Quán cà phê chuyên để... ngủ
田中: 佐藤さん、駅前に「眠るため」のカフェがオープンしましたよ。
Anh Sato ơi, trước ga vừa khai trương một quán cà phê "chỉ để ngủ" đấy ạ.
佐藤: カフェなのにコーヒーを飲まないのかい?
Là quán cà phê mà lại không uống cà phê hả em?
田中: はい。温かいミルクを飲んで、AIの静かな音楽を聴くんですstrip.
Vâng. Mình sẽ uống sữa ấm và nghe nhạc êm dịu của AI ạ.
佐藤: 疲れている会社員には、素晴らしいアイデアだね。
Với những nhân viên văn phòng đang mệt mỏi thì đây là một ý tưởng tuyệt vời nhỉ.
田中: お昼休みに30分だけ寝ると、午後の仕事に集中できます。
Nếu ngủ 30 phút vào giờ nghỉ trưa thì có thể tập trung cho công việc buổi chiều ạ.
佐藤: 私も最近寝不足だから、行ってみたくなったよ。
Dạo này anh cũng đang thiếu ngủ nên tự nhiên muốn đi thử quá.
田中: 明日の昼、一緒にそのカフェへ行きませんか。
Trưa mai, anh cùng em đi đến quán cà phê đó không ạ?
佐藤: いいね。今のうちに予約しておきなさい strip.
Hay đấy. Hãy tranh thủ đặt chỗ trước ngay đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・寝不足: Thiếu ngủ.
・集中する: Tập trung.
・~(る)ための: Để... (Mục đích).
・~ておく: Làm sẵn, chuẩn bị sẵn.
・集中する: Tập trung.
・~(る)ための: Để... (Mục đích).
・~ておく: Làm sẵn, chuẩn bị sẵn.
Phòng gym đạp xe tạo ra điện
山口: 小林さん、運動すると電気が作れるジムに通い始めました。
Anh Kobayashi ơi, em đã bắt đầu đi tập ở phòng gym hễ vận động là tạo ra điện ạ.
小林: 走って電気を作るなんて、面白いシステムだね strip.
Việc chạy bộ mà tạo ra được điện thì đúng là một hệ thống thú vị nhỉ.
山口: はい。作った電気の分だけ、家の電気代が安くなるんです strip.
Vâng. Mình làm ra bao nhiêu điện thì tiền điện ở nhà sẽ rẻ đi bấy nhiêu ạ.
小林: 健康にもいいし、お金も節約できるから一石二鳥だ strip.
Vừa tốt cho sức khỏe lại vừa tiết kiệm được tiền nên đúng là một mũi tên trúng hai đích.
山口: おかげで、毎日一生懸命走るようになりました strip.
Nhờ thế mà em đã bắt đầu chạy bộ hết mình mỗi ngày rồi ạ.
小林: 前より少し痩せたように見えるよ strip.
Trông em có vẻ gầy hơn trước một chút rồi đấy.
山口: ありがとうございます。これからも頑張って続けます strip.
Em cảm ơn ạ. Từ nay em cũng sẽ cố gắng duy trì ạ.
小林: よし。怪我をしないように注意して走りなさい strip.
Tốt. Hãy chú ý chạy để không bị thương nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・節約: Tiết kiệm.
・一石二鳥: Một mũi tên trúng hai đích.
・~(る)ようになる: Bắt đầu/Trở nên...
・~ように見える: Trông có vẻ như...
・一石二鳥: Một mũi tên trúng hai đích.
・~(る)ようになる: Bắt đầu/Trở nên...
・~ように見える: Trông có vẻ như...
Quần áo tự điều chỉnh nhiệt độ
石井: 鈴木さん、気温に合わせて自動で温くなる服を買いました。
Anh Suzuki ơi, em vừa mua bộ quần áo tự động ấm lên phù hợp với nhiệt độ ạ.
鈴木: 布の中のAIが、体の熱を感じる技術だね。
Là công nghệ mà AI bên trong lớp vải cảm nhận nhiệt độ cơ thể đúng không.
石井: はい。冬でも重いコートを着なくていいので楽です。
Vâng. Dù là mùa đông cũng không cần mặc áo khoác nặng nề nên nhàn lắm ạ.
鈴木: 洗濯機で洗っても壊れないのかい?
Dù giặt bằng máy giặt cũng không bị hỏng hả em?
石井: 水に強い素材なので、普通に洗うことができます。
Vì là chất liệu chịu nước nên có thể giặt bình thường ạ.
鈴木: 季節が変わるたびに服を買わなくて済むのは素晴らしい。
Việc không cần phải mua quần áo mỗi khi giao mùa thật là tuyệt vời.
