Kho hàng bay trên bầu trời
空を飛ぶ大きな倉庫がニュースになりました。
Cái kho lớn bay trên trời đã xuất hiện trên tin tức.
ドローンがそこから荷物を直接届けます。
Robot drone sẽ giao hàng trực tiếp từ đó.
トラックを使わないので渋滞がありません。
Vì không dùng xe tải nên không có tắc đường.
荷物が届く時間がとても短くなりました。
Thời gian hàng đến nơi đã trở nên rất ngắn.
未来の新しい運び方として注目されています。
Nó đang được chú ý như một cách vận chuyển mới trong tương lai.
空を見上げると荷物が飛んでいる時代です。
Đây là thời đại mà hễ nhìn lên trời là thấy hàng đang bay.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・倉庫: Kho hàng.
・渋滞: Tắc đường.
・渋滞: Tắc đường.
📘 Ngữ pháp:
・~として: Với tư cách là.
・~短くなる: Trở nên ngắn.
・~短くなる: Trở nên ngắn.
Mực in tự xóa trên quần áo
このシャツの文字は一日で消えます。
Chữ trên cái áo này sẽ biến mất trong vòng một ngày.
毎日違うデザインを印刷できます。
Có thể in những thiết kế khác nhau mỗi ngày.
特別なインクなので環境に優しいです。
Vì dùng loại mực đặc biệt nên nó thân thiện với môi trường.
新しい服を買わなくてもおしゃれです。
Dù không mua quần áo mới vẫn thật sành điệu.
今日は今の気分を書いてみました。
Hôm nay tôi đã thử viết ra tâm trạng hiện tại.
自分を自由に表現できる良い方法です。
Đó là một cách hay để thể hiện bản thân tự do.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・消える: Biến mất.
・気分: Tâm trạng.
・気分: Tâm trạng.
📘 Ngữ pháp:
・~なくても: Dù không...
・~てみる: Thử làm gì.
・~てみる: Thử làm gì.
Tắc đường dành cho người đi bộ
道が混んでいて全然進めません。
Đường đông quá nên hoàn toàn không thể tiến lên được.
AIがルートを教えているはずです。
Đáng lẽ AI phải đang chỉ dẫn lộ trình rồi chứ.
センサーの故障で人が集まりました。
Mọi người tập trung lại do cảm biến bị hỏng.
都会の移動は時々大変ですね。
Di chuyển trong thành phố đôi khi thật vất vả nhỉ.
空いている道をスマホで探しましょう。
Hãy tìm đường vắng bằng điện thoại thôi.
便利な技術も故障すると困ります。
Công nghệ tiện lợi mà hỏng hóc thì thật rắc rối.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・故障: Hỏng hóc.
・進める: Có thể tiến lên.
・進める: Có thể tiến lên.
📘 Ngữ pháp:
・~はずだ: Đáng lẽ là.
・~困る: Rắc rối, khó khăn.
・~困る: Rắc rối, khó khăn.
Robot giao hàng "cản đường"
ロボットが止まっていて通れません。
Con robot đang dừng nên tôi không qua được.
道に大きな荷物があって邪魔です。
Có món hàng lớn trên đường nên rất vướng víu.
子供を避けるために止まったようです。
Có vẻ nó đã dừng lại để tránh một đứa trẻ.
安全ですが道の真んなかは困りますね。
An toàn thì tốt nhưng ở giữa đường thì rắc rối nhỉ.
会社に連絡したらすぐに動きました。
Khi tôi liên lạc với công ty, nó đã di chuyển ngay.
ロボットと道を譲り合う生活です。
Đó là cuộc sống mà ta nhường đường cho robot.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・避ける: Tránh né.
・邪魔: Vướng víu, cản trở.
・邪魔: Vướng víu, cản trở.
📘 Ngữ pháp:
・~通れる: Có thể đi qua.
・~譲り合う: Nhường nhịn nhau.
・~譲り合う: Nhường nhịn nhau.
Điểm thưởng cảm ơn kỹ thuật số
荷物を持ってくれた人にお礼をしました。
Tôi đã cảm ơn người xách hộ hành lý giúp mình.
感謝をデジタルポイントで送りました。
Tôi đã gửi lời cảm ơn bằng điểm kỹ thuật số.
気持ちが目に見えるので嬉しいです。
Tôi thấy vui vì tấm lòng có thể nhìn thấy được.
昔の手紙のような良さがあります。
Nó có cái hay giống như những lá thư ngày xưa.
このポイントは地域の掃除に使います。
Số điểm này sẽ dùng cho việc dọn dẹp địa phương.
