Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

日本にほんでエンジニアとしてはたら決心けっしんめました。大学だいがく一生懸命準備いっしょうけんめいじゅんびしています。

Dịch: Tôi đã quyết tâm sẽ làm việc với tư cách là kỹ sư tại Nhật Bản. Tôi đang chuẩn bị hết mình ở trường đại học.
C. 決心 (Đúng): (Quyết Tâm): Nghĩa là sự hạ quyết tâm. Cụm "Quyết tâm đã được đưa ra" phù hợp với vế sau là đang nỗ lực chuẩn bị hết mình.
A. 理由: (Lý Do): Nghĩa là nguyên nhân. "Quyết định lý do" không phù hợp trong ngữ cảnh đang hành động tích cực.
B. 予定: (Dự Định): Nghĩa là kế hoạch. Thường không đi kèm với động từ "quyết định" một cách mạnh mẽ như 決心.
D. 経験: (Kinh Nghiệm): Nghĩa là trải nghiệm đã qua, không thể "quyết định kinh nghiệm" cho tương lai.

花粉かふんのせいで鼻水はなみずまらなくて くるしい です。はやくこの季節きせつわってほしいです。

Dịch: Vì phấn hoa mà nước mũi không ngừng chảy nên thật là khổ sở. Tôi muốn mùa này kết thúc thật nhanh.
A. 苦しい (Đúng): (Khổ): Nghĩa là khổ sở, khó chịu về mặt thể chất. Phù hợp nhất để mô tả triệu chứng bệnh gây mệt mỏi.
B. 寂しい: (Tịch): Nghĩa là cô đơn, buồn bã về tâm hồn, không dùng cho triệu chứng sổ mũi.
C. 恥ずかしい: (Sỉ): Nghĩa là xấu hổ. Dù có thể ngại nhưng sự "khổ sở" là trạng thái chính yếu hơn ở đây.
D. 珍しい: (Trân): Nghĩa là hiếm, lạ. Dị ứng phấn hoa là chuyện thường tình tại Nhật.

なが文章ぶんしょうむのは大変たいへんですが、AIを使つかうと 簡単かんたん 理解りかいできます。

Dịch: Việc đọc văn bản dài thì vất vả nhưng nếu dùng AI thì có thể hiểu một cách dễ dàng.
C. 簡単に (Đúng): (Giản Đơn): Nghĩa là một cách dễ dàng. Khớp hoàn toàn với ưu điểm tóm tắt văn bản của AI.
A. 適当に: (Thích Đương): Nghĩa là qua loa hoặc phù hợp. Mang nghĩa tiêu cực nếu dùng trong ngữ cảnh này.
B. 非常に: (Phi Thường): Nghĩa là rất, cực kỳ. Thường bổ nghĩa cho tính từ chứ không chỉ cách thức hành động hiệu quả.
D. たまに: (Ngẫu): Nghĩa là thỉnh thoảng, không liên quan đến khả năng hiểu văn bản.

電気代でんきだいげる ために、エアコンの温度おんど調整ちょうせいします。

Dịch: Để giảm tiền điện, tôi điều chỉnh nhiệt độ của máy điều hòa.
A. 下げる (Đúng): (Hạ): Nghĩa là làm giảm xuống. Đây là động từ tiêu chuẩn khi nói về việc giảm chi phí sinh hoạt.
B. 捨てる: (Xá): Nghĩa là vứt bỏ, không thể dùng cho tiền điện.
C. 決める: (Quyết): Nghĩa là quyết định, không phù hợp mục đích tiết kiệm.
D. 変える: (Biến): Nghĩa là thay đổi. "Thay đổi" không rõ mục đích tiết kiệm bằng từ "giảm".

