Dùng AI tìm chuyện để nói

A:最近さいきん休憩室きゅうけいしつはなすことがないときAIえーあいきます。
Dạo gần đây, khi không có gì để nói trong phòng nghỉ, tôi thường hỏi AI.
B:面白おもしろいニュースや雑学ざつがくをすぐにおしえてくれますね。
Nó chỉ cho mình ngay những tin tức thú vị hay kiến thức vặt nhỉ.
A:今日きょうは「世界図書せかいとしょデー」だとAIえーあいおしえてくれました。
AI đã chỉ cho tôi rằng hôm nay là "Ngày Sách Thế giới".
B:そのはなしで、同僚どうりょうたのしく会話かいわができました。
Nhờ câu chuyện đó mà tôi đã có thể trò chuyện vui vẻ với đồng nghiệp.
A:技術ぎじゅつのおかげで、しずかな時間じかん気まずくなくなります
Nhờ công nghệ mà khoảng thời gian yên lặng không còn ngại ngùng nữa.
B:いい関係かんけいつくるために、とても便利べんり道具どうぐです
Đó là một công cụ rất tiện lợi để tạo dựng mối quan hệ tốt.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

雑学ざつがく: Kiến thức vặt.
同僚どうりょう: Đồng nghiệp.
・V-なく なる: Trở nên không còn...
・V-て くれる: Ai đó làm gì cho mình.

 

Khu vườn nhỏ trước ga 

A:えきまえできたあたらしいにわきましたか
Bạn đã đến khu vườn mới mở trước nhà ga chưa?
B:らないひと野菜やさいそだかたについてはなせました
Tôi đã có thể trò chuyện với người lạ về cách trồng rau.
A:都会とかいつちれるのは、とても気持きもちがいいですね。
Ở thành phố mà được chạm vào đất cát thì thật là dễ chịu nhỉ.
B:おな趣味しゅみあると、はじめてのひとともすぐ仲良なかよくなれます
Khi có cùng sở thích, ta có thể nhanh chóng thân thiết dù là người mới gặp.
A:ハーブをけてもらって、安穏あんのん時間じかんごしました
Tôi được chia cho ít thảo mộc và đã tận hưởng một khoảng thời gian bình yên.
B:まちみんなとつながるために、素敵すてき場所ばしょです
Đó là một địa điểm tuyệt vời để kết nối với mọi người trong thành phố.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

都会とかい: Thành thị.
安穏あんのん: Bình yên.
仲良なかよく なる: Trở nên thân thiết.
・V-て もらう: Được nhận hành động từ ai đó.

AI dịch sách cổ 

A:1000年以上前ねんいじょうまえ日記にっきAIえーあい翻訳ほんやくできるそうです。
Nghe nói AI có thể dịch được những cuốn nhật ký từ hơn 1000 năm trước.
B:むずかしい文字もじを、AIえーあいがすぐにんでしまいます。
Những chữ khó, AI sẽ đọc xong ngay lập tức.
A:むかし日本人にほんじん生活せいかつるいいチャンスになりますね。
Đây sẽ là cơ hội tốt để biết về cuộc sống của người Nhật ngày xưa nhỉ.
B:歴史れきしなぞわかるのは、とても画期的かっきてきことです。
Việc hiểu được những bí ẩn lịch sử là một điều rất mang tính bước ngoặt.
A:ふる知恵ちえあたらしい技術ぎじゅつまもっていくのですね。
Chúng ta đang bảo vệ trí tuệ cũ bằng công nghệ mới nhỉ.
B:過去かこるためにも、有益ゆうえき技術ぎじゅつわれています
Nó được cho là công nghệ hữu ích để chúng ta tìm hiểu về quá khứ.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

翻訳ほんやく: Dịch thuật.
画期的かっきてき: Bước ngoặt.
有益ゆうえき: Hữu ích.
・V-て しまう: Làm xong hoàn toàn.

