Camera AI tại đồn cảnh sát
田中: 佐藤さん、この交番の前に新しいAIカメラが付きましたよ。 ♬
Anh Sato ơi, trước đồn cảnh sát này vừa mới được gắn camera AI mới đấy ạ.
佐藤: 本当だね。悪い人を見つけると、すぐに警察に教えるそうだ。 ♬
Thật vậy nhỉ. Nghe nói hễ thấy người xấu là nó sẽ báo ngay cho cảnh sát đấy.
田中: 24時間ずっと見ているから、夜の暗い道も安心ですね。 ♬
Vì nó quan sát suốt 24 giờ nên đường xá ban đêm tăm tối cũng yên tâm anh nhỉ.
佐藤: おかげで、この町の泥棒がとても減ったというニュースを見たよ。 ♬
Nhờ thế mà tôi đã xem tin tức thấy bảo là trộm cắp ở thị trấn này giảm đi nhiều lắm.
田中: 最新の技術は、私たちの生活を静かに守ってくれているんですね。 ♬
Công nghệ mới nhất đang âm thầm bảo vệ cuộc sống của chúng ta anh nhỉ.
佐藤: ああ。でも、カメラだけに頼らずに、自分たちでも注意しよう。 ♬
Ừ. Nhưng đừng chỉ phụ thuộc vào camera, tự chúng mình cũng hãy chú ý nhé.
田中: はい。夜遅くに一人で歩かないように、毎日気をつけます。 ♬
Vâng. Em sẽ chú ý mỗi ngày để không đi bộ một mình vào đêm muộn ạ.
佐藤: その意気だ。まずは家の鍵を閉めたか、もう一度確認しなさい。 ♬
Quyết tâm thế là tốt. Trước hết hãy kiểm tra lại một lần nữa xem đã khóa cửa nhà chưa đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・泥棒: Kẻ trộm.
・頼る: Phụ thuộc, trông cậy.
・~だけに: Chỉ...
・~(ない)ように: Để không...
・頼る: Phụ thuộc, trông cậy.
・~だけに: Chỉ...
・~(ない)ように: Để không...
Thẻ xăm may mắn kỹ thuật số
山口: 今日の神社のお祭りは、おみくじもスマホで引けるんですよ。 ♬
Lễ hội đền thần hôm nay mình cũng có thể rút quẻ xăm bằng điện thoại đấy ạ.
小林: 紙を使わないから、今の時代に合ったいいアイデアだね。 ♬
Vì không dùng giấy nên đúng là một ý tưởng hay phù hợp với thời đại bây giờ nhỉ.
山口: はい。画面をタッチするだけで、今日の運勢がすぐに分かります。 ♬
Vâng. Chỉ cần chạm vào màn hình là biết ngay vận may ngày hôm nay ạ.
小林: 伝統的な行事も、少しずつ新しくなっている気がするよ。 ♬
Anh cảm giác các sự kiện truyền thống cũng đang dần trở nên mới mẻ hơn.
山口: 私は「大吉」が出たので、記念に画像を保存しておきました。 ♬
Vì rút được quẻ "Đại cát" nên em đã lưu sẵn hình ảnh để làm kỷ niệm rồi ạ.
小林: それなら、いつでも見ることができて、元気がもらえるね。 ♬
Thế thì lúc nào cũng có thể xem được và sẽ nhận được thêm năng lượng nhỉ.
山口: はい!今年は何かいいことが起きるように、一生懸命祈ります。 ♬
Vâng! Em sẽ cầu nguyện thật thành tâm để năm nay có điều gì đó tốt lành xảy ra ạ.
小林: その調子だ。まずは神様に明るい声で挨拶しなさい。 ♬
Cứ thế nhé. Trước hết hãy chào vị thần bằng một giọng nói rạng rỡ đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・神社: Đền thần.
・運勢: Vận may.
・~(た)ので: Vì... (lý do).
・~(て)おきました: Đã làm sẵn việc gì đó.
・運勢: Vận may.
・~(た)ので: Vì... (lý do).
・~(て)おきました: Đã làm sẵn việc gì đó.
Tốc độ cúi chào
ポール: 日本人は謝る時、頭を低くして長く止まりますね。 ♬
Người Nhật khi xin lỗi thường cúi đầu thấp và dừng lại rất lâu nhỉ.
直樹: それは申し訳ないという気持ちを、体で表しているんだよ。 ♬
Đó là họ đang thể hiện cảm xúc hối lỗi bằng cơ thể đấy.
ポール: 言葉だけじゃなくて、動きの速さも大切なマナーなんですね。 ♬
Không chỉ lời nói mà tốc độ của cử động cũng là lễ nghi quan trọng anh nhỉ.
直樹: そうだね。急いで頭を上げると、反省していないと思われるよ。 ♬
Đúng thế. Hễ ngẩng đầu lên quá nhanh thì sẽ bị cho là không biết hối lỗi đấy.
