古いパソコンを捨てるのはもったいないです。資源を 有効に使うために、回収センターへ持って行きましょう。
Dịch: Vứt máy tính cũ thì thật lãng phí. Để sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả, chúng ta hãy mang chúng đến trung tâm thu gom.
D. 有効に使うために (Đúng): Ngữ pháp N3 (V-ru tame ni), dùng để chỉ mục đích có ý chí rõ ràng của con người.
A. 有効にする: "Làm cho có hiệu lực", thường dùng cho cài đặt phần mềm hoặc luật pháp, không hợp bối cảnh tái chế.
B. 有効な: Tính từ đuôi Na bổ nghĩa cho danh từ, không đứng trước dấu phẩy để chỉ mục đích.
C. 有効に使う: "Sử dụng hiệu quả", tuy đúng nghĩa nhưng thiếu cấu trúc chỉ mục đích để kết nối với hành động "mang đi" ở vế sau.
環境に優しい袋が使われています。この袋はプラスチック と違って、自然の中で分解されます。
Dịch: Những chiếc túi thân thiện với môi trường đang được sử dụng. Khác với nhựa (thông thường), loại túi này sẽ bị phân hủy trong tự nhiên.
B. と違って (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để so sánh sự khác biệt về đặc điểm giữa A và B.
A. に反して: Ngữ pháp N3, "Ngược lại với...", dùng cho sự đối lập giữa kết quả và dự đoán/quy tắc, không dùng để so sánh đặc tính vật lý của hai vật.
C. をもとに: Ngữ pháp N3, "Dựa trên (nguyên liệu/căn cứ)", không hợp nghĩa so sánh đặc tính.
D. を通じて: Ngữ pháp N3, "Thông qua...", chỉ phương tiện hoặc suốt một khoảng thời gian, không phù hợp.
ダイエットは健康的に行うべきです。薬に 頼ることなく、食事と運動で痩せるのが一番だ。
Dịch: Giảm cân nên được thực hiện một cách lành mạnh. Mà không cần dựa dẫm vào thuốc, việc giảm cân bằng ăn uống và vận động là tốt nhất.
B. 頼ることなく (Đúng): Ngữ pháp N3, "Mà không (làm)...", cách nói trang trọng của "nai de", dùng để chỉ cách thức thực hiện hành động chính mà không cần đến hành động phụ.
A. 頼るうちに: Ngữ pháp N3, "Trong lúc đang dựa dẫm", không hợp nghĩa đưa ra lời khuyên về phương pháp đúng đắn.
C. 頼るたびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần dựa dẫm lại...", không phù hợp bối cảnh so sánh phương pháp.
D. 頼るわりに: Ngữ pháp N3, "Dù là dựa dẫm nhưng...", dùng cho sự chênh lệch kết quả, không hợp nghĩa.
仕事のストレスを減らしたいです。お茶を飲む たびに、気持ちがリラックスしてきます。
Dịch: Tôi muốn giảm căng thẳng trong công việc. Cứ mỗi lần uống trà, tâm trạng tôi lại trở nên thư giãn.
A. たびに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả một thói quen/phản ứng tâm lý lặp lại: hễ cứ làm A là luôn dẫn đến trạng thái B.
B. ついでに: Ngữ pháp N3, "Nhân tiện", không chỉ mối liên hệ cảm xúc lặp lại như "tabini".
C. おかげで: Ngữ pháp N3, "Nhờ có", chỉ nguyên nhân tốt. Tuy nhiên, "tabini" lột tả tính thói quen đều đặn hàng ngày tốt hơn trong ngữ cảnh này.
D. せいで: Ngữ pháp N3, "Tại vì", chỉ nguyên nhân xấu, mâu thuẫn với sự "thư giãn" (relax).
古い家には見えないリスクがあります。専門家に 調査してもらう、安心して暮らすことができます。
Dịch: Những ngôi nhà cũ tiềm ẩn những rủi ro không nhìn thấy được. Nhờ chuyên gia kiểm tra giúp, bạn có thể yên tâm sinh sống.
