外来種の鳥が増えて困っています。地元の生態系が あらされている ので注意が必要です。
Dịch: Các loài chim ngoại lai đang tăng lên gây nhiều rắc rối. Cần phải chú ý vì hệ sinh thái địa phương đang bị tàn phá.
A. 荒らされている (Đúng): (Hoang): Bị tàn phá, bị làm loạn hoặc xâm hại. Một từ vựng miêu tả sự biến đổi tiêu cực của môi trường.
B. 荒らされている: (Bẫy thị giác): Viết thiếu nét sổ dọc ở phần bộ "Thảo" (艹) phía trên.
C. 荒らされている: (Bẫy thị giác): Viết sai phần bên dưới thành chữ "Vọng" (望).
D. 荒らされている: (Bẫy thị giác): Viết sai phần ở giữa thành chữ "Lưu" (流), vô nghĩa.
不適切な投稿を繰り返す人がいます。運営側がその人の利用権を はくだつ しました。
Dịch: Có những người lặp lại việc đăng tải không phù hợp. Ban quản trị đã tước đoạt quyền sử dụng của người đó.
A. 剥奪 (Đúng): (Bác Đoạt): Tước đoạt quyền lợi, địa vị hoặc danh hiệu một cách chính thức.
B. 剥脱: (Bác Thoát): Nghĩa là bị bong tróc (lớp sơn, lớp da), không dùng cho quyền lợi.
C. 剥達: Chữ "Bác" và "Đạt", không cấu tạo nên từ vựng có nghĩa.
D. 剥捺: Chữ "Bác" và "Nạt" (đóng dấu), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
半導体の生産に問題が見つかりました。設計の けっかん を直すために時間がかかります。
Dịch: Một vấn đề đã được tìm thấy trong sản xuất chất bán dẫn. Sẽ mất thời gian để khắc phục khiếm khuyết của thiết kế.
C. 欠陥 (Đúng): (Khiếm Hãm): Khiếm khuyết, lỗi, sai sót kỹ thuật làm mất đi giá trị của sản phẩm.
A. 欠官: Chữ "Khiếm" và "Quan", không liên quan đến lỗi kỹ thuật.
B. 欠感: Chữ "Khiếm" và "Cảm", vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 欠完: Chữ "Khiếm" và "Hoàn" (hoàn thành), sai chính tả hoàn toàn.
株価が急に下がりました。投資家たちが どうよう していて、取引が止まりました。
Dịch: Giá cổ phiếu giảm đột ngột. Các nhà đầu tư đang dao động khiến việc giao dịch bị dừng lại.
B. 動揺 (Đúng): (Động Dao): Dao động, mất bình tĩnh, tâm lý lung lay không ổn định.
A. 同様: (Đồng Dạng): Nghĩa là "giống như/tương tự".
C. 童謡: (Đồng Dao): Nghĩa là bài hát thiếu nhi.
D. 動容: (Động Dung): Nghĩa là thay đổi vẻ mặt, không dùng cho tâm lý thị trường.
このメーカーの対応は素晴らしいです。ミスを しんしに 受け止めて謝ってくれました。
Dịch: Cách ứng đối của nhà sản xuất này thật tuyệt vời. Họ đã đón nhận sai sót một cách thành khẩn và xin lỗi tôi.
A. 真摯 (Đúng): (Chân Chí): Thành khẩn, nghiêm túc, hết lòng trong cách đối nhân xử thế.
B. 真仕: Chữ "Chân" và "Sĩ", không phải từ chỉ thái độ thành khẩn.
C. 真至: Chữ "Chân" và "Chí" (đến), sai hoàn toàn về mặt chính tả.
D. 真志: Chữ "Chân" và "Chí" (ý chí), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
店員の態度がとても悪かったです。客に対して そんざいな 言葉を使うのは驚きです。
Dịch: Thái độ nhân viên cửa hàng rất tệ. Thật kinh ngạc khi họ dùng lời lẽ thô lỗ với khách hàng.
C. 粗末 (Đúng): (Thô Mạt): Trong văn nói N1, cụm "Sonzai - 粗放" mang nghĩa thô lỗ, cẩu thả. Chữ 粗 là Hán tự chính xác nhất.
A. 存在: (Tồn Tại): Nghĩa là sự tồn tại, không phải tính từ chỉ thái độ.
B. 尊在: Chữ "Tôn" và "Tại", vô nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 遜在: Chữ "Tốn" và "Tại", sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
SNSの監視が強まっています。個人の自由を おどかす ようなルールは反対です。
Dịch: Giám sát mạng xã hội đang tăng cường. Tôi phản đối những quy tắc đe dọa tự do cá nhân.
A. 脅かす (Đúng): (Hiếp): Đe dọa, uy hiếp sự an toàn hoặc quyền lợi của đối tượng khác.
B. 脅かす: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai phần bên trên thành chữ "Hàn" (閑).
C. 脅かす: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai phần bên dưới thành chữ "Mục" (目).
D. 脅かす: (Bẫy thị giác): Chữ viết thiếu một chữ "Lực" (力) ở phía dưới.
パスワードを盗む手口が増えています。偽のメールで人を あざむく のは卑怯です。
Dịch: Thủ đoạn đánh cắp mật khẩu đang tăng lên. Việc lừa dối người khác bằng email giả mạo là rất hèn hạ.
C. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa một cách tinh vi. Động từ thường dùng trong các tin tức về tội phạm.
A. 浅むく: (Thiển): Nghĩa là nông cạn, không liên quan đến hành vi lừa đảo.
B. 鮮むく: (Tiên): Nghĩa là tươi mới, không mang ý nghĩa lừa dối.
D. 荒むく: (Hoang): Nghĩa là hoang dã, không phù hợp ngữ cảnh.
本を読むだけでは足りません。知識を自分のものとして しゅうとく してください。
Dịch: Chỉ đọc sách thôi là không đủ. Hãy lĩnh hội kiến thức như là của chính mình.
A. 習得 (Đúng): (Tập Đắc): Lĩnh hội kiến thức, kỹ thuật thông qua quá trình học tập và rèn luyện.
B. 拾得: (Thập Đắc): Nghĩa là nhặt được của rơi trên đường.
C. 収得: (Thu Đắc): Thường dùng cho việc thu được lợi nhuận hoặc quyền lợi.
D. 修得: (Tu Đắc): Thường dùng cho việc hoàn thành môn học hoặc tích lũy đủ tín chỉ.
古い神社の修理が始まりました。柱が激しく くさっていて、とても危険です。
Dịch: Việc sửa chữa ngôi đền cổ đã bắt đầu. Cây cột đã bị mục (thối rữa) nghiêm trọng, rất nguy hiểm.
D. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa do tác động của thời gian hoặc môi trường.
A. 苦さって: (Khổ): Nghĩa là đắng hoặc khổ cực, không mang nghĩa mục nát.
B. 降さって: (Giáng/Hàng): Thường đọc là furu (mưa rơi) hoặc oriru (xuống xe).
C. 供さって: (Cung): Thường đọc là kyou-suru (cung cấp).
[Góc Chính trị & Xã hội - Báo Asahi]
不正なニュースが流れています。権力を みだりに 使うことは許されません。
Dịch: Những tin tức về hành vi bất chính đang lan truyền. Việc sử dụng quyền lực một cách bừa bãi (không có lý do chính đáng) là không thể tha thứ.
C. 妄りに (Đúng): (Vọng): Bừa bãi, tùy tiện, thiếu suy nghĩ, không có lý do chính đáng. Đây là cách viết chuẩn nhất trong ngữ cảnh này.
A. 濫りに: (Lạm): Thường dùng cho việc "lạm dụng" quá mức, ít phổ biến hơn chữ C trong văn cảnh quyền lực.
B. 乱りに: (Loạn): Thường dùng cho sự xáo trộn, lộn xộn, không phải cách viết chuẩn cho nghĩa tùy tiện.
D. 乱りに: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai bộ bên phải thành bộ "Thủ" (扌), không phải chữ Hán chuẩn.
[Góc Kinh tế & Môi trường - Tin địa phương]
工場の計画が変わりました。汚水の排出を ゆうよ することに決まりました。
Dịch: Kế hoạch của nhà máy đã thay đổi. Người ta đã quyết định trì hoãn (gia hạn thêm thời gian) việc xả nước thải.
B. 猶預 (Đúng): (Do Dự): Trì hoãn, gia hạn, để lại sau. Trong trình độ N1, từ này đặc biệt dùng với nghĩa "hoãn thi hành".
A. 猶余: Chữ "Do" và "Dư", không cấu tạo nên từ vựng chỉ sự trì hoãn thời gian.
C. 悠余: Chữ "Du" (thong dong) và "Dư", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 悠預: Không phải là từ chỉ sự trì hoãn trong chính sách công.
[Góc Công nghệ - Blog bảo mật]
データの管理が不十分です。セキュリティの ルーズな 体制が問題になっています。
Dịch: Việc quản lý dữ liệu không đầy đủ. Hệ thống lỏng lẻo (cẩu thả) về bảo mật đang trở thành vấn đề.
D. 杜撰な (Đúng): (Đỗ Soạn): Cẩu thả, lỏng lẻo, không cẩn thận. Đây là Hán tự tương ứng với sắc thái "loose/careless" của N1.
A. 疎かな: (Sơ): Đọc là orokanara (lơ là/sao nhãng), thường dùng cho thái độ học tập.
B. 緩慢な: (Hoãn Mạn): Nghĩa là chậm chạp trong hành động, không phải sự lỏng lẻo quy trình.
C. 弛緩した: (Thì Hoãn): Nghĩa là sự lỏng lẻo về cơ bắp hoặc kỷ luật sau khi căng thẳng.
[Góc Giao thông - Thông báo JR West]
予期しない事故が起きました。電車の運行が とだえて しまい、困っています。
Dịch: Một sự cố không dự tính trước đã xảy ra. Việc vận hành tàu điện đã bị gián đoạn (ngừng trệ), thật là rắc rối.
