GÓC TÌNH NGUYỆN & CỘNG ĐỒNG
A:自分のスマホの空き時間を使って、病気の研究を助けられます。
Bạn có thể giúp đỡ nghiên cứu bệnh tật bằng cách sử dụng thời gian rảnh của điện thoại.
B:どうやって参加するんですか。
Làm thế nào để tham gia vậy?
A:専用のアプリを入れて寝るだけです。
Chỉ cần cài ứng dụng chuyên dụng rồi đi ngủ thôi.
B:寝ている間にコンピューターが働くのですね。
Trong khi mình đang ngủ thì máy tính sẽ làm việc nhỉ.
A:ええ、世界中の人と協力できる素晴らしい活動です。
Vâng, đây là một hoạt động tuyệt vời có thể hợp tác với mọi người trên thế giới.
B:私も今夜からやってみようと思います。
Tôi cũng định sẽ thử làm từ tối nay.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・空き時間: Thời gian rảnh.
・協力: Hợp tác.
・協力: Hợp tác.
📘 Ngữ pháp:
・~間に: Trong khi đang...
・~ようと思う: Dự định làm gì.
・~ようと思う: Dự định làm gì.
GÓC ẨM THỰC & SÀNH ĂN
A:このハンバーガーは肉を一切使っていません。
Chiếc bánh hamburger này hoàn toàn không sử dụng thịt.
B:野菜で作った肉ですか。
Là thịt làm từ rau củ ạ?
A:いいえ、研究室で細胞から育てた肉ですよ。
Không, là thịt được nuôi cấy từ tế bào trong phòng thí nghiệm đấy.
B:味は本物の肉と同じですか。
Vị của nó có giống thịt thật không?
A:はい、脂の味もしっかりして美味しいです。
Vâng, vị mỡ cũng rất đậm đà và ngon.
B:地球を傷つけない新しい食べ物ですね。
Đúng là một loại thực phẩm mới không làm hại Trái Đất nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・一切~ない: Hoàn toàn không.
・細胞: Tế bào.
・育てた: Đã nuôi cấy/nuôi dưỡng.
・細胞: Tế bào.
・育てた: Đã nuôi cấy/nuôi dưỡng.
📘 Ngữ pháp:
・しっかりして: Đậm đà/Kỹ càng.
GÓC THỜI TRANG & PHONG CÁCH
A:そのジャケット、色が少し変わりましたね。
Cái áo khoác đó, màu sắc hơi thay đổi rồi nhỉ.
B:気温に合わせて自動で色が変わるんです。
Nó tự động thay đổi màu sắc phù hợp với nhiệt độ đấy.
A:寒い時は暗い色、暑い時は明るい色になるのですか。
Khi lạnh thì thành màu tối, khi nóng thì thành màu sáng ạ?
B:ええ、太陽の光の吸収を調節しているそうです。
Vâng, nghe nói là nó đang điều chỉnh việc hấp thụ ánh sáng mặt trời.
A:デザインだけでなく機能もすごいですね。
Không chỉ thiết kế mà chức năng cũng tuyệt vời nhỉ.
B:服が自分で温度を管理する時代になりました。
Chúng ta đã bước vào thời đại mà quần áo tự quản lý nhiệt độ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・吸収: Hấp thụ.
・調節: Điều chỉnh.
・調節: Điều chỉnh.
📘 Ngữ pháp:
・~だけでなく: Không chỉ...
・~時代になる: Trở thành thời đại...
・~時代になる: Trở thành thời đại...
GÓC DU LỊCH & KHÁM PHÁ
A:仮想現実を使って、月旅行を体験しました。
Tôi đã trải nghiệm du lịch mặt trăng bằng thực tế ảo.
B:本当に宇宙に行っているような気分になれますか。
Có thể có cảm giác như đang thực sự đi vào vũ trụ không?
A:はい、窓の外に地球が見えて感動しました。
Vâng, tôi đã rất cảm động khi thấy Trái Đất ngoài cửa sổ.
B:飛行機に乗らなくても、世界中を旅できますね。
Dù không lên máy bay cũng có thể du lịch khắp thế giới nhỉ.