石井: 明日、母の誕生日にも同じものをプレゼントしようと思います。
Mai vào sinh nhật mẹ, em định cũng sẽ tặng mẹ một bộ giống thế này ạ.
鈴木: お母さんも喜ぶだろうね。サイズを間違えないようにしなさい。
Chắc là mẹ em cũng sẽ vui lắm đấy. Hãy chú ý để đừng nhầm kích cỡ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・気温: Nhiệt độ.
・素材: Chất liệu.
・~に合わせて: Phù hợp với...
・~なくて済む: Không cần làm cũng xong.
・素材: Chất liệu.
・~に合わせて: Phù hợp với...
・~なくて済む: Không cần làm cũng xong.
Đầu bếp Hologram (Hình ảnh 3D)
湊: 彩さん、昨日ホログラムのシェフがいるレストランへ行きました。
Chị Aya ơi, hôm qua em đã đến nhà hàng có đầu bếp là hình ảnh 3D đấy ạ.
彩: 本物の人間じゃなくて、3Dの映像が料理をするの?
Không phải người thật mà là hình ảnh 3D nấu ăn hả em?
湊: はい。有名なシェフの映像が目の前で動くんです。
Vâng. Hình ảnh của vị đầu bếp nổi tiếng cử động ngay trước mắt mình ạ.
彩: 実際に料理を作っているのは、奥のロボットなんでしょう?
Nhưng người thực sự làm ra món ăn là con robot ở phía trong đúng không?
湊: そうです。でも、まるでマジックショーを見ているみたいでした。
Đúng vậy ạ. Nhưng cứ như là đang xem một buổi biểu diễn ảo thuật vậy.
彩: 食べるだけじゃなくて、目でも楽しめるのは素敵ね。
Không chỉ ăn mà còn có thể tận hưởng bằng mắt nữa thì tuyệt nhỉ.
湊: 料理も美味しかったので、来週も行ってみます。
Đồ ăn cũng ngon nữa nên tuần tới em sẽ thử đi tiếp ạ.
彩: いいわね。人気の店だから早く予約しなさい。
Hay đấy. Vì là quán hot nên hãy đặt chỗ sớm đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・映像: Hình ảnh, video.
・実際: Thực tế.
・~みたい: Cứ như là...
・~だけじゃなくて: Không chỉ... mà còn.
・実際: Thực tế.
・~みたい: Cứ như là...
・~だけじゃなくて: Không chỉ... mà còn.
Máy bán hàng tự động bán... "Lời xin lỗi"
純: 結衣さん、駅で「謝罪」を売っている自動販売機を見ました。
Chị Yui ơi, em thấy có cái máy bán hàng tự động bán "lời xin lỗi" ở nhà ga ạ.
結衣: 謝罪を売る?一体何が出てくるの?
Bán lời xin lỗi? Rốt cuộc là cái gì sẽ chui ra thế?
純: ごめんなさいと書かれた手紙や、小さなお菓子が出てきます。
Sẽ có một bức thư viết chữ "Con xin lỗi" hoặc một món bánh kẹo nhỏ chui ra ạ.
結衣: 家族と喧嘩した時に使う人が多いらしいわね。
Nghe nói có nhiều người dùng lúc cãi nhau với gia đình đấy.
純: 直接謝るのは恥かしいから、助かるそうです。
Vì trực tiếp xin lỗi thì rất ngại nên cái này có vẻ giúp ích lắm ạ.
結衣: 面白いアイデアだけど、自分の口で言うのが一番よ。
Ý tưởng thú vị đấy nhưng tự miệng mình nói ra vẫn là tốt nhất.
純: はい。でも、もしものために一つ買っておきました。
Vâng. Nhưng phòng khi bất trắc em đã mua sẵn một cái rồi ạ.
結衣: 準備がいいわね。使わないように仲良く過ごしなさい。
Chuẩn bị kỹ ghê nhỉ. Hãy sống hòa thuận để không phải dùng đến nó nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・謝罪: Tạ lỗi, xin lỗi.
・自動販売機: Máy bán hàng tự động.
・~と書かれた: Được viết là...
・もしものために: Phòng khi bất trắc.
・自動販売機: Máy bán hàng tự động.
・~と書かれた: Được viết là...
・もしものために: Phòng khi bất trắc.
Bồn cầu thông minh "bắt" uống nước
大輝: 芽衣さん、うちの新しいトイレが健康をチェックするんです。
Mei ơi, cái bồn cầu mới nhà mình nó biết kiểm tra sức khỏe đấy.
芽衣: トイレが健康を?どんなことを教えてくれるの?
Bồn cầu kiểm tra sức khỏe? Nó chỉ cho mình biết những gì?
大輝: 今朝、「水が足りないから水を飲みなさい」と喋りました。
Sáng nay nó đã cất tiếng nói là "Vì đang thiếu nước nên hãy uống nước đi".
