Máy gấp quần áo tự động
A:AIが服を自動で畳む機械が発売されました。
Máy gấp quần áo tự động bằng AI vừa được bán ra.
B:毎日の家事の時間を、大きく減らすことができますね。
Chúng ta có thể giảm bớt đáng kể thời gian làm việc nhà mỗi ngày nhỉ.
A:畳むだけではなくて、棚まで運んでくれますよ。
Nó không chỉ gấp mà còn chở đồ đến tận kệ cho mình đấy.
B:技術が進んで、自由な時間が増えるのはとても便利です。
Công nghệ tiến bộ làm tăng thời gian tự do thì thật là tiện lợi.
A:でも、機械が大きすぎて置く場所に困りそうです。
Nhưng máy to quá nên có vẻ sẽ gặp khó khăn về chỗ đặt.
B:将来はもっと小さくなって、普通の家電になるでしょう。
Trong tương lai nó sẽ nhỏ hơn và trở thành đồ điện gia dụng bình thường thôi.
A:私は今日から、自分で服を畳むのをやめることにします。
Từ hôm nay tôi quyết định sẽ thôi việc tự mình gấp quần áo.
B:便利な機械を使って、ゆっくり休んでください。
Hãy dùng máy móc tiện lợi và nghỉ ngơi thong thả nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・畳む (Tatamu - N4): Gấp/Xếp (quần áo).
・家電 (Kaden - N3): Đồ điện gia dụng.
・~て くれる (N4): Ai đó làm gì cho mình.
・~ことに する (N4): Quyết định việc gì đó.
・家電 (Kaden - N3): Đồ điện gia dụng.
・~て くれる (N4): Ai đó làm gì cho mình.
・~ことに する (N4): Quyết định việc gì đó.
Giày bảo vệ môi trường
A:最近、土に返る材料で作られた靴が人気です。
Dạo gần đây, loại giày làm từ chất liệu có thể phân hủy vào đất đang được ưa chuộng.
B:環境を守るために、とてもいい選び方ですね。
Đó là một cách lựa chọn rất tốt để bảo vệ môi trường nhỉ.
A:いらなくなったら、庭に埋めるだけでゴミがなくなります。
Khi không cần nữa, chỉ cần chôn trong vườn là rác sẽ biến mất.
B:無駄なゴミを減らす、新しい時代の考え方ですね。
Đó là cách suy nghĩ của thời đại mới nhằm giảm bớt rác thải lãng phí nhỉ.
A:デザインも綺麗で、履き心地も素晴らしいそうです。
Nghe nói thiết kế cũng đẹp và cảm giác khi đi vào cũng tuyệt vời.
B:自然を大切にする生活が、若者に人気があります。
Lối sống trân trọng tự nhiên đang được giới trẻ yêu thích.
A:私も自分に合う靴を探してみようと思います。
Tôi cũng định sẽ thử tìm đôi giày phù hợp với mình.
B:地球に優しいファッションを、一緒に楽しみましょう。
Hãy cùng nhau tận hưởng thời trang thân thiện với trái đất nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・環境 (Kankyou - N3): Môi trường.
・埋める (Umeru - N3): Chôn/Lấp.
・~そうです (N4): Nghe nói là...
・~だけで (N4): Chỉ cần làm V là...
・埋める (Umeru - N3): Chôn/Lấp.
・~そうです (N4): Nghe nói là...
・~だけで (N4): Chỉ cần làm V là...
Cháy nắng mùa xuân
A:まだ四月ですが、太陽が強くて日焼けしました。
Mới là tháng tư nhưng mặt trời đã chói chang nên tôi bị cháy nắng rồi.
B:強い光から肌を守るために、気をつけるべきです。
Bạn nên cẩn thận để bảo vệ da khỏi ánh sáng mạnh.
A:日焼け止めを塗るのを忘れて、後悔しています。
Tôi quên bôi kem chống nắng nên đang rất hối hận.
B:春の季節は、安心しているとすぐに肌が赤くなりますよ。
Vào mùa xuân, nếu chủ quan là da sẽ đỏ lên ngay đấy.
A:出かける時は、いつも帽子や傘を持って行きます。
Khi ra ngoài, tôi sẽ luôn mang theo mũ và ô.
B:自分の肌を守るために、注意して生活しましょう。
Hãy sinh hoạt thật chú ý để bảo vệ làn da của mình nào.
A:今日は冷たいタオルで、顔を冷やすことにします。
Hôm nay tôi quyết định sẽ làm mát mặt bằng khăn lạnh.
B:綺麗な肌を保つために、毎日続けましょう。
Để giữ gìn làn da đẹp, hãy tiếp tục mỗi ngày nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・日焼け (Hiyake - N3): Cháy nắng.
・後悔 (Koukai - N3): Hối hận.