技術で人の優しさが広がります。
Sự dịu dàng của con người lan tỏa nhờ công nghệ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・感謝: Lòng biết ơn.
・広がる: Lan tỏa.
・広がる: Lan tỏa.
📘 Ngữ pháp:
・~てくれる: Làm giúp cho mình.
・~に使う: Dùng cho...
・~に使う: Dùng cho...
Giúp đỡ người già dùng công nghệ
お婆さんが鍵で困っていたので助けました。
Bà cụ gặp rắc rối với cái khóa nên tôi đã giúp bà.
新しい技術には助けが必要です。
Công nghệ mới thì cần sự giúp đỡ.
お礼を言われて気持ちが温かくなりました。
Được cảm ơn nên tôi thấy lòng mình thật ấm áp.
今の時代でも人の優しさが大切です。
Ngay cả thời đại bây giờ, lòng tốt vẫn là quan trọng.
明日はアプリの使い方を教えます。
Ngày mai tôi sẽ chỉ cách dùng ứng dụng.
助け合って暮らすのは良いことです。
Sống mà giúp đỡ lẫn nhau là một điều tốt.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・助ける: Giúp đỡ.
・温かい: Ấm áp.
・温かい: Ấm áp.
📘 Ngữ pháp:
・~必要だ: Cần thiết.
・~助け合う: Giúp đỡ lẫn nhau.
・~助け合う: Giúp đỡ lẫn nhau.
Diễn tập sơ tán bằng kính thông minh
スマート眼鏡で避難の練習をしました。
Tôi đã diễn tập sơ tán bằng kính thông minh.
津波の映像が本物みたいでした。
Hình ảnh sóng thần cứ như là đồ thật vậy.
安全な道を矢印が教えてくれます。
Mũi tên sẽ chỉ cho bạn con đường an toàn.
普段から準備するのは大切なことです。
Chuẩn bị từ bình thường là điều quan trọng.
家族の集合場所も地図で確認しました。
Tôi cũng đã xác nhận điểm tập trung gia đình trên bản đồ.
命を守るために技術を使いましょう。
Hãy dùng công nghệ để bảo vệ mạng sống nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・避難: Sơ tán.
・普段: Thường ngày, bình thường.
・普段: Thường ngày, bình thường.
📘 Ngữ pháp:
・~みたいだ: Giống như là.
・~ために: Để (mục đích).
・~ために: Để (mục đích).
Túi đồ khẩn cấp thông minh
このカバンは電池の量を教えます。
Cái túi này cho biết lượng pin.
水や食べ物の期限もチェックします。
Nó cũng kiểm tra hạn của nước và thực phẩm.
古くなる前にスマホに通知が来ます。
Thông báo sẽ đến điện thoại trước khi đồ bị cũ.
これなら忘れないので安心ですね。
Nếu là cái này thì không bị quên nên yên tâm nhỉ.
災害はいつ来るか分かりません。
Không biết khi nào thiên tai sẽ tới.
道具を正しく使って準備しましょう。
Hãy dùng công cụ đúng cách và chuẩn bị nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・期限: Hạn sử dụng.
・災害: Thiên tai.
・災害: Thiên tai.
📘 Ngữ pháp:
・~か分からない: Không biết là...
・~通知: Thông báo.
・~通知: Thông báo.
Robot thú cưng cho người già
一人暮らしの祖母が猫を飼いました。
Bà nội sống một mình đã nuôi một con mèo.
AIの猫ですが本物のように鳴きます。
Là mèo AI nhưng nó kêu giống như mèo thật.
祖母の体調が悪い時に連絡をくれます。
Nó sẽ liên lạc cho tôi khi bà thấy không khỏe.
寂しくないし見守りもできて便利です。
Không bị cô đơn mà còn có thể trông nom nên rất tiện.
祖母は毎日楽しそうに話しています。
Bà nội mỗi ngày đều có vẻ đang nói chuyện rất vui.
技術がお年寄りを支える時代です。
Đây là thời đại mà công nghệ hỗ trợ người già.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・祖母: Bà.
・支える: Hỗ trợ, nâng đỡ.
・支える: Hỗ trợ, nâng đỡ.
📘 Ngữ pháp:
・~楽しそう: Có vẻ vui.
・~見守り: Trông nom.
・~見守り: Trông nom.
Người già dạy kỹ năng qua VR
祖父はVRで料理を教えています。
Ông nội đang dạy nấu ăn qua VR.
家にいながら世界の人と話せます。
Ông có thể nói chuyện với người khắp thế giới ngay tại nhà.
仕事をすることで祖父は元気になりました。
Nhờ có việc làm mà ông đã trở nên khỏe khoắn hơn.