ポール: 2026年になっても、そんな細かいルールがあるのが面白いです。 ♬
Dù thế nào đi nữa, việc vẫn còn những quy tắc chi tiết như vậy thật là thú vị ạ.
直樹: 心を形にすることが、日本のコミュニケーションの基本なんだ。 ♬
Việc cụ thể hóa tâm hồn thành hình thái chính là cơ bản trong giao tiếp của Nhật đấy.
ポール: わかりました。明日から、相手に合わせて丁寧に動いてみます。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Từ mai em sẽ thử cử động thật lịch sự phù hợp với đối phương ạ.
直樹: その意気だ。まずは私の顔をしっかり見てから始めなさい。 ♬
Quyết tâm thế là tốt. Trước hết hãy nhìn thẳng vào mặt anh rồi mới bắt đầu nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・反省: Hối lỗi, kiểm điểm.
・基本: Cơ bản.
・~(ら)れる: Thể bị động (bị cho là).
・~(て)から: Sau khi...
・基本: Cơ bản.
・~(ら)れる: Thể bị động (bị cho là).
・~(て)から: Sau khi...
Ứng dụng AI tiết kiệm
石井: 鈴木さん、このAIアプリが私の無駄遣いをチェックしました。 ♬
Anh Suzuki ơi, ứng dụng AI này đã kiểm tra việc chi tiêu lãng phí của em rồi ạ.
鈴木: お金の使い方について、何かアドバイスがあったのかい? ♬
Nó có đưa ra lời khuyên gì về cách dùng tiền không em?
石井: 毎日コンビニで飲み物を買いすぎている、と言われました。 ♬
Em bị nó bảo là mỗi ngày đang mua quá nhiều đồ uống ở cửa hàng tiện lợi ạ.
鈴木: 確に、毎日150円使うと、1ヶ月で大きな金額になるね。 ♬
Đúng là hễ mỗi ngày dùng 150 yên thì một tháng sẽ thành số tiền lớn đấy.
石井: お金が貯まるように、明日からは水筒を持って行こうと思います。 ♬
Để tiết kiệm được tiền, từ mai em định sẽ mang theo bình nước cá nhân ạ.
鈴木: 小さい努力を続けることが、一番の節約になるんだよ。 ♬
Việc duy trì những nỗ lực nhỏ chính là cách tiết kiệm tốt nhất đấy.
石井: 1年後には、貯まったお金で新しいパソコンを買いたいです。 ♬
Sau 1 năm nữa, em muốn dùng số tiền tích được để mua máy tính mới ạ.
鈴木: 素晴らしい目標だ。今のうちに</ruby、一番安い店を調べなさい。 ♬
Mục tiêu tuyệt vời đấy. Hãy tranh thủ tra cứu cửa hàng rẻ nhất ngay đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・無駄遣い: Tiêu xài lãng phí.
・節約: Tiết kiệm.
・~(すぎ)る: Làm gì đó quá mức.
・~(よ)うと思う: Dự định làm gì đó.
・節約: Tiết kiệm.
・~(すぎ)る: Làm gì đó quá mức.
・~(よ)うと思う: Dự định làm gì đó.
Thùng rác tự động phân loại
純: 結衣さん、この新しいゴミ箱は、自動で種類を分けてくれるんです。 ♬
Chị Yui ơi, cái thùng rác mới này tự động phân loại các loại rác cho mình đấy ạ.
結衣: プラスチックや紙を、機械が自分で見つけることができるの? ♬
Máy móc có thể tự mình tìm thấy nhựa hay giấy được hả em?
純: はい。カメラで見て、リサイクルできるかどうか教えてくれます。 ♬
Vâng. Nó nhìn bằng camera rồi chỉ cho mình biết có thể tái chế được hay không ạ.
結衣: 難しいルールを覚えなくていいから、とても楽で便利ね。 ♬
Không cần phải nhớ các quy tắc khó nhằn nên thật là nhàn và tiện lợi nhỉ.
純: 街が綺麗になったのは、こんな技術が普及したおかげですね . ♬
Đường phố trở nên sạch đẹp là nhờ những công nghệ như thế này phổ biến đấy ạ.
結衣: 24時間いつでもゴミが出せるようになれば、もっと嬉しいわ。 ♬
Nếu mà có thể đổ rác bất cứ lúc nào 24/24 thì còn vui hơn nữa.
純: 私も地球のために、ゴミを減らす努力を続けようと思います。 ♬
Em cũng định sẽ tiếp tục nỗ lực giảm bớt rác thải vì Trái Đất ạ.
結衣: その意気よ。まずは自分の部屋を綺麗に掃除しなさい. ♬
Quyết tâm thế là tốt. Trước hết hãy dọn dẹp phòng của mình thật sạch đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・普及: Phổ biến, lan rộng.
・種類: Loại, chủng loại.
・~(なく)てもいい: Không cần làm gì cũng được.
・~(に)なった: Đã trở nên...
・種類: Loại, chủng loại.
・~(なく)てもいい: Không cần làm gì cũng được.
・~(に)なった: Đã trở nên...
