| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tình Thế |
情勢 |
Tình hình |
| Tình Tự |
情緒 |
Cảm xúc |
| Tình Tự Đích |
情緒的な |
Cảm xúc |
| Tiêu Điểm |
焦点 |
Tiêu điểm |
| Sự Lệ |
事例 |
Ví dụ |
| Chân Thật |
真実 |
Sự thật |
| Khích |
隙 |
Sơ hở |
| Khích Gian |
隙間 |
Khe hở |
| Tiền Đề |
前提 |
Tiền đề |
| Thố Trí |
措置 |
Biện pháp |
| Thái Thế |
態勢 |
Tư thế |
| Tha Phương |
他方 |
Mặt khác |
| Đơn Độc |
単独 |
Đơn độc |
| 断 |
断トツ |
Dẫn đầu |
| Trung Cổ |
中古 |
Đồ cũ |
| Trung Lập |
中立 |
Trung lập |
| Thông Thường |
通常 |
Thông thường |
| Trượng |
杖 |
Cây gậy |
|
ツキ |
May mắn | |
|
ついている |
May mắn | |
| Đế Quốc |
帝国 |
Đế quốc |
| Thủ Phẩm |
手品 |
Ảo thuật |
| Triết Học |
哲学 |
Triết học |
| Thủ Dẫn |
手引き |
Sách hướng dẫn |
| Điện Áp |
電圧 |
Điện áp |
| Thiên Nhiên |
天然 |
Tự nhiên |
| Đào Khí |
陶器 |
Đồ gốm |
| Động Hướng |
動向 |
Xu hướng |
| Đạo Lý |
道理 |
Đạo lý |
| Độc Tự |
独自 |
Độc lập |
| Nặc Danh |
匿名 |
Nặc danh |
| Đặc Hữu |
特有 |
Đặc trưng |
| Thổ Sa |
土砂 |
Đất cát |
| Nhậm Ý |
任意 |
Tùy ý |
| Khống |
控え |
Bản sao lưu |
| Nhân Mục |
人目 |
Ánh mắt người |
|
ひび |
Vết nứt | |
| Bị Phẩm |
備品 |
Trang thiết bị |
| Phong Tập |
風習 |
Phong tục |
| Phong Tục |
風俗 |
Phong tục hủ tục |
| Phong Thổ |
風土 |
Thổ nhưỡng khí hậu |
| Phong Bình |
風評 |
Tin đồn |
| Vật Tư |
物資 |
Vật tư |
| Vũ Lực |
武力 |
Vũ lực |
| Văn Minh |
文明 |
Văn minh |
| Binh Sĩ |
兵士 |
Binh lính |
| Tiện Nghi |
便宜 |
Tiện nghi |
| Mục Súc |
牧畜 |
Chăn nuôi |
| Bổn Chất |
本質 |
Bản chất |
| Bổn Chất Đích |
本質的な |
Bản chất |
| Bổn Trường |
本場 |
Nơi xuất xứ chính gốc |
| Kiến Xuất |
見出し |
Tiêu đề báo |
| Kiến Thông |
見通し |
Tầm nhìn dự báo |
| Nguyên |
源 |
Nguồn gốc |
| Chỉ |
旨 |
Ý chỉ thông điệp |
| Huệ |
恵み |
Ân huệ phúc lành |
| Mục Tiên |
目先 |
Trước mắt lợi ích ngắn hạn |
| Trì Vận |
持ち運び |
Vận chuyển mang theo |
| Ám |
闇 |
Bóng tối |
|
ゆとり |
Thong thả dư dả | |
| Dư Địa |
余地 |
Chỗ trống khoảng trống |
| Lạc Nông |
酪農 |
Nghề làm bơ sữa |
| Lợi Hại |
利害 |
Lợi hại lợi ích thiệt hại |
| Luân Lý |
倫理 |
Luân lý đạo đức |
| Lãng Báo |
朗報 |
Tin mừng tin tốt lành |
| Lộ Địa |
路地 |
Ngõ hẻm đường nhỏ |
GIẢI THÍCH NGỮ PHÁP: ~に先駆けて (Trình độ N1)
Cấu trúc 「~に先駆けて」 bắt nguồn từ động từ 「先駆ける」 (dẫn đầu, tiên phong, chạy trước thiên hạ). Bản chất của cấu trúc này dùng để nhấn mạnh tính tiên phong, dẫn đầu của một hành động: "Đi trước, đón đầu, thực hiện một sự việc nào đó trước tất cả các đối thủ hoặc trước khi một xu hướng, một sự kiện lớn chính thức bùng nổ."
