| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Khiển |
咎める |
Khiển trách |
| Đồ Cắt |
途切れる |
Gián đoạn |
| Đồ Tuyệt |
途絶える |
Ngừng hẳn |
| Nộ Minh |
怒鳴る |
Quát tháo |
|
とぼける |
Giả nai | |
| Tróc |
捉える |
Nắm bắt |
| Than |
嘆く |
Than thở |
| Hoài |
懐く |
Bám người |
| Nhân Hoài |
人なつっこい |
Thân thiện |
| Phỏng |
倣う |
Noi theo |
| Quán |
慣す |
Làm quen |
| Thành Lập |
成り立つ |
Hình thành |
| Đam |
担う |
Gánh vác |
| 捻 |
捻る |
Vặn xoắn |
| 捻 |
捻れる |
Bị xoắn |
| Luyện |
練る |
Nhào nặn |
| Đào |
逃れる |
Trốn thoát |
| Lâm |
臨む |
Đối mặt |
| Ánh |
映える |
Rực rỡ |
| Ánh |
映える |
Tôn lên |
| Đồ |
図る |
Mưu tính |
| 剥 |
剥れる |
Bong tróc |
| Dục |
育む |
Nuôi dưỡng |
| Lệ |
励む |
Nỗ lực |
| 弹 |
弾く |
Búng, gảy |
|
はしゃぐ |
Vui đùa | |
| Quả |
果す |
Hoàn thành |
| Trở |
阻む |
Cản trở |
| 嵌 |
嵌まる |
Khớp, kẹt |
|
ばらす |
Tiết lộ | |
|
ばれる |
Lộ tẩy | |
| Suất |
率る |
Dẫn dắt |
| Tẩm |
浸す |
Ngâm, nhúng |
| Đạp |
踏まえる |
Dựa trên |
| 凹 |
凹む |
Lõm, nản |
| 惚 |
惚ける |
Lẫn thẫn |
| Bác |
剥ける |
Phai màu |
| Giải |
解く |
Cởi bỏ |
| Giải |
解ける |
Tuột ra |
| Thi |
施す |
Thực hiện |
| Đông |
仄かす |
Ám chỉ |
|
ぼやく |
Cằn nhằn | |
|
ぼやける |
Mờ nhạt | |
| Hối |
賄 う |
Trang trải |
| Quấn |
巻く |
Cuộn, quấn |
| Giao |
交える |
Trộn lẫn |
| Đạo |
導く |
Dẫn dắt |
|
めくる |
Lật trang | |
|
もがく |
Vật lộn | |
|
もたらす |
Đem lại | |
|
もつれる |
Rối rắm | |
|
もてなす |
Tiếp đãi | |
| Dưỡng |
養う |
Nuôi nấng |
| Hữu |
有する |
Sở hữu |
| Dị |
異する |
Khác biệt |
| 寄 |
寄こす |
Gửi đến |
| 辨 |
辨える |
Nhận thức |
|
わめく |
Gào thét |
GIẢI THÍCH NGỮ PHÁP: ~によらず (Trình độ N2 / N1)
Cấu trúc 「~によらず」 được thành lập từ động từ による (dựa vào, phụ thuộc vào) chia sang thể phủ định cổ dạng kết nối lửng là ず (tương đương với ~によらないで). Bản chất của cấu trúc này dùng để biểu thị một nguyên tắc, một thực tế khách quan: "Sự việc, hành động ở vế sau hoàn toàn không phụ thuộc, không dựa dẫm hay bị chi phối bởi phương pháp, danh tính hoặc trạng thái ở vế trước."
Cấu trúc này chia làm hai nhánh ý nghĩa cốt lõi dựa trên danh từ kết hợp:
Ý nghĩa 1: Bất kể là... / Không phụ thuộc vào... (Tương đương ~に関わらず)
🔸 Bản chất ngữ pháp
Khi đứng sau một danh từ chỉ các yếu tố có tính biến số, đối lập hoặc đa dạng (như tuổi tác, giới tính, thời tiết), cấu trúc này khẳng định vế sau áp dụng đồng đều cho tất cả mọi trường hợp, không có ngoại lệ.
🔸 Cấu trúc ngữ pháp
$$\mathbf{\text{Danh từ } + によらず、\text{Mệnh đề quy định / Thực tế}}$$
🔸 Ví dụ minh họa
年齢や性別によらず、やる気のある方ならどなたでも大歓迎です。
(Bất kể tuổi tác hay giới tính như thế nào, chỉ cần là người có chí tiến thủ thì chúng tôi đều nhiệt liệt chào đón.)
このオンラインショップでは、購入金額によらず日本全国送料無料となっています。
(Tại cửa hàng trực tuyến này, không phụ thuộc vào số tiền mua hàng nhiều hay ít, toàn quốc đều được miễn phí vận chuyển.)
Ý nghĩa 2: Không dựa vào... mà bằng cách khác / Thay vì...