スマホの画面がめんれて いると、改札かいさつとおることができません。

Dịch: Nếu màn hình điện thoại bị vỡ, bạn không thể đi qua cổng soát vé.
B. 割れて (Đúng): (Cát): Nghĩa là bị vỡ. Màn hình vỡ gây nhiễu tia quét mã, là lỗi phổ biến khi sử dụng vé điện tử.
A. 濡れて: (Nhu): Nghĩa là bị ướt.
C. 折れて: (Chiết): Nghĩa là bị gãy (vật dài), không dùng cho màn hình phẳng.
D. 汚れて: (Ô): Nghĩa là bị bẩn, bẩn nhẹ vẫn thường quét được.

このカメラはちいさくて かる ので、旅行りょこうってくのに便利べんりです。

Dịch: Chiếc máy ảnh này vì nhỏ và nhẹ nên rất tiện lợi để mang đi du lịch.
C. 軽い (Đúng): (Khinh): Nghĩa là nhẹ. Đây là ưu điểm lớn nhất để thuận tiện cho việc mang theo khi đi xa.
A. 厳しい: (Nghiêm): Nghĩa là nghiêm khắc, không dùng mô tả vật lý máy ảnh.
B. 苦い: (Khổ): Nghĩa là đắng (vị giác).
D. 固い: (Cố): Nghĩa là cứng, không nhấn mạnh tính tiện dụng bằng từ "nhẹ".

地元じもと農家のうかつくった 安全あんぜん野菜やさいやすうことができます。

Dịch: Bạn có thể mua rẻ những loại rau củ an toàn do nông dân địa phương làm ra.
A. 安全 (Đúng): (An Toàn): Dùng để mô tả trực tiếp tính chất của thực phẩm (không độc hại).
B. 安心: (An Tâm): Nghĩa là cảm giác yên tâm (tâm trạng người). Không dùng "rau yên tâm".
C. 複雑: (Phức Tạp): Rau củ không dùng tính từ này.
D. 丁寧: (Đinh Ninh): Nghĩa là lịch sự, cẩn thận (hành động/tính cách).

しの準備じゅんびいそいで わらせるために、友達ともだち手伝てつだってもらいました。

Dịch: Để kết thúc việc chuẩn bị chuyển nhà một cách khẩn trương, tôi đã nhờ bạn bè giúp đỡ.
C. 急いで (Đúng): (Cấp): Nghĩa là khẩn trương, nhanh chóng. Phù hợp bối cảnh cần hoàn thành gấp nên mới nhờ giúp đỡ.
A. やっと: Nghĩa là cuối cùng thì cũng xong, thường đi với câu khẳng định kết quả.
B. さっき: Nghĩa là vừa nãy, chỉ mốc thời gian, không chỉ cách thức hành động.
D. ずっと: Nghĩa là suốt, mãi, không dùng mô tả việc kết thúc một khâu chuẩn bị.

からだ具合ぐあいわるくなる まえ に、一度病院いちどびょういん検査けんさけてください。

Dịch: Trước khi tình trạng cơ thể trở nên xấu đi, hãy đi kiểm tra tại bệnh viện một lần.
A. 前 (Đúng): (Tiền): Nghĩa là trước khi. Phù hợp với thông điệp khuyên bảo phòng bệnh hơn chữa bệnh.
B. 後: (Hậu): Nghĩa là sau khi, không mang tính "phòng ngừa" định kỳ.
C. 中: (Trung): Nghĩa là trong khi, không dùng cấu trúc này trong ngữ cảnh này.
D. 時: (Thời): Nghĩa là khi, dù dùng được nhưng "Trước khi" có sắc thái khuyên nhủ mạnh hơn.

世話せわになったひとに、感謝かんしゃ気持きもめてプレゼントをおくりました。

Dịch: Tôi đã tặng quà với tất cả tấm lòng cảm ơn gửi đến những người đã giúp đỡ mình.
B. 気持ち (Đúng): (Khí Trì): Tấm lòng/cảm xúc. Cụm "気持ちを込めて" (Gửi gắm tâm tình) là cụm từ cố định rất phổ biến khi tặng quà.
A. 意見: (Ý Kiến): Không phù hợp để gói ghém vào quà tặng.
C. 案内: (Án Nội): Nghĩa là hướng dẫn.
D. 相談: (Tương Đàm): Nghĩa là thảo luận, bàn bạc.