A:安全だし、お年寄りも楽しめるのがいいです。
Vừa an toàn, mà người cao tuổi cũng có thể tận hưởng được nên thật tốt.
B:次は火山の近くへ行ってみたいです。
Lần tới tôi muốn thử đi đến gần núi lửa.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・感動: Cảm động.
・仮想現実: Thực tế ảo (VR).
・仮想現実: Thực tế ảo (VR).
📘 Ngữ pháp:
・~だし: Vừa... (liệt kê lý do).
・~てみたい: Muốn thử làm gì.
・~てみたい: Muốn thử làm gì.
GÓC NHÀ Ở & KHÔNG GIAN SỐNG
A:このソファは、座る人の体形に合わせて形が変わります。
Cái ghế sofa này thay đổi hình dạng phù hợp với vóc dáng người ngồi.
B:柔らかさを調節することもできますか。
Cũng có thể điều chỉnh độ mềm luôn ạ?
A:はい、スマホで自分の一番好きな硬さに設定できます。
Vâng, có thể cài đặt độ cứng mình thích nhất bằng điện thoại.
B:疲れている時は少し柔らかい方がいいですね。
Những lúc mệt mỏi thì loại hơi mềm một chút sẽ tốt hơn nhỉ.
A:家具が人の健康を考えるようになりました。
Đồ nội thất đã bắt đầu biết suy nghĩ cho sức khỏe con người.
B:毎日使う物ですから、快適なのが一番です。
Vì là đồ dùng hàng ngày nên thoải mái là nhất.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・体形: Vóc dáng/Thể hình.
・設定: Cài đặt/Thiết lập.
・設定: Cài đặt/Thiết lập.
📘 Ngữ pháp:
・~ようになった: Đã trở nên/Bắt đầu làm gì.
・~のが一番: ...là nhất.
・~のが一番: ...là nhất.
GÓC ĐIỆN THOẠI & CUỘC SỐNG SỐ
A:遠くにいる友達とホログラムで話しました。
Tôi đã nói chuyện bằng hình ảnh 3D (hologram) với người bạn ở xa.
B:目の前に友達が立っているように見えましたか。
Có nhìn thấy như người bạn đó đang đứng trước mắt không?
A:はい、表情もはっきり分かって驚きました。
Vâng, tôi đã kinh ngạc vì thấy rõ cả biểu cảm khuôn mặt.
B:画面を見るだけの電話とは全然違いますね。
Khác hoàn toàn với kiểu điện thoại chỉ nhìn màn hình nhỉ.
A:隣に座って相談しているような感覚でした。
Cảm giác như là đang ngồi bên cạnh để thảo luận vậy.
B:寂しい時も、これなら心が温かくなります。
Những lúc buồn, nếu là cái này thì lòng cũng thấy ấm áp hơn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・表情: Biểu cảm.
・感覚: Cảm giác/Cảm nhận.
・感覚: Cảm giác/Cảm nhận.
📘 Ngữ pháp:
・~とは違う: Khác với...
・~はっきり: Rõ ràng.
・~はっきり: Rõ ràng.
GÓC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
A:このペットボトルは、使った後に水に溶けます。
Cái chai nhựa này sau khi dùng xong sẽ tan trong nước.
B:魚が食べても大丈夫な材料で作られていますか。
Nó được làm từ vật liệu mà cá ăn vào cũng không sao chứ?
A:はい、自然の植物からできているので安全です。
Vâng, vì được làm từ thực vật tự nhiên nên rất an toàn.
B:プラスチックのゴミが海に増えないのは嬉しいです。
Thật vui vì rác thải nhựa không tăng thêm ngoài biển.
A:みんながこれを使えば、地球が綺麗になりますね。
Nếu mọi người đều dùng cái này thì Trái Đất sẽ sạch đẹp nhỉ.
B:小さいことから環境を守っていきましょう。
Chúng ta hãy cùng bảo vệ môi trường từ những việc nhỏ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・溶ける: Tan ra.
・植物: Thực vật.
・植物: Thực vật.
📘 Ngữ pháp:
・~で作られている: Được làm bằng... (nguyên liệu).
・~ていきましょう: Hãy cùng làm (hướng tới tương lai).
・~ていきましょう: Hãy cùng làm (hướng tới tương lai).
