Trợ lý AI không phản hồi
A:このAIスピーカー、私の声に全然反応しません。 ♬
Cái loa AI này hoàn toàn không phản hồi giọng nói của tôi.
B:部屋が少しうるさいのかもしれませんよ。 ♬
Có lẽ là do trong phòng hơi ồn đấy.
A:テレビを消しましたが、状況は変わりません。 ♬
Tôi đã tắt tivi rồi nhưng tình hình vẫn không thay đổi.
B:設定を一度見直したほうがいいですね。 ♬
Bạn nên kiểm tra lại cài đặt một lần xem sao.
A:システムを更新したら、やっと動くようになりました。 ♬
Sau khi cập nhật hệ thống, cuối cùng nó đã hoạt động được rồi.
B:よかったですね。これで問題は解決しました。 ♬
Tốt quá rồi nhỉ. Vậy là vấn đề đã được giải quyết.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・反応: Phản hồi/Phản ứng.
・解決: Giải quyết.
・V-た ほうが いい: Nên làm gì.
・V-る ように なる: Trở nên (có thể) làm gì.
・解決: Giải quyết.
・V-た ほうが いい: Nên làm gì.
・V-る ように なる: Trở nên (có thể) làm gì.
Sức hút của bảo tàng mới
A:昨日オープンした美術館、もう行きましたか。 ♬
Bạn đã đi bảo tàng mỹ thuật vừa khai trương hôm qua chưa?
B:行列がすごかったので、諦めて帰りました。 ♬
Vì hàng người xếp hàng đông quá nên tôi đã bỏ cuộc và đi về.
A:予約制にすれば、もっと能率がいいのに。 ♬
Nếu họ làm theo chế độ đặt chỗ trước thì hiệu suất đã tốt hơn rồi.
B:来週になれば、少し落ち着くかもしれませんね。 ♬
Đến tuần sau có lẽ tình hình sẽ lắng xuống một chút nhỉ.
A:中には最新のデジタルアートがあるそうですよ。 ♬
Nghe nói bên trong có cả nghệ thuật kỹ thuật số mới nhất đấy.
B:楽しみですね。今度は平日の朝に行ってみます。 ♬
Mong đợi thật đấy. Lần tới tôi sẽ thử đi vào sáng ngày thường.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・行列: Hàng người xếp hàng.
・能率: Năng suất/Hiệu suất.
・V-ば ~のに: Nếu... thì đã... rồi (tiếc nuối).
・~かもしれません: Có lẽ/Có thể.
・能率: Năng suất/Hiệu suất.
・V-ば ~のに: Nếu... thì đã... rồi (tiếc nuối).
・~かもしれません: Có lẽ/Có thể.
Chuyện mưa xuân
A:今日は雨が降っていて、少し肌寒いですね。 ♬
Hôm nay trời mưa nên cảm thấy hơi se lạnh nhỉ.
B:この雨のおかげで、新緑がもっと綺麗になります。 ♬
Nhờ cơn mưa này mà sắc xanh của lá non sẽ đẹp hơn nữa.
A:植物にとっては、恵みの雨というわけですね。 ♬
Đối với thực vật thì đúng là cơn mưa vàng nhỉ.
B:はい。散歩に行けないのは残念ですが、情緒があります。 ♬
Vâng. Việc không thể đi dạo thì hơi đáng tiếc nhưng thật là có phong vị.
A:家でゆっくりお茶を飲むのも、安穏な時間です。 ♬
Thong thả uống trà ở nhà cũng là một khoảng thời gian bình yên.
B:たまにはこういう静かな日もいいものですね。 ♬
Thi thoảng có những ngày yên tĩnh thế này cũng hay nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・新緑: Màu xanh của lá non.
・情緒: Phong vị/Cảm xúc.
・安穏: Bình yên/An ổn.
・~おかげで: Nhờ có (kết quả tốt).
・情緒: Phong vị/Cảm xúc.
・安穏: Bình yên/An ổn.
・~おかげで: Nhờ có (kết quả tốt).
Robot hút bụi thông minh - AI
A:最近、AI搭載の掃除機を買ったんです。 ♬
Dạo gần đây, tôi đã mua một chiếc máy hút bụi có tích hợp AI.