 

Giấy gói ăn được

A:最近さいきん海藻かいそうつくられたべられるかみあります。
Gần đây, có loại giấy làm từ rong biển có thể ăn được.
B:プラスチックのゴミをなくすための素晴すばらしい発明はつめいです
Đó là một phát minh tuyệt vời để loại bỏ rác thải nhựa.
A:スープのふくろ、そのままおれてかせます
Cả túi súp cũng có thể cho trực tiếp vào nước nóng và hòa tan luôn.
B:環境かんきょうまもりながら便利べんり使つかことができますね。
Vừa bảo vệ môi trường, vừa có thể sử dụng tiện lợi nhỉ.
A:これから、このような包装ほうそう普通ふつうなるでしょう。
Từ nay về sau, loại bao bì như thế này chắc sẽ trở nên bình thường.
B:資源しげん大切たいせつにする工夫くふう世界中せかいじゅうすすんでいます。
Những sáng tạo trân trọng tài nguyên đang tiến triển trên toàn thế giới.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

包装ほうそう: Bao bì/Đóng gói.
環境かんきょう: Môi trường.
かす: Hòa tan.
・V-ながら: Vừa làm... vừa làm...

AI báo giá điện

A:AIえーあい電気代でんきだいたかくなる時間じかんおしえてくれます
AI chỉ cho tôi khung giờ mà tiền điện sẽ tăng cao.
B:その時間じかんけて洗濯せんたくすれば、やすくなりますよ。
Nếu bạn tránh giờ đó rồi mới giặt đồ thì giá sẽ rẻ đấy.
A:家計かけいたすけるために、とてもかしこシステムですね。
Đó là một hệ thống rất thông minh để hỗ trợ kinh tế gia đình nhỉ.
B:電気でんき使つかいすぎを未然みぜんふせことができるそうです。
Nghe nói có thể ngăn chặn việc dùng quá nhiều điện từ sớm.
A:技術ぎじゅつ使つかって安穏あんのん生活せいかつまもることができます。
Chúng ta có thể dùng công nghệ để bảo vệ cuộc sống bình yên.
B:わたし今日きょうからAIえーあい通知つうちしっかり確認かくにんします
Từ hôm nay tôi cũng sẽ kiểm tra kỹ các thông báo từ AI.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

節約せつやく: Tiết kiệm.
未然みぜん: Trước khi xảy ra.
通知つうち: Thông báo.
・V-ば: Nếu (thể điều kiện).

 

Triển lãm ảo

A:万博ばんぱく会場かいじょう、VRで体験たいけんできるそうですよ。
Nghe nói chúng ta có thể trải nghiệm hội trường triển lãm thế giới qua VR đấy.
B:とおくにんでいても最新さいしん展示てんじられるのはいいですね。
Dù sống ở xa vẫn có thể xem được những triển lãm mới nhất thì thật tốt nhỉ.
A:いえから世界中せかいじゅう文化ぶんかれることができます。
Chúng ta có thể tiếp xúc với các nền văn hóa trên toàn thế giới ngay tại nhà.
B:技術ぎじゅつ進化しんか勉強べんきょうもっとたのしくなるがします
Tôi cảm thấy việc học cũng sẽ trở nên vui hơn nhờ sự tiến hóa của công nghệ.
A:そとかなくてもうつくしい景色けしき堪能たんのうしましょう
Dù không đi ra ngoài, hãy cùng tận hưởng phong cảnh đẹp nào.
B:あたらしい発見はっけんのためにわたし早速さっそくやってみます
Tôi cũng sẽ thử ngay để tìm kiếm những khám phá mới.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

展示てんじ: Triển lãm.
堪能たんのう: Tận hưởng.
・~がする: Có cảm giác là...
・V-て みる: Thử làm gì.