GÓC ƯU ĐÃI ĐỊA PHƯƠNG
A:近所の掃除をしたら、地域ポイントをもらいました。
Tôi đã dọn dẹp khu phố và nhận được điểm thưởng địa phương.
B:そのポイントはどこで使えるのですか。
Điểm đó có thể dùng ở đâu vậy?
A:町のスーパーやバスで使うことができます。
Có thể dùng tại các siêu thị hoặc xe buýt trong thị trấn.
B:街を綺麗にして買い物もできるなんて、便利ですね。
Làm sạch thành phố mà còn được mua sắm nữa, thật tiện lợi nhỉ.
A:子供も参加できるので、家族で活動しています。
Vì trẻ em cũng có thể tham gia nên cả gia đình tôi đang cùng hoạt động.
B:私も明日から参加してポイントを貯めます。
Tôi cũng sẽ tham gia từ ngày mai để tích điểm.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・掃除: Dọn dẹp.
・貯める: Tích góp/Tiết kiệm.
・貯める: Tích góp/Tiết kiệm.
📘 Ngữ pháp:
・~なんて: Cái việc như là... (ngạc nhiên/nhấn mạnh).
・~ことができる: Có thể làm gì.
・~ことができる: Có thể làm gì.
GÓC THÚ CƯNG & ĐỘNG VẬT
A:犬の首輪に翻訳機を付けたら、気持ちが分かりました。
Gắn máy thông dịch vào vòng cổ của chó là tôi hiểu được tâm trạng của nó.
B:今、ワンちゃんは何と言っていますか。
Bây giờ chú chó đang nói gì vậy?
A:「もっと外を走りたい」とスマホにメッセージが出ました。
Trên điện thoại hiện tin nhắn là "Muốn chạy nhảy bên ngoài thêm nữa".
B:言葉が通じると、もっと仲良くなれますね。
Nếu thông hiểu được ngôn ngữ thì sẽ càng trở nên thân thiết hơn nhỉ.
A:体の具合が悪い時も、すぐに教えてくれるので安心です。
Cả những lúc tình trạng cơ thể không tốt nó cũng báo ngay cho mình nên rất yên tâm.
B:動物も家族の大切な一人だということがよく分かります。
Tôi hiểu rõ rằng động vật cũng là một thành viên quan trọng của gia đình.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・首輪: Vòng cổ.
・通じる: Thông hiểu/Kết nối.
・具合: Tình trạng.
・通じる: Thông hiểu/Kết nối.
・具合: Tình trạng.
📘 Ngữ pháp:
・~ということが分かる: Hiểu rõ việc rằng...
GÓC TRAO ĐỔI & TÁI SỬ DỤNG
A:いらなくなった家具を、スマート倉庫に預けました。
Tôi đã gửi những đồ nội thất không dùng nữa vào kho thông minh.
B:誰かがそれを使ってくれるのを待つんですね。
Bạn sẽ đợi ai đó đến lấy nó về dùng nhỉ.
A:はい、必要な人が無料でもらっていくシステムです。
Vâng, đó là hệ thống mà người cần sẽ đến lấy đi miễn phí.
B:ゴミとして捨てるよりも、誰かに使ってほしいです。
So với việc vứt đi như rác thì tôi muốn có ai đó sử dụng nó.
A:物の大切さを考える、良い場所だと思います。
Tôi nghĩ đây là một nơi tốt để suy nghĩ về giá trị của đồ vật.
B:私も古い自転車をそこに持って行きます。
Tôi cũng sẽ mang chiếc xe đạp cũ đến đó.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・倉庫: Cái kho.
📘 Ngữ pháp:
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì.
・~よりも: So với... hơn.
・~いらなくなる: Trở nên không cần thiết.
・~よりも: So với... hơn.
・~いらなくなる: Trở nên không cần thiết.
GÓC 日常のトラブル
A:昨日の夜、くしゃみをしただけでティッシュが百箱届きました。
Tối qua, chỉ vì tôi hắt hơi một cái mà có tận một trăm hộp khăn giấy được gửi đến.
B:スマートスピーカーが、注文の合図だと間違えたのですね。
Cái loa thông minh đã nhầm đó là ám hiệu đặt hàng nhỉ.