お年寄りの経験は素晴らしいです。
Kinh nghiệm của người già thật tuyệt vời.
今日はアメリカの生徒に教えたそうです。
Nghe nói hôm nay ông đã dạy học sinh người Mỹ.
新しい夢ができるのは良いことです。
Có được giấc mơ mới là điều tốt.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・祖父: Ông.
・経験: Kinh nghiệm.
・経験: Kinh nghiệm.
📘 Ngữ pháp:
・~いながら: Trong khi đang ở...
・~そうです: Nghe nói là.
・~そうです: Nghe nói là.
AI hỗ trợ tìm trường mẫu giáo
AIが子供の保育園を選びました。
AI đã chọn trường mẫu giáo cho bé.
希望にぴったりの場所が見つかります。
Có thể tìm thấy nơi hoàn toàn đúng nguyện vọng.
家からの距離や内容を全部調べます。
Nó kiểm tra hết thảy cả khoảng cách từ nhà và nội dung.
一人一人を大切にするサービスです。
Đây là dịch vụ trân trọng từng cá nhân một.
安心して子供を育てられる環境です。
Đó là môi trường có thể yên tâm nuôi dạy con cái.
家族を助ける技術が増えています。
Công nghệ giúp ích cho gia đình đang tăng lên.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・保育園: Trường mẫu giáo.
・環境: Môi trường.
・環境: Môi trường.
📘 Ngữ pháp:
・~にぴったり: Cực kỳ phù hợp.
・~育てられる: Có thể nuôi dạy.
・~育てられる: Có thể nuôi dạy.
Robot làm bạn cho trẻ em
息子に友達ロボットを買いました。
Tôi đã mua robot bạn bè cho con trai.
一人で遊ぶ時も寂しくありません。
Bé không thấy cô đơn ngay cả khi chơi một mình.
ロボットと一緒に言葉を覚えます。
Bé cùng robot ghi nhớ các từ ngữ.
子供が少なくても技術が助けます。
Dù ít trẻ em nhưng công nghệ sẽ giúp ích.
本当の友達とも仲良くしてほしいです。
Tôi muốn bé cũng hòa đồng với cả bạn bè thật nữa.
ロボットから社会のルールを学びます。
Bé học các quy tắc xã hội từ robot.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・社会: Xã hội.
・息子: Con trai.
・息子: Con trai.
📘 Ngữ pháp:
・~仲良くする: Hòa đồng, thân thiện.
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì.
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì.
Bữa trưa "bay" thẳng đến ban công nhà bạn
最近、空飛ぶドローンが昼食を運びます。
Dạo gần đây, các thiết bị bay không người lái vận chuyển bữa trưa.
会社に行かなくても、美味しい料理が届きますstrip。
Dù không đi đến công ty, thức ăn ngon vẫn được gửi đến tận nơi.
ベランダに荷物を置く場所を作りました。
Tôi đã tạo một chỗ để đặt hàng hóa ngoài ban công.
都会の生活は、どんどん便利になります。
Cuộc sống đô thị đang ngày càng trở nên tiện lợi.
渋滞を気にしないで、すぐに食べられます。
Bạn có thể ăn ngay mà không cần lo lắng về tắc đường.
未来のレストランは、空にあるようですね。
Có vẻ như các nhà hàng trong tương lai đang nằm trên bầu trời nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・運びます: Vận chuyển.
・渋滞: Tắc đường.
・渋滞: Tắc đường.
📘 Ngữ pháp:
・~なくても: Dù không...
・~よう: Có vẻ như...
・~よう: Có vẻ như...
Sống nhẹ nhàng cùng nội thất thuê bao
私は今、家具を全部サブスクにしています。
Hiện tại, tôi đang sử dụng dịch vụ thuê bao cho tất cả đồ nội thất.
引っ越しの時、荷物が少なくてとても楽です。
Khi chuyển nhà thật nhàn vì đồ đạc rất ít.
季節に合わせて、部屋の雰囲気を変えられます。
Tôi có thể thay đổi bầu không khí căn phòng phù hợp với từng mùa.
物を所有しないのが、今の都会の形です。
Không sở hữu đồ đạc là phong cách đô thị hiện nay.
捨てるゴミも出ないので、地球に優しいです。
Vì không có rác thải bỏ đi nên rất thân thiện với Trái Đất.
身軽な生活で、心に余裕ができました。
Với cuộc sống gọn nhẹ, tâm trí tôi trở nên thong thả hơn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・所有: Sở hữu.
・余裕: Dư dả, thong thả.
・余裕: Dư dả, thong thả.
📘 Ngữ pháp:
・~に合わせて: Phù hợp với...