 

Lừa đảo trong hòm thư

A:マンションのポストに、にせ手紙てがみはいっていました
Trong hòm thư ở chung cư có một lá thư giả.
B:QRコードをると情報じょうほうぬすまれる詐欺さぎです
Đó là trò lừa đảo mà nếu quét mã QR, bạn sẽ bị trộm thông tin.
A:まちなかわる事件じけんえているのでこわいです
Thật đáng sợ vì những vụ việc xấu đang gia tăng trong thành phố.
B:らないひとからの手紙てがみ、すぐにてたほうがいいです
Những lá thư từ người lạ thì tốt nhất là nên vứt đi ngay.
A:みんなで注意ちゅういして安穏あんのん生活せいかつまもりましょう
Hãy cùng mọi người chú ý và bảo vệ cuộc sống bình yên nhé.
B:つね警戒けいかいして自分じぶん情報じょうほう大切たいせつにしてください
Hãy luôn cảnh giác và trân trọng thông tin của bản thân.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

にせ: Giả.
詐欺さぎ: Lừa đảo.
警戒けいかい: Cảnh giác.
・V-た ほうが いい: Nên làm gì.

 

Ga tàu đông đúc

A:まつりのせいで、えきとてもんでいます
Vì lễ hội mà nhà ga đang rất đông đúc.
B:ひとおおすぎてあるくのがむずかしい状況じょうきょうですね
Người quá đông nên tình hình đi bộ thật khó khăn nhỉ.
A:混雑こんざつけるために一本早いっぽんはや電車でんしゃりましょう
Để né tránh sự đông đúc, chúng ta hãy lên chuyến tàu sớm hơn một chuyến nhé.
B:まわりのひとのためにおおきな荷物にもつ足元あしもときます
Vì những người xung quanh, tôi sẽ đặt hành lý lớn xuống dưới chân.
A:安全あんぜんのために駅員えきいん指示しじしたがってください
Vì an toàn, hãy tuân theo chỉ dẫn của nhân viên nhà ga.
B:いて行動こうどうすることが、とても肝要かんようです
Việc hành động bình tĩnh là điều cực kỳ cốt yếu.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

混雑こんざつ: Đông đúc.
肝要かんよう: Cốt yếu.
・~のせいで: Do/Tại (nguyên nhân xấu).
・~にしたがう: Tuân theo.

Giúp đỡ hàng xóm

A:あしいたとなりさんのためにものしました。
Tôi đã đi mua đồ cho người hàng xóm bị đau chân.
B:荷物にもついえまではこぶと、とてもよろこんでくれました
Khi tôi bê hành lý về tận nhà, bà ấy đã rất vui mừng.
A:たすうのは、日本にほんいい習慣しゅうかんですね
Giúp đỡ lẫn nhau là một thói quen tốt của Nhật Bản nhỉ.
B:ちいさな親切しんせつまちあかるくなります
Chỉ bằng sự tử tế nhỏ bé, thành phố sẽ trở nên tươi sáng.
A:孤独こどくひとなくすために、交流こうりゅう大切たいせつだとおもいます
Tôi nghĩ việc giao lưu là quan trọng để không còn ai cô đơn.
B:だれかのためにうごことは、自分じぶんこころゆたかにします
Hành động vì ai đó cũng làm cho tâm hồn mình thêm phong phú.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

親切しんせつ: Tử tế/Tốt bụng.
習慣しゅうかん: Thói quen.
孤独こどく: Cô đơn.
・V-て くれる: Ai đó làm gì cho mình.

 

Trả lại ví tiền

A:みちひろった財布さいふ警察けいさつとどけて持ち主もちぬしかえしました
Tôi đã mang chiếc ví nhặt được trên đường đến cảnh sát và trả lại cho chủ nhân.
B:持ち主もちぬしひときながられいってくれました
Người chủ ấy đã vừa khóc vừa nói lời cảm ơn.
A:ただしい行動こうどうすると、とてもあたたかい気持きもちになれます
Khi làm hành động đúng đắn, ta có thể cảm thấy rất ấm lòng.
B:マナーをまもことは、いい社会しゃかいつくるために肝要かんようです
Tuân thủ phép lịch sự là điều cốt yếu để xây dựng một xã hội tốt đẹp.
A:こまっているひとたすける精神せいしんを</ruby、大切たいせつにしたいです
Tôi muốn trân trọng tinh thần giúp đỡ những người đang gặp khó khăn.
B:おかねよりも大切たいせつ価値かち、そこにはあります。
Ở đó có những giá trị còn quan trọng hơn cả tiền bạc.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

財布さいふ: Ví tiền.
精神せいしん: Tinh thần.
肝要かんよう: Cốt yếu.
・V-ながら: Vừa làm... vừa làm...