B:床の汚れを自動で検知して、綺麗にしてくれますか。 ♬
Nó có tự động nhận diện vết bẩn trên sàn và làm sạch giúp không?
A:はい。段差も回避するので、見ていて面白いですよ。 ♬
Có chứ. Nó còn né được cả các bậc tam cấp nữa, nhìn thú vị lắm.
B:家事の手間が大幅に省けて、能率が上がりますね。 ♬
Nó giúp lược bỏ đáng kể công sức việc nhà và tăng hiệu suất nhỉ.
A:浮いた時間で、自分の趣味に注力できるようになりました。 ♬
Với thời gian dư ra, tôi đã có thể dốc sức vào sở thích của mình.
B:技術を活用して、生活を向上させるのは賢明な選択です。 ♬
Vận dụng công nghệ để nâng cao đời sống là một lựa chọn sáng suốt.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・検知: Nhận diện/Phát hiện.
・省く: Lược bỏ/Tiết kiệm.
・注力: Dốc sức/Tập trung.
・V-て くる: (Ai đó) làm gì đó cho mình.
・省く: Lược bỏ/Tiết kiệm.
・注力: Dốc sức/Tập trung.
・V-て くる: (Ai đó) làm gì đó cho mình.
Giảm giá khi dùng túi vải
A:このスーパー、マイバッグを持参するとポイントが貯ります。 ♬
Siêu thị này, hễ tự mang túi cá nhân đến là sẽ được tích điểm.
B:環境を守るために、有益な取り組みだと思います。 ♬
Tôi nghĩ đây là một nỗ lực hữu ích để bảo vệ môi trường.
A:野菜をそのまま袋に入れず、販売する店も増えましたね。 ♬
Các cửa hàng bán rau trực tiếp mà không cho vào túi cũng đã tăng lên nhỉ.
B:無駄なゴミを排除するのは、今の時代の主流です。 ♬
Loại bỏ rác thải lãng phí là xu hướng chính của thời đại bây giờ.
A:少し不便ですが、慣れれば問題ありません。 ♬
Hơi bất tiện một chút nhưng hễ quen rồi thì không có vấn đề gì.
B:皆で協力して、資源を大切に維持していきましょう。 ♬
Mọi người hãy cùng hợp tác và duy trì việc trân trọng tài nguyên nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・持参: Mang theo.
・排除: Loại bỏ.
・有益: Có ích/Hữu ích.
・V-れば: Nếu (thể điều kiện).
・排除: Loại bỏ.
・有益: Có ích/Hữu ích.
・V-れば: Nếu (thể điều kiện).
Đồng hồ thông minh theo dõi sức khỏe
A:この腕時計、AIが私の体調を常に監視しています。 ♬
Chiếc đồng hồ đeo tay này, AI đang giám sát thể trạng của tôi liên tục.
B:心拍数や睡眠の質を分析してくれるのは便利ですね。 ♬
Nó phân tích nhịp tim và chất lượng giấc ngủ cho mình thì thật tiện lợi nhỉ.
A:疲れが溜まっている時は、休息を提案してくれます。 ♬
Khi mệt mỏi tích tụ, nó sẽ đề xuất mình nên nghỉ ngơi.
B:病気を未然に防ぐために、非常に有効な道具です。 ♬
Đây là một công cụ cực kỳ hiệu quả để ngăn ngừa bệnh tật từ sớm.
A:でも、機械の数値を過信しすぎないようにしています。 ♬
Nhưng tôi cũng lưu ý không quá tin tưởng vào các con số của máy móc.
B:医師の診断と連携しながら、健康を維持しましょう。 ♬
Vừa duy trì liên kết với chẩn đoán của bác sĩ, hãy cùng giữ gìn sức khỏe nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・監視: Giám sát.
・過信: Quá tin tưởng.
・未然に: Trước khi sự việc xảy ra.
・V-ながら: Vừa làm... vừa làm...
・過信: Quá tin tưởng.
・未然に: Trước khi sự việc xảy ra.
・V-ながら: Vừa làm... vừa làm...
Thùng trả sách ở ga
A:駅の前に、図書館の本を返せる箱が設置されました。 ♬
Trước cửa nhà ga vừa được lắp đặt một chiếc hộp có thể trả sách thư viện.