Cảnh báo trên kính thông minh
湊: 彩さん、今朝大きな地震が来る前に、眼鏡にアラートが出ました。 ♬
Chị Aya ơi, sáng nay trước khi trận động đất lớn đến, cảnh báo đã hiện lên trên kính mắt của em ạ.
彩: 10秒でも早く分かれば、安全な場所へ逃げることができるわね。 ♬
Nếu biết sớm dù chỉ 10 giây là mình đã có thể chạy đến nơi an toàn rồi nhỉ.
湊: はい。AIが揺れの大きさを予想して、すぐに教えてくれたんです。 ♬
Vâng. AI đã dự đoán độ lớn của rung chấn rồi chỉ cho em ngay lập tức ạ.
彩: 最近はどこにいても、正しい情報が届くから本当に安心だわ ♬
Dạo này dù ở đâu thông tin chính xác cũng đến nơi nên thật là yên tâm quá.
湊: 昔の人はテレビやラジオの前でずっと待っていたんですよね ♬
Người ngày xưa chắc toàn phải đợi suốt trước tivi hay đài radio chị nhỉ.
彩: 技術が私たちの命を守るために、進化しているのが分かるわ ♬
Có thể thấy công nghệ đang tiến hóa để bảo vệ mạng sống của chúng ta đấy.
湊: これからは焦らずに、落ち着いて行動するように気をつけます ♬
Từ nay về sau em sẽ chú ý hành động thật bình tĩnh mà không cuống cuồng ạ.
彩: その通りよ strip. まずは避難場所への道をしっかり確認しなさい ♬
Đúng như vậy đấy. Trước hết hãy xác nhận kỹ con đường đến nơi lánh nạn đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・揺れ: Sự rung chấn, rung lắc.
・避難: Lánh nạn, di tản.
・~(に)逃げる: Chạy đến...
・~進化している: Đang tiến hóa.
・避難: Lánh nạn, di tản.
・~(に)逃げる: Chạy đến...
・~進化している: Đang tiến hóa.
AI chọn quà đáp lễ
中島: 斉藤さん、お祝いのお返しに何を送ればいいかAIに聞きました。 ♬
Chị Saito ơi, em đã hỏi AI xem nên gửi quà gì để đáp lễ chúc mừng ạ.
斉藤: 相手が喜んでくれそうな、いい物を選んでくれたのかい? ♬
Nó đã chọn giúp em món đồ tốt mà đối phương có vẻ sẽ thích hả?
中島: はい。相手が好きな色のタオルを、AIが見つけてくれたんですよ ♬
Vâng. AI đã tìm giúp em chiếc khăn tắm có màu mà đối phương thích đấy ạ.
斉藤: プレゼントを考える時間は、とても楽しくて幸せなものね ♬
Khoảng thời gian suy nghĩ về quà tặng thật là một điều vui vẻ và hạnh phúc nhỉ.
中島: マナーを間違えないように、AIが手紙の書き方も教えてくれました ♬
Để không nhầm lẫn lễ nghi, AI cũng đã chỉ cho em cả cách viết thư nữa ạ.
斉藤: 2026年になっても、感謝を伝える心は一番大切よ ♬
Dù thế nào đi nữa, tấm lòng truyền đạt sự biết ơn vẫn là quan trọng nhất đấy.
中島: はい。心を込めて、今日中に荷物を送ろうと思います ♬
Vâng. Em định sẽ dồn hết tâm trí để gửi hàng ngay trong hôm nay ạ.
斉藤: その意気だわ strip. まずは宛先の住所をもう一度見なさい ♬
Quyết tâm thế là tốt. Trước hết hãy nhìn lại địa chỉ người nhận một lần nữa đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・お返し: Quà đáp lễ.
・宛先: Người nhận, địa chỉ nhận.
・~(に)お祝い: Chúc mừng.
・~(て)くれた: Ai đó làm gì cho mình.
・宛先: Người nhận, địa chỉ nhận.
・~(に)お祝い: Chúc mừng.
・~(て)くれた: Ai đó làm gì cho mình.
Robot giáo dục
大輝: 芽衣さん、うちの子供がAIロボットと楽しそうに勉強しています。 ♬
Mei ơi, đứa con nhà mình đang học tập cùng robot AI trông có vẻ vui lắm.
芽衣: 難しい漢字や計算も、遊びながら覚えられるから凄いですね。 ♬
Cả những chữ Hán hay phép tính khó cũng có thể nhớ được trong khi chơi, thật là ghê nhỉ.
大輝: はい。ロボットが子供のレベルに合わせて、優しく教えてくれるんです。 ♬
Vâng. Robot phù hợp với trình độ của trẻ và chỉ bảo rất dịu dàng ạ.
芽衣: 昔のように親が横でずっと怒らなくていいのは、助かりますね ♬
Việc không cần phải như ngày xưa bố mẹ cứ ngồi bên cạnh cáu gắt thật là đỡ quá nhỉ.
