Niềm vui nhỏ mỗi ngày
A:最近、何のために頑張っているのか分からなくなります。 ♬
Dạo gần đây, có những lúc tôi không hiểu mình đang cố gắng vì điều gì.
B:忙しい毎日の中で、楽しみを見つけるのは難しいですね。 ♬
Trong cuộc sống bận rộn mỗi ngày, tìm thấy niềm vui thật khó nhỉ.
A:私は、朝に美味しいコーヒーを飲む時だけが幸せです。 ♬
Tôi thì chỉ thấy hạnh phúc nhất là lúc uống ly cà phê ngon buổi sáng.
B:その小さな幸せを大切にすれば、心は安穏になりますよ。 ♬
Nếu bạn trân trọng niềm hạnh phúc nhỏ bé đó, tâm hồn sẽ trở nên bình yên đấy.
A:大きな目標がなくても、毎日を丁寧に過ごしたいです。 ♬
Dù không có mục tiêu lớn, tôi vẫn muốn trải qua mỗi ngày một cách chỉn chu.
B:はい、今の瞬間を享受することがとても大切です。 ♬
Vâng, việc hưởng thụ khoảnh khắc hiện tại là rất quan trọng.
A:明日もコーヒーをゆっくり楽しもうと思います。 ♬
Ngày mai tôi cũng định sẽ thong thả tận hưởng cà phê.
B:焦らずに、自分らしい生き方を探していきましょう。 ♬
Đừng vội vã, hãy thong thả tìm kiếm cách sống của riêng mình nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・安穏: Bình yên.
・享受: Hưởng thụ.
・~ようと思う: Dự định làm gì.
・~ていく: Làm gì đó hướng tới tương lai.
・享受: Hưởng thụ.
・~ようと思う: Dự định làm gì.
・~ていく: Làm gì đó hướng tới tương lai.
Sách giấy hay sách điện tử?
A:電子書籍は便利ですが、私はやっぱり紙の本が好きです。 ♬
Sách điện tử tiện lợi thật nhưng tôi vẫn thích sách giấy hơn.
B:本を触る感じや匂いは、読書の醍醐味ですよね。 ♬
Cảm giác chạm vào sách hay mùi hương chính là điểm thú vị của việc đọc nhỉ.
A:でも、本が増えると部屋の整理が大変になります。 ♬
Nhưng hễ sách tăng lên là việc dọn dẹp phòng sẽ trở nên vất vả.
B:便利さを優先するなら、電子書籍の方が能率がいいです. ♬
Nếu ưu tiên sự tiện lợi thì sách điện tử có hiệu suất tốt hơn.
A:外で何冊も読めるのは、電子書籍のいい点ですね。 ♬
Việc có thể đọc nhiều cuốn ở bên ngoài là điểm tốt của sách điện tử nhỉ.
B:結局、場所や気分で使い分けるのが一番賢いです. ♬
Kết cục thì dùng linh hoạt theo nơi chốn và tâm trạng là thông minh nhất.
A:そうですね。大切な本だけを紙で買うことにします。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Tôi quyết định sẽ chỉ mua những cuốn quan trọng bằng bản giấy.
B:新しい技術と古い文化を、上手に使いましょう。 ♬
Chúng ta hãy sử dụng khéo léo cả công nghệ mới và văn hóa cũ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・醍醐味: Điểm thú vị/Cốt lõi.
・能率: Hiệu suất.
・優先: Ưu tiên.
・~ことにする: Quyết định việc gì.
・能率: Hiệu suất.
・優先: Ưu tiên.
・~ことにする: Quyết định việc gì.
Khách sạn bay trên không
A:空を飛ぶホテル「クルーズ・シップ」が話題ですね。 ♬
"Du thuyền bay" - khách sạn bay trên không đang là đề tài bàn tán nhỉ.
B:AIが運転して、何日も空の上で泊まれるそうですよ。 ♬
Nghe nói AI điều khiển và chúng ta có thể ở trên bầu trời nhiều ngày đấy.
A:窓から見える雲や星は、きっと幻想的でしょうね。 ♬
Mây và sao nhìn từ cửa sổ chắc chắn sẽ rất huyền ảo nhỉ.
B:技術が進んで、旅行の形が大きく変わりました。 ♬
Công nghệ tiến bộ làm hình thái du lịch thay đổi lớn.
A:でも、ずっと空にいるのは少し怖い気がします。 ♬
Nhưng tôi cảm giác hơi sợ khi cứ ở trên trời suốt.
B:AIが厳密に管理しているので、とても安全だそうです。 ♬
Vì AI quản lý rất nghiêm ngặt nên nghe nói rất an toàn.
