Quán cà phê thanh toán bằng "Nụ cười"

A:このカフェは、カメラにわらうだけでコーヒーのおかねはらえます。
Quán cà phê này, chỉ cần cười với camera là có thể trả tiền cà phê.
B:本当ほんとうですか。もしおこったかおをしたらどうなりますか。
Thật không? Nếu làm khuôn mặt tức giận thì sẽ thế nào?
A:笑顔えがおなるまで、機械きかい注文ちゅうもんけません。
Cho đến khi bạn mỉm cười, cái máy sẽ không tiếp nhận đơn hàng.
B:たのしくなるためのいいアイディアですね。
Đúng là một ý tưởng hay để trở nên vui vẻ nhỉ.
A:はい、おおきくわらうとクッキーがひと無料むりょうでもらえますよ。
Vâng, nếu cười lớn thì sẽ nhận được miễn phí một cái bánh quy đấy.
B:じゃあ、カメラのまえ一番いちばんいい笑顔えがおつくります。
Vậy thì tôi sẽ tạo nụ cười đẹp nhất trước camera.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
笑顔えがお: Khuôn mặt tươi cười.
ける: Tiếp nhận.
📘 Ngữ pháp:
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.

Chiếc bút sao chép màu sắc thực tế

A:このペンをてください。あのはないろをコピーできます。
Hãy nhìn cây bút này xem. Nó có thể sao chép màu của bông hoa kia.
B:どうやっていろえるんですか。
Làm cách nào để thay đổi màu sắc vậy?
A:はなにペンをタッチすると、インクがおないろになります。
Hễ chạm bút vào hoa, mực sẽ chuyển sang màu giống hệt.
B:魔法まほうみたいですね。わたしあかカバンでもできますか。
Cứ như phép thuật nhỉ. Với cái túi xách màu đỏ của tôi cũng làm được chứ?
A:もちろんです。タッチしてりんごのいてみましょう。
Tất nhiên rồi. Hãy chạm vào rồi thử vẽ một bức tranh quả táo xem sao.
B:わあ、本当ほんとう綺麗きれい赤色あかいろましたね.
Woa, một màu đỏ thật là đẹp đã hiện ra rồi này.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
魔法まほう: Phép thuật.
: Vẽ.
📘 Ngữ pháp:
・~みたい: Giống như là.

 

Cốc uống nước ăn được tại giải Marathon

A:今日きょうのマラソンでは、みずはいっているコップをべることができます。
Tại giải marathon hôm nay, người ta có thể ăn luôn cái cốc đựng nước.
B:海藻かいそうからつくられているからですね。
Đó là vì nó được làm từ rong biển phải không?
A:はい、だからゴミが全然出ぜんぜんでなくて環境かんきょういいです。
Vâng, vì thế hoàn toàn không tạo ra rác và rất tốt cho môi trường.
B:すこしおあじがしますが、美味おいしいですか。
Nó có vị muối một chút, nhưng có ngon không?
A:はしりながら栄養えいようれるので、スポーツにぴったりです。
Vì có thể vừa chạy vừa nạp dinh dưỡng nên nó rất hoàn hảo cho thể thao.
B:これからの大会たいかい全部ぜんぶこれになるといいですね。
Các giải đấu từ nay về sau tất cả đều dùng cái này thì tốt nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
海藻かいそう: Rong biển.
栄養えいよう: Dinh dưỡng.
📘 Ngữ pháp:
・~といいですね: ...thì tốt biết mấy (hy vọng).

Chiếc gối ghi hình giấc mơ

A:ゆめ映画えいがのように録画ろくができるスマートまくらいました
Tôi đã mua chiếc gối thông minh có thể ghi hình giấc mơ giống như phim điện ảnh.
B:朝起あさおきてから、スマホで自分じぶんゆめられるんですか。
Sau khi ngủ dậy vào buổi sáng, bạn có thể xem giấc mơ của mình trên điện thoại à?
A:ええ、でも今日きょうゆめすこへんでした。
Vâng, nhưng giấc mơ hôm nay hơi kỳ lạ một chút.
B:どんなゆめたんですか。
Bạn đã thấy giấc mơ như thế nào?
A:おおきなねこって、そらんでいました。
Tôi đã cưỡi trên một con mèo khổng lồ và bay trên bầu trời.
B:面白おもしろですね。今夜こんや、そのまくらしてください。
Thú vị quá. Tối nay, hãy cho tôi mượn chiếc gối đó nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
録画ろくが: Ghi hình, quay video.
まくら: Cái gối.
📘 Ngữ pháp:
・~のように: Giống như... (chỉ sự so sánh).