大輝: でも、機械だけに任せないで、親と一緒に話す時間も作りたいです ♬
Nhưng mình không muốn phó mặc hết cho máy móc, mình vẫn muốn tạo thời gian trò chuyện cùng con.
芽衣: そうね。親の温かい言葉は、どんな技術よりも大切よ ♬
Đúng vậy nhỉ. Những lời lẽ ấm áp của cha mẹ còn quan trọng hơn bất cứ công nghệ nào.
大輝: 毎晩寝る前に、今日覚えたことをたくさん褒めてあげようと思います ♬
Mỗi tối trước khi ngủ, mình định sẽ khen ngợi con thật nhiều về những điều con đã nhớ được hôm nay.
芽衣: 素晴らしいわ strip. まずは子供と一緒に、ロボットを片付けなさい ♬
Tuyệt vời quá. Trước hết hãy cùng con dọn dẹp con robot đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・任せる: Giao phó, để mặc.
・褒める: Khen ngợi.
・~(に)合わせて: Phù hợp với...
・~(なく)てもいい: Không cần làm cũng được.
・褒める: Khen ngợi.
・~(に)合わせて: Phù hợp với...
・~(なく)てもいい: Không cần làm cũng được.
Mâu thuẫn nhiệt độ điều hòa
息子: お父さん、部屋が暑いから冷房の温度を下げてもいい? ♬
Bố ơi, phòng nóng quá con hạ nhiệt độ điều hòa xuống được không ạ?
父親: AIが一番いい温度に設定したから、勝手に変えてはいけないよ ♬
AI đã cài đặt nhiệt độ tốt nhất rồi nên không được tự ý thay đổi đâu đấy.
息子: でも、僕は汗をかいていて、全然集中できないんだ ♬
Nhưng con đang bị ra mồ hôi, hoàn toàn không tập trung được ạ.
父親: 24時間ずっと冷たい風に当たると、体に悪いと言われているだろう ♬
Người ta bảo là hễ cứ để gió lạnh thổi vào người suốt 24 giờ thì có hại cho cơ thể mà đúng không.
息子: 家族みんなが快適に過ごすのは、本当に難しいことだね ♬
Việc tất cả mọi người trong nhà đều thấy thoải mái thật là một điều khó khăn bố nhỉ.
父親: 冷房を強くする前に、冷たい飲み物を飲んでみたらどうだい ♬
Trước khi tăng điều hòa, con thử uống đồ uống lạnh xem sao?
息子: わかりました。窓を開けて、外の新鮮な空気も吸ってみます ♬
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ mở cửa sổ và thử hít thở không khí trong lành bên ngoài ạ.
父親: よし。今のうちに</ruby、宿題を全部終わらせなさい ♬
Tốt. Tranh thủ lúc này hãy hoàn thành hết bài tập về nhà đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・冷房: Máy lạnh (chế độ làm mát).
・快適: Thoải mái, dễ chịu.
・~てはいけない: Không được làm gì.
・~(て)みたらどうだい: Thử làm... xem sao?
・快適: Thoải mái, dễ chịu.
・~てはいけない: Không được làm gì.
・~(て)みたらどうだい: Thử làm... xem sao?
Drone giao hàng vào kệ
大輔: 結衣さん、コンビニの棚にドローンでパンが届きましたよ。 ♬
Chị Yui ơi, bánh mì vừa được máy bay không người lái giao thẳng vào kệ cửa hàng tiện lợi kìa.
結衣: 店員がいなくても、24時間いつでも新しい物が買える時代ね ♬
Đã đến thời đại mà dù không có nhân viên mình vẫn có thể mua đồ mới bất cứ lúc nào 24/24 rồi nhỉ.
大輔: はい。AIが売れた商品をチェックして、自動で注文しているそうです ♬
Vâng. Nghe nói AI kiểm tra những sản phẩm đã bán hết rồi tự động đặt hàng ạ.
結衣: 欲しい時に欲しい物がすぐにあるのは、とても便利で助かるわ ♬
Việc có ngay thứ mình cần vào lúc mình muốn thật là tiện lợi và giúp ích quá.
大輔: お金もスマホをかざすだけで、1秒で支払いが終わりました ♬
Tiền nong cũng chỉ cần đưa điện thoại qua là trong 1 giây đã thanh toán xong rồi ạ.
結衣: でも、便利になりすぎて買いすぎるのが少し心配だわ ♬
Nhưng chị hơi lo là vì tiện lợi quá nên mình sẽ mua sắm quá tay đấy.
大輔: わかりました。買い物リストを作ってから行くようにします ♬
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ chú ý lập danh sách mua sắm rồi mới đi ạ.
結衣: その調子よ strip. まずは賞味期限が切れていないか確認しなさい ♬
Cứ thế nhé. Trước hết hãy xác nhận xem có bị hết hạn sử dụng không nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・棚: Kệ, giá.
・賞味期限: Hạn sử dụng (ngon nhất).
・~(に)なった: Đã trở nên...
・~(て)から: Sau khi làm gì đó.
・賞味期限: Hạn sử dụng (ngon nhất).