A:いつかお金を貯めて、そんな贅沢をしてみたいです。 ♬
Một lúc nào đó tôi muốn tiết kiệm tiền và thử sự xa xỉ đó.
B:新しい世界を知ると、人生がもっと豊かになります。 ♬
Biết thêm thế giới mới sẽ làm cuộc sống thêm phong phú.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・幻想的: Huyền ảo.
・厳密: Nghiêm ngặt.
・贅沢: Xa xỉ.
・~てみたい: Muốn làm thử.
・厳密: Nghiêm ngặt.
・贅沢: Xa xỉ.
・~てみたい: Muốn làm thử.
Thuê quần áo để mặc
A:最近、服を買わずにサブスクで借る人が多いです。 ♬
Dạo gần đây, nhiều người không mua quần áo mà thuê theo gói định kỳ.
B:AIが自分の好みを調べて、似合う服を選んでくれます。 ♬
AI tìm hiểu sở thích và chọn giúp những bộ đồ hợp với mình.
A:流行の服を安く着られるのは、能率がいいですね。 ♬
Việc mặc được những bộ đồ thịnh hành với giá rẻ thật hiệu quả nhỉ.
B:服が増えないので、部屋を綺麗に維持できますよ。 ♬
Vì quần áo không tăng lên nên có thể duy trì phòng sạch sẽ đấy.
A:要らなくなったら返すだけでいいので、簡単です。 ♬
Khi không cần nữa chỉ cần trả lại là xong nên rất đơn giản.
B:過剰な買い物をしない、新しい生き方ですね。 ♬
Đó là một cách sống mới, không mua sắm quá mức nhỉ.
A:私も来月から、そのサービスを試してみようと思います。 ♬
Tôi cũng định từ tháng sau sẽ dùng thử dịch vụ đó.
B:賢い選択をして、自分を磨いていきましょう。 ♬
Hãy đưa ra lựa chọn thông minh và cùng mài giũa bản thân nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・維持: Duy trì.
・過剰: Quá mức.
・磨く: Mài giũa.
・~てくれる: Làm gì đó giúp mình.
・過剰: Quá mức.
・磨く: Mài giũa.
・~てくれる: Làm gì đó giúp mình.
Hòa nhạc trong không gian ảo
A:今夜、メタバースで人気歌手のライブがあります。 ♬
Tối nay có buổi hòa nhạc của ca sĩ nổi tiếng trong không gian ảo.
B:家から参加できるので、どこにいても楽しめます。 ♬
Vì tham gia được từ nhà nên ở đâu cũng có thể tận hưởng.
A:最新の技術で、本当の会場にいるような感覚です。 ♬
Với công nghệ mới nhất, cảm giác cứ như đang ở hội trường thật.
B:自分のキャラクターを使って、他のファンと話せますよ。 ♬
Bạn có thể dùng nhân vật của mình để nói chuyện với các fan khác đấy.
A:遠い場所の人と、音楽を共有できるのは素敵です。 ♬
Thật tuyệt khi có thể chia sẻ âm nhạc với những người ở nơi xa.
B:娯楽の形が進化して、毎日が楽しくなりますね。 ♬
Hình thái giải trí tiến hóa làm mỗi ngày đều vui hơn nhỉ.
A:私も専用の眼鏡を準備して、待とうと思います。 ♬
Tôi cũng định chuẩn bị kính chuyên dụng rồi chờ đợi.
B:一期一会の時間を、存分に堪能してください。 ♬
Hãy tận hưởng trọn vẹn khoảng thời gian "nhất kỳ nhất hội" nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・娯楽: Giải trí.
・共有: Chia sẻ.
・堪能: Tận hưởng.
・~れる: Thể khả năng.
・共有: Chia sẻ.
・堪能: Tận hưởng.
・~れる: Thể khả năng.
Học lập trình cho trẻ em
A:最近、小学生がプログラミングを習っていますね。 ♬
Dạo gần đây, học sinh tiểu học đang học lập trình nhỉ.
B:論理的な考え方を教えるために、いい習い事です。 ♬
Để dạy cách tư duy logic, đây là một môn học thêm tốt.
A:自分でゲームを作ると、創造力も高くなるそうです。 ♬
Nghe nói hễ tự mình tạo trò chơi là khả năng sáng tạo cũng tăng lên.
B:将来のために、子供の時に学ぶのはとても有益です。 ♬
Vì tương lai, việc học từ khi còn nhỏ là rất có ích.