・保つ (Tamotsu - N3): Giữ gìn/Duy trì.
・V-る べきだ (N4): Nên làm gì.
・後悔 (Koukai - N3): Hối hận.
・保つ (Tamotsu - N3): Giữ gìn/Duy trì.
・V-る べきだ (N4): Nên làm gì.
Toilet trong suốt ở công viên
A:公園に、中が見える透明なトイレができました。
Tại công viên vừa có một nhà vệ sinh trong suốt nhìn thấy được bên trong.
B:鍵をかけると見えなくなる、とても珍しい形ですね。
Hễ khóa cửa là sẽ không nhìn thấy nữa, một hình dáng rất hiếm lạ nhỉ.
A:中が綺麗かどうか、入る前にわかるので便利です。
Vì trước khi vào có thể biết được bên trong có sạch hay không nên rất tiện.
B:悪いことをする人が減って、街が安全になります。
Người làm việc xấu giảm đi, thành phố sẽ trở nên an toàn.
A:でも、機械が壊れた時が少し心配ですね。
Nhưng lúc máy móc bị hỏng thì cũng hơi lo lắng nhỉ.
B:面白いアイデアが、街の景色を変えています。
Những ý tưởng thú vị đang làm thay đổi phong cảnh thành phố.
A:私は少し恥かしくて、まだ使ったことがありません。
Tôi hơi xấu hổ nên vẫn chưa dùng thử bao giờ.
B:技術と安全が合わさった新しいトイレを、試してみましょう。
Hãy thử nhà vệ sinh mới nơi công nghệ và an toàn kết hợp với nhau nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・透明 (Toumei - N3): Trong suốt.
・珍しい (Mezurashii - N4): Hiếm/Lạ.
・~かどうか (N4): Có hay không.
・V-た こと が ある (N4): Đã từng làm gì.
・珍しい (Mezurashii - N4): Hiếm/Lạ.
・~かどうか (N4): Có hay không.
・V-た こと が ある (N4): Đã từng làm gì.
Toa tàu im lặng
A:電車の中に、話してはいけない特別な車両ができました。
Trên tàu điện vừa có một toa xe đặc biệt không được nói chuyện.
B:都会のうるさい場所を離れて、静かに休みたい人に便利です。
Nó rất tiện cho những người muốn rời xa nơi ồn ào đô thị để nghỉ ngơi yên tĩnh.
A:ここではスマホの音を出したり、電話をしてはいけません。
Ở đây bạn không được bật tiếng điện thoại hay gọi điện thoại.
B:みんなの場所でのマナーを大切にするルールです。
Đó là quy tắc trân trọng phép lịch sự ở nơi công cộng.
A:本を読むことに集中できるので、とてもいいですね。
Vì có thể tập trung vào việc đọc sách nên rất tốt nhỉ.
B:周りに注意して、静かな時間を楽しみましょう。
Hãy chú ý xung quanh và tận hưởng thời gian tĩnh lặng nào.
A:私は仕事の前に</ruby、心を落ち着かせるために乗っています。
Tôi thường lên toa này trước khi làm việc để làm tâm hồn bình tĩnh lại.
B:誰にも邪魔されない場所は、今の時代に必要ですね。
Một nơi không bị ai làm phiền là điều rất cần thiết trong thời đại này nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・集中 (Shuuchuu - N3): Tập trung.
・邪魔 (Jama - N4): Làm phiền/Cản trở.
・V-ては いけない (N4): Không được làm gì.
・V-れる (N4): Thể bị động (bị làm phiền).
・邪魔 (Jama - N4): Làm phiền/Cản trở.
・V-ては いけない (N4): Không được làm gì.
・V-れる (N4): Thể bị động (bị làm phiền).
AI điều khiển đèn giao thông
A:AIが車の数を調べて、信号の時間を自動で変えます。
AI sẽ kiểm tra số lượng xe và tự động thay đổi thời gian đèn tín hiệu.
B:道が混むのを避けるために、とてもいいシステムですね。
Đó là một hệ thống rất tốt để tránh việc đường bị tắc nghẽn nhỉ.
A:待つ時間がなくなって、早く移動することができます。
Thời gian chờ đợi không còn nữa, chúng ta có thể di chuyển nhanh hơn.
B:車の悪いガスが減るので、環境を守ることにもなります。
Vì khí thải xấu của xe giảm đi nên nó cũng góp phần bảo vệ môi trường.
A:事故が起きる前に防ぐ機能も、これからできるそうです。
Nghe nói các chức năng phòng chống tai nạn trước khi xảy ra cũng sắp có.
B:技術が生活に入って、毎日が便利になりますね。
Công nghệ đi vào đời sống làm cho mỗi ngày trở nên tiện lợi nhỉ.
A:私も車を運転する時、ストレスが減った気がします。
Tôi cũng có cảm giác căng thẳng đã giảm bớt khi lái xe.