C. 調査してもらう (Đúng): Ngữ pháp N4/N3 (V-te morau), diễn tả việc mình nhờ và nhận được sự giúp đỡ từ người có chuyên môn.
A. 調査させる: Thể sai khiến "Bắt chuyên gia kiểm tra", sắc thái không phù hợp khi nói về việc nhận dịch vụ hỗ trợ.
B. 調査される: Thể bị động, thường dùng khi bị tác động ngoài ý muốn, không thể hiện được sự chủ động nhờ vả để nhận lợi ích.
D. 調査した: Thể quá khứ, không thể hiện được mối quan hệ nhờ vả dẫn đến kết quả yên tâm.
読書感想文を書くのは難しいです。AIに要点を まとめさせる ことで、考えを整理しやすくなる。
Dịch: Viết văn cảm tưởng sau khi đọc sách rất khó. Bằng cách để (cho phép/yêu cầu) AI tóm tắt các điểm chính, chúng ta sẽ dễ dàng sắp xếp suy nghĩ hơn.
A. まとめさせる (Đúng): Ngữ pháp N3 (Thể sai khiến - Saseru), dùng khi chủ thể con người sử dụng công cụ/máy móc làm một việc gì đó thay mình.
B. まとめられる: Thể khả năng hoặc bị động, không lột tả được ý "tận dụng công cụ" như thể sai khiến.
C. まとめる: Thể từ điển, nếu dùng sẽ mang nghĩa "con người tự tóm tắt", mâu thuẫn với ý dùng AI.
D. まとめた: Thể quá khứ, không phù hợp mô tả một phương pháp học tập chung.
この冷蔵庫はとても便利です。中の食べ物がなくなる 前に、スマホに通知が来ます。
Dịch: Chiếc tủ lạnh này rất tiện lợi. Trước khi đồ ăn bên trong hết sạch, thông báo sẽ được gửi đến điện thoại.
B. 前に (Đúng): Ngữ pháp N4 (V-ru mae ni), mốc thời gian chuẩn xác để người dùng kịp đi mua sắm.
A. うちに: Ngữ pháp N3, "Trong lúc", thường dùng cho hành động thực hiện trước khi trạng thái thay đổi. Tuy nhiên, với tính năng thông báo của thiết bị, "Mae ni" rõ ràng và trực diện hơn.
C. わりに: Ngữ pháp N3, "Dù... nhưng so với...", không hợp nghĩa.
D. 際に: Ngữ pháp N3, "Khi/Vào lúc", trang trọng nhưng không lột tả được tính "nhắc nhở trước" của công nghệ thông minh.
動画サイトの広告が多すぎます。面白いシーンの 最中に、広告が入るのでイライラする。
Dịch: Quảng cáo trên các trang video quá nhiều. Ngay giữa lúc cảnh phim đang hay thì quảng cáo lại nhảy vào nên tôi rất bực mình.
C. 最中に (Đúng): Ngữ pháp N3, nhấn mạnh một hành động đang diễn ra ở cao trào thì có một hành động khác chen vào gây phiền nhiễu.
A. 際に: "Khi/Vào lúc", trang trọng, không lột tả được sự ngắt quãng khó chịu bằng "Saichuu ni".
B. ついでに: "Nhân tiện", không phù hợp với sự xuất hiện ngoài ý muốn của quảng cáo.
D. たびに: "Cứ mỗi lần", có thể dùng được nhưng không nhấn mạnh được sự "đứt mạch" cảm xúc đang cao trào như "Saichuu ni".
ずっと座っているのは体に悪いです。健康の ために、立って仕事をする時間を増やしました。
Dịch: Ngồi suốt thì hại sức khỏe. Vì sức khỏe (nhằm mục đích bảo vệ sức khỏe), tôi đã tăng thời gian đứng làm việc.
