất ngờ) (N4).
・~しか~ない: Chỉ... (Dùng với nghĩa phủ định để nhấn mạnh sự ít ỏi) (N4).
・V-ましょう (きましょう): Hãy cùng làm... (Lời mời, gợi ý) (N4).
・V-ます (bỏ ます) + に (いに行く): Đi để làm gì đó (Chỉ mục đích) (N4).

 

Bảo vệ thiên nhiên trên đảo

A: このしま観光客かんこうきゃくは、人数にんずうまっています
Khách du lịch đến hòn đảo này bị giới hạn về số lượng.
B: うつくしい自然しぜんまもるためですね。
Là để bảo vệ thiên nhiên tươi đẹp phải không?
A: はい、ビニールふくろってはいってはいけません
Vâng, túi ni-lông cũng không được phép mang vào.
B: ルールはきびしいですが、うみがとてもきれいです。
Quy định khắt khe nhưng biển lại rất sạch.
A: 自転車じてんしゃりてしままわりましょう
Chúng ta hãy thuê xe đạp để đi vòng quanh đảo nhé.
B: いまから自転車じてんしゃ予約よよやくしてきます
Tôi sẽ đi đặt thuê xe đạp ngay bây giờ.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 観光客かんこうきゃく (N3): Khách du lịch.
* 自然しぜん (N4): Thiên nhiên.
* きびしい (N3): Khắt khe / Nghiêm khắc.
* 予約よよやく (N4): Đặt trước.
* ビニールふくろ: Túi ni-lông.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-る + ため: Để / Vì mục đích... (N4).
・V-てはいけない: Không được phép làm gì... (N4).
・V-ましょう: Hãy cùng làm... (N4).
・V-て + きます (予約よよやくしてきます): Đi làm việc gì đó rồi quay lại (N4).

 

Công viên thông minh AI

A: この公園こうえんは、よるになるととてもきれいですね。
Công viên này cứ đến tối là lại rất đẹp nhỉ.
B: ここのライトは、ひとかずによっていろわります。
Đèn ở đây thay đổi màu sắc tùy theo số lượng người.
A: AIが自動じどう電気でんき調節ちょうせつして、節約せつやくしているんです。
AI tự động điều chỉnh điện để tiết kiệm đấy.
B: ひとすくないところは、くらくなるんですね。
Những chỗ ít người thì đèn sẽ tối đi nhỉ.
A: ええ。あそこのあかるいみずうみほうあるきましょう
Vâng. Chúng ta hãy đi bộ về phía hồ nước sáng đằng kia nhé.
B: いいですね。あそこならひとがたさくんあつまっています
Được đấy. Nếu là chỗ đó thì đang có nhiều người tập trung.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 調節ちょうせつ (N3): Điều chỉnh.
* 節約せつやく (N3): Tiết kiệm.
* 自動じどう (N3): Tự động.
* みずうみ (N4): Hồ nước.
* あつまる (N4): Tập trung / Thu thập.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N + によって: Tùy thuộc vào... (Chỉ sự thay đổi tương ứng với danh từ đứng trước) (N4).
・V-ましょう: Hãy cùng làm... (Lời mời, gợi ý) (N4).
・A-く なります (くらくなる): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái của tính từ) (N4).
・V-る + と (よるになると): Hễ... / Cứ đến... (Hệ quả tất yếu hoặc quy luật) (N4).

 

Lễ hội pháo hoa Laser

A: 今夜こんや花火大会はなびたいかいは、けむりませんよ。
Lễ hội pháo hoa tối nay không hề có khói đâu.
B: レーザーのひかり使つかって、かたちつくっているんですね。
Người ta dùng ánh sáng laser để tạo hình nhỉ.
A: はい、あめっても大会たいかいができます。
Vâng, dù trời mưa vẫn có thể tổ chức lễ hội được.
B: 子供こどもたちも、けむりいたくならないからいいですね。
Trẻ em cũng không bị đau mắt do khói nên thật tốt.
A: もうすぐ最後さいごのショーがはじまりますよ。
Màn biểu diễn cuối cùng sắp bắt đầu rồi đấy.
B: ステージのちかくにすわ場所ばしょさがしましょう
Chúng ta hãy tìm chỗ ngồi ở gần sân khấu thôi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 花火大会はなびたいかい (N3): Lễ hội pháo hoa.
* けむり (N3): Khói.
* かたち (N4): Hình dáng / Hình dạng.
* 最後さいご (N4): Cuối cùng.
* 場所ばしょ (N4): Địa điểm / Chỗ.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ても (っても): Dù cho... (Cấu trúc nhượng bộ) (N4).
・V-ましょう (さがしましょう): Hãy cùng làm... (Lời mời, gợi ý) (N4).
・V-できます: Thể khả năng (Có thể làm gì) (N4).
・A-く なります (いたくならない): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).