B:賢い道路を使って</ruby、いい街を維持しましょう。
Hãy sử dụng những con đường thông minh và duy trì thành phố tốt đẹp nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・避ける (Yokeru - N3): Né tránh.
・維持 (Iji - N3): Duy trì.
・~気がする (N4): Có cảm giác là...
・V-る 前に (N4): Trước khi làm gì...
・維持 (Iji - N3): Duy trì.
・~気がする (N4): Có cảm giác là...
・V-る 前に (N4): Trước khi làm gì...
Kệ siêu thị dùng
A:スーパーに、AIが値段を変える電子パネルがあります。
Trong siêu thị có các bảng điện tử mà AI sẽ thay đổi mức giá.
B:買う人に合わせて、一番いい値段を見せてくれるんですね。
Nó sẽ cho thấy mức giá tốt nhất, phù hợp với người mua nhỉ.
A:夕方になると、古い商品が自動で安くなります。
Cứ đến chiều tối, những mặt hàng cũ sẽ tự động rẻ đi.
B:食べ物を捨てないために、とても素晴らしいアイデアです。
Để không phải vứt bỏ thức ăn, đây là một ý tưởng rất tuyệt vời.
A:私はスマホの通知を見て、安い商品をすぐに知ります。
Tôi xem thông báo trên điện thoại và biết ngay những món hàng rẻ.
B:無駄なお金を使わないので、生活が助かりますね。
Vì không tiêu tiền lãng phí nên cuộc sống cũng được giúp đỡ nhiều nhỉ.
A:賢く買い物をして、美味しい食べ物を楽しみましょう。
Hãy mua sắm thông minh và thưởng thức đồ ăn ngon nào.
B:便利な技術が、私たちの食事を良くしてくれます。
Công nghệ tiện lợi sẽ làm cho bữa ăn của chúng ta tốt hơn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・値段 (Nedan - N4): Giá cả.
・通知 (Tsuuchi - N3): Thông báo.
・~と、~ (N4): Hễ... thì...
・V-て くれる (N4): Làm gì đó giúp mình.
・通知 (Tsuuchi - N3): Thông báo.
・~と、~ (N4): Hễ... thì...
・V-て くれる (N4): Làm gì đó giúp mình.
Vườn thảo mộc nhà bếp
A:キッチンの窓の近くで、小さなハーブを育てることにしました。
Tôi đã quyết định trồng một ít thảo mộc nhỏ gần cửa sổ nhà bếp.
B:料理が綺麗になるだけではなくて、気分も良くなりますね。
Không chỉ làm món ăn đẹp hơn mà tâm trạng cũng tốt lên nhỉ.
A:毎日水をあげるだけで、簡単に大きく育てることができます。
Chỉ cần tưới nước mỗi ngày, bạn có thể dễ dàng nuôi chúng lớn.
B:新鮮な葉を取って、すぐに使えるのはとても便利です。
Lấy những chiếc lá tươi và dùng ngay được thì thật là tiện lợi.
A:自分で育てた植物を使うと、食事が特別に美味しくなります。
Khi dùng thực vật tự trồng, bữa ăn sẽ trở nên ngon một cách đặc biệt.
B:自然を大切にする気持ちが、いい食事を作ります。
Tấm lòng trân trọng tự nhiên sẽ tạo ra những bữa ăn ngon.
A:今日はミントを取って、爽やかなお茶を飲みます。
Hôm nay tôi sẽ hái bạc hà và uống một tách trà sảng khoái.
B:自然を感じる、静かな生活を楽しみましょう。
Hãy cùng tận hưởng một cuộc sống tĩnh lặng và cảm nhận thiên nhiên nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・育てる (Sodateru - N4): Nuôi/Trồng.
・特別 (Tokubetsu - N4): Đặc biệt.
・V-る だけで (N4): Chỉ cần làm V là...
・~だけではなくて (N3): Không chỉ... mà còn...
・特別 (Tokubetsu - N4): Đặc biệt.
・V-る だけで (N4): Chỉ cần làm V là...
・~だけではなくて (N3): Không chỉ... mà còn...
Mua sắm bằng khuôn mặt
A:AIが顔を見て、スマホなしで買い物ができるようになりました。
AI nhìn khuôn mặt và giờ đây chúng ta đã có thể mua sắm mà không cần điện thoại.
B:カードを持っていく必要がないので、とても便利です。
Vì không cần phải mang theo thẻ nên rất là tiện lợi.
A:安全を守るために、厳しい管理がされています。
Để bảo vệ an toàn, hệ thống được quản lý rất nghiêm ngặt.
B:財布を忘れた時でも、買い物ができるのはいいですね。
Ngay cả lúc quên ví vẫn có thể mua sắm được thì thật tốt nhỉ.