Thị trấn chim cánh cụt dạo phố

A:このまちのニュースをましたか。ペンギンがみちあるいていますよ。
Bạn đã xem tin tức của thị trấn này chưa? Chim cánh cụt đang đi bộ trên đường phố đấy.
B:あつくないんですか。こおりみちつくったんですか。
Chúng không thấy nóng sao? Người ta đã làm đường bằng băng à?
A:はい、ペンギンのためのつめたい専用通路せんようつうろあるんです。
Vâng, có một lối đi chuyên dụng lạnh rượi dành riêng cho chim cánh cụt.
B:信号しんごうあかなったら、ちゃんとまりますか。
Khi đèn giao thông chuyển sang màu đỏ, chúng có dừng lại đàng hoàng không?
A:ええ、みんなでならんであおなるのをちます
Có chứ, chúng cùng nhau xếp hàng và đợi đèn chuyển sang xanh.
B:動物どうぶつまちルールをまもっていてかしこですね。
Động vật cũng tuân thủ luật lệ của thị trấn, thật thông minh nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
専用通路せんようつうろ: Lối đi chuyên dụng.
かしこ: Thông minh, khôn ngoan.
📘 Ngữ pháp:
・~ための: Dành cho, để cho.

Cơn mưa có mùi dâu tây

A:昨日きのう夕方ゆうがた、あのむらイチゴのにおがするあめったそうです。
Nghe nói chiều tối hôm qua, tại ngôi làng đó đã có một cơn mưa mang mùi dâu tây.
B:そらからイチゴジュースがってきたんですか。
Nước ép dâu tây đã rơi từ trên trời xuống à?
A:いいえ、ちかおおきな花畑はなばたけ花粉かふんかぜんだからです。
Không phải, là vì phấn hoa từ cánh đồng hoa lớn gần đó bị gió thổi bay tới.
B:子供こどもたちそとよろこんだでしょうね。
Chắc hẳn bọn trẻ đã chạy ra ngoài và rất vui sướng nhỉ.
A:はい、みんなかさってそとはしっていましたよ。
Vâng, mọi người đều cầm ô và chạy nhảy bên ngoài đấy.
B:わたしまちにもチョコレートのあめってほしいです。
Tôi cũng ước gì thị trấn của tôi có mưa chocolate rơi xuống.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
にお: Mùi hương.
花粉かふん: Phấn hoa.
📘 Ngữ pháp:
・~てほしい: Muốn (ai đó/điều gì đó) xảy ra.

Bảo tàng của những món đồ bị bỏ quên

A:世界中せかいじゅうわすれ物ものあつめた博物館はくぶつかんあるのをっていますか。
Bạn có biết có một viện bảo tàng tập hợp những món đồ bị bỏ quên từ khắp nơi trên thế giới không?
B:ふるかさかぎ展示てんじされているんですか。
Người ta trưng bày những chiếc ô cũ hay chìa khóa à?
A:はい、ひとひとものその歴史れきしメモがいてあります
Vâng, mỗi một món đồ đều có viết kèm một tờ giấy ghi chú về lịch sử của nó.
B:わたし十年じゅうねんまえにくした時計とけいそこにあるかもしれません。
Biết đâu chiếc đồng hồ tôi đánh mất 10 năm trước cũng đang ở đó.
A:インターネットで写真しゃしん検索けんさくすることができますよ。
Bạn có thể tìm kiếm hình ảnh qua internet đấy.
B:今夜こんやいえかえったらゆっくりさがしてみます
Tối nay, sau khi về nhà tôi sẽ thong thả tìm thử xem sao.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
展示てんじする: Trưng bày.
検索けんさくする: Tìm kiếm (trên mạng).
📘 Ngữ pháp:
・~てある: Trạng thái kết quả của hành động (được viết).