・~(に)なった: Đã trở nên...
・~(て)から: Sau khi làm gì đó.
Nhường ghế yên lặng
湊: 彩さん、電車で席を譲る時、何も言わないほうがいいですか。 ♬
Chị Aya ơi, khi nhường ghế trên tàu, mình không nói gì thì có tốt hơn không ạ?
彩: 静かに席を立つだけで、相手に「どうぞ」という気持ちは伝わるわ ♬
Chỉ cần lặng lẽ đứng dậy thôi là tâm tình "mời bác ạ" đã truyền đến đối phương rồi.
湊: 言葉を使わない「優しさ」も、日本の大切なルールなんですね ♬
Sự "dịu dàng" không dùng lời nói cũng là một quy tắc quan trọng của Nhật Bản chị nhỉ.
彩: ええ。相手に恥かしい思いをさせないための、いいマナーよ ♬
Ừ. Đó là một lễ nghi tốt để không làm đối phương cảm thấy ngại ngùng đấy.
湊: でも、相手が座りたくない時はどうすればいいでしょうか ♬
Nhưng những lúc đối phương không muốn ngồi thì nên làm thế nào ạ?
彩: その時は「失礼しました」と笑顔で言って、離れた場所へ行きなさい ♬
Lúc đó hãy mỉm cười nói "xin lỗi ạ" rồi đi ra chỗ khác nhé.
湊: なるほど。相手の気持ちを考えることが一番大切だということですね ♬
Ra là vậy. Nghĩa là việc suy nghĩ cho cảm xúc của đối phương là quan trọng nhất ạ.
彩: その通りよ strip. 困っている人がいたら、勇気を持って行動しなさい ♬
Đúng như vậy đấy. Hễ thấy người gặp khó khăn thì hãy lấy dũng khí mà hành động nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・譲る: Nhường.
・恥かしい: Xấu hổ, ngại ngùng.
・~(さ)せる: Thể sai khiến (làm cho).
・~(た)ほうがいい: Nên... thì hơn.
・恥かしい: Xấu hổ, ngại ngùng.
・~(さ)せる: Thể sai khiến (làm cho).
・~(た)ほうがいい: Nên... thì hơn.
Giao lưu hàng xóm
中島: 斉藤さん、隣の家の人から「一緒にお酒を飲もう」と誘われました。 ♬
Chị Saito ơi, em vừa được người nhà hàng xóm rủ "cùng đi uống rượu" đấy ạ.
斉藤: ご近所付き合いを大切にするのは、生活を楽しくするためにいいことね . ♬
Việc trân trọng mối quan hệ láng giềng là điều tốt để làm cho cuộc sống vui vẻ hơn nhỉ.
中島: はい。都会でも、こんな温かい繋がりがあるのはとても嬉しいです ♬
Vâng. Ngay cả ở đô thị mà có được sự gắn kết ấm áp thế này thì em thấy vui lắm ạ.
斉藤: 困った時に助け合える人が近くにいると、毎日が安心でしょう ♬
Có những người có thể giúp đỡ lẫn nhau khi khó khăn ở gần thì mỗi ngày đều yên tâm đúng không.
中島: 手ぶらで行くのは失礼なので、何か持って行こうと思います ♬
Đi tay không thì thật thất lễ nên em định sẽ mang theo cái gì đó ạ.
斉藤: お礼に、自分のお気に入りの美味しいお菓子を持って行きなさい ♬
Để đáp lễ, hãy mang món bánh kẹo ngon mà mình yêu thích nhất đến tặng nhé.
中島: わかりました。笑顔で「よろしくお願いします」と挨拶してきます ♬
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ đi chào hỏi thật tươi rằng "rất mong được bác giúp đỡ" ạ.
斉藤: いいわね strip. お酒を飲みすぎて、失敗しないように注意しなさい ♬
Được đấy. Hãy chú ý đừng uống quá nhiều rượu mà mắc lỗi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・近所付き合い: Quan hệ hàng xóm.
・手ぶら: Tay không.
・~(ら)れる: Thể bị động (được rủ).
・~お気に入り: Yêu thích, tâm đắc.
・手ぶら: Tay không.
・~(ら)れる: Thể bị động (được rủ).
・~お気に入り: Yêu thích, tâm đắc.
Tai nghe dịch thuật
田中: このイヤホンがあれば、外国の人と話せますよ。 ♬
Có cái tai nghe này là có thể nói chuyện với người nước ngoài đấy ạ.
佐藤: AIが言葉をすぐに変えてくれるのかい? ♬
AI dịch ngôn ngữ ngay lập tức cho mình hả em?
田中: はい。昨日の旅行で、道を聞く時に使いました。 ♬
Vâng. Trong chuyến du lịch hôm qua, em đã dùng nó khi hỏi đường ạ.
佐藤: 辞書を使わなくても会話ができるのは凄いね。 ♬
Không dùng từ điển mà vẫn hội thoại được thì giỏi thật nhỉ.