A:でも、自分の情報が心配だと言う人もいます。
Nhưng cũng có người nói rằng họ lo lắng về thông tin cá nhân của mình.
B:自由と安全のバランスを守ることが、これからの課題です。
Bảo vệ sự cân bằng giữa tự do và an toàn là bài toán từ nay về sau.
A:私は来週から、このシステムを登録しようと思います。
Tôi định từ tuần sau sẽ đăng ký hệ thống này.
B:新しい技術を使って、未来を体験しましょう。
Hãy sử dụng công nghệ mới và trải nghiệm tương lai nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・必要 (Hitsuyou - N4): Cần thiết.
・課題 (Kadai - N3): Bài toán/Vấn đề.
・V-る ように なる (N4): Trở nên (có thể) làm gì.
・V-て いく (N4): Làm gì đó hướng tới tương lai.
・課題 (Kadai - N3): Bài toán/Vấn đề.
・V-る ように なる (N4): Trở nên (có thể) làm gì.
・V-て いく (N4): Làm gì đó hướng tới tương lai.
Quán cà phê tiếng chim
A:都会の真んなかに、鳥の声しか聞こえないカフェがあります。
Giữa lòng đô thị, có quán cà phê mà chỉ nghe thấy mỗi tiếng chim.
B:うるさい場所から離れて、心を綺麗にするのに一番いい場所です。
Nó là nơi tốt nhất để rời xa chỗ ồn ào và làm sạch tâm hồn.
A:中は森のように作られていて、とても美しいです。
Bên trong được làm giống như một khu rừng, vô cùng đẹp đẽ.
B:忙しい人が、静かな時間を楽しむことができます。
Những người bận rộn có thể tận hưởng thời gian tĩnh lặng tại đây.
A:メニューもシンプルで、自然の材料を使ったものばかりです。
Thực đơn cũng đơn giản, toàn là những món dùng nguyên liệu tự nhiên.
B:ここへ来ると、季節が変わるのを感じられます。
Đến đây, bạn có thể cảm nhận được mùa màng đang thay đổi.
A:私は仕事で疲れた時、静かに本を読むためにここへ来ます。
Khi mệt mỏi vì công việc, tôi đến đây để lặng lẽ đọc sách.
B:自分の心を休めるための、特別な場所を大切にしましょう。
Hãy trân trọng không gian đặc biệt dành để tâm hồn mình nghỉ ngơi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・離れる (Hanareru - N3): Rời xa.
・材料 (Zairyou - N3): Nguyên liệu.
・~しか V-ない (N4): Chỉ (phủ định).
・~ばかり (N4): Toàn là...
・材料 (Zairyou - N3): Nguyên liệu.
・~しか V-ない (N4): Chỉ (phủ định).
・~ばかり (N4): Toàn là...
Dịch vụ gửi hành lý ga tàu
A:駅で重い荷物を預けると、ホテルまで運んでくれるサービスがあります。
Ở ga có dịch vụ hễ bạn gửi hành lý nặng là họ sẽ chuyển đến tận khách sạn.
B:荷物を持たないで移動できるのは、旅行客にとってとても便利ですね strip.
Việc có thể di chuyển mà không phải mang hành lý rất tiện cho khách du lịch nhỉ.
A:混んでいる電車の中を、大きなカバンを持たないで済みます strip.
Chúng ta sẽ không cần cầm những chiếc túi lớn vào trong chuyến tàu đông đúc.
B:周りの人に迷惑をかけない、日本らしい素晴らしいシステムです strip.
Đó là một hệ thống kiểu Nhật tuyệt vời, không gây phiền phức cho người xung quanh.
A:お金も安くて、時間の無駄をなくすことができます strip.
Giá tiền cũng rẻ và có thể xóa bỏ sự lãng phí thời gian.
B:楽しく旅行するために、これを使うべきです strip.
Để đi du lịch vui vẻ, bạn nên sử dụng cái này.
A:私も次の旅行で、初めて使ってみようと思います strip.
Tôi cũng định sẽ thử dùng lần đầu tiên vào chuyến du lịch tới.
B:気持ちいい旅行にするために、賢く選びましょう strip.
Để có một chuyến đi dễ chịu, hãy lựa chọn một cách thông minh nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・預ける (Azukeru - N3): Gửi/Giao phó.
・迷惑 (Meiwaku - N4): Phiền phức.
・V-ないで 済む (N3): Không cần làm (vẫn xong).
・V-る べきだ (N4): Nên làm gì.
・迷惑 (Meiwaku - N4): Phiền phức.
・V-ないで 済む (N3): Không cần làm (vẫn xong).
・V-る べきだ (N4): Nên làm gì.
Bán bột giặt đong lẻ
A:このスーパーでは、ボトルを持っていけば洗剤を量って売ってくれます strip.