A:でも、外で遊ぶ時間も大切にしてほしいです。 ♬
Nhưng tôi cũng muốn chúng biết trân trọng cả thời gian chơi bên ngoài.
B:勉強と遊びのバランスを維持するのは、親の仕事です。 ♬
Duy trì sự cân bằng giữa học và chơi là việc của cha mẹ.
A:子供が夢中になれるものを、一緒に探したいです。 ♬
Tôi muốn cùng con tìm kiếm thứ mà nó say mê.
B:子供の可能性を、温かく見守ってあげましょう。 ♬
Hãy luôn dõi theo khả năng của con một cách ấm áp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・論理的: Tính logic.
・有益: Có ích.
・夢中: Say mê.
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì.
・有益: Có ích.
・夢中: Say mê.
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì.
AI cảnh báo lũ lụt
A:今日から、AIが洪水を予測するシステムが始まりました。 ♬
Từ hôm nay, hệ thống dự báo lũ lụt bằng AI đã bắt đầu.
B:川の状態をすぐに調べて、警告を出してくれます。 ♬
Nó kiểm tra tình trạng sông ngay lập tức và đưa ra cảnh báo giúp mình.
A:以前より正確なので、迅速に逃げることが可能です。 ♬
Vì chính xác hơn trước nên việc chạy lánh nạn nhanh chóng là khả thi.
B:危険を正しく把握することは、命を守るために肝要です。 ♬
Nắm bắt đúng mối nguy hiểm là điều cốt yếu để bảo vệ mạng sống.
A:自分の住んでいる場所が安全か、確認しておきましょう。 ♬
Chúng ta hãy kiểm tra sẵn xem nơi mình sống có an toàn không nhé.
B:技術を過信しないで、周りの状況を自分で見てください。 ♬
Đừng quá tin vào công nghệ, hãy tự mình quan sát tình hình xung quanh.
A:避難用のリュックを、もう一度点検してみます。 ♬
Tôi sẽ thử kiểm tra lại ba lô dùng để lánh nạn một lần nữa.
B:準備をしっかりして、安穏な生活を送りましょう。 ♬
Hãy chuẩn bị kỹ càng và sống một cuộc sống bình yên nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・予測: Dự báo.
・把握: Nắm bắt.
・迅速: Nhanh chóng.
・~ておく: Làm sẵn việc gì.
・把握: Nắm bắt.
・迅速: Nhanh chóng.
・~ておく: Làm sẵn việc gì.
Sắc xanh của lá non
A:木々の新緑が、とても眩しくて綺麗ですね。 ♬
Sắc xanh lá non của cây cối thật chói chang và đẹp nhỉ.
B:春から夏に変わる今は、生命力を感じます。 ♬
Lúc này khi mùa xuân sang hạ, tôi cảm nhận được sức sống.
A:公園を歩くだけで、心が浄化される気がします。 ♬
Chỉ cần đi bộ trong công viên, tôi cảm giác tâm hồn mình như được thanh lọc.
B:風も爽やかで、安穏な時間を楽しめますね。 ♬
Gió cũng sảng khoái, có thể tận hưởng thời gian bình yên nhỉ.
A:日本の四季の移ろいは、本当に情緒があります。 ♬
Sự chuyển dời bốn mùa của Nhật Bản thực sự giàu phong vị.
B:花見が終わった後の、この緑も素敵ですよ。 ♬
Sắc xanh này sau đợt ngắm hoa cũng tuyệt lắm đấy.
A:今週末は、カメラを持って森へ行こうと思います。 ♬
Cuối tuần này, tôi định mang máy ảnh đi vào rừng.
B:自然の美しさを、存分に堪能してきてください。 ♬
Bạn hãy đi tận hưởng trọn vẹn vẻ đẹp của tự nhiên nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・浄化: Thanh lọc.
・情緒: Phong vị/Cảm xúc.
・堪能: Tận hưởng.
・~る だけで: Chỉ cần làm V là...
・情緒: Phong vị/Cảm xúc.
・堪能: Tận hưởng.
・~る だけで: Chỉ cần làm V là...
AI quản lý nhà thông minh
A:最近は、AIが家の温度や電気を管理しています。 ♬
Gần đây, AI đang quản lý nhiệt độ và điện năng trong nhà.
B:何もしなくても、快適な環境を維持してくれますよ。 ♬
Dù không làm gì, nó vẫn duy trì môi trường thoải mái cho mình đấy.
A:無駄な電気を抑制できるので、とても便利です。 ♬
Thật tiện lợi vì có thể hạn chế lượng điện lãng phí.
B:技術が生活に溶け込んで、能率が良くなりました。 ♬
Công nghệ hòa mình vào cuộc sống làm hiệu suất tốt hơn.