B:わざわざ図書館まで行く必要がないので、助かりますね。 ♬
Vì không cần phải cất công đi đến tận thư viện nên thật là đỡ quá nhỉ.
A:通勤のついでに寄れるのが、最大の利点です。 ♬
Việc có thể ghé qua nhân tiện đi làm là ưu điểm lớn nhất.
B:行政サービスが向上して、市民の利便性が高まりました。 ♬
Dịch vụ hành chính được nâng cao giúp tính tiện lợi cho người dân tăng lên.
A:これからはもっと頻繁に、本を借りようと思います。 ♬
Từ nay về sau tôi định sẽ mượn sách thường xuyên hơn.
B:読書を通じて、知識を豊かに蓄えていきましょう。 ♬
Thông qua đọc sách, chúng ta hãy cùng tích lũy kiến thức phong phú nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・利点: Ưu điểm.
・頻繁: Thường xuyên.
・V-る ついでに: Nhân tiện làm gì.
・V-よう と思う: Dự định làm gì.
・頻繁: Thường xuyên.
・V-る ついでに: Nhân tiện làm gì.
・V-よう と思う: Dự định làm gì.
Quy tắc phân loại rác
A:日本に来たばかりですが、ゴミの分別が非常に困難です。 ♬
Tôi vừa mới đến Nhật nhưng việc phân loại rác cực kỳ khó khăn.
B:地域によってルールが違うので、慎重に確認すべきですよ。 ♬
Tùy theo khu vực mà quy tắc sẽ khác nhau nên bạn nên xác nhận thật thận trọng.
A:パンフレットを読みましたが、複雑すぎて理解できません。 ♬
Tôi đã đọc tờ rơi rồi nhưng nó quá phức tạp nên không thể hiểu nổi.
B:近所の人に聞けば、正しい出し方を教えてくれますよ。 ♬
Nếu bạn hỏi hàng xóm, họ sẽ chỉ cho bạn cách đổ rác đúng đấy.
A:日本の規則を尊重して、早く慣れるように頑張ります。 ♬
Tôi sẽ cố gắng tôn trọng quy tắc của Nhật và sớm làm quen với nó.
B:綺麗な環境を維持するために、みんなで協力しましょう。 ♬
Để duy trì môi trường sạch đẹp, mọi người hãy cùng hợp tác nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・分別: Phân loại (rác).
・慎重: Thận trọng.
・尊重: Tôn trọng.
・V-た ばかり: Vừa mới làm gì.
・慎重: Thận trọng.
・尊重: Tôn trọng.
・V-た ばかり: Vừa mới làm gì.
Nhận diện khuôn mặt tại văn phòng
A:うちの会社、入り口が顔認証システムに変わりました。 ♬
Công ty tôi đã chuyển lối ra vào sang hệ thống nhận diện khuôn mặt.
B:鍵を持ち歩かなくて済むので、能率がいいですね。 ♬
Vì không cần mang theo chìa khóa bên mình nên thật hiệu quả nhỉ.
A:AIが瞬時に本人を識別して、自動でドアを開けます。 ♬
AI sẽ nhận diện chính chủ trong tích tắc và tự động mở cửa.
B:部外者の侵入を厳密に防げるので、セキュリティも安心です。 ♬
Vì có thể ngăn chặn nghiêm ngặt sự xâm nhập của người ngoài nên an ninh rất yên tâm.
A:でも、マスクをしているとたまに反応しない時があります。 ♬
Nhưng hễ đang đeo khẩu trang là thi thoảng nó không phản hồi.
B:精度を向上させるために、システムの更新が必要ですね。 ♬
Để nâng cao độ chính xác thì việc cập nhật hệ thống là cần thiết nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・認証: Xác thực/Chứng thực.
・識別: Nhận diện/Phân biệt.
・厳密: Nghiêm ngặt.
・V-なくて 済む: Không cần làm gì (vẫn xong).
・識別: Nhận diện/Phân biệt.
・厳密: Nghiêm ngặt.
・V-なくて 済む: Không cần làm gì (vẫn xong).
Hỏng đường ống nước
A:大変です。道路で水道管が破裂して、水が溢れています。 ♬
Gay quá rồi. Đường ống nước trên đường bị vỡ và nước đang tràn ra kìa.
B:すぐに管理会社か役所に連絡しなければなりません。 ♬
Phải liên lạc ngay với công ty quản lý hoặc tòa thị chính thôi.