Khách sạn làm từ vỏ chai tái chế

A:あのホテルは、太陽たいようひかりキラキラひかっていますね。
Khách sạn kia đang lấp lánh dưới ánh sáng mặt trời nhỉ.
B:全部ぜんぶリサイクルのガラスびんつくられているからです。
Đó là bởi vì toàn bộ đều được làm bằng vỏ chai thủy tinh tái chế đấy.
A:なかライトがつくと、よるもっと綺麗きれいでしょうね。
Nếu đèn bên trong bật sáng, chắc ban đêm sẽ còn đẹp hơn nữa nhỉ.
B:でも、ガラスの建物たてもの地震じしんときこわれませんか。
Nhưng tòa nhà bằng kính thì lúc động đất có bị vỡ không?
A:特別とくべつ接着剤せっちゃくざい使つかっているので、コンクリートよりつよそうです。
Vì họ sử dụng loại keo dán đặc biệt nên nghe nói nó còn cứng hơn cả bê tông.
B:つぎ旅行りょこうは</ruby、絶対ぜったいあのホテルにまりたいです。
Chuyến du lịch tới, tôi tuyệt đối muốn trọ lại ở khách sạn đó.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
びん: Vỏ chai, lọ.
接着剤せっちゃくざい: Keo dán.
📘 Ngữ pháp:
・~より~: So sánh hơn (hơn cả bê tông).

Tủ lạnh thông minh "mua nhầm"

A:いえスマート冷蔵庫れいぞうこ牛乳ぎゅうにゅう十本じゅっぽん注文ちゅうもんしてしまいました
Cái tủ lạnh thông minh ở nhà đã lỡ đặt mua đến 10 chai sữa bò.
B:毎日牛乳まいにちぎゅうにゅうそんなにたくさんんですか。
Mỗi ngày bạn uống nhiều sữa bò đến thế sao?
A:いいえ、センサーがこわれていて間違まちがえたんです。
Không, cảm biến bị hỏng nên nó đã nhầm lẫn đấy.
B:のこった牛乳ぎゅうにゅうどうするつもりですか。
Bạn định làm gì với chỗ sữa còn thừa lại?
A:近所きんじょひとたち半分はんぶんプレゼントします。
Tôi sẽ đem tặng một nửa cho những người hàng xóm.
B:あと冷蔵庫れいぞうこシステムを再起動さいきどうしたほういいですよ。
Lát nữa bạn nên khởi động lại hệ thống của tủ lạnh thì tốt hơn đấy.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
再起動さいきどう: Khởi động lại.
📘 Ngữ pháp:
・~てしまう: Lỡ làm gì đó (mang sắc thái nuối tiếc/rắc rối).
・~たほうがいい: Nên làm gì đó thì tốt hơn.

Drone giao nhầm ban công

A:配達はいたつドローンが、となりベランダに荷物にもつとしました
Cái drone giao hàng đã thả bưu kiện xuống ban công nhà hàng xóm rồi.
B:となりひといまいえいますか。
Người hàng xóm hiện tại có ở nhà không?
A:いいえ、来週らいしゅうまで旅行りょこうっています
Không, họ đi du lịch đến tuần sau mới về.
B:ドローンにもう一度拾いちどひろってもらうことはできませんか。
Bạn không thể nhờ drone nhặt lên lại một lần nữa sao?
A:会社かいしゃメッセージをおくて、トラブルを報告ほうこくしました
Tôi đã gửi tin nhắn cho công ty để báo cáo sự cố rồi.
B:つぎからは、自分じぶんベランダにおおきなしるしくといいですよ。
Từ lần sau, bạn nên vẽ một dấu hiệu lớn ở ban công nhà mình thì hơn.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
配達はいたつ: Giao hàng.
報告ほうこく: Báo cáo.
📘 Ngữ pháp:
・~てもらう: Nhờ ai đó làm gì giúp mình.

Robot hút bụi bị kẹt gầm ghế

A:ロボット掃除機そうじきどこにもいません。
Tôi không thấy con robot hút bụi ở đâu cả.
B:そとドアがいていましたか。
Cửa bên ngoài có mở không?
A:いいえ。スマホすまほエラーのメッセージがました
Không. Có tin nhắn báo lỗi gửi đến điện thoại của tôi.
B:ソファーのしたてください。いつもそこでまっていますよ。
Hãy nhìn dưới gầm ghế sofa xem. Nó lúc nào cũng bị kẹt ở đó đấy.
A:あ、本当ほんとう。ソファーのしたていますね。
A, đúng thật. Nó đang nằm ngủ dưới gầm ghế sofa này.
B:つぎから、そこに入れないようにはこいてください
Từ lần sau, hãy đặt một cái hộp để nó không thể chui vào đó nữa nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
掃除機そうじき: Máy hút bụi.
📘 Ngữ pháp:
・~ないように: Để không (ngăn chặn tình trạng xảy ra).