A:でも、システムが壊れた時が少し不安ですね。 ♬
Nhưng tôi hơi lo lắng khi hệ thống bị hỏng nhỉ.
B:道具に頼りすぎず、自分で制御することも肝要です。 ♬
Đừng quá dựa dẫm vào công cụ, tự mình kiểm soát cũng rất cốt yếu.
A:将来は、もっと色々なことが自動になるでしょう。 ♬
Trong tương lai, chắc hẳn nhiều việc khác cũng sẽ trở nên tự động.
B:新しい知識を、柔軟に受け入れていきましょう。 ♬
Hãy cùng tiếp nhận kiến thức mới một cách linh hoạt nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・維持: Duy trì.
・抑制: Hạn chế/Kiềm chế.
・制御: Kiểm soát.
・~てくれる: Làm gì đó giúp mình.
・抑制: Hạn chế/Kiềm chế.
・制御: Kiểm soát.
・~てくれる: Làm gì đó giúp mình.
Dọn dẹp công viên địa phương
A:昨日、ボランティアで公園の掃除をしました. ♬
Hôm qua, tôi đã dọn dẹp công viên trong đợt tình nguyện.
B:自分の街を綺麗にするのは、気持ちがいいですね。 ♬
Làm sạch thành phố của mình thật là dễ chịu nhỉ.
A:近所の人と協力して、いい交流ができました. ♬
Tôi đã hợp tác cùng hàng xóm và có sự giao lưu tốt.
B:助け合うことで、地域が活性化されます。 ♬
Bằng việc giúp đỡ lẫn nhau, khu vực sẽ được vực dậy sức sống.
A:小さな親切が、社会を温かくすると信じています. ♬
Tôi tin rằng một sự tử tế nhỏ bé sẽ làm xã hội thêm ấm áp.
B:忙しいですが、誰かのために動くのは肝要です。 ♬
Dù bận rộn nhưng hành động vì ai đó là điều cốt yếu.
A:来月も参加して、綺麗な環境を守りたいです. ♬
Tháng sau tôi cũng muốn tham gia và bảo vệ môi trường sạch đẹp.
B:皆の笑顔のために、できることから始めましょう。 ♬
Vì nụ cười của mọi người, hãy bắt đầu từ những việc có thể làm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・協力: Hợp tác.
・活性化: Vực dậy sức sống.
・肝要: Cốt yếu.
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì (trong tâm thế mong đợi).
・活性化: Vực dậy sức sống.
・肝要: Cốt yếu.
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì (trong tâm thế mong đợi).
Món sushi bền vững
A:この店は、環境にいい魚を使った寿司を出しています. ♬
Cửa hàng này phục vụ sushi sử dụng loại cá tốt cho môi trường.
B:海の資源を守るために、工夫しているんですね。 ♬
Họ đã bỏ công nghiên cứu để bảo vệ tài nguyên biển nhỉ.
A:味も抜群で、魚の鮮度がとても高いですよ. ♬
Hương vị cũng xuất sắc, độ tươi của cá rất cao đấy.
B:美味しい料理を食べながら、地球のことも考えられます。 ♬
Vừa ăn món ngon, vừa có thể nghĩ về trái đất.
A:至福の時間を享受して、正しい消費をしたいです. ♬
Tôi muốn hưởng thụ thời gian hạnh phúc và tiêu dùng đúng đắn.
B:食文化を継承するために、新しい知識が必要ですね。 ♬
Để kế thừa văn hóa ẩm thực, kiến thức mới là rất cần thiết nhỉ.
A:今度は友達を誘って、またここへ来ようと思います. ♬
Lần tới tôi định rủ bạn bè và lại đến đây.
B:五感を使って、新しい味を堪能してください。 ♬
Hãy dùng ngũ quan và tận hưởng hương vị mới nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・資源: Tài nguyên.
・継承: Kế thừa.
・堪能: Tận hưởng.
・~ながら: Vừa làm V vừa...
・継承: Kế thừa.
・堪能: Tận hưởng.
・~ながら: Vừa làm V vừa...
Vải làm từ lá dứa
A:このシャツ、実はパイナップルの葉から作られました. ♬
Chiếc sơ mi này thực ra là được làm từ lá dứa.
B:植物を使って、こんなに綺麗な服ができるのは驚きです。 ♬
Thật kinh ngạc khi có thể tạo ra bộ đồ đẹp thế này bằng thực vật.
A:肌触りも爽やかで、今の季節にぴったりですね. ♬
Cảm giác chạm vào da cũng sảng khoái, rất hợp với mùa này nhỉ.