 

Cảm biến ngập lụt

A:みちみぞみずえたことをおしえるセンサーができました。
Tại các rãnh nước trên đường vừa được lắp cảm biến báo cho biết khi nước dâng cao.
B:大雨おおあめときあぶない場所ばしょすぐにわかります。
Khi trời mưa lớn, chúng ta có thể biết ngay những nơi nguy hiểm.
A:被害ひがいすくなくするために、とても有効ゆうこう対策たいさくですね
Đây là một đối sách rất hiệu quả để giảm bớt thiệt hại nhỉ.
B:いつげるか判断はんだんするのに有益ゆうえき情報じょうほうになります
Nó sẽ là thông tin hữu ích để quyết định khi nào nên chạy lánh nạn.
A:いつ災害さいがいきるかわからないのでつねそなえましょう
Vì không biết khi nào thiên tai xảy ra nên hãy luôn chuẩn bị nhé.
B:自分じぶんまもるために防災ぼうさい意識いしきたかってください
Để bảo vệ bản thân, hãy giữ ý thức phòng chống thiên tai thật cao.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

対策たいさく: Đối sách/Biện pháp.
そなえる: Chuẩn bị/Phòng bị.
有効ゆうこう: Hiệu quả.
・V-る ことが わかる: Hiểu/Biết được việc gì.

 

Drone AI kiểm tra mái nhà

A:つよかぜあとAIえーあいドローンが屋根やねチェックしています。
Sau đợt gió mạnh, drone của AI đang kiểm tra mái nhà.
B:ひとのぼらなくていいので安全あんぜん能率のうりついいです。
Vì con người không cần leo lên nên vừa an toàn vừa hiệu quả.
A:こわれている場所ばしょつけて、すぐにおしえてくれます
Nó tìm ra những chỗ bị hỏng và chỉ cho mình ngay.
B:はやなおことで、いえながまもことができます。
Bằng việc sửa sớm, chúng ta có thể bảo vệ ngôi nhà được lâu dài.
A:技術ぎじゅつ使つかって自然しぜんこわさにかうのは心強こころづよいです
Thật vững tâm khi dùng công nghệ để đối mặt với sự đáng sợ của tự nhiên.
B:しっかり準備じゅんびして、安穏あんのんいえ維持いじしましょう
Hãy chuẩn bị thật kỹ và duy trì ngôi nhà bình yên nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

屋根やね: Mái nhà.
能率のうりつ: Hiệu suất.
・V-て くれる (N4): Làm gì đó giúp mình.

Người già dạy AI

A:最近さいきん高齢者こうれいしゃAIえーあいにマナーをおしえる仕事しごとがあります。
Dạo gần đây, có công việc người cao tuổi dạy phép tắc cho AI.
B:経験けいけんがあるひと知識ちしき使つかうのは、とても有益ゆうえきですね
Việc sử dụng kiến thức của những người có kinh nghiệm thật là hữu ích nhỉ.
A:AIえーあい言葉ことば自然しぜんになれば社会しゃかいもっとくなります
Nếu lời nói của AI trở nên tự nhiên, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp hơn.
B:はたらくお年寄としよりにとっても、自分じぶんみがくいい機会きかいです
Đối với người già làm việc, đây cũng là cơ hội tốt để mài giũa bản thân.
A:技術ぎじゅつくするために、みんなで協力きょうりょくしたいですね
Tôi muốn mọi người cùng hợp tác để làm công nghệ tốt hơn.
B:あたらしい時代じだいはたらかたを、一緒いっしょ応援おうえんしましょう
Hãy cùng nhau ủng hộ cách làm việc của thời đại mới nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

有益ゆうえき: Hữu ích.
みがく: Mài giũa.
・V-に なる: Trở nên.
・V-たい: Muốn làm gì.