田中: おかげで、美味しいお店を教えてもらいました。 ♬
Nhờ thế mà em đã được chỉ cho nhiều quán ăn ngon ạ.
佐藤: これがあれば、一人での旅行も安心だね。 ♬
Có cái này thì đi du lịch một mình cũng yên tâm nhỉ.
田中: はい。来週はこれを持って京都へ行きます。 ♬
Vâng. Tuần tới em sẽ mang cái này đi Kyoto ạ.
佐藤: その意気だ。電池を切らさないようにしなさい。 ♬
Quyết tâm thế là tốt. Hãy chú ý đừng để hết pin nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・翻訳: Dịch thuật.
・~(て)もらう: Được ai đó làm gì cho.
・~(な)くてもいい: Không cần làm gì cũng được.
・~ようにしなさい: Hãy chú ý làm việc gì.
・~(て)もらう: Được ai đó làm gì cho.
・~(な)くてもいい: Không cần làm gì cũng được.
・~ようにしなさい: Hãy chú ý làm việc gì.
Cửa sổ đổi màu
山口: この窓は、ボタン一つで色が変わるんです。 ♬
Cái cửa sổ này chỉ cần một nút bấm là đổi màu đấy ạ.
小林:外から中が見えないようにできるのかい? ♬
Có thể làm cho bên ngoài không nhìn thấy bên trong được hả em?
山口: はい。AIが太陽の明るさをチェックしてくれます。 ♬
Vâng. AI sẽ kiểm tra độ sáng của mặt trời giúp mình ạ.
小林: カーテンを洗わなくていいから、とても楽だね。 ♬
Không phải giặt rèm cửa nên nhàn thật nhỉ.
山口: 夜は綺麗な景色の映像を出すこともできますよ。 ♬
Buổi tối còn có thể chiếu hình ảnh cảnh sắc đẹp nữa ạ.
小林: 狭い部屋でも、景色を変えれば広く感じるね。 ♬
Dù phòng hẹp nhưng hễ đổi cảnh sắc là thấy rộng ra nhỉ.
山口: 私は明日、海の景色を見てリラックスします。 ♬
Mai em sẽ ngắm cảnh biển để thư giãn ạ.
小林: いいね。今のうちに使い方を覚えなさい。 ♬
Hay đấy. Tranh thủ lúc này hãy nhớ cách dùng đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・景色: Cảnh sắc.
・~(な)くていい: Không cần làm gì...
・~(れ)ば: Nếu...
・今のうちに: Tranh thủ lúc này.
・~(な)くていい: Không cần làm gì...
・~(れ)ば: Nếu...
・今のうちに: Tranh thủ lúc này.
Thẻ căn cước điện thoại
石井: 今日からスマホに身分証明書を入れました。 ♬
Từ hôm nay em đã để thẻ căn cước vào điện thoại rồi ạ.
鈴木: 財布がなくても生活できるようになるね。 ♬
Có vẻ mình sẽ sống được mà không cần ví nữa nhỉ.
石井: はい。病院の受付もスマホをかざすだけです。 ♬
Vâng. Đăng ký ở bệnh viện cũng chỉ cần đưa điện thoại qua thôi ạ.
鈴木: 失くした時に誰かに使われないか心配だね。 ♬
Anh lo lúc bị mất có bị ai đó dùng mất không.
石井: AIが顔をチェックするので、他人は使えません。 ♬
Vì AI kiểm tra khuôn mặt nên người khác không dùng được ạ.
鈴木: 24時間守ってくれる技術があるのは凄いね。 ♬
Có công nghệ bảo vệ 24/24 thật là ghê nhỉ.
石井: カバンが軽くなったので、歩くのが楽しいです。 ♬
Vì túi nhẹ đi nên đi bộ thấy vui lắm ạ.
鈴木: よし。電池が切れないように注意しなさい。 ♬
Tốt. Hãy chú ý để không bị hết pin nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・身分証明書: Thẻ căn cước, CMND.
・~(れる)ようになる: Trở nên có thể...
・~(ら)れる: Thể bị động.
・~(な)いように: Để không...
・~(れる)ようになる: Trở nên có thể...
・~(ら)れる: Thể bị động.
・~(な)いように: Để không...
Siêu thị không túi nhựa
純: 駅前にゴミを全く出さないスーパーができました。 ♬
Ở trước ga vừa có siêu thị hoàn toàn không xả rác ạ.
結衣: 野菜を袋に入れずに売っているのかい? ♬
Họ bán rau mà không cho vào túi hả em?
純: はい。自分の容器を持って行って買います。 ♬
Vâng. Mình mang hộp đựng của mình đi rồi mua ạ.
結衣: プラスチックを減らせるのは、とてもいいことだわ。 ♬
Việc giảm bớt được nhựa là một điều rất tốt mà.
純: AIが容器の重さを引くので、計算も簡単です。 ♬
Vì AI sẽ trừ trọng lượng hộp đi nên tính tiền cũng dễ ạ.
結衣: 地球のことを考えるのが普通になったのね。 ♬
Việc nghĩ cho Trái Đất đã trở thành chuyện bình thường rồi nhỉ.