B:自然を尊重するファッションが、今人気ですよ。 ♬
Thời trang tôn trọng tự nhiên hiện nay đang được ưa chuộng đấy.
A:見た目だけでなく、素材の背景を知ることも肝要です. ♬
Không chỉ vẻ ngoài, việc biết nguồn gốc chất liệu cũng rất cốt yếu.
B:自分のスタイルを維持しながら、社会に貢献できますね。 ♬
Vừa duy trì phong cách cá nhân, vừa có thể đóng góp cho xã hội nhỉ.
A:私も無駄を排除して、いい物だけを選びたいです. ♬
Tôi cũng muốn loại bỏ sự lãng phí và chỉ chọn những món đồ tốt.
B:自分らしい表現を楽しんで、毎日を輝かせましょう。 ♬
Hãy tận hưởng sự thể hiện của chính mình và làm mỗi ngày tỏa sáng nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・爽やか: Sảng khoái.
・排除: Loại bỏ.
・背景: Bối cảnh/Nguồn gốc.
・~させる: Thể sai khiến (Làm cho tỏa sáng).
・排除: Loại bỏ.
・背景: Bối cảnh/Nguồn gốc.
・~させる: Thể sai khiến (Làm cho tỏa sáng).
Bớt dùng giấy ở công ty
A:今日から、会社の書類を全部デジタルにします。 ♬
Từ hôm nay, tôi sẽ chuyển toàn bộ giấy tờ của công ty sang dạng kỹ thuật số.
B:紙を使わないので、環境にとてもいいですね。 ♬
Vì không dùng giấy nên điều này rất tốt cho môi trường nhỉ.
A:整理が簡単になって、仕事が速くなります。 ♬
Việc sắp xếp trở nên dễ dàng và công việc sẽ nhanh hơn.
B:必要な情報をすぐに見つけることができますよ。 ♬
Bạn có thể tìm thấy thông tin cần thiết ngay lập tức đấy.
A:古いやり方をやめて、新しい方法を使いましょう。 ♬
Hãy bỏ cách làm cũ và sử dụng phương pháp mới nào.
B:毎日少しずつ改善することが大切です。 ♬
Việc cải tiến từng chút mỗi ngày là rất quan trọng.
A:机の上が広くなって、気持ちがいいですね。 ♬
Mặt bàn trở nên rộng rãi, thật là dễ chịu nhỉ.
B:これからも、綺麗なオフィスを保ちましょう。 ♬
Từ nay về sau cũng hãy cùng giữ văn phòng sạch đẹp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・改善: Cải tiến.
・保つ: Giữ gìn/Duy trì.
・~こと が できる: Có thể làm gì.
・~に する: Làm cho trở thành/Quyết định chọn...
・保つ: Giữ gìn/Duy trì.
・~こと が できる: Có thể làm gì.
・~に する: Làm cho trở thành/Quyết định chọn...
AI quản lý tiền bạc
A:このAIアプリは、家計簿を自動で作ってくれます。 ♬
Ứng dụng AI này tự động lập sổ thu chi gia đình cho tôi.
B:無駄な買い物を減らせるので、便利そうですね。 ♬
Vì có thể giảm bớt việc mua sắm lãng phí nên có vẻ tiện lợi nhỉ.
A:銀行のデータを見て、お金を厳密に管理できます。 ♬
Nó xem dữ liệu ngân hàng và có thể quản lý tiền bạc nghiêm ngặt.
B:将来のために、貯金のアドバイスもしてくれますよ。 ♬
Nó còn đưa ra cả lời khuyên tiết kiệm cho tương lai nữa đấy.
A:技術を使って、安穏な生活を維持したいです。 ♬
Tôi muốn dùng công nghệ để duy trì cuộc sống bình yên.
B:私も今日から、このアプリで自分を磨こうと思います。 ♬
Tôi cũng định từ hôm nay sẽ dùng ứng dụng này để mài giũa bản thân.
A:難しい計算も一瞬で終わるので、能率がいいです。 ♬
Các phép tính khó cũng xong trong nháy mắt nên hiệu suất rất tốt.
B:AIを上手に使って、賢くお金を使いましょう。 ♬
Hãy dùng AI thật giỏi và sử dụng tiền thông minh nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・厳密: Nghiêm ngặt.
・能率: Hiệu suất.
・~ようと思う: Dự định làm gì.
・~て くれる: Làm gì đó giúp mình.
・能率: Hiệu suất.
・~ようと思う: Dự định làm gì.
・~て くれる: Làm gì đó giúp mình.