Ở siêu thị này, nếu mang theo chai lọ thì họ sẽ đong nước giặt ra bán cho mình.
B:プラスチックのゴミを減らすために、とてもいい方法です strip.
Để giảm rác thải nhựa, đó là một phương pháp rất tốt.
A:必要な分だけ買えるので、無駄な買い物を減らすことができます strip.
Vì có thể mua đúng lượng cần thiết nên có thể giảm bớt việc mua sắm lãng phí.
B:資源を大切にする気持ちが、みんなの間で高まっています strip.
Ý thức trân trọng tài nguyên đang ngày càng cao lên trong mọi người.
A:シンプルな生活が好きな人にとって、とてもいい場所です strip.
Đối với những người thích cuộc sống giản đơn, đây là một nơi rất tuyệt.
B:地球の未来を守るために、協力することが大切です strip.
Việc hợp tác để bảo vệ tương lai trái đất là rất quan trọng.
A:私も自分のボトルを準備して、買い物に行こうと思います strip.
Tôi cũng định chuẩn bị chai lọ của riêng mình và đi mua sắm.
B:小さな工夫を続けて、いい社会を作りましょう strip.
Hãy tiếp tục những mẹo nhỏ và tạo ra một xã hội tốt đẹp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・量る (Hakaru - N4): Cân/Đo/Đong.
・減らす (Herasu - N3): Giảm bớt.
・V-ば (N4): Nếu... (Thể điều kiện).
・V-て くれる (N4): Làm gì đó giúp mình.
・減らす (Herasu - N3): Giảm bớt.
・V-ば (N4): Nếu... (Thể điều kiện).
・V-て くれる (N4): Làm gì đó giúp mình.
AI chọn quần áo
A:最近、AIが服を選んでくれるアプリが人気です。
Dạo gần đây, ứng dụng AI chọn quần áo cho người dùng đang rất được ưa chuộng.
B:スマホで写真を撮るだけで、似合う服を教えてくれます。
Chỉ cần chụp ảnh bằng điện thoại, nó sẽ chỉ cho bạn bộ đồ phù hợp.
A:自分の好みを分析して、毎朝の服選びを助けてくれます。
Nó phân tích sở thích của bạn và giúp đỡ việc chọn đồ mỗi sáng.
B:無駄な買い物を減らせるので、とても有益な道具ですね。
Vì có thể giảm bớt việc mua sắm lãng phí nên đây là một công cụ rất hữu ích nhỉ.
A:クローゼットにある服で、新しい組み合わせも作れます。
Nó cũng có thể tạo ra những cách phối mới từ quần áo có sẵn trong tủ.
B:技術を使って、自分を磨くことが簡単になりました。
Nhờ sử dụng công nghệ, việc mài giũa bản thân đã trở nên dễ dàng hơn.
A:私も今日からそのアプリを使って、お洒落を楽しみたいです。
Từ hôm nay tôi cũng muốn dùng ứng dụng đó để tận hưởng việc mặc đẹp.
B:新しい流行を上手に取り入れて、毎日を輝かせましょう。
Hãy tiếp nhận khéo léo xu hướng mới và làm cho mỗi ngày thêm tỏa sáng nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・分析: Phân tích.
・有益: Hữu ích.
・V-て くれる: Ai đó làm gì cho mình.
・V-られる: Có thể làm gì (Thể khả năng).
・有益: Hữu ích.
・V-て くれる: Ai đó làm gì cho mình.
・V-られる: Có thể làm gì (Thể khả năng).
Quán cà phê yên tĩnh
A:都会の静かな場所に、スマホ禁止のカフェを見つけました。
Tôi vừa tìm thấy một quán cà phê cấm điện thoại ở một nơi yên tĩnh trong thành phố.
B:デジタルから離れて、安穏な時間を楽しめる穴場ですね。
Đó là một địa điểm ít người biết để rời xa kỹ thuật số và tận hưởng thời gian bình yên nhỉ.
A:ここでは、みんな静かに本を読んだり手紙を書いたりしています。
Ở đây, mọi người đang lặng lẽ đọc sách hoặc viết thư.
B:うるさい場所を忘れて、心を落ち着かせるのは肝要です。
Quên đi những nơi ồn ào và làm dịu lại tâm hồn là điều cốt yếu.
A:店の中の雰囲気も良くて、とてもリラックスできました。
Không khí bên trong quán cũng tốt, tôi đã có thể thư giãn rất nhiều.
B:情報の過剰な蓄積を避けるために、いい場所だと思います。
Tôi nghĩ đó là một nơi tốt để tránh việc tích lũy thông tin quá mức.
A:今度の休みに、一緒にそのお店へ行ってみませんか。
Kỳ nghỉ tới, bạn có muốn cùng tôi thử đến cửa hàng đó không?