A:付近の住宅で断水が発生する可能性があるそうです。 ♬
Nghe nói có khả năng sẽ xảy ra tình trạng mất nước ở các nhà dân gần đây.
B:パニックを抑制するために、冷静な対応が肝要です。 ♬
Để kiềm chế sự hoảng loạn, việc đối ứng bình tĩnh là điều cốt yếu.
A:今のうちに、ペットボトルの水を確保しておきましょう。 ♬
Chúng ta hãy tranh thủ chuẩn bị sẵn nước đóng chai ngay từ bây giờ đi.
B:迅速な復旧工事が行われるのを願うばかりですね。 ♬
Chỉ còn biết mong chờ công trình khôi phục được tiến hành nhanh chóng thôi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・破裂: Vỡ/Nổ.
・抑制: Kiềm chế/Ức chế.
・肝要: Cốt yếu/Quan trọng.
・~可能性がある: Có khả năng là...
・抑制: Kiềm chế/Ức chế.
・肝要: Cốt yếu/Quan trọng.
・~可能性がある: Có khả năng là...
Sửa chữa nhà ga
A:駅の改修工事が始まって、乗り換えが不便になりました。 ♬
Công trình sửa chữa nhà ga đã bắt đầu làm cho việc chuyển tàu trở nên bất tiện.
B:将来の利便性を高めるために、今は我慢するしかありません。 ♬
Để tăng tính tiện lợi trong tương lai thì bây giờ chỉ còn cách chịu đựng thôi.
A:新しいホームには、バリアフリーの設備が拡充されるそうです。 ♬
Nghe nói ở sân ga mới, các thiết bị hỗ trợ người khuyết tật sẽ được mở rộng.
B:誰にとっても安全なインフラを構築するのは、有益なことです。 ♬
Xây dựng một hạ tầng an toàn cho tất cả mọi người là một điều hữu ích.
A:完成すれば、混雑も大幅に解消されると期待しています。 ♬
Tôi kỳ vọng rằng hễ hoàn thành, tình trạng đông đúc cũng sẽ được giải tỏa đáng kể.
B:変化を柔軟に受け入れて、新しい街の形を楽しみましょう。 ♬
Hãy tiếp nhận sự thay đổi một cách linh hoạt và cùng đón chờ hình thái mới của thành phố nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・改修: Sửa chữa/Cải tạo.
・拡充: Mở rộng/Bành trướng.
・解消: Giải tỏa/Xóa bỏ.
・~しかありません: Chỉ còn cách...
・拡充: Mở rộng/Bành trướng.
・解消: Giải tỏa/Xóa bỏ.
・~しかありません: Chỉ còn cách...
Khu vui chơi trẻ em
A:ショッピングモールの中に、子供の遊び場を増やしてほしいです。 ♬
Tôi muốn họ tăng thêm khu vui chơi cho trẻ em bên trong trung tâm thương mại.
B:親がゆっくり買い物をするために、非常に肝要な施設ですね。 ♬
Để cha mẹ có thể thong thả mua sắm thì đó là một cơ sở cực kỳ cốt yếu nhỉ.
A:お客さまの声として、意見を投書してみたらどうですか。 ♬
Hay là bạn thử gửi ý kiến đóng góp với tư cách là tiếng nói khách hàng xem sao?
B:利用者の要望を反映させることで、魅力的な店になります。 ♬
Bằng việc phản ánh nguyện vọng của người dùng, cửa hàng sẽ trở nên thu hút hơn.
A:安全面にも配慮した、質の高い空間を作ってほしいです。 ♬
Tôi muốn họ tạo ra một không gian chất lượng cao, có quan tâm đến cả mặt an toàn.
B:皆が快適に過ごせる環境を、一緒に模索していきましょう。 ♬
Chúng ta hãy cùng nhau tìm kiếm một môi trường mà ai cũng có thể sống thoải mái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・施設: Cơ sở vật chất.
・反映: Phản ánh.
・模索: Tìm kiếm/Thăm dò.
・V-たら どうですか: Thử làm gì xem sao.
・反映: Phản ánh.
・模索: Tìm kiếm/Thăm dò.
・V-たら どうですか: Thử làm gì xem sao.
