Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

[Góc Môi trường - Báo Yahoo! News]

プラスチックごみの問題もんだい深刻しんこくです。対策たいさくためらっている 時間じかんはもうありません。

Dịch: Vấn đề rác thải nhựa đang rất nghiêm trọng. Không còn thời gian để do dự việc thực hiện các biện pháp đối phó nữa.
B. 躊躇って (Đúng): (Trù Trừ): Nghĩa là do dự, chần chừ, ngần ngại trước một quyết định. Đây là từ vựng N1 quan trọng.
A. 諦めて: (Đế): Nghĩa là từ bỏ hy vọng, bỏ cuộc.
C. 辞めて: (Từ): Nghĩa là nghỉ việc hoặc từ bỏ một hành động đang làm.
D. 溜めて: (Lựu): Nghĩa là tích trữ, dồn nén lại (tiền bạc, rác thải).

[Góc Pháp lý & Đời sống - Blog Luật sư]

親不孝おやふこう子供こどもなやひとがいます。法律ほうりつ遺産いさん相続権そうぞくけんはくだつ できる場合ばあいがあります。

Dịch: Có những người khổ sở vì con cái bất hiếu. Có trường hợp theo luật pháp có thể tước đoạt quyền thừa kế di sản.
A. 剥奪 (Đúng): (Bác Đoạt): Tước đoạt quyền lợi, địa vị hoặc tư cách của một người một cách chính thức.
B. 剥脱: (Bác Thoát): Nghĩa là bị bong tróc, rơi ra (như lớp sơn bị bong).
C. 剥達: Không có từ vựng này tồn tại trong tiếng Nhật.
D. 剥捺: Chữ "Nạt" dùng trong đóng dấu, không cấu tạo nên từ vựng này.

[Góc Địa phương - Tin tỉnh Gifu]

かわよごれがひどかったです。市民しみん努力どりょくうつくしいながれを とりもどしました

Dịch: Dòng sông từng bị ô nhiễm rất nặng nề. Nhờ nỗ lực của người dân, chúng tôi đã lấy lại được dòng chảy tươi đẹp.
A. 取戻し (Đúng): (Thủ Lệ): Lấy lại những gì vốn đã mất hoặc bị chiếm đoạt trước đó.
B. 執り戻し: Chữ "Chấp" dùng trong thực hiện nghi lễ, không dùng trong ngữ cảnh này.
C. 捕り戻し: Chữ "Bộ" dùng cho việc bắt giữ tội phạm hoặc động vật.
D. 採り戻し: Chữ "Thái" dùng trong hái lượm hoặc tuyển dụng nhân sự.

[Góc Kinh tế - Báo Nikkei]

大規模だいきぼ工事こうじはじまりました。しかし、人件費じんけんひ上昇じょうしょう収支しゅうしあかじ になるおそれがあります。

Dịch: Công trình quy mô lớn đã bắt đầu. Tuy nhiên, do chi phí nhân công tăng nên có mối lo ngại rằng thu chi sẽ bị thâm hụt (lỗ).
C. 赤字 (Đúng): (Xích Tự): Thuật ngữ kinh tế chỉ sự thâm hụt tài chính (mực đỏ). Ngược lại là 黒字くろじ (lãi).
A. 欠字: (Khiếm Tự): Nghĩa là chữ bị thiếu trong một đoạn văn bản.
B. 損字: Từ vựng không có nghĩa, ghép sai chữ Hán trong tài chính.
D. 負字: Không được sử dụng trong các báo cáo ngân sách chính thức.

[Góc MXH - X Trends]

うそのニュースがながれています。社会しゃかい安定あんていおどかす 行為こういゆるされません。

Dịch: Những tin tức giả mạo đang lan truyền. Hành vi đe dọa (uy hiếp) đến sự ổn định của xã hội là không thể tha thứ.
A. 脅かす (Đúng): (Hiếp): Đọc là "obiyakasu", nghĩa là đe dọa, gây nguy hiểm cho trạng thái hoặc vị thế xã hội.
B. 威かす: Đọc là "odokasu", nghĩa là hù dọa làm người khác giật mình nhất thời.
C. 脅かす: (Bẫy thị giác): Chữ này viết sai phần dưới thành bộ Tâm (心).
D. 驚かす: Đọc là "odorokasu", nghĩa là làm cho ai đó ngạc nhiên.