芽衣: 自動で体の状態を分析してくれるのは便利ね。
Tự động phân tích tình trạng cơ thể cho mình thì tiện thật nhỉ.
大輝: 水を飲むまで水を流してくれないので、少し困りましたstrip.
Nó không chịu xả nước cho đến khi mình uống nước nên mình cũng hơi phiền.
芽衣: 強引だけど、あなたの健康を守るためだから仕方ないわ。
Tuy hơi cưỡng ép nhưng vì để bảo vệ sức khỏe của cậu nên đành chịu thôi.
大輝: 病気になる前に教えてくれるから、感謝しないとダメですね。
Vì nó báo cho mình biết trước khi bị bệnh nên không biết ơn thì không được nhỉ.
芽衣: ええ。機械のアドバイスを聞いて、健康な生活を続けなさい。
Ừ. Hãy nghe lời khuyên của máy móc và duy trì cuộc sống khỏe mạnh nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・状態: Trạng thái.
・強引: Cưỡng ép, bắt buộc.
・~まで: Cho đến khi...
・~ないとダメ: Nếu không... thì không được.
・強引: Cưỡng ép, bắt buộc.
・~まで: Cho đến khi...
・~ないとダメ: Nếu không... thì không được.
Drone làm rơi bánh kẹo từ trên trời
中島: 斉藤さん、空からお菓子が降ってきたニュースを見ましたか。
Chị Saito ơi, chị đã xem tin tức bánh kẹo rơi từ trên trời xuống chưa ạ?
斉藤: 漫画のような話ね。誰かが飛行機から投げたの?
Câu chuyện cứ như trong truyện tranh nhỉ. Có ai ném từ máy bay xuống hả em?
中島: いいえ。配送のドローンが、間違えて箱を落としたそうです。
Dạ không. Nghe nói máy bay giao hàng không người lái đã nhầm lẫn nên làm rơi chiếc hộp ạ.
斉藤: 頭に当たったら危ないわね。怪我人は出なかったの?
Nếu trúng vào đầu thì nguy hiểm lắm nhỉ. Không có ai bị thương chứ?
中島: 公園の芝生に落ちたので、遊んでいた子供たちが喜んで食べました。
Vì nó rơi xuống bãi cỏ ở công viên nên đám trẻ đang chơi ở đó đã ăn rất vui vẻ ạ.
斉藤: 笑い話で終わって良かったけれど、会社は注意すべきね。
May mà kết thúc như một câu chuyện cười nhưng công ty đó nên chú ý hơn.
中島: 会社は謝罪して、公園の子供たちに新しいお菓子を送りましたstrip.
Công ty đó đã xin lỗi và gửi bánh kẹo mới cho đám trẻ ở công viên rồi ạ.
斉藤: いい対応ね。ドローンが安全に飛べるようにルールを守りなさいstrip.
Xử lý tốt đấy. Hãy tuân thủ quy định để drone có thể bay an toàn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・芝生: Bãi cỏ.
・怪我人: Người bị thương.
・~(て)よかった: May mà...
・~べき: Nên...
・怪我人: Người bị thương.
・~(て)よかった: May mà...
・~べき: Nên...
Chú chó được bầu làm Thị trưởng
大輔: 結衣さん、アメリカの小さな町で犬が市長になったそうですstrip.
Chị Yui ơi, nghe nói ở một thị trấn nhỏ bên Mỹ, một chú chó đã trở thành thị trưởng đấy ạ.
結衣: 動物が市長になるなんて、信じられないわ。本当なの?
Việc động vật làm thị trưởng thật không thể tin được. Là thật hả em?
大輔: はい。観光客を呼ぶための名誉市長だそうですstrip.
Vâng. Nghe nói đó là thị trưởng danh dự để thu hút khách du lịch ạ.
結衣: 町の人たちが、その犬に投票したということかい?
Nghĩa là người dân trong thị trấn đã bỏ phiếu cho chú chó đó hả?
大輔: ええ。1ドルで投票できて、集まったお金は寄付されましたstrip.
Vâng. Có thể bỏ phiếu với 1 đô la, và số tiền thu được đã được mang đi quyên góp ạ.
結衣: とても平和で優しいニュースね。心が温かくなるわstrip.
Đúng là một bản tin vô cùng hòa bình và hiền hòa nhỉ. Thấy ấm lòng quá.
大輔: その犬はネクタイをして、毎日元気に挨拶しているそうですstrip.
Nghe nói chú chó đó thắt cà vạt và mỗi ngày đều chào hỏi rất năng nổ ạ.
結衣: いつか会いに行きたいわね。写真を後で私に送りなさいstrip.