Lối sống bền vững
A:今日はアースデイなので、世界中でイベントがあります。 ♬
Hôm nay là Ngày Trái Đất nên có các sự kiện trên toàn thế giới.
B:最近は服を大切に使うなど、新しい生活が普通になりました。 ♬
Dạo gần đây, những lối sống mới như trân trọng quần áo đã trở nên bình thường.
A:無駄な買い物をやめて、資源を大切にすることが肝要です。 ♬
Dừng việc mua sắm lãng phí và trân trọng tài nguyên là điều cốt yếu.
B:ヨーロッパでは、プラスチックを減らす動きが早まっています。 ♬
Ở châu Âu, phong trào giảm bớt nhựa đang nhanh dần lên.
A:一人一人の工夫で、地球の未来を安穏なものにしましょう。 ♬
Bằng sự nỗ lực của từng người, hãy làm cho tương lai trái đất bình yên nhé.
B:私も今日から、いらない物を買わないことにしました。 ♬
Tôi cũng đã quyết định không mua những thứ không cần thiết từ hôm nay.
A:みんなの意識が変われば、生活はもっと良くなります。 ♬
Nếu ý thức của mọi người thay đổi, cuộc sống sẽ tốt đẹp hơn.
B:将来のために、美しい自然を守っていきましょう。 ♬
Vì tương lai, chúng ta hãy cùng bảo vệ thiên nhiên tươi đẹp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・資源: Tài nguyên.
・安穏: Bình yên.
・肝要: Cốt yếu.
・~ことに する: Quyết định việc gì đó.
・安穏: Bình yên.
・肝要: Cốt yếu.
・~ことに する: Quyết định việc gì đó.
Tai nghe phiên dịch AI
A:この最新のAIイヤホンは、世界の言葉をすぐに翻訳します。 ♬
Chiếc tai nghe AI mới nhất này dịch ngay lập tức các ngôn ngữ trên thế giới.
B:海外旅行の時に、言葉で困らなくて済みますね。 ♬
Khi đi du lịch nước ngoài, chúng ta sẽ không gặp khó khăn về ngôn ngữ.
A:AIが周りの状況を見て、自然な言葉を選んでくれます。 ♬
AI quan sát tình hình xung quanh và chọn lời lẽ tự nhiên cho mình.
B:色々な国の人との交流が、とても簡単になりますよ。 ♬
Việc giao lưu với người từ nhiều nước sẽ trở nên rất đơn giản đấy.
A:技術が進んで、世界がどんどん近く感じられます。 ♬
Công nghệ tiến bộ làm thế giới ngày càng cảm thấy gần gũi.
B:でも、機械を信じるだけでなく、自分の言葉も大切です。 ♬
Nhưng không chỉ tin vào máy móc, lời lẽ của chính mình cũng quan trọng.
A:はい、心と心で話すことを忘れないようにしたいです。 ♬
Vâng, tôi muốn lưu ý không quên việc trò chuyện bằng cả trái tim.
B:新しい道具を上手に使って、世界を広げましょう。 ♬
Hãy dùng công nghệ mới thật giỏi và mở rộng thế giới nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・翻訳: Phiên dịch.
・交流: Giao lưu.
・~なくて 済む: Không cần làm gì (vẫn xong).
・~忘れないように する: Cố gắng không quên làm gì.
・交流: Giao lưu.
・~なくて 済む: Không cần làm gì (vẫn xong).
・~忘れないように する: Cố gắng không quên làm gì.
Taxi bay tự động
A:大阪で、AIが運転する空飛ぶタクシーのテストが始まりました。 ♬
Tại Osaka, cuộc thử nghiệm taxi bay do AI lái đã bắt đầu.
B:道の渋滞を避けて、すぐに目的地へ行くことができます。 ♬
Chúng ta có thể tránh tắc đường và đi đến điểm đích ngay lập tức.
A:安全に管理されているので、事故の心配は少ないそうです。 ♬
Vì được quản lý an toàn nên nghe nói ít lo lắng về tai nạn.
B:将来は、ビルの屋上が乗り場として使われるでしょう。 ♬
Trong tương lai, sân thượng các tòa nhà chắc sẽ được dùng làm nơi đón trả.
A:移動が速くなって、仕事のやり方も大きく変わります。 ♬
Di chuyển nhanh hơn làm cách làm việc cũng thay đổi lớn.