[Góc Lao động - Diễn đàn 5channel]

事故じこ原因げんいん調査ちょうさしました。担当者たんとうしゃずさんな 報告ほうこく問題もんだいになっています。

Dịch: Chúng tôi đã điều tra nguyên nhân vụ tai nạn. Bản báo cáo cẩu thả (lỏng lẻo) của người phụ trách đang trở thành vấn đề.
B. 杜撰 (Đúng): (Đỗ Soạn): Nghĩa là cẩu thả, không cẩn thận, làm việc tắc trách. Đây là từ vựng N1 cao cấp.
A. 疎か: (Sơ): Đọc là "oroka", nghĩa là lơ là, sao nhãng việc cần làm.
C. 緩慢: (Hoãn Mạn): Nghĩa là chậm chạp, không khẩn trương trong hành động.
D. 等閑: (Đẳng Nhàn): Đọc là "naozari", nghĩa là bỏ bê, coi thường mức độ quan trọng.

[Góc An ninh mạng - Tin Yahoo! News]

にせのメールが大量たいりょうとどいています。言葉巧ことばたくみにひとあざむく 詐欺さぎ注意ちゅういしてください。

Dịch: Một lượng lớn email giả mạo đang được gửi đi. Hãy chú ý đến những vụ lừa đảo lừa dối người khác bằng lời lẽ khéo léo.
C. 欺く (Đúng): (Khi): Nghĩa là lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác một cách có tính toán.
A. 暴く: (Bạo): Nghĩa là vạch trần, phanh phui một bí mật nào đó.
B. 嘆く: (Than): Nghĩa là than thở, kêu ca về một tình cảnh đau buồn.
D. 閃く: (Thiểm): Nghĩa là lóe lên (ý tưởng hoặc tia chớp).

[Góc Văn hóa - Note.com]

あたらしい工場こうじょうができました。その一方いっぽうで、伝統的でんとうてき職人しょくにん技術ぎじゅつすたれて いくのは残念ざんねんです。

Dịch: Nhà máy mới đã được xây dựng. Mặt khác, thật đáng tiếc khi kỹ thuật truyền thống của thợ đang bị mai một.
B. 廃れて (Đúng): (Phế): Nghĩa là phong tục, kỹ thuật bị lỗi thời, suy tàn, mai một theo thời gian.
A. 荒れて: (Hoang): Nghĩa là đất đai bị bỏ hoang hoặc thời tiết/tâm trạng xấu đi.
C. 枯れて: (Khô): Nghĩa là cây cối khô héo hoặc giọng hát mất đi độ trong.
D. 腐れて: (Hủ): Nghĩa là bị thối rữa, mục nát do tác động hữu cơ.

[Góc Kinh tế & Bất động sản - Báo Nikkei]

建築資材けんちくしざい高騰こうとう工事こうじまっています。マンションまんしょん供給きょうきゅう完全かんぜんていたい しています。

Dịch: Việc thi công đang tạm dừng do giá vật liệu tăng vọt. Nguồn cung căn hộ đang hoàn toàn bị đình trệ.
B. 停滞 (Đúng): (Đình Trệ): Dùng cho sự ứ đọng, không tiến triển của công việc hoặc các chỉ số kinh tế.
A. 低滞: Chữ "Đê" (thấp), không phải là một thuật ngữ kinh tế chuẩn.
C. 底滞: Chữ "Đáy", không cấu tạo nên từ vựng này.
D. 堤滞: Chữ "Đê" (con đê), vô nghĩa hoàn toàn trong ngữ cảnh xây dựng.

[Góc An ninh & Xã hội - Tin Yahoo! News]

警察官けいさつかん名乗なの不審ふしん電話でんわ注意ちゅういしてください。言葉巧ことばたくみに高齢者こうれいしゃあざむく 詐欺さぎ急増きゅうぞうしています。

Dịch: Hãy chú ý những cuộc gọi khả nghi tự xưng là cảnh sát. Các vụ lừa dối người già bằng lời lẽ khéo léo đang tăng đột biến.
A. 欺く (Đúng): (Khi): Nghĩa là lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác nhằm mục đích xấu.
B. 扇く: (Phiến): Đọc là "aogu", nghĩa là quạt mát hoặc cổ súy hành động.
C. 綻く: (Trán): Đọc là "hodoku", nghĩa là mở nút thắt hoặc bung chỉ.
D. 凌く: (Lăng): Đọc là "shinogu", nghĩa là vượt qua khó khăn hoặc áp đảo đối phương.