Lúc nào đó chị cũng muốn đi gặp nó quá. Lát nữa em hãy gửi ảnh cho chị xem nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・投票: Bỏ phiếu.
・寄付: Quyên góp.
・~なんて: Chuyện như là... (ngạc nhiên).
・~(ら)れた: Thể bị động (được quyên góp).
・寄付: Quyên góp.
・~なんて: Chuyện như là... (ngạc nhiên).
・~(ら)れた: Thể bị động (được quyên góp).
Tủ lạnh tự động đặt mua... 100 quả táo
加藤: 梨乃さん、今朝私の家にりんごが100個も届きましたstrip.
Chị Rino ơi, sáng nay nhà em được giao đến tận 100 quả táo ạ.
梨乃: 100個も?パーティーでもするつもりだったの?
Tận 100 quả á? Em định mở tiệc hay gì à?
加藤: いいえ。家のAI冷蔵庫が、間違えて注文してしまったんですstrip.
Dạ không. Là cái tủ lạnh AI ở nhà em nó đặt nhầm mất rồi ạ.
梨乃: どうしてそんな大きなミスが起きたのかしら。
Tại sao lại xảy ra một lỗi lớn như vậy nhỉ.
加藤: 子供が音声アシスタントと遊んでいて、言葉を間違えたみたいですstrip.
Có vẻ như con em đã chơi đùa với trợ lý giọng nói rồi nói nhầm ạ.
梨乃: 食べ物は返品できないから、困ったわねstrip.
Đồ ăn thì không trả lại được nên khổ rồi đây.
加藤: はい。これから毎日、りんごジャムを作ろうと思いますstrip.
Vâng. Từ giờ mỗi ngày em định sẽ làm mứt táo ạ.
梨乃: 頑張って。機械の設定を子供が変えられないようにしなさいstrip.
Cố lên nhé. Hãy cài đặt máy móc sao cho trẻ con không thể thay đổi được đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・返品: Trả lại hàng.
・音声: Giọng nói, âm thanh.
・~つもり: Định làm gì.
・~(ら)れないように: Để không thể bị...
・音声: Giọng nói, âm thanh.
・~つもり: Định làm gì.
・~(ら)れないように: Để không thể bị...
Loa thông minh tự bật tivi lúc 3 giờ sáng
小野: 坂本さん、最近スマートスピーカーのせいでよく眠れませんstrip.
Anh Sakamoto ơi, dạo này tại cái loa thông minh mà em không ngủ ngon được ạ.
坂本: 夜中に大きな音でも鳴るのかい?
Giữa đêm nó phát ra tiếng động lớn hả em?
小野: 毎晩夜中の3時に、勝手にテレビを付けるんですstrip.
Đêm nào cứ đến 3 giờ là nó tự ý bật tivi lên ạ.
坂本: それは怖いね。お化けでもいるんじゃないか?
Đáng sợ thật đấy. Không chừng có ma cũng nên?
小野: 外を走る車の音に機械が反応しているみたいですstrip.
Có vẻ như máy móc đang phản ứng lại với tiếng ô tô chạy bên ngoài ạ.
坂本: 便利な機械も、設定が悪いとトラブルの原因になるねstrip.
Máy móc tiện lợi mà cài đặt không tốt thì cũng thành nguyên nhân gây rắc rối nhỉ.
小野: 昨日はうるさいので、電源を全部抜いて寝ましたstrip.
Hôm qua vì ồn quá nên em đã rút hết nguồn điện ra rồi mới ngủ ạ.
坂本: それが一番安全だ。寝る前はマイクのスイッチを切りなさいstrip.
Cách đó là an toàn nhất đấy. Trước khi ngủ hãy tắt công tắc micro đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・お化け: Ma quỷ.
・反応する: Phản ứng.
・~のせいで: Tại vì... (mang nghĩa tiêu cực).
・~みたいです: Có vẻ như là...
・反応する: Phản ứng.
・~のせいで: Tại vì... (mang nghĩa tiêu cực).
・~みたいです: Có vẻ như là...
Kính dịch thuật bị lỗi dịch bậy
ポール: 直樹さん、昨日の外国のお客さまとの会議で眼鏡が壊れましたstrip.
Anh Naoki ơi, trong cuộc họp với khách nước ngoài hôm qua, chiếc kính của em đã bị hỏng.
直樹: 自動翻訳の眼鏡だね。翻訳が止まってしまったのかい?
Là kính dịch tự động nhỉ. Nó bị dừng dịch hả em?
ポール: もっと悪いです。社長の冗談を、悪い言葉に翻訳して伝えましたstrip.
Còn tệ hơn ạ. Nó dịch câu nói đùa của giám đốc thành những từ ngữ tồi tệ rồi truyền đạt đi.