Ý nghĩa
Tiên phong làm trước... / Đi trước đón đầu... / Dẫn đầu trong việc...
Thực hiện một hành động trước những đối tượng khác nhằm chiếm lĩnh lợi thế.
Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng
Tính cạnh tranh và chiếm vị trí dẫn đầu (Mấu chốt logic): Đây là điểm phân biệt chí mạng của cấu trúc này. Nó không đơn thuần là chỉ thứ tự thời gian trước sau theo kiểu sinh hoạt thông thường ("Tôi ăn cơm trước khi đi ngủ" $\rightarrow$ Không dùng cấu trúc này). Sự việc đứng trước に先駆けて phải là một cột mốc, một thời điểm hoặc một nhóm đối thủ cạnh tranh. Chủ thể hành động quyết định ra tay trước để giành lấy vị thế dẫn đầu, tạo sự đột phá.
Các danh từ kết hợp phổ biến (Mẹo làm bài): Cấu trúc này thường đi sau các danh từ chỉ sự kiện lớn, xu hướng thị trường hoặc mốc thời gian mang tính cạnh tranh:
他社に先駆けて (Tiên phong đi trước các công ty khác).
世界に先駆けて (Dẫn đầu thế giới).
発売に先駆けて (Đi trước đón đầu trước khi chính thức mở bán - ví dụ như tổ chức sự kiện trải nghiệm trước).
実用化に先駆けて (Tiên phong trước khi đưa vào ứng dụng thực tế).
Văn phong: Sử dụng cực kỳ phổ biến trong văn phong kinh doanh, thương mại, báo chí kinh tế, giới thiệu sản phẩm công nghệ mới hoặc các bài phát biểu về chiến lược phát triển.
Cấu trúc ngữ pháp
$$\mathbf{\text{Danh từ } + に先駆けて、\text{Hành động mang tính tiên phong}}$$
$$\mathbf{\text{Danh từ } + に先駆ける + \text{Danh từ 2}}$$
Ví dụ minh họa
我が社は他社に先駆けて、AI技術を駆使した新しい物流システムを開発した。
(Công ty chúng tôi đã tiên phong đi trước các công ty khác trong việc phát triển một hệ thống logistics mới tận dụng triệt để công nghệ AI.)
新商品の一般発売に先駆けて、明日から主要都市で先行体験イベントを開催いたします。
(Đi trước đón đầu trước khi chính thức mở bán rộng rãi sản phẩm mới, chúng tôi sẽ tổ chức sự kiện trải nghiệm trước tại các thành phố lớn bắt đầu từ ngày mai.)
その研究チームは世界に先駆けて、新しい難病の治療薬の特定に成功した。
(Nhóm nghiên cứu đó đã dẫn đầu thế giới khi thành công trong việc xác định được loại thuốc điều trị căn bệnh hiểm nghèo mới.)
来月の本格的な本格稼働に先駆ける試運転が、今日から工場で始まった。
(Buổi chạy thử nghiệm nhằm đi trước đón đầu trước khi chính thức đưa vào vận hành thực tế vào tháng tới đã được bắt đầu tại nhà máy từ ngày hôm nay.)
GIẢI THÍCH NGỮ PHÁP: ~にも増して (Trình độ N1)
Cấu trúc 「~にも増して」 được cấu thành từ trợ từ に, trợ từ も, và động từ 「増す」 (gia tăng, làm tăng lên) chia sang thể phủ định cổ dạng kết nối lửng là して. Bản chất của cấu trúc này dùng để thực hiện một phép so sánh vượt trội: "Sự vật, hiện tượng ở quá khứ hoặc một tiêu chuẩn thông thường vốn dĩ đã có mức độ rất cao rồi, thế nhưng sự việc ở hiện tại hoặc vế sau còn sở hữu mức độ khủng khiếp, vượt trội hơn gấp nhiều lần."