Robot ở bệnh viện
A:大きな病院で、AIのロボットが働いています。 ♬
Tại bệnh viện lớn, robot AI đang làm việc.
B:場所を教えてくれたり、予約を助けたりします。 ♬
Chúng chỉ đường cho mình hoặc giúp mình đặt lịch hẹn.
A:日本語が苦手な外国人にとっても、有益ですね。 ♬
Nó cũng rất hữu ích với cả người nước ngoài kém tiếng Nhật nhỉ.
B:患者の不安をなくすために、優しく対応しています。 ♬
Chúng đối ứng dịu dàng để loại bỏ sự bất an của bệnh nhân.
A:待ち時間が短くなって、非常に能率がいいです。 ♬
Thời gian chờ ngắn lại, hiệu suất cực kỳ tốt.
B:技術が人を助けるのは、素晴らしいことですね。 ♬
Việc công nghệ giúp đỡ con người là điều tuyệt vời nhỉ.
A:私も今日、初めてそのロボットに案内してもらいました。 ♬
Hôm nay tôi cũng đã lần đầu được chú robot đó hướng dẫn.
B:最新の技術を使って、健康を維持しましょう。 ♬
Hãy dùng công nghệ mới nhất và cùng duy trì sức khỏe nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・有益: Có ích.
・案内: Hướng dẫn.
・~たり ~たり する: Liệt kê hành động.
・~て もらう: Được ai đó làm gì cho.
・案内: Hướng dẫn.
・~たり ~たり する: Liệt kê hành động.
・~て もらう: Được ai đó làm gì cho.
Nhãn dán cho video AI
A:SNSの動画に「AIで作りました」というラベルが出ます。 ♬
Trên video mạng xã hội xuất hiện nhãn "Được tạo bởi AI".
B:嘘のニュースに騙されないようにするためですね。 ♬
Đó là để chúng ta không bị lừa bởi tin tức giả nhỉ.
A:最近は、本物か偽物か調べるのが困難になりました。 ♬
Dạo gần đây, việc kiểm tra xem là thật hay giả đã trở nên khó khăn.
B:正しい情報を知ることは、健全な生活に肝要です。 ♬
Biết thông tin đúng là điều cốt yếu cho một cuộc sống lành mạnh.
A:自分の投稿も、AIかどうか厳密に分析されるそうですよ。 ♬
Nghe nói bài đăng của mình cũng bị phân tích nghiêm ngặt xem có phải AI không đấy.
B:何でも信じるのではなく、自分で考えることが大切です。 ♬
Thay vì cái gì cũng tin, việc tự mình suy nghĩ là rất quan trọng.
A:正しい知識があれば、SNSを安全に享受できます。 ♬
Nếu có kiến thức đúng, bạn có thể hưởng thụ mạng xã hội an toàn.
B:社会のルールを守って、楽しく使いましょう。 ♬
Hãy tuân thủ quy tắc xã hội và dùng thật vui nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・困難: Khó khăn.
・健全: Lành mạnh.
・享受: Hưởng thụ.
・~ない ように する: Cố gắng để không...
・健全: Lành mạnh.
・享受: Hưởng thụ.
・~ない ように する: Cố gắng để không...
Cùng nhau chuẩn bị đi chơi
A:今度の休みに、友達と京都へ行く計画を立てています。 ♬
Tôi đang lập kế hoạch đi Kyoto cùng bạn bè vào kỳ nghỉ tới.
B:みんなで地図を見て、行きたい場所を決めました。 ♬
Mọi người đã cùng xem bản đồ và quyết định những nơi muốn đi.
A:有名な所だけでなく、静かな場所も開拓したいです。 ♬
Không chỉ những nơi nổi tiếng, tôi còn muốn khai phá cả những nơi yên tĩnh.
B:混雑を避けて、綺麗な景色を堪能するのが目的ですね。 ♬
Mục đích là né tránh đám đông và tận hưởng phong cảnh đẹp nhỉ.
A:予算の中で、最高の時間を享受するつもりです。 ♬
Tôi định sẽ hưởng thụ khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong ngân sách.
B:スマホで予定を共有するのは、とても能率的です。 ♬
Việc chia sẻ lịch trình trên điện thoại thật là hiệu quả.
A:道に迷わないように、GPSを使って歩きます。 ♬
Tôi sẽ dùng GPS để đi bộ sao cho không bị lạc đường.
B:いい思い出をたくさん作ってきてくださいね。 ♬
Bạn hãy đi và tạo thật nhiều kỷ niệm đẹp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・混雑: Đông đúc.