B:音を小さくする技術もあるので、街は静かなままです。 ♬
Cũng có công nghệ giảm tiếng ồn nên thành phố vẫn sẽ yên tĩnh.
A:いつか私も、あのタクシーに乗って会社へ行きたいです。 ♬
Một lúc nào đó tôi cũng muốn đi làm bằng chiếc taxi đó.
B:交通の新しい形が、私たちの生活を良くしてくれますね。 ♬
Hình thái giao thông mới sẽ làm cho cuộc sống của chúng ta tốt hơn nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・避ける: Né tránh.
・目的地: Điểm đích.
・~でしょう: Chắc là/Có lẽ là.
・~て くれる: Làm gì đó giúp mình.
・目的地: Điểm đích.
・~でしょう: Chắc là/Có lẽ là.
・~て くれる: Làm gì đó giúp mình.
Chống quá tải tại Kyoto
A:京都では、観光客が多すぎる問題を解決しようとしています。 ♬
Tại Kyoto, người ta đang cố gắng giải quyết vấn đề quá đông khách du lịch.
B:有名な古いお寺では、予約が必要な場所が増えました。 ♬
Ở các ngôi chùa cổ nổi tiếng, những nơi cần đặt chỗ đã tăng lên.
A:綺麗な景色を静かに見られるので、いい変化ですね。 ♬
Vì có thể ngắm cảnh đẹp một cách yên tĩnh nên đây là sự thay đổi tốt nhỉ.
B:バスが混むのを避けるために、地下鉄がすすめられています。 ♬
Để tránh xe buýt đông đúc, tàu điện ngầm đang được khuyến khích.
A:近くに住んでいる人の生活を守ることも、とても大切です。 ♬
Việc bảo vệ cuộc sống của những người sống gần đó cũng rất quan trọng.
B:ルールを守って、お互いに楽しく過ごしたいですね。 ♬
Tôi muốn tuân thủ quy tắc để đôi bên cùng vui vẻ.
A:行く前に情報を調べて、いい計画を立てようと思います。 ♬
Tôi định sẽ tìm hiểu thông tin trước khi đi và lập một kế hoạch tốt.
B:伝統的な美しさを守るために、協力が必要ですね。 ♬
Cần có sự hợp tác để bảo vệ vẻ đẹp truyền thống nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・解決する: Giải quyết.
・伝統的: Mang tính truyền thống.
・~ようと する: Đang cố gắng làm gì.
・~られる: Thể khả năng/Bị động.
・伝統的: Mang tính truyền thống.
・~ようと する: Đang cố gắng làm gì.
・~られる: Thể khả năng/Bị động.
Công viên sinh thái mới
A:都会の海の近くに、大きな自然公園がオープンしました。 ♬
Một công viên tự nhiên lớn vừa khai trương gần biển ở đô thị.
B:ゴミの場所を新しくして、緑がいっぱいの場所になりました。 ♬
Người ta đã làm mới bãi rác và biến nó thành nơi đầy cây xanh.
A:週末に散歩するだけで、心が綺麗になる気がします。 ♬
Chỉ cần đi dạo cuối tuần, tôi cảm giác tâm hồn mình như sạch hơn.
B:鳥を見たり、静かな時間を楽しんだりすることができます。 ♬
Chúng ta có thể ngắm chim hoặc tận hưởng thời gian yên tĩnh.
A:子供たちが環境を勉強するための、建物もできました。 ♬
Các tòa nhà để trẻ em học về môi trường cũng đã được xây dựng.
B:忙しい街の中に、静かな場所があるのはうれしいですね。 ♬
Thật vui khi có một nơi yên tĩnh bên trong thành phố bận rộn nhỉ.
A:私も次の休みに、お弁当を持ってそこへ行ってみます。 ♬
Nghỉ tới tôi cũng sẽ mang cơm hộp đến đó thử xem sao.
B:自然を大切にする気持ちを、みんなで持ちましょう。 ♬
Mọi người hãy cùng giữ tấm lòng trân trọng tự nhiên nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・散策: Đi dạo.
・施設: Cơ sở vật chất/Tòa nhà.
・~る だけで: Chỉ cần làm V là...
・~たり ~たり する: Liệt kê hành động.