Ý nghĩa
Hơn cả... / Còn hơn cả... / So với... thì còn... hơn rất nhiều.
Nhấn mạnh mức độ của vế sau đã vượt qua cả một cột mốc, một tiêu chuẩn vốn đã cao ở vế trước.
Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng
Phép so sánh kép (Mấu chốt logic): Khác với cấu trúc sơ cấp ~より (chỉ so sánh hơn đơn thuần), cấu trúc ~にも増して ngầm thừa nhận vế trước vốn dĩ đã ở mức độ rất cao, rất đặc biệt hoặc rất nghiêm trọng. Khi áp dụng mẫu câu này, người nói muốn đẩy vế sau lên một nấc thang cao hơn nữa nhằm tạo sự kinh ngạc hoặc nhấn mạnh cực đại.
Các danh từ kết hợp mang tính cốt lõi (Mẹo làm bài): Cấu trúc này thường đi liền với một số danh từ chỉ mốc thời gian trong quá khứ hoặc danh từ chỉ trạng thái, đối tượng kinh điển:
以前にも増して (Còn hơn cả trước đây / So với trước đây lại càng...).
いつにも増して (Hơn hẳn mọi khi / Hơn bất kỳ lúc nào).
誰にも増して (Hơn bất kỳ ai).
言葉にも増して (Hơn cả lời nói).
Văn phong: Sử dụng linh hoạt trong cả văn viết nghị luận lẫn hội thoại trang trọng khi muốn ca ngợi sự tiến bộ vượt bậc, biểu đạt tình cảm trân trọng sâu sắc, hoặc than phiền về một tình trạng tồi tệ đang ngày càng leo thang.
Cấu trúc ngữ pháp
$$\mathbf{\text{Danh từ } + にも増して、\text{Mệnh đề chỉ sự vượt trội}}$$
Ví dụ minh họa
病気から復帰した彼は、以前にも増して精力的に仕事に取り組んでいる。
(Anh ấy sau khi bình phục từ bạo bệnh đã bắt tay vào công việc một cách tràn đầy năng lượng, còn hơn cả trước đây rất nhiều.)
今日の彼女は、いつにも増して美しく、舞台の上で一際輝いていた。
(Cô ấy ngày hôm nay xinh đẹp hơn hẳn mọi khi, tỏa sáng một cách đặc biệt trên sân khấu.)
近年、地球温暖化の影響は、過去のどの時代にも増して深刻な問題となっている。
(Trong những năm gần đây, ảnh hưởng của hiện tượng nóng lên toàn cầu đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng, hơn cả bất kỳ thời đại nào trong quá khứ.)
彼は自分のことにも増して、部下の将来や成長のことを常に最優先に考えている。
(Anh ấy lúc nào cũng đặt tương lai và sự trưởng thành của cấp dưới lên làm ưu tiên tối cao, còn hơn cả việc của bản thân mình.)
1. 【いつも】今日の彼女は、いつもにも増して美しく見えた。
Cô ấy của ngày hôm nay trông xinh đẹp hơn cả mọi khi.
2. 【去年】今年の夏は、猛暑だった去年にも増して厳しい暑さが続いている。
Mùa hè năm nay đang tiếp diễn cái nóng gay gắt hơn cả năm ngoái vốn đã là một năm nắng nóng cực hạn.
3. 【以前】彼は、以前にも増して仕事に情熱を燃やしている。
Anh ấy đang cháy bỏng đam mê với công việc hơn cả trước đây.
4. 【昨日】今日の空は、快晴だった昨日にも増して澄み渡っている。
Bầu trời ngày hôm nay trong xanh hơn cả ngày hôm qua vốn đã rất đẹp trời.
5. 【前回】今回の彼のプレゼンテーションは、素晴らしかった前回にも増して説得力があった。
Bài thuyết trình lần này của anh ấy có sức thuyết phục hơn cả lần trước vốn đã rất tuyệt vời.
6. 【普段】今日の彼は、無口な普段にも増して口数が少なかった。
Anh ấy ngày hôm nay ít nói hơn cả ngày thường vốn đã là người kiệm lời.
7. 【昔】この街は、昔にも増して活気に満ちあふれている。
Thành phố này đang tràn đầy sức sống hơn cả ngày xưa.