B:はい、美味しいお茶を飲みながら、静かな時間を享受しましょう。
Vâng, chúng ta hãy vừa uống trà ngon vừa hưởng thụ thời gian tĩnh lặng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・安穏: Bình yên, an ổn.
・穴場: Địa điểm tốt ít người biết.
・享受: Hưởng thụ.
・V-ながら: Vừa làm V1 vừa làm V2.
・穴場: Địa điểm tốt ít người biết.
・享受: Hưởng thụ.
・V-ながら: Vừa làm V1 vừa làm V2.
Nước tốt cho sức khỏe
A:最近、ビタミンが入った特別な水が会社で流行っています。
Dạo gần đây, loại nước đặc biệt có chứa vitamin đang thịnh hành ở công ty.
B:仕事中の健康を維持するために、飲んでいる人が多いです。
Có nhiều người đang uống để duy trì sức khỏe trong khi làm việc.
A:砂糖を抑制しているので、ダイエットをしている人に最適です。
Vì nó hạn chế lượng đường nên rất phù hợp cho những người đang giảm cân.
B:疲れを軽減する効果もあるので、私も毎日買っています。
Vì cũng có hiệu quả giảm nhẹ mệt mỏi nên tôi cũng mua mỗi ngày.
A:以前よりも体の状態を把握しやすくなった気がします。
Tôi cảm thấy việc nắm bắt tình trạng cơ thể đã trở nên dễ dàng hơn trước.
B:ただし、水分補給だけでなく、十分な睡眠も肝要です。
Tuy nhiên, không chỉ bổ sung nước, việc ngủ đủ giấc cũng rất cốt yếu.
A:はい、毎日を健康に過ごして、安穏な生活を維持したいです。
Vâng, tôi muốn sống khỏe mạnh mỗi ngày và duy trì cuộc sống bình yên.
B:新しい健康法を柔軟に取り入れて、仕事を頑張りましょう。
Hãy tiếp nhận linh hoạt các phương pháp sức khỏe mới và cùng cố gắng làm việc nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・維持: Duy trì.
・抑制: Kiềm chế, hạn chế.
・把握: Nắm bắt.
・V-やすい: Dễ làm gì đó.
・抑制: Kiềm chế, hạn chế.
・把握: Nắm bắt.
・V-やすい: Dễ làm gì đó.
AI viết thư
A:上司へのメールをAIに書いてもらうことにしました。
Tôi đã quyết định nhờ AI viết email cho cấp trên.
B:丁寧な敬語をすぐに提案してくれるので、助かりますね。
Thật đỡ quá vì nó đề xuất ngay cho mình những kính ngữ lịch sự nhỉ.
A:正しい言葉を使うことは、円滑な関係のために肝要です。
Sử dụng ngôn từ đúng đắn là điều cốt yếu để có mối quan hệ trôi chảy.
B:ただし、AIの言葉を直さずにそのまま使うのは避けてください。
Tuy nhiên, hãy tránh việc dùng y nguyên lời của AI mà không sửa lại.
A:はい、自分の気持ちも込めて、内容を点検することが大切です。
Vâng, việc dồn cả tình cảm của mình và kiểm tra nội dung là rất quan trọng.
B:技術を活用することで、仕事の能率が向上します。
Bằng việc vận dụng công nghệ, hiệu suất công việc sẽ được nâng cao.
A:返信を待つ不安を解消するために、早く連絡したいです。
Tôi muốn liên lạc sớm để xóa tan sự bất an khi chờ hồi âm.
B:お互いを尊重して、いい人間関係を築いていきましょう。
Hãy tôn trọng lẫn nhau và cùng xây dựng mối quan hệ con người thật tốt nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・円滑: Trôi chảy.
・点検: Kiểm tra.
・解消: Xóa bỏ, giải quyết.
・V-て もらう: Nhờ/Được ai đó làm gì cho.
・点検: Kiểm tra.
・解消: Xóa bỏ, giải quyết.
・V-て もらう: Nhờ/Được ai đó làm gì cho.
Dùng mã QR ở đền thờ
A:最近、神社でQRコードを使ってお供えができます。
Gần đây, chúng ta có thể dâng lễ vật bằng mã QR tại các đền thờ.
B:伝統的な儀式の形が、新しい技術で変わっていますね。
Hình thái của các nghi lễ truyền thống đang thay đổi bằng công nghệ mới nhỉ.
A:小銭を準備する手間を省けるので、とても能率的です。
Nó rất hiệu quả vì có thể lược bỏ công sức chuẩn bị tiền lẻ.
B:でも、形が変わっても感謝の心を忘れてはいけないよ。
Nhưng dù hình thức có thay đổi, chúng ta không được quên lòng biết ơn.
A:はい、目に見えない絆を大切にするのが日本文化です。
Vâng, trân trọng những sợi dây liên kết vô hình chính là văn hóa Nhật Bản.