・施設: Cơ sở vật chất/Tòa nhà.
・~る だけで: Chỉ cần làm V là...
・~たり ~たり する: Liệt kê hành động.
Lễ hội cá chép
A:もうすぐ連休なので、祭りの準備が始まりました。 ♬
Sắp đến kỳ nghỉ dài rồi nên việc chuẩn bị lễ hội đã bắt đầu.
B:川の上にたくさんの鯉のぼりがあって、とても綺麗ですよ。 ♬
Rất nhiều cờ cá chép trên sông, đẹp lắm đấy.
A:子供が元気に育つのを願う、日本の古い文化です。 ♬
Đó là văn hóa cổ của Nhật Bản nhằm cầu mong trẻ em lớn lên khỏe mạnh.
B:最近は、古い布をもう一度使った鯉のぼりも多いです。 ♬
Dạo gần đây cũng có nhiều cờ cá chép sử dụng lại vải cũ.
A:近所の人たちが協力して、文化を守るのは素晴らしいですね。 ♬
Thật tuyệt vời khi hàng xóm cùng hợp tác để bảo vệ văn hóa nhỉ.
B:夜は電気がついて、もっと綺麗な景色になります。 ♬
Buổi tối đèn bật sáng, phong cảnh sẽ đẹp hơn nữa.
A:私も家族と一緒に、その景色を見に行こうと思います。 ♬
Tôi cũng định sẽ cùng gia đình đi ngắm phong cảnh đó.
B:この素晴らしい時間を、大切にしたいですね。 ♬
Thật muốn trân trọng khoảng thời gian tuyệt vời này nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・育つ: Lớn lên/Phát triển.
・景色: Phong cảnh.
・願う: Cầu mong.
・~て おく: Làm sẵn việc gì đó.
・景色: Phong cảnh.
・願う: Cầu mong.
・~て おく: Làm sẵn việc gì đó.
Nắng nóng và Cool Biz
A:まだ四月ですが、今日は気温がとても高いです。 ♬
Mới là tháng tư nhưng hôm nay nhiệt độ rất cao.
B:天気が急に変わるので、体の管理が難しいですね。 ♬
Thời tiết thay đổi đột ngột nên việc quản lý cơ thể thật khó nhỉ.
A:会社では、冷房の設定を変えて電気を大切にしています。 ♬
Ở công ty, chúng tôi thay đổi cài đặt máy lạnh để trân trọng điện năng.
B:環境のために、早くから涼しい服を着るべきです。 ♬
Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên mặc quần áo mát mẻ từ sớm.
A:ネクタイを外すだけで、かなり涼しく感じますよ。 ♬
Chỉ cần tháo cà vạt là cảm thấy mát hơn khá nhiều đấy.
B:水をたくさん飲んで、病気にならないようにしましょう。 ♬
Hãy uống nhiều nước để không bị bệnh nhé.
A:天気予報をよくチェックして、服を工夫しようと思います。 ♬
Tôi định sẽ kiểm tra kỹ dự báo thời tiết và điều chỉnh trang phục.
B:変化に合わせて、毎日を元気に過ごしてください。 ♬
Hãy điều chỉnh theo sự thay đổi và sống mỗi ngày khỏe mạnh nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・気温: Nhiệt độ.
・管理: Quản lý.
・~る べきだ: Nên làm gì.
・~ないように する: Cố gắng để không làm gì.
・管理: Quản lý.
・~る べきだ: Nên làm gì.
・~ないように する: Cố gắng để không làm gì.
Lịch sự khi dùng kính thông minh
A:最近、AIが入ったスマートグラスを使う人が増えています。 ♬
Dạo gần đây, số người dùng kính thông minh có AI đang tăng lên.
B:目の前の情報をすぐに見せてくれるので、とても便利です。 ♬
Chúng cho mình xem ngay thông tin trước mắt nên rất tiện lợi.
A:でも、人が多い場所では周りへの注意が肝要です。 ♬
Nhưng ở nơi đông người, việc chú ý đến xung quanh là điều cốt yếu.
B:勝手に写真を撮ったりするのは、失礼なことです。 ♬
Việc tự ý chụp ảnh là một điều thất lễ.
A:新しい技術を使う時は、今の状況をよく見なければなりません。 ♬
Khi dùng công nghệ mới, chúng ta phải quan sát kỹ tình hình hiện tại.