8. 【若い頃】祖父は、若い頃にも増して好奇心旺盛だ。
Ông nội tôi có lòng hiếu kỳ nồng nhiệt hơn cả thời còn trẻ.
9. 【通常】今日の会議は、通常にも増して緊張感に包まれていた。
Cuộc họp ngày hôm nay bao trùm không khí căng thẳng hơn cả thông thường.
10. 【これまで】私たちは、これまでにも増してチームワークを大切にする必要がある。
Chúng ta cần phải coi trọng tinh thần làm việc nhóm hơn cả từ trước đến nay.
11. 【例年】今年の桜は、例年にも増して見事に咲き誇った。
Hoa anh đào năm nay đã nở rộ rực rỡ hơn cả mọi năm.
12. 【就任当初】社長は、就任当初にも増して強いリーダーシップを発揮している。
Giám đốc đang phát huy khả năng lãnh đạo mạnh mẽ hơn cả thời điểm mới nhậm chức.
13. 【昨日】赤ん坊は、昨日にも増して元気よく泣いている。
Đứa trẻ đang khóc khỏe hơn cả ngày hôm qua.
14. 【普段】今日の先生は、優しい普段にも増して穏やかな表情をしていた。
Thầy giáo hôm nay có vẻ mặt ôn hòa hơn cả ngày thường vốn đã hiền từ.
15. 【いつも】今日の練習は、厳しいいつもにも増してハードな内容だった。
Buổi luyện tập hôm nay có nội dung khắc nghiệt hơn cả mọi khi vốn đã rất nghiêm khắc.
16. 【以前】この問題は、以前にも増して複雑化している。
Vấn đề này đang trở nên phức tạp hơn cả trước đây.
17. 【昔】彼女の歌声は、昔にも増して深みと表現力を増した。
Giọng hát của cô ấy đã tăng thêm độ sâu và khả năng biểu cảm hơn cả ngày xưa.
18. 【去年】今年の冬は、寒かった去年にも増して底冷えがする。
Mùa đông năm nay lạnh thấu xương hơn cả năm ngoái vốn đã lạnh giá.
19. 【いつも】今日の満月は、いつもにも増して大きく、そして明るく輝いている。
Trăng tròn hôm nay to hơn và tỏa sáng rực rỡ hơn cả mọi khi.
20. 【これまで】今後は、これまでにも増してお客様の声を大切にしていきます。
Từ nay về sau, chúng tôi sẽ trân trọng tiếng nói của khách hàng hơn cả từ trước đến nay.
21. 【普段】今日の彼は、おしゃべりな普段にも増してよく話す。
Anh ấy của ngày hôm nay nói nhiều hơn cả ngày thường vốn đã rất hay nói.
22. 【前回】この店のラーメンは、前回にも増して美味しく感じられた。
Món mì Ramen của quán này mang lại cảm giác ngon miệng hơn cả lần trước.
23. 【いつも】今日の君は、いつもにも増して頼もしく見えるよ。
Cậu ngày hôm nay trông đáng tin cậy hơn cả mọi khi đấy.
24. 【以前】彼は、病気を乗り越え、以前にも増して生命力にあふれている。
Anh ấy đã vượt qua bệnh tật và đang tràn đầy sức sống hơn cả trước đây.
25. 【例年】今年の紅葉は、例年にも増して色鮮やかだ。
Lá đỏ năm nay có màu sắc rực rỡ hơn cả mọi năm.
26. 【昔】この祭りへの参加者は、昔にも増して増え続けている。
Người tham gia lễ hội này đang tiếp tục tăng lên nhiều hơn cả ngày xưa.
27. 【昨日】彼の決意は、昨日にも増して固くなっているようだった。
Quyết tâm của anh ấy có vẻ như đã trở nên sắt đá hơn cả ngày hôm qua.
28. 【いつも】今日の夕日は、いつもにも増して荘厳な美しさだ。
Hoàng hôn hôm nay mang một vẻ đẹp trang nghiêm, hùng vĩ hơn cả mọi khi.
29. 【これまで】私たちは、これまでにも増して一致団結しなければならない。
Chúng ta phải đoàn kết một lòng hơn cả từ trước tới nay.