直樹: それは大変だ!お客さまは怒って帰ってしまったのか?
Thế thì gay quá! Khách hàng tức giận rồi bỏ về mất à?
ポール: 驚いていましたが、私がすぐに機械のミスだと説明しましたstrip.
Họ đã rất ngạc nhiên, nhưng em đã ngay lập tức giải thích đó là lỗi của máy móc ạ.
直樹: 焦っただろうね。機械に頼りすぎると怖い目にあうよstrip.
Chắc là cuống lắm nhỉ. Quá dựa dẫm vào máy móc là sẽ gặp chuyện đáng sợ đấy.
ポール: はい。恥かしくて、その場から逃げたくなりましたstrip.
Vâng. Em đã xấu hổ đến mức chỉ muốn chạy trốn khỏi chỗ đó luôn ạ.
直樹: 次からは、大切な会議では自分の英語も使いなさいstrip.
Lần tới ở những cuộc họp quan trọng, hãy dùng cả tiếng Anh của chính mình nữa nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・冗談: Lời nói đùa.
・焦る: Cuống cuồng, hoảng hốt.
・~てしまった: Trót, lỡ...
・~目にあう: Gặp phải chuyện (đáng sợ, xui xẻo).
・焦る: Cuống cuồng, hoảng hốt.
・~てしまった: Trót, lỡ...
・~目にあう: Gặp phải chuyện (đáng sợ, xui xẻo).
Khóa cửa thông minh hết pin không vào được nhà
大輝: 芽衣さん、昨日の夜は家に入ることができなくて困りましたstrip.
Mei ơi, tối qua mình không thể vào nhà được nên khổ sở lắm.
芽衣: 鍵をどこかに落としたの?
Cậu đánh rơi chìa khóa ở đâu hả?
大輝: いいえ、家のスマートロックの電池が切れてしまったんですstrip.
Không, pin của chiếc khóa cửa thông minh nhà mình bị hết sạch mất rồi.
芽衣: それは大変ね。結局どうやって家に入ったの?
Thế thì gay go nhỉ. Rốt cuộc cậu vào nhà bằng cách nào?
大輝: 修理の会社を呼んで、外で2時間も待きましたstrip.
Mình đã gọi công ty sửa chữa và phải chờ ở ngoài tận 2 tiếng đồng hồ.
芽衣: スマホで電池の残りをチェックするのを忘れたのねstrip.
Cậu quên mất việc kiểm tra lượng pin còn lại trên điện thoại chứ gì.
大輝: 仕事が忙しくて、充電の通知を見ていませんでしたstrip.
Vì công việc bận rộn nên mình đã không xem thông báo sạc pin.
芽衣: 便利だけど注意が必要よ。普通の鍵もカバンに入れておきなさいstrip.
Tiện lợi nhưng cần phải chú ý đấy. Hãy bỏ sẵn cả chiếc chìa khóa bình thường vào cặp đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・残り: Phần còn lại.
・通知: Thông báo.
・~ことができる: Có thể làm gì.
・~ておく: Làm sẵn, cất sẵn.
・通知: Thông báo.
・~ことができる: Có thể làm gì.
・~ておく: Làm sẵn, cất sẵn.
Ô che mưa tự bay
鈴木: 自動で飛ぶ傘のニュースを見ましたか。
Anh đã xem tin tức về chiếc ô tự động bay chưa ạ?
佐藤: 手で持たなくても、ついてくる傘ですね。
Là chiếc ô không cần cầm tay mà vẫn đi theo mình đúng không?
鈴木: はい。AIが風を計算するから、落ちないそうです。
Vâng. Nghe nói do AI tính toán gió nên nó sẽ không bị rơi ạ.
佐藤: 凄いですね。荷物が多い日でも、楽に歩けます。
Tuyệt thật đấy. Những ngày nhiều đồ cũng có thể đi bộ nhàn nhã.
鈴木: 少し高いですが、買うほうがいいと思います。
Tuy hơi đắt một chút nhưng em nghĩ là nên mua ạ.
佐藤: 自転車に乗る時も安全だから、私も欲しいです。
Vì lúc đi xe đạp cũng an toàn nên tôi cũng muốn có một cái.
鈴木: 明日から駅前の店で売られるそうです。
Nghe nói từ mai nó sẽ được bán ở cửa hàng trước ga đấy ạ.
佐藤: いいですね。仕事の後で、見に行きましょう。
Hay đấy. Xong việc chúng mình cùng đi xem nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・自動: Tự động.
・~(な)くても: Dù không...
・~(ら)れる: Thể bị động (được bán).
・~ほうがいい: Nên làm gì thì tốt.
・~(な)くても: Dù không...
・~(ら)れる: Thể bị động (được bán).