B:清潔な環境を維持するために、お札を燃やさない所も多いです。
Để duy trì môi trường sạch sẽ, nhiều nơi cũng không thực hiện việc đốt bùa chú.
A:習慣を排除するのではなく、新しい価値を見つけたいです。
Tôi muốn tìm thấy những giá trị mới chứ không phải là loại bỏ thói quen.
B:時代が変わっても、安穏な祈りの時間は大切にしましょう。
Dù thời đại thay đổi, hãy cùng trân trọng khoảng thời gian cầu nguyện bình yên nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・儀式: Nghi lễ.
・排除: Loại bỏ.
・能率的: Hiệu suất, năng suất.
・V-ては いけない: Không được làm gì.
・排除: Loại bỏ.
・能率的: Hiệu suất, năng suất.
・V-ては いけない: Không được làm gì.
Thuê xe đạp điện
A:街で、新しくてお洒落なレンタル自転車をよく見ます。
Tôi thường thấy những chiếc xe đạp cho thuê mới và sành điệu trong thành phố.
B:環境を守りながら移動できるので、若者に流行っています。
Nó đang thịnh hành trong giới trẻ vì có thể di chuyển trong khi bảo vệ môi trường.
A:排気ガスを排除して、空気を綺麗にする素晴らしい活動です。
Đó là một hoạt động tuyệt vời giúp loại bỏ khí thải và làm sạch không khí.
B:坂道が多い場所でも、電気の力があれば困難ではありません。
Ngay cả ở những nơi nhiều dốc, nếu có sức điện thì cũng không khó khăn.
A:バスや電車を補完して、移動をスムーズにさせます。
Nó bổ trợ cho xe buýt và tàu điện, giúp việc di chuyển trở nên trôi chảy.
B:利用者のマナーを維持することが、サービスの継続に肝要です。
Duy trì ý thức của người dùng là điều cốt yếu để tiếp tục dịch vụ này.
A:私も週末に、爽やかな風を楽しみながら乗ってみますstrip.
Tôi cũng sẽ thử cưỡi nó vào cuối tuần trong khi tận hưởng làn gió sảng khoái.
B:安全に注意して、いい思い出を作ってきてください。
Hãy chú ý an toàn và tạo ra những kỷ niệm thật đẹp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・補完: Bổ trợ.
・継続: Tiếp tục.
・困難: Khó khăn.
・V-て くる: Đi rồi quay lại / Làm gì đó rồi đến.
・継続: Tiếp tục.
・困難: Khó khăn.
・V-て くる: Đi rồi quay lại / Làm gì đó rồi đến.
Tiệm cơm hộp robot
A:住宅街に、ロボットが料理を作るお弁当屋さんができました。
Ở khu dân cư vừa mở một tiệm cơm hộp nơi robot nấu ăn.
B:24時間いつでも、温かい食事を享受できます。
Bạn có thể hưởng thụ bữa ăn ấm nóng vào bất cứ lúc nào suốt 24 giờ.
A:AIが食材の鮮度を厳密に点検しているので、安心です。
Vì AI kiểm tra nghiêm ngặt độ tươi của nguyên liệu nên rất yên tâm.
B:人手不足を解消するための、非常に画期的な場所ですね。
Đây là một địa điểm cực kỳ mang tính bước ngoặt để giải quyết việc thiếu nhân lực.
A:メニューも豊富で、自分の好みに合わせて選ぶことができますstrip.
Thực đơn cũng phong phú và bạn có thể chọn lựa phù hợp với sở thích của mình.
B:都会の喧騒から離れた場所で、能率的に食事が買えます。
Tại một nơi xa rời sự ồn ào đô thị, bạn có thể mua bữa ăn một cách hiệu quả.
A:私も今夜、仕事の帰りに寄ってみようと思います。
Tối nay đi làm về tôi cũng định sẽ ghé qua thử.
B:便利な技術を体験して、ゆっくり体を休めてください。
Hãy trải nghiệm công nghệ tiện lợi và nghỉ ngơi thật thong thả nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・鮮度: Độ tươi.
・画期的: Bước ngoặt / Mang tính cách mạng.
・解消: Giải quyết, xóa bỏ.
・V-て みよう と思う: Định thử làm gì đó.
・画期的: Bước ngoặt / Mang tính cách mạng.
・解消: Giải quyết, xóa bỏ.
・V-て みよう と思う: Định thử làm gì đó.
AI nhắc nhở tư thế
A:仕事中に、AIが私の姿勢をいつも監視しています。
Trong khi làm việc, AI luôn giám sát tư thế của tôi.
B:背中が曲がっていると、スマホがすぐに教えてくれます。
Hễ lưng bị cong là điện thoại sẽ chỉ cho mình ngay.