 

Áo khoác tự động làm ấm

A: もう4がつなのに、ふゆのようにさむいですね。
Đã tháng 4 rồi mà trời vẫn lạnh như mùa đông nhỉ.
B: 最近さいきん天気てんきがよくわりますね。
Dạo gần đây thời tiết thay đổi thất thường quá.
A: このコートは、さむくなると自動じどうあたたかくなります。
Chiếc áo khoác này hễ trời lạnh là tự động trở nên ấm áp.
B: そのコートは便利べんりですね。何処どこいましたか。
Áo khoác đó tiện lợi thật. Bạn mua ở đâu vậy?
A: インターネットでいました。あとでリンクをおくりますね。
Tôi mua trên mạng. Lát nữa tôi sẽ gửi đường link cho.
B: ありがとう。わたしも1つ注文ちゅうもんします。
Cảm ơn nhé. Tôi cũng sẽ đặt mua một cái.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 最近さいきん (N3): Dạo gần đây.
* 自動じどう (N3): Tự động.
* 注文ちゅうもん (N3): Đặt hàng / Yêu cầu.
* 便利べんり (N4): Tiện lợi.
* あたたかい (N4): Ấm áp.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・N + のように: Giống như là... (Cấu trúc so sánh tương đồng).
・A-くなります (かくなります): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái của tính từ).
・V-る + と (くなると): Hễ... thì... (Kết quả tự nhiên hoặc máy móc).
・~のに (4月なのに): Mặc dù... (Chỉ sự tương phản gây bất ngờ).

 

Trao đổi danh thiếp kỹ thuật số

A: はじめておいします。名刺めいし交換こうかんさせてください
Lần đầu được gặp mặt. Xin cho phép tôi trao đổi danh thiếp.
B: ここにスマートフォンをタッチしてください。
Xin hãy chạm điện thoại thông minh của bạn vào đây.
A: これだけで情報じょうほう保存ほぞんされるんですね。
Chỉ cần vậy là thông tin được lưu lại nhỉ.
B: ええ、もうかみ名刺めいし使つかいません。
Vâng, chúng tôi không dùng danh thiếp giấy nữa.
A: 財布さいふ整理せいり簡単かんたんになりましたね。
Việc dọn dẹp ví cũng trở nên dễ dàng hơn rồi.
B: それでは、すぐに会議かいぎはじめましょう
Vậy thì, chúng ta bắt đầu cuộc họp ngay thôi.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 名刺めいし (N4): Danh thiếp.
* 交換こうかん (N3): Trao đổi.
* 情報じょうほう (N3): Thông tin.
* 保存ほぞん (N3): Lưu trữ / Bảo tồn.
* 整理せいり (N3): Sắp xếp / Dọn dẹp.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-させてください (交換させてください): Hãy cho phép tôi làm... (N4).
・V-される (保存される): Thể bị động (Được lưu lại) (N4).
・A-くなります (簡単になりました): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái) (N4).
・V-ましょう (めましょう): Hãy cùng làm... (Lời mời / Gợi ý) (N4).

 

Chuyển đổi nhà cổ thành văn phòng

A: このふるいえは、あたらしくオフィスになりました.
Ngôi nhà cổ này đã được làm mới thành văn phòng.
B: しずかな田舎いなかなので、仕事しごと集中しゅうちゅうしやすいですね.
Vì là vùng quê yên tĩnh nên rất dễ tập trung làm việc nhỉ.
A: インターネットのスピードもとてもはやです.
Tốc độ mạng internet cũng rất nhanh.
B: いままちからここへ若者わかものえています.
Hiện nay, những người trẻ chuyển từ thành phố về đây đang tăng lên.
A: 今日きょう午後ごご村長そんちょういにきましょう.
Chiều nay, chúng ta cùng đi gặp trưởng thôn nhé.
B: はい、すぐに資料しりょう準備じゅんびします.
Vâng, tôi sẽ chuẩn bị tài liệu ngay.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 集中しゅうちゅう (N3): Tập trung.
* 資料しりょう (N3): Tài liệu.
* 村長そんちょう (N2/N3): Trưởng thôn.
* 田舎いなか (N4): Vùng quê / Nông thôn.
* 若者わかもの (N3): Người trẻ.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-ます (bỏ ます) + やすい (集中しやすい): Dễ làm việc gì đó.
・V-ます (bỏ ます) + に (いにく): Đi để làm gì đó (Chỉ mục đích).
・V-ましょう (きましょう): Hãy cùng làm... (Lời mời, gợi ý).
・N + に なります (オフィスになりました): Trở thành N / Biến thành N.