A. 途絶えて (Đúng): (Đồ Tuyệt): Gián đoạn, ngừng trệ, cắt đứt giữa chừng.
B. 途絶えて: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai phần bộ bên phải thành chữ "Sắc" (色).
C. 途絶えて: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai phần bên phải thành chữ "Khí" (危).
D. 途絶えて: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai phần bộ bên trái thành bộ "Ngôn" (言).
[Góc MXH - X Trends]
ネットでの攻撃は深刻です。相手を しいたげる ような発言はやめるべきです。
Dịch: Sự tấn công trên mạng rất nghiêm trọng. Nên chấm dứt những phát ngôn theo kiểu áp bức (ngược đãi) đối phương.
A. 虐げる (Đúng): (Ngược): Ngược đãi, áp bức, hành hạ. Một động từ bậc cao miêu tả sự đối xử tàn nhẫn.
B. 虐げる: (Bẫy thị giác): Chữ viết thiếu phần bộ "Hổ" (虍) ở phía trên bao quanh.
C. 虐げる: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai phần bên trong thành chữ "Tấn" (進).
D. 虐げる: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai phần bộ bên dưới thành bộ "Tâm" (心).
[Góc Kinh tế - Báo Nikkei]
新しい技術が普及しました。古い産業が すたれて いくのは自然な流れです。
Dịch: Công nghệ mới đã phổ cập. Việc các ngành công nghiệp cũ bị lỗi thời (mai một) là một dòng chảy tự nhiên.
A. 廃れて (Đúng): (Phế): Suy yếu, mai một, lỗi thời. Dùng để chỉ sự thoái trào của một trào lưu hoặc ngành nghề.
B. 廃れて: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai phần bên trong thành chữ "Phát" (発).
C. 廃れて: (Bẫy thị giác): Chữ viết thiếu dấu phẩy ở trên đầu bộ "Nghiễm" (广).
D. 廃れて: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai phần bên dưới thành chữ "Thăng" (昇).
[Góc PR Sản phẩm - Blog Review]
この包丁は職人が鍛えました。驚くほど するどい 切れ味に感動しました。
Dịch: Chiếc dao này do người thợ rèn nên. Tôi đã rất cảm động trước độ sắc bén đáng kinh ngạc của nó.
A. 鋭い (Đúng): (Duệ): Sắc bén, nhạy bén, sắc sảo. Hán tự này có bộ "Kim" (金) bên trái chỉ kim loại.
B. 鋭い: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai bộ bên trái thành bộ "Thủ" (扌).
C. 鋭い: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai phần bên phải thành chữ "Duy" (維).
D. 鋭い: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai phần bên phải thành chữ "Thuyết" (説).
[Góc An ninh - Tin Yahoo! News]
巧妙な手口に注意してください。言葉巧みに人を たぶらかす 犯罪が絶えません。
Dịch: Hãy chú ý đến những thủ đoạn tinh vi. Những tội ác lừa phỉnh người khác bằng lời lẽ khéo léo vẫn không ngừng diễn ra.
A. 誑らかす (Đúng): (Cuống): Lừa phỉnh, dỗ dành bằng lời đường mật, mê hoặc người khác làm theo ý mình.
B. 騙らかす: (Phiến): Đọc là katarakasu, sắc thái nặng về chiếm đoạt tài sản hơn là lời nói mê hoặc.
C. 謀らかす: (Mưu): Không có cách đọc là taburakasu trong tiếng Nhật tiêu chuẩn.
D. 欺らかす: (Khi): Đọc là azamuku (lừa dối sự thật), không dùng cho sắc thái dỗ dành.
[Góc Diễn đàn - 5channel]
掲示板での書き込みが過激です。他人を そそそのかす ような行為は処罰されます。
Dịch: Các bài đăng trên bảng tin rất cực đoan. Hành vi xúi giục (kích động) người khác làm việc xấu sẽ bị xử phạt.
A. 唆す (Đúng): (Toa): Xúi giục, kích động, dụ dỗ làm việc xấu. Một từ vựng quan trọng trong luật pháp và đời sống.
B. 唆す: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai bộ bên trái thành bộ "Thân" (身).
C. 唆す: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai phần bên phải thành chữ "Tuấn" (俊).
D. 唆す: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai bộ bên trái thành bộ "Thủ" (扌).
[Góc Khoa học - Blog chuyên gia]
地下から古い木製品が見つかりました。空気に触れるとすぐに くさってしまう ため、保存が難しいです。
Dịch: Người ta tìm thấy các sản phẩm gỗ cổ dưới lòng đất. Vì chúng sẽ bị mục (thối rữa) ngay khi gặp không khí nên việc bảo quản rất khó.
A. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa do tác động của vi khuẩn hoặc môi trường.
B, C, D: Các phương án bẫy thị giác thay đổi bộ phận nhỏ trong chữ 腐.