Kính dịch thuật hết pin giữa cuộc họp

A:英語えいご会議かいぎ途中とちゅうで</ruby、翻訳眼鏡ほんやくめがね電源でんげんれました
Đang giữa cuộc họp tiếng Anh thì kính dịch thuật bị tắt nguồn.
B:昨日きのうよる充電じゅうでんするのをわすれたんですか。
Tối hôm qua bạn quên sạc pin à?
A:はい、だから会議かいぎ内容ないよう半分はんぶんわかりませんでした。
Vâng, vì thế mà tôi không hiểu một nửa nội dung cuộc họp.
B:ちいさい予備よびバッテリーをいつもカバンにれたほういいですよ。
Bạn nên luôn luôn bỏ một cục pin dự phòng nhỏ vào túi xách thì tốt hơn đấy.
A:わりにスマホの翻訳ほんやくアプリを使つかわなければなりませんでした。
Tôi đã phải dùng ứng dụng dịch trên điện thoại để thay thế.
B:技術ぎじゅつ便利べんりですが、電池でんちトラブルにはをつけましょう。
Công nghệ tuy tiện lợi, nhưng chúng ta hãy cẩn thận với rắc rối về pin nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
電源でんげんれる: Tắt nguồn/Hết pin.
予備よび: Dự phòng.
わりに: Thay thế cho/Thay vì.

Nhường đường cho Robot giao hàng

A:道路どうろはし配達はいたつロボットにみちゆずりましょう。
Hãy nhường đường cho robot giao hàng đang chạy trên đường.
B:歩行者ほこうしゃ優先ゆうせんですが、協力きょうりょく必要ひつようですね。
Người đi bộ là ưu tiên nhưng sự hợp tác là cần thiết nhỉ.
A:ロボットがまったら、さきとおりましょう。
Nếu robot dừng lại, chúng hãy đi trước.
B:きゅううごすことはありませんか。
Nó có bao giờ đột ngột chuyển động không?
A:AIが周囲しゅうい確認かくにんしているので安全あんぜんですよ。
Vì AI đang xác nhận xung quanh nên an toàn lắm đấy.
B:わかりました。安全あんぜん距離きょりたもちます。
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ giữ khoảng cách an toàn.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
ゆずる: Nhường.
優先ゆうせん: Ưu tiên.
📘 Ngữ pháp:
・~ことはありませんか: Có bao giờ... không?

Dùng kính VR trên phương tiện công cộng

A:電車でんしゃなかでVRグラスを使つかときは、すわってください。
Khi dùng kính VR trên tàu điện, hãy ngồi xuống.
B:ったまま使つかうのは禁止きんしされていますか。
Việc dùng trong khi đang đứng bị cấm à?
A:まわひと邪魔じゃまなるので、ルールでまっています。
Vì sẽ làm phiền người xung quanh nên quy tắc đã quyết định như vậy.
B:画面がめん集中しゅうちゅうしすぎて、たおれるひとがいるそうですよ。
Nghe nói có người quá tập trung vào màn hình mà bị ngã đấy.
A:安全あんぜんのために、すわってたのしみましょう
Vì sự an toàn, hãy ngồi xuống và tận hưởng nhé.
B:わかりました。座席ざせきくまでちます
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ đợi cho đến khi có ghế trống.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
禁止きんし: Cấm.
📘 Ngữ pháp:
・~たまま: Giữ nguyên trạng thái.
・~しすぎて: Làm gì đó quá mức.