 

Xe lăn thông minh

A: この車椅子くるまいすは、ガイドのうし自動じどうついてきます.
Chiếc xe lăn này sẽ tự động đi theo phía sau hướng dẫn viên.
B: お年寄としよは、自分じぶん運転うんてんしなくてもいいんですね.
Người lớn tuổi không cần phải tự điều khiển cũng được nhỉ.
A: AIがひと荷物にもつ自動じどうけてくれます.
AI sẽ tự động tránh người và hành lý giúp mình.
B: この美術館びじゅつかんのサービスは素晴すばらしいですね.
Dịch vụ của bảo tàng mỹ thuật này thật tuyệt vời.
A: つぎは2かいにありますよ.
Bức tranh tiếp theo ở trên tầng 2 đấy.
B: エレベーターでがりましょう.
Chúng ta hãy đi thang máy lên đó nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 車椅子くるまいす (N4): Xe lăn.
* ける (N3): Tránh / Né tránh.
* 自動じどう (N3): Tự động.
* 美術館びじゅつかん (N4): Bảo tàng mỹ thuật.
* 荷物にもつ (N4): Hành lý / Đồ đạc.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-なくてもいい (運転しなくてもいい): Không cần làm gì đó cũng được (N4).
・V-て + くれます (けてくれます): Ai đó làm gì đó giúp mình (N4).
・V-ましょう (がりましょう): Hãy cùng làm... (Lời mời, gợi ý) (N4).
・V-ます (bỏ ます) + に / : Đi / Đến để làm mục đích gì đó (N4).

 

Quên túi xách trên xe điện

A: 電車でんしゃにカバンをわすれてしまいました
Tôi lỡ để quên túi xách trên xe điện mất rồi.
B: 心配しんぱいしないで。カバンにスマートタグがいていますよね。
Đừng lo. Trong túi có gắn thẻ thông minh mà đúng không.
A: あ、スマートフォンに「カバンは東京駅とうきょうえきにある」とました。
A, trên điện thoại hiện ra là "Túi xách đang ở ga Tokyo" rồi.
B: システムが駅員えきいんらせてくれましたよ。
Hệ thống đã thông báo cho nhân viên nhà ga giúp bạn rồi đấy.
A: よかったです。いまからりにきます.
May quá. Tôi sẽ đi lấy ngay bây giờ.
B: スマートフォンもわすれないようにをつけてくださいね.
Bạn cũng hãy cẩn thận để không bỏ quên điện thoại nữa nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 駅員えきいん (N4): Nhân viên ga.
* らせる (N3): Thông báo / Cho biết.
* 心配しんぱい (N4): Lo lắng.
* スマートタグ: Thẻ thông minh.
* システム: Hệ thống.
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-てしまいました: Diễn tả sự hối tiếc về một việc lỡ xảy ra (N4).
・V-ないように: Để không làm gì đó (Chỉ mục đích) (N4).
・V-て + くれました: Ai đó đã làm gì đó giúp mình (N4).
・V-ます (bỏ ます) + に (りに行く): Đi để thực hiện mục đích gì đó (N4).

 

Quán cà phê giảm giá khi mang ly cá nhân

A: 最近さいきんできたカフェは、いつもひとおおいですね。
Quán cà phê mới mở dạo gần đây lúc nào cũng đông khách nhỉ.
B: 自分じぶんのコップをってくと、コーヒーが半額はんがくになるんです。
Nếu mang ly của mình đến, cà phê sẽ được giảm nửa giá đấy.
A: それなら、みんなうちからコップをってきますね。
Nếu vậy thì ai cũng sẽ mang ly từ nhà đi nhỉ.
B: あそこのお菓子かしも、やすくて美味おいしいですよ。
Bánh kẹo ở đó cũng vừa rẻ vừa ngon nữa.
A: ひるごはんべたあとで、ってみましょう
Sau khi ăn trưa xong, chúng ta thử ghé qua đó nhé.
B: いいですね。たなからマイコップをしておきます
Được đấy. Tôi sẽ lấy cái ly riêng của mình từ trong tủ ra sẵn.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい TỪ VỰNG THỰC TẾ:
* 半額はんがく (N3): Nửa giá.
* 菓子かし (N4): Bánh kẹo.
* (N3): Ghé qua.
* たな (N4): Cái giá / Cái kệ / Tủ.
* マイコップ: Ly cá nhân (My cup).
📘 文法ぶんほう NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI:
・V-たあとで: Sau khi... (Xác định trình tự thời gian) (N4).
・V-ておきます: Làm gì đó sẵn / Chuẩn bị sẵn (N4).
・V-て + みます: Thử làm một việc gì đó (N4).
・V-る + と: Hễ... / Nếu... (Dẫn đến kết quả tất yếu hoặc quy luật) (N4).