30. 【普段】今日の図書館は、静かな普段にも増して物音ひとつしない。
Thư viện ngày hôm nay yên tĩnh đến mức không một tiếng động, hơn cả những ngày thường vốn đã rất tĩnh lặng.
31. 【去年】今年の米は、豊作だった去年にも増して出来が良い。
Gạo năm nay được mùa hơn cả năm ngoái vốn đã là một năm trúng lớn.
32. 【いつも】今日のコーヒーは、いつもにも増して香りが高く感じる。
Cà phê hôm nay mang lại cảm giác thơm nồng hơn hẳn mọi khi.
33. 【前回】彼女のダンスは、観客を魅了した前回にも増してキレがあった。
Điệu nhảy của cô ấy sắc sảo và điêu luyện hơn cả lần trước vốn đã mê hoặc khán giả.
34. 【以前】この地域の国際化は、以前にも増して進んでいる。
Tiến trình quốc tế hóa của khu vực này đang tiến triển mạnh mẽ hơn cả trước đây.
35. 【普段】今日の繁華街は、賑やかな普段にも増して多くの人々でごった返している。
Khu phố sầm uất ngày hôm nay đông nghịt người hơn cả những ngày thường vốn đã rất nhộn nhịp.
36. 【いつも】今日の愛犬は、甘えん坊ないつもにも増してそばを離れない。
Chú chó cưng hôm nay bám dính lấy tôi không rời, hơn cả mọi khi vốn đã rất nũng nịu.
37. 【これまで】彼は、これまでにも増して真剣な眼差しでモニターを見つめていた。
Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình với ánh mắt nghiêm túc hơn cả từ trước đến nay.
38. 【去年】今年のスキー場は、雪が多かった去年にも増してコンディションが良い。
Khu trượt tuyết năm nay có điều kiện tốt hơn cả năm ngoái vốn đã có rất nhiều tuyết.
39. 【いつも】あなたの笑顔は、いつもにも増して素敵です。
Nụ cười của bạn tuyệt vời hơn cả mọi khi.
40. 【以前】私たちの絆は、以前にも増して強くなったと確信している。
Tôi tin chắc rằng sợi dây gắn kết của chúng ta đã trở nên bền chặt hơn cả trước đây.
41. 【喜び】息子が試合に勝ったことは、自分のことにも増して嬉しかった。
Việc con trai thắng trận đấu khiến tôi vui hơn cả việc của bản thân mình.
42. 【驚き】彼の昇進は、周囲の驚きにも増して、本人が一番驚いていた。
Về việc thăng chức của anh ấy, bản thân anh ấy còn ngạc nhiên hơn cả sự ngạc nhiên của những người xung quanh.
43. 【悲しみ】友の死は、時が経つにも増して悲しみが深まる。
Sự ra đi của người bạn khiến nỗi đau ngày càng sâu sắc hơn cả khi thời gian dần trôi đi.
44. 【愛情】子供が生まれて、妻への愛情は以前にも増して深くなった。
Từ khi con cái chào đời, tình yêu dành cho vợ đã trở nên sâu đậm hơn cả trước kia.
45. 【恐怖】暗闇への恐怖は、静寂にも増して彼を苛んだ。
Nỗi sợ hãi bóng tối đã dày vò anh ấy hơn cả sự tĩnh lặng.
46. 【感動】生で聴く演奏は、CDで聴く感動にも増して心を揺さぶった。
Việc nghe biểu diễn trực tiếp đã làm rung động con tim hơn cả sự cảm động khi nghe qua đĩa CD.
47. 【怒り】彼の無責任な態度は、失敗そのものにも増して私を怒らせた。
Thái độ vô trách nhiệm của anh ta làm tôi giận dữ hơn cả chính thất bại đó.
48. 【感謝】あなたの親切は、何にも増して心に沁みました。
Sự tử tế của bạn đã thấm sâu vào lòng tôi hơn bất cứ điều gì.
49. 【幸福感】君といる時間は、何にも増して幸せなひとときだ。
Khoảnh khắc ở bên em là giây phút hạnh phúc hơn bất cứ điều gì khác.
50. 【満足感】この料理は、味はもちろんのこと、見た目の美しさにも増して満足感を与えてくれる。
Món ăn này không chỉ có vị ngon mà còn mang lại sự thỏa mãn hơn cả vẻ đẹp bên ngoài của nó.