・~られる: Thể khả năng (Có thể thay đổi).
・~られる: Thể khả năng (Có thể thay đổi).
Hồi sinh Kimono cũ
古い着物を直して、新しい鞄にしました。
Tôi đã sửa bộ Kimono cũ và biến nó thành một chiếc túi mới.
もったいないという気持ちを、大切にしています。
Tôi luôn trân trọng tinh thần "lãng phí thì thật đáng tiếc".
日本の伝統は、物を長く使うことですstrip。
Truyền thống của Nhật Bản là sử dụng đồ vật trong thời gian dài.
壊れても、修理すればまた新しくなります。
Dù có hỏng, hễ sửa chữa là nó sẽ lại trở nên mới.
AIも修理の方法を優しく教えますよ。
AI cũng chỉ dạy phương pháp sửa chữa một cách dịu dàng đấy.
昔の知恵が、今の生活を豊かにします。
Trí tuệ xưa làm cho cuộc sống hiện nay thêm phong phú.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・知恵: Trí tuệ.
・豊か: Phong phú.
・豊か: Phong phú.
📘 Ngữ pháp:
・~大切にする: Trân trọng.
・~ば: Hễ... (điều kiện).
・~ば: Hễ... (điều kiện).
Robot và nghệ thuật hiếu khách
ホテルのロボットが、お茶を出してくれました。
Con robot của khách sạn đã mời trà giúp tôi.
機械なのに、おもてなしの心を感じます。
Dù là máy móc nhưng tôi cảm nhận được tấm lòng hiếu khách.
相手の様子を見て、お辞儀も丁寧でした。
Nó nhìn tình trạng của đối phương và cúi chào rất lịch sự.
日本の技術は、優しさを作っていますね。
Công nghệ của Nhật Bản đang tạo ra sự dịu dàng nhỉ.
誰にでも同じサービスができるのはすごいですstrip。
Việc có thể cung cấp cùng một dịch vụ cho bất kỳ ai thật là tuyệt vời.
伝統的な礼儀が、未来の形になりました。
Lễ nghĩa truyền thống đã trở thành một hình thái của tương lai.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・丁寧: Lịch sự.
・お辞儀: Cúi chào.
・お辞儀: Cúi chào.
📘 Ngữ pháp:
・~なのに: Mặc dù...
・~てくれました: Làm giúp cho tôi.
・~てくれました: Làm giúp cho tôi.
AI làm luật sư
法律の相談を、AIに任せるべきですか。
Có nên giao phó việc thảo luận pháp luật cho AI không?
データは正確ですが、人の心は分かりません。
Dữ liệu thì chính xác nhưng nó không hiểu được trái tim con người.
公平な判断をするために、AIは必要です。
AI là cần thiết để đưa ra những phán quyết công bằng.
でも、最後は人間が責任を持つべきですよstrip。
Nhưng cuối cùng, con người nên là bên chịu trách nhiệm.
技術の良さと、人間の経験を合わせましょう。
Hãy kết hợp điểm tốt của công nghệ và kinh nghiệm của con người.
どちらが正しいか、もっと議論が必要です。
Cần thảo luận thêm xem bên nào mới là đúng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・正確: Chính xác.
・議論: Thảo luận, tranh luận.
・議論: Thảo luận, tranh luận.
📘 Ngữ pháp:
・~べきだ: Nên làm gì.
・~ために: Để (mục đích).
・~ために: Để (mục đích).
Xã hội không tiền mặt: Tiện lợi hay rủi ro
現金を使わない社会に、反対する人がいます。
Có những người phản đối xã hội không dùng tiền mặt.
お金が見えないと、使いすぎると言います。
Họ nói rằng hễ không thấy tiền là sẽ tiêu xài quá mức.
でも、デジタルの方が泥棒に強くて安全です。
Nhưng kỹ thuật số thì chống trộm tốt và an toàn hơn.
お年寄りには、使い方が難しいかもしれません。
Đối với người già, cách sử dụng có lẽ sẽ khó khăn.
誰もが安心して使える方法を探すべきですstrip。
Chúng ta nên tìm phương pháp mà bất kỳ ai cũng có thể yên tâm sử dụng.
変化を止めるのではなく、支える工夫をします。
Thay vì dừng sự thay đổi, ta sẽ dày công suy nghĩ cách hỗ trợ nó.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・反対: Phản đối.
・工夫: Dày công suy nghĩ.
・工夫: Dày công suy nghĩ.
📘 Ngữ pháp:
・~すぎる: Quá...
・~かもしれません: Có lẽ là...
・~かもしれません: Có lẽ là...