A:はい、部屋の中に大きい箱がたくさんあって困っています。
Vâng, trong phòng đang đầy những chiếc hộp lớn nên tôi rất khốn khổ.
B:すぐに返品の手続きをアプリで済ませましょう。
Hãy mau chóng hoàn thành thủ tục trả hàng trên ứng dụng thôi.
A:設定を確認しないと、また勝手に注文されてしまいます。
Nếu không kiểm tra cài đặt, nó sẽ lại tự ý đặt hàng mất.
B:便利な道具ですが、時々こういう失敗がありますね。
Nó là công cụ tiện lợi nhưng thỉnh thoảng cũng có những thất bại thế này nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・返品: Trả lại hàng.
・手続き: Thủ tục.
・手続き: Thủ tục.
📘 Ngữ pháp:
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.
・~てしまう: Lỡ/Bị (kết quả không mong muốn).
・~てしまう: Lỡ/Bị (kết quả không mong muốn).
GÓC 家族会議
A:今日の会議は、子供のVRゲームの時間についてです。
Cuộc họp hôm nay là về thời gian chơi game VR của con.
B:勉強もVRの中でやっているから、大丈夫ですよ。
Con cũng đang học trong VR mà, nên không sao đâu ạ.
A:でも、AIが「目が疲れている」と警告を出しました。
Nhưng AI đã đưa ra cảnh báo là "mắt đang bị mệt".
B:集中しすぎると、健康に良くないから心配しています。
Bố mẹ đang lo lắng vì nếu quá tập trung thì sẽ không tốt cho sức khỏe.
A:分かりました、一時間ごとに十五分の休憩を入れます。
Con hiểu rồi ạ, cứ mỗi tiếng con sẽ nghỉ giải lao mười lăm phút.
B:家族のルールを守って、楽しく技術を使いましょう。
Hãy tuân thủ quy tắc gia đình và sử dụng công nghệ một cách vui vẻ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・警告: Cảnh báo.
・休憩: Nghỉ giải lao.
・休憩: Nghỉ giải lao.
📘 Ngữ pháp:
・~について: Về (chủ đề nào đó).
・~ごとに: Cứ mỗi (khoảng thời gian/đơn vị).
・~ごとに: Cứ mỗi (khoảng thời gian/đơn vị).
空気を読む
A:エレベーターに部長が乗ってきたので、皆が静かになりました。
Vì trưởng phòng bước vào thang máy nên mọi người đều trở nên im lặng.
B:会話をやめて、軽くお辞儀をするのが今のマナーですね。
Ngừng nói chuyện và cúi chào nhẹ nhàng là phép lịch sự hiện nay nhỉ.
A:スマホも見ないで、前を向いて立っている必要があります。
Cần thiết phải đứng hướng về phía trước mà không nhìn vào điện thoại.
B:空気を読んで、失礼がないように気をつけました。
Tôi đã đọc bầu không khí và cẩn thận để không thất lễ.
A:日本の会社では、こういう静かな時間がよくありますね。
Ở các công ty Nhật, thường xuyên có những khoảng thời gian im lặng như thế này.
B:難しいルールですが、周りに合わせるのは大切です。
Quy tắc này khó thật nhưng việc hòa hợp với xung quanh là rất quan trọng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・お辞儀: Cúi chào.
・マナー: Phép lịch sự.
・マナー: Phép lịch sự.
📘 Ngữ pháp:
・~必要がある: Cần thiết phải...
・~ように: Để (chỉ mục đích).
・~ように: Để (chỉ mục đích).
GÓC SHINKANSEN & J-RAIL
A:新幹線の座席が急に揺れて、マッサージが始まりました。
Ghế ngồi trên Shinkansen đột nhiên rung lên và chế độ massage bắt đầu.
B:それは健康状態をチェックする最新のシートですよ。
Đó là loại ghế đời mới nhất giúp kiểm tra tình trạng sức khỏe đấy.
A:知らないで座ったので、とても驚いてしまいました。
Vì không biết mà đã ngồi xuống nên tôi đã rất kinh ngạc.
B:疲れている人に合わせて、AIが自動で動く仕組みです。
Đó là cơ chế mà AI tự động hoạt động phù hợp với những người đang mệt mỏi.