B:技術が進んでも、マナーを守ることが大切です。 ♬
Dù công nghệ tiến bộ, việc tuân thủ phép lịch sự vẫn rất quan trọng.
A:私も使う時は、相手が嫌な気持ちにならないように気をつけます。 ♬
Tôi cũng sẽ cẩn thận để không làm đối phương thấy khó chịu khi sử dụng.
B:お互いを大切にして、便利な道具を正しく使いましょう。 ♬
Hãy trân trọng lẫn nhau và sử dụng công cụ tiện lợi một cách đúng đắn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・失礼: Thất lễ/Bất lịch sự.
・状況: Tình hình.
・肝要: Cốt yếu.
・~なければ ならない: Phải làm gì.
・状況: Tình hình.
・肝要: Cốt yếu.
・~なければ ならない: Phải làm gì.
Workation ở vùng quê
A:最近、田舎で仕事をしながら休みを過ごす人が多いです。 ♬
Dạo gần đây, nhiều người vừa làm việc vừa nghỉ ngơi ở vùng quê.
B:これは地方を元気にするために、とてもいいことです。 ♬
Đây là một điều rất tốt để vực dậy sức sống cho địa phương.
A:都会の忙しさを離れて、静かな場所で仕事を頑張れます。 ♬
Rời xa sự bận rộn đô thị, chúng ta có thể cố gắng làm việc ở nơi yên tĩnh.
B:古い家を直したオフィスも、色々な場所にあります。 ♬
Các văn phòng sửa lại từ nhà cũ cũng có ở nhiều nơi.
A:その土地の野菜を食べて、美味しい料理を楽しむのもいいですね。 ♬
Ăn rau của vùng đó và tận hưởng món ăn ngon cũng hay nhỉ.
B:地域の人と話すことで、新しい考え方が生まれます。 ♬
Bằng việc trò chuyện với người dân địa phương, những suy nghĩ mới sẽ ra đời.
A:私も来月、長野県の村に一週間泊まってみようと思います。 ♬
Tôi cũng định tháng sau sẽ ở lại một ngôi làng ở tỉnh Nagano một tuần.
B:自然を感じながら、豊かな時間を過ごしてください。 ♬
Hãy vừa cảm nhận tự nhiên vừa trải qua khoảng thời gian phong phú nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・地方: Địa phương.
・滞在: Lưu trú.
・~ながら: Vừa làm V vừa...
・~て みる: Thử làm gì đó.
・滞在: Lưu trú.
・~ながら: Vừa làm V vừa...
・~て みる: Thử làm gì đó.
Xe đạp chia sẻ
A:街の中に、自由に借りられる自転車がとても増えました。 ♬
Trong thành phố, xe đạp có thể mượn tự do đã tăng lên rất nhiều.
B:スマホですぐに予約できて、とても便利なサービスです。 ♬
Có thể đặt trước ngay trên điện thoại, đây là một dịch vụ rất tiện lợi.
A:空気を汚さないので、環境を守るためにいいですね。 ♬
Vì không làm bẩn không khí nên nó tốt cho việc bảo vệ môi trường nhỉ.
B:バスや電車の代わりに使えて、移動が速くなります。 ♬
Có thể dùng thay cho xe buýt hay tàu điện giúp di chuyển nhanh hơn.
A:坂道が多い場所でも、電気の力があるので簡単です。 ♬
Ngay cả nơi nhiều dốc, vì có sức điện nên cũng rất dễ dàng.
B:でも、自転車の交通ルールは厳しく守るべきです。 ♬
Tuy nhiên, chúng ta nên tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc giao thông xe đạp.
A:私も今日、駅から会社まで初めて使ってみようと思います。 ♬
Hôm nay tôi cũng định thử dùng lần đầu từ nhà ga đến công ty.
B:安全に気をつけて、気持ちいい風を楽しんでください。 ♬
Hãy chú ý an toàn và tận hưởng làn gió dễ chịu nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・予約: Đặt trước.
・移動: Di chuyển.
・厳密: Nghiêm ngặt.
・~よう と思う: Dự định làm gì.
・移動: Di chuyển.
・厳密: Nghiêm ngặt.
・~よう と思う: Dự định làm gì.