B. ために (Đúng): Ngữ pháp N4/N3 (N + no tame ni), chỉ mục đích hướng tới của hành động.
A. おかげで: "Nhờ có", thường đi với kết quả đã xảy ra, không dùng để chỉ mục đích của hành động thay đổi thói quen.
C. せいで: "Tại vì", chỉ nguyên nhân xấu, không hợp bối cảnh này.
D. わりに: "Dù... mà lại...", không hợp nghĩa.
この機械は匂いを消す力が強いです。ペットを飼っている わりに、全く匂いが気になりません。
Dịch: Chiếc máy này có khả năng khử mùi rất mạnh. Dù là có nuôi thú cưng (trong nhà), nhưng tôi hoàn toàn không thấy bận tâm về mùi.
A. わりに (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để chỉ sự chênh lệch: "Dù trong điều kiện A (dễ có mùi) nhưng kết quả B (không mùi) lại tốt bất ngờ".
B. 反面: "Mặt khác", dùng cho hai đặc điểm cùng tồn tại của một vật, không dùng cho sự so sánh chênh lệch thực tế như vầy.
C. うちに: "Trong lúc", không hợp nghĩa.
D. 際して: "Nhân dịp trọng đại", hoàn toàn không phù hợp.
電気自動車のバッテリーは高価です。壊れた 際に、無料で修理してもらえるサービスがあります。
Dịch: Pin xe điện rất đắt tiền. Vào lúc bị hỏng, có dịch vụ cho phép bạn được sửa chữa miễn phí.
A. 際に (Đúng): Ngữ pháp N3, cách nói trang trọng của "Toki", thường dùng trong các điều khoản bảo hành hoặc thông báo chính thức.
B. 際して: Ngữ pháp N3, "Nhân dịp/Vào lúc bắt đầu một sự kiện trọng đại", không phù hợp với việc hỏng hóc thiết bị.
C. ついでに: Ngữ pháp N3, "Nhân tiện làm A thì làm B", không hợp logic trong bối cảnh bảo hành.
D. たびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần... lại", không phù hợp với một sự việc hỏng hóc cụ thể dẫn đến việc nhận dịch vụ bảo hành.
山の遭難事故を防ぐのは大変です。ロボットを 通じて、広い範囲を素早く探すことができます。
Dịch: Việc phòng chống tai nạn lạc lối trên núi rất vất vả. Thông qua việc sử dụng robot, chúng ta có thể tìm kiếm nhanh chóng trên phạm vi rộng.
A. 通じて (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc trung gian để thực hiện một mục tiêu.
B. 反面: Ngữ pháp N3, "Mặt khác", dùng cho hai đặc điểm đối lập của cùng một sự vật, không chỉ phương thức hành động.
C. わりに: Ngữ pháp N3, "Dù... nhưng so với...", dùng cho sự chênh lệch kết quả, không hợp nghĩa phương tiện.
D. 最中に: Ngữ pháp N3, "Ngay giữa lúc đang...", không phù hợp mô tả công cụ tìm kiếm.
プロジェクトの期限が迫っています。無理に 働かせるせいで、体調を崩してしまう社員が増えている。
Dịch: Thời hạn của dự án đang cận kề. Tại vì (do) việc bị bắt làm việc quá mức, số lượng nhân viên bị suy nhược cơ thể đang tăng lên.
D. 働かせるせいで (Đúng): Ngữ pháp N3 (Thể sai khiến + Seide), dùng cho nguyên nhân dẫn đến kết quả không mong muốn.
A. 働かせる反面: Ngữ pháp N3, "Mặt khác của việc bắt làm việc", không chỉ mối quan hệ nhân quả dẫn đến kết quả xấu rõ rệt như vế sau.
B. 働かせることによって: Ngữ pháp N3, chỉ phương thức. Tuy nhiên, khi vế sau là kết quả xấu (suy nhược cơ thể), dùng "Seide" sẽ lột tả được sắc thái than phiền/trách móc tốt hơn.
C. 働かせるうちに: Ngữ pháp N3, "Trong lúc đang bắt làm việc", không nhấn mạnh được nguyên nhân trực tiếp gây ra hậu quả xấu như "Seide".