A:静かに寝たい時は、どうやって止めるのですか。
Khi muốn ngủ yên tĩnh thì làm thế nào để dừng nó lại vậy?
B:手すりのボタンを押すか、ロボットの車掌に頼んでください。
Hãy ấn nút trên tay vịn hoặc nhờ robot người dẫn tàu giúp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・揺れる: Rung, lắc.
・車掌: Người dẫn tàu.
・車掌: Người dẫn tàu.
📘 Ngữ pháp:
・~か: Hoặc là.
・~てしまう: Lỡ/Bị (ngạc nhiên/ngoài ý muốn).
・~てしまう: Lỡ/Bị (ngạc nhiên/ngoài ý muốn).
GÓC 対応術
A:電車が止まって、大事な会議に遅れそうです。
Tàu dừng rồi, có vẻ tôi sẽ bị muộn cuộc họp quan trọng mất.
B:すぐにホログラムのメッセージを会社に送ってください。
Hãy gửi ngay một tin nhắn hình ảnh ảo về công ty đi.
A:駅の遅延証明書をデジタルで一緒に送れば大丈夫ですね。
Nếu gửi kèm theo chứng nhận trễ chuyến kỹ thuật số của nhà ga thì sẽ ổn nhỉ.
B:先に連絡することで、相手の怒りを防ぐことができます。
Bằng việc liên lạc trước, bạn có thể ngăn chặn sự tức giận của đối phương.
A:落ち着いて状況を伝えるのが、一番の解決方法です。
Giữ bình tĩnh và truyền đạt tình hình là phương pháp giải quyết tốt nhất.
B:トラブルの時こそ、丁寧な対応が大切になります。
Chính những lúc gặp sự cố thì việc đối ứng lịch sự lại càng quan trọng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・遅延: Sự chậm trễ.
・対応: Đối ứng, xử lý.
・対応: Đối ứng, xử lý.
📘 Ngữ pháp:
・~そうだ: Có vẻ như là.
・~することで: Bằng việc...
・~することで: Bằng việc...
外国人のトラブル
A:この店は「地域デジタルポイント」しか使えないそうです。
Nghe nói cửa hàng này chỉ có thể sử dụng "điểm kỹ thuật số địa phương".
B:現金もクレジットカードも持っているのに、困りましたね。
Mặc dù tôi có cả tiền mặt và thẻ tín dụng nhưng thật rắc rối nhỉ.
A:近くの自動販売機で、簡単に交換することができますよ。
Bạn có thể đổi chúng một cách dễ dàng tại máy bán hàng tự động gần đây.
B:日本の支払いは、最近複雑すぎて分かりにくいです。
Việc thanh toán ở Nhật gần đây quá phức tạp nên thật khó hiểu.
A:外国人のために、もっと分かりやすい説明が欲しいですね。
Tôi muốn có những lời giải thích dễ hiểu hơn dành cho người nước ngoài.
B:スマホの翻訳機能を使って、設定を手伝いましょうか。
Để tôi dùng chức năng dịch trên điện thoại giúp bạn cài đặt nhé?
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・複雑: Phức tạp.
📘 Ngữ pháp:
・~しか~ない: Chỉ có... (phủ định).
・~すぎる: Quá...
・~にくい: Khó để (làm gì).
・~すぎる: Quá...
・~にくい: Khó để (làm gì).
GÓC 日常のトラブル
A:今朝、家のスマート鍵が私の顔を認識しませんでした。
Sáng nay, cái khóa thông minh của nhà đã không nhận diện được khuôn mặt tôi.
B:違う眼鏡をかけていたから、他人だと思ったのでしょうか。
Có phải vì bạn đeo kính khác nên nó đã nghĩ bạn là người lạ không?
A:あ、これは新しく買った「翻訳眼鏡」でした。
A, đây là chiếc "kính dịch thuật" tôi mới mua.
B:眼鏡を外して、もう一度カメラを見てください。
Hãy bỏ kính ra và nhìn vào camera một lần nữa xem.
A:やっと開きました。自分の家に入れないのは怖いです。
Cuối cùng cũng mở rồi. Thật đáng sợ khi không thể vào được nhà mình.