🔸 Bản chất ngữ pháp
Khi đứng sau một danh từ chỉ phương pháp, công cụ hoặc lối mòn tư duy thông thường, cấu trúc này diễn tả việc chủ thể quyết định không sử dụng phương pháp đó nữa, mà lựa chọn một con đường khác, giải pháp khác đột phá hơn ở vế sau.
🔸 Cấu trúc ngữ pháp
$$\mathbf{\text{Danh từ (Phương pháp / Công cụ) } + によらず、\text{Hành động thay thế}}$$
🔸 Ví dụ minh họa
教科書や参考書によらず、実体験から学ぶことこそが本当の知識になる。
(Không dựa vào sách giáo khoa hay sách tham khảo, chính việc học hỏi từ trải nghiệm thực tế mới trở thành kiến thức thực thụ.)
今回のトラブルは、法律や裁判によらず、当事者同士の話し合いで円満に解決した。
(Rắc rối lần này đã được giải quyết êm đẹp bằng việc thảo luận giữa các bên liên quan, thay vì dựa vào luật pháp hay kiện tụng.)
GIẢI THÍCH NGỮ PHÁP: ~にとどまらず (Trình độ N2 / N1)
Cấu trúc 「~にとどまらず」 được thành lập từ động từ 「留まる / 止まる」 (dừng lại, giữ lại ở một phạm vi nào đó) chia sang thể phủ định cổ dạng kết nối lửng là ず (tương đương với ~にとどまらないで). Bản chất của cấu trúc này dùng để diễn tả sự mở rộng, lan tỏa của một sự vật, hiện tượng: "Không chỉ dừng lại ở phạm vi nhỏ bé, cục bộ ở vế trước, mà sự việc còn phát triển, lan rộng sang một phạm vi lớn lao, nghiêm trọng hoặc vĩ mô hơn ở vế sau."
Ý nghĩa
Không chỉ dừng lại ở... mà còn lan rộng ra/phát triển thành...
Không chỉ bó hẹp trong phạm vi... mà còn mở rộng đến...
Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng
Sự tịnh tiến và mở rộng phạm vi (Mấu chốt logic): Đây là đặc điểm quan trọng nhất của cấu trúc. Giữa vế trước và vế sau luôn có một sự chênh lệch rõ ràng về mặt quy mô, không gian, thời gian hoặc mức độ. Vế trước thường là một điểm, một nhóm nhỏ hoặc một thời khắc, còn vế sau sẽ là toàn thể, diện rộng hoặc một chuỗi kéo dài.
Các mô hình mở rộng kinh điển:
Mở rộng không gian/địa lý: 国内 にとどまらず 世界へ (Không chỉ trong nước mà ra toàn thế giới).
Mở rộng đối tượng: 子ども にとどまらず 大人まで (Không chỉ trẻ em mà đến cả người lớn).
Mở rộng mức độ/hậu quả: 単なる風邪 にとどまらず 重い肺炎へ (Không chỉ dừng lại ở cảm cúm thông thường mà tiến triển thành viêm phổi nặng).
Văn phong: Sử dụng nhiều trong văn phong viết, báo chí, các bài bình luận xã hội, kinh tế hoặc báo cáo tiến độ khi muốn nhấn mạnh sự phát triển vượt bậc hoặc mức độ ảnh hưởng sâu rộng của một vấn đề.
Cấu trúc ngữ pháp
$$\mathbf{\text{Danh từ } / \text{Động từ thể } V\text{-る} + にとどまらず、\text{Mệnh đề vế sau (thường có も / まで / さらに)}}$$
Ví dụ minh họa
彼の新しい小説は, 日本国内にとどまらず, 世界各国の読者からも熱い支持を受けている。
(Cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy không chỉ dừng lại ở phạm vi trong nước Nhật, mà còn đang nhận được sự ủng hộ nồng nhiệt từ độc giả của các quốc gia trên toàn thế giới.)
地球温暖化の影響は、単に気温の上昇にとどまらず、生態系の破壊や海面の上昇など多方面に及んでいる。
(Ảnh hưởng của hiện tượng nóng lên toàn cầu không chỉ dừng lại ở việc nhiệt độ gia tăng đơn thuần, mà còn đang lan rộng ra nhiều mặt như phá hủy hệ sinh thái hay mực nước biển dâng cao.)
このアニメ映画は、子どもにとどまらず、多くの大人をも魅了する深いストーリー性を持っている。
(Bộ phim hoạt hình này sở hữu một cốt truyện sâu sắc, không chỉ bó hẹp ở việc thu hút trẻ em mà còn làm mê đắm cả rất nhiều người lớn.)
今回のシステム障害は、社内の業務にとどまらず、外部の顧客へのサービス提供にも甚大な影響を与えた。
(Sự cố hệ thống lần này không chỉ dừng lại ở các nghiệp vụ nội bộ trong công ty, mà còn gây ra ảnh hưởng to lớn đến cả việc cung ứng dịch vụ cho khách hàng bên ngoài.)