会社かいしゃかよわずに はたらくのは大変たいへんですが、自分じぶん時間じかん自由じゆう使つかうことができます。

Dịch: Việc làm việc mà không đến công ty thì vất vả, nhưng bạn có thể sử dụng thời gian của bản thân một cách tự do.
A. 通わずに (Đúng): (Thông): Nghĩa là không đi đi về về (không đến nơi làm việc). Phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh nói về việc tự chủ thời gian và làm việc tự do.
B. 戻らずに: (Lệ): Nghĩa là không quay trở lại, không dùng để mô tả việc đi làm định kỳ.
C. 寄らずに: (Kí): Nghĩa là không ghé ngang qua, thường dùng cho các địa điểm phụ trên đường đi.
D. 間に合わずに: (Gian Hợp): Nghĩa là không kịp giờ, không liên quan đến việc tự do sử dụng thời gian.

上司じょうしさそわれましたが、どうしても 特別とくべつ 用事ようじがあったのでことわりました。

Dịch: Tôi đã được cấp trên mời nhưng vì có việc đặc biệt bằng mọi giá phải làm nên tôi đã từ chối.
B. 特別な (Đúng): (Đặc Biệt): Nghĩa là quan trọng/riêng biệt. Đây là lý do chính đáng và lịch sự để từ chối các lời mời xã giao từ cấp trên.
A. 適当な: (Thích Đương): Nghĩa là phù hợp hoặc qua loa, không dùng để làm lý do từ chối trang trọng.
C. 外出な: (Ngoại Xuất): Việc đi ra ngoài, không sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho "用事".
D. 盛んな: (Thịnh): Nghĩa là thịnh hành, không dùng mô tả việc cá nhân.

事故じこ電車でんしゃおくれています。ホームの 案内あんない をよくいてください。

Dịch: Do tai nạn nên tàu đang bị trễ. Xin hãy nghe kỹ thông báo ở sân ga.
A. 案内 (Đúng): (Án Nội): Nghĩa là hướng dẫn hoặc thông báo. Chuyên dùng cho các thông tin chỉ dẫn tại nơi công cộng như nhà ga.
B. 相談: (Tương Đàm): Nghĩa là thảo luận/bàn bạc, không phù hợp ngữ cảnh phát thanh một chiều.
C. 留守: (Lưu Thủ): Nghĩa là vắng nhà.
D. 招待: (Chiêu Đãi): Nghĩa là lời mời, không dùng cho tin tức tàu trễ.

いそがしい毎日まいにちですが、料理りょうり無理むり せずに栄養えいようのバランスをかんがえています。

Dịch: Tuy mỗi ngày đều bận rộn nhưng tôi không làm việc quá sức mà vẫn suy nghĩ về sự cân bằng dinh dưỡng.
C. 無理 (Đúng): (Vô Lý): Nghĩa là quá sức. Cụm "無理をする" (làm quá sức) là cách diễn đạt quan trọng khi nói về việc duy trì sức khỏe.
A. 失敗: (Thất Bại): Không phù hợp ngữ cảnh duy trì lối sống lành mạnh.
B. 我慢: (Ngã Mạn): Nghĩa là chịu đựng, không dùng cấu trúc này cho việc nấu ăn.
D. 遠慮: (Viễn Lự): Nghĩa là khách sáo/ngại ngần, thường dùng với người khác.

かぎまっているか 不安ふあん とき、スマホで確認かくにんできて安心あんしんです。

Dịch: Những lúc bất an không biết cửa đã khóa chưa, có thể xác nhận bằng điện thoại nên rất yên tâm.
B. 不安な (Đúng): (Bất An): Nghĩa là lo lắng. Trạng thái tâm lý này dẫn đến hành động cần xác nhận lại để đạt được sự "yên tâm" (安心).
A. 確かな: (Xác): Nghĩa là chắc chắn, mâu thuẫn với việc cần phải đi xác nhận lại.
C. 複雑な: (Phức Tạp): Không dùng mô tả tâm trạng nghi ngờ việc khóa cửa.
D. 必要な: (Tất Yếu): Nghĩa là cần thiết, không mô tả đúng sự lo âu.