 

Trợ cấp nuôi con

A:いえ仕事しごとするおやあたらしい手当てあてはじまりました
Một khoản trợ cấp mới cho cha mẹ làm việc tại nhà đã bắt đầu.
B:育児いくじしながら仕事しごとできるので、とてもたすかります
Vì có thể vừa nuôi con vừa làm việc nên thật là giúp ích.
A:生活せいかつ円滑えんかつにするために必要ひつよう改善かいぜんだとおもいます
Tôi nghĩ đây là sự cải thiện cần thiết để cuộc sống trôi chảy hơn.
B:おかね不安ふあん抑制よくせいして安穏あんのん子供こどもそだてたいです
Tôi muốn hạn chế lo lắng về tiền bạc và nuôi dạy con cái bình yên.
A:会社かいしゃあたらしいはたらかた、もっと導入どうにゅうすべきですね
Các công ty cũng nên đưa vào các cách làm việc mới nhiều hơn nhỉ.
B:将来しょうらい子供こどもたちのために、いい制度せいど維持いじしましょう
Hãy duy trì những chế độ tốt vì trẻ em trong tương lai nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

円滑えんかつ: Trôi chảy.
抑制よくせい: Hạn chế.
維持いじ: Duy trì.
・V-る べきだ: Nên làm gì.

 

Thuê đồ trong thành phố

A:都会とかいせま部屋へやでは家具かぐりるのが人気にんきです
Trong những căn phòng nhỏ ở đô thị, việc thuê nội thất đang rất được ưa chuộng.
B:必要ひつようときだけいい家具かぐ使つかえるのは能率的のうりつてきですね
Việc có thể dùng nội thất tốt chỉ khi cần thiết thật là hiệu quả nhỉ.
A:いらなくなったらかえすだけでいいので簡単かんたんです
Khi không cần nữa chỉ cần trả lại là xong nên rất đơn giản.
B:無駄むだゴミを排除はいじょするのはいま時代じだい主流しゅりゅうです
Loại bỏ rác thải lãng phí là xu hướng chính của thời đại bây giờ.
A:いつもあたらしい部屋へや状態じょうたい維持いじできるのが魅力みりょくです
Sức hút là việc luôn có thể duy trì trạng thái căn phòng mới mẻ.
B:自分じぶんらしい生活せいかつたのしく模索もさくしていきましょう
Hãy cùng nhau tìm kiếm cuộc sống của riêng mình thật vui vẻ nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

排除はいじょ: Loại bỏ.
主流しゅりゅう: Xu hướng chính.
模索もさく: Tìm kiếm.
・V-だけで いい: Chỉ cần... là được.

 

Nghệ thuật Kintsugi

A:こわれたさらなお金継きんつぎ」が注目ちゅうもくされています
Nghệ thuật "Kintsugi" sửa bát đĩa vỡ đang được chú ý.
B:ふるものあたらしいうつくしさをつける知恵ちえですね
Đó là trí tuệ tìm thấy vẻ đẹp mới trong những đồ vật cũ nhỉ.
A:もの大切たいせつにする伝統でんとう、これからも維持いじしたいです
Tôi muốn tiếp tục duy trì truyền thống trân trọng đồ vật.
B:過剰かじょうもの抑制よくせいしてなが使つかうのは肝要かんようです
Việc hạn chế mua sắm quá mức và sử dụng lâu dài là điều cốt yếu.
A:自分じぶん修理しゅうりすると、こころゆたかになります
Khi tự tay sửa chữa, tâm hồn cũng trở nên phong phú hơn.
B:日本にほん素晴すばらしい文化ぶんか大切たいせつ継承けいしょうしましょう
Hãy cùng nhau kế thừa thật trân trọng văn hóa tuyệt vời của Nhật Bản nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

肝要かんよう: Cốt yếu.
継承けいしょう: Kế thừa.
・V-ながら: Vừa làm... vừa làm...
・V-に なる: Trở nên.