・~ほうがいい: Nên làm gì thì tốt.
Vứt sách cũ
妻: この古い本、いつまでここに置いておくの?
Đống sách cũ này, anh định để ở đây đến bao giờ thế?
夫: 捨てないで。それは私がとても好きな本なんだ。
Đừng vứt đi. Đó là những cuốn sách anh rất thích đấy.
妻: でも、今はタブレットで全部読めるでしょう?
Nhưng bây giờ đọc được hết trên máy tính bảng rồi mà?
夫: 紙の本を読むほうが、心が落ち着くんだよ。
Đọc sách giấy thì thấy tâm hồn thư thái hơn.
妻: 部屋が狭くて、掃除ロボットが動けないのよ。
Phòng hẹp quá, robot dọn dẹp không chạy được đây này.
夫: 分かった。週末に箱に入れて片付けるよ。
Anh hiểu rồi. Cuối tuần anh sẽ cho vào thùng và dọn đi.
妻: 約束よ。読まない本は友達にあkなさい。
Anh hứa rồi đấy nhé. Sách không đọc nữa thì cho bạn bè đi.
夫: ああ。邪魔にならないように、綺麗にするよ。
Ừ. Anh sẽ dọn cho gọn để không gây vướng víu.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・捨てる: Vứt bỏ.
・~(て)おく: Làm sẵn, để đó.
・~(ない)ように: Để không...
・~(て)おく: Làm sẵn, để đó.
・~(ない)ように: Để không...
Máy làm bento
中島: コンビニに、自動でお弁当を作る機械ができましたよ。
Ở cửa hàng tiện lợi có máy tự động làm cơm hộp rồi đấy ạ.
斉藤: 機械が作るの?注文してから待つの?
Máy làm á? Mình gọi món xong rồi chờ hả em?
中島: はい。おかずを選ぶと、3分で温かいお弁当が出ます。
Vâng. Hễ chọn đồ ăn kèm thì 3 phút sau cơm hộp nóng sẽ chui ra ạ.
斉藤: 好きな物だけを、熱いまま食べられるのは嬉しいわね。
Được ăn toàn món mình thích lúc còn nóng hổi thật là vui nhỉ.
中島: カロリーの計算も、AIがしてくれるそうです。
Nghe nói AI cũng làm việc tính toán calo cho mình ạ.
斉藤: 最近のコンビニは、本当のレストランみたいね。
Cửa hàng tiện lợi dạo này cứ như là nhà hàng thật vậy nhỉ.
中島: 今日の昼ごはんは、その店へ行ってみます。
Bữa trưa hôm nay em sẽ thử đến cửa hàng đó ạ.
斉藤: いいわね。私の分も一つ買ってきて。
Hay đấy. Mua luôn cho chị một suất với nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・注文: Đặt món, gọi món.
・~まま: Để nguyên trạng thái.
・~みたい: Cứ như là...
・~(て)くる: Đi làm gì đó rồi quay lại.
・~まま: Để nguyên trạng thái.
・~みたい: Cứ như là...
・~(て)くる: Đi làm gì đó rồi quay lại.
Máy gập quần áo
純: 服を自動で畳む機械を買いました。
Em vừa mua cái máy tự động gập quần áo ạ.
結衣: 服を入れるだけで、綺麗に畳んでくれるの?
Chỉ cần cho quần áo vào là nó gập gọn gàng cho mình hả?
純: はい。何もしなくていいから、時間が増えました。
Vâng. Vì không phải làm gì cả nên em có nhiều thời gian hơn ạ.
結衣: 片付けが嫌いなあなたに、ぴったりの機械ね。
Với đứa ghét dọn dẹp như em thì đúng là cỗ máy hoàn hảo nhỉ.
純: 古い服も捨てたので、部屋が広くなりました。
Em cũng vứt đi nhiều đồ cũ nên phòng đã rộng hơn ạ.
結衣: 部屋に物が少ないと、掃除もすぐ終わるわね。
Hễ đồ đạc trong phòng ít thì dọn dẹp cũng xong nhanh thôi nhỉ.
純: はい。シンプルな生活は、心が軽くなります。
Vâng. Cuộc sống đơn giản làm tâm hồn thấy nhẹ nhõm ạ.
結衣: いいわね。無駄な物を買わないようにしなさい。
Tốt đấy. Hãy chú ý đừng mua những thứ vô ích nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・畳む: Gập, xếp.
・ぴったり: Hoàn hảo, vừa khít.
・~(な)くていい: Không cần làm gì cũng được.
・~(る)と: Hễ... là...
・ぴったり: Hoàn hảo, vừa khít.
・~(な)くていい: Không cần làm gì cũng được.
・~(る)と: Hễ... là...