Phép lịch sự tại khu vực sạc điện công cộng

A:この充電じゅうでんスポットは、一回いっかい三十分さんじゅっぷんまでです。
Điểm sạc điện này mỗi lần tối đa là 30 phút.
B:うしろにひとならんでいるとき交代こうたいしましょう。
Khi có người đang xếp hàng phía sau, chúng ta hãy đổi lượt.
A:自分じぶんのスマホが充電じゅうでんできたら、すぐはなれてください。
Hễ điện thoại của mình sạc xong, hãy rời đi ngay.
B:荷物にもついたままどこかへってもいいですか。
Tôi để nguyên hành lý đó rồi đi đâu đó có được không?
A:いいえ、盗難とうなん危険きけんがあるので、絶対ぜったいだめです。
Không, vì có nguy cơ trộm cắp nên tuyệt đối không được.
B:わかりました。マナーをまもって使つかいます
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ sử dụng và tuân thủ quy tắc ứng xử.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
交代こうたい: Thay phiên, đổi lượt.
盗難とうなん: Trộm cắp.
絶対ぜったい: Tuyệt đối.

Quy tắc "Không chạm" tại cửa hàng tự động

A:このみせでは商品しょうひんさわらないでください。
Tại cửa hàng này, xin đừng chạm vào sản phẩm.
B:まえちかくでてもいいですか。
Trước khi mua, tôi xem gần một chút có được không?
A:はい、だけなら大丈夫だいじょうぶですが、たないでください。
Vâng, nếu chỉ nhìn thì không sao nhưng đừng cầm lên nhé.
B:センサーが反応はんのうして自動じどう会計かいけいされるからですね。
Vì cảm biến sẽ phản ứng và tự động tính tiền nên mới vậy nhỉ.
A:ええ。キャンセルするとき、スタッフをんでください。
Vâng. Khi muốn hủy, hãy gọi nhân viên.
B:わかりました。けてものします。
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ cẩn thận khi mua sắm.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
さわる: Chạm, sờ.
反応はんのう: Phản ứng.
会計かいけい: Tính tiền, thanh toán.

Văn hóa dùng tai nghe thông minh

A:会話かいわするとき、イヤホンをはずしてください。
Khi trò chuyện, hãy tháo tai nghe ra.
B:はずさなくてもそとおとこえるモードがあります。
Dù không tháo ra thì vẫn có chế độ nghe được âm thanh bên ngoài.
A:でも、相手あいて失礼しつれいおもわれるかもしれません。
Nhưng có lẽ đối phương sẽ nghĩ là bạn mất lịch sự đấy.
B:わせるのが、あたらしいマナーですね。
Nhìn vào mắt nhau là phép lịch sự mới nhỉ.
A:はい。技術ぎじゅつ使つかってもこころ大切たいせつにしましょう
Vâng. Dù dùng công nghệ nhưng hãy trân trọng tấm lòng nhé.
B:わかりました。すぐにケースに片付かたづけます
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ cất nó vào hộp ngay.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
失礼しつれい: Thất lễ, mất lịch sự.
片付かたづける: Dọn dẹp, cất đi.
📘 Ngữ pháp:
・~とおもわれる: Bị nghĩ là.

Đèn báo động chất lượng không khí

A:部屋へやライトがオレンジいろなりましたね。
Đèn trong phòng đã chuyển sang màu cam rồi nhỉ.
B:空気くうきよごれているので、まどけましょう
Vì không khí đang bị bẩn nên hãy mở cửa sổ ra nào.
A:自動じどう空気清浄機くうきせいじょうきうごしましたよ。
Máy lọc không khí đã tự động bắt đầu hoạt động rồi đấy.
B:二酸化炭素にさんかたんそおおと、あたまいたくなります
Hễ có nhiều khí CO2 là sẽ bị đau đầu.
A:センサーが安全あんぜんチェックしてくれるので安心あんしんです。
Cảm biến kiểm tra sự an toàn cho mình nên thật yên tâm.
B:ライトがあおなるまで、すこやすみましょう
Chúng ta hãy nghỉ một chút cho đến khi đèn chuyển sang màu xanh nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
空気清浄機くうきせいじょうき: Máy lọc không khí.
よごれる: Bị bẩn.
📘 Ngữ pháp:
・~になると: Hễ trở nên... thì.