純: 私は明日、大きいエコバッグを持って行きます。 ♬
Mai em sẽ mang túi môi trường loại to đi ạ.
結衣: その調子よ。まずは家にある瓶を洗いなさい。 ♬
Cứ thế nhé. Trước hết hãy rửa cái lọ có ở nhà đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・容器: Hộp đựng.
・減らす: Giảm bớt.
・~(ず)に: Mà không làm gì...
・~(に)なった: Đã trở nên...
・減らす: Giảm bớt.
・~(ず)に: Mà không làm gì...
・~(に)なった: Đã trở nên...
Điểm thưởng đi bộ
湊: たくさん歩くとポイントがもらえるんですよ。 ♬
Hễ đi bộ nhiều là nhận được điểm thưởng đấy ạ.
彩: 健康になって得ができるなんて最高ね。 ♬
Vừa khỏe ra mà còn được lợi nữa thì tuyệt nhất rồi.
湊: はい。貯ったポイントでコーヒーが飲めます。 ♬
Vâng. Bằng số điểm tích được, mình có thể uống cà phê ạ.
彩: 24時間いつでもアプリが数えてくれるのね。 ♬
Ứng dụng sẽ đếm cho mình bất cứ lúc nào 24/24 nhỉ.
湊: おかげで、毎日歩くのが楽しくなりました。 ♬
Nhờ thế mà việc đi bộ mỗi ngày đã trở nên thú vị ạ.
彩: みんなが笑顔になれるいいルールだわ。 ♬
Đây đúng là quy tắc tốt làm ai cũng mỉm cười.
湊: 明日はもっと遠い場所まで歩いてみます。 ♬
Mai em sẽ thử đi bộ đến một nơi xa hơn ạ.
彩: その意気よ。足を痛めないようにしなさい。 ♬
Quyết tâm thế là tốt. Hãy chú ý đừng làm đau chân nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・得: Có lợi.
・貯る: Tích tụ, đọng lại.
・~(る)と: Hễ... là...
・~(て)みます: Thử làm gì đó.
・貯る: Tích tụ, đọng lại.
・~(る)と: Hễ... là...
・~(て)みます: Thử làm gì đó.
Chó Robot
中島: アパートで犬の代わりにロボットを飼っています。 ♬
Em đang nuôi robot thay cho chó ở trong căn hộ ạ.
斉藤: 毛が落ちないし、鳴き声も静かなのかい? ♬
Lông không bị rụng, tiếng kêu cũng khẽ hả em?
中島: はい。AIが私の気持ちを分かってくれるんです。 ♬
Vâng. AI hiểu được cảm xúc của em ạ.
斉藤: 最近のロボットは本物の生き物みたいだね。 ♬
Robot dạo gần đây cứ như sinh vật thật vậy nhỉ.
中島: ご飯をあkなくてもいいので、とても楽です。 ♬
Vì không cần cho ăn nên nhàn lắm ạ.
斉藤: 忙しい人にはいいパートナーになるわね。 ♬
Với người bận rộn thì nó thành người bạn đồng hành tốt nhỉ.
中島: 明日はロボットと公園へ行ってみようと思います。 ♬
Mai em định sẽ cùng robot thử đi ra công viên ạ.
斉藤: ええ。壊さないように優しく触りなさい。 ♬
Ừ. Hãy chạm thật dịu dàng để đừng làm hỏng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・代わり: Thay thế.
・飼う: Nuôi (thú).
・~(な)いし: Vừa không... (liệt kê).
・~みたい: Giống như...
・飼う: Nuôi (thú).
・~(な)いし: Vừa không... (liệt kê).
・~みたい: Giống như...
Mượn đồ hàng xóm
大輝: 道具は近所の人に借りることにしました。 ♬
Mình đã quyết định sẽ mượn dụng cụ của hàng xóm.
芽衣: アプリで、誰が何を持っているか分かるのね。 ♬
Qua ứng dụng là biết ai đang có cái gì nhỉ.
大輝: はい。今日は大きいハシゴを借りました。 ♬
Vâng. Hôm nay mình đã mượn một cái thang lớn.
芽衣: お金を節約できるし、ゴミも減らせていいね。 ♬
Vừa tiết kiệm được tiền, lại giảm được rác, tốt nhỉ.
大輝: お礼に、私のキャンプの道具を貸しました。 ♬
Để đáp lễ, mình đã cho mượn bộ đồ cắm trại của mình.
芽衣: 物のやり取りで仲良くなれるのは素敵ね。 ♬
Việc trở nên thân thiết qua trao đổi đồ đạc thật là tuyệt.
大輝: 「みんなで使う」という考えが広まっています。 ♬
Tư tưởng "cùng nhau sử dụng" đang lan rộng ạ.
芽衣: ええ。返す前に綺麗に掃除しなさい。 ♬
Ừ. Hãy dọn dẹp sạch sẽ trước khi trả nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・道具: Dụng cụ.