このマンションはペットをってもいい 規則きそく になっています。

Dịch: Chung cư này có quy định là được phép nuôi thú cưng.
B. 規則 (Đúng): (Quy Tắc): Nghĩa là quy định/nội quy. Thường dùng cho quy định của một tổ chức, trường học hoặc tòa nhà cụ thể.
A. 法律: (Pháp Luật): Luật pháp quốc gia, tầm vĩ mô hơn việc nuôi thú cưng trong chung cư.
C. 習慣: (Tập Quán): Thói quen hoặc phong tục, không dùng cho quy định cho phép của tòa nhà.
D. 技術: (Kỹ Thuật): Không liên quan đến việc cho phép nuôi vật nuôi.

植物しょくぶつそだてるのはむずかしいですが、 丁寧ていねい 世話せわをすれば綺麗きれいきます。

Dịch: Việc trồng cây tuy khó nhưng nếu chăm sóc cẩn thận thì chúng sẽ nở hoa đẹp.
A. 丁寧に (Đúng): (Đinh Ninh): Một cách cẩn thận, tỉ mỉ. Đây là trạng từ bổ nghĩa hoàn hảo cho hành động chăm sóc cây cảnh.
B. 盛んに: (Thịnh): Một cách phổ biến, mạnh mẽ, không dùng cho việc chăm cây.
C. 自由に: (Tự Do): Chăm sóc cây cần kỹ thuật và kỷ luật, không thể "tự do" bỏ bê.
D. 急に: (Cấp): Đột ngột, không phù hợp cho cả một quá trình nuôi dưỡng.

洗濯物せんたくものかわかす 時間じかんがなかったので、専門せんもん会社かいしゃたのみました。

Dịch: Vì không có thời gian để làm khô đồ giặt nên tôi đã nhờ đến công ty chuyên nghiệp.
A. 乾かす (Đúng): (Can): Nghĩa là làm khô/sấy khô. Đây là công đoạn tiêu tốn thời gian nhất nên phải nhờ đến dịch vụ chuyên nghiệp.
B. 汚す: (Ô): Làm bẩn, vô lý khi thuê công ty làm bẩn đồ.
C. 直す: (Trực): Sửa chữa, thường dùng cho đồ vật hỏng hóc, không dùng cho giặt giũ.
D. 探す: (Thám): Tìm kiếm.

むかしのスマホに くらべて最近さいきんのモデルは電池でんちながちます。

Dịch: So với điện thoại ngày xưa, các mẫu gần đây pin dùng được lâu hơn.
B. 比べて (Đúng): (Tỉ): So sánh. Cấu trúc "A ni kurabete B" (So với A thì B...) là ngữ pháp trọng tâm để nêu bật sự cải tiến kỹ thuật.
A. 反対して: (Phản Đối): Không dùng làm cấu trúc so sánh các vật thể.
C. 参加して: (Tham Gia): Không phù hợp.
D. 安心して: (An Tâm): Không dùng để so sánh pin điện thoại.

子供こどもたちが日本にほん生活せいかつれる ように、地域ちいきひとたちが手伝てつだっています。

Dịch: Người dân trong vùng đang giúp đỡ để các em nhỏ có thể quen với cuộc sống ở Nhật.
C. 慣れる (Đúng): (Quán): Quen với hoặc thích nghi. Đây là từ khóa chính khi nói về việc hòa nhập vào một môi trường sống mới.
A. 捕まる: (Bộ): Bị bắt hoặc nắm vào, không phù hợp.
B. 間に合う: (Gian Hợp): Kịp giờ.
D. 止まる: (Chỉ): Dừng lại.