最近は夜によく眠れません。ハーブティーを 飲むうちに、リラックスして眠れるようになりました。
Dịch: Gần đây tôi không thể ngủ ngon vào ban đêm. Trong lúc đang duy trì việc uống trà thảo mộc, tôi đã có thể thư giãn và ngủ ngon hơn.
B. 飲むうちに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả một sự thay đổi diễn ra trong lúc thực hiện một hành động lặp lại nhiều lần.
A. 飲むたびに: Ngữ pháp N3, "Cứ mỗi lần uống lại...", lột tả thói quen lặp lại nhưng không nhấn mạnh được quá trình biến đổi trạng thái từ "không ngủ được" sang "ngủ ngon" tốt bằng "Uchi ni".
C. 飲む際に: Ngữ pháp N3, "Khi/Vào lúc uống", chỉ mốc thời gian, không diễn tả được quá trình cải thiện giấc ngủ.
D. 飲むわりに: Ngữ pháp N3, "Dù uống trà nhưng so với đó thì...", không hợp nghĩa.
観光客の安全を守る必要があります。このアプリは、地震の 際に 避難場所を教えてくれます。
Dịch: Cần phải bảo vệ an toàn cho du khách. Ứng dụng này sẽ chỉ cho bạn nơi sơ tán vào lúc xảy ra động đất.
C. 際に (Đúng): Ngữ pháp N3, cách nói trang trọng của "Toki", thường dùng trong các hướng dẫn an toàn chính thức.
A. 際して: Ngữ pháp N3, dùng cho những dịp trọng đại có chuẩn bị trước, không dùng cho thảm họa bất ngờ như động đất.
B. たびに: "Cứ mỗi lần", không phù hợp với việc hướng dẫn sơ tán trong một tình huống khẩn cấp cụ thể.
D. ついでに: "Nhân tiện", hoàn toàn sai logic trong bối cảnh cứu hộ.
先生の負担を減らす試みが始まりました。AIに文章を 添削させる ことで、採点の時間が短縮された。
Dịch: Các thử nghiệm nhằm giảm bớt gánh nặng cho giáo viên đang bắt đầu. Bằng cách để (cho phép/yêu cầu) AI sửa bài viết, thời gian chấm điểm đã được rút ngắn.
A. 添削させる (Đúng): Ngữ pháp N3 (Thể sai khiến), dùng khi con người sử dụng máy móc/công cụ để thực hiện một công việc cụ thể.
B. 添削される: Thể bị động "Bài viết bị sửa", không nhấn mạnh được phương thức giải quyết công việc bằng cách "sai khiến" AI làm thay.
C. 添削する: Thể chủ động "Giáo viên tự sửa", mâu thuẫn với ý nghĩa sử dụng AI để giảm gánh nặng.
D. 添削した: Thể quá khứ, không phù hợp mô tả một phương thức học tập chung.
この掃除機はゴミを見逃しません。まるで目で見ている かのように、小さな汚れも発見できます。
Dịch: Chiếc máy hút bụi này không bỏ sót rác. Cứ như thể là đang nhìn bằng mắt thật vậy, nó có thể phát hiện ra cả những vết bẩn nhỏ nhất.
B. かのように (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng cho so sánh ví von với một điều không có thật (thực tế máy dùng laser, không phải mắt người).
A. ように: "Giống như", dùng cho so sánh thông thường. Tuy nhiên, "ka no you ni" nhấn mạnh sự giả định/ví von mạnh hơn (cứ như thể là).
C. そうに: "Trông có vẻ", dùng cho phán đoán trực quan, không dùng cho so sánh ví von kiểu này.
D. らしい: "Đúng nghĩa là/Nghe nói", không hợp nghĩa.
サブスクの料金がまた上がりました。高くなった わりに、サービスの質は変わっていません。
Dịch: Phí thuê bao lại tăng rồi. Dù là giá đã cao hơn, nhưng chất lượng dịch vụ vẫn không thay đổi.
C. わりに (Đúng): Ngữ pháp N3, dùng để chỉ sự chênh lệch/đối lập so với mức độ thông thường hoặc kỳ vọng (trả nhiều tiền thì đáng lẽ không có quảng cáo).