[Góc Công nghệ & Bản quyền - Yahoo! News]

著作権ちょさくけんまもるためのあたらしいルールができました。不適切ふてきせつ動画どうが公開こうかいしめつけて います。

Dịch: Quy định mới để bảo vệ bản quyền đã được thiết lập. Người ta đang thắt chặt việc công khai các video không phù hợp.
D. 締め付けて (Đúng): (Đế Phó): Thắt chặt, kiểm soát nghiêm ngặt hoặc gây áp lực lên một đối tượng để duy trì trật tự.
A. 閉め付けて: Chữ "Bế" (đóng cửa), không dùng cho việc kiểm soát quy định pháp lý.
B. 占め付けて: Chữ "Chiếm" (chiếm giữ), không mang nghĩa gây áp lực quản lý.
C. 搾め付けて: Chữ "Tráp" (vắt/ép), thường dùng cho vắt nước trái cây, không phù hợp ngữ cảnh xã hội.

[Góc Đời sống & Tình nguyện - Blog Pháp lý]

ボランティア活動かつどう支援しえんしたいです。活動中かつどうちゅう事故じこについては責任せきにんめんじょ されます。

Dịch: Chúng tôi muốn hỗ trợ các hoạt động tình nguyện. Các trách nhiệm về tai nạn trong lúc hoạt động sẽ được miễn trừ.
A. 免除 (Đúng): (Miễn Trừ): Thuật ngữ pháp lý chỉ việc loại bỏ nghĩa vụ, thuế hoặc trách nhiệm cho một đối tượng.
B. 免叙: Chữ "Miễn" và "Tự" (diễn đạt), không cấu tạo nên từ vựng có nghĩa.
C. 免助: Chữ "Miễn" và "Trợ" (giúp đỡ), sai chính tả hoàn toàn Hán tự.
D. 免徐: Chữ "Miễn" và "Từ" (chậm chậm), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

[Góc Địa phương - Tin tỉnh Saga]

有名ゆうめいものまち問題もんだいきました。品質ひんしつ欠陥けっかんがある商品しょうひんかいしゅう しています。

Dịch: Một vấn đề đã xảy ra tại thị trấn gốm sứ nổi tiếng. Họ đang thu hồi những sản phẩm có khiếm khuyết về chất lượng.
A. 回収 (Đúng): (Hồi Thu): Nghĩa là thu hồi lại sản phẩm bị lỗi hoặc thu gom rác thải để xử lý.
B. 改収: Chữ "Cải" (thay đổi) và "Thu", không phải từ chỉ việc thu hồi hàng hóa.
C. 快収: Chữ "Khoái" (vui vẻ), vô nghĩa trong lĩnh vực kinh tế.
D. 怪収: Chữ "Quái" (kỳ lạ), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa Hán tự.

[Góc Kinh tế - Báo Nikkei]

あたらしい技術ぎじゅつについていけませんでした。かつての大企業だいきぎょうおちぶれて いくのはさびしいです。

Dịch: Họ đã không thể theo kịp công nghệ mới. Thật buồn khi chứng kiến một doanh nghiệp lớn từng lẫy lừng nay bị sa sút.
B. 零落れて (Đúng): (Linh Lạc): Đọc là "ochiburete", nghĩa là sa sút, suy tàn, mất đi địa vị hoặc tài sản vốn có.
A. 落ち触れて: Chữ "Lạc" và "Xúc" (chạm vào), không mang nghĩa sa sút địa vị.
C. 堕ち振れて: Chữ "Đọa" (sa ngã) và "Chấn", không cấu tạo nên từ vựng này.
D. 劣ぶれて: Chữ "Liệt" (yếu kém), sai chính tả hoàn toàn Hán tự.

[Góc MXH - X Trends]

AIによる監視社会かんししゃかい心配しんぱいです。個人こじんのプライバシーを おびやかす 制度せいどには反対はんたいです。

Dịch: Tôi lo ngại về một xã hội bị giám sát bởi AI. Tôi phản đối những chế độ đe dọa đến quyền riêng tư của cá nhân.
A. 脅かす (Đúng): (Hiếp): Đọc là "obiyakasu", dùng khi mối đe dọa nhắm vào trạng thái, quyền lợi hoặc sự an toàn lâu dài.
B. 威かす: Đọc là "odokasu", mang nghĩa hù dọa để làm ai đó sợ hãi tức thời.
C. 脅かす: (Bẫy thị giác): Chữ viết sai bộ "Lực" (力) thành bộ "Mục" (目).
D. 驚かす: Đọc là "odorokasu", làm cho ai đó ngạc nhiên hoặc giật mình.