・堪能: Tận hưởng.
・~る つもりだ: Dự định làm gì.
・~て くる: Đi rồi về/Làm sẵn rồi đến.
・堪能: Tận hưởng.
・~る つもりだ: Dự định làm gì.
・~て くる: Đi rồi về/Làm sẵn rồi đến.
Gặp ông nội qua VR
A:遠くに住むおじいちゃんと、VRを使って会いました。 ♬
Tôi đã gặp ông nội sống ở xa bằng cách sử dụng VR.
B:となりにいるような感じになれる、凄い技術ですね。 ♬
Nó tạo cảm giác cứ như đang ở bên cạnh, thật là công nghệ tuyệt vời nhỉ.
A:顔や動きがよく伝わるので、とても安心します。 ♬
Vì khuôn mặt và cử động truyền tải rất tốt nên tôi thấy rất yên tâm.
B:家を離れていても、家族の絆を維持できますよ。 ♬
Dù xa nhà nhưng bạn vẫn có thể duy trì sợi dây liên kết gia đình đấy.
A:おじいちゃんも「寂しくなくなった」と喜んでいました。 ♬
Ông tôi cũng đã rất vui và bảo "hết thấy cô đơn rồi".
B:技術が家族の安穏を守るのは、とてもいいことです。 ♬
Việc công nghệ bảo vệ sự bình yên của gia đình là điều rất tốt.
A:次は子供たちの元気な姿も見せてあげようと思います。 ♬
Lần tới tôi định cũng sẽ cho ông xem dáng vẻ khỏe mạnh của lũ trẻ.
B:デジタルを使って、たくさん交流しましょう。 ♬
Hãy dùng kỹ thuật số và cùng giao lưu thật nhiều nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・安穏: Bình yên.
・絆: Sợi dây liên kết.
・~て あげる: Làm gì đó cho người khác.
・~のような: Cứ như là...
・絆: Sợi dây liên kết.
・~て あげる: Làm gì đó cho người khác.
・~のような: Cứ như là...
Chọn người có cùng suy nghĩ
A:最近は「考え方が似ていること」を大切にする人が多いです。 ♬
Gần đây, nhiều người trân trọng việc "có cách suy nghĩ giống nhau".
B:心の相性を優先する時代に、技術も対応していますね。 ♬
Công nghệ cũng đang đáp ứng thời đại ưu tiên sự hợp nhau về tâm hồn nhỉ.
A:アプリでも、性格の分析が厳密になりました。 ♬
Ngay cả trên ứng dụng, việc phân tích tính cách cũng trở nên nghiêm ngặt.
B:将来を共にする人を</ruby、慎重に選ぶのは良いことです。 ♬
Việc chọn người cùng chia sẻ tương lai một cách thận trọng là điều tốt.
A:お互いの自由を尊重する関係が、一番いいそうですよ。 ♬
Nghe nói mối quan hệ tôn trọng tự do của nhau là tốt nhất đấy.
B:形にこだわらず、自分たちらしい幸せを模索しましょう。 ♬
Đừng quá câu nệ hình thức, hãy cùng tìm kiếm hạnh phúc của riêng mình nào.
A:私も、自分にぴったりの人をゆっくり探そうと思います。 ♬
Tôi cũng định sẽ thong thả tìm kiếm người thật phù hợp với mình.
B:いい出会いがあるように、自分を磨き続けてください。 ♬
Bạn hãy tiếp tục mài giũa bản thân để có được cuộc gặp gỡ tuyệt vời nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・相性: Sự hợp nhau.
・模索: Tìm kiếm/Thăm dò.
・~続け る: Tiếp tục làm gì đó.
・~に 対応する: Đáp ứng/Ứng phó với...
・模索: Tìm kiếm/Thăm dò.
・~続け る: Tiếp tục làm gì đó.
・~に 対応する: Đáp ứng/Ứng phó với...
Góp ý để cùng tiến bộ
A:仕事の能率を上げるために、意見を言い合うことにしました。 ♬
Để nâng cao hiệu suất công việc, chúng tôi đã quyết định sẽ góp ý lẫn nhau.
B:改善を提案することは、とても肝要ですね。 ♬
Việc đề xuất cải tiến là điều rất cốt yếu nhỉ.
A:昨日の会議でも、あなたの助言でミスを直せました。 ♬
Ngay cả trong cuộc họp hôm qua, nhờ lời khuyên của bạn mà tôi đã sửa được lỗi.
B:怒るのではなく、客観的な事実を伝えることが大切です。 ♬
Quan trọng là truyền đạt sự thật khách quan chứ không phải là nổi giận.