Robot bảo vệ trẻ em tại trung tâm thương mại

A:迷子まいごなったら、あのまるロボットをさがしてください
Nếu bị lạc, hãy tìm con robot hình tròn đằng kia.
B:ロボットがおかあさん連絡れんらくしてくるんですか。
Robot sẽ liên lạc với mẹ cho cháu à?
A:はい。子供こどもいて案内あんないしてくれますよ。
Vâng. Nó sẽ dắt tay trẻ và dẫn đường đấy.
B:らないひといてより安全あんぜんですね。
Như vậy thì an toàn hơn là đi theo người lạ nhỉ.
A:ロボットのあたまあるカメラが、家族かぞくさがします
Camera trên đầu robot sẽ tìm kiếm gia đình.
B:こまったときは</ruby、すぐにボタンをしましょう
Khi gặp khó khăn, hãy nhấn nút ngay nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
迷子まいご: Trẻ lạc.
案内あんない: Hướng dẫn, dẫn đường.
📘 Ngữ pháp:
・~より~ほう安全あんぜん: ...thì an toàn hơn là...

Cảnh báo an toàn khi đi bộ ban đêm

A:夜歩よるあるとき、このひかバッジをけてください。
Khi đi bộ ban đêm, hãy gắn cái huy hiệu phát sáng này vào.
B:くるまからよくえるようになるんですね。
Để cho từ ô tô có thể nhìn thấy rõ hơn nhỉ.
A:はい。くらみちでもAIが歩行者ほこうしゃつけます
Vâng. Ngay cả đường tối thì AI cũng sẽ tìm thấy người đi bộ.
B:事故じこらすための大切たいせつ道具どうぐです。
Đó là một dụng cụ quan trọng để giảm thiểu tai nạn.
A:スマホのアプリと連動れんどうして家族かぞく場所ばしょつたえます
Nó liên kết với ứng dụng điện thoại để báo địa điểm cho gia đình.
B:一人ひとりあるいても、これがあればこわくないですね。
Dù đi bộ một mình nhưng nếu có cái này thì không sợ nhỉ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
歩行者ほこうしゃ: Người đi bộ.
事故じこ: Tai nạn.
📘 Ngữ pháp:
・~連動れんどうして: Liên kết với.

Hệ thống sưởi ấm thông minh trên đường

A:足元あしもとてください。道路どうろあたたかくなっています
Hãy nhìn dưới chân bạn kìa. Con đường đang trở nên ấm áp.
B:ゆきってもすべらないようにしているんですね。
Người ta làm vậy để dù tuyết rơi cũng không bị trượt nhỉ.
A:地熱ちねつ使つかっているので、環境かんきょうにもやさしいです。
Vì sử dụng địa nhiệt nên cũng thân thiện với môi trường.
B:ふゆ散歩さんぽとてもらくなりますね。
Việc đi dạo mùa đông sẽ trở nên rất nhàn nhã.
A:AIが気温きおんチェックして、自動じどう調節ちょうせつします
AI sẽ kiểm tra nhiệt độ không khí và tự động điều chỉnh.
B:ころんで怪我けがする心配しんぱいなくなってよかったです。
Thật tốt vì không còn lo lắng chuyện bị ngã dẫn đến bị thương nữa.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
地熱ちねつ: Địa nhiệt.
怪我けが: Vết thương.
📘 Ngữ pháp:
・~ないように: Để không.

Khóa cửa tự động báo cháy

A:このいえかぎ火事かじとき自動じどうきます
Khóa của ngôi nhà này sẽ tự động mở khi có hỏa hoạn.
B:げるとき時間じかんかからないのでたすかりますね。
Vì không mất thời gian khi chạy thoát nên thật là giúp ích nhỉ.
A:けむりセンサーがつけると、警察けいさつにも連絡れんらくします
Hễ cảm biến thấy khói là nó cũng sẽ liên lạc với cảnh sát.
B:もしドアがこわれていたらどうなりますか。
Nếu cửa bị hỏng thì sẽ thế nào?
A:まどシャッターも自動じどうくようになっています
Cửa cuốn ở cửa sổ cũng được thiết kế để tự động mở.
B:最新さいしん安全あんぜんシステムは本当ほんとうすごいです。
Hệ thống an toàn mới nhất thực sự rất giỏi.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

📘 Từ vựng:
火事かじ: Hỏa hoạn.
たすかります: Thật là giúp ích/May quá.
📘 Ngữ pháp:
・~たらどうなりますか: Nếu... thì sẽ thế nào?