Đi cắm trại Solo
大輝: 週末、一人で山へキャンプに行きました。
Cuối tuần, mình đã đi cắm trại một mình ở trên núi.
芽衣: 一人でキャンプ?寂しくなかった?
Đi cắm trại một mình á? Cậu không thấy buồn à?
大輝: いいえ。一人用の静かな場所があって、好しかったです。
Không đâu. Có chỗ yên tĩnh dành cho một người nên vui lắm.
芽衣: 誰とも話さずに、自然の中で料理するのはいいね。
Vừa không phải nói chuyện với ai, vừa nấu ăn giữa thiên nhiên thì thích nhỉ.
大輝: はい。火の付け方もAIが教えてくれました。
Vâng. Cách nhóm lửa cũng có AI chỉ cho ạ.
芽衣: 毎日忙しいから、一人で休む時間は大切よ。
Mỗi ngày đều bận rộn nên thời gian nghỉ ngơi một mình là rất quan trọng đấy.
大輝: とても良かったので、来月も行こうと思います。
Vì thấy rất thích nên tháng sau mình định sẽ đi tiếp.
芽衣: いいわね。怪我をしないように好しみなさい。
Được đấy. Hãy cẩn thận đừng để bị thương và tận hưởng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・自然: Thiên nhiên.
・~ずに: Mà không...
・~(よ)うと思う: Dự định làm gì.
・~ずに: Mà không...
・~(よ)うと思う: Dự định làm gì.
Đền cổ bí mật
湊: AIに、秘密の古いお寺を教えてもらいました。
Em đã được AI chỉ cho một ngôi đền cổ bí mật ạ.
彩: 旅行のガイドブックに載っていない場所?
Nơi không được đăng trên sách hướng dẫn du lịch hả?
湊: はい。村の人しか知らない、静かな場所でした。
Vâng. Đó là nơi rất yên tĩnh mà chỉ có người trong làng biết ạ.
彩: 観光客が少ない場所を歩くのは、特別でいいね。
Việc đi bộ ở nơi ít khách du lịch có cảm giác thật đặc biệt và thú vị.
湊: 近くに古い蕎麦屋があって、美味しかったです。
Ở gần đó có một quán mì Soba cổ, ngon lắm ạ.
彩: 探し方を変えれば、旅行はもっと面白くなるね。
Hễ thay đổi cách tìm kiếm, du lịch sẽ trở nên thú vị hơn nhiều nhỉ.
湊: 今度行く時は、彩さんも誘おうと思います。
Lần tới đi em định sẽ rủ cả chị Aya ạ.
彩: ありがとう。電車の時間を調べておきなさい。
Cảm ơn em. Hãy tra cứu sẵn thời gian tàu chạy đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・載る: Được đăng tải.
・~しか~ない: Chỉ...
・~(れ)ば: Nếu/Hễ...
・~(て)おく: Làm sẵn.
・~しか~ない: Chỉ...
・~(れ)ば: Nếu/Hễ...
・~(て)おく: Làm sẵn.
VR Business
石井: 来月から、外国の会社で働くことになりました。
Đã có quyết định từ tháng sau em sẽ làm việc ở công ty nước ngoài rồi ạ.
鈴木: おめでとう。向こうの文化の準備はできた?
Chúc mừng em. Việc chuẩn bị về văn hóa bên đó xong chưa?
石井: はい。今、VRを使って外国のルールを勉強しています。
Vâng. Hiện em đang dùng VR để học các quy tắc của nước ngoài ạ.
鈴木: 画面の中で、外国の挨拶を練習できるのね。
Có thể luyện tập cách chào hỏi của nước ngoài trong màn hình luôn nhỉ.
石井: はい。間違えると、AIがすぐに注意してくれます。
Vâng. Hễ sai là AI sẽ nhắc nhở ngay lập tức ạ.
鈴木: 外国では言葉より</ruby、文化を理解することが大切よ。
Ở nước ngoài, hiểu văn hóa còn quan trọng hơn cả ngôn ngữ đấy.
石井: 失敗しないように、今夜も練習します。
Để không làm sai, tối nay em cũng sẽ luyện tập ạ.
鈴木: 頑張って。行く前に病気にならないようにね。
Cố lên nhé. Trước khi đi đừng để bị ốm đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・文化: Văn hóa.
・理解: Thấu hiểu.
・~ことになった: Đã được quyết định là...
・~より: So với...
・理解: Thấu hiểu.
・~ことになった: Đã được quyết định là...
・~より: So với...
Hồi sinh bánh mì
加藤: 硬くなったパンを美味しく食べる方法を知っていますか。
Chị có biết cách ăn thật ngon chiếc bánh mì đã bị cứng lại không ạ?