Thùng rác thông minh "tặng" điểm thưởng
このゴミ箱は、捨てる物をカメラで分けます。
Cái thùng rác này phân loại đồ bỏ đi bằng camera.
自分でルールを覚える必要がなくなりました。
Bạn không còn cần phải tự mình ghi nhớ các quy tắc nữa.
正しく分けると、地域ポイントが貯まりますstrip。
Hễ phân loại đúng, điểm địa phương sẽ được tích lũy.
買い物の時に安くなって、とても嬉しいです。
Tôi rất vui vì được giảm giá khi đi mua sắm.
生活の小さなことが、地球を守っています。
Những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống đang bảo vệ Trái Đất.
未来の家は、もっと賢くなるそうですよ。
Nghe nói những ngôi nhà trong tương lai sẽ còn thông minh hơn nữa đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・賢い: Thông minh.
・貯まる: Tích lũy.
・貯まる: Tích lũy.
📘 Ngữ pháp:
・~必要がなくなる: Không còn cần thiết phải...
・~そうだ: Nghe nói là...
・~そうだ: Nghe nói là...
Chuyên gia chăm sóc giấc ngủ
このベッドは、寝ている時の体調を計ります。
Chiếc giường này đo tình trạng cơ thể trong khi ngủ.
朝起きたら、昨日の眠りの点数が分かります。
Hễ thức dậy vào buổi sáng là biết được điểm số giấc ngủ ngày hôm qua.
疲れている時は、枕の高さも自動で変わりますstrip。
Khi mệt mỏi, độ cao của gối cũng tự động thay đổi.
良い睡眠は、健康のために一番大切です。
Giấc ngủ ngon là điều quan trọng nhất cho sức khỏe.
ぐっすり眠れた日は、仕事も頑張れますね。
Những ngày ngủ say, tôi có thể cố gắng làm việc được nhỉ.
機械の力で、毎日がもっと元気になります。
Nhờ sức mạnh máy móc, mỗi ngày đều trở nên khỏe khoắn hơn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・体調: Thể trạng.
・睡眠: Giấc ngủ.
・睡眠: Giấc ngủ.
📘 Ngữ pháp:
・~計ります: Đo đạc.
・~たら: Hễ... (sau khi làm gì).
・~たら: Hễ... (sau khi làm gì).
Đèn đường thông minh: Người bảo vệ thầm lặng
街灯が、人が通る時だけ明るく光ります。
Đèn đường chỉ sáng rực lên vào lúc có người đi qua.
夜の道が安全になって、歩きやすくなりました。
Đường đêm đã trở nên an toàn và dễ đi hơn.
困っている人を見つけると、警察に教えますstrip。
Hễ phát hiện người đang gặp khó khăn, nó sẽ báo cho cảnh sát.
街全体が、私たちを見守っているようです。
Cứ như thể toàn bộ thị trấn đang trông nom chúng ta vậy.
電気を節約しながら、安心も作っていますね。
Vừa tiết kiệm điện, nó cũng vừa tạo ra sự yên tâm nhỉ.
技術のおかげで、街がもっと優しくなりました。
Nhờ công nghệ, thị trấn đã trở nên dịu dàng hơn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・見守る: Trông nom, theo dõi.
・節約: Tiết kiệm.
・節約: Tiết kiệm.
📘 Ngữ pháp:
・~やすくなる: Trở nên dễ (làm gì).
・~ながら: Vừa... vừa...
・~ながら: Vừa... vừa...
Xuyên không về thời Edo ngay tại góc phố
町の角で眼鏡をかけると、昔の道が見えます。
Hễ đeo kính ở góc phố, bạn sẽ nhìn thấy con đường ngày xưa.
江戸時代の景色が、目の前に広がりますよ。
Phong cảnh thời Edo sẽ mở rộng ra ngay trước mắt bạn đấy.
建物の歴史を、AIが楽しく説明しましたstrip.
AI đã giải thích lịch sử của tòa nhà một cách thú vị.
今と昔を一緒に歩いているような気分です。
Cảm giác cứ như đang cùng đi bộ qua hiện tại và quá khứ vậy.
知らない町でも、物語が分かると面白いです。
Dù là thị trấn lạ, hễ biết được câu chuyện thì sẽ thấy thú vị.
未来の技術で、歴史がもっと近くなりました。
Với công nghệ tương lai, lịch sử đã trở nên gần gũi hơn nhiều.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
📘 Từ vựng:
・広がる: Mở rộng ra.
・物語: Câu chuyện.
・物語: Câu chuyện.
📘 Ngữ pháp:
・~かける: Đeo (kính).
・~ような気分: Cảm giác giống như...
・~ような気分: Cảm giác giống như...