Số câu đúng : 0/2
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あたらしいスマートフォンの画面がめんはとてもあかるいです。 つよひかります。

Dịch nghĩa: Màn hình của điện thoại thông minh mới rất sáng. Nó phát ra ánh sáng mạnh.
[Ngữ cảnh: Từ 「光」 (Quang) ở đây chỉ luồng ánh sáng, tia sáng phát ra từ thiết bị công nghệ mới.]
A. ひかり (Đúng): Đây là cách đọc âm Kun tiêu chuẩn của danh từ 「光」 khi đứng độc lập.
B. ひだり: Sai. Đây là cách đọc của chữ 左 (bên trái).
C. ぴかり: Sai. Đây là từ mô phỏng âm thanh hoặc trạng thái loé sáng (từ tượng hình), không phải cách đọc của chữ Hán này.
D. ひがし: Sai. Đây là cách đọc của chữ 「東」 (phía Đông), hoàn toàn sai lệch về mặt ý nghĩa và cách đọc.

まちなかおおきな工場こうじょうがあります。毎日まいにちうるさい おとこえます。

Dịch nghĩa: Có một nhà máy lớn ở ngay giữa thị trấn. Hàng ngày tôi đều nghe thấy những âm thanh ồn ào.
[Ngữ cảnh: Từ 「音」 (Âm) dùng để chỉ các loại âm thanh phát ra từ vật thể, máy móc, cụ thể ở đây là tiếng ồn phát ra từ nhà máy.]
A. おと (Đúng): Đây là cách đọc âm Kun tiêu chuẩn của danh từ 「音」 khi nói về âm thanh của đồ vật.
B. おんど: Sai. Đây là cách đọc của từ 「温度」 (nhiệt độ), không phù hợp với ngữ cảnh nghe thấy âm thanh.
C. おとど: Sai. Lựa chọn này bị lặp và thừa một âm 「ど」 ở phía cuối từ một cách vô nghĩa.
D. こえ: Sai. Đây là cách đọc của chữ 「声」 (Thanh), dùng để chỉ giọng nói của con người hoặc động vật.