A:いいコミュニケーションが、チームを元気にします。 ♬
Sự giao tiếp tốt sẽ làm cho cả đội thêm khỏe khoắn (năng động).
B:相手を尊重して、感謝の言葉も忘れずに言いましょう。 ♬
Hãy tôn trọng đối phương và đừng quên nói lời cảm ơn nhé.
A:いい関係を維持しながら、高い質の仕事をしたいです。 ♬
Tôi muốn làm công việc chất lượng cao trong khi duy trì quan hệ tốt.
B:皆で協力して、明るい職場で頑張りましょう。 ♬
Mọi người hãy cùng hợp tác và cố gắng ở nơi làm việc tươi sáng nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・肝要: Cốt yếu.
・助言: Lời khuyên.
・~合う: Làm gì đó cùng nhau/lẫn nhau.
・~ずに: Mà không làm...
・助言: Lời khuyên.
・~合う: Làm gì đó cùng nhau/lẫn nhau.
・~ずに: Mà không làm...
Ngày Trái Đất - Nhặt rác quanh nhà
A:今日は「アースデイ」なので、近所の人と掃除をしました。 ♬
Vì hôm nay là "Ngày Trái Đất" nên tôi đã dọn dẹp cùng hàng xóm.
B:みんなの場所を綺麗に保つのは、いい義務ですね。 ♬
Giữ gìn sạch sẽ nơi ở chung là một nghĩa vụ tốt nhỉ.
A:あまり話さない隣の人とも、交流する好機になりました。 ♬
Đây cũng đã thành cơ hội tốt để giao lưu với cả người hàng xóm ít khi trò chuyện.
B:小さな親切で、この町が活性化されます。 ♬
Chỉ bằng sự tử tế nhỏ bé, thị trấn này sẽ được vực dậy sức sống.
A:ゴミの分け方のルールも、皆で確認しましたよ。 ♬
Mọi người cũng đã cùng xác nhận lại các quy tắc phân loại rác đấy.
B:綺麗な環境は、地域の安全や安穏に繋がります。 ♬
Môi trường sạch đẹp dẫn đến sự an toàn và bình yên cho khu vực.
A:これからも、周りに配慮して生活したいです。 ♬
Từ nay về sau, tôi cũng muốn sống trong khi luôn quan tâm đến xung quanh.
B:みんなの笑顔のために、できることから続けましょう。 ♬
Vì nụ cười của mọi người, hãy duy trì từ những việc có thể làm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・好機: Cơ hội tốt.
・活性化: Vực dậy sức sống.
・配慮: Quan tâm/Cân nhắc.
・~て 繋がる: Kết nối/Dẫn đến...
・活性化: Vực dậy sức sống.
・配慮: Quan tâm/Cân nhắc.
・~て 繋がる: Kết nối/Dẫn đến...
Dùng danh thiếp trên điện thoại
A:最近、仕事でデジタル名刺を使う人が増えました。 ♬
Dạo gần đây, số người sử dụng danh thiếp kỹ thuật số trong công việc đã tăng lên.
B:スマホをかざすだけで、情報をすぐに交換できて便利です。 ♬
Chỉ cần đưa điện thoại lại gần là trao đổi thông tin được ngay, thật tiện lợi.
A:でも、目上の人に使う時は失礼にならないように配慮が必要です。 ♬
Nhưng khi dùng với người bề trên, cần lưu ý để không thất lễ.
B:まずは挨拶をしてから、見せるのが肝要ですね。 ♬
Điều cốt yếu là trước hết hãy chào hỏi, sau đó mới cho xem nhỉ.
A:技術が変わっても、相手を大切にする礼儀は変わりません。 ♬
Dù công nghệ thay đổi, lễ nghĩa trân trọng đối phương cũng không đổi.
B:いい関係を作るために、状況を正しく把握しましょう。 ♬
Để tạo dựng mối quan hệ tốt, hãy nắm bắt đúng tình hình nhé.
A:紙の名刺もいつも準備しておくのが、いい判断だと思います。 ♬
Tôi nghĩ việc luôn chuẩn bị sẵn cả danh thiếp giấy là một quyết định tốt.
B:便利な技術を使いながら、丁寧な態度を維持してください。 ♬
Vừa dùng công nghệ tiện lợi, bạn hãy vừa duy trì thái độ lịch sự nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・肝要: Cốt yếu.
・把握: Nắm bắt.
・維持: Duy trì.
・~て おく: Làm sẵn việc gì đó.
・把握: Nắm bắt.
・維持: Duy trì.
・~て おく: Làm sẵn việc gì đó.