A:腰痛を未然に防ぐために、とても有効な道具ですね。
Đây là một công cụ rất hiệu quả để ngăn ngừa đau lưng từ sớm nhỉ.
B:健康を維持することは、能率を向上させる要因になります。
Duy trì sức khỏe sẽ trở thành nhân tố nâng cao hiệu suất.
A:小さな習慣を続けることが、安穏な生活に繋がります。
Duy trì những thói quen nhỏ sẽ dẫn đến một cuộc sống bình yên.
B:ただし、機械に頼るだけでなく、自分の意識も大切ですstrip.
Tuy nhiên, không chỉ dựa vào máy móc, ý thức của bản thân cũng quan trọng.
A:はい、時々ストレッチをして、体を柔軟に保ちます。
Vâng, thi thoảng tôi sẽ giãn cơ và giữ cho cơ thể linh hoạt.
B:最新の技術を使って、爽やかな毎日を過ごしましょう。
Hãy dùng công nghệ mới nhất và trải qua mỗi ngày thật sảng khoái nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・監視: Giám sát.
・未然に: Trước khi xảy ra.
・柔軟: Linh hoạt.
・V-る ように する: Cố gắng làm gì (tạo thói quen).
・未然に: Trước khi xảy ra.
・柔軟: Linh hoạt.
・V-る ように する: Cố gắng làm gì (tạo thói quen).
Quà tặng thân thiện môi trường
A:実家へ帰る時に、プラスチックを使わないお土産を選びました。
Khi về quê, tôi đã chọn món quà lưu niệm không sử dụng nhựa.
B:相手を尊重しながら、環境も保護するいい考えですね。
Đó là một ý tưởng hay, vừa tôn trọng đối phương vừa bảo vệ môi trường.
A:最近は、もう一度使える布で包むスタイルが流行っていますstrip.
Dạo gần đây, phong cách gói bằng vải có thể dùng lại đang thịnh hành.
B:日本の伝統的な風呂敷の美しさが、また評価されています。
Vẻ đẹp của khăn Furoshiki truyền thống Nhật Bản lại đang được đánh giá cao.
A:過剰な包装を排除することは、今の時代の主流です。
Việc loại bỏ đóng gói quá mức là xu hướng chính của thời đại bây giờ.
B:円滑な関係を維持するために、贈り物に心を込めましょう。
Hãy dồn tâm huyết vào quà tặng để duy trì mối quan hệ trôi chảy nhé.
A:相手が喜んでくれると、私も安穏な気分になりますstrip.
Khi đối phương vui mừng, tôi cũng thấy thật bình yên.
B:素敵な心遣いで、家族との交流を深めてきてください。
Với sự quan tâm tuyệt vời này, hãy làm sâu sắc thêm sự giao lưu với gia đình nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・尊重: Tôn trọng.
・主流: Xu hướng chính.
・排除: Loại bỏ.
・V-て くれる: Ai đó làm gì cho mình.
・主流: Xu hướng chính.
・排除: Loại bỏ.
・V-て くれる: Ai đó làm gì cho mình.
Trà đạo 15 phút
A:忙しい人のために、15分で終わる新しい茶道ができました。
Vì những người bận rộn, một kiểu trà đạo mới kết thúc trong 15 phút vừa ra đời.
B:伝統を維持しながら、能率を考えた現代的な形ですね。
Đó là một hình thái hiện đại, vừa duy trì truyền thống vừa cân nhắc đến hiệu suất nhỉ.
A:都会の喧騒を忘れて、短い時間で心を浄化できます。
Bạn có thể quên đi sự huyên náo đô thị và thanh lọc tâm hồn trong thời gian ngắn.
B:形式にこだわりすぎず、静かな時間を楽しむのは有益です strip.
Không quá câu nệ hình thức mà tận hưởng thời gian yên tĩnh là một điều hữu ích.
A:一杯のお茶を丁寧に淹れることで、心身がリフレッシュされますstrip.
Bằng việc pha một tách trà thật chỉn chu, tâm thân sẽ được làm mới.
B:日常の中に小さな儀式を取り入れると、生活が安穏になります strip.
Nếu đưa những nghi lễ nhỏ vào thường nhật, cuộc sống sẽ trở nên bình yên.
A:私も仕事の合間に、その茶道教室へ行ってみようと思いますstrip.
Tôi cũng định sẽ thử đến lớp học trà đạo đó vào giữa giờ làm việc.
B:豊かな情緒を感じて、明日へのエネルギーを蓄えてください strip.
Hãy cảm nhận phong vị phong phú và tích lũy năng lượng cho ngày mai nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・浄化: Thanh lọc.
・情緒: Phong vị, cảm xúc.
・有益: Có ích.
・V-て みる: Thử làm gì đó.
・情緒: Phong vị, cảm xúc.
・有益: Có ích.
・V-て みる: Thử làm gì đó.