[Góc PR Sản phẩm - Blog Review]

このネックレスは職人しょくにんつくりました。細部さいぶ装飾そうしょくおどろくほど せいこう です。

Dịch: Chiếc vòng cổ này do nghệ nhân chế tác. Những họa tiết trang trí nhỏ vô cùng tinh xảo đến đáng ngạc nhiên.
C. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Nghĩa là tinh vi, sắc sảo, tỉ mỉ. Thường dùng để miêu tả máy móc hoặc đồ mỹ nghệ thủ công.
A. 成功: (Thành Công): Đạt được kết quả tốt đẹp sau một quá trình nỗ lực.
B. 成効: (Thành Hiệu): Có hiệu quả, có tác dụng trong thực tiễn hoặc y tế.
D. 正巧: Tổ hợp chữ không cấu tạo nên từ vựng mang nghĩa tinh xảo.

[Góc An ninh mạng - Yahoo! News]

ネットの詐欺さぎえています。言葉巧ことばたくみに高齢者こうれいしゃあざむく 犯罪はんざいえません。

Dịch: Lừa đảo qua mạng đang gia tăng. Những tội ác lừa dối người cao tuổi bằng lời lẽ khéo léo vẫn diễn ra không ngừng.
A. 欺く (Đúng): (Khi): Nghĩa là lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác bằng mưu mẹo.
B. 暴く: (Bạo): Nghĩa là vạch trần bí mật hoặc phanh phui tội lỗi bị che giấu.
C. 嘆く: (Than): Nghĩa là than thở, đau buồn hoặc kêu ca trước một thực tại không mong muốn.
D. 閃く: (Thiểm): Nghĩa là lóe lên một ý tưởng hoặc ánh sáng một cách đột ngột.

[Góc Văn hóa - Note.com]

若者わかものまちていきました。祭りまつり伝統でんとうすたれて いくのはとてもさびしいです。

Dịch: Giới trẻ đã rời bỏ thị trấn. Thật buồn khi chứng kiến những truyền thống lễ hội đang bị mai một.
D. 廃れて (Đúng): (Phế): Nghĩa là phong tục, ngành nghề bị mai một, suy yếu hoặc không còn hợp thời theo thời gian.
A. 荒れて: (Hoang): Nghĩa là đất đai bị bỏ hoang hoặc thời tiết/tâm trạng trở nên xấu đi.
B. 枯れて: (Khô): Nghĩa là cây cối khô héo hoặc giọng nói trở nên khàn đặc.
C. 腐れて: (Hủ): Nghĩa là bị thối rữa, mục nát do tác động hữu cơ.

[Góc Làng nghề - Note.com]

伝統的でんとうてき職人しょくにんがいなくなっています。このままでは地域ちいき文化ぶんかすたれて しまうでしょう。

Dịch: Những người thợ truyền thống đang dần biến mất. Cứ đà này thì văn hóa của địa phương sẽ bị mai một.
B. 廃れて (Đúng): (Phế): Dùng cho phong tục, nghề nghiệp bị lỗi thời, mai một hoặc suy yếu dần theo thời gian.
A. 荒れて: Dùng cho đất đai bỏ hoang hoặc thời tiết/tính cách trở nên hung dữ.
C. 枯れて: Dùng cho thực vật khô héo hoặc tài năng bị cạn kiệt.
D. 削れて: (Tước): Nghĩa là bị mài mòn, gọt bớt đi một phần bề mặt.

[Góc Lao động - Diễn đàn 5channel]

現場げんばでの確認作業かくにんさぎょうわすれてはいけません。点検てんけんなおざりに するとおおきな事故じこつながります。

Dịch: Không được quên việc xác nhận tại hiện trường. Nếu lơ là việc kiểm tra sẽ dẫn đến tai nạn lớn.
A. 等閑 (Đúng): (Đẳng Nhàn): Đọc là "naozari", nghĩa là lơ là, thiếu quan tâm đến mức bỏ mặc, không thực hiện trách nhiệm.
B. 疎か: (Sơ): Đọc là "oroka", mang nghĩa sao nhãng (có làm nhưng không đủ tâm sức).
C. 投閑: Tổ hợp chữ Hán vô nghĩa trong ngữ cảnh quản lý an toàn.
D. 遠閑: Tổ hợp chữ Hán vô nghĩa trong tiếng Nhật tiêu chuẩn.