A. おかげで: "Nhờ có", không đi trực tiếp để tạo nghĩa đối lập giữa việc tăng giá và chất lượng không đổi.
B. 反面: "Mặt khác", dùng cho hai đặc điểm cùng tồn tại của một sự vật, không lột tả được sự chênh lệch so với kỳ vọng (giá tăng thì chất lượng phải tăng) như "Wari ni".
D. うちに: "Trong lúc", không hợp nghĩa.
朝は自然な光で起きたいです。周囲が明るくなる とともに、自動でカーテンが開きます。
Dịch: Tôi muốn thức dậy bằng ánh sáng tự nhiên. Cùng với việc xung quanh trở nên sáng hơn, rèm sẽ tự động mở ra.
B. とともに (Đúng): Ngữ pháp N3, diễn tả hai sự việc xảy ra đồng thời hoặc một sự thay đổi này kéo theo sự thay đổi kia.
A. 際に: "Vào lúc", chỉ mốc thời gian, không lột tả được sự biến đổi song hành (trời càng sáng - rèm càng mở hoặc diễn ra đồng thời) bằng "To tomo ni".
C. たびに: "Cứ mỗi lần", không phù hợp mô tả một quy trình diễn ra tự động theo sự thay đổi của môi trường.
D. 反面: "Mặt khác", hoàn toàn sai nghĩa.
チームの予定を合わせるのは難しいです。全員の空き時間を 把握する ことが可能な、このツールを使いましょう。
Dịch: Việc sắp xếp lịch trình nhóm rất khó. Hãy sử dụng công cụ này, nơi có thể nắm bắt được thời gian rảnh của tất cả mọi người.
A. 把握する (Đúng): Thể từ điển (Khung N4 - koto ga dekiru/kanou). "把握" (Nắm bắt/Thấu hiểu) là nội thất N3.
B. 把握される: Thể bị động, không dùng để mô tả tính năng của công cụ dành cho người dùng trong cấu trúc này.
C. 把握した: Thể quá khứ, không phù hợp mô tả một khả năng hiện hữu của phần mềm.
D. 把握させて: Thể sai khiến dở dang, không đi trực tiếp với "koto ga kanou desu".
Câu 139:
店での買い物をもっと楽しくしたい。最新技術を 活用する ことで、自分の姿を画面で確認できます。
Dịch: Chúng tôi muốn việc mua sắm tại cửa hàng trở nên thú vị hơn. Bằng cách vận dụng công nghệ mới nhất, bạn có thể xác nhận hình dáng của mình trên màn hình.
A. 活用する (Đúng): Thể từ điển (Khung N4 - koto ga dekiru/kanou). "活用" (Vận dụng/Sử dụng hiệu quả) là nội thất N3.
B. 活用される: Thể bị động, không phù hợp mô tả tính năng mà cửa hàng cung cấp cho khách.
C. 活用した: Thể quá khứ, không phù hợp mô tả khả năng hiện hữu.
D. 活用させた: Thể sai khiến dở dang, không hợp ngữ pháp.
Câu 140:
喉の乾燥を防ぐ対策が大切です。寝る前に加湿器を 稼働させて おくと、朝まで安心です。
Dịch: Việc phòng chống khô họng rất quan trọng. Nếu bạn cho máy tạo độ ẩm hoạt động sẵn trước khi ngủ, bạn sẽ yên tâm cho đến sáng.
A. 稼働させて (Đúng): Thể sai khiến (Khung N4 - V-saseru + te oku), diễn tả việc con người vận hành máy móc để chuẩn bị sẵn. "稼働" (Hoạt động/Vận hành máy) là nội thất N3.
B. 稼働されて: Thể bị động, không dùng cho hành động chuẩn bị chủ động của người dùng.
C. 稼働して: Tự động từ, dùng được nhưng khi muốn nhấn mạnh việc mình chủ ý "bật/vận hành" máy thì thể sai khiến Saseru hoặc tha động từ sẽ chuẩn xác hơn trong cấu trúc te oku.
D. 稼働した: Thể quá khứ, không đi trực tiếp với oku.