梨乃: 本当?いつも捨てるから教えてほしいわ。
Thật hả? Lúc nào chị cũng vứt đi nên hãy chỉ cho chị với.
加藤: 水を少しだけかけて、オーブンで焼くんです。
Xịt một chút xíu nước vào rồi nướng bằng lò nướng ạ.
梨乃: AIが計算して</ruby、ちょうどいい温度にしてくれるのね。
AI sẽ tính toán và căn chỉnh ở nhiệt độ vừa khít nhỉ.
加藤: はい。2分待つだけで、新しいパンのように柔らかくなります。
Vâng. Chỉ cần đợi 2 phút là nó sẽ mềm mại như bánh mì mới ạ.
梨乃: 食べ物を無駄にしない、素晴らしいアイディアだわ。
Không làm lãng phí đồ ăn, một ý tưởng rất tuyệt vời.
加藤: 簡単だから、明日の朝ごはんにやってみてください。
Vì đơn giản lắm nên bữa sáng mai chị hãy thử làm nhé.
梨乃: ええ。帰りにパンを買って、やってみます。
Ừ. Lúc về chị sẽ mua bánh mì rồi làm thử ngay.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・硬い: Cứng.
・無駄にする: Lãng phí.
・~てほしい: Muốn (ai đó làm gì).
・ちょうどいい: Vừa khít, vừa vặn.
・無駄にする: Lãng phí.
・~てほしい: Muốn (ai đó làm gì).
・ちょうどいい: Vừa khít, vừa vặn.
Gối thông minh
小野: 最近よく眠れないので、スマート枕を買いました。
Dạo này em không ngủ ngon được nên đã mua chiếc gối thông minh ạ.
坂本: 頭を置くだけで、よく眠れる枕?
Là cái gối chỉ cần đặt đầu lên là ngủ ngon được hả?
小野: はい。静かな音楽を出して、体をチェックするんです。
Vâng. Nó phát ra nhạc êm dịu và kiểm tra cơ thể em ạ.
坂本: 深く眠ったら、自動で音楽が止まるの?
Hễ ngủ sâu thì âm nhạc sẽ tự động tắt đúng không?
小野: はい。朝は一番起きやすい時間に起こしてくれます。
Đúng vậy ạ. Buổi sáng nó sẽ đánh thức em vào lúc dễ dậy nhất ạ.
坂本: それなら、朝起きた時に気持ちがいいね。
Nếu vậy thì khi thức dậy buổi sáng sẽ thấy dễ chịu lắm nhỉ.
小野: おかげで、今日の仕事はいつもより集中できました。
Nhờ thế mà công việc hôm nay em đã tập trung hơn mọi khi ạ.
坂本: 良かったね。健康のために、睡眠を大切にしなさい。
Tốt quá nhỉ. Vì sức khỏe, hãy trân trọng giấc ngủ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・睡眠: Giấc ngủ.
・自動: Tự động.
・~(やすい): Dễ làm gì.
・~のために: Vì... (mục đích).
・自動: Tự động.
・~(やすい): Dễ làm gì.
・~のために: Vì... (mục đích).
Máy không nhận diện mặt
高木: 今朝、コンビニの顔認証が使えなくて困りました。
Sáng nay, quầy nhận diện khuôn mặt ở cửa hàng tiện lợi không dùng được làm tôi phiền quá.
進藤: 機械が壊れていたの?顔だけで払えるのは便利なのに。
Máy bị hỏng hả anh? Chỉ cần khuôn mặt là trả tiền được rõ tiện thế mà.
高木: いいえ。髪を切って眼鏡を変えたので、AIが分からなかったんです。
Không phải. Vì tôi mới cắt tóc và đổi kính nên AI không nhận ra ạ.
進藤: 姿が急に変わると、機械も間違えてしまいますね。
Hễ ngoại hình thay đổi đột ngột thì máy móc cũng bị nhầm mất nhỉ.
高木: 結局、サイフからカードを出して払いました。
Kết cục là tôi đành lấy thẻ từ trong ví ra để trả ạ.
進藤: 顔のデータをもう一度新しくしないといけないよ。
Anh phải làm mới lại dữ liệu khuôn mặt một lần nữa mới được đấy.
高木: はい。昼休みに、アプリで設定を変えます。
Vâng. Giờ nghỉ trưa, tôi sẽ đổi cài đặt trên ứng dụng ạ.
進藤: そうしなさい。予備のお金を持つことも忘れないで。
Hãy làm vậy đi. Cũng đừng quên mang theo tiền dự phòng đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・顔認証: Nhận diện khuôn mặt.
・結局: Kết cục.
・~のに: Thế mà, vậy mà.
・~てしまう: Lỡ, trót...
・結局: Kết cục.
・~のに: Thế mà, vậy mà.
・~てしまう: Lỡ, trót...