 

Robot AI bầu bạn

A:さびしさをなくすために、AIえーあいロボットがれています
Để xóa tan sự cô đơn, các robot AI đang được bán rất chạy.
B:ひと気持きもちを把握はあくしてはなししてくれるのはいいですね。
Việc chúng nắm bắt được cảm xúc và trò chuyện cùng con người thật tốt nhỉ.
A:技術ぎじゅつこころ体温たいおんかんじる存在そんざいになりました
Công nghệ đã trở thành sự hiện diện cho ta thấy được "nhiệt độ" của tâm hồn.
B:安穏あんのん生活せいかつ維持いじするために技術ぎじゅつやくちますstrip.
Công nghệ rất giúp ích cho việc duy trì cuộc sống bình yên.
A:つかれたとき、そばにいてくれるだけで安心あんしんします
Khi mệt mỏi, chỉ cần chúng ở bên cạnh là tôi thấy yên tâm.
B:これからも、ひとやさしい技術ぎじゅつ期待きたいしましょう
Từ nay về sau, hãy cùng kỳ vọng vào những công nghệ thân thiện với con người nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

把握はあく: Nắm bắt.
存在そんざい: Sự hiện diện.
安穏あんのん: Bình yên.
・V-て くれる: Làm gì đó cho mình.

Mỹ phẩm tự nhiên

A:最近さいきん地元じもと野菜やさい使つかった化粧品けしょうひん流行はやっています
Dạo gần đây, mỹ phẩm sử dụng rau củ địa phương đang thịnh hành.
B:はだ清潔せいけつにするだけでなく自然しぜんめぐみをかんじられます
Không chỉ làm sạch da mà còn có thể cảm nhận được ưu đãi từ tự nhiên.
A:自分じぶん体調たいちょうわせて、いい成分せいぶんえらんでくれます
Nó chọn giúp mình những thành phần tốt phù hợp với thể trạng.
B:からだわるもの排除はいじょした製品せいひん、とても人気にんきがあります
Những sản phẩm loại bỏ chất có hại cho cơ thể đang rất được ưa chuộng.
A:外見がいけんだけではなくこころ安穏あんのんたもちたいですね strip.
Tôi muốn giữ cho tâm hồn cũng được bình yên chứ không chỉ là vẻ ngoài.
B:健康的な生活けんこうてきなせいかつつづけて自分じぶんみがきましょう
Hãy duy trì cuộc sống lành mạnh và cùng mài giũa bản thân nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

成分せいぶん: Thành phần.
みがく: Mài giũa.
・V-に わせて: Phù hợp với...
・V-つづける: Tiếp tục làm gì.

 

Máy cạo râu AI 

A:最新さいしん電気でんきカミソリが、はだ状態じょうたいすぐに分析ぶんせきします
Chiếc máy cạo râu điện mới nhất sẽ phân tích tình trạng da ngay lập tức.
B:のこしを排除はいじょして清潔せいけつかお維持いじできますstrip.
Bạn có thể loại bỏ những chỗ cạo sót và duy trì khuôn mặt sạch sẽ.
A:はだきずつけないようにちから自動じどう調整ちょうせいしてくれます strip.
Nó tự động điều chỉnh lực sao cho không làm tổn thương da.
B:だしなみをととのえる時間じかん男性だんせいにとっても肝要かんようです strip.
Thời gian chỉnh chu diện mạo cũng rất cốt yếu đối với nam giới.
A:最新さいしん技術ぎじゅつ使つかうと自分じぶん自信じしんてますねstrip.
Dùng công nghệ mới nhất giúp ta thêm tự tin vào bản thân nhỉ.
B:毎日まいにちさわやかにごすために上手じょうず使つかいましょう strip.
Hãy sử dụng nó thật giỏi để trải qua mỗi ngày thật sảng khoái nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

分析ぶんせき: Phân tích.
調整ちょうせい: Điều chỉnh.
さわやか: Sảng khoái.
・V-ない ように: Để không...