B:便利な技術も、たまにこういう間違いを起こします。
Công nghệ tiện lợi đôi khi cũng gây ra những nhầm lẫn thế này.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・認識: Nhận diện.
・他人: Người lạ.
・他人: Người lạ.
📘 Ngữ pháp:
・~外す: Tháo ra, bỏ ra.
・~起こす: Gây ra (sai lầm).
・~起こす: Gây ra (sai lầm).
家族会議
A:誰がロボット猫の充電を忘れたのですか。
Ai đã quên sạc điện cho con mèo robot vậy?
B:私の当番でしたが、忙しくて忘れてしまいました。
Đó là lượt của con nhưng vì bận quá nên con đã lỡ quên mất.
A:猫が「お腹が空いた」と悲しい声で鳴いていますよ。
Con mèo đang kêu bằng giọng buồn bã là "Em đói rồi" kìa.
B:すぐに充電器に繋いで、元気にさせます。
Con sẽ cắm vào bộ sạc ngay để làm cho nó khỏe lại.
A:本物の動物と同じように、毎日世話をしなければなりません。
Giống như động vật thật, con phải chăm sóc nó mỗi ngày.
B:次からは、スマホのアラームを使って気をつけます。
Từ lần tới con sẽ dùng báo thức trên điện thoại để chú ý hơn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・充電: Sạc điện.
・世話: Chăm sóc.
・世話: Chăm sóc.
📘 Ngữ pháp:
・~当番: Lượt (trực nhật).
・~なければならない: Phải làm gì.
・~なければならない: Phải làm gì.
GÓC 対応術
A:レストランでAIの店員がスープをこぼしました。
Tại nhà hàng, nhân viên AI đã làm đổ súp.
B:機械の故障かもしれませんが、どう対応しましたか。
Có lẽ là máy bị hỏng, nhưng bạn đã xử lý thế nào?
A:怒らないで、すぐに人間のスタッフを呼びました。
Tôi đã không tức giận mà gọi ngay nhân viên là người thật đến.
B:感情的にならないのが、問題を大きくしないコツですね。
Không trở nên cảm tính chính là bí quyết để không làm vấn đề lớn thêm nhỉ.
A:お店からデジタルクーポンをもらって、解決しました。
Tôi đã nhận được phiếu giảm giá kỹ thuật số từ cửa hàng và mọi chuyện đã được giải quyết.
B:誰にでも失敗はあるので、優しく許すことが大切です。
Ai cũng có lúc sai lầm nên việc dịu dàng tha thứ là điều quan trọng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・故障: Hỏng hóc.
・解決: Giải quyết.
・解決: Giải quyết.
📘 Ngữ pháp:
・~かもしれない: Có lẽ là...
・~ないのがコツだ: Không làm gì đó là bí quyết.
・~ないのがコツだ: Không làm gì đó là bí quyết.
外国人のトラブル
A:AIゴミ箱が、私のペットボトルを捨てさせてくれません。
Cái thùng rác AI không cho phép tôi vứt chai nhựa của mình.
B:ラベルを剥がすのを忘れたからではないですか。
Chẳng phải là vì bạn quên bóc nhãn ra sao?
A:日本のゴミのルールは、二〇二六年でも厳しいですね。
Quy tắc rác thải của Nhật dù là năm 2026 vẫn nghiêm khắc quá nhỉ.
B:外国人には難しいですが、慣れるまで大変です。
Điều này khó với người nước ngoài, sẽ vất vả cho đến khi bạn quen dần.
A:分からない時は、ゴミ箱のカメラに聞くと教えてくれますよ。
Khi không hiểu, nếu bạn hỏi camera của thùng rác thì nó sẽ chỉ cho bạn đấy.
B:技術を使いながら、正しい生活の仕方を学びたいです。
Vừa sử dụng công nghệ, tôi vừa muốn học cách sinh hoạt đúng đắn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・剥がす: Bóc, lột ra.
・厳しい: Nghiêm khắc.
・厳しい: Nghiêm khắc.
📘 Ngữ pháp:
・~させてくれない: Không cho phép làm gì (sai khiến bị động).
・~慣れる: Quen với...
・~慣れる: Quen với...