Số câu đúng : 0/2
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

えきまえおおkiなイベントの準備じゅんびをしました。多くおおく市民しみん安全あんぜん血液けつえき___ しました。

Dịch nghĩa: Việc chuẩn bị cho sự kiện lớn ở trước nhà ga đã hoàn thành. Nhiều người dân thành phố đã cung cấp (hiến) dòng máu an toàn.
B. 提供ていきょう (Đúng): (Cung cấp / Hiến tặng): Mang nghĩa cung cấp, hiến tặng tài nguyên hoặc dịch vụ của mình cho người khác sử dụng.
A. 適用てきよう: (Áp dụng): Dùng cho luật pháp, quy định, không đi với tài nguyên máu.
C. 提出ていしゅつ: (Nộp / Đệ trình): Dùng cho báo cáo, tài liệu, không hợp văn cảnh.
D. 提携ていけい: (Hợp tác / Liên minh): Thường dùng cho sự hợp tác giữa các doanh nghiệp, tổ chức.

あたらしいシステムの開発かいはつ意見いけんました。私は上司じょうし無理むり要求ようきゅう最後さいごまで ___ しました。

Dịch nghĩa: Ý kiến đã được đưa ra trong việc phát triển hệ thống mới. Tôi đã phản kháng (kháng cự / phản đối) đến cùng trước yêu cầu vô lý của cấp trên.
A. 抵抗ていこう (Đúng): (Phản kháng / Chống cự): Chỉ sự phản kháng, chống lại áp lực hoặc yêu cầu vô lý từ bên ngoài tác động vào.
B. 底辺ていへん: (Cạnh đáy / Tầng lớp đáy xã hội): Một danh từ tĩnh, không phù hợp ngữ cảnh hành động này.
C. 停電ていでん: (Mất điện / Cúp điện): Hoàn toàn vô nghĩa trong văn cảnh đối đáp với cấp trên.
D. 徹底てってい: (Triệt để / Thấu đáo): Mang tính chất làm việc gì đó đến cùng, không mang nghĩa phản kháng cấu trúc câu.