・節約: Tiết kiệm.
・~(こと)にする: Quyết định làm gì.
・~(れ)る: Thể khả năng.
・節約: Tiết kiệm.
・~(こと)にする: Quyết định làm gì.
・~(れ)る: Thể khả năng.
Lớp học VR
湊: 今日の歴史の授業は、VRで昔の町へ行きました。 ♬
Giờ học lịch sử hôm nay đã đến thị trấn ngày xưa bằng VR ạ.
彩: 本で読むより、自分の目で見ると分かりやすいね。 ♬
So với đọc sách, tự mắt nhìn thấy thì dễ hiểu hơn nhỉ.
湊: はい。侍が道を歩いていて、とても驚きました。 ♬
Vâng. Em đã rất ngạc nhiên khi thấy Samurai đang đi bộ trên đường ạ.
彩: 好きな時代に行けるなんて、凄い教室だわ。 ♬
Có thể đi đến thời đại mình thích, đúng là lớp học ghê thật.
湊: AIの先生が当時の生活を詳しく教えてくれます。 ♬
Giáo viên AI chỉ bảo chi tiết về cuộc sống thời đó ạ.
彩: 楽しみながら学べるのはいいことだわ。 ♬
Việc có thể vừa học vừa tận hưởng là điều tốt mà.
湊: 私は明日、別の時代の町へ行ってみます。 ♬
Mai em sẽ thử đi đến thị trấn ở một thời đại khác ạ.
彩: 楽しみね。今日覚えたことを話しなさい。 ♬
Mong chờ nhỉ. Hãy kể về những điều em đã nhớ được hôm nay đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・授業: Giờ học.
・当時: Lúc đó.
・~より~ほうが: So với... thì... hơn.
・~ながら: Vừa... vừa...
・当時: Lúc đó.
・~より~ほうが: So với... thì... hơn.
・~ながら: Vừa... vừa...
Xe đạp điện
大輔: 田舎で電動自転車を借りて、山を走りました。 ♬
Em đã mượn xe đạp điện ở nông thôn rồi chạy quanh núi ạ.
結衣: 坂道が多くても、楽に登れるのかい? ♬
Dù nhiều dốc nhưng vẫn leo lên nhàn nhã hả em?
大輔: はい。AIが一番いい道を選んでくれました。 ♬
Vâng. AI đã chọn cho em con đường tốt nhất ạ.
結衣: 車が通れない道も、自転車なら行けるわね。 ♬
Những con đường ô tô không qua được, xe đạp thì đi được nhỉ.
大輔: 途中で綺麗な川を見つけたので、休みました。 ♬
Giữa đường em thấy con sông đẹp nên đã nghỉ ạ.
結衣: 風を感じて走るのは、とても気持ちがいいわ。 ♬
Cảm nhận làn gió mà chạy thì dễ chịu lắm đấy.
大輔: 次は友達と一緒にあの村へ行こうと思います。 ♬
Lần tới em định sẽ cùng bạn đến ngôi làng đó ạ.
結衣: その意気よ。事故に注意して走りなさい。 ♬
Quyết tâm thế là tốt. Hãy chú ý tai nạn khi chạy nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・坂道: Đường dốc.
・~(て)くれた: Ai đó làm gì cho mình.
・~(れる): Thể khả năng.
・~(よ)うと思う: Dự định làm gì.
・~(て)くれた: Ai đó làm gì cho mình.
・~(れる): Thể khả năng.
・~(よ)うと思う: Dự định làm gì.
Vườn rau trong bếp
中島: キッチンで野菜を育てる機械を買いました。 ♬
Em vừa mua cái máy trồng rau trong bếp ạ.
斉藤: AIがライトや水を管理してくれるのかい? ♬
AI sẽ quản lý ánh sáng và nước cho em hả?
中島: はい。毎日大きくなるのを見るのが楽しみです。 ♬
Vâng. Em rất mong chờ được ngắm chúng lớn lên mỗi ngày ạ.
斉藤: 外に出さなくても新鮮な野菜が食べられるね。 ♬
Chẳng cần ra ngoài cũng ăn được rau tươi nhỉ.
中島: 今日は自分で育てた野菜でサラダを作りました。 ♬
Hôm nay em đã làm salad bằng rau tự trồng ạ.
斉藤: お店で買うより美味しく感じるだろうね。 ♬
Chắc chắn là sẽ cảm thấy ngon hơn mua ở tiệm rồi.
中島: はい!次はもっと違う野菜を育ててみます。 ♬
Vâng! Lần tới em sẽ thử trồng loại rau khác ạ.
斉藤: 頑張るわね。お腹を壊さないように洗いなさい。 ♬
Cố gắng ghê nhỉ. Hãy rửa sạch để không bị đau bụng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・新鮮: Tươi.
・~(な)くても: Dù không...
・~(ら)れる: Thể khả năng.
・~(て)みます: Thử làm gì đó.
・~(な)くても: Dù không...
・~(ら)れる: Thể khả năng.
・~(て)みます: Thử làm gì đó.