 

AI tư vấn nuôi dạy con

A:育児いくじなやみを相談そうだんできるAIえーあいアプリができました。
Đã có ứng dụng AI để bạn có thể tư vấn những nỗi lo nuôi dạy con.
B:子供こどもごえ把握はあくして原因げんいんすぐにおしえてくれますstrip.
Nó nắm bắt tiếng khóc của trẻ và chỉ ngay nguyên nhân cho mình.
A:はじめて育児いくじするおやにとっても有益ゆうえき道具どうぐですね strip.
Đây là một công cụ hữu ích đối với những cha mẹ lần đầu nuôi con nhỉ.
B:不安ふあん解消かいしょうして安穏あんのん毎日まいにちごすことができます strip.
Bạn có thể xóa tan bất an và trải qua mỗi ngày thật bình yên.
A:技術ぎじゅつ過信かしんしないでまわりのひとたすけも大切たいせつです strip.
Đừng quá tin vào công nghệ, sự giúp đỡ của mọi người xung quanh cũng rất quan trọng.
B:あたらしいサポートを柔軟じゅうなん使つかってたのしくそだてましょう strip.
Hãy sử dụng linh hoạt những sự hỗ trợ mới và cùng nuôi dạy con thật vui nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

有益ゆうえき: Hữu ích.
解消かいしょう: Xóa bỏ.
過信かしん: Quá tin tưởng.
・V-て くれる: Làm gì đó giúp mình.

 

Tủ lạnh cộng đồng

A:都会とかいなかあまったもの共有きょうゆうする冷蔵庫れいぞうこあります
Trong thành phố có những chiếc tủ lạnh để chia sẻ thực phẩm dư thừa.
B:食品しょくひんロスを排除はいじょするための、いいみですね 
Đó là một nỗ lực tốt để loại bỏ lãng phí thực phẩm nhỉ.
A:だれでも自由じゆうものいたり、もらったりできます
Bất kỳ ai cũng có thể đặt thực phẩm hoặc nhận chúng một cách tự do.
B:みんなが配慮はいりょし合って清潔せいけつ状態じょうたい維持いじしています 
Mọi người cùng quan tâm lẫn nhau và duy trì trạng thái sạch sẽ.
A:もの大切たいせつにするこころが</ruby、都会とかい安穏あんのん場所ばしょえます
Tấm lòng trân trọng đồ vật biến thành phố thành một nơi bình yên.
B:ちいさな親切しんせつつづけて、あたたかいまちつくっていきましょう 
Hãy tiếp tục những sự tử tế nhỏ bé và cùng tạo nên một thành phố ấm áp nhé.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

共有きょうゆう: Chia sẻ.
配慮はいりょ: Quan tâm.
親切しんせつ: Tử tế.
・V-う: Cùng nhau (làm gì đó).

 

Già và trẻ sống chung

A:お年寄としよりのいえ若者わかものあたらしい生活せいかつ話題わだいです
Cách sống mới là người trẻ sống tại nhà của người cao tuổi đang là đề tài bàn tán.
B:家賃やちん抑制よくせいして、おたがいの孤独こどく解消かいしょうできます
Có thể hạn chế tiền thuê nhà và xóa bỏ sự cô đơn của cả hai bên.
A:毎日まいにちこまりごとをたすって安穏あんのん時間じかんごします
Họ giúp đỡ nhau những khó khăn mỗi ngày và trải qua thời gian bình yên.
B:ちが世代せだい交流こうりゅうすることは社会しゃかいのために肝要かんようです
Việc các thế hệ khác nhau giao lưu là điều cốt yếu đối với xã hội.
A:おたがいの価値観かちかん尊重そんちょうして柔軟じゅうなんはなすことが大切たいせつです
Trân trọng giá trị quan của nhau và nói chuyện linh hoạt là điều quan trọng.
B:たすよろこびをかんじながら、いい人生じんせいおくりましょう
Vừa cảm nhận niềm vui hỗ trợ lẫn nhau, hãy cùng sống một cuộc đời thật tốt nào.

📘 Từ vựng & Ngữ pháp

価値観かちかん: Giá trị quan.
尊重そんちょう: Tôn trọng.
柔軟じゅうなん: Linh hoạt.
・V-ながら: Vừa làm... vừa làm...